Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác của mô hình số độ cao

Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác của mô hình số độ cao dạng grid bằng mạng neuron hopfield. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao độ chính xác mô hình số độ cao dạng grid
Số trang:
182 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao độ chính xác mô hình số độ cao dạng grid

Digital Elevation Models (DEMs) là dữ liệu địa hình quan trọng. Chúng phục vụ nhiều ứng dụng khác nhau. Độ chính xác của DEM là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, việc tạo ra DEM với độ chính xác cao vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận án này giải quyết vấn đề đó. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện độ chính xác của DEM dạng grid. Mục tiêu là phát triển một phương pháp hiệu quả. Phương pháp này giảm thiểu phân tích sai số. Nó nâng cao chất lượng dữ liệu DEM. Các hệ thống điều khiểntự động hóa hiện đại đòi hỏi dữ liệu DEM chuẩn xác. Cải thiện độ chính xác góp phần vào phát triển nhiều ngành. Nó tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên và quản lý rủi ro.

1.1. Tầm quan trọng của độ chính xác DEM

DEM là nền tảng cho quy hoạch đô thị và quản lý tài nguyên. Nó hỗ trợ ứng dụng trong thủy văn, địa chất, và quốc phòng. Độ chính xác của DEM ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích. Sai số nhỏ có thể dẫn đến quyết định sai lầm. Do đó, việc nâng cao độ chính xác là cực kỳ cần thiết. Các kỹ thuật đo lường tiên tiến liên tục được nghiên cứu. Mục đích chính là cải thiện chất lượng dữ liệu địa hình số.

1.2. Thách thức trong việc đạt độ chính xác cao

Nguồn dữ liệu DEM thường có những hạn chế. Độ phân giải không gian có thể thấp. Dữ liệu thu thập từ các cảm biến khác nhau mang lại sai số đa dạng. Quá trình nội suy, tái chia mẫu cũng tạo ra thêm sai lệch. Hiệu chuẩn và xử lý dữ liệu phức tạp. Cần có phương pháp mới để vượt qua những hạn chế này. Phân tích sai số là bước không thể thiếu để đánh giá chất lượng.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về độ chính xác DEM

Nghiên cứu này hướng tới việc cải thiện độ chính xác của DEM. Phát triển một thuật toán tối ưu dựa trên mạng neuron. Thuật toán giúp tăng cường độ phân giải không gian. Nó cung cấp DEM có độ chính xác cao hơn. Đóng góp quan trọng vào kỹ thuật đo lường địa hình. Nghiên cứu tạo tiền đề cho các ứng dụng GIS chính xác hơn.

II.Tổng quan kỹ thuật mô hình số độ cao và mạng neuron

Phần này cung cấp cái nhìn tổng quát về các khái niệm cơ bản. Giới thiệu về DEM và các phương pháp thành lập truyền thống. Nhấn mạnh tầm quan trọng của độ chính xác trong ứng dụng. Đồng thời, trình bày tổng quan về mạng neuron nhân tạo. Đặc biệt là mạng neuron Hopfield. Các hệ thống điều khiểnxử lý tín hiệu thường sử dụng mạng neuron. Mô hình hóa hệ thống phức tạp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nắm vững những kiến thức này là cơ sở để phát triển giải pháp mới.

2.1. Các khái niệm cơ bản về mô hình số độ cao DEM

DEM là biểu diễn số hóa của bề mặt địa hình. Có thể ở dạng lưới (grid) hoặc dạng tam giác (TIN). Các kỹ thuật đo lường như LiDAR và ảnh vệ tinh cung cấp dữ liệu đầu vào. Mô hình hóa hệ thống địa hình số là nền tảng cho nhiều phân tích. Độ chính xác của DEM phụ thuộc vào nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý. Hiểu rõ các định nghĩa giúp định hướng nghiên cứu.

2.2. Tổng quan về cấu trúc và ứng dụng mạng neuron

Mạng neuron nhân tạo mô phỏng hoạt động của não bộ. Chúng có khả năng học hỏi và tự tổ chức. Ứng dụng rộng rãi trong nhận dạng mẫu, phân loại dữ liệu. Các hệ thống điều khiển thông minh thường tích hợp mạng neuron. Khả năng xử lý tín hiệu mạnh mẽ là ưu điểm. Mạng neuron mang lại tiềm năng lớn trong việc giải quyết các bài toán phức tạp.

2.3. Mạng neuron Hopfield và ứng dụng tối ưu hóa

Mạng Hopfield là một loại mạng neuron hồi quy. Nó đặc trưng bởi khả năng ghi nhớ và phục hồi mẫu. Mạng này thường được sử dụng trong các bài toán tối ưu hóa. Có tiềm năng lớn để tăng độ chính xác dữ liệu. Đặc biệt trong các bài toán siêu phân giải hoặc phục hồi thông tin. Hiểu về cấu trúc và nguyên lý hoạt động là cần thiết.

III.Khảo sát thuật toán tăng độ chính xác của Grid DEM

Phần này đánh giá các phương pháp hiện có. Khảo sát các kỹ thuật đo lườngphân tích sai số. Tập trung vào cách đánh giá độ chính xác của DEM. Các thuật toán tái chia mẫu (resampling) phổ biến được xem xét. Phân tích điểm mạnh và hạn chế của từng phương pháp. Điều này đặt nền tảng cho việc phát triển giải pháp mới. Các hệ thống điều khiển yêu cầu dữ liệu đầu vào có độ chính xác cao. Việc hiểu rõ các hạn chế hiện có là bước đầu quan trọng.

3.1. Phương pháp đánh giá độ chính xác của Grid DEM

Độ chính xác của DEM được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Bao gồm đánh giá trực quan và định lượng. Các chỉ số như RMSE và sai số trung bình (ME) được sử dụng. Phân tích sai số là cốt lõi để xác định chất lượng. So sánh với dữ liệu thực địa là bước quan trọng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.

3.2. Thuật toán tái chia mẫu Resampling phổ biến

Các phương pháp như Bilinear, Nearest Neighbor, Bi-cubic, Kriging. Chúng được dùng để thay đổi độ phân giải của DEM. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Chúng ảnh hưởng đến độ chính xác của bề mặt địa hình. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Tuy nhiên, chúng thường có giới hạn trong việc nâng cao độ chính xác tổng thể.

3.3. Phân tích hiệu quả các phương pháp hiện có

Các thực nghiệm đã được tiến hành. So sánh độ chính xác của DEM sau khi tái chia mẫu. Kết quả cho thấy các phương pháp này có giới hạn. Chúng không thể tăng độ chính xác một cách đáng kể. Đặc biệt khi dữ liệu ban đầu có chất lượng thấp. Xử lý tín hiệu đòi hỏi các thuật toán mạnh mẽ hơn. Cần một phương pháp vượt trội để giải quyết vấn đề này.

IV.Ứng dụng mạng neuron Hopfield tối ưu độ chính xác

Phần này trình bày giải pháp đề xuất của luận án. Sử dụng mạng neuron Hopfield để nâng cao độ chính xác. Nghiên cứu đưa ra cơ sở khoa học cho phương pháp này. Xây dựng mô hình và thuật toán tối ưu mới. Mục tiêu là đạt được độ chính xác cao hơn. Phương pháp này đóng góp vào mô hình hóa hệ thống địa hình. Nó cải thiện hiệu quả xử lý tín hiệu từ DEM. Đây là một bước tiến quan trọng trong kỹ thuật đo lường hiện đại.

4.1. Cơ sở khoa học ứng dụng mạng Hopfield cho siêu phân giải

Mạng Hopfield có khả năng tìm trạng thái ổn định toàn cục. Điều này phù hợp với bài toán siêu phân giải bản đồ. Mỗi pixel được xem như một neuron. Trạng thái của neuron đại diện cho giá trị độ cao. Các ràng buộc được thiết lập để duy trì tính liên tục của bề mặt. Thuật toán tối ưu hóa mạng để tìm ra giải pháp tốt nhất. Nó giúp tái tạo chi tiết bị mất.

4.2. Xây dựng mô hình và thuật toán HNN cho DEM

Một mô hình mạng neuron Hopfield mới được đề xuất. Nó được biến đổi để tăng độ phân giải không gian. Đồng thời nâng cao độ chính xác của DEM. Các hàm mục tiêu và điều kiện được thiết lập chi tiết. Phân tích sai số được tích hợp vào quá trình huấn luyện. Điều này đảm bảo kết quả tối ưu. Mô hình này là cốt lõi của giải pháp.

4.3. Thiết kế chương trình và thực nghiệm nâng cao độ chính xác

Một chương trình máy tính được thiết kế để triển khai. Nó sử dụng thuật toán tối ưu dựa trên HNN đã biến đổi. Thực nghiệm được tiến hành với dữ liệu DEM thực tế. Mục đích là để chứng minh hiệu quả của phương pháp. Kết quả sẽ được đánh giá kỹ lưỡng. Đây là bước quan trọng để xác nhận tính khả thi của giải pháp.

V.Đánh giá hiệu suất phân tích sai số nâng cao độ chính xác

Phần này trình bày kết quả và đánh giá toàn diện. Đánh giá độ chính xác của DEM sau khi xử lý bằng HNN. So sánh phương pháp HNN với các thuật toán truyền thống. Thực hiện phân tích sai số chi tiết. Đánh giá cả trực quan và định lượng. Chứng minh sự vượt trội của giải pháp đề xuất. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Kỹ thuật đo lường mới này mở ra hướng đi mới. Nó góp phần vào sự phát triển của tự động hóa trong địa tin học.

5.1. Quy trình thực nghiệm và bộ dữ liệu sử dụng

Thực nghiệm sử dụng dữ liệu DEM từ nhiều nguồn khác nhau. Các khu vực địa hình đa dạng được chọn làm mẫu. Dữ liệu kiểm tra độc lập được sử dụng để đánh giá. Bao gồm các điểm độ cao được đo bằng máy toàn đạc điện tử. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Dữ liệu đầu vào và kiểm tra được hiệu chuẩn cẩn thận.

5.2. Đánh giá trực quan và định lượng kết quả

DEM được tạo ra bởi HNN có độ chính xác cao hơn. Hình ảnh trực quan cho thấy bề mặt địa hình mịn hơn và chi tiết hơn. Các chỉ số định lượng như RMSE giảm đáng kể. Điều này khẳng định hiệu quả của thuật toán tối ưu. Phân tích sai số cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Kết quả chứng minh khả năng của phương pháp HNN.

5.3. So sánh độ chính xác với các phương pháp truyền thống

Phương pháp HNN cho kết quả tốt hơn đáng kể. Nó vượt trội so với Bilinear, Bi-cubic và Kriging. Đặc biệt trong việc duy trì chi tiết địa hình. Đồng thời giảm thiểu sai số tổng thể. Luận án cung cấp bằng chứng rõ ràng. Độ chính xác được cải thiện đáng kể. Điều này mở ra hướng ứng dụng mới trong kỹ thuật đo lường địa hình.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VỀ MÔ HÌNH SỐ ĐỘ CAO, MẠNG NEURON VÀ ỨNG DỤNG MẠNG NEURON HOPFIELD TRONG CÁC BÀI TOÁN TỐI ƯU HÓA
1.1. Tổng quan về mô hình số độ cao
1.1.1. Các khái niệm và định nghĩa về mô hình số độ cao
1.1.2. Các cấu trúc của mô hình số độ cao (DEM)
1.1.3. Các phương pháp thành lập mô hình số độ cao (DEM)
1.1.4. Độ chính xác bề mặt mô hình số địa hình (DEM)
1.1.5. Các ứng dụng của mô hình số độ cao
1.1.6. Công tác thành lập DEM ở trong và ngoài nước
1.2. Một số nghiên cứu về cải thiện và đánh giá độ chính xác DEM
1.3. Tổng quan về mạng neuron
1.3.1. Cấu tạo của một neuron sinh học
1.3.2. Nguyên lý hoạt động của các neuron
1.3.3. Khái niệm và cấu trúc của mạng neuron nhân tạo
1.3.4. Phân loại mạng neuron
1.3.5. Đặc điểm của mạng neuron nhân tạo
1.3.6. Ứng dụng của mạng neuron nhân tạo
1.3.7. Mạng neuron Hopfield
1.4. Ứng dụng mạng neuron Hopfield trong các bài toán tối ưu hóa
1.5. Luận giải về tăng độ phân giải không gian grid DEM
1.6. Một số nghiên cứu tiêu biểu về tăng độ phân giải không gian và tăng độ chính xác DEM
1.7. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT VỀ KHẢ NĂNG TĂNG ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA GRID DEM BẰNG CÁC THUẬT TOÁN TÁI CHIA MẪU
2.1. Các phương pháp đánh giá độ chính xác của grid DEM
2.1.1. Phương pháp đánh giá trực quan
2.1.2. Phương pháp đánh giá định lượng
2.2. Một số thuật toán tái chia mẫu (Resampling) phổ biến nhằm tăng độ phân giải không gian cho DEM dạng grid
2.2.1. Phương pháp tái chia mẫu Bilinear (song tuyến)
2.2.2. Phương pháp nội suy dựa vào điểm lân cận gần nhất (Nearest Neighbor)
2.3. Phương pháp tái chia mẫu Bi-cubic
2.4. Phương pháp nội suy Kriging
2.5. Thực nghiệm tăng độ phân giải không gian của mô hình số độ cao DEM dạng grid bằng các thuật toán tái chia mẫu phổ biến
2.5.1. Dữ liệu và thực nghiệm
2.5.2. Phân tích về độ chính xác
2.6. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA MÔ HÌNH SỐ ĐỘ CAO DẠNG GRID BẰNG PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG MẠNG NEURON HOPFIELD
3.1. Cơ sở khoa học của việc ứng dụng mạng neuron Hopfield để tăng độ phân giải không gian và độ chính xác của mô hình số độ cao dạng grid
3.2. Mạng neuron Hopfield ứng dụng cho siêu phân giải bản đồ (super-resolution mapping/sub-pixel mapping)
3.2.1. Xây dựng mô hình
3.2.2. Thiết lập các hàm mục tiêu và điều kiện
3.3. Xây dựng thuật toán nâng cao độ chính xác của mô hình số độ cao dạng grid
3.3.1. Xây dựng mô hình mạng neuron Hopfield nhằm tăng độ phân giải không gian của mô hình số độ cao DEM dạng grid
3.3.2. Sơ đồ khối của thuật toán
3.3.3. Thiết kế chương trình tăng độ phân giải không gian và nâng cao độ chính xác của grid DEM sử dụng mạng neuron Hopfield
3.4. Thực nghiệm tăng độ phân giải không gian và độ chính xác của mô hình số độ cao dạng grid bằng phương pháp sử dụng mạng neuron Hopfield (mô hình HNN đã biến đổi)
3.4.1. Dữ liệu thực nghiệm
3.4.2. Kết quả thực nghiệm, phân tích độ chính xác
3.4.3. Đánh giá trực quan
3.4.4. Đánh giá định lượng
3.4.5. So sánh độ chính xác về độ cao giữa các DEM sau khi tăng độ phân giải bằng thuật toán mạng neuron Hopfield và các phương pháp tái chia mẫu với các điểm độ cao kiểm tra được đo bằng máy toàn đạc điện tử
3.5. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác của mô hình số độ cao dạng grid bằng mạng neuron hopfield

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA MÔ HÌNH SỐ ĐỘ CAO DẠNG GRID BẰNG MẠNG NEURON HOPFIELD LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA MÔ HÌNH SỐ ĐỘ CAO DẠNG GRID BẰNG MẠNG NEURON HOPFIELD Ngành : Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Mã số : 9 52 05 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS NGUYỄN QUANG MINH HÀ NỘI - 2021 i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng và kết quả phân tích, trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hương ii MỤC LỤC Lời cam đoan .ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH. v DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ.

vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VỀ MÔ HÌNH SỐ ĐỘ CAO, MẠNG NEURON VÀ ỨNG DỤNG MẠNG NEURON HOPFIELD TRONG CÁC BÀI TOÁN TỐI ƯU HÓA .1 Tổng quan về mô hình số độ cao .1 Các khái niệm và định nghĩa về mô hình số độ cao .2 Các cấu trúc của mô hình số độ cao (DEM) .3 Các phương pháp thành lập mô hình số độ cao (DEM) .4 Độ chính xác bề mặt mô hình số địa hình (DEM) .5 Các ứng dụng của mô hình số độ cao .6 Công tác thành lập DEM ở trong và ngoài nước .7 Một số nghiên cứu về cải thiện và đánh giá độ chính xác DEM .2 Tổng quan về mạng neuron .1 Cấu tạo của một neuron sinh học .2 Nguyên lý hoạt động của các neuron .3 Khái niệm và cấu trúc của mạng neuron nhân tạo .4 Phân loại mạng neuron .5 Đặc điểm của mạng neuron nhân tạo .6 Ứng dụng của mạng neuron nhân tạo .7 Mạng neuron Hopfield .8 Ứng dụng mạng neuron Hopfield trong các bài toán tối ưu hóa .3 Luận giải về tăng độ phân giải không gian grid DEM .4 Một số nghiên cứu tiêu biểu về tăng độ phân giải không gian và tăng độ chính xác DEM .5 Kết luận chương 1. 50 Chương 2 KHẢO SÁT VỀ KHẢ NĂNG TĂNG ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA GRID DEM BẰNG CÁC THUẬT TOÁN TÁI CHIA MẪU .1 Các phương pháp đánh giá độ chính xác của grid DEM .1 Phương pháp đánh giá trực quan.2 Phương pháp đánh giá định lượng .2 Một số thuật toán tái chia mẫu (Resampling) phổ biến nhằm tăng độ phân giải không gian cho DEM dạng grid .1 Phương pháp tái chia mẫu Bilinear (song tuyến) .2 Phương pháp nội suy dựa vào điểm lân cận gần nhất (Nearest Neighbor)61 2.3 Phương pháp tái chia mẫu Bi-cubic .4 Phương pháp nội suy Kriging .3 Thực nghiệm tăng độ phân giải không gian của mô hình số độ cao DEM dạng grid bằng các thuật toán tái chia mẫu phổ biến .1 Dữ liệu và thực nghiệm .2 Phân tích về độ chính xác.4 Kết luận chương 2.

97 Chương 3 NGHIÊN CỨU NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA MÔ HÌNH SỐ ĐỘ CAO DẠNG GRID BẰNG PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG MẠNG NEURON HOPFIED…… .1 Cơ sở khoa học của việc ứng dụng mạng neuron Hopfield để tăng độ phân giải không gian và độ chính xác của mô hình số độ cao dạng grid .2 Mạng neuron Hopfield ứng dụng cho siêu phân giải bản đồ (super- resolution mapping/sub-pixel mapping) .1 Xây dựng mô hình .2 Thiết lập các hàm mục tiêu và điều kiện .3 Xây dựng thuật toán nâng cao độ chính xác của mô hình số độ cao dạng grid……….1 Xây dựng mô hình mạng neuron Hopfield nhằm tăng độ phân giải không gian của mô hình số độ cao DEM dạng grid .2 Sơ đồ khối của thuật toán .3 Thiết kế chương trình tăng độ phân giải không gian và nâng cao độ chính xác của grid DEM sử dụng mạng neuron Hopfiled .4 Thực nghiệm tăng độ phân giải không gian và độ chính xác của mô hình số độ cao dạng grid bằng phương pháp sử dụng mạng neuron Hopfield (mô hình HNN đã biến đổi) .1 Dữ liệu thực nghiệm .2 Kết quả thực nghiệm, phân tích độ chính xác .3 Đánh giá trực quan .4 Đánh giá định lượng .5 So sánh độ chính xác về độ cao giữa các DEM sau khi tăng độ phân giải bằng thuật toán mạng neuron Hopfiled và các phương pháp tái chia mẫu với các điểm độ cao kiểm tra được đo bằng máy toàn đạc điện tử .6 Kết luận chương 3. 138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

166 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH DEM Digital Elevation Model: Mô hình số độ cao DSM Digital Surface Model: Mô hình số bề mặt DTM Digital Terrain Model: Mô hình số địa hình HNN Hopfield Neuron Network: Mạng neuron Hopfiled ME Mean Error: Sai số trung bình LiDAR Light Detection And Ranging: Công nghệ phát hiện và đo khoảng cách bằng chùm tia laser RMSE Root Mean Square Error: Sai số trung phương SRTM Shuttle Radar Topography Mission: Công nghệ radar sử dụng cảm biến đặt trên tàu con thoi để tạo DEM UAV Unmanned Aircraft Vehicle: Thiết bị máy bay không người lái 2D Two Dimension: Hai chiều 3D Three Dimension: Ba chiều vi DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 1-1. Bảng phân cấp độ chính xác dữ liệu độ cao số theo Hiệp hội Đo ảnh và Viễn thám Mỹ [23]. So sánh độ chính xác trên dữ liệu mô hình số độ cao và độ chính xác tính theo khoảng cao đều đường đồng mức tương ứng [23]. Một số các thông số được tính toán từ DEM và các ứng dụng của chúng.

Một số loại DEM ở nước ta hiện nay. Đánh giá độ chính xác của DEM dựa trên tiêu chuẩn ASPRS cho dữ liệu không gian địa lý kỹ thuật số. Sai số trung phương (RMSE) của các phương pháp tái chia mẫu sử dụng mô hình song tuyến (Bilinear), Bi-cubic và Kriging cho DEM 20m khu vực Nghệ An. Sai số trung phương (RMSE) cho các phương pháp tái chia mẫu sử dụng mô hình song tuyến (Bilinear), tái lấy mẫu Bi-cubic và theo thuật toán nội suy Kriging cho DEM SRTM 30m khu vực Nghệ An.

Sai số trung phương (RMSE) cho các phương pháp tái chia mẫu sử dụng mô hình song tuyến (Bilinear), Bi-cubic và thuật toán Kriging cho DEM 5m khu vực Lạng Sơn. Sai số trung phương (RMSE) cho các phương pháp tái chia mẫu sử dụng phương pháp tái chia mẫu song tuyến (Bilinear), Bi-cubic và thuật toán Kriging cho DEM 30m khu vực Đắc Hà. Các hệ số hồi quy tuyến tính cho các bộ dữ liệu DEM sau khi tái chia mẫu độ phân giải 20m khu vực Nghệ An và DEM độ phân giải 30m khu vực Nghệ An và các bộ dữ liệu DEM lấy mẫu độ phân giải 5m khu vực Lang Sơn và DEM độ phân giải 30m khu vực Đắc Hà. Sai số trung phương của các phương pháp tái chia mẫu song tuyến, Bi- cubic, nội suy Kriging và phương pháp dùng mô hình mạng neuron Hopfiled HNN.

Các hệ số hồi quy tuyến tính cho cả bốn bộ dữ liệu D1, D2, S1, S2. Bảng thống kê các chênh lệch độ cao, các sai số giữa các DEM tăng độ phân giải và các điểm đo bằng toàn đạc điện tử. Bảng so sánh chênh cao giữa DEM sau khi tăng độ phân giải bằng thuật toán mạng neuron Hopfiled (DEM HNN), DEM đầu vào (DEM Input) và các DEM sau khi tái chia mẫu song tuyến (DEM Bilinear), Bi-cubic (DEM Bi-cubic), Kriging (DEM Kriging) – đối với bộ dữ liệu DEM 5m Lạng Sơn với 236 điểm độ cao được đo bằng máy toàn đạc điện tử ở cùng khu vực .158 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1-1. Mô hình số bề mặt (DSM) và mô hình số địa hình (DTM) [13].

Mô hình số độ cao (DEM) và mô hình số địa hình (DTM). Các phương pháp biểu diễn dữ liệu độ cao số [87]. DEM dạng GRID có cấu trúc như một ảnh dạng raster trong đó bề mặt chia thành các ô vuông và mỗi ô vuông có một giá trị độ cao [34]. DEM dạng grid biểu thị bề mặt địa hình bằng các ô vuông, mỗi ô vuông có môt giá trị độ cao đại diện cho độ cao của các điểm nằm trong ô vuông đó và DEM dạng grid biểu thị bề mặt địa hình bằng mạng lưới nối các điểm độ cao được phân bố đều theo hàng dọc và ngang [61].

DEM theo lưới UTM của Mỹ với X = Y = 30mét (USGS, 1993) [28]. Cấu trúc của một neuron sinh học [16]. Nguyên lý hoạt động của một neuron sinh học mô phỏng bằng các neuron nhân tạo [66]. Mô hình mạng neuron nhân tạo một nút – Perceptron [71].

Mô hình mạng neuron nhiều lớp [83]. Phân loại mạng neuron nhân tạo [21]. Cấu trúc của một mạng Hopfield [15]. Mô hình đường hồi quy tổng quát [62].

Đường trùng khớp tuyệt đối theo tương quan thuận [14]. Biểu đồ phân tán với các giá trị tương quan khác nhau tương ứng với thành phần sai số ngẫu nhiên lớn hay nhỏ [12]. Ví dụ minh họa về nội suy song tuyến [7]. Tái chia mẫu song tuyến để ước tính giá trị f của điểm P (x, y) từ điểm Q11 = (x1, y1), Q12 = (x1, y2), Q21 = (x2, y1) và Q22 = ( x2, y2).

Bốn điểm màu đỏ là các điểm dữ liệu để nội suy và điểm màu xanh lá cây P là điểm cần nội suy [33]. Ví dụ về phương pháp nội suy Nearest Neighbor [7]. Ví dụ về dữ liệu không có phương sai theo chiều ngang nhưng thay đổi rất nhiều dọc theo trục dọc của tập dữ liệu [72]. Quá trình thực nghiệm sử dụng dữ liệu DEM giảm độ phân giải.

Các bước thực nghiệm với dữ liệu grid DEM thực. Tăng độ phân giải không gian của DEM khu vực Yên Thành, Nghệ An từ độ phân giải 60m đến 20m (bộ dữ liệu D1). Tăng độ phân giải không gian của DEM SRTM khu vực Yên Thành, Nghệ An) từ độ phân giải 90m đến 30m (bộ dữ liệu D2). Dữ liệu DEM khu vực Mai Pha, Lạng Sơn sau khi tăng độ phân giải không gian từ 20m lên 5m (bộ dữ liệu S1).

Dữ liệu DEM khu vực Đắc Hà, Kon Tum sau khi tăng độ phân giải không gian từ 90m lên 30m (Bộ dữ liệu S2). Sơ đồ vị trí các mặt cắt của 4 khu vực thực nghiệm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hương (2021). Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác củ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hopfield

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác củ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác của mô hình số độ cao dạng grid bằng mạng neuron hopfield. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác củ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác củ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác củ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác củ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác củ" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác củ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter