Hoàn thiện kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản trong các doanh nghiệp
Hoàn thiện kế toán dự phòng, tổn thất tài sản: từ chuẩn mực đến ghi nhận, đánh giá và trình bày báo cáo tài chính chính xác, hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái quát Kế toán Dự phòng và Tổn thất Tài sản
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Đặng Thị Hồng Hà
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái quát Kế toán Dự phòng và Tổn thất Tài sản
Kế toán dự phòng và tổn thất tài sản là những khái niệm cốt lõi trong tài chính doanh nghiệp. Chúng phản ánh nguyên tắc thận trọng, đảm bảo báo cáo tài chính trung thực. Dự phòng liên quan đến các nghĩa vụ chưa chắc chắn về thời gian hoặc giá trị. Tổn thất tài sản xảy ra khi giá trị tài sản giảm dưới mức có thể thu hồi. Cả hai yếu tố này đều tác động lớn đến tình hình tài chính và kết quả kinh doanh. Hiểu rõ bản chất và đặc điểm của chúng là cần thiết. Doanh nghiệp cần áp dụng đúng các chuẩn mực kế toán. Điều này giúp quản lý rủi ro hiệu quả. Nó cũng nâng cao chất lượng thông tin tài chính. Các loại dự phòng và tổn thất tài sản khác nhau cần được nhận diện chính xác. Chúng được xử lý theo các quy định cụ thể. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về sức khỏe tài chính doanh nghiệp.
1.1. Khái niệm và đặc điểm Dự phòng phải trả
Doanh nghiệp lập Dự phòng phải trả cho các nghĩa vụ hiện tại. Nguồn lực kinh tế có khả năng giảm sút để thanh toán nghĩa vụ này. Giá trị của nghĩa vụ được ước tính một cách đáng tin cậy. Các khoản dự phòng này thường phát sinh từ các hợp đồng chưa hoàn thành, bảo hành sản phẩm, hoặc các vụ kiện tụng. Dự phòng phải trả phản ánh sự thận trọng trong kế toán. Nó giúp báo cáo tài chính trung thực hơn về tình hình tài chính doanh nghiệp. Việc xác định chính xác nghĩa vụ là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực và lợi nhuận.
1.2. Khái niệm và đặc điểm Tổn thất Tài sản dài hạn
Tổn thất tài sản dài hạn xảy ra khi giá trị có thể thu hồi của tài sản thấp hơn giá trị ghi sổ. Tài sản bao gồm nhà xưởng, máy móc, thiết bị, hoặc tài sản vô hình. Tổn thất là dấu hiệu tài sản không còn tạo ra lợi ích kinh tế như kỳ vọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Việc ghi nhận tổn thất tài sản là bắt buộc theo chuẩn mực kế toán. Nó đảm bảo tài sản được trình bày ở giá trị hợp lý. Sự giảm sút giá trị này cần được đánh giá định kỳ.
1.3. Các loại dự phòng phổ biến trong doanh nghiệp
Có nhiều loại dự phòng phổ biến. Dự phòng nợ phải thu khó đòi bù đắp rủi ro không thu hồi được khoản phải thu. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho phản ánh giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính áp dụng cho các khoản đầu tư có nguy cơ mất giá. Các dự phòng này thể hiện nguyên tắc thận trọng. Chúng giảm thiểu rủi ro tài chính cho doanh nghiệp. Mỗi loại dự phòng có tiêu chí và phương pháp trích lập riêng.
II.Ghi nhận Dự phòng Tổn thất Tài sản theo Chuẩn mực
Quá trình ghi nhận dự phòng và tổn thất tài sản phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán. Điều này đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của thông tin. Các điều kiện cụ thể cần được thỏa mãn trước khi một khoản dự phòng hoặc tổn thất được ghi nhận. Việc xác định giá trị ban đầu là bước quan trọng, đòi hỏi sự ước tính chính xác. Đối với từng loại dự phòng, quy trình ghi nhận có thể khác nhau. Doanh nghiệp cần thiết lập các quy trình nội bộ rõ ràng. Quy trình này giúp thu thập thông tin đầy đủ. Nó hỗ trợ xử lý thông tin kế toán một cách có hệ thống. Việc tuân thủ chuẩn mực giảm thiểu sai sót và tăng tính minh bạch của báo cáo tài chính.
2.1. Điều kiện ghi nhận Dự phòng và Tổn thất Tài sản
Việc ghi nhận dự phòng và tổn thất tài sản tuân thủ các điều kiện cụ thể. Một nghĩa vụ pháp lý hoặc liên đới hiện tại phải tồn tại. Việc thanh toán nghĩa vụ dự kiến làm giảm sút các nguồn lợi kinh tế. Giá trị nghĩa vụ phải được ước tính đáng tin cậy. Đối với tổn thất tài sản, cần có dấu hiệu suy giảm. Giá trị có thể thu hồi phải thấp hơn giá trị ghi sổ. Quy định này đảm bảo tính hợp lý và minh bạch của báo cáo tài chính. Không đủ các điều kiện này, dự phòng không được ghi nhận.
2.2. Phương pháp xác định giá trị Dự phòng ban đầu
Giá trị Dự phòng phải trả được ước tính tốt nhất. Ước tính này dựa trên các sự kiện hiện có. Nó cũng tính đến các sự kiện phát sinh sau ngày lập bảng cân đối kế toán. Phương pháp xác định cần có cơ sở vững chắc. Nó có thể là giá trị hiện tại của dòng tiền dự kiến. Hoặc là giá trị trung bình có trọng số của các kết quả có thể xảy ra. Sự chính xác trong ước tính ban đầu là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc ghi nhận dự phòng ban đầu. Các chuyên gia có thể được tư vấn để ước tính.
2.3. Quy trình ghi nhận Dự phòng nợ phải thu khó đòi
Quy trình ghi nhận Dự phòng nợ phải thu khó đòi bắt đầu bằng việc phân loại các khoản nợ. Nợ quá hạn, nợ khó đòi được xác định. Doanh nghiệp đánh giá khả năng thu hồi từng khoản nợ. Tỷ lệ trích lập được áp dụng theo quy định hiện hành hoặc kinh nghiệm. Khoản dự phòng được ghi nhận vào chi phí. Việc này đảm bảo nguyên tắc phù hợp. Doanh nghiệp cần lập danh sách cụ thể các khoản nợ này. Bằng chứng về khả năng khó đòi là cần thiết.
III.Đánh giá Thuyết minh Dự phòng và Tổn thất Tài sản
Sau khi ghi nhận, các khoản dự phòng và tổn thất tài sản cần được quản lý liên tục. Việc đánh giá định kỳ là bắt buộc. Điều này nhằm đảm bảo giá trị phản ánh tình hình thực tế. Báo cáo tài chính yêu cầu thuyết minh chi tiết về các khoản này. Thuyết minh đầy đủ giúp người sử dụng thông tin hiểu rõ các rủi ro. Nó cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cam kết tiềm ẩn của doanh nghiệp. Các điều chỉnh như hoàn nhập hoặc trích thêm dự phòng cũng cần được thực hiện. Quá trình này đảm bảo tính cập nhật và minh bạch của thông tin tài chính. Nó giúp phản ánh đúng đắn nghĩa vụ và tài sản của doanh nghiệp theo thời gian.
3.1. Nguyên tắc đánh giá lại Dự phòng định kỳ
Các khoản dự phòng phải trả cần được đánh giá dự phòng lại vào mỗi cuối kỳ kế toán. Mục đích là để phản ánh ước tính hiện tại tốt nhất. Nếu ước tính thay đổi, giá trị dự phòng được điều chỉnh. Việc tăng thêm dự phòng ghi nhận vào chi phí. Việc giảm hoặc hoàn nhập tổn thất tài sản (nếu là tài sản) hoặc dự phòng ghi nhận vào thu nhập. Điều này đảm bảo thông tin tài chính luôn cập nhật. Nguyên tắc này giúp duy trì sự phù hợp của báo cáo.
3.2. Yêu cầu thuyết minh Dự phòng trên Báo cáo tài chính
Doanh nghiệp phải thuyết minh dự phòng chi tiết. Các thông tin cần thiết bao gồm giá trị ghi sổ đầu kỳ và cuối kỳ. Phải giải thích các khoản trích thêm, hoàn nhập. Bản chất nghĩa vụ và thời gian dự kiến thanh toán cần được trình bày. Các yếu tố không chắc chắn liên quan đến giá trị hoặc thời gian thanh toán cũng cần được nêu rõ. Thông tin đầy đủ giúp người đọc hiểu rõ rủi ro và trách nhiệm của doanh nghiệp. Sự minh bạch này nâng cao độ tin cậy của báo cáo.
3.3. Xử lý hoàn nhập hoặc trích thêm Dự phòng
Khi nghĩa vụ dự phòng không còn, hoặc giá trị ước tính giảm, doanh nghiệp thực hiện hoàn nhập tổn thất tài sản hoặc dự phòng. Phần hoàn nhập được ghi nhận vào thu nhập. Ngược lại, nếu ước tính tăng hoặc có nghĩa vụ mới, doanh nghiệp trích thêm dự phòng. Phần trích thêm này ghi nhận vào chi phí. Các điều chỉnh này đảm bảo giá trị dự phòng trên bảng cân đối kế toán là hợp lý nhất. Việc này liên tục được thực hiện. Nó phản ánh sự thay đổi của các điều kiện.
IV.Thực trạng Kế toán Dự phòng tại Doanh nghiệp Xây lắp
Các doanh nghiệp xây lắp tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong kế toán dự phòng và tổn thất tài sản. Đặc thù ngành với dự án kéo dài, biến động lớn về chi phí và rủi ro cao ảnh hưởng đến việc ước tính. Việc ghi nhận dự phòng thường chưa đầy đủ hoặc thiếu chính xác. Điều này có thể làm sai lệch bức tranh tài chính. Thực trạng này đòi hỏi sự cải thiện về quy trình và nhận thức. Các khoản mục như dự phòng nợ phải thu, giảm giá hàng tồn kho và tổn thất tài sản dài hạn thường gặp khó khăn. Việc đánh giá và ghi nhận không kịp thời ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán. Điều này làm giảm độ tin cậy của các báo cáo tài chính.
4.1. Khó khăn ghi nhận Dự phòng trong ngành xây lắp
Các doanh nghiệp xây lắp đối mặt nhiều khó khăn trong việc ghi nhận dự phòng. Dự án kéo dài, biến động chi phí vật liệu, nhân công là nguyên nhân. Rủi ro về chất lượng công trình, chậm tiến độ phát sinh. Các điều khoản bảo hành phức tạp. Việc ước tính Dự phòng phải trả cho các hợp đồng chưa hoàn thành trở nên khó khăn. Tính đặc thù của ngành làm tăng tính không chắc chắn của các ước tính. Sự thiếu dữ liệu lịch sử cũng là một thách thức lớn.
4.2. Thực tế xác định và xử lý Tổn thất tài sản dài hạn
Việc xác định Tổn thất tài sản dài hạn ở doanh nghiệp xây lắp còn hạn chế. Máy móc, thiết bị thi công thường khấu hao nhanh. Đôi khi không được đánh giá đúng mức suy giảm giá trị. Các dấu hiệu như giảm công suất, lỗi thời không được ghi nhận kịp thời. Điều này dẫn đến tài sản được trình bày cao hơn giá trị thực. Việc ghi nhận tổn thất tài sản chưa thực sự đầy đủ. Việc thiếu quy trình đánh giá định kỳ là một nguyên nhân.
4.3. Các vấn đề tồn tại khi lập Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Ngành xây lắp thường có tồn kho vật tư, nguyên liệu lớn. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho thường chưa được lập đầy đủ. Vật liệu có thể bị lỗi thời, hỏng hóc hoặc không sử dụng hết cho dự án. Giá trị thuần có thể thực hiện được khó xác định chính xác. Điều này ảnh hưởng đến sự trung thực của giá trị tồn kho. Nó làm sai lệch lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc quản lý kho chưa hiệu quả cũng góp phần vào vấn đề này.
V.Hoàn thiện Kế toán Dự phòng và Tổn thất Tài sản hiệu quả
Để nâng cao chất lượng kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản, cần có những giải pháp đồng bộ. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình nội bộ chặt chẽ, rõ ràng. Việc đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán là thiết yếu. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và theo dõi cũng rất quan trọng. Các chính sách về ghi nhận, đánh giá và thuyết minh cần được rà soát và hoàn thiện. Cần có sự phối hợp giữa các bộ phận để đảm bảo thông tin đầy đủ và chính xác. Việc hoàn thiện này không chỉ giúp tuân thủ chuẩn mực. Nó còn nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành xây lắp.
5.1. Giải pháp nâng cao ghi nhận Dự phòng phải trả
Để nâng cao việc ghi nhận dự phòng phải trả, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình rõ ràng. Đánh giá định kỳ các hợp đồng, cam kết bảo hành. Áp dụng các mô hình ước tính có căn cứ khoa học. Tập huấn cho kế toán viên về chuẩn mực liên quan. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán, kỹ thuật và pháp lý. Điều này giúp ước tính chính xác hơn các nghĩa vụ tiềm tàng. Việc cập nhật thường xuyên các quy định pháp luật là cần thiết.
5.2. Cải thiện đánh giá Tổn thất tài sản và Dự phòng nợ
Việc đánh giá dự phòng và tổn thất tài sản cần được cải thiện. Cần thiết lập tiêu chí rõ ràng cho việc nhận diện dấu hiệu suy giảm. Thực hiện ghi nhận tổn thất tài sản kịp thời khi phát hiện. Đối với Dự phòng nợ phải thu khó đòi, cần có chính sách kiểm soát công nợ chặt chẽ. Phân loại và lập dự phòng theo từng nhóm khách hàng. Áp dụng công nghệ để theo dõi và quản lý công nợ hiệu quả. Việc đối chiếu công nợ thường xuyên giúp giảm thiểu rủi ro.
5.3. Đề xuất hoàn nhập Dự phòng hợp lý cho doanh nghiệp
Chính sách hoàn nhập tổn thất tài sản hoặc dự phòng cần hợp lý. Khi rủi ro giảm hoặc nghĩa vụ không còn, phải thực hiện hoàn nhập kịp thời. Điều này tránh tình trạng dự phòng quá mức. Doanh nghiệp cần có quy định nội bộ rõ ràng về điều kiện và thủ tục hoàn nhập. Việc này giúp cải thiện hiệu quả sử dụng vốn. Nó cũng tăng tính minh bạch của thông tin tài chính. Sự linh hoạt trong chính sách hoàn nhập là cần thiết.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH WORWCZWCS DANG THI HONG HA HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CÁC KHOẢN DỰ PHÒNG VÀ TON THAT TAI SAN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LAP O VIET NAM LUAN AN TIEN Si KINH TE HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH WORWCZWCS DANG THI HONG HA HOAN THIEN KE TOAN CAC KHOAN DU PHONG VA TON THAT TAI SAN TRONG CAC DOANH NGHIEP XAY LAP O VIET NAM CHUYEN NGANH: KE TOAN MA SO: 62.01 LUAN AN TIEN SI KINH TE NGUOI HUONG DAN KHOA HQC: 1.TS NGO THI THU HONG 2. TS DO THI THUC HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN DANG THI HONG HA ii MUC LUC Trang phu bia Trang EGU CAM OBÏTT:scserereocsvcctc6EE02166060610.0205651160046260150406/885606404661S4G0040004X960010L06808460402000Lx6E0 u25 ĐI, Danh mục các từ viẾt tắt.
-- sen xxcktrrkerkereerrrrreerrrrrrerrerrrrreseeVIÏ Danh mục các bảng. DESñBTffiEC46TSG đồ cccvtcressstotrtoytsgtaSTtgksspsevittyggozersyxverrgrroditrercuosertsrgrmomroustevrrrromsn TT MỞ ĐÀU. LÝ LUẬN CHUNG VÈ KÉ TOÁN CÁC KHOẢN DỰ PHÒ VA TON THAT TAI SAN TRONG DOANH NGHIEP sẽ 1. KHÁI QUÁT CHUNG VÈ CÁC KHOẢN DỰ PHÒNG VÀ TÓN THÁT TÀI 1.
Rủi ro và sự hình thành các khoản dự phòng và tôn thất tài sản trong doanh nghiệp.2 Nội dung, đặc điểm của các khoản dự phòng nợ phải trả.3 Nội dung, đặc điểm của tổn thất tài sản và dự phòng tốn thất tài sản. CÁC CƠ SỞ KẾ TOÁN, LOẠI HÌNH KÉ TOÁN, NGUYÊN TÁC KÉ TOÁN CHI PHÓI ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH CÁC KHOẢN DỰ PHÒNG VÀ TÓN THÁT xì 9 ~. Loại hình kế toán. Các nguyên tắc kế toán chỉ phối đến sự hình thành các khoản dự phòng và tốn thất tai 1.
KẾ TOÁN CÁC KHOẢN DỰ PHONG VA TON THAT TAI SAN TRONG DOANH NGHIỆP.«--° + ©©CEE++t999E22239EEEEEA44497222791EEEEEA2411e00229seeeerrrre 34 1. Điều kiện ghi nhận các khoản dự phòng và tổn thất tài sản trong doanh nghiệp.2 Xác định giá trị các khoản dự phòng và tôn thất tài sản trong doanh nghiệp. Thu nhận thông tin ban đầu về các khoản dự phòng và tôn thất tài sản. Hệ thống hóa và xử lý thông tin kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản RE doiinh THIẾT co GutaggtdtGGUatGUGGiG0dgaNgYdGtataitttdgyGitx0u2GS6itxtakdidsstsg 46 1.
Trình bày thông tin về các khoản dự phòng và tốn thất tài sản trên báo cáo tài chính:doanlTiBhlệDccz:sce:ci706206600016000610001401103035/68016833019685:3000635903089 02360318: L026052 300008 51 1. KINH NGHIEM QUOC TE VE KE TOAN CAC KHOAN DU PHONG VA TON THA T:TAUSAN ssssssscssossssosenseaissssscsstsssas iia ssssvstvsssssbesssssasswossbsossscacevcssc van sbwcacsssss 53 1. Kế toán dự phòng và tôn thất tài sản theo trường phái kế toán các nước Anglo-Saxon. Kế toán dự phòng và tôn thất tài sản theo trường phái kế toán Châu Au luc dia.
Bài học kinh nghiệm đối với kế toán Việt Nam. 65 RE daGưqaGGGGaGwGGtGGGGGGoGGaGGGGGGqUGGGGugwasg 66 THUC TRANG KE TOAN CAC KHOAN DU’ PHONG VA TON THAT TAI SAN TRONG CAC DOANH NGHIEP XAY LAP O VIET NAM uossssssssssssssssssssssecsseneesssnsees 66 2. TONG QUAN VE CAC DOANH NGHIỆP XÂY LÁP Ở VIỆT NAM. Khái quát chung về ngành Xây dựng Việt Nam.
Dac diém tô chức quản lý của các doanh nghiệp xây lắp niêm yét trên thị trường chứng MBSE Ge REA sca a SĐEP 2. Những đặc điểm của hoạt động xây lắp ảnh hưởng đến kế toán các khoản dự phòng và tôn tật TÀL/BÄÏ:xesesssssscactdtsotiasEtstitEtoiiSSiSadiSeinotzsdidaichiscinetsiisrtaszianasssrsssiT6 2. KHUNG PHÁP LÝ VÈ KẾ TOÁN CÁC KHOẢN DỰ PHÒNG VÀ TÓN THAT TÀI SẢN TRONG DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM. Giai đoạn trước khi ban hành hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam.
Giai đoạn sau khi ban hành hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam. THỰC TRẠNG KHẢO SÁT RỦI RO ẢNH HƯỞNG ĐÉN CÁC KHOẢN DỰ PHONG VA TON THAT TAI SAN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LÁP Ở VIETNAIMEG:6652x 05 255586006503668506303340133618515613355TGã043115033035305480848556357g3953:3. THUC TRANG KE TOAN CAC KHOAN DU PHONG VA TON THAT TAI SAN TRONG CAC DOANH NGHIEP XAY LAP Ở VIỆT NAM. Thực trạng về ghi nhận và xác định giá trị các khoản dự phòng và tốn thất tài sản trong các doanh nghiệp xây lắp ở Việt Nam.
Thực trạng về ghỉ nhận các khoản dự phòng và tổn thất tài sản. Thue trang về xác định giá trị các khoản dự phòng và tồn thất tài sản. Phương pháp kế toán các khoản dự phòng và tốn thất tài sản trong các doanh nghiệp xây h8) NA. Thu nhận thông tin ban đầu về các khoản dự phòng và tổn thất tài sản.
Xử lý và hệ thóng hóa thông tin kỂ toán. Trình bày thông tin về các khoản dự phòng trên các báo cáo tài chính. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CÁC KHOẢN DỰ PHÒNG VÀ TON THAT TAI SAN TRONG CAC DOANH NGHIEP XAY LAP Ở VIỆT NAM. Nhitng két qua mẽ.
Hệ thống các quy định pháp lỷ vẻ kế toán các khoản dự phòng va ton that tai 2. Thực trạng kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản trong các doanh nghiép xdy Áp: đ'VI@f NGHĨ ttttbtogttilittttoggtsgÐiesgtqeitGAIGGG1SSaXYdSt8Go-ggESt58g 106 2. Những vấn đề tồn tại về kế toán các khoản dự phòng và tốn thất tài sản trong các doanh ñighiệp 8Ÿ IãB ở'VIỆENHfD SsssssezsssosasggasssrdtSSodtdsguogosuftqgsztgusZsgszsszssssoosesasss108 2. Tôn tại trong các quy định pháp lý về kế toán các khoản dự phòng và ton that VÀI(ÄH‡c:rrptiticcttit51530080003131608013006313iS83010318000538501352073800iÀ33:0E0138150404132183873048i876115002880578.Tén tại về kế toán các khoản dự phòng và ton thất tài sản trong các doanh Tighiộp S4V/1ÀH 0: VI@IINHÏÌ ccciciiiiiiiiatiiidiiiBiSiHL81433082 81838.
Nguyên nhân dẫn đến những tôn tại kế toán các khoản dự phòng và tốn thất tài sản 111 trong các doanh nghiép xy lp & ViGt Nam. Do những hạn chế trong quy định pháp lý về ké toán các khoản dự phòng và W0 IÄf(AtBWBISAHIG JIGIEINGH|ÖossscoorsoatoBiit3tBidTđ30503101898/400190037815:371H01408080H038730gã130003. Do những hạn chế trong việc vận dụng kế toán các khoản dự phòng và tốn thất tài sản trong các doanh nghiệp xây lắp ở Việt Nam. 2-2-2 114 KẾT: LUẬN'/CHƯƠNG 2 se cecssi5555666c05c2n8503880:25951415086304880365:3568435655.8508 116 Chương 3 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KÉ TOÁN CÁC KHOẢN DỰ PHÒNG VÀ TON THAT TAI SAN TRONG CAC DOANH NGHIEP XAY LAP O VIET NAM117 3.
DINH HUONG PHAT TRIEN NGANH XAY DUNG VIET NAM TRONG THHỜỚI(GTAN(TÍT-ssccsctocsoobossnneobiETE120011060081801865002028. YÊU CÀU VÀ NGUYÊN TÁC HOÀN THIỆN KÉ TOÁN CÁC KHOẢN DỰ PHONG VA TON THAT TAI SAN TRONG CAC DOANH NGHIỆP XÂY LÁP Ở VIET NAM Quccssssssssssssscsecessssssnsesssceeecessnsssnsessecceesessussunseeseeeceesessuuuusseeseeeeseessuunusseeeeeeeeeeess 121 3. Yêu cầu hoàn thiện kế toán các khoản dự phòng và tốn thất tài sản trong các doanh I0 bo (A0 BA. Nguyên tắc hoàn thiện kề toán các khoản dự phòng và tôn thất tài sản trong các doanh nghiệp xây lắp ở Việt Nam.
HOÀN THIỆN KHUNG PHÁP LÝ KÉ TOÁN CÁC KHOẢN DỰ PHÒNG VÀ TON THAT TAI SAN TRONG CAC DOANH NGHIEP O VIET NAM 124 3. Xây dựng, ban hành chuẩn mực kế toán về tồn thất tài sản. Hoàn thiện chế độ kế toán Việt Nam về hướng dẫn các khoản dự phòng và tôn thất tài “"®. CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KÉ TOÁN CÁC KHOẢN DỰ PHÒNG VÀ TON THAT TAI SAN TRONG CAC DOANH NGHIEP XAY LAP O VIET NAM127 3.
Về ghi nhận các khoản dự phòng và tôn thất tài sản. Về xác định giá trị các khoản dự phòng và tổn thất tài sản. Về phương pháp kề toán các khoản dự phòng. KIÊN NGHỊ ĐÉ THỰC HIỆN GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN.
Về phía các cơ quan quản lý Nhà nước. Về phía các doanh nghiệp xây lắp. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT BCKQKD Báo cáo kêt quả kinh doanh BCTC Báo cáo tài chính BOO Xây dựng, sở hữu, kinh doanh BOT Xây dựng, vận hành, chuyên giao BMI Tô chức nghiên cứu, đánh giá vê kinh tê, tài chính thể giới BT Xây dựng chuyên giao CMKT Chuẩn mực kế toán CTXL Công trình xây lắp DN Doanh nghiệp DNXL Doanh nghiệp xây lắp GAAP Nguyên tắc kê toán chung được châp nhận GDP Tông sản phâm quốc nội BCĐKT Bảng cân đối kế toán FASB Ủy ban chuẩn mực kế toán tài chính HTKT Hệ thông kê toán IAS Chuân mực kế toán quốc tế IFRS Chuan myc BCTC QLDN Quan ly DN TNHH Trách nhiệm hữu han TSCĐ Tài sản cô định TTCK Thị trường chứng khoán VAS Chuân mực kê toán Việt Nam VLXD Vật liệu xây dựng WTO Tô chức thương mại thê giới vii DANH MUC CAC BANG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 2.1 Một sô chỉ tiêu kinh tê của Ngành Xây dựng Việt Nam 73 3.1 Bảng tính tỷ lệ bảo hành CTXL qua các năm tại Công ty cô|_ 136 phần xây dựng số 1 Hà Nội 32 Bảng tính tỷ lệ bảo hành CTXL qua các năm của công trình | 138 xây dựng dân dụng tại Tổng công ty xây dựng dân dụng Hà Nội 343 Bang tinh chi phi tang thêm của công trình 140 3.4 Bảng tính tỷ lệ nợ phải thu khó đòi qua các năm tai Céng ty | 142 cô phần LICOGI 166 3 Phương án trích lập dự phòng bảo hành công trình 145 3.6 Bảng kê trích lập dự phòng bảo hành công trình 145 3.7 Bảng kê trích lập dự phòng hợp đồng có rủi ro lớn 146 3.8 Danh sách các khoản nợ phải thu quá hạn thanh toán 147 3.9 Danh sách các khoản nợ phải thu trường hợp đặc biệt 148 3.10 Bảng kê trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi 148 3.11 Bảng kê TSCĐ có dâu hiệu tôn thât 149 3.12 Bảng kê tông hợp các khoản dự phòng và tôn thât tài sản 150 DANH MỤC CÁC SƠ ĐÒ Số hiệu : ` Tên sơ đô Trang sơ đô Lol Sơ đồ ra quyết định 38 1.2 Sơ đồ trình tự hạch toán dự phòng nợ phải trả 49 l3 Sơ đồ trình tự hạch toán tôn thât tài sản theo quan điêm thứ nhât 50 1.4 | Sơ đồ trình tự hạch toán tôn thất tài sản theo quan điêm thứ hai | 50 viii DANH MUC CAC BIEU DO Số hiệu ` 8 _ Tén so do Trang aa Biéu do 2.
Gia tri san ZIENGIAG shin hành của ngành ay Xây dung phân theo thành phân kinh tê a6 Biéu do 2. Von aan tu Phát triên toàn xã hội thực hiện Sĩ phân theo thành phân kinh tê cho ngành Xây dựng ng Biêu đô 2. Tỷ trọng các thành phân kinh tê trong ngành = Xay dung oe Biéu do 2. Ty trong nganh Xay dung theo nhom Céng - trinh va Vang mién MO DAU 1.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam kéo theo sự phát triển nhanh chóng của các doanh nghiệp (DN). Trong một môi trường cạnh tranh gay gắt, nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài tác động, các DN sẽ không tránh khỏi việc gặp phải các rủi ro, tôn thất tài sản trong quá trình hoạt động. Việc kế toán các khoản dự phòng và ton thất tài sản có thể giúp cho DN xử lý tốt hơn với những tổn thất có thê xảy ra, từ đó DN sẽ chủ động hơn trong quản lý tài sản của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Hồng Hà (2017). Hoàn thiện kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản tr [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoan-thien-ke-toan-cac-khoan-du-phong-va-ton-that-tai-san-trong-cac-doanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản tr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hoàn thiện kế toán dự phòng, tổn thất tài sản: từ chuẩn mực đến ghi nhận, đánh giá và trình bày báo cáo tài chính chính xác, hiệu quả.
Luận án "Hoàn thiện kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản tr" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hoàn thiện kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản tr" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản tr" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hoàn thiện kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản tr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản tr" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản tr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.