Hợp tác quốc phòng của ấn độ tại khu vực ấn độ dương thái bình dương 2007 2024

Luận án: Hợp tác quốc phòng của ấn độ tại khu vực ấn độ dương thái bình dương 2007 2024. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

267

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh hợp tác quốc phòng của Ấn Độ giai đoạn mới
Số trang:
267 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh hợp tác quốc phòng của Ấn Độ giai đoạn mới

Khu vực biển quốc tế đang chứng kiến sự cạnh tranh quyền lực gay gắt. Các tuyến hàng hải huyết mạch đối mặt với nhiều rủi ro an ninh phi truyền thống lẫn truyền thống. New Delhi nhận thức rõ tầm quan trọng của không gian đại dương đối với an ninh quốc gia. Nhu cầu bảo vệ lợi ích kinh tế biển thúc đẩy chính sách đối ngoại quốc phòng phát triển mạnh mẽ. Ấn Độ đã chủ động xây dựng và thực thi chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương với tầm nhìn rộng mở, bao trùm. Mục tiêu trọng tâm là duy trì hòa bình, ổn định và tự do hàng hải. Sự gia tăng hiện diện quân sự của các cường quốc tạo ra sức ép lớn. Để ứng phó, New Delhi chuyển dịch từ vị thế phòng thủ thụ động sang chủ động can dự. Các mối liên kết quân sự song phương và đa phương được thiết lập nhanh chóng. Hợp tác quốc phòng trở thành công cụ ngoại giao then chốt để bảo vệ chủ quyền và nâng cao vị thế địa chính trị.

1.1. Chuyển dịch địa chính trị và học thuyết an ninh SAGAR

Năm 2015, Ấn Độ công bố học thuyết an ninh SAGAR với thông điệp an ninh và tăng trưởng cho tất cả trong khu vực. Học thuyết này đặt trọng tâm vào việc xây dựng lòng tin chiến lược giữa các quốc gia ven biển. New Delhi cam kết đóng vai trò là bên cung cấp an ninh ròng tại vùng biển phụ cận. Vấn đề an ninh hàng hải Ấn Độ Dương được ưu tiên hàng đầu thông qua các hoạt động tuần tra chung và chia sẻ thông tin. Ấn Độ hỗ trợ các quốc gia đảo nhỏ nâng cao năng lực giám sát vùng đặc quyền kinh tế. Các trung tâm điều phối thông tin hàng hải được vận hành liên tục để giám sát tàu thuyền. Các hoạt động cứu hộ cứu nạn và ứng phó thảm họa thiên tai diễn ra thường xuyên. Sáng kiến này giúp củng cố vai trò trung tâm của New Delhi tại các tuyến đường biển huyết mạch toàn cầu.

1.2. Động lực từ chính sách Hành động hướng Đông

Năm 2014, chính quyền New Delhi nâng cấp chính sách Hướng Đông thành chính sách Hành động hướng Đông. Sự điều chỉnh này mở rộng phạm vi hợp tác an ninh sang khu vực Đông Á và Thái Bình Dương. Ấn Độ không chỉ chú trọng liên kết kinh tế mà còn đẩy mạnh hợp tác quân sự thực chất. Các cam kết an ninh hàng hải được cụ thể hóa bằng các thỏa thuận chia sẻ hậu cần và đào tạo sĩ quan. New Delhi tăng cường các chuyến thăm cảng quân sự và tham vấn quốc phòng cấp cao. Khu vực Đông Nam Á trở thành cầu nối chiến lược then chốt trong tư duy an ninh mới. Quân đội Ấn Độ thường xuyên triển khai tàu chiến và máy bay tuần thám tới vùng biển Tây Thái Bình Dương. Sự can dự mạnh mẽ này khẳng định quyết tâm bảo vệ tự do thương mại và trật tự dựa trên luật lệ.

II. Trụ cột hợp tác quốc phòng của Ấn Độ với đối tác lớn

Ấn Độ tích cực mở rộng quan hệ quốc phòng với các cường quốc có cùng tầm nhìn chiến lược. Quan hệ hợp tác với Hoa Kỳ, Nhật Bản và Australia đạt nhiều bước tiến quan trọng. New Delhi đã ký kết các hiệp định nền tảng về chia sẻ hậu cần và thông tin liên lạc quốc phòng. Các thỏa thuận này cho phép quân đội các nước tiếp cận căn cứ quân sự của nhau để tiếp nhiên liệu và bảo dưỡng kỹ thuật. Mức độ tin cậy chính trị giữa các bên được nâng cao rõ rệt. Các hoạt động đối thoại quốc phòng 2+2 cấp bộ trưởng diễn ra định kỳ. Sự phối hợp quân sự tập trung vào việc giám sát không gian biển và nâng cao năng lực tác chiến liên quân. Đây là bước chuyển mình quan trọng giúp tăng cường sức mạnh răn đe tại các vùng biển mở.

2.1. Tăng cường hiện diện thông qua nhóm Bộ Tứ Quad

Cơ chế nhóm Bộ Tứ Quad bao gồm Ấn Độ, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Australia đóng vai trò nòng cốt trong cấu trúc an ninh khu vực. Nhóm tập trung thúc đẩy một trật tự hàng hải tự do, cởi mở và dựa trên luật pháp quốc tế. New Delhi tận dụng khuôn khổ này để nâng cao năng lực nhận thức miền hàng hải và an ninh mạng. Các nước thành viên thường xuyên chia sẻ dữ liệu vệ tinh thương mại nhằm theo dõi các hoạt động đánh bắt cá bất hợp pháp. Quad cũng phối hợp chặt chẽ trong công tác cứu trợ thảm họa và hỗ trợ hạ tầng cảng biển. Dù không phải là một liên minh quân sự chính thức, cơ chế này tạo ra mạng lưới liên kết chiến lược vững chắc. Sự gắn kết của khối góp phần duy trì cán cân quyền lực ổn định trước các hành vi đơn phương thay đổi hiện trạng.

2.2. Mở rộng quy mô cuộc tập trận hải quân Malabar

Ra đời từ năm 1992 như một cuộc diễn tập song phương Ấn - Mỹ, tập trận hải quân Malabar đã phát triển thành hoạt động quân sự đa phương quy mô lớn. Từ năm 2020, Australia chính thức tái gia nhập, hoàn thiện sự hiện diện đầy đủ của bốn nước Quad. Cuộc tập trận bao gồm các bài tập phức tạp về tác chiến chống ngầm, phòng không hạm đội và tác chiến mặt nước. Tàu sân bay, tàu ngầm hạt nhân và máy bay tuần thám săn ngầm hiện đại đều tham gia diễn tập. Hoạt động này kiểm tra khả năng tương tác chiến thuật và chia sẻ dữ liệu tác chiến thời gian thực. Malabar gửi đi thông điệp mạnh mẽ về khả năng sẵn sàng chiến đấu chung trên các vùng biển quốc tế. Quy mô mở rộng của cuộc tập trận khẳng định vị thế hải quân Ấn Độ trên trường quốc tế.

III. Đẩy mạnh hợp tác quốc phòng của Ấn Độ tại Đông Nam Á

Đông Nam Á giữ vị trí trung tâm trong cấu trúc địa chiến lược của Ấn Độ. Sự ổn định tại eo biển Malacca và Biển Đông liên quan trực tiếp đến an ninh quốc gia Ấn Độ. Do đó, New Delhi đẩy mạnh can dự quân sự sâu rộng với các nước trong khu vực. Hợp tác tập trung vào hỗ trợ nâng cao năng lực phòng thủ bờ biển, huấn luyện quân sự và chuyển giao trang thiết bị. Chương trình hợp tác quốc phòng Ấn Độ ASEAN được củng cố qua các cơ chế do ASEAN dẫn dắt như ADMM-Plus. New Delhi tôn trọng vai trò trung tâm của ASEAN trong việc định hình cấu trúc an ninh khu vực. Các cam kết hỗ trợ kỹ thuật và tài chính quân sự được triển khai đồng bộ. Mối quan hệ quốc phòng ngày càng đi vào chiều sâu và mang tính thực chất cao.

3.1. Thúc đẩy an ninh chung qua tập trận đa phương Milan

Hải quân Ấn Độ tổ chức tập trận đa phương Milan định kỳ tại vùng biển Andaman và Nicobar nhằm xây dựng lòng tin hàng hải. Quy mô tập trận tăng trưởng vượt bậc với sự tham gia của hàng chục quốc gia từ Đông Nam Á, Nam Á và các đối tác toàn cầu. Các khoa mục diễn tập bao gồm cứu hộ cứu nạn, chống cướp biển và tuần tra ngăn chặn hàng hải trái phép. Sự kiện tạo ra diễn đàn cởi mở để lực lượng hải quân các nước trao đổi chuyên môn quân sự. Milan giúp tăng cường khả năng phối hợp tác chiến giữa các lực lượng có trang bị khác nhau. Hoạt động này thể hiện vai trò điều phối an ninh trách nhiệm của New Delhi tại khu vực biển Ấn Độ Dương. Tinh thần hữu nghị và hợp tác chuyên nghiệp được đề cao qua từng kỳ diễn tập.

3.2. Củng cố đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam Ấn Độ

Mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam Ấn Độ ghi nhận những bước phát triển vượt bậc trên lĩnh vực an ninh quốc phòng. Hai nước đã ký kết Tuyên bố tầm nhìn chung về quan hệ đối tác quốc phòng đến năm 2030 và thỏa thuận hỗ trợ hậu cần tương hỗ. Ấn Độ cung cấp nhiều gói tín dụng quốc phòng ưu đãi để đóng mới các đội tàu tuần tra cao tốc hiện đại. Lực lượng hải quân hai bên thường xuyên trao đổi thông tin tình báo hàng hải và tổ chức luyện tập chung trên biển. New Delhi cũng hỗ trợ công tác đào tạo chuyên sâu cho các lực lượng kỹ thuật quân sự Việt Nam. Việc trao tặng tàu hộ vệ tên lửa thể hiện mức độ tin cậy chiến lược sâu sắc giữa hai quốc gia. Quan hệ hợp tác này đóng góp tích cực vào việc giữ gìn hòa bình trên Biển Đông.

IV. Thành tựu hợp tác quốc phòng của Ấn Độ qua công nghệ

Chiến lược tự cường Make in India đã thúc đẩy ngành công nghiệp quốc phòng Ấn Độ phát triển vượt bậc. Năng lực nghiên cứu, chế tạo và nội địa hóa vũ khí công nghệ cao đạt nhiều thành tựu lớn. Ấn Độ chủ động chuyển dịch từ quốc gia nhập khẩu vũ khí hàng đầu sang vai trò nhà xuất khẩu trang thiết bị quân sự. Năng lực chế tạo tàu chiến, radar cảnh giới và máy bay chiến đấu được nâng cao rõ rệt. New Delhi đẩy mạnh xúc tiến thương mại quốc phòng với các nước thân thiện tại khu vực. Các dòng sản phẩm quân sự của Ấn Độ có ưu thế về chi phí hợp lý và công nghệ hiện đại. Việc cung cấp vũ khí giúp tăng cường khả năng phòng thủ tự thân cho các đối tác. Đây là công cụ đắc lực để mở rộng ảnh hưởng chiến lược dài hạn.

4.1. Đột phá từ thương vụ xuất khẩu vũ khí tên lửa BrahMos

Thương vụ cung cấp hệ thống tên lửa hành trình chống hạm cho Philippines đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử xuất khẩu vũ khí tên lửa BrahMos của Ấn Độ. Hợp đồng trị giá hàng trăm triệu USD này cung cấp các tổ hợp tên lửa bờ đối hạm có độ chính xác cao và tốc độ siêu âm vượt trội. Hệ thống vũ khí này nâng cao đáng kể năng lực phòng thủ bờ biển và răn đe hàng hải của quốc gia tiếp nhận. Nhiều nước Đông Nam Á khác cũng bày tỏ sự quan tâm sâu sắc tới việc mua sắm hệ thống tên lửa này. Việc xuất khẩu thành công khẳng định độ tin cậy và chất lượng kỹ thuật quân sự của Ấn Độ. Hợp tác công nghệ cao mở ra kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp quốc phòng New Delhi trên thị trường toàn cầu.

4.2. Chuyển giao kỹ thuật và viện trợ khí tài quân sự

Ấn Độ tăng cường cung cấp các gói viện trợ kỹ thuật quân sự và thiết bị quốc phòng cho các nước đối tác trong khu vực. Việc chuyển giao các tàu tuần tra, phụ tùng thay thế và hệ thống radar phòng không giúp tăng cường năng lực tự chủ chiến đấu. New Delhi mở các trung tâm mô phỏng đào tạo kỹ thuật và hỗ trợ bảo dưỡng khí tài cơ giới. Các chương trình tài trợ tín dụng quốc phòng lãi suất thấp được triển khai hiệu quả tới các đối tác Nam Á và Đông Nam Á. Hoạt động này tạo ra sự đồng bộ về trang thiết bị và tăng cường mức độ liên kết kỹ thuật quân sự. Sự hỗ trợ thiết thực giúp củng cố mối quan hệ đồng minh và đối tác lâu bền. Đây là minh chứng rõ nét cho chính sách đối ngoại quốc phòng thực chất và hiệu quả.

V. Triển vọng hợp tác quốc phòng của Ấn Độ trong tương lai

Hợp tác an ninh của Ấn Độ sẽ tiếp tục mở rộng cả về quy mô lẫn chiều sâu trong thập kỷ tới. Môi trường an ninh biển phức tạp đòi hỏi các bên phải duy trì sự phối hợp thường xuyên và liên tục. New Delhi kiên định mục tiêu xây dựng một trật tự khu vực đa cực, tôn trọng luật pháp quốc tế. Hợp tác quốc phòng sẽ gắn liền với việc ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo, tác chiến mạng và bảo vệ hạ tầng ngầm đáy biển. Xu hướng hợp tác song phương và tiểu đa phương sẽ được tăng cường song song. Ấn Độ sẽ tiếp tục phát huy vai trò cường quốc biển có trách nhiệm trong việc điều phối an ninh. Mạng lưới đối tác toàn diện sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định lâu dài tại hai đại dương.

5.1. Thách thức duy trì tự chủ chiến lược và cân bằng lợi ích

Ấn Độ đối mặt với thách thức lớn trong việc cân bằng quan hệ giữa các siêu cường mà không làm tổn hại đến quyền tự chủ chiến lược. Việc tham gia sâu vào các cơ chế phương Tây đặt ra bài toán về mức độ can dự quân sự. Sự phụ thuộc lịch sử vào nguồn cung khí tài từ một số đối tác truyền thống đòi hỏi quá trình đa dạng hóa thận trọng. Ngoài ra, nguồn ngân sách quốc phòng có hạn cũng tạo áp lực lên tốc độ hiện đại hóa quân đội và viện trợ quốc tế. Các tranh chấp lãnh thổ trên bộ có thể làm phân tán nguồn lực dành cho các chiến dịch hải quân viễn dương. Giải quyết hài hòa các mâu thuẫn này là điều kiện tiên quyết để duy trì hiệu quả chính sách đối ngoại quốc phòng.

5.2. Xu hướng mở rộng mạng lưới liên kết an ninh khu vực

Trong tương lai, New Delhi sẽ tập trung hoàn thiện mạng lưới chia sẻ nhận thức tình huống biển với các đối tác. Các thỏa thuận tiếp cận căn cứ quân sự và dịch vụ hậu cần sẽ tiếp tục được mở rộng sang các điểm nút chiến lược mới. Các cuộc diễn tập chung sẽ nâng cao tính chuyên biệt hóa với các bài tập tác chiến công nghệ cao. Hợp tác công nghiệp quốc phòng sẽ chuyển dịch mạnh sang hình thức đồng nghiên cứu và phát triển vũ khí tối tân. Cơ chế đối thoại an ninh biển đa cấp sẽ được thiết lập để kịp thời xử lý các tình huống bất ngờ. Sự gắn kết chặt chẽ này sẽ củng cố vững chắc thế trận an ninh tổng thể tại không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hợp tác quốc phòng của ấn độ tại khu vực ấn độ dương thái bình dương 2007 2024

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (267 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Trần Mỹ Hải Lộc HỢP TÁC QUỐC PHÒNG CỦA ẤN ĐỘ TẠI KHU VỰC ẤN ĐỘ DƯƠNG - THÁI BÌNH DƯƠNG (2007 - 2024) LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ QUỐC TẾ Hà Nội – 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Trần Mỹ Hải Lộc HỢP TÁC QUỐC PHÒNG CỦA ẤN ĐỘ TẠI KHU VỰC ẤN ĐỘ DƯƠNG - THÁI BÌNH DƯƠNG (2007 - 2024) Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9310601.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ QUỐC TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thiện Thanh 2. Phạm Thị Yên Hà Nội - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ ―Hợp tác quốc phòng của Ấn Độ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (2007-2024)‖ là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu, dữ liệu và nội dung đƣợc đề cập trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, đƣợc trích dẫn đầy đủ theo quy định.

Những đánh giá, kết luận của luận án là kết quả nghiên cứu của riêng tác giả. Tác giả luận án Trần Mỹ Hải Lộc LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Trần Thiện Thanh và TS. Phạm Thị Yên đã dành thời gian và công sức quý báu để hƣớng dẫn và chỉ đạo tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án tiến sĩ.

Từ những bƣớc đầu tiên, tôi luôn nhận đƣợc sự hỗ trợ tận tình từ Cô Thanh và Cô Yên, không chỉ qua những lời động viên mà còn qua việc góp ý, chỉnh sửa chi tiết từng phần của luận án. Nhờ đó, tôi đã học đƣợc cách tiếp cận vấn đề một cách đa chiều và có hệ thống, đồng thời hạn chế những nhận định chủ quan và biết cách tôn trọng mọi quan điểm khi nghiên cứu các vấn đề quan hệ quốc tế. Những bài học quý giá này sẽ luôn là kim chỉ nam cho tôi trong suốt chặng đƣờng nghiên cứu tiếp theo. Những sự chỉnh sửa và góp ý cẩn trọng từ Cô Thanh đã giúp luận án của tôi trở nên hoàn thiện hơn, đồng thời nâng cao giá trị khoa học của nghiên cứu.

Lòng biết ơn chân thành của tôi cũng xin đƣợc gửi đến GS. Hoàng Khắc Nam, PGS. Phạm Văn Thủy, TS. Vũ Anh Thƣ, TS.

Ngô Tuấn Thắng, TS. Lê Lena, TS. Vũ Vân Anh đã giảng dạy và cung cấp cho tôi nhiều kiến thức quan trọng trong các học phần NCS. Các Thầy và Cô luôn động viên, chia sẻ, góp ý và luôn chia sẻ thêm nhiều góc nhìn khoa học để tôi có thể đi đúng hƣớng khi nghiên cứu về quốc phòng của Ấn Độ.

Tôi nhận thấy sự thay đổi trong tƣ duy nghiên cứu của bản thân đã thay đổi đáng kể từ khi trở thành nghiên cứu sinh của Khoa Quốc tế học, Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Hà Nội. Ngoài ra, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các nguyên cán bộ của Tổng lãnh sự quán Ấn Độ tại Tp. Hồ Chí Minh, và các chuyên gia hàng đầu về quốc ph ng Ấn Độ nhƣ TS. Dhananjay Tripathi (Dean, Department of International Relations, South Asian University) và GS.

Amit Kumar Mishra ( ean, School of Global Affairs, Dr. Ambedkar University Delhi) đã nhiệt tình tiếp đón trong quá trình tôi khảo sát thực tế tại Ấn Độ trong tháng 8/2024. Đồng thời, tôi cũng xin cảm ơn đến 18 nhà khoa học từ các Viện nghiên cứu chính sách từ Đức, Mỹ, Australia, Nhật Bản, Philippines, Ấn Độ, Phó Tổng lãnh sự của Lãnh sự quán Campuchia tại Tp. HCM, Bà Tatiya của Thƣợng viện Vƣơng quốc Thái Lan, Nguyên Đại tá R Srinivasan của Lực lƣợng Không quân Ấn Độ đã đồng ý tham gia khảo sát trực tuyến ẩn danh để giúp tôi hình thành một khung đánh giá cơ bản cho luận án.

Tôi cũng muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến an thƣ ký ASEAN, ộ Ngoại giao Ấn Độ, Viện RIS (Ấn Độ) và Viện ISEAS - Yusof Ishak (Singapore) đã cho tôi cơ hội đƣợc tham dự Hội nghị bàn tròn lần thứ 8 của Mạng lƣới các nhóm nghiên cứu ASEAN-Ấn Độ đƣợc tổ chức tại Singapore vào tháng 11/2024 với tƣ cách đại diện Việt Nam để cùng trao đổi với các chính khách của các nƣớc và có cơ hội trao đổi về luận án của tôi. Đây là cơ hội quý giá mà một NCS nhƣ tôi đƣợc trải nghiệm trong quá trình học tập. Tôi cũng muốn gửi lời cảm ơn đến Chị Trần Thị Thủy và Chị Nguyễn Thị Thanh Hoa của lớp NCS Khóa 2022, ba chúng tôi đã kề vai sát cánh, trò chuyện thâu đêm vào những giai đoạn quan trọng nhất để cùng phản biện lẫn nhau, hỗ trợ nhau học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin tri ân sâu sắc nhất đến Bố, Mẹ đã đồng hành, tin tƣởng và động viên tôi trong những lúc khó khăn nhất của cuộc đời.

Tôi hy vọng rằng với việc hoàn thành bậc học tiến sĩ sẽ là động lực lớn đến em trai không ngừng nỗ lực và cố gắng để có thể cùng tôi chăm sóc gia đình sau này. Luận án này không thể hoàn thành đƣợc nếu nhƣ không có sự thầm lặng của ngƣời bạn tâm giao của tôi Q.T đã động viên và sát cánh cùng tôi trong suốt thời gian tôi làm luận án từ Tp. HCM cho đến Hà Nội và những chuyến đi đáng nhớ ở Ấn Độ. Xin thứ lỗi vì còn nhiều Thầy/ Cô và đồng nghiệp khác nhƣng tôi không thể kể hết tên của họ ở đây.

Từ tận đáy l ng, tôi xin cảm ơn tất cả những mối quan hệ quan trọng mà tôi đã có đƣợc trong suốt hành trình học tập NCS và trong cuộc sống. Xin trân trọng cảm ơn. Tác giả luận án Trần Mỹ Hải Lộc MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

4 DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ HÌNH. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của Luận án. Bố cục của Luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Các công trình nghiên cứu liên quan đến lý luận, thực tiễn hợp tác quốc phòng nói chung. Các công trình nghiên cứu liên quan đến chính sách đối ngoại và chính sách quốc phòng của Ấn Độ giai đoạn 2007-2024. Các công trình nghiên cứu thực tiễn hợp tác quốc phòng đa phương và song phương của Ấn Độ giai đoạn 2007-2024.

Nhận xét chung và hƣớng phát triển của đề tài. Những kết quả nghiên cứu mà Luận án sẽ kế thừa và tiếp thu. Những khoảng trống của các nghiên cứu đi trước. Hướng phát triển của đề tài.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HỢP TÁC QUỐC PHÒNG CỦA ẤN ĐỘ TẠI ẤN ĐỘ DƢƠNG – THÁI BÌNH DƢƠNG TỪ NĂM 2007 ĐẾN NĂM 2024. Khái niệm về hợp tác và hợp tác quốc phòng. Hợp tác quốc phòng dưới góc nhìn của các lý thuyết quan hệ quốc tế. Khung phân tích.

Hệ tiêu chí đánh giá. Các nhân tố tác động đến hợp tác quốc phòng của Ấn Độ. 73 22 Cấp độ hệ thống. 73 2 2 2 Cấp độ quốc gia.

96 Tiểu kết chương 2. THỰC TRẠNG HỢP TÁC QUỐC PHÒNG CỦA ẤN ĐỘ TẠI ẤN ĐỘ DƢƠNG - THÁI BÌNH DƢƠNG TỪ NĂM 2007 ĐẾN NĂM 2024. Hợp tác quốc ph ng song phƣơng của Ấn Độ. Với Nhật Bản.

Với Trung Quốc. Với Việt Nam. Hợp tác quốc ph ng đa phƣơng của Ấn Độ. Trong các khuôn khổ hợp tác khác.

145 Tiểu kết chương 3. NHẬN XÉT THỰC TRẠNG VÀ DỰ BÁO HỢP TÁC QUỐC PHÒNG TRONG NHIỆM KỲ 3 CỦA THỦ TƢỚNG ẤN ĐỘ. Nhận xét hợp tác quốc phòng của Ấn Độ giai đoạn 2007-2024. 156 4 Đặc điểm về hợp tác quốc phòng của Ấn Độ.

Kết quả đạt được về hợp tác quốc phòng của Ấn Độ. Hạn chế và rủi ro về hợp tác quốc phòng của Ấn Độ. Tác động của hợp tác quốc phòng Ấn Độ tại khu vực Ấn Độ ƣơng - Thái ình ƣơng. Xu hƣớng hợp tác quốc phòng Ấn Độ tại khu vực Ấn Độ ƣơng - Thái ình ƣơng trong nhiệm kỳ 3 của Thủ tƣớng Modi.

Kiến nghị về hợp tác quốc phòng cho Việt Nam. 181 Tiểu kết chương 4. 190 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 194 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Mỹ Hải Lộc (2025). Hợp tác quốc phòng của ấn độ tại khu vực ấn độ dương thái bì [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hop-tac-quoc-phong-cua-an-do-tai-khu-vuc-an-do-duong-thai-binh-duong-2007-2024

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hợp tác quốc phòng của ấn độ tại khu vực ấn độ dương thái bì" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Hợp tác quốc phòng của ấn độ tại khu vực ấn độ dương thái bình dương 2007 2024. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Hợp tác quốc phòng của ấn độ tại khu vực ấn độ dương thái bì" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Hợp tác quốc phòng của ấn độ tại khu vực ấn độ dương thái bì" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hợp tác quốc phòng của ấn độ tại khu vực ấn độ dương thái bì" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hợp tác quốc phòng của ấn độ tại khu vực ấn độ dương thái bì" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hợp tác quốc phòng của ấn độ tại khu vực ấn độ dương thái bì" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hợp tác quốc phòng của ấn độ tại khu vực ấn độ dương thái bì" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter