Luận án tiến sĩ một số vấn đề trong lí thuyết mở rộng hệ động lực luận án pts to
Luận án tiến sĩ khám phá các vấn đề cốt lõi trong lí thuyết mở rộng của hệ độn. Phân tích sâu sắc cấu trúc và ứng dụng trong toán học.
Lý thuyết hệ động lực
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
76
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý thuyết Hệ động lực và Phương trình vi phân
- Số trang:
- 76 trang
- Chuyên ngành:
- Lý thuyết hệ động lực
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý thuyết Hệ động lực và Phương trình vi phân
Luận án nghiên cứu các quá trình tiến hóa chiều hữu hạn. Các quá trình này được mô tả bởi phương trình tự quản A = f(X), với X thuộc đa tạp M. Phương trình này biểu diễn trường vectơ toàn cục. Trường vectơ tạo ra dòng pha trên M. Dòng pha là nhóm biến đổi một tham số. Nó phân hoạch M thành các quỹ đạo. Điều này cung cấp bức tranh pha của hệ. Sự liên hệ giữa phương trình tự quản, dòng pha, và phân thớ cho phép áp dụng các phương pháp tô pô, hình học. Lý thuyết hệ động lực nghiên cứu các tính chất định tính. Nó đã phát triển mạnh mẽ từ Poincaré và Lyapunov. Lý thuyết này độc lập, hoàn chỉnh, mô tả đặc trưng định tính của phương trình tự quản.
1.1. Phương trình tự quản và dòng pha
Phương trình tự quản mô tả các quá trình tiến hóa chiều hữu hạn. Dạng tổng quát là A = f(X), x ∈ M. Ở đây, M là một đa tạp khả vi, f là ánh xạ từ M đến K^n. Phương trình này là cách viết địa phương của một trường vectơ toàn cục. Một trường vectơ sinh ra một dòng pha trên M. Dòng pha là nhóm một tham số các phép biến đổi FI: M → M. Dòng pha xác định một phân thớ, tức là sự phân hoạch M thành các quỹ đạo của dòng. Điều này cung cấp bức tranh pha của hệ. Sự liên hệ giữa phương trình tự quản, dòng pha, và phân thớ tương ứng cho phép áp dụng nhiều phương pháp hình học, tô pô.
1.2. Tính chất định tính của hệ động lực
Lý thuyết hệ động lực nghiên cứu các tính chất định tính của hệ. Các nhà toán học như Poincaré và Lyapunov đã đặt nền móng. Lý thuyết này phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ trước. Nó trở thành một lý thuyết độc lập, hoàn chỉnh. Lý thuyết mô tả các đặc trưng định tính của phương trình tự quản. Đây là lĩnh vực quan trọng trong toán học ứng dụng.
1.3. Vai trò trường vectơ và giải tích hiện đại
Trường vectơ X: M → TM là phần tử của phân thớ tiếp xúc (TM, p, M). Nó biểu diễn sự thay đổi trạng thái của hệ. Các giả thiết nhất định đảm bảo sự tồn tại, duy nhất và kéo dài nghiệm của phương trình vi phân. Trường vectơ là công cụ cơ bản. Nó cho phép phân tích hành vi của hệ động lực. Lý thuyết hệ động lực liên kết nhiều nhánh toán học. Nó bao gồm tô pô, hình học vi phân, giải tích hàm.
II. Vấn đề Hệ không tự quản Mở rộng hệ độn
Trong thực tế và lý thuyết, phương trình không tự quản thường xuất hiện. Dạng của chúng là X = F(x,t). Vế phải không bất biến với dịch chuyển thời gian. Điều này gây khó khăn khi áp dụng các phương pháp hệ động lực. Nghiệm không xác định trên phân thớ. Để giải quyết, hướng tiếp cận là mở rộng hệ động lực. Phương pháp này biến phương trình không tự quản thành hệ tự quản. Nó tích hợp biến thời gian hoặc môi trường. Tuy nhiên, việc mở rộng này còn thách thức, đặc biệt với các hệ phức tạp như Hệ độn. Lý thuyết tập độn xử lý thông tin không chắc chắn. Dữ liệu thô cần phương pháp đặc thù.
2.1. Hạn chế phương trình không tự quản
Trong lý thuyết và ứng dụng, thường gặp phương trình không tự quản. Dạng của chúng là X = F(x,t), x ∈ M, t ∈ R. Vế phải của phương trình không bất biến đối với dịch chuyển của biến t. Điều này gây khó khăn lớn. Nghiệm của phương trình không xác định trên phân thớ. Nhóm các phép biến đổi cũng không xác định. Các công cụ truyền thống của hệ động lực khó áp dụng.
2.2. Hướng tiếp cận mở rộng hệ động lực
Để khắc phục khó khăn, một hướng tiếp cận hiệu quả là mở rộng hệ động lực. Phương pháp này bắt đầu hình thành từ những năm 60. Ý tưởng là biến phương trình không tự quản thành hệ tự quản. Mô hình được mở rộng. Các biến số thời gian hoặc môi trường được tích hợp. Điều này cho phép áp dụng các công cụ của lý thuyết hệ động lực để phân tích hành vi.
2.3. Khó khăn áp dụng cho Hệ độn
Việc mở rộng hệ động lực còn gặp thách thức. Đặc biệt khi áp dụng cho các hệ phức tạp như Hệ độn. Lý thuyết tập độn nghiên cứu thông tin không chắc chắn. Dữ liệu trong Hệ độn thường không hoàn hảo. Việc mở rộng các mô hình này cần các phương pháp đặc thù. Nó đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ với tính toán gần đúng. Sự phức tạp của Tập thô cần được xử lý cẩn thận để đảm bảo tính chính xác.
III. Mở rộng Hệ động lực Khái niệm Ứng dụng
Khái niệm mở rộng hệ động lực cho phép mô hình hóa các hệ vật lý phức tạp. Một hệ có thể được biểu diễn bằng y = f(y), trong đó y bao gồm trạng thái nội tại và môi trường. Giả định môi trường ổn định và ảnh hưởng ngược lại nhỏ. Nếu các dòng pha là đồng điều, một dòng có thể là mở rộng của dòng khác. Khái niệm này giúp nghiên cứu các hệ con tương tác. Phương trình vi phân tuyến tính với hệ số biến thiên là một ví dụ điển hình của mở rộng dòng. Nhiều phương trình khác cũng gắn liền với ý tưởng này.
3.1. Mô hình hóa trạng thái nội tại và môi trường
Một hệ có thể được mô hình hóa bởi y = f(y). Trong đó y = (x,y_env), x biểu thị trạng thái bên trong đối tượng đang nghiên cứu. Y_env biểu thị trạng thái của môi trường xung quanh. Giả định môi trường tuân theo các định luật tự nhiên, không đổi theo thời gian. Ảnh hưởng ngược lại của đối tượng nghiên cứu với môi trường xung quanh là rất nhỏ, có thể bỏ qua. Điều này tạo ra một mô hình hệ vật lý hữu ích.
3.2. Mở rộng dòng pha và ánh xạ đồng điều
Nếu (M, π) và (B, ρ) là các dòng pha tương ứng với trường vectơ X và Y. Khi đó, ánh xạ p: M → B là đồng điều. Tức là p(π_t(m)) = ρ_t(p(m)) với mọi m ∈ M, t ∈ R. Khi điều này xảy ra, dòng (M, π) được gọi là mở rộng của dòng (B, ρ). Khái niệm này cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu các hệ phức tạp hơn bằng cách xem xét các hệ con tương tác và các mối quan hệ giữa chúng.
3.3. Ví dụ từ phương trình vi phân tuyến tính
Phương trình vi phân tuyến tính thuần nhất với hệ số biến thiên thường xuất hiện. Chúng là các phương trình trong biến phân. Với phương trình A=f(X), gọi x(t) là nghiệm xuất phát từ x. Phương trình trong biến phân dọc theo nghiệm x(t) có dạng: ξ' = A_x(t)ξ, ξ ∈ K^n. Hệ này cho một mở rộng dòng. Đây là trường hợp riêng của mô hình y = f(y). Ngoài ra, nhiều phương trình tích phân, phương trình đại số và các loại phương trình khác cũng gắn chặt với khái niệm mở rộng hệ động lực.
IV. Cơ sở Lý thuyết tập độn và Hệ độn hiện đại
Luận án đi sâu vào Lý thuyết tập độn (Rough Set Theory). Đây là công cụ toán học xử lý thông tin không chắc chắn. Khái niệm cốt lõi là tập thô, định nghĩa qua bao đóng dưới và trên. Khoảng cách giữa chúng thể hiện độ không chắc chắn. Lý thuyết tập độn, do Zdzisław Pawlak khởi xướng, ban đầu được áp dụng trong khai phá dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Nó giúp giảm thuộc tính, trích xuất luật quyết định. Sự phát triển từ tập thô tĩnh đến Hệ độn động là trọng tâm. Hệ độn bao gồm các hệ thống tương tác, thay đổi theo thời gian. Việc nghiên cứu Hệ độn mở rộng khả năng giải quyết vấn đề phức tạp.
4.1. Khái niệm cơ bản về Tập thô
Lý thuyết tập độn, hay Rough Set Theory, là một công cụ toán học. Nó xử lý thông tin không chắc chắn và không đầy đủ. Khái niệm cốt lõi là tập thô (Rough Set). Một tập thô được định nghĩa bởi hai tập hợp chính xác: bao đóng dưới (lower approximation) và bao đóng trên (upper approximation). Bao đóng dưới chứa các phần tử chắc chắn thuộc tập. Bao đóng trên chứa các phần tử có thể thuộc tập. Khoảng cách giữa hai bao đóng này đại diện cho độ không chắc chắn của tập thô. Điều này giúp mô hình hóa sự không rõ ràng.
4.2. Ứng dụng ban đầu của Lý thuyết tập độn
Lý thuyết tập độn ra đời vào đầu những năm 1980 bởi Zdzisław Pawlak. Ban đầu, lý thuyết này được áp dụng rộng rãi. Các lĩnh vực như khai phá dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, hệ thống ra quyết định đã hưởng lợi. Nó giúp giảm thuộc tính, trích xuất luật quyết định từ dữ liệu. Lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ. Nó xử lý dữ liệu với sự thiếu hụt thông tin. Đây là nền tảng cho nhiều phát triển sau này.
4.3. Sự phát triển của Hệ độn
Theo thời gian, Lý thuyết tập độn phát triển thành Hệ độn. Hệ độn không chỉ là các tập thô tĩnh. Nó bao gồm các hệ thống động, tương tác. Các hệ này có thể thay đổi cấu trúc hoặc thuộc tính theo thời gian. Nghiên cứu Hệ độn mở rộng phạm vi ứng dụng. Nó giải quyết các vấn đề phức tạp hơn trong thế giới thực. Việc mở rộng hệ độn đòi hỏi hiểu biết sâu sắc. Nó cần các mô hình toán học tiên tiến để quản lý tính động và không chắc chắn của dữ liệu.
V. Mô hình hóa Hệ độn Tính toán gần đúng
Việc mô hình hóa Hệ độn là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi khả năng xử lý thông tin không rõ ràng và động. Mô hình tập độn cần nắm bắt được động lực và sự biến động của dữ liệu thô. Các phương pháp xây dựng mô hình bao gồm cấu trúc đại số, đồ thị, mạng lưới. Tính toán gần đúng đóng vai trò thiết yếu, đặc biệt với dữ liệu lớn. Các thuật toán cần ước lượng nhanh, xấp xỉ hợp lý cho tập thô. Điều này bao gồm giảm thuộc tính và lựa chọn đặc trưng. Tập mờ bổ sung cho Lý thuyết tập độn, tạo ra mô hình lai xử lý cả không chắc chắn và mờ.
5.1. Xây dựng mô hình cho Hệ độn
Việc xây dựng mô hình cho Hệ độn là một thách thức. Nó đòi hỏi khả năng xử lý thông tin không rõ ràng và thay đổi liên tục. Mô hình tập độn cần phải nắm bắt được động lực. Nó cũng phải thể hiện được sự biến động của dữ liệu thô. Các phương pháp mô hình hóa có thể bao gồm các cấu trúc đại số. Chúng còn bao gồm các tiếp cận dựa trên đồ thị hoặc mạng lưới. Mục tiêu là tạo ra một biểu diễn chính xác nhưng hiệu quả để phân tích và dự đoán.
5.2. Các phương pháp tính toán gần đúng
Tính toán gần đúng đóng vai trò quan trọng trong Lý thuyết tập độn. Đặc biệt khi xử lý dữ liệu lớn hoặc phức tạp. Các thuật toán cần ước lượng nhanh chóng. Chúng cần đưa ra các xấp xỉ hợp lý cho các tập thô. Điều này bao gồm các phương pháp giảm thuộc tính, lựa chọn đặc trưng. Các kỹ thuật này giúp đơn giản hóa dữ liệu. Chúng tăng cường hiệu quả tính toán. Nó cho phép ứng dụng vào các bài toán thực tế với giới hạn tài nguyên.
5.3. Vai trò của Tập mờ trong Hệ độn
Tập mờ (Fuzzy Set) là một khái niệm liên quan chặt chẽ. Nó bổ sung cho Lý thuyết tập độn. Tập mờ cho phép độ thuộc thành viên một cách linh hoạt, không chỉ 0 hoặc 1. Sự kết hợp giữa tập mờ và tập độn tạo ra các mô hình lai. Chúng có khả năng xử lý cả độ không chắc chắn và độ mờ. Sự kết hợp này mang lại các giải pháp mạnh mẽ hơn. Các hệ thống này đối phó hiệu quả hơn với dữ liệu thực tế, vốn thường chứa đựng nhiều loại bất định.
VI. Tiềm năng Hệ độn Khoa học dữ liệu Tập mờ
Hệ độn có tiềm năng lớn trong Khoa học dữ liệu. Nó giúp phân tích dữ liệu không hoàn chỉnh và ra quyết định dựa trên thông tin không rõ ràng. Ứng dụng bao gồm phân loại, gom cụm, phát hiện dị thường. Việc mở rộng các mô hình hệ độn cải thiện hiệu suất trong Khoa học dữ liệu. Sự kết hợp giữa Lý thuyết tập độn và Tập mờ tạo ra các phương pháp mạnh mẽ. Nó giải quyết các bài toán phức tạp trong trí tuệ nhân tạo, xử lý thông tin đa dạng. Nghiên cứu tiếp tục về Hệ mờ và Hệ độn khám phá các mô hình mở rộng, tích hợp thông tin không hoàn hảo, hướng tới các hệ thống ra quyết định tự động hiệu quả trong môi trường phức tạp.
6.1. Ứng dụng Hệ độn trong Khoa học dữ liệu
Hệ độn có tiềm năng lớn trong Khoa học dữ liệu. Nó giúp phân tích dữ liệu không hoàn chỉnh. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết định dựa trên thông tin không rõ ràng. Các ứng dụng bao gồm phân loại, gom cụm, phát hiện dị thường. Khoa học dữ liệu ngày càng phụ thuộc vào các công cụ này. Nó giải quyết thách thức của dữ liệu lớn. Việc mở rộng các mô hình này cải thiện hiệu suất. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc hơn từ dữ liệu không rõ ràng.
6.2. Kết hợp Lý thuyết tập độn và Tập mờ
Sự kết hợp giữa Lý thuyết tập độn và Tập mờ tạo ra các phương pháp mạnh mẽ. Nó giải quyết các bài toán phức tạp trong trí tuệ nhân tạo. Sự đồng hóa này cho phép các hệ thống xử lý thông tin đa dạng. Các hệ thống có thể đối phó với sự không chắc chắn và độ mờ cùng lúc. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Nó giúp phát triển các hệ thống thông minh hơn. Các hệ thống này phản ứng linh hoạt hơn với dữ liệu thế giới thực.
6.3. Hướng nghiên cứu về Hệ mờ và Hệ độn
Nghiên cứu về Hệ mờ và Hệ độn tiếp tục phát triển. Các nhà khoa học khám phá các mô hình mở rộng. Các mô hình này có thể tích hợp nhiều loại thông tin không hoàn hảo. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống ra quyết định tự động. Các hệ thống này có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường phức tạp. Tương lai của Hệ độn và Hệ mờ hứa hẹn nhiều đột phá. Nó đóng góp vào các lĩnh vực như y học, tài chính và kỹ thuật. Điều này nâng cao khả năng xử lý thông tin phi cấu trúc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (76 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCác quá trình tiển định hữu hạn chiểu trong một hệ thông cô lập thường được mô tỉ bởi các phưởng trình ôtônôm có dạng : x = f(x),x EM (1) trong đó M là một đa tạn khẩ vi n chiểu nào đó, f:M —» KP”. Phưởng trình (1) là cách viết địa phưổng của mệt đổi tượng toàn cục - trưởng vectở trên M, tức là nhát cắt X:iMH — TH của phan thé tiép xtc (TM,p,M). VGi mot s& gid thiét (bdo ddm si tén tai, duy nhất và kéo dài nghiệm của phưởng trình vi phan), trưởng vectỏ nầy sinh ra một dòng pha trên M, tức là nhóm một tham sẽ các phép biến đổi nism M, t e@f; của không qian pha. Dòng pha lại xác định một phân tờ, tức là sự phân hoạch f1 thánh các quỹ đạo của dòng (M,ïl) và cho ta bức tranh pha của hệ.
Môi liên hệ giữa một phưởng trình ôtônôm vi dòng pha và phân tỷ tưởng ng cho phép sử dụng nhiều phưởng pháp và kết quả của các ngãnh toán học khác như tôpô, hình học, v.trong việc nghiên ci các tính chất định tính của hệ. Dé lã nội dung của lý thuyết hệ động lực. Khởi đầu bởi các nhà toán học Poincaré, M. Lyapunov ti cudi thế kỷ trưổc, trong thế kỷ nãy, lý thuyết hệ động lực đã phát triển mạnh mẽ trong các công trình của nhiều nhà toán học, trong đó có D.
và thu được nhiều kết quả đẹp đế, trở thành một lý thuyết độc lập, tưởng đôi hoàn chỉnh trong việc mô tả các đặc trưng định tính của phưởng trình ôtônôm. Tuy nhiên, trong lý thuyết cũng nhứ các ứng dụng , ta thưởng gặn hồn các phưởng trình. không Ôtônôm dạng : RÑ =F(wyt), »„eœMH, tefF (2) Q đay, do vế phẩi không bất biến đôi vi các dịch chuyển của biến t nên nghiệm của phưởng trình (2) không xác định trên M cả phân tồ cũng như nhóm các phép biến đổi. Điểu nay gây khó khăn cho việc áp dụng các phưởng pháp nghiên cứu của hệ động lực cho trường hợp không Sténdm.
Để khắc phục điểu này, một trong các hưởng có hiệu quá là tiếp cận phưởng trình không ôtônôm theo quan điểm mỡ rộng hệ động lực - một phưởng hướng bất đẩu hình thành rõ nét từ những nam 60. Chang han, xét hệt X = g(x;y) (3) y = fly) trong đó y < B, (xay) eH vôi B và H là hai đa tạp khẩ vi nào. Có thể xem (3) như mô hình một hệ vật lý, trang đó x m6 tả trạng thái bên trong của một đôi tưởng nàầo đó đang được nghiên cứu, còn y hiểu thị trạng thái của môi trường xung quanh. Sẽ có hệ (3) nếu giả thiết môi trường chịu sự tác động của các định luật trong tự nhiên trường không thay đổi theo thi gian, còn ảnh hưởng trở lại của đôi tưởng nghiên cứu vổi môi trưởng xung quanh lã rất nhỏ, có thể bỏ qua được.
Ta cũng đi đến hệ (5) nếu xét hệ động lực trong một lân cận ông M của một đa tạp hất hiến B nào đó của hệ này. Theo ngôn ngữ toàn cục, ta có một phân thd trẻn (M,p,E) và hai trưởng vectở X: N —› TM và Y:B — TB thỏa man p„(X(m)) = Y(p(m)), VmeHM. Trong tọa độ địa phưởng, trưởng vectở X được biểu diến băng hệ (5), còn trưởng Y - bởi phương trình thứ hai của hệ. Biả sử (H,I) và (B,o) là các dòng pha tưởng ứng vỡi các trưởng X và Y.
Khi đó, ánh xạ p:M —» B 1a đồng cấu dòng (M,I) lên (E,o) tức 1a: p(TÏ(m)) = ø'(p(m) Vmen, tefŒ và ta nói dòng (M,I) lã mở rộng của dòng (B,ø)} Chú ý răng nếu y=ply, >t) 1A nghiệm của phưởng trình thứ hai của (5) thỏa mấn điểu kiện ban đẩu: ely, »O)=¥, thì phuéng trình thứ nhất có dạng: x= g(x⁄„ø@(y st)) = F(x,t) tức là ta nhận được phưởng trình vi phan dang (2). Các phưởng trình tuyến tính thuẩn nhất vỡi hệ sở hiến thiên thưởng xuất hiện như phưởng trình trong biến phân: Đôi vai phưởng trình (1), giả sử x là điểm tùy ý trên H, ký hiệu x(t) là nghiệm xuất phát từ Xe tức là x(O) = x. Phưởng trình trang biến phần của (1) dọc theo nghiệm x(t) có dạng: -—(t)£ , ger. ao see ð đây A, = (te) = $2 Grey) Tx Khi đó hệ cho ta một mỡ rộng dòng, một trường hộp riêng của (5).
te II D> I tt» £ (4) x eM, & e€ R" xa 1 ~ x Ngoài các phưởng trình vi phân, một sẽ 18p rất rộng các phưởng trình tích phân, phưởng trình đại sẽ và một sẽ phưởng trình loại khác cũng gắn bó chặt chế vi khái niệm mỡ rộng hệ động lực (xem chăng hạn, [16]). Vì vậy, lý thuyết này đã được nhiều nhà toán học quan tâm nghiên cứu trong các năm gan day (xem nhẩn tài liệu tham khẩo của [171). Bản luận án này nhăm góp phẩn nghiên cứu một số khía cạnh của lý thuyết tổng quát về mở rộng hệ động lực. Nội dung luận án được chia thành 3 chưởng.
- Chuéng I trinh bay một sẽ khái niệm và kết quá đã biết sẽ được dùng trực tiếp trong các chưng sau. - Chưởng II để cập dến vectở đặc trưng của mở rộng tuyến tính. Như ta đã biết, đôi vi các hệ ví phân, lý thuyết sẽ mũ đặc trưng [211 đóng vai trò rất quan trọng trơng việc nghiên cứu các tính chất tiệm cận của nghiệm, đặc biệt trong các vân đề ổn định. Trong [21 đã trình bầy lý thuyết vectở đặc trưng - dạng tổng quát của sẽ mũ đặc trưng - cho phép giải quyết một sd trường hộp tổi hạn khi lý thuyết sẽ mũ đặc trưng tỏ ra còn chưa đủ tính tế.
Millionshikov đã định nghĩa và nghiên cứu các tính chất của số mũ đặc trưng của một ho các tự dăng câu của phân thổ vectở. Phát triển ý tưởng của các tác gid trên, trong chưởng II củỏa luận án này sẽ xây dựng vectở đặc trưng của mở rộng tuyến tính và nghiên cứu tính chất điển hình của nó. Băng cách khẩo sát thêm các tính chất của A-chuẩn (do Bogdanov đưa ra trong [151) và sử dụng kỹ thuật của lý thuyết phân thổ chính, kết quả chủ yếu đã thu được là định lý chứng tỏ răng : V m œ N, các thành phần của vectở đặc trưng cấp m của me rộng tuyến tính là các hầm Baire và do đó liên tục trên một tập trù mật kiểu G6, trong không gian tham biến. Ung dung điểu nay, é chăng hạn cho hệ (4), ta kết luận được răng các thành phan của vectở đặc trưng của hệ vi phân tuyến tính dạng (4) liên tục trên tập E trù mật, kiểu 6, trong M.
Khi m=O, ta nhận được các kết quả của V. - Chưởng 111 liên quan đến các phân thổ con bat biến. Bai toán về các đa tạp bat biến của hệ động lực đã có lịch sử khá dài: Xuất phát từ việc nghiên cứu dạng điệu của một ánh xạ f của đa tạp Hí'. vào chính nó; xung quanh một điểm bất động của Ff, van đề đa tạp bất biến đã được đề cập đến trong công trình của nhiều tác giả (xem phần tài liệu tham khẩo của [51).
Trong bội cảnh của lý thuyết mở rộng hệ động lực, I. Cherny ([171,[181) đã chứng minh sự tổn tại và đặc trưng hóa được các phân thổ con bất biến của mỏ rộng phi tuyến gần, theo nghĩa Lipschitz trên toàn cục, mở rộng tuyến tính thỏa mấn điều kiện tách được mũ. ó thể có hai nhận xét về kết quả này: Thứ nhất là, đêi vổi các hệ vi phân, sự tách được cấp m > 0 đã đước chỶ ra và nghiên cứu trong lý thuyết vectở đặc trưng (khi m=O là điểu kiện tách được mỡ). Điểu nầy cho phép đưa ra thái niệm tách đước cấp m > O đôi vổi mở rộng tuyến tính để có sự phân biệt “mịn" hởn các phân thỡ con bất biến của mờ rộng phi tuyến gần mở rộng tuyến tính đó.
Thứ hai 13, xuất phát từ ý tường xâp xí hệ vi phân phi tuyến băng hệ tuyến tính nhồ phép xâp xf thứ nhất, điểu kiện nhỏ của hệ số Lipschitz thường chỉ được thỏa mấn trong lân cận của nghiệm dừng. Vì vậy sẽ hồn ly hdn n&u thay đổi đòi hỏi về sự gẩn băng nhau theo nghĩa Lipschitz trên toàn cục bang đòi hỏi mở rộng phi tuyến gần theo nghĩa Lipschitz vi mở rộng tuyến tính chỉ trong một lân cận nào đó của nhát cắt không. Do a6 trong §1 của chưởng III sẽ đưa ra định nghĩa mở rộng tuyến tính thỏa mấn điểu kiện tách được (suy rộng) và khẩn sát các phân thổ con bất biến của mỡ rộng phi tuyến gần chúng. Trong §2 trình bầy các khái niệm r-phâần thổ và r-cấu xạ của một phân thd nhăm chứng minh sự tổn tại và đặc trưng hóa đưộc các r-phần thổ con bất biến của mổ rộng phi tuyến gần mở rộng tuyến tính thỏa mấn điểu kiện hynerbolic (suy rộng).
Các kết quá của I.F, Cherny cho trường hớp mờ rộng tuyến tinh hyperbolic (theo nghĩa mỡ) sẽ được suy ra từ kết quả trên khi lấy r = o. Nội dung của luận án đã được trình bầy tại xêmina "“Phudng trình ví phân" của liên trưởng đại học do giáo sư Vũ Tuân (Đại học Sư phạm I) chủ trì, tại hội nghị khoa học hàng năm của khoa Toán, Đại học Tổng hộp Hà nội, hội nghị quốc tế về lý thuyết định tính phưởng trình vi san Szeged (Hungary) thang 8/88 vA a& hoặc sẽ được công bo trong [3], [22], £14], [1]. Ban luận án được hoàn thành vỡi sự giúp đỡ hết sức tận tình của những giác viên hưởng dấn là cô Gido sử Tiến sỹ và Phó Tiến sỹ Trần Văn Nhung. Tác giả biết ởn sâu sắc về sự giún đỡ đó.
Nhân dịp này, tác giá cũng xin hãy tỏ lòng cẩm Gn chân thành tổi các thành viên trong xêmina “Phưởng trình: ví phân" và tổ giải tích, khoa Toán - Cở —- Tin học về những ý kiến đóng qóp quý báu đôi với nội dung luận án, cũng như những sự động viên, khích lệ đôi với tác giả trong quá trình lầm việc. Hà nội, ngày tháng 4 năm 1989, CHUONG I MOT SO CAU TRUC TOPO CAN THIET §1.Phan thé va phan thd vects.Phan thổ tổng quát - các định nghĩa [541 Phân thé 1a sột bộ ba (X,p,B) trong đó X và B là hai không Qian té6pd6, còn p :X2E là ánh xạ liên tục và lên, tức là p(X)=B. không gian toàn thể, còn E lã day của phan thé. Vi mổi b 6B, tập hộp p '(b) = (xeX =: plx)=b} xã đại.
thở tại điểm b của phân thổ. Giả sử (X,p,H) và (X'°,p ,B) là hai phân thể.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ một số vấn đề trong lí thuyết mở rộng hệ độn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoc1-01-02
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ một số vấn đề trong lí thuyết mở rộng hệ độn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá các vấn đề cốt lõi trong lí thuyết mở rộng của hệ độn. Phân tích sâu sắc cấu trúc và ứng dụng trong toán học.
Luận án "Luận án tiến sĩ một số vấn đề trong lí thuyết mở rộng hệ độn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ một số vấn đề trong lí thuyết mở rộng hệ độn" thuộc chuyên ngành Lý thuyết hệ động lực. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ một số vấn đề trong lí thuyết mở rộng hệ độn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ một số vấn đề trong lí thuyết mở rộng hệ độn" có 76 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ một số vấn đề trong lí thuyết mở rộng hệ độn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.