Luận án tiến sĩ file word đánh giá tính sinh miễn dịch và tính an toàn của vắc x
Luận án: Luận án tiến sĩ file word đánh giá tính sinh miễn dịch và tính an toàn của vắc xin invacfluah5n1 trên người việt nam trưởng thành khỏe mạnh. Xem tóm tắ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luận án Tiến sĩ: Đánh giá Vắc xin Cúm A/H5N1 IVACFLU
- Số trang:
- 189 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Vũ Thị Châu
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luận án Tiến sĩ Đánh giá Vắc xin Cúm A H5N1 IVACFLU
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu khoa học toàn diện về vắc xin IVACFLU-A/H5N1. Mục tiêu chính là đánh giá tính sinh miễn dịch và tính an toàn của vắc xin trên nhóm đối tượng cụ thể. Đối tượng nghiên cứu là người Việt Nam trưởng thành khỏe mạnh. Công trình này là một phần quan trọng trong nỗ lực phòng chống dịch bệnh. Đánh giá miễn dịch vắc xin có vai trò thiết yếu. Nó giúp xác định hiệu quả bảo vệ của vắc xin. An toàn của vắc xin cũng được kiểm định nghiêm ngặt. Đây là điều kiện tiên quyết cho việc cấp phép và sử dụng rộng rãi. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ các quyết định về y tế công cộng. Luận án góp phần vào hệ thống kiến thức miễn dịch học. Đồng thời, nó tăng cường năng lực ứng phó với các mối đe dọa dịch bệnh. Việc phát triển và đánh giá vaccine là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự phối hợp đa ngành và tuân thủ các quy chuẩn quốc tế.
1.1. Mục tiêu và Phạm vi Luận án Tiến sĩ
Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ là đánh giá tính sinh miễn dịch và tính an toàn của vắc xin IVACFLU-A/H5N1. Nghiên cứu được thực hiện trên người Việt Nam trưởng thành khỏe mạnh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích các phản ứng miễn dịch. Các biến cố bất lợi sau tiêm chủng cũng được ghi nhận. Luận án đóng góp vào cơ sở dữ liệu khoa học. Dữ liệu này liên quan đến hiệu quả và an toàn của vắc xin cúm. Các kết quả nghiên cứu khoa học này có ý nghĩa quan trọng. Chúng định hướng cho các chương trình tiêm chủng quốc gia. Việc hiểu rõ tính sinh miễn dịch của vắc xin là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa liều lượng và lịch tiêm chủng.
1.2. Giới thiệu Vắc xin IVACFLU A H5N1 và Yêu cầu Đánh giá
Vắc xin IVACFLU-A/H5N1 là vắc xin phòng cúm A/H5N1. Nó được phát triển nhằm chống lại nguy cơ đại dịch. Việc đánh giá miễn dịch của vắc xin này là bắt buộc. Mục đích là để xác nhận khả năng kích hoạt hệ miễn dịch. Vắc xin phải tạo ra kháng thể bảo vệ. Các phản ứng miễn dịch cần đủ mạnh để chống lại kháng nguyên virus. Tính an toàn của vắc xin cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mọi tác dụng phụ tiềm ẩn phải được kiểm soát. Luận án tiến sĩ này thực hiện các thử nghiệm lâm sàng. Chúng tuân thủ các quy định về nghiên cứu khoa học. Các tiêu chuẩn này đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của dữ liệu.
II. Tính Sinh Miễn Dịch của Vắc xin H5N1 IVACFLU
Luận án tiến sĩ tập trung đánh giá tính sinh miễn dịch của vắc xin IVACFLU-A/H5N1. Đây là khía cạnh then chốt để xác định hiệu quả bảo vệ của vắc xin. Các chỉ số về phản ứng miễn dịch được đo lường cẩn thận. Bao gồm sự gia tăng nồng độ kháng thể đặc hiệu. Kháng thể này có khả năng trung hòa virus H5N1. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp miễn dịch học tiên tiến. Điều này giúp định lượng chính xác hiệu giá kháng thể. Dữ liệu thu thập cho thấy khả năng của vắc xin trong việc kích hoạt hệ miễn dịch. Hệ miễn dịch tạo ra một phản ứng mạnh mẽ chống lại kháng nguyên. Sự phát triển kháng thể sau tiêm chủng được theo dõi định kỳ. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động học miễn dịch. Kết quả đánh giá miễn dịch cung cấp bằng chứng khoa học. Chúng chứng minh vắc xin có thể tạo ra đáp ứng miễn dịch bảo vệ.
2.1. Phản ứng Miễn Dịch Sau Tiêm chủng Vắc xin
Luận án phân tích phản ứng miễn dịch được tạo ra sau khi tiêm vắc xin IVACFLU-A/H5N1. Các chỉ số chính là hiệu giá kháng thể ức chế ngưng kết hồng cầu (HAI) và kháng thể trung hòa (MN). Nồng độ kháng thể trước và sau tiêm được so sánh. Sự gia tăng đáng kể của kháng thể là bằng chứng về tính sinh miễn dịch. Hệ miễn dịch của người trưởng thành khỏe mạnh đã phản ứng tốt với vắc xin. Phản ứng miễn dịch này là nền tảng cho sự bảo vệ chống lại virus H5N1. Nghiên cứu khoa học này cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng xác nhận khả năng của vắc xin trong việc kích hoạt hệ miễn dịch.
2.2. Khả năng Tạo Kháng Thể Bảo Vệ và Đánh giá Miễn dịch
Vắc xin IVACFLU-A/H5N1 đã chứng minh khả năng tạo ra kháng thể bảo vệ. Tỷ lệ đối tượng đạt được ngưỡng kháng thể được coi là bảo vệ được ghi nhận. Ngưỡng này là 1:40 cho HAI hoặc một mức độ tương đương trong các xét nghiệm khác. Các kết quả đánh giá miễn dịch cho thấy vắc xin kích thích sản xuất kháng thể đủ mạnh. Kháng thể này chống lại kháng nguyên H5N1. Luận án tiến sĩ này cung cấp thông tin chi tiết về các chỉ số miễn dịch. Các chỉ số bao gồm GMT (Geometric Mean Titer) và GMFR (Geometric Mean Fold Rise). Đây là các thước đo quan trọng trong miễn dịch học. Chúng giúp đánh giá hiệu quả của vắc xin.
III. Đảm Bảo Tính An Toàn Vắc xin IVACFLU cho Người Việt
Một phần không kém phần quan trọng của luận án tiến sĩ là đánh giá tính an toàn của vắc xin IVACFLU-A/H5N1. Nghiên cứu khoa học này tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và quy định lâm sàng nghiêm ngặt. Mục tiêu là đảm bảo vắc xin không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Các biến cố bất lợi (AEs) được theo dõi và ghi nhận chi tiết. Bao gồm cả phản ứng tại chỗ và phản ứng toàn thân. Tần suất và mức độ nghiêm trọng của các AEs được phân tích cẩn thận. Dữ liệu an toàn được đối chiếu với các nghiên cứu vaccine cúm khác. Điều này giúp đưa ra kết luận khách quan về hồ sơ an toàn của vắc xin. Kết quả cho thấy vắc xin có tính an toàn chấp nhận được. Điều này là yếu tố thiết yếu cho việc triển khai vắc xin trong cộng đồng.
3.1. Theo dõi Các Biến Cố Bất Lợi sau Tiêm chủng
Quy trình theo dõi biến cố bất lợi (AEs) sau tiêm vắc xin IVACFLU-A/H5N1 được thực hiện kỹ lưỡng. Các phản ứng tại chỗ như đau, sưng, đỏ tại vị trí tiêm được ghi nhận. Các phản ứng toàn thân như sốt, đau đầu, đau cơ cũng được theo dõi. Tần suất xuất hiện AEs được tính toán. Mức độ nghiêm trọng của chúng được phân loại. Luận án tiến sĩ này cung cấp dữ liệu cụ thể. Chúng chứng minh phần lớn AEs là nhẹ hoặc trung bình. Các phản ứng này tự khỏi trong thời gian ngắn. Không có biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAEs) nào được cho là liên quan đến vắc xin.
3.2. Đánh giá Hồ Sơ An Toàn Tổng Thể của Vắc xin
Hồ sơ an toàn tổng thể của vắc xin IVACFLU-A/H5N1 được đánh giá dựa trên dữ liệu thu thập. Các thông tin về tính an toàn được phân tích. Phân tích này bao gồm cả kết quả xét nghiệm cận lâm sàng. Nghiên cứu khoa học này khẳng định vắc xin có hồ sơ an toàn thuận lợi. Các phản ứng không mong muốn thường gặp là nhẹ. Chúng tương tự như các vắc xin cúm khác đã được cấp phép. Kết quả này cung cấp sự đảm bảo. Vắc xin là an toàn cho người Việt Nam trưởng thành khỏe mạnh. Điều này là cơ sở quan trọng cho các cơ quan quản lý. Nó giúp đưa ra quyết định về việc sử dụng vắc xin trong chương trình tiêm chủng quốc gia.
IV. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đánh giá Miễn Dịch Vắc xin
Luận án tiến sĩ sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính tin cậy của các kết quả đánh giá miễn dịch và an toàn. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng được mô tả chi tiết. Nó bao gồm quy trình lựa chọn đối tượng, cỡ mẫu và phương pháp phân nhóm. Các kỹ thuật miễn dịch học tiên tiến được áp dụng. Điều này giúp định lượng chính xác kháng thể và phản ứng miễn dịch. Quy trình thu thập và xử lý mẫu được chuẩn hóa. Điều này giảm thiểu sai số trong quá trình nghiên cứu. Sự tuân thủ các nguyên tắc GCP (Thực hành tốt thử thuốc trên lâm sàng) là bắt buộc. Nó đảm bảo tính đạo đức và khoa học của toàn bộ công trình. Các phương pháp này là nền tảng. Chúng giúp cung cấp bằng chứng vững chắc về hiệu quả và an toàn của vắc xin.
4.1. Thiết kế Nghiên Cứu Lâm Sàng và Đối tượng
Nghiên cứu áp dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng. Điều này giảm thiểu sai lệch và tăng tính khách quan. Đối tượng nghiên cứu là người Việt Nam trưởng thành khỏe mạnh. Họ được chọn lọc theo các tiêu chí chặt chẽ. Cỡ mẫu được tính toán khoa học. Nó đảm bảo đủ khả năng phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Quá trình thu thập thông tin và chấp thuận tham gia nghiên cứu (ICF) được thực hiện đầy đủ. Luận án tiến sĩ này nêu rõ các bước của nghiên cứu. Nó bao gồm sàng lọc, tiêm chủng, và theo dõi định kỳ.
4.2. Kỹ thuật Miễn Dịch Học trong Đánh giá Phản ứng Miễn dịch
Các kỹ thuật miễn dịch học chủ yếu được sử dụng để đánh giá phản ứng miễn dịch. Bao gồm xét nghiệm ức chế ngưng kết hồng cầu (HAI). Kỹ thuật trung hòa vi lượng (MNT) cũng được áp dụng. HAI đo lường kháng thể chống lại kháng nguyên hemagglutinin (HA). MNT đánh giá khả năng trung hòa virus của huyết thanh. Các kỹ thuật này giúp định lượng hiệu giá kháng thể. Chúng cung cấp thông tin về tính sinh miễn dịch của vắc xin. Miễn dịch học là một lĩnh vực chuyên sâu. Nó đòi hỏi sự chính xác cao trong các xét nghiệm. Các kết quả này trực tiếp hỗ trợ đánh giá hiệu quả của vắc xin IVACFLU-A/H5N1.
V. Ý Nghĩa Khoa Học của Nghiên Cứu Vắc xin H5N1 IVACFLU
Luận án tiến sĩ này mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tính sinh miễn dịch và tính an toàn của vắc xin IVACFLU-A/H5N1. Các phát hiện của nghiên cứu khoa học này có tầm quan trọng lớn. Chúng góp phần vào việc phát triển các chiến lược phòng chống cúm hiệu quả. Đồng thời, luận án cũng nâng cao năng lực nghiên cứu trong nước. Nó củng cố vai trò của Việt Nam trong lĩnh vực miễn dịch học và sản xuất vaccine. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo. Nó hỗ trợ các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách. Hơn nữa, nó mở ra hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu này nhằm tối ưu hóa vaccine và mở rộng ứng dụng.
5.1. Đóng góp vào Y tế Công cộng và Hệ Miễn dịch cộng đồng
Nghiên cứu khoa học này đóng góp trực tiếp vào y tế công cộng Việt Nam. Nó cung cấp cơ sở để cấp phép và triển khai vắc xin IVACFLU-A/H5N1. Việc có một vắc xin an toàn và hiệu quả là yếu tố quan trọng. Nó giúp xây dựng hệ miễn dịch cộng đồng. Điều này giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch cúm A/H5N1. Luận án tiến sĩ này là một minh chứng. Nó thể hiện khả năng của Việt Nam trong nghiên cứu vaccine. Kết quả nghiên cứu là tài sản quý giá. Chúng hỗ trợ cho việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Điều này nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
5.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát triển Vắc xin Tương lai
Dựa trên kết quả đánh giá miễn dịch và an toàn, luận án tiến sĩ đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các hướng này bao gồm nghiên cứu về miễn dịch bền vững. Nó cũng bao gồm hiệu quả bảo vệ trong thực tế. Việc tìm hiểu thêm về phản ứng miễn dịch ở các nhóm đối tượng đặc biệt là cần thiết. Ví dụ như người cao tuổi hoặc người có bệnh nền. Nghiên cứu khoa học này là nền tảng. Nó cho việc phát triển các loại vắc xin thế hệ mới. Mục tiêu là tối ưu hóa kháng nguyên và phương thức sản xuất. Miễn dịch học tiếp tục đóng vai trò trọng tâm. Nó giúp định hình tương lai của vaccine và các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC HẢI PHÒNG VŨ THỊ CHÂU ĐÁNH GIÁ TÍNH SINH MIỄN DỊCH VÀ TÍNH AN TOÀN CỦA VẮC XIN IVACFLU-A/H5N1 TRÊN NGƢỜI VIỆT NAM TRƢỞNG THÀNH KHỎE MẠNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HẢI PHÒNG - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC HẢI PHÒNG VŨ THỊ CHÂU ĐÁNH GIÁ TÍNH SINH MIỄN DỊCH VÀ TÍNH AN TOÀN CỦA VẮC XIN IVACFLU-A/H5N1 TRÊN NGƢỜI VIỆT NAM TRƢỞNG THÀNH KHỎE MẠNH Chuyên ngành : Y tế công cộng Mã số 9720701 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. ĐẶNG VĂN CHỨC HẢI PHÒNG - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này do tôi tham gia thực hiện cùng với các nghiên cứu viên của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương và chuyên gia của tổ chức PATH và được sự cho phép sử dụng số liệu, kết quả để làm luận án tiến sĩ. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực. Hải Phòng, ngày 19 tháng 3 năm 2021 NCS.
Vũ Thị Châu LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa Y tế công cộng và các Phòng ban liên quan, Trường Đại học Y dược Hải Phòng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS.Vũ Đình Thiểm, PGS.Đặng Văn Chức, người Thầy đã tận tâm hướng dẫn và dành nhiều trao đổi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế, Trung tâm Thử nghiệm lâm sàng – Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, tổ chức PATH đã giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu và nghiên cứu cho luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong hội đồng, các nhà khoa học đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban giám đốc Sở Y tế Hải Phòng, Ban Giám đốc Trung tâm Kiểm dịch Y tế quốc tế, các đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi vừa tham gia học tập, vừa hoàn thành nhiệm vụ tại cơ quan. Cuối cùng, tôi bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình và bạn bè của tôi luôn ủng hộ, giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn. Hải Phòng, ngày 19 tháng 3 năm 2021 NCS.
Vũ Thị Châu DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AE Biến cố bất lợi (Adverse Event) °C Độ C ALT Alanine Aminotransferase BARDA Cơ quan quản lý nghiên cứu phát triển y sinh học tiên tiến, thuộc Bộ Y tế và Dịch vụ con người Hoa Kỳ (Biomedical Advanced Research and Development Authority) BYT Bộ Y tế Việt Nam CI Khoảng tin cậy (Confidence Interval) Cm xăng-ti-mét CRF Phiếu thu thập số liệu (Case Report Form) CRO Tổ chức hợp đồng nghiên cứu (Contract Research Organzation) DCF Mẫu làm rõ số liệu (Data clearance form) D Ngày DSMB Ban giám sát dữ liệu và an toàn (Data and Safety Monitoring Board) EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid EIA Thử nghiệm miễn dịch enzyme EID Liều gây nhiễm trên trứng gà (Egg Infectious Dose) ELISPOT Xét nghiệm hấp thụ liên kết với enzym (Enzyme-Linked Immunosorbent Spot) GAP Kế hoạch Hành động Toàn cầu (Global Action Plan) GCP Thực hành tốt thử thuốc trên lâm sàng (Good Clinical Practice) GMFR Tỷ số tăng hiệu giá trung bình nhân (Geometric Mean Titer Ratio) GMP Thực hành sản xuất tốt (Good Manufacturing Practice) GMT Hiệu giá trung bình nhân (Geometric Mean Titer) HA Hemagglutinin HAI Phản ứng ức chế ngưng kết hồng cầu (Hemagglutination Inhibition) HBsAg Kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (Hepatitis B Surface Antigen) HBV Vi rút viêm gan B (Hepatitis B virus) hCG human Chorionic Gonadotropin HCV Vi rút viêm gan C (Hepatitis C Virus) ICF Phiếu cung cấp thông tin nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu (Informed Consent Form) ICH Hội nghị quốc tế hợp nhất các quy định về GCP (International Conference on Harmonisation) ICMJE Ban biên tập quốc tế của tạp chí y học (International Committeeof Medical Journal Editors) IEC Ủy ban các vấn đề Đạo đức trong nghiên cứu Y sinh học, Bộ Y tế (Independent Ethics Committee) IP Sản phẩm nghiên cứu (Investigational Product) IRB Hội đồng đạo đức cơ sở (Institutional Review Board) IVAC Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (Institute of Vaccine and Medical Biologicals) L Lít Mcg Microgram MDCK Tế bào thận chó (Madin-Darby Canine Kidney) MIV Vắc xin cúm mùa đơn giá A/H5N1 (Monovalent A/H5N1 influenza vaccine) Ml Mi-li-lít Mm Mi-li-mét MNT Xét nghiệm trung hòa vi lượng (Microneutralization tests) MOP Sổ tay hướng dẫn quy trình nghiên cứu (Manual of Procedures) NA Neuraminidase VSDTTƢ/ Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương/National Institute of NIHE Hygiene and Epidemiology PBS Dung dịch đệm muối phosphate (Phosphate buffer saline) PCR Phản ứng chuỗi trùng hợp (Polymerase Chain Reaction) IP-HCMC Viện Pasteur thành phố Hồ Chí Minh PSRT Ban Giám sát An toàn (Protocol safety Review Team) RBC Tế bào hồng cầu (Red Blood Cell) RNA Acid nucleotid SAE Biến cố bất lợi nghiêm trọng (Serious Adverse Even) SOP Quy trình thực hành chuẩn (Standard Operating Procedure) TCID Liều gây nhiễm tế bào (Tissue Culture Infectious Dose) US Hoa kỳ WBC Tế bào bạch cầu (White Blood Cell) WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Thực trạng Cúm gia cầm trên thế giới và ở Việt Nam. Thực trạng bệnh cúm A/H5N1 ở người. Nhu cầu nghiên cứu sản xuất vắc xin Cúm.
Nhu cầu nghiên cứu sản xuất vắc xin trên thế giới. Nhu cầu nghiên cứu sản xuất vắc xin ở Việt Nam. Thử nghiệm lâm sàng và vắc xin IVACFLU-A/H5N1. Thử nghiệm lâm sàng vắc xin.
Vắc xin IVACFLU-A/H5N1.25 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.1 Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu.2 Quy trình tổ chức nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Chỉ số nghiên cứu.3 Kỹ thuật và phương pháp thu thập thông tin.
Công cụ thu thập thông tin. Thu thập và kiểm tra số liệu.3 Quản lý số liệu. Phương pháp xử lý số liệu.5 Đạo đức trong nghiên cứu. 59 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Kết quả nghiên cứu tính sinh miễn dịch của vắc xin liều 75mcg.
Tỷ lệ đối tượng nghiên cứu có hiệu giá kháng thể HAI ≥1:40 vào ngày 43 (21 ngày sau tiêm mũi 2).Tỷ lệ đối tượng nghiên cứu có hiệu giá kháng thể HAI tăng ít nhất 4 lần sau tiêm. Hiệu giá trung bình nhân (GMT). Tỷ số hiệu giá trung bình nhân (GMTR). Tính sinh miễn dịch theo nhóm tuổi.
Tính an toàn của vắc xin IVCFLU-A/H5N1. Biến cố tức thì (trong vòng 30 phút sau tiêm). Biến cố trong vòng 7 ngày sau tiêm. Biến cố bất lợi ngoài dự kiến.
Tử vong và các biến cố bất lợi nghiêm trọng khác.106 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về sinh miễn dịch của vắc xin IVACFLU-A/H5N1 liều 15mcg do Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế sản xuất. Một số đặc điểm đối tượng nghiên cứu, liều vắc xin sử dụng. Tính sinh miễn dịch của vắc xin nghiên cứu trong giai đoạn 2.
Tính sinh miễn dịch của vắc xin nghiên cứu trong giai đoạn 3. Bàn luận về tính an toàn của vắc xin IVACFLU-A/H5N1, 15mcg/liều 0,5ml do Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế sản xuất. Đánh giá về tính an toàn trong giai đoạn 2. Đánh giá về tính an toàn trong giai đoạn 3.133 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Số người bị mắc và tử vong do cúm gia cầm, 2003-2020. Các đặc điểm nhân khẩu học và các đặc điểm ban đầu của đối tượng được tuyển chọn cho nghiên cứu. Tỷ lệ đối tượng nghiên cứu có hiệu giá kháng thể HAI ≥1:40 vào Ngày 1 và ngày 43. Hiệu giá trung bình nhân HAI vào các ngày 1 và 43.
Tỷ số hiệu giá trung bình nhân của kháng thể HAI vào ngày 43 so sánh với ngày 1. Kết quả đánh giá tính sinh miễn dịch theo nhóm tuổi của thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 và 3. Trung bình nhân hiệu giá kháng thể trung hòa vào các ngày 1 và 43 của thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2, 3. Tỷ số hiệu giá kháng thể trung hòa vào ngày 43 so với ngày 1 của thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 và 3.
Biến cố tức thì trong vòng 30 phút sau tiêm giai đoạn 2. Biến cố tức thì trong vòng 30 phút sau tiêm, giai đoạn 3. Biến cố tức thì trong vòng 30 phút sau tiêm giai đoạn 2 và 3. Tần suất của biến cố tức thì trong dự kiến xảy ra trong vòng 30 phút sau tiêm mũi 1 giai đoạn 2.
Tần suất của các biến cố tức thì trong dự kiến trong vòng 30 phút sau tiêm mũi 1 giai đoạn 3. Tần suất xuất hiện biến cố tức thì trong dự kiến trong vòng 30 phút sau tiêm mũi 1, giai đoạn 2 và 3. Tần suất của biến cố tức thì trong dự kiến trong vòng 30 phút sau tiêm mũi 2 giai đoạn 2. Tần suất của các biến cố tức thì trong dự kiến trong vòng 30 phút sau tiêm mũi 2 giai đoạn 3.
Tần suất xuất hiện biến cố trong dự kiến trong vòng 30 phút sau tiêm mũi 2 giai đoạn 2 và 3. Biến cố trong vòng 7 ngày sau tiêm giai đoạn 2. Biến cố trong vòng 7 ngày sau tiêm giai đoạn 3. Biến cố trong dự kiến trong vòng 7 ngày sau tiêm giai đoạn 3: Mức độ nặng của triệu chứng.
Biến cố trong vòng 7 ngày sau tiêm giai đoạn 2 và 3. Biến cố trong vòng 7 ngày sau tiêm sản phẩm nghiên cứu giai đoạn 2 và 3: Mức độ nặng của triệu chứng. Các biến cố bất lợi ngoài dự kiến trong vòng 21 ngày sau mỗi mũi tiêm giai đoạn 2. Biến cố bất lợi ngoài dự kiến thường gặp theo phân loại từ điển MedDRA khoảng >1% số đối tượng nghiên cứu ở một trong các nhóm SPNC trong vòng 21 ngày sau tiêm mũi 1, giai đoạn 2.
Các biến cố bất lợi ngoài dự kiến thường gặp theo phân loại từ điền MedDRA trong vòng 21 ngày sau tiêm mũi 2, giai đoạn 2 98 Bảng 3. Biến cố bất lợi ngoài dự kiến trong vòng 21 ngày sau mỗi mũi tiêm giai đoạn 3. Các biến cố bất lợi ngoài dự kiến thường gặp giai đoạn 3. Biến cố bất lợi ngoài dự kiến trong vòng 21 ngày sau mỗi mũi tiêm, giai đoạn 2 và 3.
Các biến cố bất lợi nghiêm trọng giai đoạn 2 và 3. Các triệu chứng tại chỗ và toàn thân thường gặp sau tiêm vắc xin cúm A/H5N1 khác nhau. HAI của Vắc xin IVACFLU-A/H5N1 với vắc xin H5N1 của Sanofi Pasteur.131 DANH MỤC BIỂU Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Châu (2021). Luận án tiến sĩ file word đánh giá tính sinh miễn dịch và tí [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/invacfluah5n1-tren-nguoi-viet-nam-truong-thanh-khoe-manh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ file word đánh giá tính sinh miễn dịch và tí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ file word đánh giá tính sinh miễn dịch và tính an toàn của vắc xin invacfluah5n1 trên người việt nam trưởng thành khỏe mạnh. Xem tóm tắ
Luận án "Luận án tiến sĩ file word đánh giá tính sinh miễn dịch và tí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ file word đánh giá tính sinh miễn dịch và tí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ file word đánh giá tính sinh miễn dịch và tí" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ file word đánh giá tính sinh miễn dịch và tí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ file word đánh giá tính sinh miễn dịch và tí" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ file word đánh giá tính sinh miễn dịch và tí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.