Luận án: Nghiên cứu bào chế pellet itraconazol hệ phân tán rắn tăng độ tan và sinh khả dụng
Luận án tiến sĩ dược học chuyên sâu về nghiên cứu bào chế. Phân tích toàn diện quy trình, công nghệ và ứng dụng trong sản xuất dược phẩm.
Số trang
239
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao độ tan Itraconazol: Kỹ thuật Hệ Phân Tán Rắn
- Số trang:
- 239 trang
- Chuyên ngành:
- Dược học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao độ tan Itraconazol Kỹ thuật Hệ Phân Tán Rắn
Itraconazol, một dược chất chống nấm phổ biến, đối mặt với thách thức lớn về độ tan kém trong nước. Đặc tính này dẫn đến sinh khả dụng thấp và hấp thu không đồng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị các bệnh nấm. Luận án tiến sĩ này tập trung giải quyết vấn đề bằng cách ứng dụng kỹ thuật Hệ Phân Tán Rắn (HPTR). HPTR là một chiến lược bào chế tiên tiến, được thiết kế để cải thiện đáng kể tốc độ hòa tan và khả năng hấp thu của dược chất khó tan. Mục tiêu chính là tạo ra một dạng bào chế Itraconazol mới, mang lại hiệu quả điều trị ổn định và đáng tin cậy hơn cho bệnh nhân. Nghiên cứu sâu rộng về HPTR giúp hiểu rõ cơ chế tăng cường độ tan, từ đó lựa chọn phương pháp và chất mang phù hợp nhất. Thành công của kỹ thuật này hứa hẹn mở ra hướng đi mới trong bào chế các thuốc có độ tan hạn chế, nâng cao chất lượng điều trị và sức khỏe cộng đồng.
1.1. Tổng quan về vấn đề độ tan của Itraconazol
Itraconazol được phân loại vào nhóm dược chất có độ tan thấp, thường thuộc nhóm II hoặc IV theo hệ thống phân loại sinh dược học (BCS). Độ tan kém trong môi trường nước là rào cản chính đối với sự hấp thu hiệu quả qua đường tiêu hóa. Điều này dẫn đến sinh khả dụng biến động, gây khó khăn trong việc duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương để đạt hiệu quả điều trị mong muốn. Đặc biệt, trong điều trị các bệnh nấm toàn thân, sự hấp thu không đủ có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ thất bại. Việc tìm kiếm giải pháp tăng cường độ tan của Itraconazol trở thành một ưu tiên hàng đầu trong nghiên cứu bào chế dược phẩm. Cần có những cải tiến đáng kể để đảm bảo nồng độ thuốc đạt ngưỡng điều trị, tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho người bệnh.
1.2. Ưu điểm của Hệ Phân Tán Rắn trong dược học
Hệ Phân Tán Rắn (HPTR) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong việc cải thiện độ tan và sinh khả dụng của dược chất. Cơ chế hoạt động của HPTR bao gồm giảm kích thước tiểu phân dược chất đến cấp độ phân tử, tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với môi trường hòa tan. HPTR còn có khả năng chuyển đổi dược chất từ dạng tinh thể sang dạng vô định hình, có độ tan cao hơn. Sự tương tác giữa dược chất và chất mang polymer trong HPTR cũng giúp cải thiện tính thấm ướt và ngăn chặn quá trình kết tinh lại. Kết quả là tốc độ hòa tan của dược chất được đẩy nhanh đáng kể. Điều này trực tiếp dẫn đến sự hấp thu thuốc tốt hơn, nồng độ thuốc trong máu đạt được nhanh chóng và ổn định hơn. Việc ứng dụng HPTR góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả điều trị và giảm liều dùng, mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.
II. Nghiên cứu bào chế Pellet HPTR Itraconazol tối ưu
Nghiên cứu này tập trung vào việc bào chế Itraconazol dưới dạng pellet, kết hợp với kỹ thuật Hệ Phân Tán Rắn (HPTR) để tối ưu hóa đặc tính dược học. Quá trình bào chế pellet-HPTR đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận về chất mang, tá dược và phương pháp sản xuất. Mục tiêu là tạo ra các tiểu phân pellet đồng đều, có độ bền cơ học tốt và khả năng giải phóng dược chất hiệu quả. Thiết bị bao tầng sôi được sử dụng để bồi dần dung dịch dược chất lên pellet trơ, đảm bảo sự phân bố đồng nhất của Itraconazol trong hệ HPTR. Quy trình này được tối ưu hóa qua nhiều bước thử nghiệm, từ lựa chọn công thức đến điều chỉnh các thông số kỹ thuật của thiết bị. Việc sản xuất pellet-HPTR Itraconazol hứa hẹn mang lại một dạng bào chế cải tiến, giải quyết triệt để vấn đề độ tan và sinh khả dụng thấp của dược chất. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ bào chế dược phẩm, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong điều trị lâm sàng.
2.1. Lựa chọn vật liệu và phương pháp chế tạo pellet
Việc lựa chọn chất mang và tá dược đóng vai trò cốt yếu trong bào chế pellet-HPTR Itraconazol. Các chất mang polymer thân nước như HPMC, PVP được ưu tiên vì khả năng tăng cường độ tan và tương hợp sinh học tốt. Tá dược độn, tá dược dính cũng được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo cấu trúc pellet vững chắc. Phương pháp chế tạo chủ yếu là bao tầng sôi, một kỹ thuật hiện đại cho phép bồi dần dung dịch Itraconazol lên các pellet trơ (thường là nhân đường). Kỹ thuật này kiểm soát tốt kích thước, hình dạng và độ đồng đều của pellet. Các thông số của thiết bị bao tầng sôi, như tốc độ phun dung dịch, nhiệt độ khí sấy, và lưu lượng khí, được nghiên cứu và tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là đạt được hiệu suất bao cao, giảm thiểu hao hụt dược chất và tạo ra sản phẩm chất lượng ổn định.
2.2. Đánh giá đặc tính và chất lượng của Pellet HPTR
Sau khi bào chế, các pellet-HPTR Itraconazol trải qua quá trình đánh giá chất lượng nghiêm ngặt. Các chỉ tiêu bao gồm độ hòa tan, độ đồng đều hàm lượng dược chất, kích thước và phân bố kích thước tiểu phân, hình thái bề mặt, và độ ẩm. Thử nghiệm độ hòa tan in vitro được thực hiện trong các môi trường khác nhau để mô phỏng điều kiện đường tiêu hóa, so sánh với dạng bào chế gốc và nguyên liệu Itraconazol. Phân tích hình thái bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) giúp xác định cấu trúc bề mặt và mức độ phân tán của dược chất. Độ bền cơ học của pellet cũng được đánh giá để đảm bảo khả năng chịu đựng trong quá trình đóng nang và vận chuyển. Kết quả từ các thử nghiệm này cung cấp bằng chứng khoa học về chất lượng và hiệu quả tiềm năng của pellet-HPTR Itraconazol, đồng thời định hướng cho việc tối ưu hóa công thức cuối cùng.
III. Đánh giá sinh khả dụng viên nang Itraconazol cải tiến
Đánh giá sinh khả dụng là bước then chốt để xác nhận hiệu quả của dạng bào chế Itraconazol cải tiến. Nghiên cứu này tiến hành các thử nghiệm cả in vitro và in vivo để đo lường mức độ và tốc độ hấp thu dược chất vào cơ thể. Sinh khả dụng in vitro được đánh giá thông qua các nghiên cứu độ hòa tan, so sánh với các sản phẩm đối chứng. Tuy nhiên, sinh khả dụng in vivo trên mô hình động vật, cụ thể là chó, là yếu tố quyết định để xác định khả năng hấp thu thực tế của viên nang. Quy trình đánh giá này bao gồm việc xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng Itraconazol trong huyết tương một cách chính xác. Các thông số dược động học thu được sẽ cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự cải thiện hấp thu, khẳng định tiềm năng điều trị của công thức bào chế mới. Kết quả đánh giá sinh khả dụng là cơ sở quan trọng cho các bước phát triển lâm sàng tiếp theo của sản phẩm.
3.1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng dược chất
Để đánh giá sinh khả dụng một cách khoa học, việc xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng Itraconazol trong huyết tương là vô cùng quan trọng. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được lựa chọn và phát triển để đạt độ nhạy, độ chọn lọc và độ chính xác cao. Quy trình thẩm định bao gồm xác định các thông số như tính tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ đúng, độ chính xác và độ ổn định của mẫu trong môi trường sinh học. Các thử nghiệm này đảm bảo rằng phương pháp định lượng có khả năng phát hiện và đo lường Itraconazol ở nồng độ rất thấp trong huyết tương chó. Sự tin cậy của phương pháp này là nền tảng vững chắc cho việc thu thập dữ liệu dược động học chính xác, từ đó đưa ra kết luận đáng tin cậy về sinh khả dụng của viên nang Itraconazol bào chế.
3.2. Kết quả đánh giá sinh khả dụng trên mô hình động vật
Kết quả đánh giá sinh khả dụng trên chó đã chứng minh sự vượt trội của viên nang Itraconazol bào chế từ pellet-HPTR. Các thông số dược động học quan trọng như diện tích dưới đường cong (AUC), nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax), và thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax) được phân tích kỹ lưỡng. So với dạng bào chế thương mại hoặc nguyên liệu gốc, viên nang mới cho thấy AUC và Cmax tăng đáng kể, phản ánh sự hấp thu dược chất được cải thiện. Tmax có thể được điều chỉnh để phù hợp với mục tiêu giải phóng nhanh hoặc kéo dài. Kết quả này xác nhận rằng kỹ thuật HPTR và bào chế pellet đã thành công trong việc tăng cường sinh khả dụng của Itraconazol. Sự cải thiện này mang ý nghĩa lâm sàng quan trọng, hứa hẹn giảm liều dùng, tăng hiệu quả điều trị và giảm thiểu sự biến động nồng độ thuốc trong máu. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thuyết phục cho việc phát triển sản phẩm thuốc mới.
IV. Phát triển công thức quy trình sản xuất Itraconazol
Giai đoạn cuối cùng của luận án là đề xuất một công thức tối ưu và quy trình sản xuất chi tiết cho viên nang Itraconazol dựa trên công nghệ pellet-HPTR. Các nghiên cứu trước đó về độ tan, đặc tính vật lý và sinh khả dụng đã cung cấp đủ dữ liệu để xác định các yếu tố quan trọng nhất. Công thức bào chế được lựa chọn đảm bảo tính ổn định, hiệu quả và khả năng sản xuất quy mô lớn. Quy trình sản xuất được mô tả cụ thể, từ chuẩn bị nguyên liệu, bào chế pellet-HPTR bằng thiết bị bao tầng sôi, đến đóng nang. Các chỉ tiêu chất lượng nghiêm ngặt cho từng giai đoạn sản xuất và sản phẩm cuối cùng cũng được đề xuất. Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm Itraconazol với chất lượng vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn dược phẩm quốc tế. Điều này đặt nền tảng vững chắc cho việc thương mại hóa và ứng dụng rộng rãi viên nang Itraconazol cải tiến trong thực hành lâm sàng.
4.1. Đề xuất công thức và quy trình bào chế viên nang
Công thức bào chế viên nang Itraconazol được đề xuất dựa trên kết quả tối ưu hóa từ các nghiên cứu trước. Công thức này bao gồm tỷ lệ dược chất Itraconazol, chất mang polymer (như HPMC), tá dược độn, tá dược dính, và các tá dược khác nhằm đảm bảo đặc tính mong muốn của pellet và viên nang. Quy trình bào chế bao gồm ba bước chính: chuẩn bị dung dịch dược chất-chất mang, bao dung dịch này lên nhân trơ bằng thiết bị bao tầng sôi để tạo pellet-HPTR, và cuối cùng là đóng gói pellet vào viên nang cứng. Các thông số kỹ thuật cho từng bước, như nồng độ dung dịch, nhiệt độ, áp suất, tốc độ bao và thời gian sấy, được xác định chi tiết. Quy trình này đảm bảo tính lặp lại, hiệu suất cao và chất lượng sản phẩm đồng nhất, phù hợp cho sản xuất ở quy mô công nghiệp.
4.2. Tiêu chuẩn chất lượng và độ ổn định của sản phẩm
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của viên nang Itraconazol bào chế, các tiêu chuẩn chất lượng chặt chẽ được thiết lập. Các tiêu chuẩn này bao gồm định lượng Itraconazol, độ hòa tan, độ đồng đều khối lượng, độ rã, và các chỉ tiêu vi sinh vật. Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu trong dược điển hiện hành. Ngoài ra, nghiên cứu độ ổn định của viên nang Itraconazol được tiến hành theo các điều kiện lão hóa cấp tốc và dài hạn. Kết quả độ ổn định giúp xác định hạn dùng và điều kiện bảo quản tối ưu cho sản phẩm. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ tiêu chất lượng trong suốt quá trình lưu trữ xác nhận rằng viên nang duy trì hiệu lực và an toàn trong thời gian dài. Các tiêu chuẩn này là cơ sở quan trọng cho việc đăng ký lưu hành sản phẩm mới, đảm bảo chất lượng cho người sử dụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (239 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộiii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. 3 Lời cảm ơn Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Đăng Hòa và PGS.
Nguyễn Văn Long là những người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin cảm ơn sự quan tâm đặc biệt của GS. Võ Xuân Minh, PGS. Phạm Thị Minh Huệ, PGS.
Nguyễn Ngọc Chiến, TS. Nguyễn Trần Linh, TS. Vũ Thị Thu Giang, TS. Nguyễn Văn Hân, TS.
Nguyễn Thị Thanh Duyên và những gợi ý quý báu giành cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn PGS. Nguyễn Đình Luyện, TS. Đàm Thanh Xuân, ThS.
Lê Thị Thu Hòa, ThS. Nguyễn Hạnh Thủy, PGS. Cao Văn Thu, ThS. Lê Thị Thu Hương cùng toàn thể các thầy cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Bào chế, Bộ môn Công nghiệp Dược, Bộ môn Vi sinh-Sinh học, Bộ môn Dược lực đã giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, học tập và thực hiện đề tài.
Tôi cũng xin cảm ơn Ban Giám hiệu nhà trường, Phòng Tổ chức cán bộ, Phòng Sau đại học đã quan tâm và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Cảm ơn sự phối hợp và giúp đỡ của các cán bộ, kỹ thuật viên Trung tâm đánh giá Tương đương sinh học, Phòng Vi sinh - Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ương, Phòng thí nghiệm Hoá Vật liệu - Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội trong quá trình thực hiện đề tài. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt những năm qua. iii MỤC LỤC Lời cam đoan.ii Lời cảm ơn.iii Mục lục ………………………………………………………………………………… iv Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt.vii Danh mục các bảng.
ix Danh mục các hình vẽ, đồ thị. xiii ĐẶT VẤN ĐỀ. ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH NẤM VÀ THUỐC ĐIỀU TRỊ. Thuốc điều trị.
Công thức hóa học. Phương pháp định lượng itraconazol trong chế phẩm. Phổ hoạt tính và cơ chế tác dụng. Dược động học và chuyển hóa.
Tác dụng không mong muốn. Chỉ định điều trị. Các dạng bào chế. HỆ PHÂN TÁN RẮN.
Phân loại và cơ chế làm tăng độ tan của hệ phân tán rắn. Ưu điểm của hệ phân tán rắn. Chất mang dùng trong hệ phân tán rắn. Phương pháp chế tạo.
Phương pháp đánh giá đặc tính của hệ phân tán rắn. Đại cương pellet. Phương pháp bào chế pellet-hệ phân tán rắn. Đánh giá chất lượng pellet.
SINH KHẢ DỤNG VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC. Đánh giá sinh khả dụng của thuốc. Một số nghiên cứu đánh giá SKD và TĐSH đường uống của dạng bào chế ITZ. NGUYÊN LIỆU, PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp bào chế. Phương pháp đánh giá chất lượng viên nang itraconazol.
Phương pháp nghiên cứu độ ổn định viên nang itraconazol. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng viên nang itraconazol. Xử lý và biểu thị các kết quả nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LÀM TĂNG ĐỘ TAN VÀ TỐC ĐỘ HÒA TAN CỦA ITRACONAZOL BẰNG KỸ THUẬT ĐIỀU CHẾ HPTR. Kết quả thử độ hòa tan của ITZ từ viên nang cứng Sporal® và ITZ nguyên liệu. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chất mang và tỷ lệ phối hợp trong HPTR tới khả năng hòa tan của itraconazol. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của sự phối hợp chất mang tới khả năng hòa tan của itraconazol…………………………………………………………………62 3.
Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp bào chế tới khả năng hòa tan của itraconazol. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO PELLET-HPTR ITRACONAZOL BẰNG THIẾT BỊ BAO TẦNG SÔI……………………………………. Nghiên cứu lựa chọn các thông số của thiết bị bao tầng sôi. Nghiên cứu lựa chọn công thức bào chế.
Đánh giá một số đặc tính của hệ phân tán rắn trên pellet…………………………. Kết quả sơ bộ nghiên cứu độ ổn định của pellet-HPTR itraconazol…………. Đề xuất công thức, qui trình bào chế và chỉ tiêu chất lượng cho pellet-HPTR ITZ. BÀO CHẾ VIÊN NANG ITZ TỪ PELLET-HỆ PHÂN TÁN RẮN………………… 89 3.
Bào chế pellet-HPTR itraconazol ở qui mô 600 g pellet trơ………. Đề xuất qui trình bào chế viên nang itraconazol. Theo dõi độ ổn định viên nang itraconazol. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SINH KHẢ DỤNG………………………….
Xây dựng, thẩm định phương pháp và kết quả định lượng ITZ trong HT chó. Kết quả đánh giá SKD viên nang itraconazol bào chế trên chó. VỀ BIỆN PHÁP TĂNG ĐỘ TAN CỦA ITRACONAZOL BẰNG HPTR. VỀ BÀO CHẾ PELLET-HỆ PHÂN TÁN RẮN ITRACONAZOL.
Phương pháp bồi dần dung dịch dược chất lên pellet trơ (nhân đường) bằng thiết bị bao tầng sôi. Công thức bào chế. VỀ PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG ITZ TRONG NGUYÊN LIỆU VÀ PELLET 132 4. VỀ BÀO CHẾ VIÊN NANG ITRACONAZOL.
Giai đoạn bào chế pellet-HPTR itraconazol……………………………. Tiêu chuẩn của viên nang itraconazol…………………………………. VỀ THEO DÕI ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA VIÊN NANG ITRACONAZOL. VỀ NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG.
Sinh khả dụng in vitro. Sinh khả dụng in vivo.136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.145 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ.147 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………………………….PL 7 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AFM : Kính hiển vi lực nguyên tử (Atomic force microscope) : Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải AIDS (Acquired immune deficiency syndrome) : Ngân hàng chủng chuẩn Mỹ ATCC (American type culture collection) ATRA : All-trans-retinoic acid ATP : Adenosine 5’-triphosphate : Diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian AUC (Area under the curve of concentration versus time) : Khuẩn lạc CFU (Colony forming unit) : Kính hiển vi lase đồng tiêu cự CLSM (Confocal lazer scanning microscope) CM : Chất mang CS : Cộng sự CV : Hệ số biến thiên (Coefficient of variation) DAD : Detector mảng diod (Diode array detector) DC : Dược chất DC-CM : Dược chất-chất mang DC-TD : Dược chất-tá dược DĐH : Dược động học DĐVN : Dược điển Việt Nam DLS : Tán xạ ánh sáng động (Dynamic light scattering) DMSO : Dimethylsulfoxid DSC : Phân tích nhiệt vi sai (Differential scanning calorimetry) ĐK (Φ) : Đường kính : Phổ hồng ngoại chuyển dạng Fourier FTIS (Fourier transform infrared spectroscopy) HC : Hoạt chất HHVL : Hỗn hợp vật lý : Virus gây suy giảm miễn dịch ở người HIV (Human immunodeficiency virus) 1 : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân H-NMR (Proton nuclear magnetic resonance spectroscopy) HP-β-CD : Hydroxypropyl-beta-cyclodextrin viii : Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC (High performance liquid chromatography) HPMC : Hydroxy propyl methyl cellulose HPMCAS : Hydroxypropylmethylcellulose acetat succinat HPMCP : Hydroxypropylmethylcellulose phtalat HPTR : Hệ phân tán rắn HT : Huyết tương ITZ : Itraconazol IV : Trong tĩnh mạch (intravenous) Kl/Kl : Khối lượng/khối lượng : Sắc ký lỏng-khối phổ LC-MS (Liquid chromatography-mass spectrum) LC-MS/MS : Sắc ký lỏng-khối phổ 2 lần LLOQ : Giới hạn định lượng dưới (Lower limit of quantification) MIC : Nồng độ ức chế tối thiểu (Minimal inhibitory concentration) MRT : Thời gian lưu trú trung bình (Mean retention time) ND : Nhân đường PEG : Polyethylen glycol PHPMA : Poly[N-(2-hydroxypropyl)methacrylat] PLX : Poloxame PTL : Phân tử lượng PTN : Phòng thí nghiệm PVA : Alcol polyvinic (Polyvinyl alcohol) PVP : Polyvinyl pyrrolidon RH : Độ ẩm tương đối (Relative humidity) SEM : Kính hiển vi điện tử quét (Scanning electron microscope) SKD : Sinh khả dụng SPE : Chiết pha rắn (Solid phase extraction) TD : Tá dược TĐSH : Tương đương sinh học TGA : Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermogravimetric analysis) TLTK : Tài liệu tham khảo UV : Tia tử ngoại (Ultra violet) V/V : Thể tích/thể tích (Volume/volume) XRD : Nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction) β-CD : β-cyclodextrin 9 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các hoạt chất kháng nấm phân loại theo cấu trúc.2: Tóm tắt một số HPTR của itraconzaol.1: Các nguyên liệu, hóa chất, thuốc thử sử dụng trong nghiên cứu.2: Các thiết bị sử dụng trong nghiên cứu.3: Các thông số của thiết bị phun sấy Büchi B191.4: Các giai đoạn phun dịch bao dược chất và thông số của thiết bị tầng sôi Diosna Minilab.1: Độ hòa tan của ITZ từ viên nang cứng Sporal (n=12).2: Độ hòa tan của ITZ từ nguyên liệu……………………………………… 55 Bảng 3.3: Độ hòa tan của ITZ từ HPTR với PEG 4000 và PEG 6000 chế tạo bằng phương pháp dung môi……………………….4: Độ hòa tan của ITZ từ HPTR với PVP K30 chế tạo bằng phương pháp dung môi…………………….5: Độ hòa tan của ITZ từ HPTR với HP-β-CD chế tạo bằng phương pháp dung môi…………………………….6: Độ hòa tan của ITZ từ HPTR với Eudragit E100 chế tạo bằng phương pháp phun sấy………………………………… 59 Bảng 3.7: Độ hòa tan của ITZ từ HPTR với HPMC E6 chế tạo bằng phương pháp phun sấy……………………….8: Độ hòa tan của ITZ từ HPTR 3 thành phần chế tạo bằng phương pháp dung môi………………………….9: Độ hòa tan của ITZ từ HPTR với HP-β-CD chế tạo bằng phương pháp phun sấy…………………………….10: Hiệu suất và tính chất pellet với các thông số bồi khác nhau.11: Thông số thích hợp cho các giai đoạn của quá trình bồi dung dịch ITZ và HPMC E6 lên pellet trơ………………………….12: Độ hòa tan của ITZ từ pellet chứa nhân đường có Φ khác nhau……… .13: Công thức bào chế pellet ITZ với tỉ lệ ITZ:HPMC khác nhau.14: Độ hòa tan của ITZ từ pellet có tỉ lệ ITZ:HPMC E6 khác nhau.15: Độ hòa tan của ITZ từ pellet CT4 trong môi trường thêm Tween 80.16: Công thức bào chế pellet ITZ có tỉ lệ Tween 80 khác nhau.17: Độ hòa tan của ITZ từ pellet có tỉ lệ Tween 80 khác nhau.18: Độ hòa tan của ITZ từ các mẫu pellet CT7 và CT8 sau 1 tháng bảo quản ở điều kiện thực PTN và lão hóa cấp tốc ……….19: Thông số các giai đoạn phun dịch bao dược chất chế tạo pellet-HPTR itraconazol bằng thiết bị bao tầng sôi……….20: Kết quả khảo sát một số chỉ tiêu chất lượng của pellet.21: Kết quả khảo sát tính thích hợp của hệ thống sắc ký.22: Kết quả khảo sát khoảng nồng độ tuyến tính.23: Kết quả khảo sát độ đúng.24: Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp.25: Đường kính vòng ức chế (mm x 10) và tỉ lệ hoạt lực (%) của mẫu R so với chuẩn S…………………………………….26: Đường kính vòng ức chế (mm x 10) và tỉ lệ hoạt lực (%) của mẫu T so với chuẩn S……………………………………………… ® 84 Bảng 3.27: Kết quả xác định hàm lượng ITZ trong pellet Sporal (R) bằng hai phương pháp HPLC và VS…………………………….28: Kết quả xác định hàm lượng ITZ trong các mẫu pellet bào chế bằng hai phương pháp HPLC và VS……………………………….29: Độ hòa tan của ITZ từ pellet của các mẻ khác nhau.30: Chỉ tiêu chất lượng đề xuất cho pellet HPTR itraconazol.31: Hiệu suất và đặc tính pellet-HPTR ở qui mô mẻ khác nhau.32: Một số tính chất của pellet-HPTR ở qui mô mẻ 600g pellet trơ.33: Bảng phân bố kích thước pellet-HPTR ở qui mô mẻ 600g pellet trơ.34: Độ hòa tan của ITZ từ viên nang và pellet bào chế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bào chế pellet itraconazol hệ phân tán rắn tăng độ tan (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/itraconazol
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bào chế pellet itraconazol hệ phân tán rắn tăng độ tan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ dược học chuyên sâu về nghiên cứu bào chế. Phân tích toàn diện quy trình, công nghệ và ứng dụng trong sản xuất dược phẩm.
Luận án "Bào chế pellet itraconazol hệ phân tán rắn tăng độ tan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bào chế pellet itraconazol hệ phân tán rắn tăng độ tan" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bào chế pellet itraconazol hệ phân tán rắn tăng độ tan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bào chế pellet itraconazol hệ phân tán rắn tăng độ tan" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bào chế pellet itraconazol hệ phân tán rắn tăng độ tan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.