K lý thuyết đối với không gian lá của một lớp các md5 phân lá luận án tiến sĩa
Luận án: K lý thuyết đối với không gian lá của một lớp các md5 phân lá luận án tiến sĩa. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án
Số trang
101
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- K-Lý thuyết, C*-Đại số: Nền tảng Hình học Phi Giao Hoán
- Số trang:
- 101 trang
- Tác giả:
- Dương Quang Hòa
Tóm tắt nội dung luận án
I.K Lý thuyết C Đại số Nền tảng Hình học Phi Giao Hoán
Nghiên cứu này khám phá K-lý thuyết trong bối cảnh hình học phi giao hoán, đặc biệt tập trung vào các C*-đại số. Vấn đề mô tả cấu trúc C*-đại số tổng quát vẫn là một bài toán mở. Các C*-đại số có ứng dụng rộng rãi trong Toán học và Vật lý lý thuyết. Một trong những mục tiêu chính là tìm kiếm các lớp C*-đại số có thể được đặc trưng hiệu quả bằng K-hàm tử. Phương pháp của Đ. Diệp đã thành công trong việc sử dụng K-hàm tử BDF để đặc trưng C*-đại số của nhóm affine trên đường thẳng thực. Rosenberg sau đó mở rộng phương pháp này. Những tiến bộ này đã mở đường cho các nghiên cứu sâu hơn về đặc trưng C*-đại số. Việc tổng quát hóa K-hàm tử trở thành một vấn đề cấp thiết, dẫn đến sự phát triển của KK-hàm tử bởi Kasparov. KK-hàm tử cung cấp một công cụ mạnh mẽ, vừa đồng điều vừa đối đồng điều, để phân tích các C*-đại số phức tạp hơn, ví dụ như C*-đại số của nhóm Heisenberg. Đây là những nền tảng quan trọng cho việc nghiên cứu cấu trúc của các không gian không có tính giao hoán.
1.1. Vấn đề đặc trưng C đại số phức tạp
Cấu trúc C*-đại số tổng quát vẫn là một thách thức lớn trong toán học. Các C*-đại số xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, từ giải tích hàm đến vật lý lượng tử. Đặc trưng cấu trúc toàn cục của chúng bằng các bất biến tôpô là mục tiêu chính. Sự phức tạp đòi hỏi các công cụ toán học tinh vi hơn. Naimark đã đặt nền móng cho lý thuyết này. Việc tìm một phương pháp chung cho mọi C*-đại số vẫn còn đang tiếp diễn.
1.2. Phát triển K hàm tử và KK hàm tử
Các K-hàm tử BDF được Đ. Diệp và Rosenberg sử dụng để đặc trưng một số lớp C*-đại số. Tuy nhiên, giới hạn của K-hàm tử BDF đối với các cấu trúc phức tạp hơn đã thúc đẩy nghiên cứu. Kasparov đã tổng quát hóa thành công K-hàm tử BDF thành các KK-hàm tử. Các KK-hàm tử có khả năng đặc trưng các C*-đại số của các nhóm Lie phức tạp hơn. Công cụ này là cốt lõi của hình học phi giao hoán, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tô pô đại số.
II.MD Nhóm và MD Đại số Cấu trúc Hình học và K Quỹ đạo
Nghiên cứu tập trung vào MD-nhóm và MD-đại số, một lớp đặc biệt của các nhóm Lie giải được và đại số Lie tương ứng. Các đối tượng này cung cấp một khuôn khổ cụ thể để khám phá các khía cạnh của hình học vi phân và tô pô đại số. Các MD(5,4)-nhóm là trọng tâm chính, với cấu trúc cụ thể được phân tích kỹ lưỡng. Sự hiểu biết về MD-nhóm rất quan trọng để xây dựng các phân thớ lá liên quan. Phương pháp Kirillov được áp dụng để mô tả các K-quỹ đạo của MD-nhóm. Các K-quỹ đạo này, qua phép biến đổi Fourier phi giao hoán, liên kết các biểu diễn không khả quy với các quỹ đạo trên không gian đối ngẫu của đại số Lie. Việc hình dung bức tranh hình học của các K-quỹ đạo cung cấp cái nhìn trực quan về cấu trúc tôpô và các bất biến của MD-nhóm. Các kết quả này đặt nền móng cho việc nghiên cứu K-lý thuyết trong các không gian lá của phân thớ lá.
2.1. Định nghĩa và tính chất của MD nhóm
MD-nhóm là một lớp các nhóm Lie giải được đặc biệt. Các MD-đại số là đại số Lie tương ứng, mô tả cấu trúc cục bộ của nhóm. Việc phân loại và hiểu các tính chất của MD-nhóm là bước đầu tiên. Nghiên cứu tập trung vào MD(5,4)-nhóm cụ thể. Cấu trúc của các nhóm này được phân tích chi tiết. Điều này giúp xác định các tính chất hình học và đại số của chúng.
2.2. Phương pháp mô tả K quỹ đạo Kirillov
Phương pháp Kirillov được sử dụng để mô tả các K-quỹ đạo của MD-nhóm. Các K-quỹ đạo này là các đối tượng hình học trên không gian đối ngẫu của đại số Lie. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại các biểu diễn đơn nhất của nhóm. Bức tranh hình học của các K-quỹ đạo cung cấp cái nhìn sâu sắc. Điều này liên quan đến lý thuyết chỉ số và cấu trúc của đa tạp.
III.MD 5 4 Phân lá Phân loại Tôpô và Không gian Lá
Chương này tập trung vào lớp MD(5,4)-phân lá, một cấu trúc hình học quan trọng có mối liên hệ mật thiết với MD(5,4)-nhóm. Phân thớ lá là một cách để phân hoạch một đa tạp thành các đa tạp con nhúng trơn (các lá) có kích thước đồng nhất. Mục tiêu chính là phân loại tôpô các MD(5,4)-phân lá. Sự phân loại này giúp hiểu rõ hơn về cách các lá được sắp xếp và tương tác trong không gian tổng thể. Không gian lá của phân lá (V/F) là không gian thương được hình thành từ việc đồng nhất các điểm trên cùng một lá. Mặc dù không gian lá thường không phải là một đa tạp mịn, nó vẫn mang thông tin tôpô quan trọng. Việc nghiên cứu các tính chất tôpô của không gian lá là cần thiết để áp dụng K-lý thuyết. Các phân thớ vector trên không gian lá cũng được xem xét, mở rộng ứng dụng của tô pô đại số. Việc phân thớ lá cung cấp một khuôn khổ cho hình học phi giao hoán.
3.1. Phân loại tôpô của MD 5 4 phân lá
Các MD(5,4)-phân lá được phân loại theo cấu trúc tôpô của chúng. Sự liên kết với các MD(5,4)-nhóm là yếu tố quan trọng trong quá trình phân loại. Việc này giúp xác định các lớp tương đương của phân thớ lá. Kết quả phân loại cung cấp một cái nhìn tổng thể về đa dạng của các phân lá này. Đây là bước chuẩn bị cho việc áp dụng các công cụ mạnh mẽ như K-lý thuyết.
3.2. Cấu trúc không gian lá của phân thớ lá
Không gian lá (V/F) là một đối tượng trung tâm của lý thuyết phân thớ lá. Nó được hình thành từ việc hợp nhất các lá thành các điểm. Mặc dù thường không mịn, không gian lá vẫn giữ lại thông tin tôpô quan trọng. Hiểu cấu trúc của không gian lá là cần thiết cho việc xây dựng C*-đại số Connes và áp dụng K-lý thuyết. Phân thớ vector trên không gian lá cũng được khảo sát.
IV.K Lý thuyết cho MD 5 4 Phân lá Phương pháp Ứng dụng
Nghiên cứu này áp dụng K-lý thuyết cho lớp MD(5,4)-phân lá. Việc này đòi hỏi việc xây dựng các C*-đại số phù hợp và tính toán các K-hàm tử của chúng. C*-đại số Connes liên kết với phân lá (V,F) đóng vai trò trung tâm. C*-đại số này mã hóa thông tin hình học và tôpô của phân lá. Việc đặc trưng C*-đại số bằng phương pháp K-hàm tử là một bước quan trọng. Các K-hàm tử cung cấp các bất biến đại số và tôpô có thể phân biệt các cấu trúc khác nhau. K-lý thuyết được áp dụng không chỉ cho phân lá tổng quát mà còn cụ thể cho MD(5,4)-phân lá. Việc tính toán các K-nhóm cho các C*-đại số liên kết với MD(5,4)-phân lá là một đóng góp chính. Các kết quả này cung cấp hiểu biết sâu sắc về không gian lá và hình học phi giao hoán liên quan.
4.1. C đại số Connes liên kết với phân lá
C*-đại số Connes được xây dựng dựa trên cấu trúc của phân lá (V,F). C*-đại số này là một công cụ mạnh mẽ trong hình học phi giao hoán. Nó cho phép chuyển đổi các vấn đề hình học sang ngôn ngữ đại số. Các thuộc tính của C*-đại số này phản ánh các đặc điểm của phân thớ lá. Việc xây dựng chính xác là cần thiết để áp dụng K-lý thuyết một cách hiệu quả.
4.2. Áp dụng K lý thuyết cho phân thớ lá tổng quát
K-lý thuyết cung cấp các công cụ để nghiên cứu các bất biến tôpô của không gian. Đối với phân thớ lá, K-lý thuyết được sử dụng để phân tích cấu trúc của không gian lá. Các K-hàm tử cho phép đo lường sự phức tạp của các phân thớ vector. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của K-lý thuyết ra ngoài các đa tạp mịn truyền thống. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tô pô đại số của các cấu trúc phi giao hoán.
4.3. Kết quả K lý thuyết đối với MD 5 4 phân lá
Các tính toán K-lý thuyết được thực hiện cụ thể cho lớp MD(5,4)-phân lá. Việc này bao gồm xác định các K-nhóm của các C*-đại số Connes tương ứng. Các kết quả cung cấp các bất biến quan trọng cho các phân thớ lá này. Chúng giúp phân biệt các lớp phân lá khác nhau. Các kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về lý thuyết chỉ số và hình học của các MD(5,4)-phân lá.
V.C Đại số Connes Đặc trưng qua K Hàm tử Phân Thớ Lá
Phương pháp đặc trưng C*-đại số bằng K-hàm tử là một khía cạnh cốt lõi của nghiên cứu này. Đây là một cách tiếp cận mạnh mẽ để hiểu cấu trúc toàn cục của các đối tượng đại số phức tạp. K-hàm tử cung cấp các bất biến đại số và tôpô, cho phép phân loại và so sánh các C*-đại số. Cụ thể, các K-hàm tử đồng điều và đối đồng điều được sử dụng để phát triển một 'hệ bất biến chỉ số' cho C*-đại số. Mối liên hệ giữa K-lý thuyết và lý thuyết chỉ số của các toán tử là rất sâu sắc. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong hình học vi phân và tô pô đại số, đặc biệt là khi làm việc với các không gian phi giao hoán như không gian lá của phân thớ lá. Các C*-đại số Connes liên kết với phân thớ lá được xem xét kỹ lưỡng. Việc đặc trưng này giúp hiểu rõ hơn về các thuộc tính cơ bản của phân thớ lá và không gian lá tương ứng. Các kết quả có thể có ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác.
5.1. Đặc trưng C đại số bằng phương pháp K hàm tử
Phương pháp K-hàm tử được sử dụng để đặc trưng cấu trúc toàn cục của C*-đại số. Các K-hàm tử là các bất biến đại số và tôpô mạnh mẽ. Chúng cho phép phân loại và phân biệt các C*-đại số khác nhau. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý các đối tượng phức tạp. Việc đặc trưng cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của C*-đại số. Điều này đóng góp vào lý thuyết chỉ số và hình học phi giao hoán.
5.2. Vai trò của K hàm tử trong lý thuyết chỉ số
K-hàm tử có mối liên hệ mật thiết với lý thuyết chỉ số của các toán tử. Chúng cung cấp một khuôn khổ để tính toán các chỉ số của các toán tử elliptic trên các không gian phi giao hoán. Lý thuyết chỉ số là một cầu nối quan trọng giữa tô pô và giải tích. Ứng dụng K-hàm tử trong lý thuyết chỉ số giúp mở rộng hiểu biết về các bất biến của các đa tạp và phân thớ lá. Nó là một công cụ thiết yếu trong hình học vi phân và tô pô đại số hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (101 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Các kết quả viết chung với tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả của luận án là mới và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Dương Quang Hòa 2 Mục lục Trang Lời cam đoan.
2 Danh mục các ký hiệu. 5 Chương 1 – K-QUỸ ĐẠO CỦA CÁC MD(5,4)-NHÓM 1. Các MD-nhóm và MD-đại số. Phương pháp mô tả các K-quỹ đạo.
Bức tranh hình học các K-quỹ đạo của các MD(5,4)-nhóm. 22 Chương 2 – LỚP MD(5,4)-PHÂN LÁ 2. Phân loại tôpô các MD(5,4)-phân lá liên kết với các MD(5,4)-nhóm. 31 Chương 3 – K-LÝ THUYẾT ĐỐI VỚI CÁC MD(5,4)-PHÂN LÁ 3.
C*-đại số Connes liên kết với phân lá. Phép đặc trưng các C*-đại số bằng phương pháp K-hàm tử. K-lý thuyết đối với phân lá. K-lý thuyết đối với các MD(5,4)-phân lá.
59 KIẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN. 78 Danh mục các công trình của tác giả. 80 Tài liệu tham khảo. 85 3 Danh mục các ký hiệu : Tổng trực tiếp , : Tích tenxơ và tích tenxơ ngoài ■ : Kết thúc một phép chứng minh Ad : Biểu diễn phụ hợp ad : Vi phân của biểu diễn phụ hợp AutG : Nhóm các tự đẳng cấu tuyến tính trên G A Aã G : Tích xiên của A và G bởi tác động , : Trường số phức, trường số thực C X : C*-đại số các hàm phức liên tục trên X C0 X : C*-đại số các hàm phức liên tục trên X triệt tiêu ở vô cùng C0 2 : Đơn vị hoá của C*-đại số C0 2 Cc H : Không gian các hàm trơn trên H có giá compact, nhận giá trị phức Cc H , 1/ 2 : Không gian các nửa mật độ trên H C (V , F ) : C*-đại số Connes liên kết với phân lá (V , F ) Cc (G , A) : Không gian các ánh xạ liên tục có giá compact từ G vào A End(G) : Không gian các đồng cấu trên G exp : Ánh xạ mũ exp Ext ( B, J ) : KK nhóm của Kasparov G Lie G : Đại số Lie của nhóm Lie G 4 G* : Không gian đối ngẫu của đại số Lie G GL1 C S 1 : Tập các ma trận cấp 1 khả nghịch với phần tử thuộc C S 1 GL02 C S 1 : exp Mat2 C S 1 – thành phần liên thông đường của ma trận đơn vị cấp 2 với phần tử thuộc C S 1 Index A : (Hệ) bất biến chỉ số của C*-đại số A Ki ( A) : K i nhóm của C*-đại số A K : C*-đại số các toán tử compact trên không gian Hilbert vô hạn chiều tách được L2 H x , 12 : Không gian các nửa mật độ trên H x bình phương khả tích Matn A : Tập hợp các ma trận vuông cấp n với phần tử thuộc A P2 C S 2 : P M2 C S2 – tập các phần tử chiếu (projection) của C*- đại số các ma trận vuông cấp 2 với phần tử thuộc C S 2 Sn : Mặt cầu đơn vị n-chiều TV : Phân thớ tiếp xúc của V V,F : Không gian phân lá.
V /F : Không gian các lá của phân lá V , F F : Quỹ đạo Kirillov qua F 1/ 2 x : Phân thớ các nửa mật độ trên V x V F G : FX | X G : Độ đo hoành (đối với phân lá) 0 , 1 : Cặp đồng cấu nối trong dãy khớp tuần hoàn 6 thành phần 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Xuất phát điểm của vấn đề mà chúng tôi quan tâm là bài toán “Đi tìm lớp các C*-đại số có khả năng đặc trưng được bằng phương pháp K-hàm tử”. Naimark ([13]) đưa ra khái niệm C*-đại số. Các C*-đại số nhanh chóng tìm thấy nhiều ứng dụng trong Toán học và Vật lý.
Tuy nhiên chính vấn đề mô tả cấu trúc các C*-đại số trong trường hợp tổng quát lại rất phức tạp và cho đến nay vẫn còn là một bài toán mở. Năm 1975, theo một gợi ý của A. Kirillov về việc “Đặc trưng (cấu trúc toàn cục) C*-đại số của một lớp các nhóm Lie giải được bằng các K-hàm tử đồng điều”, Đ. Diệp ([11]) đã thành công trong việc sử dụng các K-hàm tử đồng điều của Brown-Douglas-Fillmore (còn gọi là K-hàm tử BDF) để đặc trưng C*-đại số C*(Aff ) của nhóm các phép biến đổi affine trên đường thẳng thực .
Rosenberg ([18]) đã sử dụng phương pháp tương tự để đặc trưng C*-đại số C*(Aff ) của nhóm các phép biến đổi affine trên đường thẳng phức và C*-đại số của một vài nhóm Lie giải được khác. Trong công trình này, J. Rosenberg đã gọi phương pháp đặc trưng cấu trúc toàn cục của C*-đại số bằng các K-hàm tử BDF là phương pháp của Diệp (Diep’s method). Diệp ([12]) đã cải tiến phương pháp của mình để đặc trưng các C*-đại số kiểu I bằng các mở rộng lặp nhiều tầng.
Đến lúc này, các K-hàm tử BDF dường như không còn thích hợp với việc đặc trưng cấu trúc cho lớp các C*-đại số phức tạp hơn. Từ đó, một cách tự nhiên, nảy sinh hai vấn đề lớn như sau: 6 Vấn đề 1: Tổng quát hóa các K-hàm tử BDF theo cách nào đó để có thể đặc trưng được một lớp rộng hơn các C*-đại số. Vấn đề 2: Đi tìm và khảo sát lớp rộng hơn các C*-đại số hoặc lớp các nhóm Lie mà C*-đại số của chúng có khả năng đặc trưng được bằng các K-hàm tử mở rộng. Kasparov ([14]) đã nghiên cứu vấn đề thứ nhất và thành công trong việc tổng quát hóa các K-hàm tử BDF thành các K-song hàm tử toán tử (còn gọi là các KK-hàm tử) vừa đồng điều vừa đối đồng điều.
Như một áp dụng đầu tiên, Kasparov đã sử dụng các KK-hàm tử để đặc trưng thành công C*- đại số C*(H3) của nhóm Heisenberg H3. Đối với hướng nghiên cứu thứ hai, cần lưu ý rằng phương pháp K-hàm tử thường thích hợp với các C*-đại số có cấu trúc phổ (tức là không gian các lớp tương đương unita của các biểu diễn bất khả quy với tôpô được cảm sinh từ tôpô Jacobson) không quá phức tạp. Đối với C*-đại số nhóm, phổ của nó có thể đồng nhất với đối ngẫu unita của nhóm (tức là không gian các lớp tương đương unita của các biểu diễn unita bất khả quy của nhóm). Đặc biệt đối với các nhóm Lie, phương pháp quỹ đạo Kirillov cho thấy rằng tập đối ngẫu unita của nhóm có liên hệ trực tiếp với không gian các K-quỹ đạo (hay quỹ đạo đối phụ hợp) của nó.
Do đó, việc chọn lớp các nhóm Lie có không gian các K-quỹ đạo không quá phức tạp cho phép ta đặc trưng các C*-đại số nhóm của chúng bằng phương pháp K-hàm tử. Dựa trên ý tưởng đó, năm 1980, Đ. Diệp đã đề nghị xét lớp các C*-đại số của các MD-nhóm. Lớp này rất đơn giản về phương diện phân tầng các K-quỹ đạo nên nói chung C*-đại số của chúng có thể đặc trưng được nhờ các KK-hàm tử.
7 Giả sử G là một nhóm Lie thực giải được n chiều (n là một số nguyên dương). G được gọi là một MDn-nhóm nếu các K-quỹ đạo của nó hoặc là không chiều hoặc có chiều là một hằng số k (chẵn) nào đó không vượt quá n. Khi k n thì G còn được gọi là một MDn -nhóm. Đại số Lie(G) của mỗi MDn-nhóm (tương ứng MDn -nhóm) được gọi là một MDn-đại số (tương ứng MDn -đại số).
Rõ ràng lớp MD là con của lớp MD. Đến đây, một bài toán lớn được đặt ra là: “Phân loại các MD-đại số đồng thời đặc trưng C*-đại số của các MD-nhóm tương ứng bằng phương pháp K-hàm tử”. Việt ([35]) đã phân loại triệt để các MDn -đại số. Lớp này chỉ gồm các đại số Lie giao hoán n , đại số Lie affine thực Lie(Aff ) và đại số Lie affine phức Lie(Aff ).
Việt đã dùng phương pháp K-hàm tử để đặc trưng C* Aff của phủ phổ dụng Aff đối với nhóm affine phức Aff . Như vậy, cùng với các kết quả có trước của Đ. Rosenberg, việc nghiên cứu lớp con các MD -đại số và MD -nhóm xem như đã được giải quyết triệt để. Bài toán tương tự đối với các MD-đại số và MD-nhóm vẫn còn là bài toán mở.
Ngoài ra, cũng do sự phân tầng đơn giản của các K-quỹ đạo đối với lớp các MD-nhóm mà người ta nhận thấy rằng: đối với mỗi MD-nhóm, họ các K-quỹ đạo chiều cực đại của nó tạo thành một phân lá đo được theo nghĩa của A. Các phân lá này được gọi là các MD-phân lá liên kết với các MD- nhóm đã xét. Đối với một phân lá V , F tùy ý, một trong những bài toán quan trọng của “tôpô phân lá” là nghiên cứu không gian các lá (hay vắn tắt là không gian lá) của phân lá đó. Tuy nhiên, đáng tiếc là không gian các lá V thường có tôpô F 8 không Hausdorff, do đó ta không thể định nghĩa được K-lý thuyết đối với không gian các lá (theo nghĩa thông thường).
Đây là một trở ngại lớn trong nghiên cứu tôpô phân lá. Để khắc phục hạn chế này, năm 1982, A. Connes ([8]) đã đề ra ý tưởng là thay C0 V bởi C * V , F , mà từ đó Connes định nghĩa: F Ki V Ki C * V , F , i 0,1. F Như vậy, để nghiên cứu K-lý thuyết đối với không gian lá của phân lá (hay vắn tắt là K-lý thuyết đối với phân lá), ta cần phải tìm hiểu cấu trúc của C*- đại số Connes C * V , F liên kết với phân lá (hay vắn tắt là C*-đại số của phân lá).
Kể từ công trình [8] của A. Connes, việc nghiên cứu C*-đại số của phân lá và K-lý thuyết đối với phân lá trở thành một trong những hướng nghiên cứu quan trọng thuộc lĩnh vực Hình học không giao hoán do chính A. Connes khởi xướng vào cuối thập niên 70 của thế kỷ trước. Vấn đề đặt ra là: “Liệu C*-đại số của các phân lá có thích hợp với phương pháp K-hàm tử hay không?”.
Torpe ([22]) đã dùng các KK-hàm tử để đặc trưng thành công C*-đại số của phân lá Reeb trên xuyến 2 chiều và một số phân lá trên mặt cầu đơn vị S3. Kết hợp hai hướng nghiên cứu trên làm nảy sinh bài toán “Nghiên cứu K-lý thuyết đối với không gian lá của các MD-phân lá, đồng thời đặc trưng C*-đại số của các MD-phân lá này bằng phương pháp K-hàm tử”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Quang Hòa (n.d.). K lý thuyết đối với không gian lá của một lớp các md5 phân l [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/k-ly-thuyet-doi-voi-khong-gian-la-cua-mot-lop-cac-md5-phan-la-luan-an-tien-sia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "K lý thuyết đối với không gian lá của một lớp các md5 phân l" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: K lý thuyết đối với không gian lá của một lớp các md5 phân lá luận án tiến sĩa. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "K lý thuyết đối với không gian lá của một lớp các md5 phân l" có bao nhiêu trang?
Luận án "K lý thuyết đối với không gian lá của một lớp các md5 phân l" có 101 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "K lý thuyết đối với không gian lá của một lớp các md5 phân l" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.