Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất của fomazan chứa nhân dị vòng i

Luận án: Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất của fomazan chứa nhân dị vòng indoe và furon luận án pts hóa học1 04 02. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Chuyên ngành
Hóa học hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về Fomazan: Định nghĩa & Ứng dụng quan trọng
Số trang:
138 trang
Chuyên ngành:
Hóa học hữu cơ
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về Fomazan Định nghĩa Ứng dụng quan trọng

Fomazan là hợp chất hữu cơ quan trọng, có chuỗi carbon liên kết với ba nguyên tử nitơ. Cấu trúc điển hình chứa nhóm -N=N-C(R)=N-NH-. IUPAC định danh fomazan là 3-carba-penta-1,4-diazadien. Phát hiện Fomazan từ cuối thế kỷ 19, các hợp chất này nhanh chóng thu hút sự chú ý. Sự đa dạng về tính chất và ứng dụng khiến Fomazan trở thành đối tượng nghiên cứu sâu rộng. Các ứng dụng của Fomazan bao gồm hóa phân tích, hóa sinh, sinh học và y học. Fomazan được sử dụng làm thuốc nhuộm, chất chỉ thị, và tiền chất trong tổng hợp hợp chất dị vòng. Luận án này tập trung tổng hợp và nghiên cứu các Fomazan chứa vòng indole và benzothiazole. Mục tiêu là khám phá khả năng tạo phức và hoạt tính sinh học tiềm năng. Nghiên cứu này góp phần mở rộng kiến thức về hóa học Fomazan.

1.1. Khái niệm và lịch sử phát triển Fomazan

Fomazan đặc trưng bởi chuỗi -N=N-C=N-NH-. Đây là một hợp chất hữu cơ có màu sắc mạnh. Năm 1892, Pechmann lần đầu tiên tổng hợp Fomazan. Kể từ đó, nhiều dẫn xuất Fomazan đã được tổng hợp. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào cấu trúc và tính chất hóa học. Lịch sử phát triển Fomazan gắn liền với sự tiến bộ của hóa học hữu cơ. Fomazan đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về chất màu hữu cơ và phức chất.

1.2. Vai trò đa dạng trong hóa học và sinh học

Fomazan có nhiều ứng dụng thực tiễn. Trong hóa phân tích, Fomazan được dùng làm thuốc thử tạo màu. Fomazan cũng là chất chỉ thị trong chuẩn độ. Trong sinh học, Fomazan thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Một số dẫn xuất có tiềm năng làm thuốc. Fomazan còn được dùng làm chất màu hữu cơ trong công nghiệp dệt nhuộm và in ấn. Khả năng tạo phức của Fomazan cũng được ứng dụng trong cảm biến hóa học. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.

1.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu Fomazan

Nghiên cứu Fomazan rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc, tính chất hóa lý fomazan. Việc khám phá các phương pháp tổng hợp mới giúp tạo ra các dẫn xuất Fomazan đa dạng. Đặc biệt, nghiên cứu các dẫn xuất chứa dị vòng như indole và benzothiazole. Các dẫn xuất này có thể có hoạt tính sinh học fomazan cao. Từ đó, mở ra tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và vật liệu mới. Việc xác định các tính chất đặc trưng hóa học là rất cần thiết.

II. Phương pháp tổng hợp Fomazan Các kỹ thuật hiệu quả

Tổng hợp fomazan là một quá trình quan trọng. Có nhiều phương pháp điều chế Fomazan khác nhau. Phương pháp phổ biến nhất là phản ứng của muối diazoni với hydrazon hoặc các hợp chất có nhóm methylen hoạt động. Phản ứng này tạo ra liên kết azo (-N=N-), đặc trưng của Fomazan. Luận án này đã tổng hợp các Fomazan chứa dị vòng. Cụ thể là các vòng indole và benzothiazole. Việc đưa các nhóm thế này vào cấu trúc Fomazan có thể cải thiện tính chất. Các phương pháp tổng hợp fomazan được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm tốt. Các bước tổng hợp cần kiểm soát chặt chẽ điều kiện phản ứng. Đây là yếu tố then chốt để thành công. Các sản phẩm Fomazan được đặc trưng hóa học đầy đủ sau khi tổng hợp. Quá trình này đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu.

2.1. Quy trình tổng hợp Fomazan cơ bản

Tổng hợp Fomazan thường bắt đầu từ amin thơm. Amin được diazoni hóa để tạo muối diazoni. Muối diazoni sau đó phản ứng với hydrazon hoặc hợp chất chứa nhóm CH hoạt động. Phản ứng ghép cặp này tạo thành khung Fomazan. Đây là một phương pháp tổng hợp hiệu quả. Phương pháp này cho phép điều chế nhiều loại dẫn xuất Fomazan. Nó cũng cung cấp khả năng kiểm soát tốt cấu trúc phân tử Fomazan.

2.2. Tổng hợp các dẫn xuất Fomazan mới

Luận án tập trung tổng hợp các dẫn xuất Fomazan mới. Các dẫn xuất này mang nhóm thế dị vòng. Ví dụ như vòng indole và benzothiazole. Các vòng này được đưa vào cấu trúc Fomazan. Mục đích là tạo ra các hợp chất có tính chất đặc biệt. Việc này có thể cải thiện hoạt tính sinh học fomazan hoặc khả năng tạo phức. Quá trình tổng hợp đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận các tác chất ban đầu. Nó cũng yêu cầu điều kiện phản ứng phù hợp.

2.3. Điều chế Fomazan chứa dị vòng đặc biệt

Điều chế Fomazan chứa benzimidazolyl và thiazole là một trọng tâm. Các vòng này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tính chất điện tử. Chúng cũng ảnh hưởng đến khả năng tạo phức. Quy trình tổng hợp bao gồm nhiều bước. Mỗi bước đều được tối ưu hóa. Các hợp chất trung gian được tinh chế. Điều này đảm bảo hiệu quả của toàn bộ quá trình tổng hợp. Kết quả là tạo ra các Fomazan có cấu trúc mong muốn.

III. Cấu trúc phân tử Fomazan Đặc trưng Liên kết hydro

Cấu trúc phân tử Fomazan rất đa dạng và phức tạp. Fomazan có thể tồn tại ở các dạng đối xứng hoặc không đối xứng. Cấu trúc này ảnh hưởng đến tính chất hóa lý fomazan. Đặc biệt, liên kết hydro nội phân tử đóng vai trò quan trọng. Liên kết này ổn định cấu trúc, đặc biệt là dạng vòng sáu cạnh. Sự hiện diện của các nhóm thế khác nhau cũng ảnh hưởng lớn đến cấu trúc. Ví dụ, nhóm phenyl ở cuối mạch hoặc các dị vòng. Các kỹ thuật phổ như IR và UV-Vis được sử dụng để xác định cấu trúc. Phân tích cấu trúc fomazan giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động của chúng. Điều này rất quan trọng cho việc thiết kế các Fomazan mới với tính năng mong muốn.

3.1. Phân loại cấu trúc đối xứng và không đối xứng

Fomazan có thể có cấu trúc đối xứng hoặc không đối xứng. Fomazan đối xứng có hai nhóm thế giống nhau ở vị trí nitơ cuối mạch. Fomazan không đối xứng có các nhóm thế khác nhau. Sự đối xứng hay không đối xứng ảnh hưởng đến phổ hấp thụ và tính chất hóa học. Việc phân biệt hai loại cấu trúc này được thực hiện thông qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ hồng ngoại. Đặc trưng hóa học của mỗi loại cũng có sự khác biệt rõ rệt.

3.2. Vai trò của liên kết hydro nội phân tử

Liên kết hydro nội phân tử là một đặc điểm quan trọng. Nó thường hình thành giữa nguyên tử hydro trên nhóm NH và nguyên tử nitơ của nhóm azo. Liên kết này tạo ra một vòng sáu cạnh ổn định. Cấu trúc này được gọi là dạng chelat. Liên kết hydro nội phân tử ảnh hưởng đến tính bền vững của Fomazan. Nó cũng tác động đến khả năng tạo phức chất fomazan. Phổ hồng ngoại thường cho thấy sự hiện diện của liên kết này qua các dải hấp thụ đặc trưng.

3.3. Đồng phân hình học và cấu dạng Fomazan

Fomazan có thể tồn tại dưới nhiều dạng đồng phân hình học. Các dạng syn-transanti-trans là phổ biến. Sự chuyển đổi giữa các dạng này có thể xảy ra. Điều này phụ thuộc vào điều kiện môi trường. Nghiên cứu cấu dạng giúp hiểu rõ động học và phản ứng của Fomazan. Việc này quan trọng trong thiết kế các phân tử có tính chất quang học cụ thể. Các nhóm thế lớn có thể hạn chế sự xoay tự do, ổn định một cấu dạng nhất định.

IV. Tính chất hóa lý Fomazan Phổ hấp thụ Đặc trưng

Nghiên cứu tính chất hóa lý fomazan là cốt lõi của luận án. Các phương pháp vật lý hiện đại được áp dụng. Phổ hồng ngoại (IR), phổ hấp thụ UV-Vis là các công cụ chính. Phổ hồng ngoại giúp xác định các nhóm chức. Nó cũng chỉ ra sự tồn tại của liên kết hydro. Phổ UV-Vis cung cấp thông tin về hệ liên hợp điện tử. Phổ UV-Vis giúp xác định các bước sóng hấp thụ cực đại. Điều này liên quan đến màu sắc của hợp chất. Các kỹ thuật khác như NMR và khối phổ cũng được sử dụng. Việc phân tích kỹ lưỡng các phổ này giúp xác định cấu trúc phân tử Fomazan một cách chính xác. Từ đó, có thể đưa ra kết luận về các đặc trưng hóa học của Fomazan. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về mối quan hệ cấu trúc-tính chất.

4.1. Phân tích phổ hồng ngoại IR của Fomazan

Phổ IR cung cấp thông tin quý giá. Dải hấp thụ ở 3300-3400 cm^-1 thường chỉ ra liên kết NH. Dải hấp thụ ở 1575 cm^-1 liên quan đến liên kết C=N. Sự dịch chuyển của các dải này cho biết sự hình thành liên kết hydro nội phân tử. Phân tích phổ IR giúp xác nhận các nhóm chức trong cấu trúc Fomazan. Nó cũng hỗ trợ việc xác định mức độ tinh khiết của mẫu. Đây là một phương pháp đặc trưng hóa học không thể thiếu.

4.2. Đặc điểm phổ hấp thụ UV Vis của Fomazan

Phổ UV-Vis của Fomazan có các dải hấp thụ mạnh. Các dải này thường nằm trong vùng khả kiến. Chúng tạo nên màu sắc đặc trưng của Fomazan. Vị trí và cường độ của các dải hấp thụ phụ thuộc vào cấu trúc. Nó cũng phụ thuộc vào các nhóm thế và dung môi. Dẫn xuất Fomazan đối xứng thường có một dải hấp thụ cực đại. Trong khi đó, Fomazan không đối xứng có thể có hai dải. Phổ UV-Vis rất hữu ích trong nghiên cứu các chất màu hữu cơ.

4.3. Xác định cấu trúc qua phương pháp vật lý

Các phương pháp vật lý là công cụ không thể thiếu. Chúng giúp xác định cấu trúc Fomazan. Ngoài IR và UV-Vis, NMR cũng được sử dụng rộng rãi. NMR cung cấp thông tin chi tiết về môi trường của các nguyên tử trong phân tử. Khối phổ xác định khối lượng phân tử và các mảnh vỡ. Kết hợp các kỹ thuật này đảm bảo độ tin cậy cao. Điều này cho phép xác định chính xác cấu trúc phân tử Fomazan, bao gồm cả các dạng đồng phân.

V. Ứng dụng tiềm năng của Fomazan và phức chất

Fomazan và phức chất fomazan có nhiều ứng dụng tiềm năng. Luận án nghiên cứu khả năng tạo phức của Fomazan. Đặc biệt là với các ion kim loại chuyển tiếp. Fomazan hoạt động như phối tử tạo phức. Khả năng này dựa trên sự hiện diện của các nguyên tử nitơ. Các phức chất fomazan thường có màu sắc mạnh. Chúng có tính bền vững cao. Các phức chất này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm cảm biến hóa học, xúc tác và vật liệu quang học. Nghiên cứu về hoạt tính sinh học fomazan cũng được đề cập. Một số dẫn xuất Fomazan và phức chất của chúng có thể có tác dụng dược lý. Ví dụ như kháng khuẩn, kháng nấm hoặc chống ung thư. Việc khám phá các ứng dụng này là một phần quan trọng của luận án.

5.1. Khả năng tạo phức của Fomazan với ion kim loại

Fomazan là phối tử đa răng. Nó có khả năng tạo phức mạnh với nhiều ion kim loại. Đặc biệt là các kim loại chuyển tiếp. Sự tạo phức diễn ra qua các nguyên tử nitơ và carbon. Các phức chất fomazan thường có cấu trúc chelat vòng bền vững. Khả năng tạo phức này là nền tảng cho nhiều ứng dụng. Nghiên cứu tập trung vào phức chất fomazan với các ion như Cu2+, Ni2+, Zn2+. Việc này giúp hiểu rõ cơ chế tương tác và tính chất của phức.

5.2. Fomazan trong cảm biến hóa học và chất màu

Fomazan được ứng dụng rộng rãi làm cảm biến hóa học. Chúng có khả năng thay đổi màu sắc khi tương tác với ion kim loại. Điều này làm cho chúng trở thành chất chỉ thị hiệu quả. Fomazan cũng là chất màu hữu cơ quan trọng. Fomazan được dùng trong ngành dệt, mực in và sơn. Màu sắc phong phú và độ bền cao là ưu điểm chính. Các nghiên cứu hiện đại còn hướng tới việc sử dụng Fomazan trong thiết bị quang điện tử.

5.3. Tiềm năng hoạt tính sinh học của Fomazan

Nhiều dẫn xuất Fomazan thể hiện hoạt tính sinh học. Chúng có tiềm năng làm thuốc kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm. Một số phức chất fomazan cũng cho thấy hoạt tính chống ung thư. Luận án này đã tổng hợp các Fomazan chứa vòng indole và benzothiazole. Các dẫn xuất này được đánh giá về hoạt tính sinh học tiềm năng. Kết quả có thể mở ra hướng mới trong phát triển dược phẩm. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn và cần được tiếp tục phát triển.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CẤU TẠO VÀ TÍNH CHẤT CỦA FORMAZAN
1.1. Cấu trúc phân tử của Formazan
1.2. Sơ lược về cấu tạo và tính chất của Formazan
1.3. Tính chất phân cực của Formazan
1.4. Tính chất đối xứng của Formazan
1.5. Các phản ứng của Formazan
1.5.1. Phản ứng tạo vòng triazin
1.5.2. Phản ứng thế
1.5.3. Phản ứng thủy phân
2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP FORMAZAN
2.1. Phương pháp nối diazo với hidrazon
2.2. Phương pháp sử dụng 1,3-lithiocarbazone
2.3. Phương pháp oxy hóa
2.4. Phương pháp tác động nhiệt
2.5. Phương pháp Bednhiagina Popxtipki
2.6. Phương pháp oxy hóa vòng hydrazon
2.7. Phương pháp Gubanck và Panich
2.8. Phương pháp Xêtôformazan của Kaglexieva
2.9. Phương pháp tổng hợp Formazan đa vòng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất của fomazan chứa nhân dị vòng indoe và furon luận án pts hóa học1 04 02

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

` t a BO DAI KOO VA RUNG HOO GIUYEN ẤGHTEP `. - ÿRUONG ĐÁI HOG TONG HGP HANGI i *. ‘ TAY MU PHAN th TONG MOP VA NGHIBN CUU TINE ChAT GUA PQMAZAN CUA NHAN DI VONG INDGL Va FURAN 1=04~02 ~ Hóa Miu co TH ⁄ LUAN AN PHO TIRU SI KHOA HOC HOA HƯU CO Su. HA NOI-~1985 i’ ; -2- 14640 DAU #@nazan 1À một hợp chất cha mạch cẾcbou liên =4t với bổn nguyên tử tie nite s £32, 52, 61 7 - 5 a a ae oe Teh # Fe Œ@1 trong đổ ‡ Hai nguyên tử nitơ đầu mạoh về nguyên tử cđebon cẩn _vổi các nhón thể khác nhau.

The đanh pháp hóa học 1UPAO, fœnua2an được đọi là ‡ 3 ~ carba - penta = a2eđien. Wonaaan dượe mô %à đầu tiên vào năm 1891-1962 ( 61,57 119.7 , nhưng đạng phốo chất eua chứng da đ*ợo ?inne nô tả ‘te nim 1894 “403 7. #ỳ đổ đến nay eđe hợp chẩ% zơnazaa càng ngày cùng được nghiên cứu nhiều do phạm ví tín dung ring zai cua n ổ tzorg nhiều 1inh vyek hoa học và công nZhiộp khác nhau nữwœ trong hốa phân tích /”21 22, 2 y,lược (96, 114 7 sinhhọoc É “66, TTs 35.7 chẩt nầu ảnh Lee] chế đầu lpe thufel a (761 và đặc biÐt nổ được nghiên cửa nildỀều trong cÔng nghiệp thuế nhuận /742, 52, 9 6 7, Đ đổng gốp vồo việc tỒng lợp vì ngôn cứu cức faEaze mổi. fzong luận án này chứng tôi đa nghiên ciẩu tỒng hợp eae fomazen chấn nhận dị, vồng indol về furan, nguiên cứu khả năng tạo ,phếc cua chứng với wSt Bổ, ion kim logi, ding thi sơ bộ khảo sất kha ning nimfa clu của Quên với si 1en nhằm phát hiện các loei thuốc n luận nổi, Kha ai cổ thé diag trong sông nghiệp phần nhuận, -~ji- @ £009 SUAI Wa hạo 2oseeea ete Sin tao của Zoe3g6:s #.141« Sấu trúc phân tt che sousnan.

lún 1694 Voosfoelmen về fñusge cho suối đíaøêrd aSxtx 1 ngưng tụ với phêny hiảzmssên ý ñL</1<#ecib@2, và nhậ: được fouexs (73,7. lặt khéo sếo we gla oda tige hiệu phúc ứng của tuổi điunñni thuộc đạng #'7/°X” với phông) káđsesôn loại, R<gii-i<Gi282 dũng nhận đụợc fonasen (727. «gian g2 i Š a3 Cứ i a Ruts Binns ` ewan —.£ Car? x7 nate ~ tang SỲ dể Won=feelnen kẾt luộc xa š cÝc fonemen bôeclÔ hiện tượng tuutâsobn (7100, 4G1 7. | SỐ chẳng: inh láên tượng beutôânonổa ạ 0HHng (799,7 đhng phương phổp nguyÖn te Gnb đấu ngiú6n oft feunsen bog phd Wag age.

Hữa 1969 ông đã đùng XP nope 87 12 Ming va exw On ft quen eat vack pod Ve" vi Vee TỔN, cus of ae aid de k6tlugn + ifn tame toute ive cil On tai kuông cba 07! Gare R-ib«tb Ee ae oa. Phe’ — > Lhe AC 4 7 4 ` 15 a teh Neti .on tương sông trinh ngiiên của cồn alah vbo nin 1167 SelddLe (111,7 đã đồ nghộ n ta fonaama theo ese deny luới đây :- : lát. a Te ~_— _ ' sa” 8 cs ea” `? waster ding pid eas hs ¢ t lạt ngón nu k “Miêu trúple% gần cốc paoten “sa # i. F i E Ệ gi F Agly + Ot, @) sở oy + Sy, tL Se :.

b „_®8<seẽ=60, 0) ` ` Oe A ee, oa h (@9 Le] ~ e6 ; © e 1 -ky~bs1-te Qj ll = Cn ei (CT7 Kid nghiên cửu Ảnh hưởng cle các niớa thể "eho" loặc "nhận" điện tư tới cấu tzứe fouazan. ðehele / 110, 1117 KẾt luận : vồng phêny! Ở vị trÍ 3 về các nguyên tư 02, n1! Õ trong cùngm Ôôvtmšt puốngg cồn vồng phêny! ở cuối mạch và clu ni bidrd téoh re ngoat mkt phing cua Kiang fomozen. } - ¿ Nhốn 3hê "eio" điện từ R « nhốn thể "nhận" điệa $ử Các đifoaasnna được Pôxtốpzcl /744 7 tống ùợp về nÔ $ , ^ 5 $a vho nim 1961 of: trife cia chíng được trình bay nin sau: LẠ c8. của TẾ z a (@) “J H i" o~ b Ñ as a ey a ẹ (37 Đế với cấu trúc đồng p ui cua Pomazan cuye nglu.dn giấu bởi Chonuxeép Lory tac gla da mê t& tan đang đông p hên Bhz sau + : ; 2 a : oe Nel yu = , Bally „trữ mel, ÿ =0 i ý.

xsz a > wee ` oe \ N “t Sya=8=oci e=txan 8; ZN NÀY An tì ~=ei s>tzansi -6« : „ Atl=f«@leeGip Syn=Seel sls * \NZ ⁄ \# „N=N MS ee e, p pre. ; ee Cus Nec. N=c Ñ N > , es N 9wn='=tranga=trea1ø; An tá =°=xens=traouei = Syn=<trane~Ol as intiefetranmOis 21s? SỔI quan bộ đám nồa sấo và ofa tule cin founsen Đốc tức gia Hausse (709 T nghiên of ulm 1949 vi Chenu (s17 nu 1976 xắc Cink dae miu trì piônyL foøeson tì tot Ở Get đang ale nit om ¢ 4 đỏ se vise Bausne giải tiếoh đợc mối quan hf gilmatu ofe va cổu trúc của foassaa là đo © apt ofa tiằnh biển đÌ& sầu qua typ chit trung cian bt quang hóa zп chuyến hóa sau aft nin ca XŸ bẩn hổy kiosng 17 ety alm offe th ving quay tov lợi thồnh đồ theo sơ đồ biổu tt nhớ sem ý S - “co H HS. ~o NzN New” Sy cuz | Wn tuồu a" ‘ho ving" Synean tl fonasaa 'xaaa=oii tì =fotansev: ¬ fer & fieuøso khổi quát bea aye og tony đề: mần sốc foaoaaa theo cấu tel của cổng guê hiện bằng sơ đồ đưổi đây s - ah) (St ye ohn), fo R (2) wi tỐ( cầu (nhanh) | (£2), "28" | _ ——lb Y a + hee “Wats Ghany G4), = = ch -tie- Turehenké (7547 biét vận đụng eếe phương phấp nhiên etm thông thường và ccc phương pháo vât17 hiên đai ngidén ef duye of tric cha dhy benzinidazolyl fomazan vi p hite.

cha chứng, ?áe gia ding phố Hồng ngoại chimgminh cue k hi pha ve cfu n&i nidré va teo thinh deng clohidvet bin trong “ cẩu txc fomasan nhw sau + ! H 6 : nm # g7 ĐI ⁄ lun % ain Hi Oho <P Nant | ii a `“ : ~ SS i ¢ “i II : 1 eis - R 5 1 ‘ ị : cH, Cua eố cầu nổi lúdz£ô Phố vơ cầu nổi nidrd =1 œa .® 90<4060 Nien = 19575 en”Ì = 3364 on”! ` yuu Kukuskiina (734,93 _7 ding pnd Lồn: ngogả xức dink duye ¥ cấu trúc đổi xứng qua nhốm atte Oni, của fonasan hếp thụ ở 1378an™" odn cfu trick hing a% xing & 1510 aa Massenkô £€COM.ƒ giầL thẾch trường hợp không tàu thy đỈnh Hi đặo trưng trên phô tỒng ngoại (3059-2400œ71) 1à đo đưa cốc naphty1 thể hai vho tzong cẩu trức fomazan 1ầm mất đao déng b8a tri cua Nim’ chỉ thấy mmất hiện một đỈnh kếp ^ co tư Šề; đô yếu. iiz vay, efu tric loai fomazen này xuất nigh cầu nối }úđzô nội phân tứ cổ cấu trỨc syn-trons vi apt động cấu trúc. kho, thuộc: dang anti=trans theo sơ đồ mô ta đưới diye © Ciafng ồn tại ở hai đang cẩu tric đồng piên về cổ thể tươnc táo với nhau trong nfi phan tuy đo vây không ĐhỂ kiện vach phd au,. wis a, tuy 10°77 10 q Ph ai Tnhh COT a ` "aH E 10% Anti-trans ` .ẮỂÕ= ns, ri #etent CT0 7ÿ ett.

nshttn ode cinga t bgp onft toaaser mg giá phd bing nop diag odo dung on Xiốo nhon nigh ae Fach phd Hl os cid trị thấp nheu nữ 5 | wae. pH”) sợ tay 3952 wry ý BHAT 69,) 4 9545 (051) 4 3205 Get); ( PRAE) + SBT (Aiommo) 5 D084 (tC) ; S208 (6, am) Nh: 4lng phổ tử aged ngidin cấu cổ: tức fopasan, _ ®oôni4¿egfion ( "17,7 đã khảo mết dược hiệu ime cuuyển nỒn - O/ ) chun fomesen vk phe ove olulng ,nhh vay a5 te Gaps , trổo đua chứng theo sơ đồ man + ‹ : ae ay ure ON, Ow ‘Oe Ca 4 "erates — - ean So- R ; “Pt 96 veoh phd tag ngspi dic tring cle founean nts } Ì92<84pheny4<9<sô99 #onaason ("29,407 | 91540, 169005" ; đẫn mit ote dibenti~iewireun~é ene difoncre, Cu (a's Veen * 149501590 + sip 3100~3400 ¿ Y won *400=1465) c = 16009 \ Cedar” 103, 1915, 1045, 10%, 1780, 1280,) oo Vom trong COOH 1655 » 1675, 32000105 Veg =†f, 1465, 1510) ` Ý cm “Ắ T9, `. Vr, “ 146, 191 160 (en””) tt phổ tà ngạt ca diy beusuctdas6ly3 #noeze (254 tương cổ g buốt dung nổi đfoxnn nh: theo hién trongad titty pH ktse ates neubi ta niga caro cde ewe det bd the khge ahon eth D max (6 )héo a2? s pi» 7,16 «27 5; “20TH )s 29564500) Pie RS ™ Rs 295 (64 90); 34509900) BR* 12% 2% 5 7 (1091) 5 540m), Mt wh poke atten oie deaniatincodyt feoasen cine mig GL trong Gunga domn nhmg Omi trims p © kul A - iD - et Saye ole am dai nd tig wdc nhau ("947 abe p> @ a 2% ˆ + «97 BC i109), pie 134285, 307 (22,229): 3£: ÝÝ ` %WW ph traggi của cần; o2:: cụ tooooen (eo c2. ___ Tel) tang đồng dung củi thốo nàn eins nie Gare ote ain pti ahem £799,797, thể da tưng ôi baxson § Ø0(10% #29 (! là 4229490); 2%mol § 240(22460)y 310 (57,000), BWC (264822) ý Xyglohemma s 272(24492): 322 (224360), #'5(1% “THỂ tổ gợi enn 3v5<41n6y1s9epeoto<loopseny2 tomesen Tit : teoug Me tuyht ah anes aye )\ lìogE) « 2574(0ạ3J0m « of MÃ ty 9peri<ieteeoann (5T g7 cv tzong Sune wat bem akg oye Amgx@eSE) ¢ 230367), dan (v23), #22¢4, 12), phi $2 nnoais Hồng ngogi còn đức tác thể vn 2u teên thấy sao ý BẾt œa @v pnế det ape ede giá teh kiếp nhan kitse uliime chi do ode fonosna khốc nhau cÀ cần pig Vẫn sốc điỀu kiện tạm tiên nà đụng si, nôi trường pe vin vin hie uheus Mav ofp thy %ò oupại đặc trưng của ` gio phẩ #ømssas không n từng chÍ đat đợc siể trú À maz> #08 Cie tT wh cần sổ etd teh «286, 20 (Ga) UEP , ny __.

Mhếe biên giữn fonesac vb phe fowasen king a hug chi knee `. en về bước sứng oh Ba cite abou co cường ÈÐ ĐỂ: tu từ Reet ¢ taf au ater cling ght 2Ð2g đựng nội Aiomn (754 PE 18 1 weet Engg) fomanan > 355 (496) on prude mi ive f@nasen zú ` ÑŨ § nay * 2204114602), Fo et “ý 4 2 | : Set genes tines cng aM Aiom= , pls ia + © SO), ba kin Oa plrit3e wax (Emax) eda phức niken fouemen ~ 340 (42%), __ #®# ĂNgmg nhẩo th: lượo £osanog, 202M : at of tfc gần Quan tH tH achion ok œ cag phe ‘ng Oe bp Poassan anes HRs VIED Alinis vb 2000 C757 ngiêu sẩa cơ ¿<2 ° » @o ding $5 typ onde of ents ands ze%⁄1 toa * - xe -li-. động khếe nhau, fừ đổ cẢc tốc gia đơn rẻ cơ chế tổng bợọ Than mem x ” RNG ah me RitineGed > RI aie CO —. 1 Tớ ‘cook : 1 + ”e Helin -_— a.

+06, coon coon Nati Heit?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất của fomazan (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoc1-04-02

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất của fomazan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất của fomazan chứa nhân dị vòng indoe và furon luận án pts hóa học1 04 02. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất của fomazan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất của fomazan" thuộc chuyên ngành Hóa học hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất của fomazan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất của fomazan" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất của fomazan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter