Luận án tiến sĩ nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê phi clarias lazera và

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê phi clarias lazera và cá chép cyprinus carpiol luận án pts sinh học1 05 05. Xem tóm tắt và t

Chuyên ngành

Di truyền học / Sinh học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

110

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Gây Mẫu Sinh Lưỡng Bội Cá Trê P: Tổng Quan Nghiên Cứu
Số trang:
110 trang
Trường:
Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
Chuyên ngành:
Di truyền học / Sinh học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Gây Mẫu Sinh Lưỡng Bội Cá Trê P Tổng Quan Nghiên Cứu

Nghiên cứu tập trung vào gây mẫu sinh lưỡng bội trên cá trê p (Clarias macrocephalus), một công nghệ sinh sản cá tiên tiến. Mẫu sinh lưỡng bội là phương pháp tạo ra cá thể chỉ mang bộ nhiễm sắc thể từ mẹ, thông qua thao tác nhiễm sắc thể đặc biệt. Mục tiêu là phát triển các dòng cá cái toàn phần hoặc dòng cá thuần chủng, mang lại lợi ích lớn cho nuôi trồng thủy sản. Công nghệ này hứa hẹn cải thiện di truyền cá, tăng năng suất và kiểm soát giới tính cá hiệu quả. Cá trê p là loài thủy sản quan trọng, có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc cải thiện di truyền và tối ưu hóa quy trình sinh sản cho loài này vẫn còn nhiều thách thức. Luận án này cung cấp nền tảng khoa học vững chắc, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản trong nước và quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng gây mẫu sinh lưỡng bội

Gây mẫu sinh lưỡng bội giữ vai trò thiết yếu trong cải thiện di truyền cá. Công nghệ này tạo ra các dòng cá đồng nhất về gen, giảm biến động về chất lượng. Cá mẫu sinh lưỡng bội thường là cá cái toàn phần, có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn hoặc kích thước lớn hơn so với cá đực. Điều này tối ưu hóa năng suất trong nuôi trồng thủy sản. Việc tạo ra các dòng thuần cũng hỗ trợ nghiên cứu di truyền, bản đồ gen, và xác định các gen liên quan đến đặc tính mong muốn. Đây là bước đệm quan trọng để phát triển dòng cá có khả năng kháng bệnh, thích nghi tốt với môi trường nuôi.

1.2. Cá trê p và vai trò nuôi trồng thủy sản

Cá trê p (Clarias macrocephalus) là loài cá da trơn bản địa, được ưa chuộng tại Việt Nam do thịt ngon, giá trị dinh dưỡng cao. Loài này có khả năng thích nghi tốt với nhiều môi trường nuôi khác nhau, từ ao, bè đến lồng. Tuy nhiên, việc kiểm soát sinh sản và cải thiện tốc độ tăng trưởng vẫn là điểm cần tập trung. Nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội giúp tạo ra các thế hệ cá trê p có gen trội, phát triển đồng đều, giảm tỷ lệ cá đực không mong muốn. Điều này nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nuôi. Việc ứng dụng công nghệ sinh sản cá hiện đại sẽ góp phần nâng cao vị thế của cá trê p trên thị trường.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu về công nghệ sinh sản cá

Công nghệ sinh sản cá đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây. Các phương pháp như gây mẫu sinh, gây đực sinh và chuyển gen đã được áp dụng rộng rãi. Việt Nam đã có một số nghiên cứu về gây mẫu sinh trên các loài cá khác như cá rô phi, cá chép. Tuy nhiên, trên cá trê p, các nghiên cứu còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển dòng cá trê p chất lượng cao, phục vụ ngành nuôi trồng thủy sản trong nước. Việc nắm vững kỹ thuật thao tác nhiễm sắc thể sẽ mở ra nhiều hướng đi mới cho công tác chọn giống.

II.Thao Tác Nhiễm Sắc Thể Quy Trình Gây Mẫu Sinh

Quy trình gây mẫu sinh lưỡng bội đòi hỏi sự tỉ mỉ trong thao tác nhiễm sắc thể. Các bước chính bao gồm bất hoạt tinh trùng của cá đực, sau đó kích hoạt trứng bằng tinh trùng đã bất hoạt. Tiếp theo là gây sốc nhiệt hoặc sốc áp lực để giữ lại thể cực thứ hai của trứng, khôi phục trạng thái lưỡng bội. Việc lựa chọn thời điểm và cường độ sốc đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ thành công. Nghiên cứu đã khảo sát các điều kiện tối ưu để đảm bảo phôi phát triển bình thường và tạo ra cá thể mẫu sinh lưỡng bội. Đây là công đoạn kỹ thuật then chốt, cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt được hiệu quả mong muốn trong cải thiện di truyền cá.

2.1. Bất hoạt tinh trùng Kỹ thuật thiết yếu

Bất hoạt tinh trùng là bước đầu tiên và quan trọng trong gây mẫu sinh lưỡng bội. Tinh trùng cá trê p được thu nhận và xử lý bằng các tác nhân vật lý hoặc hóa học. Phổ biến nhất là chiếu xạ UV hoặc chiếu xạ gamma. Mục đích của bất hoạt tinh trùng là loại bỏ hoàn toàn khả năng di truyền của tinh trùng. Tinh trùng chỉ còn vai trò kích hoạt trứng phát triển, không đóng góp vật chất di truyền. Hiệu quả bất hoạt được kiểm tra thông qua việc ấp nở trứng đã thụ tinh. Đây là kỹ thuật then chốt để đảm bảo cá con chỉ mang bộ gen từ mẹ, duy trì tính thuần chủng của dòng.

2.2. Kích hoạt sốc nhiệt áp lực trứng cá

Sau khi được thụ tinh bằng tinh trùng bất hoạt, trứng cá trê p cần được kích hoạt sốc nhiệt hoặc sốc áp lực. Việc này nhằm ngăn cản quá trình phóng thích thể cực thứ hai. Thể cực thứ hai chứa bộ nhiễm sắc thể đơn bội. Nếu được giữ lại, nó sẽ kết hợp với bộ nhiễm sắc thể đơn bội của trứng, khôi phục lại trạng thái lưỡng bội. Các yếu tố như nhiệt độ sốc, thời gian sốc, và thời điểm bắt đầu sốc sau thụ tinh đều ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ sống và tỷ lệ cá thể lưỡng bội. Tối ưu hóa các thông số này là yếu tố quyết định sự thành công của quy trình gây mẫu sinh lưỡng bội.

2.3. Quy trình nuôi ủ phôi và đánh giá ban đầu

Sau giai đoạn sốc, trứng được đưa vào môi trường nuôi ủ tiêu chuẩn để phát triển thành phôi và cá bột. Việc theo dõi chặt chẽ quá trình phát triển phôi là rất cần thiết. Giai đoạn này bao gồm kiểm tra tỷ lệ nở, tỷ lệ dị hình, và khả năng sống sót của cá bột. Đánh giá ban đầu về kiểu hình của cá con cũng được thực hiện. Các mẫu cá được thu thập để phân tích nhiễm sắc thể hoặc sử dụng các chỉ thị phân tử. Điều này xác nhận sự thành công của gây mẫu sinh lưỡng bội. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả của thao tác nhiễm sắc thể đã áp dụng.

III.Cải Thiện Di Truyền Cá Trê P Kết Quả và Tiềm Năng

Nghiên cứu mang lại kết quả tích cực trong việc tạo ra các cá thể mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê p. Các dòng cá được tạo ra thể hiện sự đồng nhất về di truyền, là nền tảng vững chắc cho cải thiện di truyền cá. Việc kiểm soát giới tính cá được thực hiện hiệu quả, tạo ra các thế hệ cá cái toàn phần. Những cá thể này cho thấy tiềm năng tăng trưởng vượt trội. Kết quả này mở ra triển vọng lớn cho ngành nuôi trồng thủy sản. Nó giúp tối ưu hóa sản lượng, giảm chi phí sản xuất và nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm cá trê p trên thị trường. Phát triển dòng cá chất lượng cao là mục tiêu hàng đầu.

3.1. Phân tích kết quả tạo mẫu sinh lưỡng bội

Các mẫu cá trê p được tạo ra bằng phương pháp gây mẫu sinh lưỡng bội đã được phân tích kỹ lưỡng. Sử dụng kỹ thuật đếm nhiễm sắc thể hoặc các chỉ thị gen đặc hiệu giới tính. Kết quả cho thấy tỷ lệ cao cá thể lưỡng bội được tạo thành công. Nhiều cá thể cũng được xác định là cá cái toàn phần. Điều này chứng tỏ hiệu quả của quy trình bất hoạt tinh trùng và sốc nhiệt/áp lực. Dữ liệu này là bằng chứng rõ ràng cho khả năng ứng dụng công nghệ này trong thực tế. Các thông số về tỷ lệ sống và dị hình cũng được ghi nhận, cung cấp thông tin quý giá cho việc tinh chỉnh quy trình.

3.2. Ảnh hưởng đến các chỉ tiêu tăng trưởng

Cá cái toàn phần được tạo ra từ gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê p thường có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn. Chúng đạt kích thước thương phẩm sớm hơn so với cá đực hoặc cá quần thể hỗn hợp giới tính. Điều này là do năng lượng không bị phân bổ cho quá trình sinh sản. Kết quả này cải thiện đáng kể hiệu quả kinh tế. Ngoài ra, việc đồng nhất về di truyền có thể dẫn đến khả năng chuyển đổi thức ăn tốt hơn. Nó cũng có thể tăng cường khả năng kháng bệnh, giảm tỷ lệ hao hụt. Các chỉ tiêu sinh học này được theo dõi và đánh giá định kỳ trong suốt quá trình nuôi.

3.3. Tiềm năng phát triển dòng cá thuần chủng

Mẫu sinh lưỡng bội cung cấp công cụ mạnh mẽ để phát triển dòng cá thuần chủng. Các dòng này có thể được sử dụng làm nguồn vật liệu di truyền cho các chương trình chọn giống tiếp theo. Việc có các dòng cá đồng nhất về gen giúp kiểm soát tốt hơn các đặc tính mong muốn. Ví dụ, tốc độ tăng trưởng nhanh, khả năng kháng bệnh cụ thể. Tiềm năng này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản. Phát triển dòng cá thuần chủng cũng giúp bảo tồn nguồn gen quý hiếm của cá trê p. Đây là bước quan trọng để nâng cao giá trị thương phẩm và khoa học của loài.

IV.Công Nghệ Sinh Sản Cá Ứng Dụng Trong Nuôi Trồng

Công nghệ gây mẫu sinh lưỡng bội là một bước tiến vượt bậc trong công nghệ sinh sản cá. Ứng dụng của nó trong nuôi trồng thủy sản mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Điển hình là khả năng kiểm soát giới tính cá, tạo ra quần thể cá cái đồng nhất. Điều này trực tiếp cải thiện năng suất và hiệu quả kinh tế cho người nuôi. Công nghệ này cũng mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các dòng cá có đặc tính ưu việt. Nó góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động nuôi trồng đến môi trường tự nhiên. Luận án này khẳng định vai trò quan trọng của công nghệ sinh sản hiện đại trong việc định hình tương lai của ngành nuôi trồng thủy sản bền vững.

4.1. Lợi ích kiểm soát giới tính cá

Kiểm soát giới tính cá là một trong những lợi ích hàng đầu của gây mẫu sinh lưỡng bội. Đối với nhiều loài cá, một giới tính có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn hoặc đạt kích thước lớn hơn. Ví dụ, cá cái thường lớn nhanh hơn cá đực ở cá trê p. Việc tạo ra quần thể cá cái toàn phần giúp đồng nhất kích thước thu hoạch, giảm cạnh tranh trong ao nuôi. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng thức ăn và không gian. Kiểm soát giới tính cũng giúp tránh sinh sản ngoài ý muốn, giảm sự cạnh tranh năng lượng. Đây là yếu tố quan trọng để tăng lợi nhuận và hiệu quả trong nuôi trồng thủy sản.

4.2. Góp phần vào năng suất nuôi trồng thủy sản

Việc ứng dụng gây mẫu sinh lưỡng bội trực tiếp góp phần tăng năng suất nuôi trồng thủy sản. Với cá cái toàn phần, sản lượng cá thu hoạch trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích sẽ cao hơn. Điều này là do tốc độ tăng trưởng nhanh hơn và kích thước đồng đều. Chi phí sản xuất trên mỗi kg cá giảm, tăng tính cạnh tranh. Công nghệ này cũng giúp giảm rủi ro dịch bệnh do tạo ra các dòng cá khỏe mạnh, có khả năng kháng bệnh tốt. Nó hỗ trợ ngành nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh mẽ hơn, đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng.

4.3. Hướng phát triển công nghệ nhân giống mới

Thành công của nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển cho công nghệ nhân giống cá trê p và các loài khác. Nó có thể được kết hợp với các kỹ thuật di truyền khác như chuyển gen hoặc chọn giống truyền thống. Mục tiêu là tạo ra những dòng cá siêu trội. Nghiên cứu cũng có thể hướng tới việc tự động hóa quy trình gây mẫu sinh để tăng quy mô sản xuất. Việc liên tục cải tiến công nghệ sinh sản cá sẽ giúp ngành nuôi trồng thủy sản đối mặt với các thách thức. Điều này bao gồm biến đổi khí hậu, dịch bệnh và nhu cầu thị trường ngày càng cao.

V.Kiểm Soát Giới Tính Cá Phát Triển Dòng Thuần Chủng

Kiểm soát giới tính cá thông qua gây mẫu sinh lưỡng bội là một phương pháp hiệu quả. Nó cho phép phát triển dòng cá thuần chủng, đặc biệt là dòng cá cái toàn phần. Đây là yếu tố then chốt cho các chương trình chọn giống hiện đại. Việc có một nguồn cá giống chất lượng cao, đồng nhất về giới tính và di truyền, sẽ nâng cao đáng kể giá trị thương phẩm của cá trê p. Luận án này không chỉ cung cấp giải pháp kỹ thuật. Nó còn mở ra tiềm năng kinh tế lớn cho ngành thủy sản. Phát triển dòng cá thuần chủng là bước tiến quan trọng, đảm bảo sự ổn định và phát triển lâu dài của ngành.

5.1. Tạo dòng cá cái toàn phần hiệu quả

Mẫu sinh lưỡng bội là phương pháp hiệu quả để tạo ra dòng cá cái toàn phần ở cá trê p. Các cá thể được tạo ra là đồng hợp tử ở tất cả các locus gen, đảm bảo tính đồng nhất di truyền cao. Dòng cá cái toàn phần mang lại ưu điểm rõ rệt trong nuôi thương phẩm. Chúng thường lớn nhanh hơn, đạt kích thước thu hoạch lớn hơn, và không tốn năng lượng cho sinh sản. Điều này góp phần tối ưu hóa nguồn lực. Việc tạo ra dòng cái toàn phần cũng giúp giảm thiểu vấn đề sinh sản ngoài ý muốn trong ao nuôi. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý trại nuôi hiệu quả.

5.2. Ý nghĩa trong chọn giống cá tra thương phẩm

Công nghệ kiểm soát giới tính và phát triển dòng thuần chủng có ý nghĩa lớn đối với chọn giống cá tra thương phẩm nói chung, và cá trê p nói riêng. Nó cho phép các nhà khoa học và người nuôi cá lựa chọn và nhân giống những cá thể có đặc tính mong muốn một cách chính xác. Các dòng cá cái toàn phần có thể được sử dụng làm cá mẹ cho các thế hệ tiếp theo. Điều này đảm bảo chất lượng con giống. Việc áp dụng công nghệ này sẽ nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm cá trê p trên thị trường. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam.

5.3. Hướng nghiên cứu về thao tác nhiễm sắc thể tiếp theo

Mặc dù đạt được những kết quả đáng khích lệ, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về thao tác nhiễm sắc thể. Cần tối ưu hóa hơn nữa các thông số sốc nhiệt/áp lực để tăng tỷ lệ sống và tỷ lệ lưỡng bội. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử của quá trình bất hoạt tinh trùng và phục hồi lưỡng bội cũng cần thiết. Việc ứng dụng các chỉ thị gen phân tử để sàng lọc cá thể mẫu sinh lưỡng bội sẽ giúp tăng hiệu quả. Khám phá các loài cá khác phù hợp để áp dụng công nghệ này. Những hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục thúc đẩy sự tiến bộ của công nghệ sinh sản cá.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Một số nét về đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Cá trê phi
2.1.2. Cá chép
2.1.2.1. Di truyền Mendel ở cá
2.1.2.2. Di truyền bộ vây ở cá chép
2.1.2.3. Di truyền màu sắc ở cá chép và các cá khác
2.2. Nhiễm sắc thể của cá
2.2.1. Xác định giới tính ở cá
2.3. Các phương pháp chọn
2.3.1. Các phương pháp kinh điển
2.3.1.1. Chọn lọc
2.3.1.2. Phương pháp lai
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê phi clarias lazera và cá chép cyprinus carpiol luận án pts sinh học1 05 05

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (110 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

° m=ứ Wow We Ww. ` * gay thea, tipi L aye ~ it? ; F2. vaso dol “sj phat tricn - 4 p lau ticu ae 3. Phuons p hap tinh.

tog ¡ sa vs š ‹ jr be wd He + ae rì Oa «+ a iS § F f Ề t € = ° : ˆ ps. a @ ct aQ c« @ “a ^ @ e ắ + c2 ct tạ i F ot Pian 5 ` Phan 6 Wine: eR a $ pti n 4. Kicoh thú/o cúc c Gace 1 kL# ` TH nz¿. Anh hous cua tia Liga thou ist blu © Laas +, oF,.

` Gii6@U xa tuuau lên ñoạtb tính đi tử) 6s ¥ 4 = Cia fia tinn.2,Anuh fay enoed, Lain h 8% 1én sy t 4. Ani J ` Ga Sa 5 ae = wie tuk ấ Len ae phat isn 3. Ve Olen Cm mou a số, : 4 LG : Gir , tá G. KE CO ory œ ! -l~ PlAN T MÔ ĐẦU te me en een ern re % được niững thanh tum đẩng KÃ, Lam ti; bốc để a is & t Ể ặ : mot cdch x x6 hướ } We Z3 no ai tprovtn as: pat Ringe: cw b phucng phap moi trong di ?r:r6n chon (0n; về e œ Pat ty tuoe.

Trin ñ _ as 6 sẩy : % bạo za tiững biến đối về dị tuuyồn 8 + ˆ. ` ^ * 1 1s vẽ X 14 an phu sinh vamgu sinh nhaa tao ls uhmeg bist duce dmg dung réug vai naz wot 2u dống trong chău nuôi +X.chbnsg 1a mt tiong nhuns déi tupngs onan 4 được coon %. wa ' 4 nhuny dic diem chuns va whoa: : 4 nà ã #3 mình, á 1h uô‡. tương đặc biêt cổ thê So dyes ese hương pháp trinh sin h va wBu sinh nuda tee tooug cong.

* 3 ate , setae ` ae * a -_ ® ^ >» tac chon gione, dze bipti a pumong phan gar wu GAO. ae ' » Gin day, na 76 ta da tlén banh Lin tg —, my + `. # # trên một số loai s3 n2 ï ca chep, cA tr i 7 UM. oa Ca OClL, Ca DOU wee ¬ +.

Muc đo cua mãoa sỉ: nhuận bao lạ pha bạo ra nhimg Ỳ í 3 ˆ. ie 4 đồng thể đơn Aidt tinh dee phát triềui Si tiuh bối nhân tạo 1à pì " ` de 4 3 ` § ẩ sả tinh trung bị loại bo naäa tổ đí tnuyền, LẦn gLnh HM£° vì isp s uA a nav, qua 2-3 buế HỆ có tệ ` a ` - ae Ma neu dung pHương D2146 CAL Gíc đồ: cứu đi truyền, AM. ^ ` s i“ os, Mẫu sinh nhân tgo con 1k phucns vi why rớt “ Ga + ` $ ` 4, ` tổnh cổ miệu qua, nshiala tgo ra doug + lan tens ~ +. # > biên bự lệ cất của đàn cá, : ,.

bid Đổi với di truyền boc, whan sia nhén tgo ene wn “ As. ˆ^ ae | gón môi vai trò rất quan trong, nd cho nhấp cllda % số is ® E ` os fr ch t ` AE @ ¢ we B® Ta A+x 3 Sree su‡y wees = nìdđêu thugn lpi trong vige nuit ° v3 bàn đồ gen, xác địn: vốa gen, tae: thé dit vi Với những vai : ne vấn đề mầu ginù nhận tì 1G Lê X ii ms = By nghién cửu nieve. Đa non cứu mau ginhk thpe nshig : wie afel bạo đồng đơn ai đL tÝẾnìh nhi # Qui? Clute Ty ` TO te a 5 ÔNG Trong conve tran i én cứu mẫu gi nhân tao + SS: lasche) 2 Lond 2 sẽ ae ca co FL l TY l # , “"—. bre tiuy đút tf.

da das dwt si la „88 3 4 = Nguya Méng Kung, giao su 2 ser sa ® ‘ bài ~ Rowan Set , “ ví Whe Hen. Chang toi dq the hign cac van d= sau : an Mai @inlen va Lao ~ & rs + +, r 5 ' x v5 ° , 4 1. Theo di c&c dúa trình phấu triển nhi @n of tre 4 3 :. 3 3 pìd và cá chếp : xáo địun thoi dan phat trien phối và Mich ` ? + Ae “ + * ~ thuỚc của phôi qua các giai doạu, + ý = «me +.

Wghien cium ani nwong tac ding cna we cic thn 6 # » Ÿ , ‘ Se ee ` Ao. ` ? cac liều lupns knac nugu đến tính trung ca tre vii va cA +8 CHEN. >z ta ® Be gah ` kế ` , nz, 3. Ngnién cu bp uhiem sac thé cua phoi va cf dot ở 1ô đổi chứng và thẾ aghiém.

Buốc đầu sử đụng cho đng Lạnh tao mau sluh luong bội & ed. igiiên cứu môb số chf tiéu hinh thgi cua of hu sina. Paki 2 HONG QUAN BAI LIEU ? a „.® ` ¥ * ee as bd tv oe co SU ay 4 nhí HN đc trượt cuig hoan voan hice. duöi cá B ñ nes ` te +.

# fie at en 1 # được phạt triển mạnh. Cách: day kusugl 8U; Z # ra „ 9 Ae ` ` „á ¥ + % ˆ. trời 9 0 s0ng 20 va bieu ca dai đương con du de cun., cap anu ì oO @ ìu tho phẩm cho nhfn dan. Git day, vige kasi vite ting " đồng thời với sit niitm ban cac kim vue nwe dal an Zz ` = os + +, G4o sản lượng cá ei su sit dang ké.

Vi vav viée cung cap ca <. 438 cho nidn dén ngay cang ply thudc niiéu vao kaa nang gav & ga giống và nuôi dường. oi người đa tiếu hành œimần hóa nhiều loầi cổ tzuỚc đây cou 18 hoang dai dé tao re ule. loki wd Céng t&c chon giéng, andn giéng gay cang duye phat wiéa mpi dễ kịp thời.

paue vp ubung đồi adi trén. ót sổ nết về đối tuyng nghiên cầu oO —a son S< rhea tee K6 sex. 0á trê⁄# phì (tên kaoa boc la Clarias laszera) cổ ngutn Ầ ` + 3 as „ ^ 4 g6c & chau Pit, dupe dwa vao nudc ta dau ng 1975, Bar 1a VY 2 PP cat. whee et aR 4 ` Lễ» s một đổi tương cố ÿ n¿a kinh tế lớn cùng cấp nguồn thức ăn.

» giầu đạm va co gia try xu kaáu cao. Uu diem u bet cue a, ae # +, + + , , l1 ne: SO ` ,® Ca nay la co kich thuve lon, sinh truong iva de nudi. Cg bai thgng tuổi (năng 50-100 gam), cé toc up băng trưởng lớn nhất cổ thế đạt ©, 42/0/0687, sau ö ns buổi cổ thể dat 300 gam. Con cá Clarias lazera lén ¿uất bất được ở nồ Bdouard nãug 12;6izz dài 1,3m Ca tré pid lổn nnanh gấp 10 Lần vrê trắng g, tee vàng ? ` của ta.

Thoi gian nuôi 1 nắn, tré phi co thel dm ¿ỳ 1 đến 2 kilégem. Ching cố khả nắng thẾch tng voi điều kien kuf +. -& é +, ;% Fe ` hậu Ở cã hai miền nam, bắc nuỚc tay miền nÚI, tru; dụ và oe , ˆ a. ven bien cé dB mudi dudi 10;0, do pa tz 4,5-10, omet ap v oO Mend + 5 ¥ ty 9-40°C.

£xé pri tap an, tu tao tép, cA nho, don: vat œ SẼ we TT. 2 Đa zoổi ee 1 thao mam, giun d&t dén bet cdém, ba dev, ba phan bắc 1. ee a os z <A ; 3 6 nude ta dg cho loai cá nay đe niân tao due. Vi + # ` 2 » & rg % vậy, cố thể chủ dông đuợc giồng nuôi.

6 ni điều kiên đào ao nuới cá vẫn có vnề wong audi trd pli wrong : iit , RCL Ø.1GH,1 CO x =* MJ. uấ: ^ x Đây 1a môtb đổi tung niên cửu a = 2 6 at % chau, be huve, tog par thuận lợi và lý thú, 2. Ca chén: lan ot , ~ ' * ` + CZ chép (téu khog toc 1a Cyprinus ca el. ) tong ve “ nuôi nih wd : h 2 of + ae troug các ca nudi chu :éu cua niệu Hước, co gia try kinh + ~ 22 4, “ ~ ? 5 5 + tể lớn nên đ.eo ngiên cou rat ky các củi tiéu siuh 110 Cy auéL cf va di truyén coon gLống.

hờ nắn caẩđo Ì a ^ ` 4 a ~ Ff ¬ > > , gản Huân tạo và mô số các đấu hiệu đi tưuyềun Ở a ats - HP ~ 2 + `. việc nghiên cứu mnšu sinh o loal ca aay rat voupe loi. » 4 ? + -# * — die diem di truyén (vay, mau sac) cua ca chen coye su dung 4. nhy céc déu di truyén (marker) trong vise teo wav stun sau naye ` af *, re: *.

, + + : Thom vao do, Ca chep cai co toc do lon nugnh hou con we 5-307 (tueo Kessles 1961 FB bo dé, việc n,Juý e - oe ` #- ` So% a6 ng SÀN sa X RH hugh tgo trei ca cep la rat can thieét va ly tia. Di truyéu Menden Ở cá ¿ a a + Ổ cá cố thể phất iiện 4 nam tính tren, đi iu - Sz khée nnau ro rét vé inh thai - ¢ hơa #a về sinh lý dye avyét dinh béi mpt sen va cating at txruyền ăn khốp chit ode với các địna luật của ienden (niŸag vnh trạng chất lượng) « +} * ` 2 «. ` » a: - Sy khac nhau ve so lupng, thuong dupe myst +. 4 , + Ä wes * > ~ bơi số lổn gen và sự biêu liên phụ thuộc chặt clS va moi % ion + % và, ¬ + a a.

trudng xung quanh (nitng tfoh trang sé lugns). - Sự biển dj cua cdc nid mau va sy ve thanh Đai , , `. “2 pnần pzoti% cua các L© và cấc cơ quan Cua wah trpng héa sinh). - Moi sự gai knác "lệch lạc" so với bÌua ,.& tnn) đi truyền mot cách phúc tap, thuong Sap CÓ 1/271 đan cá tự nhién va duc bigt La trous cde noi ca nucd.

Bố 1ú Xử S ø' sa Š ; cề N. nhimg sai lech naw ¢né od the xẩt lổn trons điều kien qnuới Ỳ + * se > utes sg ˆ " Su cm ẽ ˆ khong taugn lpi va kai gay giong can huyét (sai Lpen bén — ngoai) s +. 3 ? ˆ ® Di truyền bô vay Ò cổ cuếp. sy Pins cam.

” Bang nHưng, cong 012120 Ca Cac Nha vac ĐỌC oa Lan ˆ B.Ruolzinxki được tiểu haua th nits hHãn 2, các n;¿iêu G dược tiển hành ở Liên xo cua V. Bal- kasina vu K.A Goloviuxkaid’txong numg afm 30 va ca ể tHỂ nghiệm được %Ö oin2e sau đổ cua nha nudi cf ñ aubs Doe B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê p (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoc1-05-05

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê p" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê phi clarias lazera và cá chép cyprinus carpiol luận án pts sinh học1 05 05. Xem tóm tắt và t

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê p" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Tổng hợp Hà Nội.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê p" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê p" thuộc chuyên ngành Di truyền học / Sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê p" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê p" có 110 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu gây mẫu sinh lưỡng bội ở cá trê p" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter