Kết cấu nhà cao tầng tiến sĩ nguyễn hữu anh tuấn

Luận án: Kết cấu nhà cao tầng tiến sĩ nguyễn hữu anh tuấn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Trường ĐH

Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng / Kết cấu công trình

Tác giả

Luan An

Thể loại

Bài giảng

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về kết cấu nhà cao tầng: Định nghĩa & Yêu cầu
Số trang:
205 trang
Trường:
Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Xây dựng / Kết cấu công trình
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về kết cấu nhà cao tầng Định nghĩa Yêu cầu

Kết cấu nhà cao tầng đặt ra những thách thức kỹ thuật độc đáo. Việc hiểu rõ định nghĩa và các yêu cầu thiết kế đặc thù là nền tảng. Điều này đảm bảo xây dựng an toàn và hiệu quả. Phần này khám phá các tiêu chí định nghĩa công trình cao tầng. Nó cũng phác thảo những cân nhắc quan trọng trong thiết kế kết cấu. Chuyển đổi từ phân tích tĩnh sang động lực học trở nên cần thiết.

1.1. Định nghĩa nhà cao tầng Tiêu chí phân loại

Việc định nghĩa nhà cao tầng chưa có một tiêu chuẩn chung duy nhất. Ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại. Một tòa nhà 14 tầng có thể được xem là cao ở ngoại ô Việt Nam, nhưng không phải ở Chicago. Tỷ lệ hình học là yếu tố cần xem xét. Một công trình cao nhưng có mặt bằng rộng có thể không giống nhà cao tầng. Các chỉ báo chính bao gồm việc cần hệ thống vận chuyển đứng đặc biệt hoặc hệ giằng chống tải trọng gió. Ủy ban nhà cao tầng quốc tế (CTBUH) thường xem nhà từ 14 tầng (50 mét) trở lên là cao tầng. Nhà siêu cao trên 300m, và nhà cực cao trên 600m. Về mặt kỹ thuật, một công trình là cao tầng khi tải trọng ngang ảnh hưởng đáng kể đến thiết kế kết cấu. Chiều cao công trình quyết định các điều kiện thiết kế, thi công và sử dụng đặc biệt.

1.2. Yêu cầu thiết kế kết cấu nhà cao tầng

Tải trọng ngang là mối quan tâm hàng đầu trong thiết kế kết cấu nhà cao tầng. Hạn chế chuyển vị ngang là yêu cầu bắt buộc. Chuyển vị ngang lớn làm tăng nội lực do lệch tâm trọng lượng. Nó gây hư hỏng các bộ phận phi kết cấu. Chuyển vị lớn cũng gây khó chịu và hoảng sợ cho người sử dụng. Yêu cầu chống động đất nghiêm ngặt. Công trình không được hư hại khi động đất nhẹ. Có thể hư hại các bộ phận không quan trọng khi động đất vừa. Không được sụp đổ khi động đất mạnh. Điều này đòi hỏi kết cấu có độ dẻo và khả năng tiêu tán năng lượng động đất. Giảm nhẹ trọng lượng bản thân công trình rất có lợi. Nó giúp giảm tải trọng xuống móng và giảm tác động động đất. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế và an toàn. Kết cấu nhà cao tầng thường nhạy cảm với lún lệch móng do tính siêu tĩnh cao. Tương tác kết cấu thượng tầng và nền đất cần được quan tâm. Khả năng chịu lửa cao và dễ thoát hiểm cũng là những yêu cầu thiết yếu. Công trình phải có độ bền và tuổi thọ cao.

1.3. Tầm quan trọng của phân tích động lực học

Thiết kế kết cấu nhà cao tầng yêu cầu chuyển đổi từ phân tích tĩnh học sang động lực học. Độ cao của công trình làm tăng độ nhạy cảm với các tải trọng động. Tải trọng gió và động đất tạo ra các dao động đáng kể. Các dao động này ảnh hưởng đến chuyển vị ngang và nội lực. Phân tích động lực học chính xác giúp đánh giá phản ứng của kết cấu. Việc này đảm bảo kết cấu duy trì sự ổn định và an toàn dưới tác động ngoại lực. Khái niệm về động lực học kết cấu nhà nhiều tầng là nền tảng cho thiết kế hiện đại. Nó cho phép dự đoán và kiểm soát các rung động. Đồng thời, nó tối ưu hóa hệ kết cấu chịu lực nhà cao tầng, giảm thiểu rủi ro sự cố.

II. Các hệ kết cấu chịu lực nhà cao tầng Sơ bộ chọn lựa

Lựa chọn hệ kết cấu chịu lực là bước khởi đầu quan trọng trong thiết kế nhà cao tầng. Quyết định này ảnh hưởng lớn đến sự ổn định, chi phí và khả năng thi công. Nhiều hệ thống tồn tại, mỗi loại có ưu điểm riêng tùy thuộc vào chiều cao và chức năng công trình. Phần này khám phá các phân loại khác nhau. Nó cũng nêu bật những giải pháp hiệu quả để chống lại tải trọng ngang.

2.1. Phân loại hệ kết cấu nhà cao tầng theo vật liệu

Hệ kết cấu nhà cao tầng được phân loại chủ yếu dựa trên vật liệu sử dụng. Fazlur Khan đã đưa ra những phân loại nổi tiếng. Hai vật liệu phổ biến là thép và bê tông cốt thép. Hệ kết cấu thép thường nhẹ hơn, giúp giảm tải trọng và tăng tốc độ thi công. Hệ bê tông cốt thép có độ cứng cao, khả năng chống cháy tốt. Hệ hỗn hợp kết hợp ưu điểm của cả hai loại vật liệu này. Việc lựa chọn vật liệu kết cấu nhà cao tầng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực. Nó cũng tác động đến tổng kinh phí xây dựng và tiến độ thi công công trình. Kỹ sư phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để đưa ra quyết định phù hợp nhất cho từng dự án.

2.2. Các hệ kết cấu chịu tải trọng ngang hiệu quả

Tải trọng ngang, chủ yếu từ gió và động đất, là yếu tố quyết định trong thiết kế. Các hệ kết cấu chịu tải trọng ngang bao gồm hệ khung, hệ tường cứng. Hệ lõi, hệ ống và hệ giằng cũng rất hiệu quả. Hệ khung dẻo có khả năng hấp thụ năng lượng động đất tốt. Hệ tường cứng cung cấp độ cứng cao để hạn chế chuyển vị. Hệ ống là sự kết hợp các cột và dầm biên tạo thành một ống rỗng chịu lực hiệu quả. Hệ giằng bổ sung độ cứng và tăng cường ổn định tổng thể. Mỗi hệ có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Kỹ sư cần phân tích kết cấu nhà cao tầng để chọn giải pháp tối ưu. Việc này đảm bảo công trình an toàn, kinh tế và bền vững, đặc biệt trong việc chống gió nhà cao tầng và chống động đất nhà cao tầng.

III. Tải trọng và tác động lên kết cấu nhà cao tầng Gió Động đất

Nhà cao tầng chịu tác động của một loạt các tải trọng và tác động phức tạp. Khác với công trình thấp tầng, tải trọng ngang như gió và động đất trở thành yếu tố chi phối. Việc hiểu rõ đặc điểm và ảnh hưởng của chúng là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn kết cấu công trình. Phần này trình bày chi tiết về lực gió và lực động đất.

3.1. Phân tích tải trọng gió cho nhà cao tầng

Tải trọng gió là yếu tố thiết kế chính cho nhà cao tầng. Gió tạo ra áp lực và lực hút đáng kể lên bề mặt công trình. Lực gió thường tăng theo chiều cao tòa nhà. Việc tính toán tải trọng gió phải xem xét thành phần động của nó. Các chỉ dẫn tính toán chi tiết cần được áp dụng nghiêm ngặt. Hình dạng và vị trí của tòa nhà ảnh hưởng lớn đến phân bố áp lực gió. Phân tích động lực học là cần thiết để đánh giá chính xác phản ứng của kết cấu với gió. Việc này đảm bảo độ ổn định tổng thể. Nó cũng giúp giảm thiểu dao động khó chịu cho người sử dụng. Giải pháp kết cấu nhà cao tầng phải có khả năng chống gió nhà cao tầng hiệu quả.

3.2. Đánh giá tác động động đất và thiết kế chống động đất

Tác động động đất là một trong những nguy cơ nghiêm trọng nhất. Thiết kế công trình chịu động đất yêu cầu kết cấu phải có độ dẻo cao. Khả năng tiêu tán năng lượng động đất là cực kỳ quan trọng. Các tiêu chuẩn quy định mức độ hư hại cho các cường độ động đất khác nhau. Công trình không được hư hại khi động đất nhẹ. Chỉ hư hại các bộ phận không quan trọng khi động đất vừa. Phải giữ vững cấu trúc, không sụp đổ khi động đất mạnh. Việc này đòi hỏi phân tích động đất chi tiết và phức tạp. Các phương pháp tính toán gần đúng giúp đánh giá sơ bộ. Tuy nhiên, phân tích động lực học là bắt buộc cho thiết kế cuối cùng để đảm bảo chống động đất nhà cao tầng hiệu quả.

3.3. Tầm quan trọng của các tải trọng khác

Ngoài gió và động đất, nhà cao tầng còn chịu nhiều tải trọng khác. Tải trọng bản thân kết cấu thường là tải trọng lớn nhất. Tải trọng sử dụng (hoạt tải) cũng cần được tính toán kỹ lưỡng theo chức năng từng không gian. Tải trọng tuyết và mưa có thể đáng kể ở một số vùng khí hậu. Áp lực đất lên móng nhà cao tầng và tường tầng hầm cũng quan trọng. Tải trọng do co ngót, từ biến của bê tông ảnh hưởng đến biến dạng dài hạn của kết cấu. Các tải trọng đặc biệt khác như tải trọng va đập, nổ cũng cần xem xét trong một số trường hợp. Tổ hợp tải trọng chính xác đảm bảo an toàn kết cấu công trình. Nó giúp dự đoán và thiết kế cho mọi tình huống có thể xảy ra.

IV. Phân tích kết cấu nhà cao tầng Phương pháp tính toán

Phân tích kết cấu chính xác là nền tảng cho sự an toàn và hiệu suất của nhà cao tầng. Do chiều cao và tính nhạy cảm với lực động, các kỹ thuật phân tích tiên tiến là không thể thiếu. Phần này đi sâu vào các nguyên tắc động lực học kết cấu. Nó cũng trình bày các phương pháp tính toán khác nhau được sử dụng trong thiết kế nhà cao tầng.

4.1. Khái niệm động lực học kết cấu nhà nhiều tầng

Động lực học kết cấu là lĩnh vực then chốt trong thiết kế nhà cao tầng. Các công trình cao tầng có tần số dao động thấp. Chúng dễ bị kích thích bởi các tải trọng động như gió và động đất. Khái niệm này bao gồm nghiên cứu về dao động, chu kỳ dao động tự nhiên và giảm chấn. Việc hiểu biết sâu sắc về phản ứng động của kết cấu là bắt buộc. Điều này giúp dự đoán chính xác chuyển vị, gia tốc và nội lực trong các bộ phận. Các yếu tố này quyết định sự thoải mái của người ở. Đồng thời, nó đảm bảo an toàn kết cấu công trình dưới các tác động động. Kỹ thuật kết cấu nhà cao tầng hiện đại dựa trên nền tảng này.

4.2. Các phương pháp tính toán gần đúng và chi tiết

Nhiều phương pháp tính toán được áp dụng để phân tích kết cấu nhà cao tầng. Các phương pháp gần đúng hữu ích trong giai đoạn thiết kế sơ bộ. Chúng cung cấp ước lượng nhanh chóng về phản ứng của kết cấu. Các phương pháp chi tiết, như phân tích phần tử hữu hạn, được sử dụng rộng rãi cho thiết kế cuối cùng. Chúng mô phỏng chính xác hành vi phức tạp của kết cấu dưới nhiều loại tải trọng. Phân tích động lực học theo thời gian (time history analysis) hoặc phân tích phổ phản ứng (response spectrum analysis) là các phương pháp phổ biến. Việc này đảm bảo độ chính xác cao và an toàn tối đa cho công trình. Các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ đắc lực cho quá trình này.

4.3. Tính toán và cấu tạo bộ phận chịu lực bê tông cốt thép

Bê tông cốt thép là vật liệu phổ biến cho xây dựng nhà cao tầng. Tính toán các bộ phận chịu lực như cột, dầm, sàn, tường và lõi cứng cần tuân thủ tiêu chuẩn. Yêu cầu về cường độ, độ cứng và độ dẻo là rất cao. Cấu tạo chi tiết cốt thép đảm bảo khả năng chịu lực tối ưu. Nó cũng tăng cường khả năng chống động đất nhà cao tầng và chống gió nhà cao tầng. Việc này bao gồm bố trí cốt thép chống cắt, chống uốn phù hợp. Các mối nối và liên kết giữa các cấu kiện cũng phải được tính toán kỹ lưỡng. Đảm bảo chúng làm việc đồng bộ để tạo nên một hệ kết cấu chịu lực nhà cao tầng vững chắc.

V. An toàn kết cấu công trình Vật liệu Bố trí mặt bằng

Ngoài các yếu tố kết cấu chính, bố trí kiến trúc tổng thể và lựa chọn vật liệu cũng quan trọng. Chúng đóng góp đáng kể vào an toàn và hiệu suất của tòa nhà. Lập kế hoạch chiến lược đảm bảo hệ thống kết cấu hoạt động hiệu quả. Vật liệu phù hợp đáp ứng các tiêu chí hiệu suất khắt khe. Việc hiểu các khía cạnh này là rất quan trọng cho thiết kế kết cấu toàn diện.

5.1. Bố trí kết cấu tối ưu cho mặt bằng công trình

Hình dạng mặt bằng công trình ảnh hưởng lớn đến hành vi kết cấu. Mặt bằng đơn giản và đối xứng thường được ưu tiên. Nên tránh các mặt bằng trải dài hoặc có các cánh mảnh. Tỷ lệ chiều dài/chiều rộng của mặt bằng hình chữ nhật thường nên nhỏ hơn hoặc bằng 6. Với các công trình có cánh, tỷ lệ chiều dài/chiều rộng của cánh nên nhỏ hơn hoặc bằng 2. Các yêu cầu nghiêm ngặt hơn áp dụng cho vùng có động đất mạnh. Bố trí hợp lý giúp giảm thiểu xoắn và tập trung ứng suất. Nó tăng cường khả năng chịu tải trọng ngang của công trình. Đây là một giải pháp kết cấu nhà cao tầng quan trọng để đảm bảo ổn định.

5.2. Lựa chọn vật liệu kết cấu phù hợp

Vật liệu kết cấu đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn kết cấu công trình. Bê tông cường độ cao (HSC) và thép cường độ cao là những lựa chọn phổ biến. Các vật liệu này giúp giảm kích thước cấu kiện và trọng lượng bản thân công trình. Điều này tối ưu hóa thiết kế và giảm tải trọng truyền xuống móng nhà cao tầng. Khả năng chịu lửa của vật liệu cũng cần được đánh giá kỹ lưỡng. Việc lựa chọn vật liệu phải phù hợp với yêu cầu về độ bền và tuổi thọ công trình. Nó cũng cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn hiện hành để đạt hiệu quả cao nhất.

5.3. Móng nhà cao tầng và tương tác nền đất

Móng nhà cao tầng chịu tải trọng rất lớn và có thể nhạy cảm với độ lún lệch. Điều này do kết cấu có độ siêu tĩnh cao và chiều cao lớn. Việc thiết kế móng đòi hỏi phân tích tương tác phức tạp giữa kết cấu thượng tầng và nền đất. Các loại móng cọc, móng bè hoặc kết hợp thường được sử dụng. Cần khảo sát địa chất kỹ lưỡng để đánh giá chính xác khả năng chịu tải và đặc tính biến dạng của đất. Thiết kế móng phải đảm bảo độ lún đồng đều và chuyển vị ngang nằm trong giới hạn cho phép. An toàn kết cấu công trình phụ thuộc đáng kể vào thiết kế móng vững chắc và sự tương tác hài hòa với nền đất bên dưới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kết cấu nhà cao tầng tiến sĩ nguyễn hữu anh tuấn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

8/09/2016 TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC TP. NGUYỄN HỮU ANH TUẤN KẾT CẤU NHÀ CAO TẦNG 30 TIẾT – PHẦN CƠ BẢN Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 1 8/09/2016 TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH • Bungale S. Reinforced Concrete Design of Tall Buildings, CRC Press. Steel, Concrete and Composite Design of Tall Buildings, McGraw-Hill.

• Lê Thanh Huấn (2007). Kết cấu nhà cao tầng BTCT, NXB Xây Dựng. • Nguyễn Lê Ninh (2007). Động đất và thiết kế công trình chịu động đất, NXB Xây Dựng.

• Triệu Tây An (1996). Hỏi-đáp thiết kế và thi công kết cấu nhà cao tầng, NXB Xây Dựng. Tải trọng và tác động. Chỉ dẫn tính toán thành phần động của tải trọng gió.

Thiết kế công trình chịu động đất. Nhà cao tầng-Thiết kế kết cấu BTCT toàn khối. • Wolfgang Schueller (1986), High-Rise Building Structures, Krieger Pub Co. Ali & Kyoung Sun Moon (2007).

Structural Developments in Tall Buildings: Curent Trends and Future Prospects, Architectural Science Review, Vol 50. Dynamic of Structures – A Primer, Earthquake Engineering Research Institute • Cement and Concrete Association of Australia (2003). Guide to Long-Span Concrete Floors Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 2 8/09/2016 Bài 1. Tổng quan Bài 2.

Các hệ kết cấu sàn BTCT (ôn tập) Bài 3. Các hệ kết cấu chịu tải trọng ngang Bài 4. Khái niệm về động lực học kết cấu nhà nhiều tầng Bài 5. Tải trọng và tác động.

Tải trọng gió Bài 6. Tác động động đất Bài 7. Các phương pháp tính toán gần đúng kết cấu nhà nhiều tầng Bài 8. Tính toán và cấu tạo các bộ phận chịu lực bằng BTCT Bài 9.

Một số chủ đề đặc biệt Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 3 8/09/2016 BÀI 1 TỔNG QUAN Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 4 8/09/2016 Định nghĩa, quy ước về NCT Không có quy định duy nhất về chiều cao, số tầng là bao nhiêu thì được gọi là cao tầng! Tương quan chiều cao nhà với các công trình lân cận Một nhà 14 tầng có thể không được xem là cao tầng ở một thành phố với nhiều nhà chọc trời như Chicago hay Hongkong, nhưng nó được xem là cao ở vùng ngoại ô hay nội thành của một thành phố ở Việt Nam. Tỷ lệ Có nhiều công trình không cao lắm nhưng lại khá mảnh để có hình dáng như một nhà cao tầng. Ngược lại, có nhiều công trình có mặt bằng phần đế rất rộng, có thể không giống như “nhà cao tầng” mặc dù chúng có chiều cao khá lớn. Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 5 8/09/2016 Định nghĩa, quy ước về NCT Công nghệ liên quan đến chiều cao Nếu một tòa nhà cần những “công nghệ “ đặc biệt bởi vì chiều cao của nó, ví dụ hệ thống vận chuyển đặc biệt theo phương đứng, hay hệ giằng chống tải trọng gió; thì nó có thể được xem là nhà cao tầng.

Mặc dù cách phân loại nhà dựa theo chiều cao là không thích hợp lắm, ta có thể xem nhà từ 14 tầng (50 m) trở lên là cao tầng. Ngoài ra nhà siêu cao (supertall) là nhà cao trên 300m, và nhà cực cao (megatall) là nhà cao trên 600m. [theo Ủy ban nhà cao tầng quốc tế CTBUH] Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 6 8/09/2016 Định nghĩa, quy ước về NCT Có quan niệm cho rằng nhà được xem như là cao khi việc thiết kế kết cấu của nó phải chuyển từ phân tích tĩnh học sang phân tích động lực học. Ở phương diện thiết kế kết cấu, có thể xem một công trình là cao khi tải trọng ngang, đặc biệt là chuyển vị lệch tầng, có ảnh hưởng đến việc phân tích và thiết kế kết cấu.

Hoặc một tòa nhà đuợc xem là cao tầng nếu chiều cao của nó quyết định các điều kiện thiết kế, thi công và sử dụng khác với các ngôi nhà thông thường. Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 7 8/09/2016 Yêu cầu đối với thiết kế kết cấu NCT • Yếu tố quan trọng: tải trọng ngang • Hạn chế chuyển vị ngang. Nếu chuyển vị ngang lớn tăng nội lực do độ lệch tâm của trọng lượng; hư hỏng các bộ phận phi kết cấu; khó bố trí thiết bị; người có cảm giác khó chịu và hoảng sợ • Yêu cầu chống động đất: không hư hại khi động đất nhẹ; hư hại các bộ phận không quan trọng khi động đất vừa; có thể hư hại nhưng không sụp đổ khi động đất mạnh  kết cấu cần có độ dẻo và khả năng tiêu tán năng lượng động đất • Giảm nhẹ trọng lượng bản thân  giảm tải trọng xuống móng; giảm tải động đất  kinh tế, an toàn • Thường nhạy cảm với độ lún lệch của móng vì kết cấu vốn có độ siêu tĩnh cao quan tâm tương tác kết cấu thượng tầng –nền đất • Khả năng chịu lửa cao, dễ thoát hiểm • Yêu cầu độ bền, tuổi thọ cao Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 8 8/09/2016 Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 9 8/09/2016 Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 10 8/09/2016 Sơ bộ chọn hệ kết cấu Classification of tall building structural systems by Fazlur Khan Thép Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 11 8/09/2016 Sơ bộ chọn hệ kết cấu Classification of tall building structural systems by Fazlur Khan Bê tông Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 12 8/09/2016 Bố trí kết cấu Hình dạng mặt bằng • đơn giản, nên đối xứng, tránh dùng MB trải dài hoặc có các cánh mảnh. • MB hình chữ nhật: L/B ≤ 6 (với cấp phòng chống động đất ≤ 7).

• MB gồm phần chính và các cánh nhỏ: chiều dài cánh và chiều rộng cánh nên thỏa l/b ≤ 2 (với cấp phòng chống động đất ≤ 7). • Với cấp động đất 8 và 9: yêu cầu khắc khe hơn [tham khảo TCXD 198:1997] B L l b b l Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 13 8/09/2016 Bố trí kết cấu Bố trí mặt đứng • Đều hoặc thay đổi đều, giảm dần kích thước dần lên phía trên • Tránh mở rộng tầng trên hoặc nhô ra cục bộ  bất lợi khi động đất • Không nên thay đổi trọng tâm và tâm cứng theo tầng nhà <B/4 B H H B Giới hạn tỷ số chiều cao/chiều rộng nhà (H/B) (TCXD 198:1997) Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 14 8/09/2016 Bố trí kết cấu Khe nhiệt, khe lún, khe khán chấn • Hạn chế dùng khe: cấu tạo móng khó khăn, xô đẩy giữa các khối khi công trình dao động do động đất • Kết cấu khung-vách BTCT toàn khối: khoảng cách cho phép giữa hai khe co giãn là 45m (tường ngoài liền khối) hoặc 65m (tường ngoài lắp ghép). • Khe lún: dùng khi có lệch tầng lớn, khi địa chất thay đổi phức tạp. Có thể không dùng khe lún nếu công trình tựa trên nền cọc chống vào đá hoặc tầng cuội sỏi; hoặc việc tính lún có độ tin cậy cao thể hiện độ chênh lún giữa các bộ phận nằm trong giới hạn cho phép.

• Nhà có cánh dạng chữ L, T, U, H, Y … thường hay bị hư hỏng hoặc bị đổ khi gặp động đất mạnh ⇒ bố trí khe kháng chấn tách rời phần cánh ra khỏi công trình. Các khe kháng chấn phải đủ rộng để khi dao động các phần của công trình đã được tách ra không va đập vào nhau • Chiều rộng của khe lún và khe kháng chấn dmin = V1 + V2 + 20mm V1, V2 là chuyển dịch ngang cực đại của 2 khối, tại đỉnh của khối thấp hơn Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 15 8/09/2016 Bố trí kết cấu Công trình Mexico City: một tầng nhà bị phá hoại hoàn toàn khi hai khối nhà, có chiều cao và đặc trưng động lực học khác nhau, va đập vào nhau. Sự chuyển động của nền đất gây nên những dao động khác nhau giữa các khối công trình, tại những nơi có sự gián đọan kết cấu. Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 16 8/09/2016 Bố trí kết cấu Bậc siêu tĩnh, cách thức phá hoại • Thiết kế kết cấu với bậc siêu tĩnh cao  có thể chỉ bị phá hoại ở một số cấu kiện mà không sụp đổ khi chịu tải ngang lớn • Thiết kế sao cho khớp dẻo xảy ra ở dầm sau đó mới tới cột, phá hoại cấu kiện xảy ra trước phá hoại nút, dầm bị phá hoại uốn trước khi phá hoại cắt Nên làm cột khỏe hơn cột chảy dẻo trước dầm dầm chảy dẻo trước cột dầm, và nút khung khỏe hơn cột/dầm Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 17 8/09/2016 Bố trí kết cấu Phân bố độ cứng và cường độ theo phương ngang • Bố trí độ cứng và cường độ đều đặn và đối xứng trên mặt bằng, tâm cứng nên trùng hoặc gần trùng với tâm khối lượng để giảm thiểu biến dạng xoắn do tải trọng ngang.

• Bố trí hệ thống chịu lực ngang chính theo cả hai phương. • Các vách cứng theo phương dọc không không nên bố trí chỉ ở một đầu nhà mà nên bố trí ở khu vực giữa nhà hoặc cả ở giữa nhà và hai đầu nhà. • Khoảng cách giữa các vách cứng: không quá 5B và 60m (cho công trình không kháng chấn), 4B và 50m (kháng chấn cấp ≤7), 3B và 40m (kháng chấn cấp 8), 2B và 30m (kháng chấn cấp 9). • Không nên chọn vách có khả năng chịu tải lớn nhưng số lượng ít; mà nên phân đều ra trên mặt bằng • mỗi đơn nguyên có ít nhất có 3 vách cứng, trục ba vách không được đồng quy • Chiều dày vách ≥ 150 mm và ≥ 1/20 chiều cao tầng Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 18 8/09/2016 Bố trí kết cấu Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 19 8/09/2016 Bố trí kết cấu Phân bố độ cứng và cường độ theo phương đứng • Tránh thay đổi độ cứng đột ngột.

Độ cứng của kết cấu ở tầng trên phải không nhỏ hơn 70% độ cứng của kết cấu ở tầng dưới kề với nó. Nếu 3 tầng giảm độ cứng liên tục thì tổng mức giảm không vượt quá 50%. • Trong trường hợp độ cứng kết cấu bị thay đổi đột ngột, ví dụ khi giảm số lượng cột/vách ở tầng dưới thì cần có các giải pháp kỹ thuật đặc biệt. Brunswick Building (Chicago): loads in the closely spaced perimeter columns are transferred through the transfer beam to the widely spaced columns at ground level http://khan.html Draft 01- Nguyen Huu Anh Tuan 20 8/09/2016 Các tiêu chí kiểm tra kết cấu BTCT • Tính toán và cấu tạo các cấu kiện theo tiêu chuẩn thiết kế hiện hành.

• Kiểm tra ổn định chống lật cho nhà có H/B > 5:  moment gây lật: do tải trọng ngang (gió, động đất)  moment chống lật: do 90% tĩnh tải và 50% hoạt tải sử dụng  hệ số an toàn chống lật: ≥ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hữu Anh Tuấn (2016). Kết cấu nhà cao tầng tiến sĩ nguyễn hữu anh tuấn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ket-cau-nha-cao-tang-tien-si-nguyen-huu-anh-tuan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết cấu nhà cao tầng tiến sĩ nguyễn hữu anh tuấn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Kết cấu nhà cao tầng tiến sĩ nguyễn hữu anh tuấn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Kết cấu nhà cao tầng tiến sĩ nguyễn hữu anh tuấn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Kết cấu nhà cao tầng tiến sĩ nguyễn hữu anh tuấn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết cấu nhà cao tầng tiến sĩ nguyễn hữu anh tuấn" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng / Kết cấu công trình. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kết cấu nhà cao tầng tiến sĩ nguyễn hữu anh tuấn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết cấu nhà cao tầng tiến sĩ nguyễn hữu anh tuấn" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết cấu nhà cao tầng tiến sĩ nguyễn hữu anh tuấn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter