Luận án Tiến sĩ: Hoàn thiện Pháp luật Bảo vệ Môi trường Nước ở Việt Nam Hiện Nay
"Đề xuất hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường nước ở Việt Nam hiện nay, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp cải thiện tình trạng ô nhiễm nước."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu pháp luật bảo vệ môi trường nước
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Đỗ Thị Hường
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu pháp luật bảo vệ môi trường nước
Nước là yếu tố quan trọng của môi trường sống. Nước ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và sản xuất của con người. Môi trường nước đang là vấn đề toàn cầu. An ninh nguồn nước được xem là quan trọng hơn an ninh lương thực. Bảo vệ môi trường nước (BVMTN) là nhiệm vụ cấp bách của nhiều quốc gia. Nhiệm vụ này được đưa vào chiến lược bảo vệ môi trường và phát triển bền vững quốc gia. Tại Việt Nam, công tác bảo vệ môi trường nói chung, môi trường nước nói riêng nhận được sự quan tâm đặc biệt. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật về BVMT. Các văn bản này bao gồm Luật Bảo vệ môi trường (BVMT) năm 2014 và Luật Tài nguyên nước (TNN) năm 2012. Việc thực hiện những chủ trương và chính sách này đã tạo chuyển biến tích cực. Chúng góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) bền vững. Luận án này tổng quan các công trình nghiên cứu hiện có. Các công trình liên quan đến hoàn thiện pháp luật BVMTN được xem xét. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, đưa ra giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Điều này giúp định hướng cho quá trình nghiên cứu.
1.1. Nghiên cứu toàn cầu và Việt Nam về môi trường nước
Các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đã phân tích sâu sắc về môi trường nước. Các nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của tài nguyên nước. Chúng cũng chỉ ra thực trạng ô nhiễm môi trường nước (ONMTN) và suy thoái nguồn nước. Vấn đề ô nhiễm nguồn nước từ các lưu vực sông (LVS), khu công nghiệp và đô thị là cấp bách. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về thách thức. Chúng cũng đưa ra các giải pháp kỹ thuật, quản lý để bảo vệ môi trường nước. Tuy nhiên, ít công trình đi sâu vào khía cạnh hoàn thiện hệ thống pháp luật một cách toàn diện. Các báo cáo quốc tế thường tập trung vào chính sách quản lý tài nguyên nước. Việt Nam cũng có nhiều nghiên cứu về tình trạng ô nhiễm. Một số nghiên cứu đã phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến nguồn nước. Những công trình này là cơ sở quan trọng cho luận án. Chúng giúp nhận diện rõ hơn vấn đề cần giải quyết.
1.2. Tổng hợp công trình về hoàn thiện pháp luật BVMTN
Luận án tổng hợp các công trình đã nghiên cứu về hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước. Các công trình này thường phân tích một khía cạnh cụ thể. Ví dụ, chúng có thể tập trung vào Luật TNN, Luật BVMT hoặc các quy định xử phạt vi phạm hành chính. Một số nghiên cứu đề xuất sửa đổi bổ sung các điều khoản cụ thể. Tuy nhiên, chưa có công trình nào đưa ra một bức tranh toàn diện. Các khoảng trống nghiên cứu bao gồm việc thiếu một hệ thống tiêu chí đánh giá toàn diện. Chưa có phân tích sâu về mối liên hệ giữa pháp luật BVMTN với các lĩnh vực pháp luật khác. Luận án đặt mục tiêu khắc phục những hạn chế này. Luận án hướng tới việc xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn đầy đủ. Điều này giúp đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật phù hợp.
1.3. Khung lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu chủ đạo
Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Khung này dựa trên lý luận nhà nước và pháp luật, luật môi trường và quản lý tài nguyên nước. Các khái niệm về pháp luật, hoàn thiện pháp luật và BVMTN được làm rõ. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi. Ví dụ, 'Pháp luật BVMTN Việt Nam hiện nay có những hạn chế nào?'. Hoặc 'Những giải pháp nào cần thiết để hoàn thiện pháp luật BVMTN Việt Nam?'. Các câu hỏi này giúp định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu. Chúng dẫn dắt việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Khung phân tích lý thuyết cũng tích hợp các mô hình thành công từ kinh nghiệm quốc tế. Điều này giúp nâng cao tính thực tiễn và khả thi của các đề xuất.
II. Cơ sở lý luận hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước
Pháp luật bảo vệ môi trường nước là một bộ phận của hệ thống pháp luật môi trường. Nó điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh từ hoạt động quản lý, khai thác, sử dụng và bảo vệ tài nguyên nước. Hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước không chỉ là sửa đổi các văn bản hiện hành. Hoàn thiện pháp luật còn là xây dựng các quy định mới, đồng bộ và hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực thi pháp luật. Đồng thời, góp phần bảo đảm an ninh nguồn nước và phát triển bền vững. Luận án đi sâu phân tích cơ sở lý luận này. Luận án làm rõ vai trò của pháp luật trong bối cảnh ô nhiễm môi trường nước ngày càng trầm trọng. Các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật cũng được xác định. Điều này giúp định hướng quá trình sửa đổi và bổ sung luật pháp. Kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển được nghiên cứu. Từ đó, rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam.
2.1. Khái niệm vai trò pháp luật bảo vệ môi trường nước
Pháp luật bảo vệ môi trường nước bao gồm tổng thể các quy phạm pháp luật. Các quy phạm này do Nhà nước ban hành nhằm bảo vệ, khai thác và sử dụng hợp lý nguồn nước. Pháp luật này điều chỉnh hành vi của tổ chức, cá nhân liên quan đến môi trường nước. Vai trò của pháp luật BVMTN là vô cùng quan trọng. Pháp luật tạo cơ sở pháp lý để kiểm soát ô nhiễm nguồn nước. Pháp luật điều hòa việc sử dụng tài nguyên nước giữa các ngành, địa phương và người dân. Pháp luật cũng thúc đẩy việc áp dụng công nghệ sạch, thân thiện môi trường. Pháp luật BVMTN là công cụ hữu hiệu để bảo đảm công bằng, an ninh nguồn nước. Nó góp phần quan trọng vào sự phát triển KT-XH bền vững của đất nước.
2.2. Tiêu chí đánh giá pháp luật bảo vệ môi trường nước
Việc đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật bảo vệ môi trường nước cần dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm tính đầy đủ, đồng bộ của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Tính khả thi, rõ ràng và minh bạch trong các quy định là cần thiết. Khả năng bảo đảm quyền lợi và nghĩa vụ của các chủ thể cũng là một tiêu chí. Hiệu quả thực thi pháp luật trong việc giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước là cốt lõi. Khả năng điều chỉnh các vấn đề môi trường nước phức tạp, liên vùng cũng được xem xét. Tính tương thích với các điều ước quốc tế về môi trường nước mà Việt Nam là thành viên cũng quan trọng. Việc có cơ chế giám sát và xử lý vi phạm pháp luật hiệu quả cũng là tiêu chí chính. Các tiêu chí này giúp đưa ra cái nhìn khách quan về điểm mạnh và điểm yếu của pháp luật hiện hành.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế hoàn thiện pháp luật môi trường nước
Nhiều quốc gia trên thế giới đã đạt được thành công đáng kể trong hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước. Các mô hình điển hình bao gồm việc xây dựng luật tổng thể về tài nguyên nước. Chúng cũng bao gồm các quy định chi tiết về quản lý lưu vực sông. Kinh nghiệm từ các nước như Đức, Nhật Bản, Hoa Kỳ cho thấy tầm quan trọng của cơ chế phối hợp liên ngành. Việc phân cấp rõ ràng trong quản lý và tăng cường sự tham gia của cộng đồng là cần thiết. Các quốc gia này cũng chú trọng áp dụng các công cụ kinh tế. Các công cụ này như thuế môi trường, phí xả thải để khuyến khích bảo vệ môi trường. Các bài học về xử lý ô nhiễm xuyên biên giới cũng mang giá trị tham khảo. Việt Nam có thể học hỏi từ những kinh nghiệm này để xây dựng hệ thống pháp luật hiệu quả hơn.
III. Thực trạng hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam
Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước. Quá trình này diễn ra song song với sự phát triển kinh tế - xã hội. Một số thành tựu ban đầu đã được ghi nhận. Nhận thức về tầm quan trọng của môi trường nước đã được nâng cao. Tuy nhiên, thực trạng ô nhiễm môi trường nước vẫn còn phức tạp. Các hạn chế trong hệ thống pháp luật và việc thực thi vẫn tồn tại. Các vấn đề như quy định chưa đồng bộ, thiếu cụ thể vẫn còn. Công tác kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm pháp luật còn yếu. Điều này dẫn đến hiệu quả BVMTN chưa đạt kỳ vọng. Luận án đi sâu phân tích thực trạng này. Luận án chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu của pháp luật hiện hành. Luận án cũng xác định nguyên nhân sâu xa dẫn đến các hạn chế. Việc này đặt nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp khả thi.
3.1. Quá trình phát triển pháp luật môi trường nước Việt Nam
Pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành và phát triển. Luật BVMT năm 2014 và Luật TNN năm 2012 là những văn bản pháp lý quan trọng. Các luật này đã được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với tình hình thực tiễn. Trước đó, nhiều nghị định, thông tư cũng được ban hành. Các văn bản này nhằm cụ thể hóa các quy định về quản lý chất lượng nước. Chúng cũng quy định về xử lý nước thải và bảo vệ nguồn nước ngầm. Quá trình này thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với vấn đề môi trường. Các quy định dần trở nên chi tiết hơn. Tuy nhiên, sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa một số văn bản vẫn là thách thức. Điều này đòi hỏi sự rà soát và hoàn thiện liên tục của hệ thống pháp luật.
3.2. Đánh giá thực trạng pháp luật bảo vệ môi trường nước
Thực trạng pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam cho thấy những thành tựu nhất định. Khung pháp lý cơ bản đã được thiết lập. Công tác quản lý tài nguyên nước được đẩy mạnh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế đáng kể. Nhiều quy định còn chung chung, thiếu hướng dẫn cụ thể. Việc phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước còn chưa hiệu quả. Các quy định về phân định trách nhiệm trong quản lý lưu vực sông còn phức tạp. Việc kiểm soát ô nhiễm từ các làng nghề, khu công nghiệp còn chưa chặt chẽ. Cơ chế tài chính cho BVMTN chưa đủ mạnh. Công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật chưa nghiêm minh. Điều này làm giảm tính răn đe của pháp luật. Hậu quả là tình trạng ô nhiễm nguồn nước vẫn diễn biến phức tạp ở nhiều nơi.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân trong hoàn thiện pháp luật
Các hạn chế trong pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam rất đa dạng. Đó là thiếu tính đồng bộ, thống nhất giữa các văn bản pháp luật. Một số quy định còn chồng chéo, gây khó khăn cho việc áp dụng. Thiếu cơ chế khuyến khích hiệu quả cho các tổ chức, cá nhân đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải. Các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế này cũng rất phức tạp. Chúng bao gồm tốc độ phát triển kinh tế - xã hội nhanh. Hạ tầng kỹ thuật về xử lý nước thải còn lạc hậu. Nguồn lực đầu tư cho BVMTN còn hạn chế. Ý thức tuân thủ pháp luật của một bộ phận người dân và doanh nghiệp chưa cao. Cơ chế giám sát của cộng đồng chưa được phát huy đầy đủ. Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác BVMT còn cần được nâng cao.
IV. Quan điểm giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước
Hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam là yêu cầu cấp thiết. Yêu cầu này nhằm đối phó với tình hình ô nhiễm môi trường nước ngày càng nghiêm trọng. Các quan điểm chủ đạo cần được xác định rõ ràng. Quan điểm này phải dựa trên nguyên tắc phát triển bền vững và công bằng xã hội. Các giải pháp đề xuất phải có tính khả thi, hiệu quả và phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Các giải pháp cần hướng tới việc xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, hiện đại. Nó cần có khả năng điều chỉnh linh hoạt các vấn đề môi trường nước phức tạp. Việc tăng cường hiệu lực, hiệu quả thực thi pháp luật là trọng tâm. Đồng thời, nâng cao vai trò của cộng đồng trong việc bảo vệ và giám sát môi trường nước cũng rất cần thiết. Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể, toàn diện. Điều này giúp thúc đẩy quá trình hoàn thiện pháp luật trong thời gian tới.
4.1. Yêu cầu cấp thiết hoàn thiện pháp luật môi trường nước
Tình trạng ô nhiễm môi trường nước hiện nay đặt ra những yêu cầu cấp thiết cho việc hoàn thiện pháp luật. Nguồn nước sạch đang suy giảm nhanh chóng. Sức khỏe cộng đồng và các hệ sinh thái bị đe dọa. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình hình. Các quy định pháp luật cần được cập nhật để đối phó với những thách thức mới. Việc thiếu một khung pháp lý mạnh mẽ có thể cản trở sự phát triển bền vững. Yêu cầu bức thiết là phải có các quy định rõ ràng, cụ thể hơn. Pháp luật cần có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cấp, các ngành. Nâng cao tính răn đe của pháp luật là cần thiết. Khuyến khích ứng dụng công nghệ hiện đại trong xử lý nước thải cũng là yêu cầu. Hoàn thiện pháp luật là bước đi chiến lược để bảo vệ tài nguyên nước quốc gia.
4.2. Quan điểm chủ đạo hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường
Việc hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước cần tuân thủ các quan điểm chủ đạo. Thứ nhất, pháp luật phải đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ trong toàn hệ thống. Điều này tránh chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản. Thứ hai, pháp luật phải phù hợp với Hiến pháp và các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Thứ ba, pháp luật cần thể hiện rõ nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền. Nguyên tắc này khuyến khích trách nhiệm của các chủ thể. Thứ tư, pháp luật phải đề cao vai trò của cộng đồng. Cộng đồng được tham gia giám sát và phản biện xã hội. Cuối cùng, hoàn thiện pháp luật cần gắn liền với cải cách hành chính. Cải cách này nhằm nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan quản lý nhà nước. Các quan điểm này định hướng cho việc xây dựng các giải pháp cụ thể.
4.3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật môi trường nước
Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể để hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước. Một là, tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật BVMT, Luật TNN. Cần cụ thể hóa các quy định về phân vùng chức năng nguồn nước. Cần thiết lập tiêu chuẩn xả thải theo từng loại hình sản xuất. Hai là, xây dựng các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết, kịp thời. Điều này giúp khắc phục tình trạng văn bản dưới luật còn chậm trễ. Ba là, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng trong quản lý lưu vực sông. Bốn là, nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi pháp luật. Cần đầu tư trang thiết bị, đào tạo cán bộ. Năm là, hoàn thiện các quy định về xử phạt vi phạm pháp luật. Cần tăng tính răn đe, đồng thời khuyến khích các hình thức hòa giải. Sáu là, đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục. Việc này nhằm nâng cao ý thức chấp hành pháp luật và trách nhiệm của cộng đồng đối với môi trường nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐỖ THỊ HƯỜNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI - 2020 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐỖ THỊ HƯỜNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 9 38 01 06 Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS VŨ HỒNG ANH HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Đỗ Thị Hường MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG NƯỚC 8 1. Những công trình nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam về môi trường nước và bảo vệ môi trường nước 8 1.
Những công trình nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam về hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước 17 1. Những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu 26 1. Giả thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và khung phân tích lý thuyết 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG NƯỚC 29 2. Pháp luật và hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường nước 29 2.
Vai trò và tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước 43 2. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường nước ở một số quốc gia trên thế giới và giá trị tham khảo cho Việt Nam 50 Chương 3: THỰC TRẠNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 65 3. Môi trường nước và quá trình xây dựng, hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường nước ở Việt Nam 65 3. Đánh giá thực trạng hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường nước ở Việt Nam hiện nay 76 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 129 4.
Những yêu cầu đặt ra đối với việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường nước ở Việt Nam hiện nay 129 4. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường nước 136 4. Giải pháp tiếp tục hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường nước ở Việt Nam 142 KẾT LUẬN 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ 166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 167 PHỤ LỤC 181 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BLHS Bộ luật Hình sự BVMT Bảo vệ môi trường BVMTN Bảo vệ môi trường nước KT-XH Kinh tế - xã hội LVS Lưu vực sông MTN Môi trường nước ONMT Ô nhiễm môi trường ONMTN Ô nhiễm môi trường nước TNMT Tài nguyên và môi trường TNN Tài nguyên nước VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật VPPL Vi phạm pháp luật XHCN Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài “Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường nước ở Việt Nam hiện nay” làm luận án tiến sĩ chuyên ngành lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật xuất phát từ những yêu cầu sau: Thứ nhất, yêu cầu về lý luận.
Nước là một trong những yếu tố quan trọng của môi trường sống, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sinh sống và sản xuất của con người. Hiện nay, môi trường nước (MTN) đang là vấn đề toàn cầu, hầu hết các nhà khoa học, các nhà quản lý đều cho rằng: nước là tài nguyên quý giá nhất trong thế kỷ XXI, an ninh nguồn nước sẽ còn quan trọng hơn cả an ninh lương thực, nước có thể là nguyên nhân của các cuộc chiến tranh toàn cầu. Vì vậy, bảo vệ môi trường nước (BVMTN) là nhiệm vụ cấp bách của nhiều quốc gia trên thế giới, được đưa vào chiến lược bảo vệ môi trường (BVMT) và phát triển bền vững quốc gia. Ở Việt Nam, công tác BVMT nói chung, MTN nói riêng đã được Đảng, Nhà nước đặc biệt quan tâm.
Trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, Đảng khẳng định “BVMT phải là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị, của toàn xã hội và nghĩa vụ của mọi công dân” [41, tr.42], nhằm “Hạn chế, tiến tới ngăn chặn căn bản tình trạng ô nhiễm môi trường (ONMT) tại các làng nghề, lưu vực sông (LVS), khu và cụm công nghiệp, khu đô thị và khu dân cư tập trung ở nông thôn” [42, tr.306], trong đó phải chú trọng “bảo vệ môi trường” [40, tr. Trên tinh thần đó, nhiều văn bản pháp luật về BVMT cũng đã được ban hành và tổ chức thực hiện như Luật BVMT năm 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2018 (Luật số 35/2018/QH14 ngày 20 tháng 11 năm 2018 sửa đổi, bổ sung một số điều của 37 luật có liên quan đến quy hoạch)) (Luật BVMT năm 2014), Luật Tài nguyên nước (TNN) năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2018 (Luật số 35/2018/QH14 ngày 20 tháng 11 năm 2018 2 của Quốc hội sửa đổi, bổ sung một số điều của 37 luật có liên quan đến quy hoạch)) (Luật TNN năm 2012), Luật Đa dạng sinh học năm 2008; Luật Khoáng sản năm 2010; Luật Thủy lợi năm 2017. Trong đó, quan điểm chỉ đạo xuyên suốt là BVMTN gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH), BVMTN để phát triển bền vững; BVMTN là “quyền lợi và nghĩa vụ của mọi tổ chức, mọi gia đình và của mỗi người”. Thông qua việc thực hiện những chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước, công tác BVMTN đã có những chuyển biến tích cực, góp phần quan trọng vào phát triển KT-XH bền vững.
Thứ hai, yêu cầu về thực tiễn. Trong thời gian qua, Việt Nam đặc biệt quan tâm đến hoạt động hoàn thiện pháp luật về BVMTN nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước. Tuy nhiên, pháp luật về BVMTN ở Việt Nam vẫn bộc lộ ra những hạn chế, như: sự thiếu thống nhất giữa quy định của Luật BVMT với Luật TNN, Luật Khoáng sản; những bất cập trong các quy định pháp luật về điều tra, đánh giá hiện trạng xả thải, khả năng tiếp nhận chất thải của các nguồn nước và khả năng phục hồi của các nguồn nước; bất cập trong quy định về liên quan đến việc sử dụng các công cụ kinh tế cho mục đích BVMTN như các quy định thuế, phí BVMT đối với nước thải; bất cập trong quy định về các công cụ và biện pháp quản lý nhà nước về BVMTN, các quy định về xả thải và xử lý chất thải đưa vào nguồn nước chưa phù hợp với thực tiễn quản lý nhà nước về BVMTN; Chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan, tổ chức trong BVMTN chưa được quy định rõ ràng, còn có sự chồng chéo chức năng, nhiệm vụ, chế tài xử lý vi phạm pháp luật (VPPL) về BVMTN còn nhẹ, chưa đủ sức răn đe, v. Những lỗ hổng trong các quy định pháp luật này là một trong những nguyên nhân khiến cho những vụ ô nhiễm MTN vẫn diễn ra trong thực tế; các biện pháp khắc phục hậu quả của các vụ ONMTN chưa được thực hiện triệt để gây bức xúc trong xã hội, ảnh hưởng rất lớn đến nguồn nước sinh hoạt, sản xuất của nhân dân.
Ví dụ, vụ Công ty Vedan xả thải ra sông Thị Vải, vụ nước nhiễm Asen ở một số tỉnh đồng bằng sông Hồng, vụ ô nhiễm gây chết cá hàng loạt ở 3 Miền Trung, v. Vì vậy, hiện nay và trong tương lai, Việt Nam hiện vẫn đang phải đối mặt với những vấn đề lớn về BVMTN, do đó, đáp ứng yêu cầu phát triển KT-XH bền vững, pháp luật về BVMTN ở Việt Nam cần phải tiếp tục được hoàn thiện. Chính vì những lý do nêu trên, việc nghiên cứu đề tài: “Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường nước ở Việt Nam hiện nay” thực sự có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài luận án 2.
Mục tiêu nghiên cứu Luận án có mục tiêu là luận chứng khoa học cho việc đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về BVMTN ở Việt Nam trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hóa cơ sở lý luận hoàn thiện pháp luật về BVMTN. Trong đó, luận án tập trung làm rõ: khái niệm, nội dung cũng như tiêu chí hoàn thiện pháp luật về BVMTN. - Nghiên cứu những quy định pháp luật về BVMTN ở một số nước trên thế giới, rút ra những bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam.
- Phân tích các dẫn chứng và số liệu để đánh giá thực trạng hoàn thiện pháp luật về BVMTN ở Việt Nam trong thời gian qua. Trong đó, luận án tập trung đánh giá mức độ hoàn thiện của các quy định pháp luật về BVMTN so với yêu cầu BVMTN hiện nay. - Xác lập quan điểm, đề xuất giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật về BVMTN ở Việt Nam trong những năm tiếp theo. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án 3.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài luận án Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm các quan điểm, lý thuyết về BVMT, BVMTN; quy định của Hiến pháp và pháp luật về BVMT nói chung, BVMTN nói riêng; các công trình nghiên cứu khoa học về BVMT, BVMTN trong và ngoài nước; các số liệu, dẫn liệu, thông tin của cơ quan quản lý nhà 4 nước về BVMT, các tổ chức xã hội, báo chí, cơ quan truyền thông về các vấn đề liên quan đến MTN. Phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án - Về nội dung: Luận án phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn hoàn thiện pháp luật về BVMTN ở Việt Nam. Trong đó, luận án tập trung phân tích, đánh giá các quy định pháp luật về BVMTN ở Việt Nam từ 2015 đến nay, chỉ ra những kết quả đạt được, những tồn tại hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong quá trình hoàn thiện pháp luật về BVMTN ở Việt Nam thời gian qua, làm cơ sở đề xuất quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật về BVMTN ở Việt Nam trong thời gian tới. - Về không gian: Luận án chủ yếu đánh phân tích, đánh giá các quy định pháp luật về BVMTN do Quốc hội, Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ ban hành và thực tiễn thực hiện pháp luật về BVMTN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Hường (2020). Hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoan-thien-phap-luat-bao-ve-moi-truong-nuoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Đề xuất hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường nước ở Việt Nam hiện nay, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp cải thiện tình trạng ô nhiễm nước."
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam hiện nay" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.