Nghiên cứu kết quả điều trị u nguyên bào thận theo phác đồ SIOP 2001 tại Bệnh viện Nhi Trung ương - TS Trần Đức Hậu

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị u nguyên bào thận tại Bệnh viện Nhi Trung ương theo phác đồ SIOP 2001. Phân tích hiệu quả và tiên lượng bệnh nhi.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan u nguyên bào thận & Phác đồ điều trị SIOP 2001
Số trang:
128 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan u nguyên bào thận Phác đồ điều trị SIOP 2001

U nguyên bào thận, hay u Wilms, là một loại ung thư thận phổ biến ở trẻ em. Đây là khối u đặc thường gặp đứng thứ tư, sau u não, u lympho và u nguyên bào thần kinh. Bệnh chiếm khoảng 85-90% các trường hợp ung thư thận ở trẻ dưới 15 tuổi. Các nghiên cứu quốc tế đã đạt được nhiều tiến bộ trong điều trị u nguyên bào thận, mang lại tỷ lệ khỏi bệnh cao. Tuy nhiên, việc điều trị u nguyên bào thận tại các nước đang phát triển như Việt Nam vẫn còn đối mặt nhiều thách thức. Có hai phương pháp điều trị chính được áp dụng rộng rãi trên thế giới: phác đồ SIOP (Société Internationale d'Oncologie Pédiatrique) và NWTS (National Wilm’s Tumor Study). Mỗi phác đồ có những ưu điểm riêng, tạo nên cuộc tranh luận kéo dài về lựa chọn điều trị tối ưu. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả điều trị theo phác đồ SIOP 2001, một phương pháp tiên tiến được triển khai tại Việt Nam.

1.1. Bệnh ung thư thận trẻ em U nguyên bào thận Wilms tumor

U nguyên bào thận là bệnh lý ác tính phát sinh từ nguyên bào hậu thận nguyên thủy. Bệnh được hình thành từ các dòng tế bào mầm, đệm và biểu mô. Bệnh đã được biết đến từ lâu, nhưng các nghiên cứu lớn và toàn diện về điều trị chỉ thực sự bắt đầu trong hơn 40 năm qua. U nguyên bào thận thường được chẩn đoán ở trẻ nhỏ, dưới 15 tuổi. Tiên lượng bệnh phụ thuộc lớn vào việc chẩn đoán sớm và áp dụng phác đồ điều trị ung thư thận trẻ em phù hợp, đầy đủ.

1.2. Các tiếp cận điều trị u nguyên bào thận SIOP và NWTS

Hai phác đồ chính trong điều trị u nguyên bào thận là SIOP và NWTS. SIOP chú trọng hóa trị tiền phẫu để giảm kích thước khối u trước khi phẫu thuật. Mục tiêu là giảm nguy cơ vỡ u và lan rộng tế bào ung thư. NWTS thường ưu tiên phẫu thuật đầu tiên, sau đó là hóa trị và xạ trị bổ trợ. Cả hai phác đồ đều chứng minh hiệu quả cao trong điều trị. Tuy nhiên, việc lựa chọn phác đồ nào tốt hơn và phù hợp hơn với từng điều kiện cụ thể vẫn là chủ đề được thảo luận liên tục trong cộng đồng y khoa.

1.3. Lịch sử phát triển và tầm quan trọng của phác đồ SIOP

Phác đồ SIOP được phát triển bởi Hội Ung thư Nhi Khoa Quốc tế. SIOP 2001 là một phiên bản cập nhật, tối ưu hóa quy trình điều trị u nguyên bào thận. Phác đồ này nhấn mạnh vai trò của hóa trị u nguyên bào thận trước mổ, đặc biệt là với các khối u lớn hoặc xâm lấn. Phương pháp này giúp phân loại giai đoạn bệnh chính xác hơn sau hóa trị. Từ đó, có thể đưa ra quyết định điều trị sau mổ phù hợp, bao gồm xạ trị u nguyên bào thận và hóa trị bổ trợ, nhằm cải thiện tiên lượng u nguyên bào thận.

II. Áp dụng phác đồ SIOP 2001 cho u nguyên bào thận tại BV Nhi TW

Việt Nam đang dần nâng cao năng lực điều trị ung thư trẻ em. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về u nguyên bào thận còn hạn chế. Trước đây, Bệnh viện Nhi Trung ương đã áp dụng phác đồ NWTS 5 và đạt được những kết quả đáng khích lệ. Từ tháng 7 năm 2008, trong khuôn khổ hợp tác quốc tế, Bệnh viện Nhi Trung ương chuyển sang áp dụng phác đồ SIOP 2001. Sự thay đổi này mở ra cơ hội đánh giá hiệu quả của phác đồ SIOP trong bối cảnh y tế Việt Nam. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục đích cụ thể hóa việc đánh giá kết quả điều trị u nguyên bào thận theo SIOP 2001. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích tính ứng dụng của phác đồ này, cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị u nguyên bào thận trong tương lai.

2.1. Bối cảnh nghiên cứu điều trị u nguyên bào thận ở Việt Nam

Ở Việt Nam, dữ liệu về tỷ lệ mắc mới và kết quả điều trị ung thư trẻ em còn chưa đầy đủ. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào đặc điểm dịch tễ hoặc lâm sàng của u nguyên bào thận. Chỉ có một số ít nghiên cứu về điều trị được công bố, và hầu hết đều sử dụng phác đồ NWTS. Nhu cầu về các nghiên cứu đánh giá phác đồ điều trị khác, đặc biệt là SIOP, là rất cần thiết để tối ưu hóa việc quản lý bệnh.

2.2. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá SIOP 2001 tại Bệnh viện Nhi Trung ương

Nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu chính. Thứ nhất, đánh giá kết quả điều trị u nguyên bào thận theo phác đồ SIOP 2001 tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Thứ hai, xác định các yếu tố tiên lượng và những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Những đánh giá này sẽ cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả của phác đồ SIOP. Đồng thời, nghiên cứu cũng sẽ xem xét mức độ phù hợp của phác đồ với điều kiện cơ sở vật chất và nguồn lực y tế tại Việt Nam.

2.3. Sự thay đổi phác đồ Từ NWTS 5 sang SIOP 2001

Việc chuyển đổi từ phác đồ NWTS 5 sang SIOP 2001 tại Bệnh viện Nhi Trung ương đánh dấu một bước tiến quan trọng. Phác đồ NWTS 5 đã được áp dụng từ năm 2000-2008 và mang lại kết quả tốt. Tuy nhiên, việc áp dụng phác đồ SIOP 2001 theo hợp tác với Bệnh viện trường Đại học Lund, Thụy Điển, cho phép Việt Nam tiếp cận các phương pháp điều trị mới hơn. Nghiên cứu này là cơ hội để so sánh gián tiếp hiệu quả và đánh giá toàn diện hơn các chiến lược điều trị ung thư thận trẻ em.

III. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá kết quả điều trị u nguyên bào thận

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu cụ thể là đánh giá kết quả điều trị u nguyên bào thận áp dụng phác đồ SIOP 2001 tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ sống toàn bộ và tỷ lệ sống không bệnh của bệnh nhân. Trên thế giới, các phác đồ điều trị u Wilms' tumor hiệu quả có thể đạt tỷ lệ sống rất cao, lên đến 85-90%. Nghiên cứu sẽ xem xét liệu phác đồ SIOP 2001 có mang lại kết quả tương tự trong điều kiện Việt Nam hay không. Các chỉ số về tỷ lệ sống u nguyên bào thận sẽ được phân tích sâu. Điều này giúp đưa ra cái nhìn tổng thể về hiệu quả của phác đồ đã triển khai. Thông tin này rất quan trọng để cải thiện các quy trình điều trị và đưa ra khuyến nghị phù hợp cho bệnh nhân ung thư thận trẻ em.

3.1. Tỷ lệ sống toàn bộ và tỷ lệ sống không bệnh

Tỷ lệ sống toàn bộ (Overall Survival) và tỷ lệ sống không bệnh (Event-Free Survival) là hai chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả điều trị u nguyên bào thận. Tỷ lệ sống toàn bộ phản ánh khả năng sống sót của bệnh nhân trong một khoảng thời gian nhất định sau điều trị. Tỷ lệ sống không bệnh đo lường thời gian bệnh nhân sống mà không có bất kỳ dấu hiệu tái phát hoặc tiến triển bệnh nào. Các chỉ số này là nền tảng để đánh giá thành công của phác đồ SIOP 2001.

3.2. So sánh kết quả điều trị u nguyên bào thận với các nghiên cứu khác

Kết quả điều trị u nguyên bào thận từ nghiên cứu này sẽ được so sánh với dữ liệu quốc tế. So sánh này bao gồm các nghiên cứu SIOP từ các nước phát triển và các nghiên cứu NWTS. Phân tích này giúp xác định những điểm tương đồng và khác biệt trong tỷ lệ sống u nguyên bào thận. Nó cũng giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra những điều chỉnh phù hợp cho thực hành lâm sàng tại Việt Nam. Việc so sánh còn đánh giá vị trí của Bệnh viện Nhi Trung ương trong bối cảnh điều trị u Wilms' tumor toàn cầu.

3.3. Hiệu quả của phác đồ SIOP 2001 cho Wilms tumor

Phác đồ SIOP 2001 được kỳ vọng mang lại hiệu quả cao cho Wilms' tumor. Phác đồ này tối ưu hóa việc sử dụng hóa trị u nguyên bào thận tiền phẫu và xạ trị u nguyên bào thận bổ trợ. Nghiên cứu sẽ chứng minh hiệu quả thực tế của phác đồ này trong việc kiểm soát bệnh, giảm tỷ lệ tái phát và cải thiện tỷ lệ sống cho trẻ em. Kết quả thu được sẽ củng cố cơ sở khoa học cho việc tiếp tục áp dụng và phát triển phác đồ SIOP tại Việt Nam, đặc biệt cho các trường hợp ung thư thận trẻ em.

IV. Xác định yếu tố tiên lượng ảnh hưởng tỷ lệ sống u nguyên bào thận

Một mục tiêu quan trọng khác của nghiên cứu là xác định các yếu tố tiên lượng u nguyên bào thận. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị và tỷ lệ sống của bệnh nhân. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa và dự đoán tiên lượng chính xác hơn. Các yếu tố được xem xét bao gồm đặc điểm lâm sàng, giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học, đáp ứng với hóa trị tiền phẫu và các biến chứng trong quá trình điều trị. Phân tích các yếu tố này sẽ làm sáng tỏ hơn về cơ chế bệnh sinh và cách thức bệnh phản ứng với phác đồ SIOP 2001, đặc biệt trong điều kiện thực tế tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Đây là cơ sở để cải thiện chiến lược điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

4.1. Các yếu tố dịch tễ và lâm sàng ảnh hưởng tiên lượng

Các yếu tố như tuổi, giới tính, kích thước khối u ban đầu, và các triệu chứng lâm sàng khi chẩn đoán có thể ảnh hưởng đến tiên lượng u nguyên bào thận. Nghiên cứu sẽ phân tích mối liên quan giữa các đặc điểm dịch tễ và lâm sàng này với tỷ lệ sống của bệnh nhân. Điều này giúp nhận diện những nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao hơn hoặc đáp ứng kém hơn với điều trị. Từ đó, có thể điều chỉnh chiến lược điều trị phù hợp ngay từ đầu.

4.2. Giai đoạn bệnh và mô học Những chỉ số quan trọng

Giai đoạn bệnh và đặc điểm mô học của khối u là hai yếu tố tiên lượng mạnh nhất trong điều trị u nguyên bào thận. Giai đoạn bệnh được xác định sau phẫu thuật, phản ánh mức độ lan rộng của u. Mô bệnh học, đặc biệt là sự hiện diện của các yếu tố bất lợi (anaplastic histology), có thể dự báo khả năng tái phát và đáp ứng với hóa trị u nguyên bào thận. Nghiên cứu sẽ đánh giá tác động của các yếu tố này đối với tỷ lệ sống u nguyên bào thận theo phác đồ SIOP 2001.

4.3. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến tỷ lệ sống

Việc đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố tiên lượng đến tỷ lệ sống sẽ được thực hiện thông qua các phân tích thống kê. Các phân tích này sẽ giúp xác định các yếu tố độc lập có ý nghĩa thống kê. Từ đó, Bệnh viện Nhi Trung ương có thể xây dựng các mô hình dự đoán tiên lượng chính xác hơn. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa và quản lý hiệu quả hơn các trường hợp ung thư thận trẻ em.

V. Chiến lược hóa trị và xạ trị u nguyên bào thận trong SIOP

Phác đồ SIOP 2001 đặt trọng tâm vào chiến lược điều trị đa mô thức, với hóa trị và xạ trị đóng vai trò cốt lõi. Hóa trị u nguyên bào thận tiền phẫu là điểm đặc trưng của phác đồ này, nhằm mục đích giảm thể tích u và diệt trừ các vi di căn. Điều này làm tăng khả năng phẫu thuật bảo tồn thận và giảm nguy cơ tái phát. Sau phẫu thuật, quyết định hóa trị và xạ trị bổ trợ được đưa ra dựa trên giai đoạn bệnh và kết quả giải phẫu bệnh lý. Xạ trị u nguyên bào thận thường được chỉ định cho các trường hợp có mô học bất lợi hoặc giai đoạn bệnh cao. Sự kết hợp linh hoạt giữa hóa trị và xạ trị giúp tối ưu hóa kết quả điều trị, đồng thời giảm thiểu độc tính cho bệnh nhân ung thư thận trẻ em.

5.1. Vai trò hóa trị tiền phẫu trong phác đồ SIOP

Hóa trị tiền phẫu là bước đầu tiên và quan trọng trong phác đồ SIOP. Mục tiêu chính là làm teo nhỏ khối u, giúp việc phẫu thuật trở nên an toàn và hiệu quả hơn. Hóa trị này cũng giúp tiêu diệt các tế bào ung thư đã di căn vi thể, ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Kết quả đáp ứng với hóa trị tiền phẫu cũng là một yếu tố tiên lượng quan trọng, định hướng cho các bước điều trị tiếp theo.

5.2. Các loại thuốc hóa trị u nguyên bào thận được sử dụng

Phác đồ SIOP 2001 thường sử dụng sự kết hợp của nhiều loại thuốc hóa trị. Các thuốc phổ biến bao gồm Vincristine, Actinomycin D và Doxorubicin. Việc lựa chọn phác đồ hóa trị cụ thể phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đặc điểm mô học và đáp ứng của bệnh nhân. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả diệt tế bào ung thư trong khi giảm thiểu tác dụng phụ.

5.3. Chỉ định và hiệu quả của xạ trị u nguyên bào thận bổ trợ

Xạ trị u nguyên bào thận bổ trợ được cân nhắc cho các trường hợp có nguy cơ cao tái phát. Các chỉ định thường bao gồm giai đoạn bệnh cao, khối u có mô học bất lợi hoặc không đáp ứng hoàn toàn với hóa trị. Xạ trị sau phẫu thuật giúp loại bỏ các tế bào ung thư còn sót lại. Việc này làm giảm đáng kể tỷ lệ tái phát cục bộ và cải thiện tiên lượng u nguyên bào thận, góp phần vào thành công chung của phác đồ điều trị.

VI. Đánh giá tiềm năng phác đồ SIOP 2001 cho ung thư thận trẻ em

Nghiên cứu về kết quả điều trị u nguyên bào thận theo SIOP 2001 tại Bệnh viện Nhi Trung ương cung cấp những thông tin quan trọng. Thông tin này giúp đánh giá khả năng ứng dụng của phác đồ trong bối cảnh y tế Việt Nam. Các kết quả sẽ góp phần vào cuộc tranh luận về lựa chọn phác đồ điều trị u nguyên bào thận tối ưu. Phác đồ SIOP 2001 đã chứng minh hiệu quả cao ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, việc áp dụng tại Việt Nam cần xem xét các yếu tố đặc thù như nguồn lực, cơ sở vật chất và khả năng tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Những phát hiện của nghiên cứu này sẽ là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị. Những khuyến nghị này nhằm cải thiện quy trình điều trị, nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng cuộc sống cho trẻ em mắc ung thư thận trẻ em.

6.1. Khả năng ứng dụng phác đồ SIOP trong điều kiện Việt Nam

Việc đánh giá khả năng ứng dụng phác đồ SIOP 2001 tại Việt Nam là rất cần thiết. Nó bao gồm xem xét tính khả thi trong việc thực hiện hóa trị tiền phẫu, phẫu thuật và xạ trị. Nghiên cứu sẽ phân tích các yếu tố liên quan đến nguồn lực y tế, khả năng tiếp cận thuốc và trang thiết bị. Từ đó, đưa ra kết luận về mức độ phù hợp của phác đồ với hệ thống y tế hiện có, đặc biệt cho việc điều trị ung thư thận trẻ em.

6.2. Những thách thức và hạn chế trong điều trị u nguyên bào thận

Mặc dù phác đồ SIOP mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai tại các nước đang phát triển như Việt Nam vẫn đối mặt với thách thức. Các thách thức bao gồm việc đảm bảo tuân thủ phác đồ điều trị, quản lý tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị u nguyên bào thận. Ngoài ra, việc duy trì chất lượng chăm sóc và theo dõi dài hạn cho bệnh nhân cũng là một vấn đề. Nghiên cứu sẽ chỉ ra những hạn chế cụ thể cần được khắc phục để tối ưu hóa kết quả điều trị u nguyên bào thận.

6.3. Đề xuất cải thiện và hướng nghiên cứu điều trị u nguyên bào thận

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các đề xuất cải thiện quy trình điều trị u nguyên bào thận sẽ được đưa ra. Điều này có thể bao gồm việc điều chỉnh phác đồ để phù hợp hơn với điều kiện Việt Nam hoặc phát triển các hướng dẫn lâm sàng cụ thể. Nghiên cứu cũng sẽ gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các hướng nghiên cứu này nhằm tiếp tục nâng cao hiểu biết về Wilms' tumor và tối ưu hóa các chiến lược điều trị, đặc biệt trong việc cải thiện tiên lượng u nguyên bào thận.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu kết quả điều trị u nguyên bào thận theo phác đồ siop 2001 tại bệnh viện nhi trung ương luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI -- TRẦN ĐỨC HẬU NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U NGUYÊN BÀO THẬN THEO PHÁC ĐỒ SIOP 2001 TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƢƠNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội - 2014 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI -- TRẦN ĐỨC HẬU NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U NGUYÊN BÀO THẬN THEO PHÁC ĐỒ SIOP 2001 TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƢƠNG Chuyên ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN CÔNG KHANH Hà Nội - 2014 3 ĐẶT VẤN ĐỀ Ở các nước phát triển các bệnh ung thư là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 2 ở trẻ em sau tai nạn, ở Mỹ tỉ lệ tử vong do ung thư chiếm khoảng 10% ở trẻ dưới 15 tuổi [1]. Ở các nước đang phát triển như nước ta, tuy ung thư không phải là nguyên nhân hàng đầu nhưng các bệnh phổ biến và gây tử vong chính như nhiễm trùng, suy dinh dưỡng đã giảm đi nhiều và số bệnh nhân ung thư đến bệnh viện đã gia tăng trong những năm qua [2-4]. Trên thế giới tỉ lệ mới mắc hàng năm của ung thư trẻ em (< 15 tuổi) ở các nước có thống kê được công bố có khác nhau, đa số vào khoảng 120- 140/1000.

Việt Nam chưa có số liệu về tỉ lệ mới mắc hàng năm. Ung thư trẻ em ở các nước phát triển chiếm tỉ lệ khoảng 2% tất cả các trường hợp ung thư [1]. Việt Nam chưa có thống kê chính xác, nhưng tỉ lệ này có thể cao hơn vì tỉ lệ trẻ em trong dân số Việt nam cao hơn và tuổi thọ trung bình của người Việt Nam thấp hơn. U nguyên bào thận là một trong các loại u đặc thường gặp ở trẻ em sau u não, u lympho và u nguyên bào thần kinh [1].

Về bản chất mô bệnh học, u nguyên bào thận do các nguyên bào thận tạo thành và chiếm khoảng 85% -90% các trường hợp ung thư thận trẻ em dưới 15 tuổi theo thống kê ở các nước phát triển [5-7]. Trên thế giới việc nghiên cứu điều trị ung thư trẻ em nói chung và u nguyên bào thận nói riêng trong nhiều năm qua đã cho những kết quả rất tốt [5-8]. Tuy vậy việc điều trị u nguyên bào thận ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, còn nhiều khó khăn [9-11]. Có 2 cách điều trị được áp dụng rộng rãi trên thế giới là theo SIOP (Sociéte´ International d´Oncologie Pédiatrique : Hội ung thư nhi khoa quốc tế) 4 hoặc NWTS (National Wilm’s Tumor Study: Nhóm nghiên cứu u nguyên bào thận quốc gia, của Mỹ).

Mỗi cách tiếp cận điều trị đều có những ưu nhược điểm riêng khi áp dụng trong thực tế điều trị cho bệnh nhân. Việc áp dụng phác đồ nào để điều trị, phác đồ nào tốt hơn là chủ đề tranh luận kéo dài hơn 40 năm qua kể từ khi 2 nhóm nghiên cứu điều trị u thận lớn nhất ra đời và có cách tiếp cận điều trị khác nhau [5, 6, 12-16]. Ở Việt Nam chưa có nhiều nghiên cứu về u nguyên bào thận. Các nghiên cứu đã có chủ yếu là về đặc điểm dịch tễ, chung với các bệnh khác [2-4], đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng [17, 18].

Cho tới nay mới có 2 nghiên cứu về điều trị u nguyên bào thận tại Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh được công bố và đều sử dụng phác đồ NWTS 5 [10, 11]. Tại khoa ung bướu bệnh viện Nhi trung ương, từ 2000-2008 phác đồ NWTS 5 đã được sử dụng để điều trị và cho kết quả tốt [9, 10]. Từ 7/2008 trong khuôn khổ hợp tác với bệnh viện trường đại học Lund, Thụy điển, chúng tôi áp dụng phác đồ SIOP 2001 để điều trị. Nghiên cứu này của chúng tôi được tiến hành nhằm đánh giá kết quả điều trị u nguyên bào thận khi sử dụng phác đồ SIOP 2001, tính ứng dụng của nó trong hoàn cảnh Việt Nam để phần nào có thể đưa ra kết luận về sự lựa chọn phác đồ điều trị u nguyên bào thận.

Đề tài “ Nghiên cứu kết quả điều trị u nguyên bào thận theo phác đồ SIOP 2001 tại Bệnh viện Nhi Trung ương” được chúng tôi thực hiện với 2 mục tiêu: - Đánh giá kết quả điều trị u nguyên bào thận theo phác đồ SIOP 2001 tại bệnh viện Nhi trung ƣơng - Đánh giá một số yếu tố tiên lƣợng và ảnh hƣởng đến kết quả điều trị 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN U nguyên bào thận được biết đến lần đầu tiên vào năm 1814 do tác giả Rance và năm 1877, bác sĩ Jessop mổ thành công u nguyên bào thận lần đầu tiên ở một trẻ 2 tuổi tại thành phố Leed của Anh [19]. Sau đó cũng có các nghiên cứu được công bố tuy vậy nghiên cứu của Max Wilms, bác sĩ phẫu thuật người Đức, mô tả điều trị 7 bệnh nhân u nguyên bào thận năm 1899 được coi là kinh điển [13, 19]. Cho đến năm 1975 đã có ít nhất 85 tên gọi cho bệnh này được dùng trong y văn. Hiện nay hai tên gọi u nguyên bào thận và u Wilms được sử dụng trên toàn thế giới.

U nguyên bào thận phát sinh từ nguyên bào hậu thận nguyên thuỷ, do các dòng tế bào: mầm (blastemal), đệm (stromal) và biểu mô (epithelial) với các tỉ lệ khác nhau tạo thành [7, 20]. U nguyên bào thận là một trong những u đặc thường gặp ở trẻ em sau u hệ thần kinh trung ương, u lympho và u nguyên bào thần kinh [1]. Bệnh bắt đầu được điều trị từ hơn 100 năm nay nhưng những nghiên cứu lớn, đầy đủ mới được bắt đầu từ hơn 40 năm trở lại đây [7, 13, 21]. U nguyên bào thận nếu được điều trị thích hợp và đầy đủ sẽ có kết quả tốt: 85 - 90% bệnh nhân khỏi bệnh [5, 7, 8, 22-27].

Tuy kết quả điều trị u nguyên bào thận là khá cao nhưng việc điều trị còn nhiều thách thức: ở các nước phát triển là làm sao giảm tối đa liều điều trị hoá chất, xạ trị để tránh các biến chứng muộn trong khi vẫn cải thiện kết quả điều trị [5, 7, 23], ở các nước đang phát triển là làm thế nào để đạt được kết quả gần như các nước phát triển trong hoàn cảnh khó khăn hơn nhiều [12, 28, 29]. DỊCH TỄ HỌC U NGUYÊN BÀO THẬN U nguyên bào thận là loại thường gặp nhất ở thận, chiếm khoảng 85% -95% các ung thư thận theo các số liệu gần đây và khoảng 5-7% tất cả các bệnh ác tính ở trẻ em dưới 15 tuổi ở các nước phát triển [1, 5, 7, 21, 30]. 6 Tỉ lệ mới mắc hàng năm của u nguyên bào thận ở trẻ em da trắng dưới 15 tuổi là 7,6/ 1000 000 trẻ ở Mỹ [30]. Bệnh thường được phát hiện nhiều nhất ở lứa tuổi 2-5 tuổi, 98% bệnh nhân được chẩn đoán trước 10 tuổi.

U nguyên bào thận rất ít gặp ở trẻ trên 10 tuổi hoặc dưới 6 tháng [7, 31-33]. Dưới 6 tháng tuổi thường gặp u trung bì thận bẩm sinh [31, 32, 34], còn trên 10 tuổi thường gặp các ung thư khác của thận [33]. Ở Việt Nam, u nguyên bào thận chiếm 5,2% số bệnh nhân vào Bệnh viện Nhi Trung ương trong 5 năm 2000-2005 [9], 4,3% số bệnh nhi tại bệnh viện Ung bướu Tp Hồ Chí Minh [11], khoảng 2% ung thư trẻ em tại Hà Nội theo nghiên cứu của Bệnh viện K [35], được chẩn đoán ở giai đoạn muộn hơn các nghiên cứu khác và tuổi trung bình khi được chẩn đoán là 3,05 tuổi (36,7 tháng) [9]. Không có sự khác biệt về phân bố theo giới tính theo số liệu ở các nước phát triển [1], tuy vậy trong nghiên cứu của chúng tôi trong thời gian 2000-2005 tỉ lệ trẻ trai/ trẻ gái = 1,7 [9].

Đã có nhiều nghiên cứu tìm hiểu các yếu tố nguy cơ phát sinh u nguyên bào thận như môi trường sống, làm việc của cha mẹ, tình trạng sức khỏe của mẹ, cân nặng của trẻ khi sinh nhưng chưa có yếu tố nào được khẳng định rõ ràng và có vai trò độc lập trong phát sinh bệnh [36]. GEN VÀ SINH HỌC PHÂN TỬ TRONG U NGUYÊN BÀO THẬN Từ đầu những năm 70 của thế kỷ trước đã có đề xuất nghiên cứu về gen và tính chất di truyền của u nguyên bào thận. Giả thiết được đặt ra là u nguyên bào thận phát triển được là do hậu quả đột biến gen. Nếu đột biến xảy ra trước khi hợp tử được hình thành người bị bệnh có nhiều khả năng có nhiều khối u.

Đột biến xảy ra sau khi hợp tử được hình thành là dạng có 2 đột biến thân trong một tế bào nên bệnh nhân thường có một khối u [30, 31]. Gen liên quan đến u nguyên bào thận được phát hiện sau nghiên cứu trên 11 bệnh nhân có hội chứng WAGR (u Wilms, không có mống mắt, dị tật đường tiết niệu, chậm phát triển tinh thần). Các bệnh 7 nhân này có mất đoạn gen ở vị trí 13 cánh ngắn nhiễm sắc thể 11: 11p13. Gen này được đặt tên là WT1 và được xác định vai trò là ức chế phát triển u nguyên bào thận do các nguyên nhân sau: mất đặc trưng một phần hoặc toàn bộ WT1 ở một số bệnh nhân có u nguyên bào thận; đột biến WT1 ở các bệnh nhân có u nguyên bào thận hai bên; các đột biến thân (somatic mutations) đồng nhất ở các bệnh nhân có u nguyên bào thận hai bên không có tính gia đình [37].

Khoảng 15-20% bệnh nhân u nguyên bào thận có đột biến hoặc mất gen WT1. WT1 là tác nhân của 2 hội chứng WARG và Denys-Drash, những bệnh nhân của 2 hội chứng này có nguy cơ bị u nguyên bào thận cao: với WAGR là trên 30% còn với Denys- Drash là 95% [38]. Gen tiếp theo được phát hiện là WT2 dựa trên các nghiên cứu về gen của các bệnh nhân hội chứng Beckwith-Wiedemann. WT2 nằm ở vị trí 11p15 [37].

Khoảng 5-10% bệnh nhân hội chứng Beckwith-Wiedemann có u nguyên bào thận, được phát hiện mất tính dị hợp tử (heterozygosity) của đoạn gen WT2 [39]. Với các trường hợp bệnh nhân có tiền sử gia đình các nghiên cứu về gen cũng đã xác định được 2 gen : FWT1 ở vị trí 17q12-q21 và FWT2 ở vị trí 19q13. Vai trò của WT1 trong các trường hợp u nguyên bào thận có tiền sử gia đình không được khẳng định cũng như mối liên hệ giữa WT1 và các gen FWT1, FWT2 [40].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Đức Hậu (2014). Kết quả điều trị u nguyên bào thận theo SIOP 2001 tại BV Nhi TW [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ket-qua-dieu-tri-u-nguyen-bao-than-theo-phac-do-siop-2001-tai-benh-vien-nhi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị u nguyên bào thận theo SIOP 2001 tại BV Nhi TW" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị u nguyên bào thận tại Bệnh viện Nhi Trung ương theo phác đồ SIOP 2001. Phân tích hiệu quả và tiên lượng bệnh nhi.

Luận án "Kết quả điều trị u nguyên bào thận theo SIOP 2001 tại BV Nhi TW" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Kết quả điều trị u nguyên bào thận theo SIOP 2001 tại BV Nhi TW" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị u nguyên bào thận theo SIOP 2001 tại BV Nhi TW" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kết quả điều trị u nguyên bào thận theo SIOP 2001 tại BV Nhi TW" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị u nguyên bào thận theo SIOP 2001 tại BV Nhi TW" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị u nguyên bào thận theo SIOP 2001 tại BV Nhi TW" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter