Luận án TS: Kế toán quản trị, năng lực thuận hai tay & kết quả kinh doanh DN Việt Nam

"Phân tích hiệu quả sử dụng thông tin kế toán quản trị năng lực hai chiều trong doanh nghiệp Việt Nam."

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

278

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Kế toán quản trị: Tối ưu hóa hoạt động kinh doanh Việt Nam
Số trang:
278 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Kế toán quản trị Tối ưu hóa hoạt động kinh doanh Việt Nam

Nghiên cứu khám phá vai trò thông tin kế toán quản trị. Các doanh nghiệp Việt Nam sử dụng thông tin này. Mục tiêu là nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh. Luận án đi sâu vào mối quan hệ phức tạp. Nó kết nối việc sử dụng thông tin kế toán quản trị, năng lực linh hoạt tổ chức, và hiệu suất doanh nghiệp. Đây là một công trình nghiên cứu quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược quản lý tại Việt Nam. Phân tích tập trung vào cách thông tin hỗ trợ ra quyết định. Nó cũng xem xét cách năng lực tổ chức thúc đẩy sự phát triển. Các phát hiện có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động. Việc áp dụng kế toán quản trị chiến lược trở nên cần thiết. Môi trường kinh doanh Việt Nam thay đổi nhanh chóng. Doanh nghiệp cần công cụ quản lý hiệu quả.

1.1. Vai trò thông tin kế toán quản trị

Thông tin kế toán quản trị cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ các cấp quản lý. Nó giúp họ ra quyết định hàng ngày và chiến lược. Thông tin bao gồm chi phí, doanh thu, lợi nhuận. Nó cũng phân tích hiệu quả hoạt động. Doanh nghiệp cần thông tin chính xác, kịp thời. Điều này đảm bảo quản trị hiệu suất doanh nghiệp. Nó là nền tảng cho việc lập ngân sách và dự báo tương lai. Sự hiểu biết sâu sắc về dữ liệu giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.

1.2. Kế toán quản trị trong bối cảnh Việt Nam

Môi trường kinh doanh Việt Nam có nhiều đặc thù. Các doanh nghiệp đối mặt với cạnh tranh gay gắt. Họ cũng phải thích nghi với quy định thay đổi. Kế toán quản trị giúp họ điều hướng những thách thức này. Nó hỗ trợ phân tích chi phí - lợi ích. Nó cũng cung cấp công cụ kiểm soát nội bộ. Việc áp dụng các kỹ thuật kế toán quản trị tiên tiến là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam phát triển bền vững. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

1.3. Cơ sở lý thuyết hỗ trợ nghiên cứu

Luận án được xây dựng trên các lý thuyết nền tảng. Lý thuyết bất định và quan điểm cơ sở nguồn lực là trọng tâm. Chúng giải thích cách các yếu tố bên ngoài và nội tại tác động. Lý thuyết bất định nhấn mạnh sự phù hợp với môi trường. Quan điểm cơ sở nguồn lực tập trung vào tài sản và năng lực độc đáo của doanh nghiệp. Năng lực linh hoạt tổ chức là một nguồn lực quan trọng. Việc kết hợp các lý thuyết này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ phức tạp.

II. Năng lực linh hoạt tổ chức Khám phá và khai thác thành công

Nghiên cứu tập trung vào năng lực linh hoạt tổ chức. Đây là khả năng thực hiện đồng thời hai loại hoạt động. Đó là hoạt động khám phá và hoạt động khai thác. Khám phá liên quan đến đổi mới sáng tạo, tìm kiếm cơ hội mới. Khai thác tập trung vào tối ưu hóa hoạt động hiện có. Năng lực thuận hai tay giúp doanh nghiệp thích ứng linh hoạt. Nó cho phép doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn. Doanh nghiệp cần cân bằng hai năng lực này. Điều này rất quan trọng trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Nó đảm bảo sự đổi mới mà không bỏ qua hiệu quả hiện tại.

2.1. Định nghĩa và tầm quan trọng năng lực thuận hai tay

Năng lực thuận hai tay là khả năng tổ chức. Nó cho phép doanh nghiệp duy trì hiệu suất hiện tại. Đồng thời, nó phát triển các năng lực mới cho tương lai. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong cấu trúc và văn hóa. Doanh nghiệp cần đầu tư vào cả hai lĩnh vực. Tầm quan trọng của năng lực này ngày càng tăng. Nó là yếu tố sống còn để tồn tại và phát triển. Đặc biệt là trong các thị trường thay đổi liên tục. Năng lực này hỗ trợ quản trị hiệu suất doanh nghiệp vượt trội.

2.2. Hoạt động đổi mới khám phá và khai thác

Hoạt động khám phá tập trung vào đổi mới sáng tạo. Nó tìm kiếm sản phẩm, dịch vụ, thị trường mới. Đây là quá trình thử nghiệm, học hỏi và chấp nhận rủi ro. Hoạt động khai thác tập trung vào cải tiến. Nó tối ưu hóa quy trình, sản phẩm hiện có. Mục tiêu là tăng hiệu quả, giảm chi phí. Cả hai hoạt động đều cần thiết. Một mình khám phá có thể dẫn đến lãng phí. Một mình khai thác có thể dẫn đến trì trệ. Sự cân bằng giữa chúng tạo nên năng lực linh hoạt tổ chức.

2.3. Ảnh hưởng đến quản trị hiệu suất doanh nghiệp

Năng lực thuận hai tay có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất. Nó giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kép. Đó là vừa hiệu quả trong hiện tại, vừa sáng tạo cho tương lai. Doanh nghiệp có năng lực này thường có lợi nhuận cao hơn. Họ cũng có khả năng đổi mới sáng tạo mạnh mẽ hơn. Việc kết hợp thông tin kế toán quản trị chiến lược giúp tối ưu hóa. Nó hỗ trợ việc phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Đây là yếu tố then chốt để duy trì tăng trưởng bền vững.

III. Sử dụng thông tin kế toán quản trị chiến lược hiệu quả

Việc sử dụng thông tin kế toán quản trị chiến lược là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ra quyết định. Các doanh nghiệp cần hệ thống thông tin mạnh mẽ. Điều này giúp họ phân tích sâu về chi phí, doanh thu. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả của các chiến lược. Thông tin này không chỉ là dữ liệu lịch sử. Nó còn cung cấp các dự báo và mô hình phân tích. Mục đích là hỗ trợ lập ngân sách và dự báo chính xác. Việc áp dụng đúng cách giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Nó cũng tăng cường khả năng thích ứng với Môi trường kinh doanh Việt Nam. Quản trị hiệu suất doanh nghiệp phụ thuộc vào chất lượng thông tin.

3.1. Các phương pháp sử dụng thông tin kế toán

Doanh nghiệp áp dụng nhiều phương pháp kế toán quản trị. Các phương pháp này bao gồm phân tích chi phí theo hoạt động (ABC). Nó cũng có thể là lập ngân sách linh hoạt, phân tích điểm hòa vốn. Mục tiêu là cung cấp thông tin phù hợp cho từng quyết định. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc thù ngành. Nó cũng phụ thuộc vào quy mô và chiến lược của doanh nghiệp. Sử dụng hiệu quả các phương pháp này giúp tối ưu hóa hoạt động. Nó nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

3.2. Ảnh hưởng đến ra quyết định chiến lược

Thông tin kế toán quản trị là cơ sở cho ra quyết định kinh doanh chiến lược. Nó giúp định hình chiến lược giá, sản phẩm, thị trường. Các nhà quản lý sử dụng thông tin để đánh giá cơ hội và rủi ro. Việc phân tích chi phí - lợi ích của các dự án đầu tư là quan trọng. Thông tin này hỗ trợ hoạch định và kiểm soát chiến lược. Nó đảm bảo các quyết định phù hợp với mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp. Quyết định chiến lược sáng suốt thúc đẩy sự phát triển.

3.3. Tối ưu hóa hoạt động và phân tích lợi ích

Kế toán quản trị cung cấp công cụ để tối ưu hóa hoạt động. Nó giúp nhận diện các lĩnh vực cần cải thiện. Phân tích chi phí - lợi ích là một công cụ mạnh mẽ. Nó đánh giá hiệu quả của các khoản đầu tư. Nó cũng xác định các hoạt động mang lại giá trị cao nhất. Lập ngân sách và dự báo giúp kiểm soát tài chính. Các công cụ này hỗ trợ quản lý hiệu quả nguồn lực. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường lợi nhuận và bền vững cho doanh nghiệp.

IV. Mối quan hệ Kế toán quản trị năng lực và kết quả doanh nghiệp

Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa ba yếu tố chính. Đó là việc sử dụng thông tin kế toán quản trị, năng lực linh hoạt tổ chức và kết quả hoạt động kinh doanh. Luận án khẳng định tác động tích cực của thông tin kế toán quản trị. Nó cũng nhấn mạnh vai trò trung gian của năng lực thuận hai tay. Năng lực này tăng cường hiệu quả của việc sử dụng thông tin. Nó giúp chuyển hóa thông tin thành hành động cụ thể. Điều này dẫn đến cải thiện quản trị hiệu suất doanh nghiệp. Mối quan hệ này rất quan trọng đối với các doanh nghiệp trong Môi trường kinh doanh Việt Nam. Nó chỉ ra cách tối ưu hóa các nguồn lực. Nó cũng thúc đẩy đổi mới sáng tạo để đạt được thành công bền vững.

4.1. Tác động của thông tin kế toán quản trị

Việc sử dụng thông tin kế toán quản trị có tác động trực tiếp. Nó cải thiện quá trình ra quyết định kinh doanh chiến lược. Các doanh nghiệp áp dụng thông tin này có thể tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Nó dẫn đến hiệu suất cao hơn. Thông tin này hỗ trợ việc lập ngân sách và dự báo chính xác. Nó giúp kiểm soát chi phí và tăng doanh thu. Tác động này được khuếch đại khi kết hợp với năng lực tổ chức mạnh mẽ. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh thị trường biến động.

4.2. Vai trò trung gian của năng lực thuận hai tay

Năng lực thuận hai tay đóng vai trò trung gian quan trọng. Nó điều hòa mối quan hệ giữa thông tin kế toán quản trị và kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp có năng lực linh hoạt tổ chức cao có thể tận dụng tốt hơn thông tin. Họ sử dụng thông tin để thúc đẩy cả khám phá và khai thác. Điều này giúp họ không chỉ tối ưu hóa hiện tại. Nó còn tạo ra giá trị mới cho tương lai. Vai trò trung gian này chỉ ra rằng năng lực là một tài sản chiến lược. Nó tăng cường hiệu quả đầu tư vào hệ thống thông tin.

4.3. Kết quả hoạt động kinh doanh

Kết quả hoạt động kinh doanh được đo lường bằng nhiều chỉ số. Chúng bao gồm lợi nhuận, doanh thu, thị phần, và sự đổi mới sáng tạo. Luận án cho thấy rằng việc sử dụng thông tin kế toán quản trị hiệu quả. Kết hợp với năng lực thuận hai tay mạnh mẽ, dẫn đến kết quả tốt hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của quản trị hiệu suất doanh nghiệp toàn diện. Nó không chỉ tập trung vào tài chính. Nó còn chú trọng vào khả năng thích ứng và phát triển trong dài hạn. Đây là mục tiêu cuối cùng của mọi chiến lược.

V. Quản trị hiệu suất doanh nghiệp Ra quyết định kinh doanh chiến lược

Quản trị hiệu suất doanh nghiệp là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa thông tin chính xác và năng lực tổ chức. Mục tiêu là đạt được các mục tiêu chiến lược và bền vững. Các doanh nghiệp cần hệ thống đo lường hiệu quả. Nó giúp đánh giá tiến độ và điều chỉnh khi cần. Ra quyết định kinh doanh chiến lược dựa trên phân tích sâu rộng. Nó cũng tích hợp các yếu tố bên ngoài và nội tại. Luận án cung cấp các đề xuất giá trị. Chúng giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng trong Môi trường kinh doanh Việt Nam. Việc tối ưu hóa hoạt động là chìa khóa. Nó giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất kinh doanh

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất kinh doanh. Chúng bao gồm việc sử dụng thông tin kế toán quản trị. Năng lực linh hoạt tổ chức cũng là yếu tố quan trọng. Các yếu tố bên ngoài như điều kiện thị trường, chính sách cũng tác động. Yếu tố nội bộ như cấu trúc tổ chức, văn hóa, nguồn lực cũng quan trọng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này đảm bảo quản trị hiệu suất doanh nghiệp hiệu quả. Nó là nền tảng cho sự thành công.

5.2. Hoạch định và kiểm soát chiến lược

Hoạch định chiến lược đặt ra mục tiêu và lộ trình. Kế toán quản trị cung cấp thông tin đầu vào quan trọng. Nó giúp đánh giá các lựa chọn chiến lược. Kiểm soát chiến lược theo dõi tiến độ thực hiện. Nó đảm bảo các hoạt động đi đúng hướng. Việc sử dụng các công cụ như lập ngân sách và dự báo là thiết yếu. Chúng giúp theo dõi hiệu suất và điều chỉnh kịp thời. Quá trình này giúp doanh nghiệp duy trì sự linh hoạt. Nó cũng cho phép họ phản ứng nhanh chóng với thay đổi.

5.3. Đề xuất cho doanh nghiệp Việt Nam

Luận án đưa ra các đề xuất thiết thực. Doanh nghiệp Việt Nam cần tăng cường sử dụng thông tin kế toán quản trị chiến lược. Họ nên phát triển năng lực linh hoạt tổ chức. Điều này bao gồm việc khuyến khích đổi mới sáng tạo. Đồng thời, họ cần tối ưu hóa hoạt động hiện có. Cần đầu tư vào đào tạo nhân sự về kế toán quản trị. Xây dựng văn hóa khuyến khích khám phá và khai thác là cần thiết. Các đề xuất này giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong Môi trường kinh doanh Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế việc sử dụng thông tin kế toán quản trị năng lực thuận hai tay và kết quả hoạt động kinh doanh trong các doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (278 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÊ MỘNG HUYỀN VIỆC SỬ DỤNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ, NĂNG LỰC THUẬN HAI TAY VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2021 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÊ MỘNG HUYỀN VIỆC SỬ DỤNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ, NĂNG LỰC THUẬN HAI TAY VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: TS.

Nguyễn Thị Thu TS. Hoàng Cẩm Trang TP. Hồ Chí Minh – Năm 2021 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Việc sử dụng thông tin kế toán quản trị, năng lực thuận hai tay và kết quả hoạt động kinh doanh trong các doanh nghiệp Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi và được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Người hướng dẫn khoa học. Kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực.

Nội dung của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Lê Mộng Huyền iii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến hai cô hướng dẫn TS. Nguyễn Thị Thu và TS. Hoàng Cẩm Trang.

Trong suốt quá trình nghiên cứu, hai cô đã luôn tận tình theo sát hỗ trợ, định hướng nghiên cứu, giải đáp những vướng mắc cũng như nhắc nhở tôi hoàn thành kế hoạch. Nhờ vậy, tôi đã có thêm động lực và luôn nỗ lực cố gắng để hoàn thành luận án này. Tiếp theo, tôi xin chân thành cảm ơn Trưởng/Phó Khoa Kế toán, các giảng viên Khoa Kế toán và những giảng viên đã giảng dạy và cung cấp cho tôi những kiến thức bổ ích trong suốt quá trình học tập tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.

Tôi cũng chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Nhà trường, Lãnh đạo Viện đào tạo Sau đại học và các anh chị quản lý của Viện đào tạo Sau đại học đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành các thủ tục trong quá trình học tập cũng như thực hiện luận án. Bên cạnh đó, tôi cũng xin gửi lời biết ơn đến Ban lãnh đạo Trường Đại học Quy Nhơn, Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế & Kế toán và những đồng nghiệp tôi tại Trường Đại học Quy Nhơn – nơi tôi đang công tác. Họ đã luôn tạo điều kiện tốt nhất để tôi tập trung hoàn thành luận án của mình. Cuối cùng, tôi chắc rằng mình sẽ không thể hoàn thành luận án này nếu không có sự hỗ trợ và động viên từ phía những người thân trong gia đình.

Do vậy, tôi xin gửi lời cảm ơn và biết ơn sâu sắc nhất đến những người thân của tôi. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Lê Mộng Huyền iv MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa. i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn.

iii Mục lục. iv Danh mục chữ viết tắt. x Danh mục bảng biểu. xi Danh mục hình vẽ.

xv PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Các nghiên cứu trên thế giới về việc sử dụng thông tin kế toán quản trị, năng lực thuận hai tay và kết quả hoạt động kinh doanh. Các nghiên cứu trên thế giới về việc sử dụng thông tin kế toán quản trị và các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thông tin kế toán quản trị. Khái quát chung các nghiên cứu về việc sử dụng thông tin kế toán quản trị. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thông tin kế v toán quản trị.

Các nghiên cứu trên thế giới về năng lực thuận hai tay và các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực thuận hai tay. Khái quát chung các nghiên cứu về năng lực thuận hai tay. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực thuận hai tay. Các nghiên cứu trên thế giới về kết quả hoạt động kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh.

Khái quát chung các nghiên cứu về kết quả hoạt động kinh doanh. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh. Các nghiên cứu trong nước về việc sử dụng thông tin kế toán quản trị, năng lực thuận hai tay và kết quả hoạt động kinh doanh. Các nghiên cứu về việc sử dụng thông tin kế toán quản trị và các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thông tin kế toán quản trị.

Các nghiên cứu về năng lực thuận hai tay và các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực thuận hai tay. Các nghiên cứu về kết quả hoạt động kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh. Khoảng trống nghiên cứu. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

37 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Các khái niệm nghiên cứu. Việc sử dụng thông tin kế toán quản trị. Đặc điểm thông tin kế toán quản trị.

Phương pháp sử dụng thông tin kế toán quản trị. Năng lực thuận hai tay. Khái niệm năng lực thuận hai tay. Hoạt động đổi mới theo hướng khai thác và hoạt động đổi mới theo hướng khám phá.

Kết quả hoạt động kinh doanh. Lý thuyết bất định. Nội dung của lý thuyết bất định. Vận dụng lý thuyết bất định trong luận án.

Quan điểm cơ sở nguồn lực. Nội dung của quan điểm cơ sở nguồn lực. Vận dụng quan điểm cơ sở nguồn lực trong luận án. Quan điểm năng lực động.

Nội dung của quan điểm năng lực động. Vận dụng quan điểm năng lực động trong luận án. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu. Việc sử dụng thông tin kế toán quản trị phạm vi rộng và năng lực thuận hai tay.

Việc sử dụng thông tin kế toán quản trị theo cách chẩn đoán và năng lực thuận hai tay. Việc sử dụng thông tin kế toán quản trị theo cách tương tác và năng lực thuận hai tay. Việc sử dụng thông tin kế toán quản trị và kết quả hoạt động kinh doanh. Năng lực thuận hai tay và kết quả hoạt động kinh doanh.

Vai trò trung gian của năng lực thuận hai tay. 61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 64 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.

Thảo luận chuyên gia. Mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Nghiên cứu định lượng chính thức. Mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu.

Lý do chọn PLS-SEM. Đánh giá mô hình đo lường. Đánh giá sự phù hợp của mô hình cấu trúc. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Kiểm định chệch do không phản hồi và chệch do phương pháp chung. Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu. Thang đo việc sử dụng thông tin kế toán quản trị phạm vi rộng. Thang đo việc sử dụng thông tin kế toán quản trị theo cách chẩn đoán.

Thang đo việc sử dụng thông tin kế toán quản trị theo cách tương tác. Thang đo năng lực thuận hai tay. Thang đo kết quả hoạt động kinh doanh. Thang đo các biến kiểm soát.

84 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 87 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả thảo luận chuyên gia. Kết quả thảo luận chuyên gia về các thang đo việc sử dụng thông tin kế toán quản trị.

Kết quả thảo luận chuyên gia về thang đo năng lực thuận hai tay. Kết quả thảo luận chuyên gia về thang đo kết quả hoạt động kinh doanh. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronhach’s alpha.

Đánh giá sơ bộ độ tin cậy các thang đo việc sử dụng thông tin kế toán quản trị. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo năng lực thuận hai tay. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo kết quả hoạt động kinh doanh. Kết quả phân tích nhân tố khám phá.

Phân tích nhân tố khám phá các thang đo việc sử dụng thông tin kế toán quản trị. Phân tích nhân tố khám phá thang đo năng lực thuận hai tay. Phân tích nhân tố khám phá thang đo kết quả hoạt động kinh doanh. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức.

Kết quả đánh giá mô hình đo lường. Đánh giá độ tin cậy thang đo. Đánh giá giá trị hội tụ thang đo. Đánh giá giá trị phân biệt thang đo.

Kết quả đánh giá mô hình cấu trúc. Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến. Đánh giá hệ số xác định điều chỉnh. Đánh giá sự phù hợp khả năng dự báo.

Đánh giá hệ số tác động f2. Đánh giá hệ số tác động q2. Kết quả kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp. Kết quả kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ gián tiếp.

Kết quả kiểm định bổ sung. Kết quả kiểm định chệch do phương pháp chung. Kết quả kiểm định bằng phương pháp phân tích nhân tố đơn Harman. Kết quả kiểm định bằng phương pháp sử dụng biến đánh dấu.

Thảo luận kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả kiểm định các giả thuyết H1a-c. Kết quả kiểm định các giả thuyết H2a-c. Kết quả kiểm định các giả thuyết H3a-c.

Kết quả kiểm định các giả thuyết H4a-c. Kết quả kiểm định các giả thuyết H5a-c. Kết quả kiểm định các giả thuyết H6a-c. 135 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.

137 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý. Đóng góp của luận án. Đóng góp về lý thuyết. Đối với các nghiên cứu về việc sử dụng thông tin kế toán quản trị.

Đối với các nghiên cứu về năng lực thuận hai tay. Đối với các nghiên cứu kế toán quản trị nói chung. Đóng góp về thực tiễn. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo.

145 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 149 150 KẾT LUẬN CHUNG. DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Mộng Huyền (2021). Kế toán quản trị, năng lực hai tay và kinh doanh Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ke-toan-quan-tri-nang-luc-hai-tay-kinh-doanh-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kế toán quản trị, năng lực hai tay và kinh doanh Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích hiệu quả sử dụng thông tin kế toán quản trị năng lực hai chiều trong doanh nghiệp Việt Nam."

Luận án "Kế toán quản trị, năng lực hai tay và kinh doanh Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Kế toán quản trị, năng lực hai tay và kinh doanh Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kế toán quản trị, năng lực hai tay và kinh doanh Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kế toán quản trị, năng lực hai tay và kinh doanh Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kế toán quản trị, năng lực hai tay và kinh doanh Việt Nam" có 278 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kế toán quản trị, năng lực hai tay và kinh doanh Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter