Luận án: Hoàn thiện pháp luật về mối quan hệ giữa UBMTTQVN và các cơ quan nhà nước
Luận án hoàn thiện pháp luật về quan hệ MTTQVN với cơ quan nhà nước. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp, đảm bảo quyền lực.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Hoàn thiện Pháp luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Pha
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Hoàn thiện Pháp luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (VFF) là lực lượng nòng cốt trong hệ thống chính trị. Tổ chức này do Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh sáng lập. VFF có vai trò quan trọng trong việc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Pháp luật hiện hành điều chỉnh mối quan hệ giữa VFF và các cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của xã hội đòi hỏi phải hoàn thiện thể chế Mặt trận Tổ quốc. Việc này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của VFF. Đồng thời, nó tăng cường vai trò đại diện của VFF cho nhân dân. Luận án này tập trung nghiên cứu pháp luật về mối quan hệ giữa Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các cơ quan Trung ương của Nhà nước. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp hoàn thiện. Luận án góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
1.1. Tính cấp thiết và phạm vi nghiên cứu của đề tài
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giữ vai trò trung tâm trong hệ thống chính trị. Tổ chức này do Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam sáng lập. VFF trải qua nhiều giai đoạn phát triển lịch sử. VFF luôn phát huy truyền thống đại đoàn kết dân tộc. Sự nghiệp đổi mới đất nước đòi hỏi VFF phải hoạt động hiệu quả hơn. Pháp luật cần điều chỉnh mối quan hệ giữa VFF và các cơ quan nhà nước. Việc hoàn thiện pháp luật này là cấp thiết. Nó giúp nâng cao năng lực của VFF. Nó đảm bảo VFF thực hiện tốt chức năng, nhiệm vụ. VFF cần tham gia hiệu quả vào xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đề tài tập trung nghiên cứu pháp luật về mối quan hệ giữa Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với các cơ quan Trung ương của Nhà nước. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các quy định pháp luật hiện hành. Đề tài đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp.
1.2. Các công trình nghiên cứu về Pháp luật Mặt trận Tổ quốc
Nhiều công trình trong nước và quốc tế đã nghiên cứu về Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Các nghiên cứu này đề cập đến vị trí, vai trò của VFF trong hệ thống chính trị. Một số phân tích chức năng giám sát của Mặt trận. Các nghiên cứu khác tập trung vào phản biện xã hội của Mặt trận. Nhiều bài viết đánh giá sự tham gia xây dựng pháp luật của Mặt trận. Các công trình cũng xem xét phối hợp công tác Mặt trận và chính quyền. Tuy nhiên, ít công trình nghiên cứu toàn diện pháp luật điều chỉnh mối quan hệ VFF với các cơ quan nhà nước ở cấp trung ương. Luận án này tổng hợp các nghiên cứu trước đó. Nó chỉ ra những khoảng trống cần lấp đầy. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc, toàn diện hơn. Nó góp phần hoàn thiện pháp luật về quan hệ này.
1.3. Vị trí vai trò của Mặt trận Tổ quốc trong hệ thống chính trị
II. Cơ sở Lý luận Quan hệ Mặt trận Tổ quốc với Nhà nước
Việc hoàn thiện pháp luật về quan hệ Mặt trận Tổ quốc với Nhà nước đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Pháp luật này không chỉ là tập hợp các quy tắc. Nó còn phản ánh bản chất của hệ thống chính trị Việt Nam. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của pháp luật được phân tích rõ. Tiêu chí hoàn thiện pháp luật cũng được đề ra. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về quan hệ giữa các tổ chức tương tự với nhà nước cung cấp giá trị tham khảo. Cơ sở lý luận này định hướng cho việc đề xuất các giải pháp cụ thể. Nó đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của luận án.
2.1. Khái niệm đặc điểm Pháp luật về Quan hệ Mặt trận Tổ quốc
Pháp luật về Quan hệ Mặt trận Tổ quốc là tổng thể các quy phạm pháp luật. Những quy phạm này điều chỉnh mối quan hệ giữa VFF và các cơ quan nhà nước. Nó quy định về quyền và nghĩa vụ Mặt trận Tổ quốc. Pháp luật xác định trách nhiệm của các cơ quan nhà nước đối với VFF. Đặc điểm của pháp luật này là tính hiến định và tính chính trị sâu sắc. Nó thể hiện nguyên tắc Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý. Pháp luật đảm bảo vai trò làm chủ của nhân dân thông qua VFF. Các quy định này thúc đẩy sự phối hợp, hợp tác giữa VFF và chính quyền. Pháp luật tạo cơ chế để VFF thực hiện chức năng giám sát. Nó hỗ trợ VFF thực hiện chức năng phản biện xã hội.
2.2. Vai trò và nội dung điều chỉnh Pháp luật Mặt trận Tổ quốc
Pháp luật có vai trò nền tảng. Nó xác lập khuôn khổ pháp lý cho quan hệ VFF-Nhà nước. Pháp luật điều chỉnh các nội dung cụ thể. Đó là sự tham gia xây dựng pháp luật của Mặt trận. Nó bao gồm quy định về giám sát, phản biện xã hội của VFF. Pháp luật còn điều chỉnh sự phối hợp công tác Mặt trận và chính quyền. Các quy định này đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp trong mọi hoạt động. Pháp luật củng cố cơ chế để VFF phát huy quyền dân chủ trực tiếp. Nó giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân. Nội dung điều chỉnh cũng bao gồm trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Nó quy định về việc tiếp thu ý kiến, kiến nghị của VFF.
2.3. Tiêu chí Hoàn thiện Thể chế Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
Việc hoàn thiện thể chế Mặt trận Tổ quốc cần tuân thủ các tiêu chí rõ ràng. Pháp luật mới cần phù hợp với Hiến pháp và các văn bản pháp luật hiện hành. Các quy định phải mang tính khả thi, dễ áp dụng trong thực tiễn. Chúng phải đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất trong hệ thống pháp luật. Pháp luật cần làm rõ hơn quyền và nghĩa vụ Mặt trận Tổ quốc. Đặc biệt là các quyền liên quan đến chức năng giám sát và phản biện xã hội. Tiêu chí khác là thúc đẩy dân chủ. Nó cần nâng cao hiệu quả hoạt động của VFF. Pháp luật cần kế thừa kinh nghiệm tốt từ quốc tế. Nó cần tiếp thu các giá trị tham khảo. Đồng thời, nó phải phù hợp với điều kiện Việt Nam.
III. Thực trạng Pháp luật Quan hệ Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
Quá trình phát triển của pháp luật về quan hệ Mặt trận Tổ quốc với Nhà nước đã đạt được nhiều thành tựu. Hệ thống pháp luật dần được hoàn thiện. Nó tạo khuôn khổ cho VFF thực hiện các chức năng của mình. Tuy nhiên, thực trạng pháp luật vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Một số quy định chưa đủ cụ thể. Điều này gây khó khăn trong việc triển khai thực tế. Các cơ chế giám sát và phản biện xã hội cần được tăng cường. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Việc đánh giá đúng thực trạng là tiền đề cho các giải pháp hoàn thiện.
3.1. Quá trình phát triển của Pháp luật về Quan hệ Mặt trận Tổ quốc
Lịch sử pháp luật về quan hệ VFF-Nhà nước trải qua nhiều giai đoạn. Từ những quy định ban đầu trong các văn bản hiến pháp. Các quy định này dần được cụ thể hóa trong luật chuyên ngành. Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là một dấu mốc quan trọng. Nó xác lập vị trí pháp lý, chức năng, nhiệm vụ của VFF. Các nghị quyết của Đảng cũng định hướng phát triển pháp luật này. Quá trình phát triển thể hiện sự đổi mới tư duy. Nó ghi nhận vai trò ngày càng lớn của VFF. Các quy định pháp luật từng bước hoàn thiện. Nó hướng đến việc thể chế hóa mối quan hệ này. Quá trình này đồng thời phản ánh sự phát triển của hệ thống chính trị.
3.2. Đánh giá Pháp luật về Quan hệ Mặt trận Tổ quốc hiện hành
Pháp luật hiện hành đã tạo cơ sở quan trọng. Nó định hình mối quan hệ giữa Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và cơ quan nhà nước. Nhiều quy định đã thúc đẩy phối hợp công tác Mặt trận và chính quyền. Các quy định về chức năng giám sát của Mặt trận và phản biện xã hội của Mặt trận đã được ban hành. Chúng giúp VFF phát huy vai trò trong xây dựng chính quyền. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại. Một số quy định còn chung chung. Chúng thiếu tính cụ thể, dẫn đến khó khăn trong thực hiện. Việc thể chế hóa các nguyên tắc hiến định chưa thật đầy đủ. Hiệu lực pháp lý của một số kiến nghị từ VFF còn hạn chế.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân trong Pháp luật Mặt trận Tổ quốc
Pháp luật hiện hành còn một số hạn chế. Quyền và nghĩa vụ Mặt trận Tổ quốc chưa được quy định rõ ràng tuyệt đối. Đặc biệt trong các lĩnh vực cụ thể như tham gia xây dựng pháp luật của Mặt trận. Cơ chế phối hợp công tác Mặt trận và chính quyền đôi khi chưa hiệu quả. Các quy định về xử lý kết quả giám sát, phản biện xã hội còn thiếu mạnh mẽ. Nguyên nhân của những hạn chế này đa dạng. Một phần do sự phức tạp của mối quan hệ VFF-Nhà nước. Một phần do thiếu kinh nghiệm thực tiễn. Quá trình soạn thảo luật chưa lường hết các tình huống. Năng lực thực thi pháp luật của một số cơ quan còn hạn chế.
IV. Giải pháp Hoàn thiện Thể chế Mặt trận Tổ quốc Hiện nay
Để nâng cao hiệu quả hoạt động của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, cần có những giải pháp hoàn thiện pháp luật toàn diện. Các giải pháp này phải dựa trên quan điểm định hướng rõ ràng. Chúng cần tập trung vào việc cụ thể hóa các quy định pháp luật hiện hành. Đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng như chức năng giám sát của Mặt trận và phản biện xã hội của Mặt trận. Việc nâng cao năng lực thực thi và phối hợp giữa VFF với các cơ quan nhà nước là yếu tố then chốt. Những đề xuất này góp phần củng cố vị thế của VFF. Nó giúp VFF thực hiện tốt vai trò là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân.
4.1. Quan điểm định hướng Hoàn thiện Thể chế Mặt trận Tổ quốc
Việc hoàn thiện thể chế Mặt trận Tổ quốc cần tuân thủ các quan điểm chiến lược. Thứ nhất, khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Thứ hai, quán triệt nguyên tắc Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Thứ ba, tăng cường tính dân chủ, pháp quyền. Các quy định mới phải nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của VFF. Pháp luật cần tạo điều kiện để VFF phát huy đầy đủ quyền và nghĩa vụ Mặt trận Tổ quốc. Đồng thời, phải đảm bảo sự thống nhất, đồng bộ trong hệ thống pháp luật. Việc hoàn thiện phải mang tính kế thừa, phát triển. Nó cần phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế.
4.2. Giải pháp Hoàn thiện Pháp luật Quan hệ Mặt trận Tổ quốc
Các giải pháp đề xuất bao gồm sửa đổi, bổ sung Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Cần cụ thể hóa các quy định về chức năng giám sát của Mặt trận. Mở rộng phạm vi, đối tượng giám sát. Tăng cường quyền và nghĩa vụ Mặt trận Tổ quốc trong hoạt động phản biện xã hội. Xây dựng các nghị quyết liên tịch, thông tư hướng dẫn chi tiết. Các văn bản này sẽ làm rõ cơ chế phối hợp công tác Mặt trận và chính quyền. Cần quy định rõ ràng về trách nhiệm của các cơ quan nhà nước khi tiếp nhận và xử lý kiến nghị của VFF. Đồng thời, đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ thông tin. Việc này hỗ trợ VFF thực hiện các hoạt động của mình.
4.3. Nâng cao năng lực Giám sát và Phản biện Xã hội của Mặt trận
Để nâng cao hiệu quả chức năng giám sát của Mặt trận và phản biện xã hội của Mặt trận, cần nhiều biện pháp. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ VFF. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Cần cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu cho VFF. Điều này giúp VFF thực hiện tốt vai trò. Pháp luật cần quy định rõ ràng về quy trình, thủ tục giám sát, phản biện. Đảm bảo tính khách quan, khoa học. Cần có cơ chế khuyến khích sự tham gia của các tổ chức thành viên. Đồng thời, phát huy vai trò của các chuyên gia, nhà khoa học. Điều này làm tăng chất lượng, hiệu quả của các hoạt động này. Tăng cường nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất cho VFF.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN PHA HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA ỦY BAN TRUNG ƯƠNG MẶT TRẬN TỔ QUỐC VIỆT NAM VỚI CÁC CƠ QUAN TRUNG ƯƠNG CỦA NHÀ NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI - 2020 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN PHA HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA ỦY BAN TRUNG ƯƠNG MẶT TRẬN TỔ QUỐC VIỆT NAM VỚI CÁC CƠ QUAN TRUNG ƯƠNG CỦA NHÀ NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 9 38 01 06 Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS. QUÁCH SĨ HÙNG HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng từ các tài liệu chính thống và được trích dẫn theo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Văn Pha MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 8 1.
Những công trình nghiên cứu ở trong nước có liên quan đến đề tài luận án 8 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài có liên quan đến luận án 24 1. Một số nhận xét về các công trình nghiên cứu đã tiếp cận và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục được nghiên cứu trong luận án 33 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA ỦY BAN TRUNG ƯƠNG MẶT TRẬN TỔ QUỐC VIỆT NAM VỚI CÁC CƠ QUAN TRUNG ƯƠNG CỦA NHÀ NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 40 2. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong hệ thống chính trị, mối quan hệ giữa Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với các cơ quan Trung ương của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và sự cần thiết phải điều chỉnh bằng pháp luật 40 2.
Khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung của pháp luật về mối quan hệ giữa Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với các cơ quan Trung ương của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 51 2. Tiêu chí, điều kiện bảo đảm hoàn thiện pháp luật về mối quan hệ giữa Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với các cơ quan Trung ương của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 65 2. Kinh nghiệm và giá trị tham khảo cho Việt Nam qua nghiên cứu mối quan hệ giữa chính hiệp, mặt trận lào xây dựng đất nước và hiệp hội nhân dân Singapore với nhà nước 76 Chương 3: QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA ỦY BAN TRUNG ƯƠNG MẶT TRẬN TỔ QUỐC VIỆT NAM VỚI CÁC CƠ QUAN TRUNG ƯƠNG CỦA NHÀ NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 80 3. Khái quát quá trình phát triển của pháp luật về mối quan hệ giữa Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với các cơ quan Trung ương của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 80 3.
Thực trạng pháp luật về mối quan hệ giữa Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với các cơ quan Trung ương của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 91 3. Đánh giá chung về kết quả, hạn chế, nguyên nhân của kết quả, hạn chế 120 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA ỦY BAN TRUNG ƯƠNG MẶT TRẬN TỔ QUỐC VIỆT NAM VỚI CÁC CƠ QUAN TRUNG ƯƠNG CỦA NHÀ NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 128 4. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về mối quan hệ giữa Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với các cơ quan Trung ương của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 128 4. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về mối quan hệ giữa Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với các cơ quan Trung ương của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 131 KẾT LUẬN 163 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 165 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 166 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CT-XH : Chính trị - xã hội CHXHCN : Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CQNN : Cơ quan nhà nước ĐBQH : Đại biểu Quốc hội GS : Giám sát HTCT : Hệ thống chính trị HĐND : Hội đồng nhân dân HTND : Hội thẩm nhân dân MTTQ : Mặt trận Tổ quốc MTTQVN : Mặt trận Tổ quốc Việt Nam MQH : Mối quan hệ NN : Nhà nước NQLT : Nghị quyết liên tịch PL : Pháp luật PBXH : Phản biện xã hội QPPL : Quy phạm pháp luật TCTV : Tổ chức thành viên TAND : Tòa án nhân dân TW : Trung ương UBTVQH : Ủy ban Thường vụ Quốc hội UBTWMTTQVN : Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam VKSND : Viện kiểm sát nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (MTTQVN) tiền thân là Mặt trận Dân tộc thống nhất Việt Nam do Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh sáng lập, lãnh đạo, được thành lập ngày 18 tháng 11 năm 1930. “Trải qua các thời kỳ hoạt động với những tên gọi khác nhau, Mặt trận không ngừng phát huy tinh thần yêu nước, truyền thống đoàn kết dân tộc Việt Nam - một nhân tố quyết định thắng lợi của sự nghiệp giành độc lập dân tộc, thống nhất đất nước, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa (XHCN)” [75]. Trên cơ sở những thành tựu của đổi mới tư duy kinh tế, Đảng ta chủ trương tiếp tục đổi mới tư duy chính trị. Khái niệm hệ thống chính trị (HTCT) được hình thành, trong đó Nhà nước là trung tâm của HTCT.
Đảng Cộng sản Việt Nam là đảng cầm quyền, là lực lượng lãnh đạo nhà nước và xã hội; MTTQVN và các tổ chức chính trị - xã hội là các thiết chế của HTCT. Mối quan hệ giữa các tổ chức trong HTCT ngày càng được củng cố, hoàn thiện và được vận hành theo cơ chế Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ. Ngoài việc thực hiện quyền làm chủ trực tiếp, nhân dân còn thực hiện quyền làm chủ của mình thông qua Nhà nước, thông qua Ủy ban MTTQ các cấp và các tổ chức chính trị - xã hội mà mình là hội viên, đoàn viên. Từ yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, Nhà nước phải được tổ chức trên cơ sở Hiến pháp và pháp luật, quản lý xã hội theo Hiến pháp và pháp luật.
Theo đó, các cơ quan nhà nước (CQNN), tổ chức chính trị, các tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị - xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, các đơn vị kinh tế và mọi công dân đều phải tôn trọng và thực hiện Hiến pháp và pháp luật. Chính vì vậy, trong Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 đã xác định "Xây dựng và hoàn thiện pháp luật về tổ chức và hoạt động của các thiết chế trong HTCT, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân" [11]. 2 Tổ chức thực hiện chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật nói chung cũng như xây dựng và hoàn thiện pháp luật về mối quan hệ giữa MTTQVN với Nhà nước nói riêng, đồng thời thể chế hóa các quan điểm, đường lối của Đảng về tổ chức, hoạt động của MTTQVN bằng pháp luật, Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật. Các quy định về tổ chức, hoạt động của MTTQVN, mối quan hệ giữa MTTQVN với Nhà nước trong Hiến pháp năm 1980, Hiến pháp năm 1992, Hiến pháp năm 2013, Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (MTTQVN), Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội (ĐBQH) và đại biểu Hội đồng nhân dân (HĐND), Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (QPPL), các nghị quyết liên tịch (NQLT) giữa Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (UBTWMTTQVN) với Chủ tịch nước, Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH), Chính phủ và nhiều văn bản pháp luật khác trong hơn 20 năm qua đã hình thành một lĩnh vực pháp luật về mối quan hệ giữa UBTWMTTQVN với các cơ quan Trung ương của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa (CHXHCN) Việt Nam.
Từ khi hình thành, pháp luật về mối quan hệ giữa UBTWMTTQVN với các cơ quan Trung ương của nhà nước CHXHCN Việt Nam đã đi vào cuộc sống và đã đạt được những kết quả nhất định. Đó là việc xác định ngày càng rõ hơn vị trí của UBTWMTTQVN với tư cách là chủ thể trong mối quan hệ với các cơ quan Trung ương của nhà nước CHXHCN Việt Nam. Vị thế của MTTQVN được nâng lên rõ rệt, phát huy ngày càng cao vai trò “là cơ sở chính trị của chính quyền nhân dân, đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân; tập hợp, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, thực hiện dân chủ, tăng cường đồng thuận xã hội, tham gia xây dựng Đảng và Nhà nước” [96]. Mối quan hệ giữa UBTWMTTQVN với các cơ quan Trung ương của nhà nước CHXHCN Việt Nam trong hoạt động giám sát và phản biện xã hội (PBXH) đã góp phần tăng cường và mở rộng quyền dân chủ của nhân dân trong tham gia quản lý nhà nước, kiểm soát quyền lực nhà nước (các quyền lập pháp, quyền hành pháp và quyền tư pháp).
3 Tuy nhiên, hệ thống pháp luật và quá trình thực hiện pháp luật về mối quan hệ giữa UBTWMTTQVN với các cơ quan Trung ương của nhà nước CHXHCN Việt Nam trong thời gian qua cũng có nhiều hạn chế, bất cập.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Pha (2020). Hoàn thiện pháp luật quan hệ Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với cơ quan nhà nước [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoan-thien-phap-luat-mat-tran-to-quoc-voi-co-quan-nha-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật quan hệ Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với cơ quan nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án hoàn thiện pháp luật về quan hệ MTTQVN với cơ quan nhà nước. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp, đảm bảo quyền lực.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật quan hệ Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với cơ quan nhà nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật quan hệ Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với cơ quan nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật quan hệ Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với cơ quan nhà nước" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật quan hệ Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với cơ quan nhà nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật quan hệ Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với cơ quan nhà nước" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật quan hệ Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với cơ quan nhà nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.