Luận án kế toán tài sản cố định doanh nghiệp niêm yết tại Hải Phòng - Phạm Anh Tuấn, ĐH Thương Mại
"Nghiên cứu kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp niêm yết tại Hải Phòng, đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý và báo cáo tài chính."
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về Kế toán Tài sản Cố định Doanh nghiệp.
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Phạm Anh Tuấn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Tài liệu tập trung vào nền tảng lý luận về kế toán tài sản cố định (TSCĐ). Nội dung bao gồm khái niệm, tiêu chuẩn ghi nhận, và cách phân loại TSCĐ. Nêu bật vai trò quan trọng của TSCĐ đối với hoạt động doanh nghiệp. Trình bày yêu cầu quản lý chặt chẽ TSCĐ. Cuối cùng, phân tích các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến công tác kế toán TSCĐ, bao gồm chính sách kế toán tài sản cố định và các chuẩn mực liên quan. Luận án đặt nền móng cho việc hiểu sâu sắc thực tiễn kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp niêm yết. Việc này là đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kinh tế hiện nay.
1.1. Khái niệm và Phân loại Tài sản Cố định.
Tài sản cố định (TSCĐ) là tài sản có giá trị lớn, thời gian sử dụng dài. Tài sản này tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh, mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai. Doanh nghiệp cần ghi nhận TSCĐ chính xác ngay từ đầu. Tiêu chuẩn ghi nhận bao gồm nguyên giá tài sản cố định, thời gian sử dụng hữu ích ước tính, và khả năng tạo ra lợi ích kinh tế. Phân loại TSCĐ giúp quản lý hiệu quả tài sản này. TSCĐ được phân loại theo hình thái hiện vật như nhà cửa, máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, hoặc theo công dụng như TSCĐ dùng cho sản xuất, quản lý. Việc phân loại đúng là cơ sở cho các chính sách kế toán tài sản cố định phù hợp, ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán khấu hao tài sản cố định. Doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định hiện hành về TSCĐ để đảm bảo tính hợp lệ. Mọi thay đổi trong phân loại cũng cần được ghi nhận minh bạch.
1.2. Vai trò Yêu cầu quản lý Tài sản Cố định.
TSCĐ đóng vai trò then chốt trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Chúng là công cụ trực tiếp tạo ra doanh thu, duy trì năng lực sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc quản lý TSCĐ hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu lãng phí. Yêu cầu quản lý bao gồm kiểm soát chặt chẽ toàn bộ quá trình: từ mua sắm, lắp đặt, đưa vào sử dụng, đến bảo dưỡng, sửa chữa lớn và cuối cùng là thanh lý tài sản cố định. Kế toán TSCĐ phải đảm bảo thông tin minh bạch, chính xác về giá trị, tình trạng của từng tài sản. Cần xác định rõ nguyên giá tài sản cố định, theo dõi chi tiết hao mòn lũy kế. Kế toán giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư, sử dụng, hoặc thanh lý hợp lý. Đây là nền tảng quan trọng cho việc lập báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết đúng đắn, phản ánh trung thực tình hình tài sản.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến Kế toán Tài sản Cố định.
Nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng sâu sắc đến công tác kế toán TSCĐ trong doanh nghiệp. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp gồm khung pháp lý, chuẩn mực kế toán (như VAS 03), và các quy định của nhà nước, đặc biệt đối với doanh nghiệp niêm yết. Môi trường kinh tế vĩ mô, biến động thị trường cũng tác động đến giá trị và khả năng thu hồi vốn của TSCĐ. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp bao gồm đặc điểm sản xuất kinh doanh, quy mô, cơ cấu tổ chức. Chính sách kế toán tài sản cố định được doanh nghiệp lựa chọn cũng là yếu tố then chốt, bao gồm phương pháp ghi nhận tài sản cố định ban đầu, phương pháp khấu hao tài sản cố định. Tổ chức bộ máy kế toán, trình độ chuyên môn của nhân sự kế toán cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng công việc. Việc hiểu rõ và quản lý tốt các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống kế toán TSCĐ vững chắc, đáng tin cậy.
II.
Phân tích thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn Hải Phòng. Luận án đi sâu vào đặc điểm sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức, và bộ máy kế toán của các doanh nghiệp này. Trình bày chi tiết thực trạng kế toán TSCĐ thuộc quyền sở hữu và TSCĐ đi thuê. Chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong quá trình ghi nhận tài sản cố định, khấu hao tài sản cố định. Đồng thời, luận án cũng phân tích nguyên nhân của những tồn tại đó, từ yếu tố chủ quan đến khách quan, ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết. Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh kế toán TSCĐ tại địa phương.
2.1. Đặc điểm chung của Doanh nghiệp Niêm yết Hải Phòng.
Các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn thành phố Hải Phòng có những đặc điểm riêng biệt. Chúng thường hoạt động trong nhiều lĩnh vực kinh tế trọng điểm như cảng biển, công nghiệp chế biến, xây dựng. Các doanh nghiệp này có quy mô lớn, nguồn vốn dồi dào và cơ cấu tài sản cố định đa dạng, giá trị cao. Điều này đòi hỏi một hệ thống kế toán phức tạp và chuyên nghiệp. Bộ máy kế toán thường được tổ chức quy củ, chuyên môn hóa. Tuy nhiên, việc áp dụng chính sách kế toán tài sản cố định vẫn còn những thách thức nhất định do đặc thù từng ngành nghề. Đặc tính sản xuất kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến việc ghi nhận tài sản cố định và lựa chọn phương pháp tính khấu hao tài sản cố định. Doanh nghiệp niêm yết chịu áp lực cao về minh bạch thông tin, do đó báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết cần thể hiện rõ ràng, chi tiết tình hình TSCĐ để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư và cơ quan quản lý.
2.2. Kế toán Tài sản Cố định thuộc sở hữu và đi thuê.
Thực trạng kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp niêm yết Hải Phòng cho thấy sự khác biệt giữa tài sản thuộc sở hữu và tài sản đi thuê. Đối với TSCĐ thuộc sở hữu, việc ghi nhận tài sản cố định ban đầu thường tuân thủ nguyên tắc giá gốc, xác định theo nguyên giá tài sản cố định bao gồm giá mua và các chi phí liên quan. Các doanh nghiệp áp dụng nhiều phương pháp khấu hao tài sản cố định khác nhau, chủ yếu là phương pháp đường thẳng. Việc theo dõi hao mòn lũy kế được thực hiện, nhưng việc đánh giá lại TSCĐ theo giá trị hợp lý còn hạn chế. Đối với TSCĐ đi thuê, đặc biệt là thuê tài chính, việc ghi nhận còn nhiều vướng mắc. Việc phân biệt chính xác giữa thuê tài chính và thuê hoạt động chưa rõ ràng, dẫn đến sai sót trong việc ghi nhận tài sản và nợ phải trả. Điều này ảnh hưởng đến tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.
2.3. Tồn tại và Nguyên nhân trong Kế toán Tài sản Cố định.
Công tác kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp niêm yết Hải Phòng còn đối mặt với nhiều tồn tại. Sự chưa đồng bộ trong việc áp dụng chuẩn mực kế toán giữa các doanh nghiệp là một vấn đề. Một số doanh nghiệp chưa cập nhật đầy đủ các quy định mới nhất. Việc ghi nhận tài sản cố định đôi khi chưa tuân thủ triệt để nguyên tắc giá gốc, dẫn đến sai lệch nguyên giá tài sản cố định. Tính toán khấu hao tài sản cố định chưa luôn chính xác do ước tính thời gian sử dụng hữu ích và giá trị thanh lý chưa thực tế. Công tác kiểm kê tài sản cố định định kỳ chưa được chú trọng đúng mức. Quản lý hồ sơ, chứng từ TSCĐ còn yếu kém, gây khó khăn cho kiểm toán tài sản cố định. Nguyên nhân chính bao gồm sự thiếu hụt nhân lực kế toán chất lượng cao, đặc biệt am hiểu chuẩn mực quốc tế. Hệ thống thông tin kế toán chưa hiện đại, chưa tích hợp đầy đủ. Chính sách kế toán tài sản cố định chưa thực sự phù hợp với đặc thù riêng của từng doanh nghiệp.
III.
Phần này đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật của kế toán tài sản cố định. Luận án trình bày nguyên tắc ghi nhận tài sản cố định ban đầu theo nguyên giá tài sản cố định, bao gồm các chi phí liên quan. Nêu rõ các phương pháp khấu hao tài sản cố định phổ biến, cách tính toán và quản lý hao mòn lũy kế. Đồng thời, tài liệu cũng đề cập đến quy trình thanh lý tài sản cố định và tầm quan trọng của kiểm kê tài sản cố định định kỳ. Việc này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin kế toán TSCĐ, hỗ trợ cho việc lập báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết.
3.1. Nguyên tắc Ghi nhận Tài sản Cố định và Nguyên giá.
Việc ghi nhận tài sản cố định tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc giá gốc. Nguyên giá tài sản cố định bao gồm toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để có được tài sản và đưa tài sản đó vào trạng thái sẵn sàng sử dụng. Các chi phí này bao gồm giá mua thực tế, các khoản thuế không hoàn lại, chi phí vận chuyển, bốc dỡ, lắp đặt, chạy thử và các chi phí liên quan trực tiếp khác. Việc xác định và ghi nhận đúng nguyên giá là nền tảng cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán khấu hao tài sản cố định hàng kỳ. Sai sót trong việc ghi nhận nguyên giá sẽ dẫn đến sai lệch nghiêm trọng trên báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách kế toán tài sản cố định rõ ràng, cụ thể. Cần xác định chính xác thời điểm ghi nhận tài sản, đảm bảo tuân thủ VAS 03.
3.2. Phương pháp Khấu hao Tài sản Cố định và Hao mòn.
Khấu hao tài sản cố định là quá trình phân bổ có hệ thống giá trị phải khấu hao của tài sản trong suốt thời gian sử dụng hữu ích ước tính. Các phương pháp khấu hao phổ biến bao gồm phương pháp đường thẳng, phương pháp số dư giảm dần, và phương pháp theo số lượng sản phẩm. Mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng, phù hợp với đặc điểm và mục đích sử dụng của từng loại tài sản. Doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp khấu hao phù hợp, nhất quán. Hao mòn lũy kế phản ánh tổng giá trị khấu hao đã trích từ khi tài sản được đưa vào sử dụng đến thời điểm hiện tại. Việc quản lý hao mòn lũy kế là cần thiết để xác định giá trị còn lại của tài sản trên báo cáo tài chính. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 03) quy định chi tiết về việc lựa chọn phương pháp và tính toán khấu hao.
3.3. Thanh lý và Kiểm kê Tài sản Cố định.
Thanh lý tài sản cố định xảy ra khi tài sản không còn giá trị sử dụng hoặc đã hết thời gian khấu hao. Quy trình thanh lý cần tuân thủ các quy định hiện hành, bao gồm việc thành lập hội đồng thanh lý, lập biên bản thanh lý và các chứng từ liên quan. Ghi nhận doanh thu, chi phí thanh lý phải chính xác để xác định kết quả thanh lý tài sản cố định. Kiểm kê tài sản cố định là hoạt động định kỳ, bắt buộc trong doanh nghiệp. Hoạt động này giúp đối chiếu số liệu sổ sách kế toán với thực tế hiện có của tài sản. Mục đích là phát hiện kịp thời các chênh lệch, thừa thiếu, và có biện pháp xử lý phù hợp. Kiểm kê góp phần đảm bảo tính trung thực, chính xác của thông tin TSCĐ trên báo cáo tài chính. Đồng thời, công tác kiểm kê cũng hỗ trợ hiệu quả cho quá trình kiểm toán tài sản cố định, tăng cường độ tin cậy của báo cáo.
IV.
Phần này tập trung vào quy trình kiểm toán tài sản cố định và cách trình bày TSCĐ trên báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết. Luận án làm rõ tầm quan trọng của kiểm toán TSCĐ trong việc xác minh tính trung thực và hợp lý của các thông tin liên quan. Đồng thời, trình bày chi tiết cách thức TSCĐ được thể hiện trên bảng cân đối kế toán và thuyết minh báo cáo tài chính. Đặc biệt, phân tích sâu sắc về việc áp dụng VAS 03 (Chuẩn mực Kế toán Tài sản Cố định) và vai trò của nó trong việc đảm bảo tính nhất quán và minh bạch thông tin tài chính.
4.1. Quy trình Kiểm toán Tài sản Cố định.
Kiểm toán tài sản cố định là một khâu quan trọng trong kiểm toán báo cáo tài chính. Hoạt động này nhằm đánh giá tính trung thực, hợp lý của thông tin liên quan đến TSCĐ. Quy trình kiểm toán bao gồm thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ, thích hợp. Kiểm toán viên kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của việc ghi nhận tài sản cố định ban đầu và các chi phí phát sinh sau ghi nhận. Kiểm tra tính chính xác của nguyên giá tài sản cố định. Đánh giá việc áp dụng phương pháp khấu hao tài sản cố định, đảm bảo phù hợp với chính sách kế toán tài sản cố định của doanh nghiệp và VAS 03. Đánh giá tính đầy đủ, chính xác của hao mòn lũy kế. Xác nhận sự tồn tại, quyền sở hữu của TSCĐ thông qua kiểm kê thực tế. Kiểm toán giúp phát hiện sai sót, gian lận, và đưa ra khuyến nghị cải thiện.
4.2. Trình bày Tài sản Cố định trên Báo cáo Tài chính.
Báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết yêu cầu mức độ minh bạch và chi tiết cao. Tài sản cố định được trình bày trên Bảng cân đối kế toán dưới dạng nguyên giá, hao mòn lũy kế, và giá trị còn lại. Phần thuyết minh báo cáo tài chính cung cấp thông tin chi tiết hơn. Chi tiết bao gồm các chính sách kế toán tài sản cố định được áp dụng, phương pháp khấu hao tài sản cố định, thời gian sử dụng hữu ích ước tính. Các thông tin về sự thay đổi trong nguyên giá, khấu hao lũy kế, và giá trị còn lại trong kỳ cũng cần được thể hiện. Việc trình bày đầy đủ, rõ ràng giúp nhà đầu tư, chủ nợ, và các bên liên quan có cái nhìn toàn diện về tình hình TSCĐ của doanh nghiệp. Nó cũng giúp cơ quan quản lý đánh giá việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán như VAS 03.
4.3. Áp dụng VAS 03 và Chuẩn mực Kế toán Tài sản Cố định.
VAS 03 (Chuẩn mực Kế toán Tài sản Cố định) là cơ sở pháp lý quan trọng nhất tại Việt Nam. Nó quy định các nguyên tắc và phương pháp cơ bản về ghi nhận, đo lường, trình bày thông tin liên quan đến TSCĐ hữu hình. Doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ VAS 03 khi lập và trình bày báo cáo tài chính. Chuẩn mực này hướng dẫn chi tiết về việc ghi nhận tài sản cố định ban đầu, xác định nguyên giá tài sản cố định, các chi phí phát sinh sau ghi nhận, và phương pháp khấu hao tài sản cố định. Nó cũng đề cập đến việc theo dõi hao mòn lũy kế và xử lý các trường hợp thanh lý tài sản cố định. Việc áp dụng VAS 03 đảm bảo tính nhất quán, minh bạch, và tăng cường khả năng so sánh thông tin tài chính giữa các doanh nghiệp. Doanh nghiệp niêm yết cần đặc biệt chú trọng việc áp dụng chuẩn mực này một cách nghiêm túc và chính xác, đồng thời chuẩn bị cho lộ trình chuyển đổi sang IFRS trong tương lai.
V.
Phần cuối cùng của tài liệu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp niêm yết ở Hải Phòng. Luận án đưa ra định hướng phát triển chung, nhấn mạnh việc cập nhật chuẩn mực quốc tế. Cụ thể hóa các giải pháp cho kế toán TSCĐ thuộc sở hữu, bao gồm việc rà soát chính sách kế toán tài sản cố định, tối ưu hóa ghi nhận tài sản cố định và khấu hao tài sản cố định. Đặc biệt, luận án trình bày các giải pháp chuẩn bị cho việc chuyển đổi từ VAS sang IFRS, đảm bảo báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
5.1. Định hướng phát triển và hoàn thiện Kế toán TSCĐ.
Hoàn thiện kế toán TSCĐ là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng thông tin tài chính. Định hướng chung là tăng cường tính minh bạch, hiệu quả và khả năng thích ứng với các chuẩn mực quốc tế. Cần có lộ trình rõ ràng để cập nhật các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) vào hệ thống kế toán Việt Nam. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và kế toán TSCĐ là không thể thiếu, giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót. Đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên về cả VAS và IFRS là trọng tâm. Tăng cường sự phối hợp giữa bộ phận kế toán, quản lý tài sản, và kiểm toán nội bộ. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp thông tin kế toán TSCĐ kịp thời, đáng tin cậy, hỗ trợ quá trình ra quyết định của ban lãnh đạo và nâng cao uy tín của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường.
5.2. Giải pháp cho Kế toán Tài sản Cố định thuộc sở hữu.
Để hoàn thiện kế toán TSCĐ thuộc sở hữu, doanh nghiệp cần rà soát lại toàn bộ chính sách kế toán tài sản cố định hiện hành. Điều chỉnh các quy định về ghi nhận tài sản cố định ban đầu và các chi phí phát sinh sau ghi nhận, đảm bảo tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc giá gốc và các quy định của VAS 03. Cần xem xét lại việc lựa chọn phương pháp khấu hao tài sản cố định để đảm bảo phù hợp với đặc điểm sử dụng và lợi ích kinh tế mà tài sản mang lại, đồng thời quản lý hiệu quả hao mòn lũy kế. Thực hiện công tác kiểm kê tài sản cố định định kỳ một cách nghiêm túc, phát hiện và xử lý kịp thời các chênh lệch. Xây dựng quy trình thanh lý tài sản cố định chặt chẽ, minh bạch. Nâng cao chất lượng hồ sơ, chứng từ liên quan đến TSCĐ, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kiểm toán tài sản cố định.
5.3. Giải pháp chuyển đổi VAS sang IFRS cho Tài sản Cố định.
Việc chuyển đổi từ VAS sang IFRS cho TSCĐ là một xu thế tất yếu, mang lại nhiều thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội. IFRS có những quy định khác biệt đáng kể so với VAS 03, đặc biệt là về mô hình đánh giá lại tài sản (revaluation model) và mô hình giá gốc (cost model). IFRS cho phép doanh nghiệp ghi nhận tài sản cố định theo giá trị hợp lý sau ghi nhận ban đầu, mang lại cái nhìn sát thực hơn về giá trị tài sản. Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình chuyển đổi rõ ràng, từng bước. Đánh giá kỹ lưỡng tác động của việc áp dụng IFRS lên báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết. Tổ chức đào tạo chuyên sâu cho nhân viên kế toán và kiểm toán về các chuẩn mực IFRS liên quan đến TSCĐ. Cần điều chỉnh và nâng cấp hệ thống thông tin kế toán để đáp ứng các yêu cầu mới của IFRS, đảm bảo việc ghi nhận, xử lý và trình bày thông tin TSCĐ được chính xác và nhất quán theo chuẩn mực quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI ------------------------- PHẠM ANH TUẤN KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI ------------------------- PHẠM ANH TUẤN KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đoàn Vân Anh 2. Trần Hải Long Hà Nội, Năm 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu, tài liệu và kết quả trong luận án có nguồn gốc rõ ràng và trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày. Tác giả luận án Phạm Anh Tuấn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT .v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH .ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ .1 CHƢƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TRONG DOANH NGHIỆP. Khái quát chung về tài sản cố định trong doanh nghiệp. Khái niệm tài sản cố định. Tiêu chuẩn, nhận biết tài sản cố định.
Phân loại tài sản cố định. Vai trò của tài sản cố định đối với hoạt động của doanh nghiệp. Yêu cầu quản lý tài sản cố định trong doanh nghiệp. Kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp trên góc độ kế toán tài chính.
Các mô hình tính giá trong kế toán. Kế toán tài sản cố định thuộc quyền sở hữu trong doanh nghiệp trên góc độ kế toán tài chính. Kế toán tài sản cố định đi thuê trong doanh nghiệp trên góc độ kế toán tài chính. Kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp trên góc độ kế toán quản trị.
Kế toán tài sản cố định thuộc quyền sở hữu trong doanh nghiệp trên góc độ kế toán quản trị. Kế toán tài sản cố định đi thuê trong doanh nghiệp trên góc độ kế toán quản trị. Các nhân tố ảnh hƣởng đến kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp. Nhóm các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp.
Nhóm các nhân tố bên trong doanh nghiệp. 80 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 .81 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 82 2. Tổng quan về các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn thành phố Hải Phòng .82 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si iii 2. Doanh nghiệp niêm yết và vai trò của doanh nghiệp niêm yết đối với nền kinh tế Thành phố Hải Phòng.
Đặc điểm sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn Thành phố Hải Phòng. Đặc điểm mô hình tổ chức và tổ chức bộ máy quản lý của các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn Thành phố Hải Phòng. Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán và chính sách kế toán áp dụng tại các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn Thành phố Hải Phòng. Đặc điểm tài sản cố định và những ảnh hƣởng đến công tác kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn Thành Phố Hải Phòng.
Thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn Thành phố Hải Phòng trên góc độ kế toán tài chính. Thực trạng kế toán tài sản cố định thuộc quyền sở hữu trên góc độ kế toán tài chính 95 2. Thực trạng kế toán tài sản cố định đi thuê trên góc độ kế toán tài chính. Thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn thành phố Hải Phòng trên góc độ kế toán quản trị.
Thực trạng kế toán tài sản cố định thuộc quyền sở hữu trên góc độ kế toán quản trị 115 2. Thực trạng kế toán tài sản cố định đi thuê trên góc độ kế toán quản trị. Nhận xét đánh giá. Những tồn tại.
Nguyên nhân của những tồn tại. 128 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 .129 CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG. Định hƣớng phát triển kinh tế Hải Phòng tầm nhìn 2025-2030. Định hƣớng áp dụng IFRS trong lập và trình bày báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
Quan điểm hoàn thiện kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn Thành Phố Hải Phòng trên góc độ kế toán tài chính. Giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định thuộc quyền sở hữu trên góc độ kế toán tài chính. 139 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si iv 3.
Giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định đi thuê trên góc độ kế toán tài chính 148 3. Giải pháp chuyển đổi trình bày thông tin tài sản cố định lập theo VAS và sang IFRS trên báo cáo tài chính. Giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn Thành Phố Hải Phòng trên góc độ kế toán quản trị. Giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định thuộc quyền sở hữu trên góc độ kế toán quản trị.
Giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định đi thuê trên góc độ kế toán quản trị. Điều kiện thực hiện giải pháp. Về phía Nhà Nƣớc, Bộ Tài chính. Về phía các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn Thành phố Hải Phòng.
167 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 .170 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 BCTC Báo cáo tài chính 2 BCTCHN Báo cáo tài chính hợp nhất 3 BTC Bộ Tài chính 4 CCDC Công cụ dụng cụ 5 CĐKT Chế độ kế toán 6 CMKT Chuẩn mực kế toán 7 DN Doanh nghiệp 8 DNNY DN niêm yết 9 DTT Doanh thu thuần 10 GTCL Giá trị còn lại 11 GTGT Giá trị gia tăng 12 GTHL Giá trị hợp lý 13 HĐ GTGT Hóa đơn giá trị gia tăng 14 HĐKD Hoạt động kinh doanh 15 HMLK Hao mòn lũy kế 16 KTQT Kế toán quản trị 17 KTTC Kế toán tài chính 18 MTV Một thành viên 19 NCS Nghiên cứu sinh 20 SCL Sửa chữa lớn. 21 SXKD Sản xuất kinh doanh 22 TK Tài khoản 23 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 24 TSCĐ Tài sản cố định 25 TSCĐHH Tài sản cố định hữu hình 26 TSCĐVH Tài sản cố định vô hình 27 XDCB Xây dựng cơ bản TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH STT CHỮ VIẾT TẮT NGHĨA TIẾNG VIỆT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ. 1 IAS Chuẩn mực kế toán quốc Internationnal Accounting tế. Standards 2 IASB Hội đồng Chuẩn mực kế Internationnal Accounting toán quốc tế.
Standards Board 3 IFRS Chuẩn mực báo cáo tài Internationnal Financial chính quốc tế. Reporting Standards 4 MARR Suất thu lợi tối thiểu chấp Minimum Attractive Rate of nhận đƣợc Retum - MARR 5 NAL Tiêu chuẩn đánh giá lợi ích Net Advantage of Leasing thuần của thuê tài sản. 6 VAS Chuẩn mực kế toán Việt Vietnamese Accounting Nam. Standards 7 VFRS Chuẩn mực báo cáo tài Vietnamese Financial chính Việt Nam.
Reporting Standards TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Phân loại TSCĐ .2: Giá trị còn lại TSCĐ theo mô hình giá gốc và giá trị hợp lý .1: Số DN tại Hải Phòng từ năm 2016 – 2020 .2: Sự gia tăng về số lƣợng DNNY trên địa bàn Thành phố Hải Phòng trong các ngành kinh tế giai đoạn 2016-2020 .3: Số lƣợng các DNNY trên địa bàn Thành phố Hải Phòng tổ chức bộ máy quản lý theo các mô hình tính đến Tháng 12/2020 .4: Các trƣờng hợp hình thành TSCĐ tại các DNNY trên địa bàn thành phố Hải Phòng giai đoạn 2016-2020 .5: Khảo sát về áp dụng nguyên tắc kế toán trong ghi nhận TSCĐ.6: Các chi phí cấu thành nguyên giá TSCĐ tại các DNNY trên địa bàn thành phố Hải Phòng .7: Phƣơng thức sửa chữa và ghi nhận chi phí phát sinh sau ghi nhận ban đầu tại các DNNY trên địa bàn thành phố Hải Phòng .8: Khấu hao TSCĐ thuộc quyền sở hữu .9: Áp dụng nguyên tắc kế toán trong xác định còn lại TSCĐ.10: Các chứng từ chủ yếu sử dụng trong trƣờng hợp tăng TSCĐ tại các DNNY trên địa bàn thành phố Hải Phòng .11: Đánh giá suy giảm giá trị TSCĐ .12: Các trƣờng hợp dừng ghi nhận TSCĐ và chứng từ sử dụng tại các DNNY trên địa bàn thành phố Hải Phòng .13: Giao dịch thuê tài sản của các DNNY trên địa bàn Thành phố Hải Phòng giai đoạn 2016 – 2020 .14: Loại tài sản thuê của các DNNY trên địa bàn Thành phố Hải Phòng năm 2020 .15: Loại tài sản thuê của một số DNNY khảo sát trên địa bàn Thành phố Hải Phòng.16: Nhận diện hợp đồng thuê tài sản .17: Xác định Nguyên giá tài sản thuê .18: Thời điểm trích khấu hao TSCĐ thuê.19: Phƣơng pháp sử dụng để ra quyết định đầu tƣ TSCĐ .20: Thông tin phục vụ cho việc ra quyết định trong quá trình sử dụng TSCĐ .120 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si viii Bảng 2.21: Phân tích hiệu quả sử dụng TSCĐ .1: Nhu cầu áp dụng IFRS trong lập và trình bày BCTC .2: Phƣơng pháp đo lƣờng giá trị hợp lý trừ chi phí bán và giá trị sử dụng .3: Chuyển đổi khoản mục/chỉ tiêu TSCĐ quyền sở hữu, TSCĐ đi thuê từ VAS sang IFRS .4: Thu thập thông tin và bộ phận cung cấp thông tin để lựa chọn dự án.5: Đề xuất sử dụng phƣơng pháp phân tích thông tin dự án .6: Thông tin thu thập và xử lý trong lựa chọn phƣơng án nên sửa chữa nhằm khôi phục lại năng lực tài sản hay nâng cấp TSCĐ.7: Thông tin thu thập và xử lý trong lựa chọn phƣơng án nên SCL TSCĐ theo phƣơng thức tự làm hay giao thầu .8: Thông tin thu thập và xử lý trong lựa chọn phƣơng án nên thanh lý TSCĐ hay sửa chữa TSCĐ để tiếp tục sử dụng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Anh Tuấn (2022). Kế Toán Tài Sản Cố Định Doanh Nghiệp Niêm Yết Hải Phòng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ke-toan-tai-san-co-dinh-doanh-nghiep-niem-yet-hai-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế Toán Tài Sản Cố Định Doanh Nghiệp Niêm Yết Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp niêm yết tại Hải Phòng, đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý và báo cáo tài chính."
Luận án "Kế Toán Tài Sản Cố Định Doanh Nghiệp Niêm Yết Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Kế Toán Tài Sản Cố Định Doanh Nghiệp Niêm Yết Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế Toán Tài Sản Cố Định Doanh Nghiệp Niêm Yết Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Kế Toán Tài Sản Cố Định Doanh Nghiệp Niêm Yết Hải Phòng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế Toán Tài Sản Cố Định Doanh Nghiệp Niêm Yết Hải Phòng" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế Toán Tài Sản Cố Định Doanh Nghiệp Niêm Yết Hải Phòng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.