Nghiên cứu kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng Stent Solitaire (Vũ Viết Lanh)

Tìm hiểu sâu về kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng Stent Solitaire. Phân tích hiệu quả lâm sàng và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp
Số trang:
156 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Khoa học thần kinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp

Đột quỵ nhồi máu não cấp là một cấp cứu thần kinh nghiêm trọng, yêu cầu can thiệp khẩn cấp. Tình trạng này xảy ra khi mạch máu não bị tắc nghẽn, làm gián đoạn dòng máu và gây tổn thương tế bào não. Mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não chết đi, dẫn đến nguy cơ tàn tật hoặc tử vong cao. Vì vậy, việc điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp kịp thời là yếu tố then chốt quyết định kết quả của bệnh nhân. Trong nhiều thập kỷ, điều trị tiêu sợi huyết tĩnh mạch là phương pháp chính. Tuy nhiên, phương pháp này có những hạn chế nhất định, đặc biệt đối với các trường hợp tắc nghẽn động mạch lớn. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tiềm năng to lớn của các kỹ thuật can thiệp nội mạch, đặc biệt là lấy huyết khối cơ học đột quỵ, mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị. Sự phát triển của các dụng cụ tiên tiến như stent Solitaire đột quỵ đã thay đổi đáng kể cục diện điều trị. Việc áp dụng hiệu quả các phương pháp này trong thời gian vàng đột quỵ cấp là cực kỳ quan trọng để bảo toàn chức năng não và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

1.1. Khái niệm và mức độ nghiêm trọng của đột quỵ

Đột quỵ nhồi máu não xảy ra do sự tắc nghẽn một hoặc nhiều động mạch cung cấp máu cho não. Điều này thường do cục máu đông hình thành tại chỗ hoặc di chuyển từ nơi khác đến. Khi lưu lượng máu bị ngưng trệ, các tế bào não thiếu oxy và dưỡng chất, dẫn đến hoại tử mô não, hay còn gọi là nhồi máu. Tình trạng này gây ra các triệu chứng thần kinh cấp tính như yếu liệt nửa người, khó nói, méo miệng, hoặc rối loạn thị giác. Mức độ nghiêm trọng của đột quỵ nhồi máu não phụ thuộc vào vị trí và kích thước của động mạch bị tắc, cũng như thời gian thiếu máu não. Đột quỵ là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật lâu dài và là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai trên toàn cầu. Hậu quả của đột quỵ không chỉ ảnh hưởng đến bản thân người bệnh mà còn gây gánh nặng lớn cho gia đình và hệ thống y tế. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và tìm kiếm phương pháp điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp hiệu quả là ưu tiên hàng đầu trong y học hiện đại.

1.2. Các phương pháp điều trị đột quỵ nhồi máu não

Trong lịch sử, điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp tập trung vào liệu pháp tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (IV thrombolysis) bằng rtPA. Phương pháp này giúp làm tan cục máu đông, tái lập dòng máu. Tuy nhiên, hiệu quả của rtPA bị hạn chế trong trường hợp tắc nghẽn động mạch lớn hoặc cục máu đông quá lớn. Hơn nữa, rtPA có cửa sổ điều trị hẹp (thường là 4.5 giờ) và có nguy cơ biến chứng chảy máu. Với sự tiến bộ của y học, lấy huyết khối cơ học đột quỵ đã nổi lên như một phương pháp điều trị mang tính cách mạng cho các trường hợp tắc nghẽn mạch máu lớn. Kỹ thuật này sử dụng dụng cụ chuyên biệt để trực tiếp loại bỏ cục máu đông ra khỏi lòng mạch. Sự ra đời của các dụng cụ như stent Solitaire đột quỵ đã nâng cao đáng kể hiệu quả điều trị Stent Solitaire và mở rộng cửa sổ điều trị cho bệnh nhân. Các phương pháp can thiệp này đã chứng minh khả năng cải thiện rõ rệt kết quả lâm sàng so với chỉ tiêu sợi huyết đơn thuần.

1.3. Vai trò của thời gian vàng trong đột quỵ cấp

Khái niệm 'thời gian là não' nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối của tốc độ trong điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp. Mỗi phút trì hoãn đồng nghĩa với việc mất đi một lượng lớn tế bào thần kinh, dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn và giảm khả năng phục hồi. Thời gian vàng đột quỵ cấp là khoảng thời gian tối ưu mà trong đó việc can thiệp mang lại hiệu quả cao nhất và giảm thiểu tối đa nguy cơ tổn thương. Đối với tiêu sợi huyết tĩnh mạch, cửa sổ này thường là 4.5 giờ. Tuy nhiên, với lấy huyết khối cơ học đột quỵ, đặc biệt là sử dụng stent Solitaire đột quỵ, cửa sổ điều trị có thể được mở rộng lên đến 6 giờ hoặc thậm chí hơn (trong một số trường hợp được chọn lọc dựa trên hình ảnh học tưới máu). Việc nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ, vận chuyển bệnh nhân nhanh chóng đến trung tâm y tế chuyên sâu, và thực hiện quy trình chẩn đoán, can thiệp không chậm trễ là các bước thiết yếu để tận dụng tối đa thời gian vàng đột quỵ cấp, từ đó cải thiện đáng kể phục hồi thần kinh sau đột quỵ.

II.Kỹ thuật lấy huyết khối cơ học Stent Solitaire

Kỹ thuật lấy huyết khối cơ học đột quỵ đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp do tắc động mạch lớn. Trong số các dụng cụ được sử dụng, stent Solitaire đột quỵ đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Đây là một dụng cụ nội mạch tiên tiến, được thiết kế để bắt giữ và loại bỏ cục máu đông một cách an toàn và hiệu quả. Việc triển khai kỹ thuật này đòi hỏi đội ngũ y tế có kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại, bao gồm hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Mục tiêu chính là tái thông mạch máu bị tắc càng nhanh càng tốt, khôi phục lưu lượng máu đến vùng não bị thiếu máu cục bộ. Sự ra đời của stent Solitaire đột quỵ đã tạo ra một bước ngoặt lớn, mang lại hy vọng phục hồi cho nhiều bệnh nhân mà trước đây có tiên lượng rất xấu. Kỹ thuật này giúp đạt được tỷ lệ tái thông mạch máu cao, góp phần đáng kể vào việc cải thiện kết cục lâm sàng cho bệnh nhân đột quỵ cấp.

2.1. Giới thiệu phương pháp lấy huyết khối cơ học

Lấy huyết khối cơ học là một thủ thuật can thiệp nội mạch nhằm loại bỏ trực tiếp cục máu đông gây tắc nghẽn động mạch não. Phương pháp này được thực hiện thông qua một catheter nhỏ luồn từ động mạch đùi lên đến vị trí tắc nghẽn trong não. So với tiêu sợi huyết tĩnh mạch chỉ dựa vào khả năng làm tan cục máu đông, lấy huyết khối cơ học đột quỵ có ưu điểm là tác động trực tiếp lên cục huyết khối, có thể áp dụng cho các cục máu đông lớn và ở những bệnh nhân có chống chỉ định với tiêu sợi huyết. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc tái thông các động mạch lớn như động mạch cảnh trong đoạn nội sọ, động mạch não giữa đoạn M1 hoặc M2, và động mạch thân nền. Sự phát triển không ngừng của các dụng cụ can thiệp đã làm cho thủ thuật này ngày càng an toàn và hiệu quả, giảm thiểu biến chứng lấy huyết khối cơ học và tăng khả năng phục hồi thần kinh sau đột quỵ.

2.2. Quy trình thực hiện Stent Solitaire đột quỵ

Quy trình lấy huyết khối cơ học đột quỵ bằng stent Solitaire đột quỵ bắt đầu bằng việc chọc kim vào động mạch đùi, sau đó luồn một ống dẫn lớn (guide catheter) lên đến động mạch cảnh hoặc động mạch đốt sống. Một vi ống thông (microcatheter) được đưa qua ống dẫn và đi qua cục máu đông. Tiếp theo, stent Solitaire được triển khai qua vi ống thông vào vị trí cục máu đông. Stent này có cấu trúc lưới, khi mở ra sẽ ép cục máu đông vào thành mạch và bắt giữ nó. Sau một thời gian nhất định (thường vài phút) để stent tích hợp với cục máu đông, stent và cục máu đông sẽ được từ từ rút ra ngoài qua ống dẫn lớn. Toàn bộ quá trình được theo dõi chặt chẽ bằng chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) để đảm bảo an toàn và xác định tỷ lệ tái thông mạch máu. Kỹ thuật này yêu cầu độ chính xác cao và kinh nghiệm của phẫu thuật viên để đạt được an toàn Stent Solitaire tối ưu và tránh các biến chứng.

2.3. Ưu điểm của Stent Solitaire trong đột quỵ cấp

Stent Solitaire đột quỵ đã cách mạng hóa điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp nhờ nhiều ưu điểm vượt trội. Dụng cụ này có khả năng tái thông mạch máu nhanh chóng và với tỷ lệ tái thông mạch máu rất cao, thường đạt TICI 2b-3. Cấu trúc lưới của stent cho phép nó bắt giữ hiệu quả các loại cục máu đông khác nhau, kể cả những cục máu đông đã tồn tại lâu. Một trong những ưu điểm chính là khả năng rút cục máu đông ra khỏi mạch một cách nguyên vẹn, giảm nguy cơ phân mảnh và thuyên tắc xa. Hơn nữa, stent Solitaire đột quỵ có tính linh hoạt cao, dễ dàng di chuyển trong các mạch máu não phức tạp. Sự kết hợp giữa khả năng tái thông nhanh chóng, tỷ lệ thành công cao và an toàn Stent Solitaire được cải thiện đã giúp nhiều bệnh nhân đạt được phục hồi thần kinh sau đột quỵ đáng kể, giảm tỷ lệ tàn tật vĩnh viễn.

III.Đánh giá hiệu quả điều trị Stent Solitaire đột quỵ

Việc đánh giá hiệu quả điều trị Stent Solitaire là trọng tâm của các nghiên cứu lâm sàng về đột quỵ nhồi máu não cấp. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ tái thông mạch máu, mức độ phục hồi thần kinh sau đột quỵ, và kết cục chức năng dài hạn. Các nghiên cứu đa trung tâm đã liên tục chứng minh sự vượt trội của lấy huyết khối cơ học đột quỵ bằng stent Solitaire so với các phương pháp điều trị truyền thống. Sự cải thiện về thang điểm mRS sau đột quỵ là một chỉ số quan trọng, cho thấy khả năng bệnh nhân tự chủ trong sinh hoạt hàng ngày. Kết quả này không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân mà còn giảm gánh nặng y tế. Nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị giúp tối ưu hóa quy trình và mở rộng đối tượng điều trị.

3.1. Tỷ lệ tái thông mạch máu hiệu quả sau can thiệp

Một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả điều trị Stent Solitairetỷ lệ tái thông mạch máu thành công. Tái thông mạch máu được đánh giá bằng thang điểm TICI (Thrombolysis in Cerebral Infarction). Điểm TICI 2b hoặc 3 được coi là tái thông thành công, cho thấy dòng máu đã được khôi phục đáng kể hoặc hoàn toàn đến vùng não bị ảnh hưởng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng lấy huyết khối cơ học đột quỵ bằng stent Solitaire đột quỵ đạt tỷ lệ tái thông mạch máu TICI 2b-3 rất cao, thường vượt quá 80%, thậm chí lên đến 90% trong các trung tâm chuyên sâu. Tỷ lệ tái thông cao này là yếu tố trực tiếp dẫn đến việc giảm kích thước vùng nhồi máu, bảo vệ mô não và cải thiện tiên lượng chức năng thần kinh cho bệnh nhân. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của kỹ thuật này trong điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp.

3.2. Cải thiện phục hồi thần kinh qua thang điểm mRS

Mục tiêu cuối cùng của điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp là đạt được phục hồi thần kinh sau đột quỵ tốt nhất có thể, đặc biệt là khả năng tự chủ trong sinh hoạt. Thang điểm mRS sau đột quỵ (modified Rankin Scale) là công cụ được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ tàn tật và độc lập chức năng của bệnh nhân sau đột quỵ. Điểm mRS từ 0 đến 2 tại thời điểm 90 ngày sau đột quỵ được coi là kết quả tốt, tức là bệnh nhân có thể tự chăm sóc bản thân hoặc chỉ có tàn tật nhẹ không đáng kể. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng bệnh nhân được điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng stent Solitaire đột quỵhiệu quả điều trị Stent Solitaire đáng kể trong việc tăng tỷ lệ đạt mRS 0-2 so với điều trị tiêu sợi huyết đơn thuần. Điều này cho thấy khả năng vượt trội của phương pháp này trong việc giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường, giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội.

3.3. So sánh hiệu quả với các phương pháp truyền thống

Trước khi lấy huyết khối cơ học đột quỵ trở nên phổ biến, tiêu sợi huyết tĩnh mạch bằng rtPA là phương pháp điều trị chính. Mặc dù rtPA mang lại lợi ích đáng kể, hiệu quả của nó trong tắc nghẽn động mạch lớn còn hạn chế. Các thử nghiệm lâm sàng lớn như MR CLEAN, ESCAPE, REVASCAT, EXTEND-IA và SWIFT PRIME đã so sánh hiệu quả điều trị Stent Solitaire (và các stent retriever khác) với tiêu sợi huyết đơn thuần. Kết quả nhất quán cho thấy rằng việc bổ sung lấy huyết khối cơ học đột quỵ vào phác đồ điều trị cải thiện đáng kể tỷ lệ tái thông mạch máu và kết cục chức năng (mRS 0-2) ở bệnh nhân đột quỵ do tắc động mạch lớn. Sự vượt trội này đã củng cố vị thế của stent Solitaire đột quỵ như một tiêu chuẩn chăm sóc mới, mang lại cơ hội tốt hơn cho phục hồi thần kinh sau đột quỵ so với các phương pháp truyền thống. Việc này đặc biệt quan trọng trong việc tối ưu hóa điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp.

IV.An toàn và phục hồi thần kinh sau đột quỵ cấp

An toàn Stent Solitaire là một khía cạnh quan trọng khi xem xét điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp. Mặc dù lấy huyết khối cơ học đột quỵ mang lại hiệu quả cao, nhưng như bất kỳ thủ thuật xâm lấn nào, nó cũng tiềm ẩn các biến chứng lấy huyết khối cơ học. Việc nhận diện, phòng ngừa và quản lý biến chứng là yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, quá trình phục hồi thần kinh sau đột quỵ không chỉ dừng lại ở việc tái thông mạch máu mà còn kéo dài thông qua các chương trình phục hồi chức năng toàn diện. Các biện pháp này giúp tối đa hóa khả năng phục hồi chức năng, giảm thiểu tàn tật và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh sau can thiệp thành công. Sự phối hợp giữa phẫu thuật viên, bác sĩ thần kinh và đội ngũ phục hồi chức năng là cần thiết để đạt được kết quả tối ưu.

4.1. Biến chứng tiềm ẩn của lấy huyết khối cơ học

Mặc dù an toàn Stent Solitaire nói chung là cao, các biến chứng lấy huyết khối cơ học vẫn có thể xảy ra. Biến chứng nghiêm trọng nhất là xuất huyết não có triệu chứng (symptomatic intracerebral hemorrhage - sICH), có thể do tổn thương mạch máu trong quá trình can thiệp hoặc do tái tưới máu. Các biến chứng khác bao gồm vỡ mạch máu, bóc tách động mạch, thuyên tắc mạch máu xa (embolization to a new territory), hoặc co thắt mạch máu. Tỷ lệ các biến chứng này thường thấp, nhưng cần được giám sát chặt chẽ. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên, kỹ thuật can thiệp chuẩn mực và việc lựa chọn bệnh nhân cẩn thận đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ. Việc quản lý huyết áp chặt chẽ sau can thiệp cũng là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu nguy cơ xuất huyết. Đánh giá kỹ lưỡng trước thủ thuật và theo dõi sát sao trong và sau can thiệp là cần thiết để đảm bảo an toàn Stent Solitaire.

4.2. Quản lý và giảm thiểu rủi ro trong điều trị

Để tối ưu hóa an toàn Stent Solitaire và giảm thiểu biến chứng lấy huyết khối cơ học, nhiều biện pháp quản lý rủi ro được áp dụng. Đầu tiên là quy trình lựa chọn bệnh nhân nghiêm ngặt dựa trên tiêu chuẩn hình ảnh học (CT perfusion, MRI diffusion/perfusion) và lâm sàng (NIHSS, thang điểm mRS trước đột quỵ). Đội ngũ y tế cần có kinh nghiệm chuyên sâu về can thiệp thần kinh và đột quỵ. Quản lý huyết áp, đường huyết, và các yếu tố đông máu trong và sau thủ thuật là cực kỳ quan trọng. Sử dụng kỹ thuật hình ảnh liên tục (DSA) trong quá trình can thiệp giúp phẫu thuật viên theo dõi chính xác vị trí dụng cụ và tình trạng mạch máu. Sau can thiệp, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ tại đơn vị đột quỵ chuyên biệt để phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng. Các biện pháp này góp phần nâng cao an toàn Stent Solitairehiệu quả điều trị Stent Solitaire.

4.3. Phục hồi chức năng và chất lượng sống sau đột quỵ

Thành công của điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp không chỉ thể hiện ở tỷ lệ tái thông mạch máu cao mà còn ở khả năng phục hồi thần kinh sau đột quỵ và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân về lâu dài. Ngay cả sau khi tái thông mạch máu thành công, nhiều bệnh nhân vẫn cần một quá trình phục hồi chức năng toàn diện. Chương trình phục hồi chức năng bao gồm vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, và tâm lý trị liệu. Mục tiêu là giúp bệnh nhân lấy lại các kỹ năng đã mất, thích nghi với những hạn chế còn lại và tái hòa nhập cộng đồng. Việc can thiệp sớm bằng stent Solitaire đột quỵ giúp bảo vệ tối đa mô não, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi. Kết quả thang điểm mRS sau đột quỵ tốt cho thấy bệnh nhân có thể có cuộc sống độc lập và chất lượng sống được cải thiện đáng kể, khẳng định giá trị toàn diện của phương pháp lấy huyết khối cơ học đột quỵ.

V.Yếu tố then chốt cải thiện kết quả điều trị đột quỵ

Nghiên cứu về điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Việc nhận diện và tối ưu hóa các yếu tố này là cực kỳ quan trọng để nâng cao hiệu quả điều trị Stent Solitaire và cải thiện phục hồi thần kinh sau đột quỵ. Trong đó, thời gian vàng đột quỵ cấp luôn là yếu tố quan trọng hàng đầu. Ngoài ra, đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân, tình trạng tuần hoàn bàng hệ và kỹ năng của đội ngũ y tế cũng đóng vai trò quyết định. Các nỗ lực liên tục trong nghiên cứu và phát triển nhằm mở rộng cửa sổ điều trị, cải thiện dụng cụ và quy trình là chìa khóa để đạt được kết quả tốt hơn nữa cho bệnh nhân. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các tuyến chăm sóc y tế cũng góp phần vào việc rút ngắn thời gian từ khi bệnh nhân khởi phát triệu chứng đến khi được can thiệp.

5.1. Tầm quan trọng của chẩn đoán và can thiệp sớm

Yếu tố quan trọng nhất trong điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp là thời gian. Chẩn đoán và can thiệp càng sớm, khả năng phục hồi thần kinh sau đột quỵ càng cao. Việc thiết lập hệ thống cấp cứu đột quỵ hiệu quả, bao gồm nhận diện sớm triệu chứng đột quỵ, vận chuyển nhanh chóng, và quy trình chẩn đoán hình ảnh khẩn cấp (CT hoặc MRI) là cần thiết. Đối với lấy huyết khối cơ học đột quỵ bằng stent Solitaire đột quỵ, việc can thiệp trong thời gian vàng đột quỵ cấp (thường là 6 giờ sau khởi phát triệu chứng) mang lại lợi ích lớn nhất. Các nghiên cứu gần đây còn cho thấy một số bệnh nhân được chọn lọc kỹ có thể hưởng lợi từ can thiệp ở cửa sổ thời gian muộn hơn, dựa trên hình ảnh tưới máu não. Tuy nhiên, nguyên tắc 'thời gian là não' vẫn là kim chỉ nam, thúc đẩy mọi nỗ lực để rút ngắn thời gian từ cửa đến kim (door-to-needle) và từ cửa đến tái thông (door-to-recanalization).

5.2. Các yếu tố lâm sàng ảnh hưởng đến tiên lượng

Ngoài thời gian, nhiều yếu tố lâm sàng và hình ảnh học khác cũng ảnh hưởng đến kết quả của điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp. Mức độ nặng của đột quỵ ban đầu (đánh giá bằng thang điểm NIHSS), tuổi tác của bệnh nhân, và sự hiện diện của các bệnh lý nền (như đái tháo đường, tăng huyết áp) có thể ảnh hưởng đến khả năng phục hồi thần kinh sau đột quỵ. Tình trạng tuần hoàn bàng hệ (collateral circulation) là một yếu tố dự báo quan trọng; bệnh nhân có tuần hoàn bàng hệ tốt hơn thường có khả năng chịu đựng thời gian thiếu máu cục bộ lâu hơn và có tiên lượng tốt hơn. Vị trí tắc nghẽn động mạch, kích thước cục máu đông, và sự hiện diện của tình trạng tái tưới máu sớm cũng là những yếu tố cần được xem xét. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất và cung cấp tiên lượng chính xác hơn cho bệnh nhân được lấy huyết khối cơ học đột quỵ bằng stent Solitaire đột quỵ.

5.3. Hướng phát triển trong điều trị đột quỵ nhồi máu não

Lĩnh vực điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Các hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai tập trung vào việc mở rộng hơn nữa cửa sổ điều trị, đặc biệt là cho các trường hợp đột quỵ khởi phát không rõ thời điểm hoặc đột quỵ khi ngủ, thông qua việc sử dụng hình ảnh học tiên tiến hơn. Phát triển các dụng cụ lấy huyết khối cơ học đột quỵ mới với an toàn Stent Solitairehiệu quả điều trị Stent Solitaire cao hơn, giảm thiểu biến chứng lấy huyết khối cơ học cũng là một trọng tâm. Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng để hỗ trợ chẩn đoán nhanh chóng, chính xác và lựa chọn bệnh nhân. Cải thiện mạng lưới cấp cứu đột quỵ, từ nhận diện triệu chứng tại cộng đồng đến vận chuyển và can thiệp tại trung tâm chuyên sâu, sẽ tiếp tục là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tỷ lệ tử vong và tàn tật, tối đa hóa phục hồi thần kinh sau đột quỵ cho mọi bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Một số khái niệm
1.2. Đặc điểm giải phẫu động mạch não
1.2.1. Động mạch cảnh trong
1.2.2. Hệ động mạch đốt sống thân nền
1.3. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và phân loại đột quỵ nhồi máu não
1.3.1. Phân loại đột quỵ nhồi máu não
1.3.2. Cơ chế bệnh sinh nhồi máu não
1.3.3. Tiến triển của nhồi máu não
1.4. Triệu chứng lâm sàng đột quỵ nhồi máu não
1.5. Vai trò hình ảnh học trong chẩn đoán đột quỵ não
1.5.1. Vai trò chụp cắt lớp vi tính
1.5.2. Vai trò cộng hưởng từ trong đột quỵ não
1.5.3. Vai trò chụp mạch máu số hóa xóa nền
1.6. Các phương pháp điều trị đột quỵ não
1.6.1. Điều trị nội khoa
1.6.2. Các phương pháp điều trị can thiệp
1.7. Các nghiên cứu liên quan
1.7.1. Nghiên cứu trên thế giới
1.7.2. Nghiên cứu tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Số lượng bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu
2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Kỹ thuật chọn mẫu
2.2.3. Các bước tiến hành can thiệp lấy huyết khối
2.2.4. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.5. Đánh giá kết quả nghiên cứu
2.2.6. Xử lý kết quả
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm chung
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng nhóm nghiên cứu
3.1.3. Kết quả cận lâm sàng nhóm nghiên cứu
3.2. Kết quả điều trị
3.2.1. Một số yếu tố liên quan đến can thiệp nội mạch
3.2.2. Hiệu quả điều trị
3.2.3. Kết quả về biến chứng và tử vong sau can thiệp
3.3. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị
3.3.1. Một số yếu tố liên quan đến hồi phục lâm sàng sau 3 tháng
3.3.2. Yếu tố liên quan đến tỷ lệ xuất huyết não triệu chứng
3.3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng nhóm nghiên cứu
4.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng nhóm nghiên cứu
4.2. Kết quả điều trị của phương pháp can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học solitaire stent trên bệnh nhân nhồi máu não trong 6 giờ
4.2.1. Tỷ lệ tái thông mạch máu não
4.2.2. Mức độ hồi phục chức năng thần kinh tại thời điểm ba tháng
4.2.3. Biến chứng xuất huyết não triệu chứng sau điều trị
4.2.4. Tỷ lệ tái tắc sau tái thông mạch máu não
4.2.5. Tỷ lệ tử vong trong vòng ba tháng sau điều trị
4.2.6. Biến chứng liên quan đến kỹ thuật
4.3. Một số yếu tố liên quan đến tiên lượng kết quả điều trị lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học solitaire
4.3.1. Một số yếu tố liên quan đến kết quả PHCN thần kinh
4.3.2. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ XHN triệu chứng sau điều trị
4.3.3. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ tử vong
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp do tắc động mạch lớn trong sáu giờ đầu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ VIẾT LANH NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ ĐỘT QUỴ NHỒI MÁU NÃO CẤP DO TẮC ĐỘNG MẠCH LỚN TRONG SÁU GIỜ ĐẦU BẰNG DỤNG CỤ STENT SOLITAIRE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ VIẾT LANH NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ ĐỘT QUỴ NHỒI MÁU NÃO CẤP DO TẮC ĐỘNG MẠCH LỚN TRONG SÁU GIỜ ĐẦU BẰNG DỤNG CỤ STENT SOLITAIRE CHUYÊN NGÀNH : KHOA HỌC THẦN KINH MÃ SỐ : 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Phan Việt Nga HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Tác giả luận án Vũ Viết Lanh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Một số khái niệm. Đặc điểm giải phẫu động mạch não. Động mạch cảnh trong.

Hệ động mạch đốt sống thân nền. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và phân loại đột quỵ nhồi máu não. Phân loại đột quỵ nhồi máu não. Cơ chế bệnh sinh nhồi máu não.

Tiến triển của nhồi máu não. Triệu chứng lâm sàng đột quỵ nhồi máu não. Vai trò hình ảnh học trong chẩn đoán đột quỵ não. Vai trò chụp cắt lớp vi tính.

Vai trò cộng hưởng từ trong đột quỵ não. Vai trò chụp mạch máu số hóa xóa nền. Các phương pháp điều trị đột quỵ não. Điều trị nội khoa.

Các phương pháp điều trị can thiệp. Các nghiên cứu liên quan. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu tại Việt Nam.34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Số lượng bệnh nhân. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.2 Kỹ thuật chọn mẫu. Các bước tiến hành can thiệp lấy huyết khối. Phương pháp thu thập số liệu.

Đánh giá kết quả nghiên cứu. Xử lý kết quả.52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm chung.

Đặc điểm lâm sàng nhóm nghiên cứu. Kết quả cận lâm sàng nhóm nghiên cứu. Kết quả điều trị. Một số yếu tố liên quan đến can thiệp nội mạch.

Hiệu quả điều trị. Kết quả về biến chứng và tử vong sau can thiệp. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Một số yếu tố liên quan đến hồi phục lâm sàng sau 3 tháng.

Yếu tố liên quan đến tỷ lệ xuất huyết não triệu chứng. Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong.77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng nhóm nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng nhóm nghiên cứu. Kết quả điều trị của phương pháp can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học solitaire stent trên bệnh nhân nhồi máu não trong 6 giờ. Tỷ lệ tái thông mạch máu não.

Mức độ hồi phục chức năng thần kinh tại thời điểm ba tháng. Biến chứng xuất huyết não triệu chứng sau điều trị. Tỷ lệ tái tắc sau tái thông mạch máu não. Tỷ lệ tử vong trong vòng ba tháng sau điều trị.

Biến chứng liên quan đến kỹ thuật. Một số yếu tố liên quan đến tiên lượng kết quả điều trị lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học solitaire. Một số yếu tố liên quan đến kết quả PHCN thần kinh. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ XHN triệu chứng sau điều trị.

Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ tử vong.115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.116 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 NMN Nhồi máu não 2 XHN Xuất huyết não 3 rtPA Recombinant Tissue Plasminogen Activator (chất hoạt hóa Plasminogen) 4 DSA Digital Subtraction Angiography (chụp mạch máu số hóa xóa nền) 5 OR Odds Ratio (tỷ suất chênh) 6 CI Confidence Interval (khoảng tin cậy) 7 NIHSS National Institutes of Health Stroke Scale (thang điểm đột quỵ não của viện sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ) 8 TICI Thrombolysis in Cerebral Infarction (thang điểm tái thông mạch máu não) 9 THA Tăng huyết áp 10 mRS Modified Rankin Scale (thang điểm Rankin sửa đổi) 11 PHCN Phục hồi chức năng 12 ASITN/SIR American Society of Interventional and Therapeutic Neuroradiology/Society of Interventional Radiology thang điểm tuần hoàn bàng hệ của hội can thiệp thần kinh và điện quang can thiệp Hoa Kỳ 13 CBV Cerebral Blood Volume (thể tích máu não) 14 CBF Cerebral Blood Flow (lưu lượng máu não) 15 MTT Mean to time (thời gian trung bình) 16 ADC Apparent difussion coefficient map (cộng hưởng từ khuếch tán) 17 TTP Time to peak (thời gian đỉnh) 18 MRC Medical Research Council Scale for Muscle Strength (theo thang điểm của Hội đồng nghiên cứu Y học Anh để đánh giá sức cơ) 19 WHO World Health Organization (Tổ chức Y thế Thế giới) 20 ĐQN Đột quỵ não 21 ĐM Động mạch 22 TSH Tiêu sợi huyết DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Thang điểm tuần hoàn bàng hệ ASITN/SIR. Phân loại tăng huyết áp theo JNC VII. Thang điểm Glasgow.

Thang điểm phân loại đánh giá sức cơ. Các chỉ số glucose và lipid. Phân loại tuần hoàn bàng hệ theo thang điểm ASITIN/SIR. Tuổi theo nhóm và tuổi trung bình.

Tiền sử bệnh nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Triệu chứng khởi phát đột quỵ não. Các triệu chứng lâm sàng khi nhập viện. Phân loại mức độ nặng lâm sàng theo thang điểm NIHSS.

Siêu âm tim và siêu âm Doppler hệ mạch cảnh – đốt sống. Các biểu hiện tổn thương trên phim cắt lớp vi tính sọ não trước can thiệp. Tổn thương nhu mô não trên phim cắt lớp vi tính sọ não theo thang điểm ASPECTS. Các chỉ số về thời gian liên quan đến điều trị can thiệp.

Phân bố vị trí mạch máu tắc. Phân loại mức độ tái thông theo thang điểm TICI. Kết quả phục hồi chức năng thần kinh sau 3 tháng. Tỷ lệ hồi phục chức năng thần kinh sau 3 tháng theo thang điểm ASPECTS.

Tỷ lệ hồi phục chức năng theo thang điểm ASITN/SIR. Tỷ lệ hồi phục chức năng thần kinh sau 3 tháng theo thời gian từ khởi phát đến tái thông mạch máu.63 Bảng Tên bảng Trang 3. Tỷ lệ xuất huyết não triệu chứng theo thang điểm ASIRN/SIR. Tỷ lệ tử vong theo thang điểm ASITN/SIR.

Yếu tố tuổi liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh. Một số yếu tố tiền sử ảnh hưởng đến phục hồi chức năng thần kinh sau 3 tháng. Mức độ tái thông liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh sau 3 tháng. Vị trí tắc mạch máu liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh s 3.

Tuần hoàn bàng hệ theo thang điểm ASITN/SIR ảnh hưởng đến phục hồi chức năng thần kinh. Tổn thương nhồi máu não diện rộng liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh sau 3 tháng. Xuất huyết não triệu chứng liên quan đến phục hồi chức năng thần thần kinh. Mức độ nặng lâm sàng theo thang điểm NIHSS liên quan đến Phục hồi chức năng thần kinh.

Tiêu huyết khối tĩnh mạch trước khi can thiệp nội mạch liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh. Rung nhĩ trên điện tâm đồ liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh. Thời gian điều trị liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh. Phân tích hồi quy các yếu tố liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh.

Tuổi liên quan đến xuất huyết não triệu chứng. Một số yếu tố tiền sử ảnh hưởng đến xuất huyết não triệu chứng.72 Bảng Tên bảng Trang 3. Tiêu huyết khối tĩnh mạch trước can thiệp liên quan đến xuất huyết não triệu chứng. Tổn thương nhồi máu não theo thang điểm ASPECT liên quan đến xuất huyết não triệu chứng.

Vị trí mạch máu tắc liên quan đến xuất huyết não triệu chứng. Mức độ tái thông liên quan đến xuất huyết não triệu chứng. Mức độ tuần hoàn bàng hệ liên quan đến xuất huyết não triệu chứng. Mức độ nặng đột quỵ theo thang điểm NIHSS lúc nhập viện ảnh hưởng đến xuất huyết não triệu chứng.

Thời gian tái thông kéo dài liên quan đến xuất huyết não triệu chứng. Yếu tố tuổi liên quan đến tỷ lệ tử vong. Một số yếu tố tiền sử ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong. Rung nhĩ trên điện tâm đồ liên quan đến tử vong.

Tiêu huyết khối tĩnh mạch trước can thiệp liên quan đến tử vong. Tổn thương nhồi máu não theo thang điểm ASPECT liên quan đến tỷ lệ tử vong. Vị trí mạch máu bị tắc liên quan đến tỷ lệ tử vong. Yếu tố xuất huyết não triệu chứng liên quan đến tỷ lệ tử vong.

Mức độ nặng đột quỵ theo thang điểm NIHSS liên quan đến tử vong. Mức độ tái thông mạch máu liên quan đến tử vong. Thời gian tái thông kéo dài liên quan đến tử vong. Tuần hoàn bàng hệ dựa phân loại ASITN/SIR liên quan đến tỷ lệ tử vong.

Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố liên quan đến tử vong.82 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Biến đổi điện tâm đồ. Tỷ lệ bệnh nhân tiêu huyết khối tĩnh mạch trước can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ stent solitaire.

Tỷ lệ hẹp động mạch não khi can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ stent solitaire. Tỷ lệ xuất huyết não có triệu chứng và tử vong.63 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Giải phẫu hệ động mạch não. Phân đoạn MCA, ACA.

Phân đoạn PCA. Phân chia các vùng theo thang điểm ASPECTS. Phân loại tuần hoàn bàng hệ theo Miteff system. Mô tả dụng cụ MERCI.

Nguyên lý hoạt động của dụng cụ MERCI. Mô tả dụng cụ Penumbra. Hệ thống MAX. Máy hút Penumbra.

Nguyên lý hoạt động của hệ thống hút Penumbra. Mô tả dụng cụ stent solitaire. Nguyên lý hoạt động của dụng cụ stent solitaire.28 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não đang là một vấn đề thời sự cấp bách của Y học, của mọi lứa tuổi, mọi giới và mọi sắc tộc [1], [2]. Đột quỵ não là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ ba sau bệnh tim mạch, ung thư và là nguyên nhân gây tàn phế đứng hàng đầu.

Theo ước tính, ở Hoa Kỳ có khoảng hơn 700.000 người bị đột quỵ não mỗi năm và chi phí liên quan đến đột quỵ não khoảng 45 tỷ đô la Mỹ [3]. Do vậy, gánh nặng của bệnh nhân để lại cho gia đình và xã hội rất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Viết Lanh (2019). Kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng Stent Solitaire [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ket-qua-dieu-tri-dot-quy-nhoi-mau-nao-cap-bang-stent-solitaire

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng Stent Solitaire" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu sâu về kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng Stent Solitaire. Phân tích hiệu quả lâm sàng và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

Luận án "Kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng Stent Solitaire" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng Stent Solitaire" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng Stent Solitaire" thuộc chuyên ngành Khoa học thần kinh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng Stent Solitaire" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng Stent Solitaire" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng Stent Solitaire" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter