Luận án kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm ở các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh

"Luận án nghiên cứu kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm ở doanh nghiệp sản xuất kinh doanh, đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình kế toán."

Trường ĐH

Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Chuyên đề tốt nghiệp

Số trang

77

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lý luận chung về kế toán chi phí sản xuất và giá thành
Số trang:
77 trang
Trường:
Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lý luận chung về kế toán chi phí sản xuất và giá thành

Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm là phần thiết yếu trong quản lý doanh nghiệp. Hoạt động này cung cấp thông tin quan trọng về các khoản chi phí bỏ ra để tạo ra sản phẩm. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát và tối ưu hóa nguồn lực. Việc tập hợp đầy đủ, chính xác chi phí sản xuất là nền tảng. Giá thành sản phẩm sau đó được tính toán, phản ánh hiệu quả sử dụng vật tư, lao động, và tiền vốn. Mối quan hệ giữa chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm rất chặt chẽ. Hiểu rõ các nguyên lý này giúp nhà quản lý đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn. Việc này cũng góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Kế toán chi phí sản xuất đảm bảo việc ghi nhận mọi khoản chi phát sinh. Tính giá thành sản phẩm xác định tổng giá trị kinh tế của mỗi đơn vị sản phẩm. Sự kết hợp hai hoạt động này mang lại cái nhìn toàn diện về hiệu suất sản xuất.

1.1. Khái niệm và phân loại chi phí sản xuất

Chi phí sản xuất là toàn bộ các khoản hao phí phát sinh trong quá trình sản xuất. Các khoản này bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Phân loại chi phí sản xuất giúp quản lý dễ dàng hơn. Chi phí được chia theo nội dung kinh tế. Các yếu tố chi phí bao gồm chi phí vật liệu, chi phí nhân công, chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí dịch vụ mua ngoài và chi phí khác bằng tiền. Việc phân loại này hỗ trợ kiểm soát từng khoản mục chi phí. Nó cũng cung cấp cơ sở cho việc lập kế hoạch và dự toán chi phí. Nắm vững khái niệm và cách phân loại giúp kế toán viên tập hợp chi phí hiệu quả. Điều này là bước đầu tiên để xác định giá thành sản phẩm.

1.2. Định nghĩa và phân loại giá thành sản phẩm

Giá thành sản phẩm là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ chi phí sản xuất. Các chi phí này được tính cho một khối lượng sản phẩm hoàn thành nhất định. Giá thành phản ánh chất lượng quản lý và hiệu quả sản xuất. Nó là chỉ tiêu tổng hợp quan trọng. Giá thành sản phẩm được phân loại theo nhiều tiêu chí. Có giá thành kế hoạch, giá thành định mức, và giá thành thực tế. Phân loại theo mục đích sử dụng có giá thành sản xuất, giá thành toàn bộ. Mỗi loại giá thành phục vụ mục đích phân tích và đánh giá khác nhau. Hiểu rõ các loại giá thành giúp doanh nghiệp phân tích sâu sắc. Doanh nghiệp có thể đánh giá đúng hiệu quả kinh doanh. Phân tích giá thành hỗ trợ việc đưa ra quyết định về giá bán và chiến lược sản xuất.

1.3. Vai trò của kế toán chi phí sản xuất trong doanh nghiệp

Kế toán chi phí sản xuất đóng vai trò trung tâm trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Hoạt động này cung cấp thông tin cần thiết cho việc quản lý. Doanh nghiệp dựa vào đó để ra quyết định sản xuất. Kế toán giúp tập hợp chi phí một cách chính xác. Thông tin về chi phí sản xuất là cơ sở để tính giá thành sản phẩm. Nó cũng hỗ trợ việc kiểm soát, phân tích và đánh giá hiệu quả sản xuất. Kế toán chi phí giúp phát hiện nguyên nhân biến động chi phí. Từ đó, doanh nghiệp có thể tìm ra biện pháp tiết kiệm chi phí. Việc hạ giá thành sản phẩm là mục tiêu quan trọng. Điều này góp phần tăng lợi nhuận và nâng cao sức cạnh tranh. Kế toán chi phí sản xuất hiệu quả là chìa khóa để đạt được các mục tiêu này.

II.Phương pháp hạch toán chi phí sản xuất hiệu quả

Hạch toán chi phí sản xuất là công việc quan trọng. Nó đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các nguyên tắc kế toán. Mục tiêu là thu thập, ghi nhận và tổng hợp các khoản chi phí phát sinh. Việc này đảm bảo tính đúng đắn của giá thành sản phẩm. Có nhiều phương pháp hạch toán khác nhau. Mỗi phương pháp phù hợp với từng loại hình sản xuất. Việc lựa chọn phương pháp đúng đắn ảnh hưởng lớn đến hiệu quả quản lý chi phí. Hạch toán chi phí sản xuất theo phương pháp kê khai thường xuyên hoặc kiểm kê định kỳ đều có những đặc điểm riêng. Kế toán cần nắm vững để áp dụng linh hoạt. Việc hạch toán đúng đắn giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt các yếu tố chi phí. Điều này hỗ trợ việc lập báo cáo tài chính chính xác và minh bạch.

2.1. Đối tượng và nguyên tắc tập hợp chi phí sản xuất

Đối tượng hạch toán chi phí sản xuất là các yếu tố cấu thành chi phí. Các yếu tố này bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Việc xác định đúng đối tượng giúp tập hợp chi phí chính xác. Nguyên tắc tập hợp chi phí yêu cầu ghi nhận đầy đủ, kịp thời các khoản chi phát sinh. Chi phí phải được phân bổ hợp lý vào từng đối tượng chịu chi phí. Điều này đảm bảo tính khách quan và hợp lý của dữ liệu. Các chi phí gián tiếp cần được phân bổ theo tiêu thức phù hợp. Ví dụ, phân bổ chi phí sản xuất chung dựa trên số giờ máy chạy hoặc số giờ công lao động. Việc tuân thủ nguyên tắc giúp tránh sai lệch trong tính giá thành sản phẩm.

2.2. Các phương pháp hạch toán chi phí sản xuất chủ yếu

Có hai phương pháp hạch toán chi phí sản xuất chính. Đó là phương pháp kê khai thường xuyên và phương pháp kiểm kê định kỳ. Phương pháp kê khai thường xuyên theo dõi chi phí liên tục. Mọi giao dịch chi phí đều được ghi nhận ngay lập tức. Điều này cung cấp thông tin chi phí kịp thời. Phương pháp kiểm kê định kỳ thực hiện việc tính toán chi phí vào cuối kỳ. Việc này dựa trên số liệu kiểm kê thực tế. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Doanh nghiệp cần cân nhắc đặc điểm hoạt động sản xuất. Sau đó, lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Việc áp dụng đúng phương pháp giúp quản lý chi phí hiệu quả. Nó cũng đảm bảo tính chính xác của dữ liệu kế toán.

2.3. Hạch toán chi phí nguyên vật liệu nhân công sản xuất chung

Chi phí sản xuất bao gồm ba yếu tố chính. Đó là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Kế toán cần hạch toán riêng biệt từng loại chi phí. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp bao gồm giá trị vật liệu sử dụng trực tiếp để tạo ra sản phẩm. Chi phí nhân công trực tiếp là tiền lương và các khoản trích theo lương cho công nhân sản xuất. Chi phí sản xuất chung bao gồm các chi phí gián tiếp. Các chi phí này như điện, nước, khấu hao máy móc, lương quản lý phân xưởng. Việc hạch toán chi tiết từng khoản mục giúp kiểm soát chặt chẽ. Điều này cũng cung cấp cơ sở để phân bổ chi phí và tính giá thành sản phẩm chính xác. Hạch toán đúng giúp phát hiện lãng phí và tối ưu hóa nguồn lực.

III.Xác định giá thành sản phẩm và các phương pháp tính

Xác định giá thành sản phẩm là bước cuối cùng và quan trọng nhất. Đây là quá trình tổng hợp các chi phí đã hạch toán. Sau đó, các chi phí này được phân bổ cho sản phẩm hoàn thành và sản phẩm dở dang. Mục tiêu là tính ra giá trị thực tế của mỗi đơn vị sản phẩm. Các phương pháp tính giá thành cần được lựa chọn cẩn thận. Sự lựa chọn này phải phù hợp với quy trình sản xuất của doanh nghiệp. Giá thành sản phẩm là căn cứ để định giá bán, đánh giá lợi nhuận. Nó cũng là cơ sở để so sánh với các đối thủ cạnh tranh. Việc tính toán chính xác giá thành giúp doanh nghiệp đưa ra chiến lược kinh doanh hiệu quả. Điều này đảm bảo khả năng sinh lời và phát triển bền vững.

3.1. Đối tượng tính giá thành sản phẩm trong sản xuất

Đối tượng tính giá thành sản phẩm là sản phẩm hoàn thành. Sản phẩm này có thể là bán thành phẩm hoặc thành phẩm cuối cùng. Việc xác định đối tượng cần rõ ràng. Nó phụ thuộc vào đặc điểm quy trình công nghệ của doanh nghiệp. Trong sản xuất đơn chiếc, mỗi sản phẩm là một đối tượng. Trong sản xuất hàng loạt, lô sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm tương tự là đối tượng. Đối tượng tính giá thành cũng có thể là dịch vụ. Việc xác định đúng đối tượng giúp tập hợp chi phí chính xác. Nó đảm bảo việc phân bổ chi phí hợp lý. Điều này là cơ sở để tính toán giá thành một cách khách quan. Xác định đúng đối tượng giúp kế toán dễ dàng theo dõi và kiểm soát chi phí.

3.2. Phương pháp tính giá thành theo phân bước

Phương pháp tính giá thành phân bước được áp dụng cho các doanh nghiệp có quy trình sản xuất phức tạp. Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp. Mỗi giai đoạn tạo ra một bán thành phẩm. Phương pháp này có hai dạng chính. Đó là phân bước có tính giá thành bán thành phẩm và phân bước không tính giá thành bán thành phẩm. Phương pháp có tính giá thành bán thành phẩm yêu cầu tính giá thành ở mỗi giai đoạn. Bán thành phẩm của giai đoạn trước trở thành nguyên liệu của giai đoạn sau. Phương pháp không tính giá thành bán thành phẩm chỉ tập hợp chi phí. Sau đó, tính giá thành cuối cùng cho sản phẩm hoàn thành. Lựa chọn phương pháp phù hợp giúp quản lý chi phí hiệu quả ở từng công đoạn. Nó cung cấp thông tin chi tiết về từng giai đoạn sản xuất.

3.3. Đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ sản xuất

Sản phẩm dở dang là các sản phẩm chưa hoàn thành vào cuối kỳ kế toán. Việc đánh giá sản phẩm dở dang rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính giá thành sản phẩm hoàn thành. Có nhiều phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang. Các phương pháp phổ biến bao gồm đánh giá theo chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Hoặc đánh giá theo 50% chi phí sản xuất chung. Hoặc đánh giá theo sản lượng hoàn thành tương đương. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp phù hợp với đặc thù sản xuất. Đánh giá chính xác sản phẩm dở dang giúp phân bổ chi phí hợp lý. Điều này đảm bảo tính đúng đắn của giá thành sản phẩm hoàn thành. Nó cũng phản ánh đúng tình hình tài chính của doanh nghiệp.

IV.Thực trạng kế toán chi phí tại doanh nghiệp sản xuất

Thực trạng kế toán chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất thường có nhiều đặc thù. Các doanh nghiệp này cần tập hợp chi phí một cách chi tiết. Điều này giúp kiểm soát các yếu tố chi phí sản xuất. Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp gặp thách thức trong việc hạch toán. Đặc biệt là trong phân bổ chi phí sản xuất chung. Việc theo dõi chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp thường rõ ràng hơn. Tuy nhiên, việc tổng hợp và tính giá thành sản phẩm vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Công tác kế toán cần phải liên tục được cập nhật. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý và sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Phân tích thực trạng giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các giải pháp hoàn thiện.

4.1. Tổng quan về công tác kế toán chi phí thực tế

Công tác kế toán chi phí thực tế tại doanh nghiệp sản xuất bao gồm nhiều khâu. Từ việc thu thập chứng từ, ghi sổ, đến tổng hợp báo cáo. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận. Thực tế cho thấy, kế toán chi phí sản xuất thường được thực hiện theo quy trình nhất định. Tuy nhiên, mức độ chi tiết và hiệu quả có thể khác nhau. Một số doanh nghiệp áp dụng hệ thống kế toán thủ công. Một số khác sử dụng phần mềm chuyên dụng. Hiệu quả của công tác này phụ thuộc vào trình độ của kế toán viên. Nó cũng phụ thuộc vào hệ thống kiểm soát nội bộ. Tổng quan giúp đánh giá mức độ tuân thủ quy định. Nó cũng giúp xác định các điểm cần cải thiện.

4.2. Quy trình hạch toán chi phí sản xuất tại công ty

Quy trình hạch toán chi phí sản xuất tại các công ty sản xuất thường tuân theo các bước cơ bản. Đầu tiên là tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Tiếp theo là chi phí nhân công trực tiếp. Cuối cùng là chi phí sản xuất chung. Các khoản chi phí này được ghi nhận vào các tài khoản kế toán phù hợp. Ví dụ, tài khoản 621, 622, 627. Sau đó, các chi phí được tổng hợp vào tài khoản 154 (chi phí sản xuất kinh doanh dở dang). Cuối kỳ, kế toán tiến hành phân bổ chi phí sản xuất chung. Tiếp theo là đánh giá sản phẩm dở dang. Cuối cùng là tính giá thành sản phẩm hoàn thành. Quy trình này đảm bảo tính liên tục và hệ thống trong việc ghi nhận chi phí. Nó cũng cung cấp cơ sở để tính toán giá thành sản phẩm chính xác.

4.3. Theo dõi tổng hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm

Việc theo dõi, tổng hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm là hoạt động cốt lõi. Kế toán sử dụng các sổ sách, biểu mẫu để ghi nhận chi phí. Ví dụ như sổ theo dõi chi phí nhân công trực tiếp, sổ cái tài khoản. Các chi phí phát sinh được tổng hợp theo từng phân xưởng, từng đơn hàng hoặc từng loại sản phẩm. Khi sản phẩm hoàn thành, kế toán giá thành căn cứ vào các khoản chi phí này. Sau đó, lập bảng tổng hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm nhập kho. Việc này cung cấp thông tin về giá trị nhập kho của sản phẩm. Nó cũng là cơ sở để xác định giá vốn hàng bán. Hoạt động này đòi hỏi sự cẩn trọng và độ chính xác cao. Điều này đảm bảo dữ liệu kế toán đáng tin cậy.

V.Hoàn thiện quy trình kế toán chi phí sản xuất giá thành

Hoàn thiện quy trình kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm là cần thiết. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý tại các doanh nghiệp. Môi trường kinh doanh liên tục thay đổi. Doanh nghiệp cần cải tiến để thích nghi. Việc đánh giá hệ thống kế toán hiện hành là bước đầu tiên. Các điểm yếu cần được nhận diện rõ ràng. Sau đó, đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình tập hợp chi phí. Đồng thời, nâng cao độ chính xác của giá thành sản phẩm. Hoàn thiện kế toán chi phí không chỉ mang lại lợi ích về tài chính. Nó còn cải thiện khả năng ra quyết định. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

5.1. Đánh giá chung về hệ thống kế toán hiện hành

Hệ thống kế toán chi phí hiện hành tại nhiều doanh nghiệp có cả ưu và nhược điểm. Ưu điểm thường thấy là việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán cơ bản. Quy trình hạch toán có thể đã được hình thành và vận hành. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Ví dụ như việc tập hợp chi phí chưa thực sự chi tiết. Việc phân bổ chi phí sản xuất chung còn gặp khó khăn. Các báo cáo quản trị chưa thực sự phát huy hiệu quả. Hoặc việc ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế. Đánh giá tổng thể giúp xác định mức độ phù hợp của hệ thống. Nó cũng chỉ ra những khía cạnh cần được ưu tiên cải thiện. Điều này tạo cơ sở cho việc lập kế hoạch hoàn thiện.

5.2. Sự cần thiết phải cải tiến công tác kế toán

Cải tiến công tác kế toán chi phí sản xuất là yêu cầu khách quan. Đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Một hệ thống kế toán lạc hậu có thể gây ra nhiều rủi ro. Các rủi ro bao gồm thông tin không chính xác, quyết định sai lầm. Cải tiến giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí tốt hơn. Nó cũng nâng cao khả năng cạnh tranh. Sự cần thiết này xuất phát từ nhu cầu quản lý nội bộ. Đồng thời, nó cũng đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan bên ngoài. Ví dụ như cơ quan thuế, nhà đầu tư. Việc cải tiến giúp giảm thiểu chi phí phát sinh không cần thiết. Nó cũng tối ưu hóa lợi nhuận. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

5.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán chi phí

Có nhiều giải pháp để nâng cao hiệu quả kế toán chi phí sản xuất. Một giải pháp quan trọng là ứng dụng công nghệ thông tin. Phần mềm kế toán chuyên dụng giúp tự động hóa quá trình hạch toán. Nó giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý dữ liệu. Một giải pháp khác là chuẩn hóa quy trình tập hợp và phân bổ chi phí. Điều này cần xây dựng các định mức chi phí rõ ràng. Việc đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán viên cũng rất cần thiết. Họ cần nắm vững các phương pháp tính giá thành hiện đại. Doanh nghiệp cũng nên tăng cường phân tích biến động chi phí. Điều này giúp kịp thời phát hiện và xử lý các vấn đề. Các giải pháp này góp phần tối ưu hóa quản lý chi phí. Nó mang lại hiệu quả cao hơn trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm ở các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh docx

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (77 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Nam Định Khoa Kinh Tế Luận án về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm ở các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh Trịnh Thị Thuận 1 Chuyên đề Tốt Nghiệp Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Nam Định Khoa Kinh Tế MỤC LỤC Lời mở đầu. 3 Lý luận về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm ở các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh. Lý luận chung về chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm:. Chi phí sản xuất:.3 a) Phân loại CPSX theo nội dung và tính chất kinh tế của chi phí.4 Toàn bộ CPSX được chia ra các yếu tố chi phí như sau:.

Giá thành sản phẩm:. Phân loại giá thành sản phẩm:. Sự cần thiết và nhiệm vụ kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm. Hạch toán chi phí sản xuất :.

Đối tượng và phương pháp hạch toán chi phí phí sản xuất:. Hạch toán chi phí sản xuất theop phương pháp kê khai thường xuyên. Hạch toán chi phí sản xuất theo phương pháp kiểm kê định kỳ:. Kiểm kê và đánh giá sản phẩm dở dang:.

Hạch toán thiệt hại trong quá trình sản xuất :.Tính giá thành sản xuất sản phẩm:.Đối tượng tính giá thành sản xuất sản phẩm:.Phương pháp tính giá thành sản xuất sản phẩm:.Phương pháp tính giá thành phân bước có tính giá thành bán thành phẩm:.Phương pháp tính giá thành phân bước không tính giá thành bán thành phẩm:.4 Hình thức sổ kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm:.26 Trịnh Thị Thuận 2 Chuyên đề Tốt Nghiệp Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Nam Định Khoa Kinh Tế Thực trạng kế toán sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Thương Mại và dịch vụ Trang Nguyên. Khái quát chung về công ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ Trang Nguyên:. Lịch sử hình thành và phát triển công ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ Trang Nguyên.3 Đặc điểm tổ chức công tác kế toán tại công ty TNHH Thương Mại và dịch vụ Trang Nguyên. Tổ chức bộ máy kế toán của Công ty.2 Thực trạng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Thương Mại và dịch vụ Trang Nguyên.

Hạch toán chi phí sản xuất tại công ty.45 Biểu số 3 - Sổ cái tài khoản.47 Sổ theo dõi chi phí nhân công trực tiếp. Thực tế công tác theo dõi chi phí và tính giá thành sản phẩm tại Công ty.56 Phân xưởng cơ khí - XNSXKD.57 Phân xưởng cơ khí - XNSXKD.59 Công ty đầu tư & phát triển thăng long.59 Khi sản phẩm hoàn thành nhập kho,kế toán giá thành căn cứ vào các khoản chi phí phát sinh để sản xuất tiến hành lập bảng tổng hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm nhập kho để theo dõi và hạch toán.60 Trịnh Thị Thuận 3 Chuyên đề Tốt Nghiệp Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Nam Định Khoa Kinh Tế Một số ý kiến góp phần hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ TrangNguyên.Nhận xét ,đánh giá.Nhận xét ,đánh giá chung. Sự cần thiết phải hoàn thiện:. Số ý kiến góp phần hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần đầu tư phát triển Thăng Long.

Thực tế công tác theo dõi chi phí và tính giá thành sản phẩm tại Công ty.70 Trịnh Thị Thuận 4 Chuyên đề Tốt Nghiệp Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Nam Định Khoa Kinh Tế Lời mở đầu Để quản lý một cách có hiệu quả đối với các hoạt động sản xuất kinh doanh hay sản xuất dịch vụ của một doanh nghiệp nói riêng, một nền kinh tế quốc dân của một nước nói chung đều cần phải sử dụng các công cụ quản lý khác nhau và một trong những công cụ quản lý không thể thiếu được đó là kế toán. Trịnh Thị Thuận 5 Chuyên đề Tốt Nghiệp Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Nam Định Khoa Kinh Tế Trong đó hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm giữ một vai trò rất quan trọng trong công tác kế toán của doanh nghiệp. Vì đối với các doanh nghiệp hoạt động trong nền kinh tế thị trường có sự điều tiết và cạnh tranh quyết liệt, khi quyết định lựa chọn phương án sản xuất một loại sản phẩm nào đó đều cần phải tính đến lượng chi phí bỏ ra để sản xuất và lợi nhuận thu được khi tiêu thụ. Điều đó có nghĩa doanh nghiệp phải tập hợp đầy đủ và chính xác chi phí sản xuất.

Giá thành sản phẩm là chỉ tiêu chất lượng quan trọng phản ánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp sản xuất. Giá thành sản phẩm thấp hay cao, giảm hay tăng thể hiện kết quả của việc quản lý vật tư, lao động, tiền vốn. Điều này phụ thuộc vào quá trình tập hợp chi phí sản xuất của doanh nghiệp. Chính vì thế kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm là hai quá trình liên tục, mật thiết với nhau.

Thông qua chỉ tiêu về chi phí và giá thành sản phẩm các nhà quản lý sẽ biết được nguyên nhân gây biến động chi phí và giá thành là do đâu và từ đó tìm ra biện pháp khắc phục. Việc phấn đấu tiết kiệm chi phí sản xuất và hạ giá thành sản phẩm là một trong những mục tiêu quan trọng không những của mọi doanh nghiệp mà còn là vấn đề quan tâm của toàn xã hội. Công ty là một doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh hoạt động trong lĩnh vực phát thanh truyền hình. Sản phẩm của công ty rất đa dạng và phong phú cả về quy cách, chủng loại, mẫu mã và chất lượng sản phẩm.

Công ty đã xác định được quy trình hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm khá hoàn chỉnh. Tuy nhiên, qua thời gian thực tập tại công ty, được tiếp xúc trực tiếp với công tác kế toán ở công ty, thấy được tầm quan trọng của chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm, để hiểu sâu sắc hơn về nội dung này nên em đã lựa Trịnh Thị Thuận 6 Chuyên đề Tốt Nghiệp Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Nam Định Khoa Kinh Tế chọn đề tài: "Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ Trang Nguyên". Nội dung của chuyên đề gồm ba phần: Phần 1: Một số vấn đề lý luận về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm ở các doanh nghiệp sản xuất. Phần 2: Thực trạng công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ Trang Nguyên.

Phần 3: Một số ý kiến góp phần hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ Trang Nguyên Phần 1 Lý luận về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm ở các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh 1. Lý luận chung về chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm: 1. Chi phí sản xuất: Trịnh Thị Thuận 7 Chuyên đề Tốt Nghiệp Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Nam Định Khoa Kinh Tế 1. Khái niệm chi phí sản xuất: - Chi phí là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hoá cần thiết cho quá trình hoạt động SXKD mà doanh nghiệp phải chi ra trong một kỳ kinh doanh.

- Ngược lại, chi tiêu là sự giảm đi đơn thuần các loại vật tư, tài sản, tiền vốn của doanh nghiệp bất kể nó được dùng vào mục đích gì. Tổng số chi tiêu cho quá trình sản xuất trong kỳ của DN bao gồm chi tiêu cho quá trình cung cấp, quá trình SXKD và chi tiêu cho quá trình tiêu thụ. Chi phí và chi tiêu là hai khái niệm khác nhau nhưng có quan hệ mật thiết với nhau. Chi tiêu là cơ sở phát sinh của chi phí, không có chi tiêu thì không có chi phí.

Chi phí và chi tiêu không những khác nhau về lượng mà còn khác nhau về thời gian, có những khoản chi tiêu kỳ này nhưng tính vào chi phí kỳ sau và có những khoản tính vào chi phí kỳ này nhưng thực tế chưa chi tiêu. Sở dĩ có sự khác biệt giữa chi tiêu và chi phí trong các DN là do đặc điểm, tính chất vận động và phương thức chuyển dịch giá trị của từng loại tài sản vào quá trình sản xuất và yêu cầu kỹ thuật hạch toán chúng.Phân loại chi phí sản xuất: a) Phân loại CPSX theo nội dung và tính chất kinh tế của chi phí. Toàn bộ CPSX được chia ra các yếu tố chi phí như sau:  Chi phí nguyên vật liệu.  Chi phí nhân công.

 Chi phí khấu hao tài sản cố định.  Chi phí dịch vụ mua ngoài.  Chi phí bằng tiền khác. Trịnh Thị Thuận 8 Chuyên đề Tốt Nghiệp Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Nam Định Khoa Kinh Tế Cách phân loại này có tác dụng cho biết doanh nghiệp đã chỉ ra những yếu tố chi phí nào, kết cấu và tỷ trọng của từng yếu tố chi phí để từ đó phân tích đánh giá tình hình thực hiện dự toán CPSX.

Trên cơ sở các yếu tố chi phí đã tập hợp được để lập báo cáo CPSX theo yếu tố b. Phân loại CPSX theo mục đích và công dụng của chi phí. Cách phân loại này cũng còn gọi là phân loại chi phí theo khoản mục. Toàn bộ chi phí được chia ra thành các khoản mục:  Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.

 Chi phí nhân công trực tiếp.  Chi phí sản xuất chung. Cách phân loại này có tác dụng phục vụ cho yêu cầu quản lý CPSX theo định mức, nó cung cấp số liệu để phục vụ cho việc tính giá thành sản phẩm. Nó dùng để phân tích tình hình thực hiện giá thành và là tài liệu tham khảo để lập CPSX định mức và lập giá thành cho kỳ sau.

Giá thành sản phẩm: 1. Khái niệm giá thành sản phẩm: Giá thành sản phẩm là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ chi phí về lao động sống, lao động vật hoá mà doanh nghiệp đã bỏ ra tính cho 1 đơn vị sản phẩm hoặc là công việc lao vụ sản xuất đã hoàn thành. Giá thành là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh chất lượng toàn bộ hoạt động SXKD của doanh nghiệp trong đó phản ánh kết quả sử dụng vật tư, tài sản, tiền vốn, các giải pháp kinh tế kỹ thuật mà doanh nghiệp đã thực hiện nhằm đạt được mục đích là sản xuất được nhiều sản phẩm nhưng tiết kiệm được chi phí sản xuất và hạ thấp giá thành sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Thị Thuận (n.d.). Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm [Luận án tiến sĩ, Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ke-toan-chi-phi-san-xuat-tinh-gia-thanh-san-pham

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm ở doanh nghiệp sản xuất kinh doanh, đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình kế toán."

Luận án "Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định.

Luận án "Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm" có 77 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter