Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật phần i lý luận chung về nhà nước và pháp luật d
Luận án: Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật phần i lý luận chung về nhà nước và pháp luật dùng cho học viên cao học nghiên cứu sinh và sinh viên các trường đại họ
Năm xuất bản
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận chung về Nhà nước: Nguồn gốc, bản chất và chức năng
- Số trang:
- 123 trang
- Chuyên ngành:
- Lý luận chính trị
- Tác giả:
- Trần Thị Cúc
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận chung về Nhà nước Nguồn gốc bản chất và chức năng
Phần này tập trung vào các vấn đề lý luận nền tảng về nhà nước. Nghiên cứu sâu sắc về đối tượng, phương pháp luận cần thiết. Phân tích nguồn gốc hình thành của nhà nước từ xã hội nguyên thủy đến các hình thái sơ khai. Khái niệm nhà nước được làm rõ, cùng với bản chất, những đặc trưng cơ bản. Các chức năng của nhà nước được phân loại và giải thích chi tiết. Mối quan hệ giữa chức năng, nhiệm vụ và bản chất nhà nước được nhấn mạnh. Đây là nền tảng để hiểu sâu hơn về vai trò và cơ chế vận hành của một bộ máy nhà nước. Tài liệu cung cấp kiến thức cô đọng về lịch sử, lý thuyết hình thành nhà nước. Những vấn đề cốt lõi giúp người học nắm vững kiến thức cơ bản nhất. Nó là chìa khóa để phân tích các hệ thống chính trị hiện đại.
1.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu Nhà nước
Lý luận chung về nhà nước và pháp luật có đối tượng nghiên cứu rõ ràng. Đó là những quy luật chung nhất về sự ra đời, phát triển của nhà nước. Nghiên cứu cả bản chất, chức năng, hình thức của nhà nước. Phương pháp nghiên cứu đa dạng. Áp dụng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lênin. Kết hợp các phương pháp lịch sử, lôgic, phân tích, tổng hợp. Điều này đảm bảo cái nhìn toàn diện, khoa học về nhà nước.
1.2. Nguồn gốc hình thành và khái niệm Nhà nước
Nguồn gốc của nhà nước là một vấn đề lý luận quan trọng. Nhà nước không tồn tại vĩnh viễn, nó ra đời từ xã hội có đối kháng giai cấp. Các hình thức cơ bản của sự hình thành nhà nước được trình bày. Nhà nước đầu tiên trong lịch sử xã hội Việt Nam cũng được đề cập. Khái niệm nhà nước được định nghĩa rõ ràng. Nhà nước là tổ chức quyền lực công đặc biệt. Nó có khả năng ban hành pháp luật và thực thi quyền lực. Nhà nước phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị.
1.3. Bản chất đặc trưng và chức năng của Nhà nước
Bản chất của nhà nước là tính giai cấp và tính xã hội. Nhà nước là bộ máy trấn áp của giai cấp thống trị. Đồng thời, nó là tổ chức quản lý các công việc chung của xã hội. Những đặc trưng cơ bản của nhà nước bao gồm lãnh thổ, dân cư, chủ quyền, quyền lực công. Chức năng của nhà nước được phân loại thành chức năng đối nội và đối ngoại. Các loại chức năng này có mối quan hệ chặt chẽ. Chúng phản ánh bản chất và nhiệm vụ của nhà nước. Nhiệm vụ của nhà nước gắn liền với chức năng.
II.Phân loại Nhà nước Kiểu hình thức và cấu trúc
Việc phân loại nhà nước giúp hiểu rõ sự đa dạng của các hệ thống chính trị. Khái niệm kiểu nhà nước được làm rõ. Các kiểu nhà nước lịch sử được trình bày chi tiết về bản chất và đặc trưng. Từ nhà nước chiếm hữu nô lệ, phong kiến đến tư sản. Mỗi kiểu nhà nước thể hiện một giai đoạn phát triển lịch sử. Hình thức nhà nước cũng là một yếu tố quan trọng. Nó bao gồm hình thức chính thể, hình thức cấu trúc và chế độ chính trị. Mối quan hệ giữa hình thức nhà nước và chế độ chính trị được phân tích. Cấu trúc nhà nước xã hội chủ nghĩa cũng được đề cập. Những kiến thức này cung cấp cái nhìn tổng quan về cách thức tổ chức và vận hành của các nhà nước khác nhau trên thế giới và trong lịch sử.
2.1. Các kiểu nhà nước lịch sử Bản chất đặc trưng
Trong lịch sử, tồn tại nhiều kiểu nhà nước khác nhau. Mỗi kiểu nhà nước ứng với một hình thái kinh tế – xã hội nhất định. Bao gồm nhà nước chiếm hữu nô lệ, nhà nước phong kiến, nhà nước tư sản. Bản chất của kiểu nhà nước chiếm hữu nô lệ là sự thống trị của chủ nô. Kiểu nhà nước phong kiến phản ánh quyền lực của địa chủ. Nhà nước tư sản thể hiện sự thống trị của giai cấp tư sản. Mỗi kiểu nhà nước có những đặc trưng riêng về cơ cấu tổ chức và phương thức quản lý.
2.2. Khái niệm và mối quan hệ hình thức Nhà nước
Hình thức nhà nước là cách tổ chức và phương pháp thực hiện quyền lực nhà nước. Nó bao gồm ba yếu tố: hình thức chính thể, hình thức cấu trúc và chế độ chính trị. Hình thức chính thể xác định cách thức tổ chức cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Mối quan hệ giữa hình thức nhà nước với chế độ chính trị rất mật thiết. Chế độ chính trị là tổng thể các phương pháp thực hiện quyền lực. Hình thức nhà nước là yếu tố bên ngoài. Chế độ chính trị là yếu tố bên trong. Chúng ảnh hưởng lẫn nhau.
2.3. Cấu trúc Nhà nước xã hội chủ nghĩa
Hình thức chính thể nhà nước xã hội chủ nghĩa được phân tích. Nó thường là chính thể cộng hòa. Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Hình thức cấu trúc nhà nước xã hội chủ nghĩa thường là nhà nước đơn nhất. Có thể là nhà nước liên bang trong một số trường hợp đặc biệt. Điều này đảm bảo sự thống nhất trong quản lý. Đồng thời, vẫn chú trọng đến quyền tự chủ của các địa phương. Cấu trúc nhà nước phản ánh nguyên tắc dân chủ tập trung. Nó tạo điều kiện cho sự tham gia của nhân dân vào quản lý nhà nước.
III.Bộ máy Nhà nước Việt Nam qua các thời kỳ
Phần này đi sâu vào lịch sử hình thành và phát triển của bộ máy nhà nước Việt Nam. Từ thời kỳ phong kiến đến sự ra đời của nhà nước hiện đại. Đặc biệt là nhà nước xã hội chủ nghĩa. Tổ chức chính quyền phong kiến Việt Nam được mô tả chi tiết. Từ cấp trung ương đến địa phương. Sự khác biệt và tiến hóa của các mô hình tổ chức được làm rõ. Cơ sở hình thành bộ máy nhà nước hiện đại được phân tích. Nguyên nhân của cuộc cách mạng vô sản và sự ra đời của nhà nước xã hội chủ nghĩa được trình bày. Đây là quá trình lịch sử quan trọng. Nó định hình cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của nhà nước Việt Nam ngày nay. Hiểu rõ quá trình này giúp đánh giá đúng bản chất và vai trò của nhà nước hiện tại.
3.1. Tổ chức bộ máy Nhà nước phong kiến Việt Nam
Bộ máy nhà nước phong kiến Việt Nam được tổ chức chặt chẽ. Nó thể hiện sự tập quyền cao độ. Cấu trúc bộ máy chính quyền trung ương phong kiến tiêu biểu được phác thảo. Bao gồm các bộ, viện, cơ quan chuyên môn. Tổ chức chính quyền địa phương thời phong kiến cũng được trình bày. Các cấp hành chính từ tỉnh đến xã đều có sự quản lý của nhà nước. Mô hình này duy trì trật tự xã hội. Đồng thời, nó củng cố quyền lực của hoàng đế. Hệ thống quan lại được thiết lập để thực thi quyền lực. Vai trò của bộ máy này là kiểm soát và thu thuế.
3.2. Cơ sở hình thành bộ máy Nhà nước hiện đại
Cơ sở hình thành bộ máy nhà nước hiện đại rất khác biệt. Nó dựa trên nguyên tắc dân chủ và pháp quyền. Sự ra đời của các cuộc cách mạng tư sản đã mở đường. Các lý thuyết về phân chia quyền lực đóng vai trò quan trọng. Nhà nước hiện đại chú trọng đến quyền con người. Cơ cấu tổ chức phải đảm bảo sự cân bằng. Nó hướng tới phục vụ lợi ích chung của toàn xã hội. Công cuộc cải cách hành chính cũng là một phần của quá trình này. Mục tiêu là tạo ra một bộ máy hiệu quả và minh bạch.
3.3. Ra đời Nhà nước xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Nguyên nhân của cuộc cách mạng vô sản là sự mâu thuẫn giai cấp gay gắt. Sự ra đời của nhà nước xã hội chủ nghĩa là một bước ngoặt lịch sử. Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được thành lập sau Cách mạng tháng Tám 1945. Nó là kết quả của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Nhà nước này mang bản chất giai cấp công nhân. Nó phục vụ lợi ích của nhân dân lao động. Sự ra đời này đánh dấu một kỷ nguyên mới. Nó là nền tảng cho sự phát triển của một xã hội công bằng, dân chủ.
IV.Nhà nước CHXHCN Việt Nam Tổ chức và hoạt động
Phần này tập trung vào bản chất, nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Bản chất của Nhà nước Việt Nam được phân tích sâu sắc. Các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước được trình bày. Nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan. Cấu trúc tổ chức bộ máy nhà nước Việt Nam được mô tả chi tiết. Từ Quốc hội đến các cơ quan ở địa phương. Chức năng, quyền hạn cụ thể của từng cơ quan được làm rõ theo Hiến pháp. Đây là nội dung cốt lõi để hiểu cách thức vận hành của hệ thống chính trị Việt Nam hiện nay. Nó cung cấp kiến thức thực tiễn về quản lý nhà nước. Vấn đề cải cách và hoàn thiện nhà nước cũng được đặt ra.
4.1. Bản chất nguyên tắc tổ chức của Nhà nước Việt Nam
Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam mang bản chất giai cấp công nhân. Nó là nhà nước của dân, do dân, vì dân. Các nguyên tắc tổ chức và hoạt động rất quan trọng. Bao gồm nguyên tắc tập trung dân chủ. Nguyên tắc pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quyền lực nhà nước là thống nhất. Có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của bộ máy nhà nước.
4.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy Nhà nước Việt Nam
Cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước Việt Nam gồm nhiều cơ quan. Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Chủ tịch nước là người đứng đầu nhà nước. Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất. Tòa án nhân dân và Viện Kiểm sát nhân dân là cơ quan tư pháp. Ở địa phương có Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân các cấp. Các cơ quan này hoạt động theo Hiến pháp. Chúng tạo nên một hệ thống đồng bộ để thực hiện các chức năng của nhà nước.
4.3. Chức năng quyền hạn các cơ quan Nhà nước
Quốc hội có chức năng lập hiến, lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Chủ tịch nước có nhiệm vụ và quyền hạn theo Hiến pháp. Chính phủ thực hiện chức năng quản lý nhà nước về mọi mặt. Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân các cấp quản lý nhà nước ở địa phương. Tòa án nhân dân thực hiện quyền tư pháp. Viện Kiểm sát nhân dân kiểm sát việc tuân theo pháp luật. Mỗi cơ quan có vai trò cụ thể. Chúng cùng nhau bảo đảm sự hoạt động nhịp nhàng của nhà nước.
V.Xây dựng Nhà nước Pháp quyền XHCN Việt Nam
Phần cuối cùng tập trung vào khái niệm và việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Quyền lực nhà nước và thể chế hành chính nhà nước được định nghĩa. Đây là những khái niệm cơ bản để hiểu về quản lý công. Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền Việt Nam được phân tích sâu sắc. Tư tưởng này là kim chỉ nam cho công cuộc xây dựng nhà nước. Nội dung cơ bản của việc xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam được trình bày. Vấn đề cải cách và hoàn thiện nhà nước là một quá trình liên tục. Nó nhằm mục tiêu xây dựng một nhà nước mạnh, hiệu quả, minh bạch và dân chủ. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực từ mọi cấp, mọi ngành. Mục tiêu cuối cùng là phục vụ tốt nhất cho nhân dân.
5.1. Khái niệm quyền lực Nhà nước và thể chế hành chính
Quyền lực nhà nước là quyền lực chính trị. Nó có tính cưỡng chế và tính xã hội. Quyền lực này được thực hiện thông qua bộ máy nhà nước. Thể chế hành chính nhà nước là hệ thống các quy định pháp luật. Nó điều chỉnh tổ chức và hoạt động của các cơ quan hành chính. Thể chế này bao gồm nhiều nội dung. Ví dụ như chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của các bộ, cơ quan ngang bộ. Nó đảm bảo sự ổn định và hiệu quả trong quản lý hành chính.
5.2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền
Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền Việt Nam rất đặc sắc. Người nhấn mạnh đến tính hợp hiến, hợp pháp của nhà nước. Nhà nước phải phục vụ nhân dân, do nhân dân kiểm soát. Pháp luật phải nghiêm minh, công bằng. Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Tư tưởng này thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa tính dân tộc và tính thời đại. Nó là nền tảng tư tưởng cho việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
5.3. Nội dung xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam
Nội dung cơ bản của việc xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam là toàn diện. Nó bao gồm xây dựng Hiến pháp và hệ thống pháp luật hoàn chỉnh. Đảm bảo thượng tôn pháp luật. Tăng cường quyền lực và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước. Nâng cao năng lực cán bộ, công chức. Đẩy mạnh cải cách hành chính và tư pháp. Phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả. Mục tiêu là một nhà nước trong sạch, vững mạnh, hoạt động hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTỦ SÁCH HỌC TẬP, NGHIÊN CỨU NGÀNH KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PGS, TS TRẦN THỊ CÚC - TS NGUYỄN THỊ PHƯỢNG HỎI & ĐÁP NHÀ NƯỚC _ VÀ PHÁP LUẬT (Tài liệu luyện thi hết môn học dùng cho học viên các hệ đào tạo lý luận chính trị và sinh viên các trường đại học, cao đẳng) ILLCT NHÀ XUẤT BẢN LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ TS TRAN TH] CUC - TS NGUYEN THỊ PHƯỢNG HOI & DAP NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT PHAN I: LY LUAN CHUNG VE NHA NUGC VA PHAP LUAT (Dung cho học viên các hệ dao tạo lý luận chính trị và sinh viên các trường đại học, cao đẳng) _(€Tái bản có sửa chữa, bổ sung) NHÀ XUẤT BẢN LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ_ HÀ NỘI - 2015 TS TRAN TH] COC - TS NGUYEN TH] PHUONG 5 MUC LUC l0 0 nnẽ. Những vấn để lý luận chung về nhà nước.-cceeicserrococe 11 Cau 1: Đối tượng nghiên cứu của Lý luận chung về nhà nước và pháp luật la gi? " Câu 2:. Phương pháp nghiên cứu của Lý luận chung về nhà nước và pháp luật là gï?. 14 Câu 3: Trình bày nguồn gốc của nhà nước?.-sc c2 1101122 15 Cau 4; Trình bày những hình thức cơ bản của sự hình thành nhà nước?.
27 Câu 5: Nhà nước đầu tiên trong lịch sử xã hội Việt Nam hình thành như thế nào? .18 Cau6: Trình bày khái niệm và bản chất của nhà nước?. 19 Câu 7: Trình bày những đặc trưng cơ bản của nhà nước?.--- sa snrcnec 21 Câu 6:. Chức năng của nhà nước là gỉ? Có những loại chức năng nào?. 23 Cau 9: Trình bày mối quan hệ giữa chức năng, nhiệm vụ và bản chất của nhà nước.
24 Cau 10: Kiểu nhà nước là gì? Trong lịch sử có những kiểu nhà nước nào?. 25 Cau 11: Trình bày những đặc trưng cơ bản và bản chất của kiểu nhà nước chiếm hữu nô lệ. 2-6 2n HH nh 111 2211021211221 Eeeerrea 26 "Câu 12: Trinh bày bán chất và những đặc trưng cơ bản của kiểu nhà nước phong kiến.27 Câu 13: Trình bày bản chất và những đặc trưng cơ bản của kiểu nhà nước tư sản. 28 Câu 14: Hình thức nhà nước là gÏ?.- 0011111112001 nnnnnesee 29 Câu 15: Mối quan hệ giữa hình thức nhà nước với chế độ chính trị được biểu hiệnở những mặt nào?.
so 0 ncsEEEsErrseressee 32 Câu 16:. Phân tích hình thức chính thể nhà nước xã hội chủ nghĩa. 33 Câu 1ï: Trình bày hình thức cấu trúc nhà nước xã hội chủ nghĩa?. 34 Cau 18: Bộ máy nhà nước phong kiến Việt Nam được tổ chức như thế nào?.
35 Câu 19: Trình bày về cơ cấu tổ chức bộ máy chính quyền Nhà nước Trung ương phong kiến tiêu biểu của Việt Nam? os ccccescsccccccccsssssssassssssssssssscsssrssssessssen 36 6 PHAN I: LY LUAN CHUNG VỀ NHÀ NƯỚC VÄ PHÁP LUẬT Cau 20: Trình bày tổ chức chính quyền địa phương thời phong kiến ở Việt Nam?. 38 Cau 21: Cơ sở hình thành bộ máy nhà nước hiện đại là gÏ?. coi 39 Câu 22: Trinh bày nguyên nhân của cuộc cách mạng vô sản và sự ra đời của nhà nước xã hội chủ nghĩa.- c2 222112 eerrrreo 4Í Cau 23: Trình bày ban chất của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?. 43 Cau 24: Nội dung của nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?.- che 45 Câu 25: Trinh bày cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước _.
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam? —.A 48 Câu26: Trình bày chức năng, quyển hạn của các cơ quan trong bộ máy nhà nước Việt Nam theo Hiến pháp năm 1992. 200222 cao 91 Cau 27: Trình bày chức năng, quyền hạn của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?. cu cieereriieiie 51 Câu 28: _. Trnh bày nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng nhân dân các cấp Câu 29: Trinh bày chức năng, nhiệm vụ của Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ ¡nghĩa Việt ) 00m ẽ.
53 Câu 30: Trình bày nhiệm vụ, quyền hạn của “Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt. 54 Câu 31: Trình bày nhiệm vụ, quyền hạn của Uỷ ban nhân dân các cấp. 54 Cau 32: Trình bày chức năng, quyền hạn của hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam. 55 Câu 33: Trình bày chức nặng, quyền hạn của Viện Kiểm sat nhân dân KH re 96 Câu 34: _ Vấn đề cải cách và hoàn thiện nhà nước -_ Cộng hỏa xã hội chủ nghĩa Việt Nam: hiện nay là gì?.
_ 56 Cau 35: Trình bày đặc điểm của hệ thống chỉnh trị của nước - Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. - Câu 36: Mô hình hóa vai trò của nhà nước trong hệ thống chính ee 59 - Câu 37: Thể chế hành chính nhà nước là gì?.ố Câu 38: Thể chế hành chính nhà nước gồm nội dung 011 61 Câu 39: Quyền lực nhà nước là đÌ?.82 Câu 40: Chính phủ là gì?. To ng Heeae sosesesesanseses khe .68 Cau 44: Khái niệm Bộ? Nguyên tắc phân công công việc cho Bộ?. 65 TS TRẤN THỊ CÚC - 1S NGUYÊN THỊ PHƯỢNG 7 Cau 42: Trinh bay 16 chic hanh chinh dia PhuONg? .cccccscsseesssesssenecsssssenesneen 66 Cau 43: Trình bày hệ thống các cơ quan chính quyền địa phương ở Việt Nam?.
§7 Cau 44: Nhà nước pháp quyền là gÏ?. ni n H221 rea 69 Câu 45: Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền Việt Nam được thể hiện như †tiế nào?. c1 rre 72 Cau 46: Noi dung cơ bản của vấn đề xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam là gÌ?. cu” H221 121121111 ra 74 Phần li: Những vấn đề chung vé phap luat.ccccsscsssssssssessessssassesssessasssesssnsess 76 Cau 47: Pháp luật là gỉ? Nguồn gốc hình thành của pháp luật?.
78 Câu 48: _ Trình bày bản chất của pháp luật?. 25522 222cc 77 Câu 49: Trình bay chic nang cla phap lat? eesti ees 79 Cau 50:. Trình bày các thuộc tính của pháp luật?. ác caro 79 Câu 51: Mối quan hệ giữa pháp luật với các hiện tượng xã hội khác được thể hiện như thế nào?.
ca 81 Câu 52: Trinh bay khai niém hinh thite php IWAt?.cccccsssscsssssesesssssssenssseennee 83 Câu 53: Trình bày khái niệm văn bản quy phạm pháp luật và các loại văn bản quy phạm pháp luậf?. ch H01 t0 222122 1 re 84 Cau 54: Trình bày thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam?.86 Câu 55: Trình bày hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật?. 88 Câu 56: Hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật là gì?. 90 Câu 57: Trình bày các hình thức hệ thống hoá văn bản quy phạm pháp luật?.
90 Cau 58: Phân biệt hoạt động lập pháp và lập quy?. on nnneeerree 91 Câu 89: Thế nào là cơ chế điều chỉnh pháp luật?.82 Câu 60: _ Những lĩnh vực nào cần được điều chỉnh bằng hình thức văn bản luậi?. 32 Câu 61: __ Trình bày khái niệm và đặc điểm của quy phạm pháp luật?. 93 Câu 62: __ Trình bày cấu trúc của quy phạm pháp luật?.:2 2 222555222 94 Cau 63: Quy phạm pháp luật được phân loại như thế nào?.--2222 se 95 Câu 64: Trình bày sự khác nhau giữa quy phạm pháp luật với các quy phạm 0u vn.
&š&Ẽ 96 Câu 65: Trình bày khái niệm, đặc điểm và phân loại quan hệ pháp luật?.-- 97 8 PHAN I: LY LUAN CHUNG VỀ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Câu 66: Trình bày khái niệm và các loại chủ thé của quan hệ pháp luật?. 99 Cau 67: Quan hệ pháp luật gồm những nội dung gï?.---eesee 100 Cau 68: Trình bày vai trò của pháp luật Việt Nam và những khuynh hướng phát triển?.101 Câu 69: _ Trình bày các nguyên tắc cơ bản của pháp luật xã hội chủ nghĩa?. 103 Cau 70: Trình bày ý thức và đặc điểm của ý thức pháp luật xã hội chủ nghĩa?. 104 Câu 71: Trình bày chức năng của ý thức pháp luật?.e 106 Câu 72: _ Trình bày các bộ phận cấu thành ý thức pháp luật?.
106 Cau 73: Phân loại ý thức pháp luật? Quan hệ giữa ý thức pháp luật với pháp luật?. 107 Câu 74: _ Thế nào là văn hóa pháp lý và giáo dục pháp luật? .- 108 Câu 75: Pháp chế xã hội chủ nghĩa là gỉ?.--eeieerirrrrrrrrrre 109 Cau 76: Trình bày yêu cầu cơ bản của pháp chế xã hội chủ nghĩa gồm nội dung nao?. 110 Câu 77: Trình bày trật tự pháp luật? Phân biệt trật tự pháp luật và pháp chế?. 112 Cau 78: Cơ quan nhà nước nào có thẩm quyền giám sát, kiểm tra, xử lý văn bản trái pháp luật?.-----ccerhiihhhheeeirrirrree 112 Câu 79: Mục ốtch, nội dung giám sát, kiểm tra các văn bản trái pháp luật để làm gi? .114 Cau 80: Vi phạm pháp luật là gỉ? Các dấu hiệu của vi phạm pháp luật?.
114 Câu 81: Thế nào là trách nhiệm pháp lý?:.ccneteereirdiire 116 Câu 82: Trinh bày các biện pháp nâng cao hiệu quả trách nhiệm pháp lý?. 117 Câu 83: Một số nguyên nhân của tình trạng vi phạm pháp luật hiện nay ở Việt Nam và các biện pháp đấu tranh phòng chống vi phạm pháp luật?. 117 Cau 84: So sánh văn bản quy phạm pháp luật với văn bản áp dụng pháp luật?. 118 Cau 85: Phân biệt áp dụng pháp luật với các hình thức thực hiện pháp luật khác?.
119 Câu 86: Sự kiện pháp lý là gÏ?.ììcceeerrireirrnrieemie 120 Câu 87: Vấn đề hoàn thiện pháp luật, đặc biệt pháp luật kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta hiện nay nên như thế nào?. 122 TS TRẤN THỊ CÚC - TS NGUYÊN THỊ PHƯỢNG 9 LỜI NÓI ĐẦU Nhiệm vụ học tập và nghiên cứu để nâng cao trình độ nhận thức lý luận về pháp luật cũng như các quy định pháp luật cụ thể trên các lĩnh vực của đời sống xã hội luôn là yêu cầu cấp thiết với học sinh, sinh viên, học viên các hệ đào tạo trong nhà trường. Nâng cao nhận thức về luật pháp và ý thức chấp hành pháp luật nhằm nâng cao hiệu lực và hiệu quả quản lý của Nhà nước trên các lĩnh vực ở nước ta còn gặp nhiều khó khăn vì trình độ nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận không nhỏ cán bộ, công chức và người dân còn kém, nhất là trong điều kiện Việt Nam tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; tiếp tục đẩy mạnh công tác phòng, chống tham những được ghi nhận theo tỉnh thần Đại hội X của Đảng Cộng sản Việt Nam. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu của học viên các hệ đào tạo trong hệ thống Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh, của học viên và sinh viên các trường đại học, cao đẳng trong toàn quốc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Cúc, Nguyễn Thị Phượng (2015). Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật phần i lý luận chung về nhà [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoi-va-dap-nha-nuoc-va-phap-luat-phan-i-ly-luan-chung-ve-nha-nuoc-va-phap-luat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật phần i lý luận chung về nhà" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật phần i lý luận chung về nhà nước và pháp luật dùng cho học viên cao học nghiên cứu sinh và sinh viên các trường đại họ
Luận án "Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật phần i lý luận chung về nhà" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật phần i lý luận chung về nhà" thuộc chuyên ngành Lý luận chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật phần i lý luận chung về nhà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật phần i lý luận chung về nhà" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật phần i lý luận chung về nhà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.