Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán tại doanh nghiệp logistics ở Việt Nam – Luận án TS
Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam là tiến bộ đáng kể.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hoàn thiện HTTT Kế toán Logistics Việt Nam: Tổng quan
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích)
- Tác giả:
- Đặng Thị Thúy Hà
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hoàn thiện HTTT Kế toán Logistics Việt Nam Tổng quan
Việt Nam có ngành logistics phát triển nhanh chóng. Điều này đòi hỏi hệ thống thông tin kế toán logistics phải được hoàn thiện. Một hệ thống hiệu quả hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng. Nó cung cấp dữ liệu chính xác, kịp thời. Dữ liệu này cần thiết cho quyết định kinh doanh. Tối ưu hóa quy trình kế toán logistics giúp doanh nghiệp cạnh tranh. Tích hợp hệ thống thông tin là yếu tố then chốt. Công nghệ thông tin logistics thay đổi cách vận hành. Hiểu rõ khái niệm, vai trò và đặc điểm doanh nghiệp logistics là bước đầu tiên. Luận án này nghiên cứu sâu về vấn đề này. Nó đưa ra các giải pháp cải tiến. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động. Quản lý kho vận và vận tải đa phương thức cũng được đề cập. Kế toán chi phí logistics đóng vai trò quan trọng. Doanh nghiệp cần công cụ để kiểm soát chi phí hiệu quả. Một hệ thống thông tin kế toán mạnh mẽ là nền tảng.
1.1. Khái niệm và vai trò HTTTKT Logistics
Hệ thống thông tin kế toán logistics (HTTTKT Logistics) là tập hợp các bộ phận. Các bộ phận này bao gồm con người, quy trình, dữ liệu và công nghệ. Chúng phối hợp thu thập, xử lý và báo cáo thông tin tài chính. Thông tin này liên quan đến hoạt động logistics. Vai trò chính của HTTTKT Logistics là cung cấp thông tin minh bạch. Thông tin hỗ trợ ra quyết định. Nó giúp kiểm soát tài chính. Đồng thời, nó tối ưu hóa quy trình kế toán logistics. HTTTKT Logistics nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng. Nó đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán logistics. Hệ thống này còn hỗ trợ phân tích kế toán chi phí logistics. Điều này cải thiện khả năng sinh lời. Tích hợp hệ thống thông tin giúp luân chuyển dữ liệu mượt mà.
1.2. Đặc điểm doanh nghiệp Logistics Việt Nam
Các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam đa dạng. Quy mô hoạt động của chúng khác nhau. Từ công ty nhỏ đến tập đoàn lớn. Đặc điểm chung bao gồm cường độ vốn cao. Họ có mạng lưới hoạt động rộng khắp. Dịch vụ logistics bao gồm vận tải, kho bãi, giao nhận. Các dịch vụ này thường rất phức tạp. Chúng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Áp lực cạnh tranh trong ngành rất lớn. Việc áp dụng công nghệ thông tin logistics còn hạn chế ở một số doanh nghiệp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tối ưu hóa quy trình kế toán logistics. Chuẩn mực kế toán logistics cần được áp dụng nhất quán. Các doanh nghiệp cần hệ thống thông tin kế toán logistics hiệu quả. Nó giúp quản lý kho vận và vận tải đa phương thức. Kế toán chi phí logistics là thách thức lớn.
II. Cơ sở lý luận HTTT Kế toán Logistics DN
Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán logistics đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Các khái niệm cơ bản cần được làm rõ. Điều này bao gồm cấu trúc và chức năng của hệ thống. Hiểu rõ các yếu tố cấu thành giúp xây dựng hệ thống hiệu quả. Các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng lớn. Chúng định hình cách hệ thống vận hành. Chuẩn mực kế toán logistics cung cấp khuôn khổ pháp lý. Nó đảm bảo tính minh bạch và nhất quán. Áp dụng đúng đắn cơ sở lý luận giúp tối ưu hóa quy trình kế toán logistics. Nó cũng hỗ trợ việc tích hợp hệ thống thông tin. Doanh nghiệp cần kiến thức chuyên sâu để triển khai. Mục tiêu là nâng cao chất lượng thông tin. Thông tin giúp quản lý chuỗi cung ứng tốt hơn. Kế toán chi phí logistics được thực hiện chính xác hơn.
2.1. Các yếu tố cấu thành HTTTKT Logistics
Hệ thống thông tin kế toán logistics bao gồm nhiều yếu tố. Con người là thành phần trung tâm. Họ thực hiện các nghiệp vụ kế toán. Họ phân tích dữ liệu. Quy trình nghiệp vụ được chuẩn hóa. Các quy trình này mô tả cách thông tin được thu thập, xử lý. Dữ liệu là tài nguyên cốt lõi. Dữ liệu tài chính, hoạt động logistics cần được quản lý. Công nghệ thông tin là công cụ hỗ trợ. Phần mềm ERP logistics giúp tự động hóa. Cơ sở hạ tầng mạng đảm bảo kết nối. Kiểm soát nội bộ giúp bảo vệ tài sản. Nó đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Tất cả yếu tố này tương tác với nhau. Chúng tạo thành một HTTTKT Logistics hoàn chỉnh. Sự phối hợp giúp tối ưu hóa quy trình kế toán logistics.
2.2. Nhân tố ảnh hưởng đến HTTTKT Logistics
Nhiều nhân tố tác động đến hệ thống thông tin kế toán logistics. Nhân tố bên trong doanh nghiệp bao gồm quy mô. Cơ cấu tổ chức và trình độ công nghệ là quan trọng. Văn hóa doanh nghiệp cũng ảnh hưởng. Nhân tố bên ngoài bao gồm môi trường pháp lý. Các chuẩn mực kế toán logistics là bắt buộc. Yêu cầu của thị trường và đối thủ cạnh tranh cũng tác động. Sự phát triển của công nghệ thông tin logistics tạo cơ hội. Nó cũng đặt ra thách thức. Việc thay đổi trong quản lý chuỗi cung ứng đòi hỏi hệ thống linh hoạt. Áp lực giảm kế toán chi phí logistics buộc hệ thống phải hiệu quả. Doanh nghiệp cần thích nghi. Điều này nhằm duy trì hoạt động tối ưu.
2.3. Chuẩn mực kế toán Logistics hiện hành
Các chuẩn mực kế toán logistics cung cấp nguyên tắc. Nguyên tắc này áp dụng cho việc ghi nhận, đánh giá và trình bày thông tin tài chính. Chúng đảm bảo tính minh bạch và so sánh được của báo cáo. Ở Việt Nam, các doanh nghiệp logistics tuân thủ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS). Tuy nhiên, đặc thù ngành logistics đòi hỏi sự chi tiết hơn. Cần có hướng dẫn cụ thể cho kế toán chi phí logistics. Điều này bao gồm chi phí vận tải đa phương thức. Nó cũng bao gồm chi phí quản lý kho vận. Việc tuân thủ chuẩn mực giúp tích hợp hệ thống thông tin hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro và tăng cường độ tin cậy. Mục tiêu là hỗ trợ tốt hơn cho quản lý chuỗi cung ứng.
III. Thực trạng HTTT Kế toán Logistics Việt Nam
Thực trạng hệ thống thông tin kế toán logistics tại Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Nhiều doanh nghiệp đã nhận thức tầm quan trọng của nó. Họ đầu tư vào công nghệ thông tin logistics. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp xác định các vấn đề. Nó đề xuất giải pháp phù hợp. Sự phát triển của ngành logistics đòi hỏi hệ thống kế toán linh hoạt. Nó cần khả năng xử lý dữ liệu lớn. Tối ưu hóa quy trình kế toán logistics là mục tiêu chung. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả cần thông tin đáng tin cậy. Kế toán chi phí logistics vẫn là một thách thức lớn. Nhu cầu tích hợp hệ thống thông tin ngày càng tăng. Các doanh nghiệp cần một cái nhìn toàn diện.
3.1. Điểm mạnh của HTTTKT Logistics hiện tại
Hệ thống thông tin kế toán logistics tại Việt Nam đã đạt một số thành tựu. Nhiều doanh nghiệp đã áp dụng phần mềm kế toán. Một số doanh nghiệp lớn sử dụng phần mềm ERP logistics. Điều này giúp tự động hóa các nghiệp vụ cơ bản. Nó giảm thiểu sai sót thủ công. Thông tin kế toán được thu thập nhanh hơn. Khả năng truy xuất dữ liệu cũng được cải thiện. Một số quy trình kế toán logistics đã được chuẩn hóa. Điều này hỗ trợ việc lập báo cáo tài chính. Năng lực của đội ngũ kế toán cũng được nâng cao. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin logistics dần phổ biến. Các hệ thống này là nền tảng cho quản lý chuỗi cung ứng. Chúng giúp kiểm soát kế toán chi phí logistics tốt hơn.
3.2. Hạn chế trong HTTTKT Logistics Việt Nam
Bên cạnh những điểm mạnh, hệ thống thông tin kế toán logistics còn nhiều hạn chế. Việc tích hợp hệ thống thông tin còn yếu. Các phân hệ kế toán thường hoạt động rời rạc. Điều này gây khó khăn cho quản lý chuỗi cung ứng tổng thể. Phần mềm ERP logistics chưa được triển khai rộng rãi ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chi phí đầu tư ban đầu lớn. Đào tạo nhân sự là một thách thức. Quy trình kế toán logistics chưa được tối ưu hóa hoàn toàn. Nhiều khâu vẫn dựa vào thủ công. Khả năng phân tích kế toán chi phí logistics còn hạn chế. Đặc biệt là chi phí vận tải đa phương thức và quản lý kho vận. Hệ thống kiểm soát nội bộ chưa thực sự hiệu quả. Các chuẩn mực kế toán logistics chưa có hướng dẫn chi tiết cho ngành.
3.3. Thách thức quản lý chuỗi cung ứng
Quản lý chuỗi cung ứng trong ngành logistics Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Sự phức tạp của hoạt động vận tải đa phương thức là một. Yêu cầu về tốc độ và độ chính xác ngày càng cao. Thông tin kế toán logistics cần phản ánh kịp thời các sự kiện. Nó hỗ trợ quyết định về quản lý kho vận. Tuy nhiên, hệ thống hiện tại chưa đáp ứng đủ. Thiếu tích hợp hệ thống thông tin là vấn đề lớn. Điều này cản trở dòng chảy dữ liệu. Nó ảnh hưởng đến việc phân tích kế toán chi phí logistics. Nhu cầu về công nghệ thông tin logistics tiên tiến rất cấp thiết. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình kế toán logistics. Doanh nghiệp cần công cụ để đối phó với biến động thị trường.
IV. Giải pháp Tối ưu HTTT Kế toán Logistics hiệu quả
Để hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán logistics tại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào công nghệ, quy trình và con người. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình kế toán logistics. Nó giúp nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng. Việc áp dụng công nghệ thông tin logistics là yếu tố then chốt. Tích hợp hệ thống thông tin sẽ tạo ra dòng chảy dữ liệu liền mạch. Kế toán chi phí logistics sẽ trở nên chính xác hơn. Các doanh nghiệp cần nhìn nhận tổng thể. Họ cần đầu tư chiến lược. Điều này nhằm đạt được lợi thế cạnh tranh. Các giải pháp này cũng hướng tới việc tuân thủ chuẩn mực kế toán logistics. Nó hỗ trợ quản lý kho vận và vận tải đa phương thức hiệu quả.
4.1. Áp dụng Phần mềm ERP Logistics và CNTT
Áp dụng phần mềm ERP logistics là giải pháp trọng tâm. Hệ thống ERP tích hợp mọi hoạt động. Nó bao gồm kế toán, quản lý kho vận, vận tải. Điều này tạo ra một hệ thống thông tin kế toán logistics toàn diện. Công nghệ thông tin logistics cần được đầu tư. Cloud computing, AI, Big Data giúp xử lý dữ liệu lớn. Chúng cung cấp thông tin phân tích chuyên sâu. Việc tích hợp hệ thống thông tin giữa các phân hệ là cần thiết. Nó loại bỏ sự trùng lặp dữ liệu. Nó giảm sai sót. Phần mềm ERP Logistics giúp tối ưu hóa quy trình kế toán logistics. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về kế toán chi phí logistics. Nó hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng tốt hơn.
4.2. Hoàn thiện quy trình hệ thống kiểm soát nội bộ
Việc hoàn thiện quy trình kế toán logistics là yếu tố quan trọng. Các quy trình cần được xem xét, chuẩn hóa. Chúng cần đơn giản hóa các bước không cần thiết. Áp dụng chuẩn mực kế toán logistics một cách nhất quán. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được củng cố. Nó giúp ngăn ngừa gian lận. Nó đảm bảo tính chính xác của thông tin. Việc xây dựng chính sách rõ ràng là cần thiết. Phân công trách nhiệm rõ ràng. Thực hiện kiểm tra, giám sát thường xuyên. Hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ hỗ trợ tích hợp hệ thống thông tin. Nó nâng cao độ tin cậy của dữ liệu. Điều này rất quan trọng cho kế toán chi phí logistics và quản lý kho vận. Nó cải thiện hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng.
4.3. Nâng cao năng lực con người và tích hợp hệ thống
Nâng cao năng lực đội ngũ kế toán là yêu cầu cấp thiết. Đào tạo về công nghệ thông tin logistics là cần thiết. Họ cần hiểu rõ phần mềm ERP logistics. Họ cần khả năng phân tích dữ liệu. Cần có kiến thức về quản lý chuỗi cung ứng. Họ cần được cập nhật chuẩn mực kế toán logistics. Việc tích hợp hệ thống thông tin không chỉ là công nghệ. Nó còn là sự phối hợp giữa các phòng ban. Tạo ra môi trường làm việc hợp tác. Dòng chảy thông tin thông suốt. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình kế toán logistics. Nó hỗ trợ hiệu quả quản lý kho vận và vận tải đa phương thức. Kế toán chi phí logistics trở nên minh bạch hơn.
V. Tối ưu Quản lý Chi phí Logistics qua HTTT Kế toán
Quản lý chi phí là yếu tố sống còn của doanh nghiệp logistics. Hệ thống thông tin kế toán logistics đóng vai trò trung tâm. Nó cung cấp dữ liệu chi phí chi tiết. Dữ liệu này giúp doanh nghiệp phân tích và kiểm soát. Mục tiêu là tối ưu hóa chi phí vận tải đa phương thức. Nó cũng tối ưu hóa chi phí quản lý kho vận. Một HTTTKT mạnh mẽ giúp nhận diện lãng phí. Nó hỗ trợ ra quyết định chiến lược. Tối ưu hóa quy trình kế toán logistics là cần thiết. Điều này nhằm nắm bắt chính xác dòng tiền. Tích hợp hệ thống thông tin giúp liên kết dữ liệu chi phí. Nó liên kết dữ liệu từ các khâu khác nhau trong chuỗi cung ứng. Công nghệ thông tin logistics làm tăng hiệu quả kiểm soát chi phí.
5.1. Phân tích chi phí vận tải đa phương thức
Vận tải đa phương thức là hoạt động phức tạp. Chi phí liên quan rất đa dạng. Hệ thống thông tin kế toán logistics cần theo dõi. Nó cần phân tích chi phí vận tải đa phương thức. Điều này bao gồm chi phí nhiên liệu, nhân công. Nó cũng bao gồm chi phí bảo trì phương tiện, cầu đường. HTTTKT giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả từng tuyến đường. Nó so sánh các phương thức vận tải khác nhau. Mục tiêu là tìm ra phương án tối ưu. Việc phân tích này cần dữ liệu chính xác, kịp thời. Tích hợp hệ thống thông tin giúp tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. Nó hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn. Công nghệ thông tin logistics là công cụ không thể thiếu.
5.2. Quản lý kho vận hiệu quả bằng HTTT
Quản lý kho vận là một phần quan trọng của logistics. Chi phí kho bãi có thể rất lớn. Hệ thống thông tin kế toán logistics giúp kiểm soát các chi phí này. Nó bao gồm chi phí thuê kho, nhân sự, điện nước. Nó cũng bao gồm chi phí hao hụt, bảo quản hàng hóa. HTTTKT cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tồn kho. Nó hỗ trợ quyết định về tối ưu hóa không gian kho. Phần mềm ERP logistics thường có phân hệ quản lý kho. Nó tích hợp dữ liệu với kế toán. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình kế toán logistics. Nó làm giảm chi phí quản lý kho vận. Nó tăng hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng tổng thể. Chuẩn mực kế toán logistics cần được áp dụng nhất quán.
5.3. Vai trò HTTT trong quản lý chuỗi cung ứng
Hệ thống thông tin kế toán logistics là xương sống của quản lý chuỗi cung ứng. Nó cung cấp thông tin tài chính cần thiết. Thông tin này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định. Nó liên quan đến mua sắm, sản xuất, phân phối. Tích hợp hệ thống thông tin giữa các đối tác trong chuỗi là cần thiết. Nó tạo ra sự minh bạch. Nó tăng cường khả năng phản ứng. Công nghệ thông tin logistics giúp theo dõi hàng hóa. Nó quản lý dòng tiền xuyên suốt chuỗi. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình kế toán logistics. Nó nhằm giảm kế toán chi phí logistics. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động chung. Một hệ thống mạnh mẽ là lợi thế cạnh tranh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ®Æng thÞ thóy hµ Hoµn thiÖn hÖ thèng th«ng tin kÕ to¸n t¹i c¸c doanh nghiÖp kinh doanh dÞch vô logistics ë viÖt nam Chuyªn ngµnh: kÕ to¸n (kÕ to¸n, kiÓm to¸n vµ ph©n tÝch) M· sè: 62 34 03 01 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: GS. ®Æng thÞ loan Hµ Néi - 2016 i LỜI CAM ĐOAN VỀ SỰ TRÙNG LẮP Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật.Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này, này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh GS. Đặng Thị Loan Đặng Thị Thúy Hà ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án cam đoan đây là một công trình nghiên cứu khoa học được thực hiện độc lập và khách quan.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tác giả tự thực hiện điều tra, tìm hiểu và phân tích một cách trung thực, phù hợp với đề tài nghiên cứu và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác Tác giả luận án Đặng Thị Thúy Hà iii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và hỗ trợ của các Thầy/Cô giáo Viện Kế toán - Kiểm toán và Viện Đào tạo Sau đại học của Trường Đại học Kinh tế quốc dân trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả cũng đặc biệt gửi lời cám ơn chân thành và sâu sắc tới người hướng dẫn và gia đình đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả cũng xin được gửi lời cám ơn đến bạn bè, đồng nghiệp, các cán bộ và lãnh đạo các DN đã nhiệt tình trả lời các phiếu điều tra và cung cấp thông tin bổ ích giúp tác giả hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Đặng Thị Thúy Hà iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN VỀ SỰ TRÙNG LẮP.
i LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vii CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH, SƠ ĐỒ. ix PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.
Tổng quan các công trình nghiên cứu. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước. Khoảng trống cho nghiên cứu của luận án.
Phương pháp nghiên cứu của luận án. Tiếp cận vấn đề nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Hệ thống dữ liệu.
Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu. 25 Kết luận chương 1. 28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DN KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS.
Khái quát về DN kinh doanh dịch vụ logistics. Khái niệm về DN kinh doanh dịch vụ logistics. Đặc điểm của DN kinh doanh dịch vụ logistics. Phân loại DN kinh doanh dịch vụ logistics .2 Khái quát về HTTTKT tại các DN kinh doanh dịch vụ logistics.
Khái niệm và đặc điểm của HTTTKT. Vai trò và chức năng của HTTTKT tại các DN kinh doanh dịch vụ logistics. Các yếu tố cấu thành HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics. Con người.
Hệ thống chứng từ - Tài khoản - Sổ và Báo cáo kế toán. Các chu trình kế toán. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin. Kiểm soát nội bộ.
Các nhân tố ảnh hưởng đến HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics. Nhóm các nhân tố bên trong DN. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp. 73 Kết luận chương 2.
76 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS Ở VIỆT NAM. Thực trạng chung của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics của Việt Nam trong những năm gần đây. Thực trạng về hoạt động kinh doanh. Thực trạng về công tác tổ chức quản lý.
Thực trạng về tổ chức bộ máy kế toán. Thực trạng HTTTKT trong các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam. Con người. Hệ thống chứng từ - tài khoản - sổ và báo cáo kế toán.
Các chu trình kế toán. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin. Kiểm soát nội bộ. Đánh giá chung về thực trạng HTTTKT tại các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam.
Những kết quả đạt được về HTTTKT tại các DN kinh doanh dịch vụ logistics. Những hạn chế về HTTTKT tại các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam. Về nguyên nhân của các hạn chế. 136 Kết luận chương 3.
138 vi CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS Ở VIỆT NAM. Mục tiêu và phương hướng phát triển các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở nước ta đến năm 2020, định hướng đến năm 2030. Mục tiêu phát triển các DN logistics. Phương hướng phát triển DN logistics.
Quan điểm hoàn thiện HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam. Yêu cầu hoàn thiện HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam. Phương hướng hoàn thiện HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics trong thời gian tới. Các khuyến nghị về hoàn thiện HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam.
Con người. Hoàn thiện hệ thống chứng từ - tài khoản - sổ và báo cáo kế toán. Hoàn thiện các chu trình kế toán. Đẩy mạnh áp dụng phần mềm kế toán và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin 159 4.
Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ. Điều kiện cần thiết để thực hiện các khuyến nghị hoàn thiện HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam. Về phía Nhà nước và các Bộ, ban ngành. Về phía các DN logistics.
167 Kết luận chương 4. 172 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA TRÙNG LẮP TỪ TURNITIN vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BB : Biên bản BCTC : Báo cáo tài chính BGD & ĐT : Bộ Giáo dục và Đào tạo BHXH : Bảo hiểm xã hội BTC : Bộ Tài chính CP : Cổ phần CP : Chính phủ CNTT : Công nghệ thông tin CT : Công ty DN : Doanh nghiệp DV : Dịch vụ ĐTĐL : Đề tài độc lập ĐH KTQD : Đại học Kinh tế quốc dân GTGT : Giá trị gia tăng HC : Hành chính HĐKT : Hợp đồng kinh tế HH : Hàng hóa HTK : Hàng tồn kho HTTT : Hệ thống thông tin HTTTKT : Hệ thống thông tin kế toán KHCN : Khoa học công nghệ KD : Kinh doanh NCKH : Nghiên cứu khoa học NCKT & PT : Nghiên cứu kinh tế và Phát triển NCS : Nghiên cứu sinh PKT : Phòng Kế toán QĐ : Quyết định QH : Quốc hội TGNH : Tiền gửi ngân hàng TNCN : Thu nhập cá nhân TK : Tài khoản TS : Tài sản VT : Vật tư viii CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH 1PL : The First Party Logistics : Logistics bên thứ nhất 2PL : The Second Party Logistics : Logistics bên thứ hai 3PL : The Third Party Logistics : Logistics bên thứ ba 4PL : Fourth Party Logistics : Logistics bên thứ tư EU : European Union : Liên minh Châu Âu FDI : Foreign Direct Investment : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Gross Domestic Product : Tổng sản phẩm quốc nội GSO : General Statistics Office : Tổng cục thống kê IMF : International Monetary Fund : Quỹ tiền tệ quốc tế MIS : Management Information Systems : HTTT quản lý L/C : Letter of Credit : Thư tín dụng LPI : Logistics Performance Index : Chỉ số hoạt động logistics LSP : Logistics Service Provider : Các nhà cung cấp dịch vụ logistics R&D : Research and Development : Nghiên cứu và phát triển USD : United States Dollar : Đô La Mỹ VLA : Viet Nam Logistics Business : Hiệp hội doanh nghiệp logistics Association Việt Nam WB : World Bank : Ngân hàng thế giới WTO : World Trade Organization : Tổ chức thương mại thế giới ix DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH, SƠ ĐỒ BẢNG Bảng 1. Tổng hợp tình hình mẫu điều tra các đối tượng. Cơ cấu quy mô của doanh nghiệp dựa trên số lượng nhân viên.
Các hoạt động kiểm soát trong chu trình doanh thu. Các hoạt động kiểm soát trong chu trình chi phí. Các hoạt động kiểm soát trong chu trình nhân sự. Các hoạt động kiểm soát trong chu trình tài chính.
Doanh thu của các DN vận tải, kho bãi ở Việt Nam giai đoạn 2010 – 2014. Số lượng DN, lao động hoạt động trong lĩnh vực vận tải, kho bãi ở Việt Nam giai đoạn 2010 – 2014. Tài sản cố định, tài sản lưu động tại các DN hoạt động trong lĩnh vực vận tải, kho bãi ở Việt Nam giai đoạn 2010 - 2014. Một số chỉ tiêu bình quân của các DN hoạt động trong lĩnh vực vận tải, kho bãi ở Việt Nam giai đoạn 2010 – 2014.
Trình độ học vấn của cán bộ kế toán tại một số DN kinh doanh dịch vụ logistics tính đến thời điểm 31/12/2014. Số lao động bình quân của các DN hoạt động trong lĩnh vực vận tải, kho bãi ở Việt Nam giai đoạn 2010 – 2014. Hệ thống lưu trữ hồ sơ chứng từ kế toán tại các DN logistics. Các biểu tượng sử dụng trong lưu đồ/sơ đồ.
Ý kiến của các DN về yêu cầu quan trọng đối với HTTTKT cần có nhằm đáp ứng yêu cầu quản trị DN. Các khuyến nghị về hoàn thiện HTTTKT tại các DN kinh doanh dịch vụ logistics. Ý kiến của các DN về điều kiện quan trọng để thực hiện các khuyến nghị hoàn thiện HTTTKT từ phía các DN. Ý kiến của các DN về điều kiện quan trọng để thực hiện các khuyến nghị hoàn thiện HTTTKT từ phía các Bộ/ngành.
Cơ cấu loại hình doanh nghiệp. Cơ cấu theo quy mô của DN kinh doanh dịch vụ logistics dựa trên số lượng nhân viên. Ý kiến của các DN về hình thức tổ chức bộ máy kế toán trong DN kinh doanh dịch vụ logistics. Ý kiến DN về sự phù hợp giữa trình độ chuyên môn và công việc kế toán được phân công trong DN kinh doanh dịch vụ logistics .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Thúy Hà (2016). Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán logistics Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoan-thien-he-thong-thong-tin-ke-toan-logistics-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán logistics Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam là tiến bộ đáng kể.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán logistics Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán logistics Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán logistics Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán logistics Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán logistics Việt Nam" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán logistics Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.