Critical Analysis of Human Development in Vietnam - Alienation & Commodity Fetishism by Duong Duc Dai

Tìm hiểu về sự kiện lịch sử 1/1/1938 và các diễn biến quan trọng. Khám phá bối cảnh thế giới thời kỳ này.

Trường ĐH

Institute of Social Studies

Chuyên ngành

Development Studies

Tác giả

Luan An

Thể loại

Research Paper

Năm xuất bản

Số trang

54

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phát triển con người Việt Nam: Bối cảnh xã hội hàng hóa hóa
Số trang:
54 trang
Trường:
Institute of Social Studies
Chuyên ngành:
Development Studies
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phát triển con người Việt Nam Bối cảnh xã hội hàng hóa hóa

Việt Nam trải qua quá trình tăng trưởng kinh tế nhanh chóng sau giai đoạn Đổi Mới. Tuy nhiên, sự phát triển này không đồng nhất. Nhiều vấn đề xã hội nảy sinh, ảnh hưởng đến Phát triển con người Việt Nam. Dữ liệu từ các chỉ số phát triển truyền thống thường không phản ánh đầy đủ thực trạng. Một nghịch lý tăng trưởng kinh tế được quan sát. Tăng trưởng GDP cao, nhưng chất lượng cuộc sống, đặc biệt là các khía cạnh phi vật chất, lại đối mặt nhiều thách thức. Nghiên cứu này đặt câu hỏi về cách hiểu và đo lường sự phát triển con người. Cần một cái nhìn phê phán để đánh giá toàn diện những tác động của quá trình kinh tế thị trường. Mức độ hài lòng, sự kết nối cộng đồng, và sức khỏe tinh thần và phát triển của người dân có thể bị ảnh hưởng. Sự tăng cường hàng hóa hóa trong xã hội là một nguyên nhân chính. Quá trình này biến nhiều khía cạnh đời sống thành đối tượng trao đổi trên thị trường. Từ đó, nó định hình lại cách cá nhân tương tác với công việc, với cộng đồng và với chính bản thân mình. Việc phân tích sâu các cơ chế này là cần thiết để hiểu rõ hơn về tình hình hiện tại.

1.1. Nghịch lý tăng trưởng kinh tế và phát triển con người

Việt Nam đã đạt được những thành tựu kinh tế đáng kể. Sự tăng trưởng này giúp cải thiện mức sống vật chất cho nhiều người. Tuy nhiên, đằng sau các con số ấn tượng, một nghịch lý tăng trưởng kinh tế đang tồn tại. Các chỉ số như Chỉ số Phát triển Con người (HDI) Việt Nam thường chỉ phản ánh các khía cạnh định lượng. Chúng bỏ qua những thay đổi về chất lượng cuộc sống, các mối quan hệ xã hội, và sức khỏe tinh thần và phát triển. Công cuộc Đổi Mới và hội nhập toàn cầu đã thúc đẩy tiêu dùng và cạnh tranh. Điều này tạo áp lực lớn lên cá nhân. Nó làm suy yếu các giá trị cộng đồng và bản sắc văn hóa truyền thống. Tình trạng này đòi hỏi một phân tích sâu sắc hơn. Cần vượt ra ngoài các chỉ số kinh tế đơn thuần để đánh giá đúng tình hình.

1.2. Xã hội hàng hóa hóa Tác động đến Đổi Mới Việt Nam

Chính sách Đổi Mới đã mở cửa kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Nó cũng thúc đẩy quá trình hàng hóa hóa sâu rộng. Mọi khía cạnh của đời sống xã hội dần được quy đổi thành giá trị kinh tế. Lao động, đất đai, dịch vụ, thậm chí các mối quan hệ cá nhân, đều có thể trở thành hàng hóa. Quá trình này tác động mạnh mẽ đến Đổi Mới và xã hội Việt Nam. Nó làm thay đổi cấu trúc xã hội và hệ thống giá trị. Sự phụ thuộc vào thị trường gia tăng. Cá nhân phải liên tục thích nghi với các quy luật cạnh tranh. Điều này dẫn đến sự biến đổi trong văn hóa, đạo đức và cách thức tương tác của con người. Nhận thức về bản thân và vai trò trong xã hội cũng bị định hình lại.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá Phát triển con người Việt Nam

Nghiên cứu này có mục tiêu chính là đánh giá Phát triển con người Việt Nam từ một góc độ phê phán. Nó sử dụng các lý thuyết về sự tha hóa và sùng bái hàng hóa của Karl Marx. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ những tác động ngầm của quá trình hàng hóa hóa. Nghiên cứu không chỉ dựa trên các chỉ số định lượng. Nó đi sâu vào trải nghiệm chủ quan của con người trong các bối cảnh cụ thể. Phân tích này tìm cách làm nổi bật những thách thức mà con người Việt Nam phải đối mặt. Nó phản ánh những biến đổi xã hội nhanh chóng và đôi khi khắc nghiệt. Việc hiểu rõ những tác động này là cần thiết để đề xuất các giải pháp phù hợp.

II.Thuyết Marx Alienation Commodity Fetishism ở Việt Nam

Để phân tích sâu sắc quá trình hàng hóa hóa ở Việt Nam, nghiên cứu áp dụng các khái niệm của Karl Marx. Hai khái niệm trung tâm là sự tha hóa (alienation) và sùng bái hàng hóa (commodity fetishism). Sự tha hóa mô tả sự tách rời của người lao động. Họ bị tách khỏi sản phẩm, quá trình sản xuất, bản chất con người và đồng nghiệp. Trong thị trường lao động Việt Nam hiện đại, hiện tượng này ngày càng rõ. Lao động trở thành một phương tiện kiếm sống hơn là một hoạt động sáng tạo. Sùng bái hàng hóa là xu hướng gán cho vật phẩm những phẩm chất siêu nhiên. Giá trị trao đổi của hàng hóa che lấp giá trị sử dụng. Các mối quan hệ xã hội bị biến thành mối quan hệ giữa các vật. Sự phổ biến của văn hóa tiêu dùng Việt Nam củng cố hiện tượng này. Cả hai khái niệm này đều có tác động sâu rộng đến sức khỏe tinh thần và phát triển của cá nhân. Chúng làm méo mó nhận thức về giá trị thực sự và gây ra bất bình đẳng xã hội Việt Nam.

2.1. Sự tha hóa Mất mát ý nghĩa lao động trong thị trường lao động Việt Nam

Sự tha hóa là một hiện tượng phổ biến trong thị trường lao động Việt Nam. Người lao động thường bị tách rời khỏi thành quả của mình. Họ cũng bị tách khỏi quá trình sản xuất, vốn lặp đi lặp lại và thiếu tính sáng tạo. Công việc trở thành một phương tiện để đổi lấy tiền lương. Nó không còn là cách để thể hiện bản thân hoặc phát triển kỹ năng. Sự tha hóa làm mất đi ý nghĩa sâu sắc của lao động. Người lao động cảm thấy xa lạ với chính công việc của mình. Họ có thể cảm thấy bất lực và thiếu kiểm soát. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và phát triển toàn diện. Nó làm giảm sự hài lòng và động lực trong công việc.

2.2. Sùng bái hàng hóa Biến đổi giá trị ở kinh tế thị trường

Sùng bái hàng hóa mô tả cách các vật phẩm đạt được một 'đời sống' độc lập. Trong kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giá trị sử dụng của hàng hóa bị lu mờ. Thay vào đó, giá trị trao đổi và các mối quan hệ thị trường chiếm ưu thế. Con người có xu hướng gán cho hàng hóa những đặc tính mà chúng không có. Họ tin rằng hàng hóa có thể mang lại hạnh phúc, địa vị hoặc sự thỏa mãn. Mối quan hệ giữa người với người cũng bị vật chất hóa. Nó được biểu hiện thông qua việc sở hữu hoặc trao đổi hàng hóa. Điều này làm méo mó nhận thức về giá trị thực sự của con người và các mối quan hệ xã hội. Văn hóa tiêu dùng Việt Nam hiện đại góp phần củng cố hiện tượng này.

2.3. Tác động của tha hóa và sùng bái Sức khỏe tinh thần và xã hội

Sự tha hóa và sùng bái hàng hóa gây ra nhiều tác động tiêu cực đáng kể. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần và phát triển của cá nhân. Người lao động có thể trải qua cảm giác cô lập, trầm cảm hoặc lo âu. Áp lực kiếm tiền và tiêu dùng không ngừng gia tăng. Điều này dẫn đến căng thẳng và kiệt sức. Các mối quan hệ xã hội cũng bị biến dạng. Sự cạnh tranh và vật chất hóa làm suy yếu tình đoàn kết cộng đồng. Nó góp phần làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội Việt Nam. Những người yếu thế có nguy cơ cao hơn bị gạt ra ngoài lề. Các tác động này không chỉ giới hạn trong môi trường làm việc mà còn lan rộng ra toàn bộ đời sống xã hội.

III.Khám phá ảnh hưởng Tha hóa Phát triển con người

Cách tiếp cận Phát triển Con người của UNDP cần được xem xét lại. Nó dựa trên việc mở rộng năng lực và lựa chọn của cá nhân. Tuy nhiên, sự tha hóa và sùng bái hàng hóa có thể hạn chế những khả năng này. Trong một xã hội hàng hóa hóa, lựa chọn của con người thường bị định hình bởi các áp lực thị trường. Điều này làm giảm quyền tự chủ và khả năng phát huy tiềm năng cá nhân. Chỉ số Phát triển Con người (HDI) Việt Nam có thể không phản ánh đầy đủ những vấn đề này. Các yếu tố định tính như sự hài lòng, mối quan hệ xã hội và sức khỏe tinh thần và phát triển thường bị bỏ qua. Nghiên cứu này làm rõ cách các cơ chế của sự tha hóa và sùng bái hàng hóa cản trở việc mở rộng năng lực thực sự. Nó đặt ra câu hỏi về tính toàn diện của các mô hình phát triển hiện tại. Cần một cách tiếp cận đa chiều hơn để hiểu rõ Phát triển con người Việt Nam.

3.1. Phát triển con người và cách tiếp cận năng lực Quan điểm mới

Khái niệm Phát triển con người Việt Nam của UNDP dựa trên cách tiếp cận năng lực. Nó nhấn mạnh việc mở rộng các lựa chọn và khả năng của con người. Mục tiêu là để mọi người có thể sống một cuộc sống có ý nghĩa. Các yếu tố như tuổi thọ, giáo dục và mức sống được coi là cốt lõi. Tuy nhiên, quan điểm này có thể cần một cái nhìn bổ sung. Nó có thể bỏ qua những rào cản vô hình do quá trình hàng hóa hóa tạo ra. Khả năng lựa chọn của cá nhân có thể bị giới hạn bởi các cấu trúc xã hội. Những cấu trúc này bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự tha hóa và sùng bái hàng hóa. Cần một phân tích phê phán để hiểu đầy đủ những giới hạn này.

3.2. Mở rộng năng lực dưới tác động của sự tha hóa và sùng bái hàng hóa

Khi xã hội ngày càng bị hàng hóa hóa, việc mở rộng năng lực của con người gặp nhiều thách thức. Các lựa chọn cá nhân có thể bị thu hẹp thay vì mở rộng. Áp lực kiếm tiền và tiêu dùng thúc đẩy cá nhân chấp nhận những công việc không mong muốn. Mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, với bản thân và với cộng đồng bị biến dạng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phát huy tối đa tiềm năng cá nhân. Sự tha hóa trong lao động làm suy yếu khả năng tự quyết và sáng tạo. Sùng bái hàng hóa hướng con người vào việc tích lũy vật chất. Điều này có thể làm chệch hướng khỏi những giá trị phát triển con người thực sự. Những tác động này cần được xem xét nghiêm túc.

3.3. Chỉ số Phát triển Con người HDI Việt Nam Hạn chế phản ánh

Chỉ số Phát triển Con người (HDI) Việt Nam là một thước đo quan trọng. Tuy nhiên, nó có những hạn chế đáng kể khi phân tích tác động của tha hóa và sùng bái hàng hóa. HDI chủ yếu dựa vào các chỉ số định lượng như tuổi thọ, giáo dục và thu nhập. Nó ít đề cập đến chất lượng cuộc sống chủ quan. Các yếu tố như sức khỏe tinh thần và phát triển của con người không được phản ánh đầy đủ. Cảm giác bị tha hóa, áp lực tiêu dùng, hay suy giảm các mối quan hệ xã hội lành mạnh không được đo đếm. Do đó, điểm HDI cao có thể che giấu những vấn đề xã hội sâu sắc. Nó không thể hiện được những bất bình đẳng xã hội Việt Nam tiềm ẩn. Cần bổ sung các chỉ số định tính để có cái nhìn toàn diện hơn.

IV.Kết quả nghiên cứu Biến đổi xã hội và Văn hóa tiêu dùng Việt Nam

Các phát hiện từ nghiên cứu chỉ ra những tác động cụ thể của quá trình hàng hóa hóa. Khả năng lựa chọn của cá nhân bị thu hẹp đáng kể trong các lĩnh vực lao động, tiêu dùng và các mối quan hệ xã hội. Thị trường lao động Việt Nam buộc công nhân phải chấp nhận công việc dựa trên nhu cầu thu nhập. Họ có ít sự lựa chọn về bản chất công việc. Văn hóa tiêu dùng Việt Nam mới cũng định hình hành vi mua sắm. Điều này thường không dựa trên nhu cầu thực sự. Nghiên cứu cũng làm nổi bật sự khác biệt trong cách các nhóm xã hội thích nghi với những biến đổi này. Công nhân, quản lý và chủ sở hữu có những trải nghiệm tha hóa khác nhau. Điều này làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội Việt Nam. Xu hướng hàng hóa hóa tiếp tục được thúc đẩy bởi Đổi Mới và xã hội Việt Nam cũng như toàn cầu hóa và Việt Nam. Những kết quả này đặt ra câu hỏi về tính toàn diện của các mô hình Phát triển con người Việt Nam hiện có. Cần một cách tiếp cận toàn diện hơn, tính đến các yếu tố phi vật chất. Việc này giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và phát triển của cộng đồng.

4.1. Hạn chế lựa chọn Lao động tiêu dùng và mối quan hệ xã hội

Nghiên cứu chỉ ra rằng khả năng lựa chọn của cá nhân bị thu hẹp đáng kể. Điều này xảy ra khi sản xuất hàng hóa gặp vấn đề hoặc khi các áp lực thị trường gia tăng. Trong thị trường lao động Việt Nam, công nhân thường không thể lựa chọn công việc phù hợp. Họ chấp nhận công việc để đảm bảo thu nhập cơ bản. Hành vi tiêu dùng cũng bị thúc đẩy bởi quảng cáo và các chuẩn mực xã hội. Điều này hình thành nên một văn hóa tiêu dùng Việt Nam mới. Các mối quan hệ giữa người với người ngày càng trở nên vật chất hóa. Thời gian rảnh rỗi cũng bị thương mại hóa. Những biến đổi này làm giảm khả năng tự chủ và tự định hướng của con người. Chúng ảnh hưởng đến các khía cạnh quan trọng của đời sống.

4.2. Bất bình đẳng xã hội Thích nghi của công nhân quản lý chủ sở hữu

Nghiên cứu làm rõ sự khác biệt trong cách các nhóm xã hội thích nghi. Công nhân, quản lý và chủ sở hữu có những trải nghiệm tha hóa rất khác nhau. Công nhân là nhóm bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi sự tha hóa trong lao động. Họ có ít quyền kiểm soát nhất đối với công việc và cuộc sống của mình. Ngược lại, quản lý và chủ sở hữu có nhiều quyền lực hơn. Họ có thể khai thác hệ thống hàng hóa hóa để tạo ra lợi ích. Sự phân hóa này làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội Việt Nam. Các nhóm yếu thế dễ bị tổn thương hơn trước những biến động kinh tế và xã hội. Điều này ảnh hưởng đến cả sức khỏe tinh thần và phát triển của các nhóm khác nhau. Nó tạo ra những khoảng cách lớn trong chất lượng cuộc sống.

4.3. Xu hướng hàng hóa hóa Đổi Mới và Toàn cầu hóa Việt Nam

Xu hướng hàng hóa hóa tiếp tục diễn ra mạnh mẽ. Nó được thúc đẩy bởi Đổi Mới và xã hội Việt Nam cùng với quá trình toàn cầu hóa và Việt Nam hội nhập. Các giá trị thị trường xâm nhập vào nhiều lĩnh vực đời sống. Từ giáo dục, y tế đến các hoạt động văn hóa và giải trí. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn. Sự tha hóa và sùng bái hàng hóa càng củng cố lẫn nhau. Nghiên cứu này đưa ra những ngụ ý quan trọng cho việc phê bình khái niệm Phát triển Con người của UNDP. Nó chỉ ra rằng Chỉ số Phát triển Con người (HDI) Việt Nam cần được bổ sung. Cần có các chỉ số định tính để phản ánh toàn diện hơn thực trạng xã hội. Điều này giúp hiểu rõ hơn về Nghịch lý tăng trưởng kinh tế và tác động của nó.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
10 1 1 938 9577

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (54 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Human development in the increasingly commodified society in Vietnam: A critical view building on the concepts of alienation and commodity fetishism A Research Paper presented by: Duong Duc Dai (Vietnam) in partial fulfillment of the requirements for obtaining the degree of MASTERS OF ARTS IN DEVELOPMENT STUDIES Specialization: Development Research (DRES) Members of the examining committee: Dr. John Cameron Dr. Howard Nicholas The Hague, The Netherlands November, 2011 Disclaimer: This document represents part of the author‟s study programme while at the Institute of Social Studies. The views stated therein are those of the author and not necessarily those of the Institute.

Inquiries: Postal address: Institute of Social Studies P. Box 29776 2502 LT The Hague The Netherlands Location: Kortenaerkade 12 2518 AX The Hague The Netherlands Telephone: +31 70 426 0460 Fax: +31 70 426 0799 ii Contents List of Tables v List of Figures v List of Acronyms vi Acknowledgement vii Abstract viii Chapter 1 Introduction 1 1.1 Statement of problems 1 1.4 Research objects and scope 3 1.5 Background of a commodified society in Vietnam 4 Chapter 2 Theoretical framework 6 2.1 Marx‟s conceptualization as the theoretical departure 6 2.2 Alienation and Commodity Fetishism in a commodified society 7 2.1 Alienation from Marx‟s conceptualization 7 2.2 Commodity fetishism as a kind of alienation in commodity production 10 2.3 Key effects of Alienation and Commodity Fetishism on human beings 12 2.3 Human Development in the light of Alienation and Commodity Fetishism 15 2.1 Human Development and capability approach 15 2.2 Understanding Human Development as capabilities expansion in the light of Alienation and Commodity Fetishism 17 2.3 Human Development under the effects of Alienation and Commodity Fetishism 18 2.4 Human Development in situation of troubles at the enterprise level 19 Chapter 3 Research Methodology 20 3.2 Requirements for research locations 21 3.3 Specific research location 21 3.4 Organizing group discussion as the main method to collect data 22 3.5 Limitation of field data 23 3.1 Data collected from group discussion 23 iii 3.2 Data analysis of Ethnographical observation 29 Chapter 4: Findings and discussions 31 4.1 Reflected in employment, consumption, time use, and relations with others, capability to choose is narrowed when commodity production falls in trouble 31 4.2 Difference in adaptations of workers, managers, and owners and their Human Development 32 4.3 Trend of commodification and Human Development 34 4.4 Implications of such changes for critiquing Human Development as envisioned by the UNDP 36 Chapter 5: Conclusions 38 Appendices 40 References 43 iv List of Tables Table 4.1 32 Difference in adaptation of workers, managers, and owners 32 List of Figures Figure 4.1 35 Interactions between Alienation, Commodity Fetishism and Human Development 35 v List of Acronyms FDI Foreign Direct Investment GDP Gross Domestic Product GNI Gross National Income HDI Human Development Index HDR Human Development Report ODA Official Development Assistance PPP Purchasing Power Parity UNDP United Nations Development Programme vi Acknowledgement This research analyses Human development in the increasingly commodified society in Vietnam from a critical view building on the concepts of alienation and commodity fetishism. The results are not able to be made without great contributions from my lecturers, my friends, my colleagues, and my family. First of all, I would like to thank sincerely to Dr.John Cameron and Dr.Howard Nicholas for their excellent guidance, friendly and professional attitudes.

It is a good opportunity for me working under their supervision. From them, I have learned not only academic knowledge and scientific research skills but also critical questioning to the reality. Those are helpful for my future career. I grateful thank to my friends in ISS, my classmates in specialization of Development Research, my colleagues in Vietnam, especially Nguyen Thi Dien, Ngo Trung Thanh, Nguyen Thi Minh Khue, Eunjung Koo, Nguyen Cam Van, Ngo Hoang Minh.

Their comments, criticism, and encouragement brought me out of incorrect tracks, and gave me more energy to complete this research. I would thank to all workers, managers, and owners I met in my fieldwork. Thanks for their great cooperation which results in productive discussions in my research. Particularly, I would express my thanks to my brother Nguyen Ba Minh, my sister Nguyen Thi Nguyet Thu, Phan Duc Binh, Nguyen Danh, Nguyen Duc Hiep, Le Quang Thang, Nguyen Thi Thuong, Pham Van Huong, Nguyen Thi Thu Ha for their effective bridging me to the fieldwork.

Last but not least, I would send deepest gratitude to my parents, my dear sister for their unconditional love, great care, and countless supports. vii Abstract Based on capability approach, UNDP‟s concept of human development needs to be challenged by critical view from Marx‟ theory of alienation and commodity fetishism. Created from latter processes, insecurity of commodified life and commodity illusions affect strongly to capability to choose what people value. Interactions among those processes require crossing reference from alienation and commodity fetishism in evaluating human development.

Particularly, alienation and commodity fetishism create fluctuation in the human development so that the latter is hardly sustained. To overcome this matter, it is necessary to replace the domination of circumstances and of chance over individuals by the domination of individuals over chance and circumstances. This means that human development envisioned by UNDP should be expanded to the meaning advocated by Marx. Above points are drawn from fieldwork conducted in troubling enterprises in Vietnam.

In which, the research identify adaptation of workers, managers, and owners against troubles of enterprises. Relevance to Development Studies Human development, alienation and commodity fetishism stand in central fields of development studies because these issues relate to human emancipation, development of society in general and of each single individual in particular. The research challenges UNDP‟s concept of human development from critical view of alienation and commodity fetishism. By doing that, the research not only provides better and more comprehensive understanding about human development but also indicates a suggestion in which human development can be sustained.

The research is an interesting combination between developmental visions from Marx (a classical epistemologist) and Sen (a contemporary thinker). Keywords Alienation, commodity fetishism, human development, Marxism, capability, freedom, commodification, commodity production, labour division. viii Chapter 1 Introduction 1.1 Statement of problems In the current development discourse, UNDP defines Human Development1 as a process of enlarging people‟s choice (UNDP 1990: 10). Based on Sen‟s capability approach, human development is considered as a process of achieving well-being (Alkire 2010b: 2).

In spirit of development as freedom, human development as capability expansion means that people have capabilities, or freedom to choose set of functionings which people value. Hence, removal of various type of unfreedom is the most significant factor to achieve human development (Sen 2001: xii). However, in a more commodified society based on high specialization of labour, people are more dependent on each other because they cannot produce all products. Accordingly, producing commodities becomes the main means for their lives, and exchanging commodities becomes the main process to meet needs.

Commodities play essential role to the lives of human beings (Lysandrou 2005). For Marx, commodity is an object outside us, a thing that by its properties satisfies human wants of some sort or another, and is then exchanged for something else (Marx 2007: 41). In other words, commodity is produced by labour, satisfies human wants through exchanging on the market. The universality of exchanging commodity put human life in special living condition which included alienation and commodity fetishism.

In such a society, labours power is also a commodity and is alienated from its owner. In Economic and Philosophic Manuscripts Marx described: “The alienation of the worker in his product means not only that his labour becomes an object, an external existence, but that it exists outside him, independently, as something alien to him, and that it becomes a power on its own confronting him. It means that the life which he has conferred on the object confronts him as something hostile and alien” (Struik and Marx 1964: 108). Penetrating structurally into the social production, Alienation2 becomes universal, not a personal or psychological problem.

Due to that alienation, Marx argues that human relation is hidden in the relations between commodities so that commodities appear as if they have their own lives, enter naturally to the relations with other ones and with human beings. That is Commodity Fetishism3 in which commodities become alien things to people who produced them (Özel 2008, Marx 1974). Consequently, 1 “Human Development” (with upper case) as the concept associated with Sen and UNDP is distinguished from “human development” (with lower case) as a more general concept open to wider interpretation. 2 “Alienation‟‟ (with upper case) as the concept introduced by Marx is distinguished from “alienation” as a general concept which is debated broadly among theorists.

3 “Commodity Fetishism” (with upper case) as the concept introduced by Karl Marx is distinguished from other “commodity fetishism” given by other authors. 1 human beings depend increasingly on the processes of producing and exchanging commodities. Commodity production rises and falls following specific economic laws, especially the crises. In which, expanding period is always followed by a contracting period, and vice versa.

Each adjustment of those processes could affect directly and indirectly to human development. For instance, the late 2000s global crisis and its enormous consequences have interrupted such processes, specifically happened to enterprises. Many aspects of human life are hit strongly through changes in workplaces and the labour market (Economic and Financial Affairs 2009: 35), food security (Stacey and Shahla 2009), environment (Anbumozhi and Bauer 2010), health (Kwon et al. Alienation and commodity fetishism mean human lives depend highly on changes in markets in both advanced and developing economies even in the context of progress in technology, high labour productivity, and economic achievements.

For example, losses of 2.6 million jobs in the United States in 2008 pushes massive number of people falling into hard living conditions despite the high index in Human Development of the United States (Goldman 2009). Similarly, after a severe earthquake in Japan in March 2011, the radioactive contaminated water worries international consumers about Japan seafood quality lead to a range of international bans on those commodities, thus fisher peoples‟ livelihoods are threatened because they are dependent on exchanging fish internationally as well as locally and nationally (Foster and Nakashima 2011). Thus Human Development may be damaged gravely when their commodities are not exchangeable. Connection between troubles in commodity production and troubles in human life indicates that alienation and commodity fetishism interact with Human Development.

Given that the latter is goal of progression in society while alienation and commodity fetishism are inevitable, it is necessary to understand connection between such processes. Specifically, it is Human Development under influences of Alienation and Commodity Fetishism. At enterprise level, the above relations appear in connection between enterprise‟s production and lives of related people included workers, managers, and owners. Each group engages differently in Alienation and Commodity fetishism due to differences of positions and possession in production.

Also, their capabilities are diversified owing to various living conditions. Hence, if an enterprise falls into trouble, all workers, managers, and owners are affected differently. Interestingly, their adaptations to that trouble will reveal interaction among Alienation, Commodity Fetishism and Human Development. Particularly, these adaptations are changes in key aspects of life which included time use, consumption, relations with others, and employment.

Four aspects of life are valid to represent human life due to several justifications. Employment denotes working activity – the most important one in human life. Consumption and time use reveal well-beings because, in commodity production, achieving well-beings always requires commodity and time. Relations to others indicate how a person connects to society.

These aspects cover all living and working activities. 2 Briefly, it is possible to examine interactions of Alienation, Commodity Fetishism and Human Development through three groups‟ adaptations on four above aspects. With high economic growth in recent decades, Vietnam society is increasingly commodified.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Duong Duc Dai (2011). Human Development in Vietnam: Alienation & Commodity Fetishism Study [Luận án tiến sĩ, Institute of Social Studies]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/human-development-vietnam-alienation-commodity-fetishism

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Human Development in Vietnam: Alienation & Commodity Fetishism Study" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu về sự kiện lịch sử 1/1/1938 và các diễn biến quan trọng. Khám phá bối cảnh thế giới thời kỳ này.

Luận án "Human Development in Vietnam: Alienation & Commodity Fetishism Study" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Institute of Social Studies. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Human Development in Vietnam: Alienation & Commodity Fetishism Study" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Human Development in Vietnam: Alienation & Commodity Fetishism Study" thuộc chuyên ngành Development Studies. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Human Development in Vietnam: Alienation & Commodity Fetishism Study" có bao nhiêu trang?

Luận án "Human Development in Vietnam: Alienation & Commodity Fetishism Study" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Human Development in Vietnam: Alienation & Commodity Fetishism Study" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter