Luận án: Cơ sở khoa học hoàn thiện chính sách nhà nước về kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế cơ sở khoa học hoàn thiện chính sách nhà nước đối với kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài fie ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận & thực tiễn chính sách FDI Việt Nam
- Số trang:
- 225 trang
- Tác giả:
- Trần Quang Nam
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận thực tiễn chính sách FDI Việt Nam
Chương này đi sâu vào nền tảng lý luận và thực tiễn của chính sách đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam. Nó làm rõ khái niệm, đặc điểm và tầm quan trọng chiến lược của FDI đối với một nền kinh tế đang phát triển. Phân tích các yếu tố cấu thành một hệ thống chính sách FDI hiệu quả. Nghiên cứu xác định các tiêu chí đánh giá sự thành công của chính sách. Đồng thời, các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình hoàn thiện chính sách cũng được xem xét. Chương này cũng tổng hợp kinh nghiệm quốc tế. Từ đó rút ra bài học giá trị cho Việt Nam trong việc xây dựng và cải thiện chính sách thu hút FDI. Mục tiêu là tạo môi trường đầu tư thuận lợi, bền vững. Nền tảng này giúp định hình các giải pháp chính sách phù hợp. Mục đích là nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng vốn FDI tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của FDI Việt Nam
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là nguồn lực quan trọng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. FDI đóng vai trò thiết yếu trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Chính sách thu hút FDI được coi là kim chỉ nam. Nó định hướng dòng vốn này vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên. Khái niệm FDI bao gồm các hình thức đầu tư dài hạn. Nhà đầu tư nước ngoài có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Đặc điểm chính của FDI là sự chuyển giao vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý. Nó tạo ra việc làm, tăng năng suất lao động. Tầm quan trọng của FDI không chỉ nằm ở vốn. Nó còn ở khả năng hội nhập kinh tế quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện chính sách FDI có ý nghĩa chiến lược. Nó quyết định hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn lực quý báu này.
1.2. Cấu thành tiêu chí đánh giá chính sách FDI
Hệ thống chính sách đối với kinh tế có vốn FDI bao gồm nhiều bộ phận. Chúng cấu thành một cách đồng bộ. Các bộ phận cơ bản gồm chính sách pháp luật, chính sách ưu đãi đầu tư, chính sách hỗ trợ phát triển. Nó còn có các quy định về quản lý môi trường, lao động. Cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách phải dựa trên lý thuyết FDI hiện đại. Nó cần xem xét bối cảnh thực tiễn của Việt Nam. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả thu hút FDI rất đa dạng. Chúng bao gồm lượng vốn đăng ký, vốn thực hiện. Còn có số lượng dự án, tỷ lệ giải ngân. Các tiêu chí định tính cũng quan trọng. Đó là đóng góp vào GDP, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Mức độ tác động đến môi trường, xã hội cũng là tiêu chí cần thiết. Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến việc hoàn thiện chính sách. Chúng bao gồm môi trường kinh tế toàn cầu, chính sách các nước. Cải cách thể chế trong nước cũng là nhân tố then chốt. Sự ổn định chính trị, chất lượng nguồn nhân lực cũng tác động mạnh mẽ.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách FDI
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc thu hút và quản lý FDI. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định. Pháp luật về FDI cần rõ ràng, dễ thực thi. Các nước có chính sách thu hút FDI hiệu quả thường áp dụng các ưu đãi đầu tư có chọn lọc. Các ưu đãi này tập trung vào các ngành công nghệ cao, thân thiện môi trường. Họ thiết kế chính sách nhằm tối đa hóa tác động tích cực của FDI. Đồng thời, họ hạn chế tác động tiêu cực. Một số quốc gia chú trọng cải thiện năng lực cạnh trị quốc gia. Họ đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục. Họ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp FDI hoạt động. Điều này bao gồm đơn giản hóa thủ tục hành chính. Họ cũng xây dựng đội ngũ cán bộ năng động, chuyên nghiệp. Bài học từ quốc tế giúp Việt Nam hoàn thiện chính sách. Nó giúp tránh những sai lầm, tận dụng cơ hội tốt hơn.
II. Thực trạng thu hút FDI Việt Nam qua các thời kỳ
Chương này phân tích thực trạng xây dựng và hoàn thiện chính sách FDI tại Việt Nam. Nó bao quát quá trình phát triển chính sách từ những ngày đầu Đổi mới. Sự phát triển này tiếp diễn đến thời điểm gia nhập WTO. Các chính sách FDI hiện hành được mô tả chi tiết. Chúng bao gồm các quy định đảm bảo tăng trưởng kinh tế, an sinh xã hội và bảo vệ môi trường. Các số liệu cụ thể về dòng vốn FDI vào Việt Nam được trình bày. Phân tích này theo hình thức đầu tư, lĩnh vực và đối tác. Chương cũng đánh giá hiệu quả của chính sách. Nó chỉ ra những tồn tại, hạn chế của hệ thống chính sách hiện hành. Cuối cùng, nguyên nhân của những hạn chế này được làm rõ. Mục đích là cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường đầu tư Việt Nam. Từ đó, tạo cơ sở cho các đề xuất cải thiện chính sách đầu tư.
2.1. Quá trình phát triển chính sách FDI Việt Nam
Việt Nam bắt đầu mở cửa thu hút FDI từ năm 1987. Quá trình này đánh dấu sự chuyển đổi tư duy kinh tế. Từ chỗ e dè, Việt Nam đã coi FDI là nguồn lực quan trọng. Giai đoạn đầu, chính sách tập trung vào thu hút mọi nguồn vốn. Đến những năm 2000, chính sách trở nên chọn lọc hơn. Nó ưu tiên các dự án có công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Pháp luật về FDI được sửa đổi liên tục. Các sửa đổi này nhằm phù hợp với hội nhập quốc tế. Luật Đầu tư năm 2005 là một cột mốc quan trọng. Nó tạo ra một khung pháp lý thông thoáng, bình đẳng. Đặc biệt, quá trình gia nhập WTO đã thúc đẩy cải cách sâu rộng. Việt Nam cam kết mở cửa thị trường. Các chính sách FDI đã có nhiều thay đổi. Chúng nhằm đảm bảo tính minh bạch, đồng bộ. Quá trình này cho thấy sự nỗ lực của Việt Nam. Nỗ lực này nhằm hoàn thiện môi trường đầu tư Việt Nam.
2.2. Các chính sách FDI hiện hành tại Việt Nam
Chính sách FDI hiện tại của Việt Nam hướng tới ba mục tiêu chính. Đó là đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững, an sinh xã hội, bảo vệ môi trường. Các chính sách về tăng trưởng kinh tế tập trung vào ưu đãi đầu tư. Ưu đãi này dành cho các ngành công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ. Còn có các dự án sử dụng năng lượng tái tạo. Chính phủ áp dụng các ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp. Ưu đãi này còn có các chính sách về giá thuê đất, hỗ trợ đào tạo lao động. Các chính sách về xã hội nhằm tạo việc làm chất lượng. Nó nâng cao thu nhập người lao động. Nó cũng đảm bảo các quyền lợi cơ bản. Chính sách bảo vệ môi trường ngày càng được thắt chặt. Các dự án FDI phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn môi trường. Các quy định về đánh giá tác động môi trường được áp dụng. Điều này giúp kiểm soát chất lượng các dự án FDI. Nó hạn chế các tác động tiêu cực.
2.3. Hạn chế trong thu hút FDI tại Việt Nam
Mặc dù có nhiều thành tựu, chính sách thu hút FDI của Việt Nam vẫn còn tồn tại hạn chế. Chất lượng dòng vốn FDI chưa đồng đều. Nhiều dự án vẫn tập trung vào các ngành thâm dụng lao động, giá trị gia tăng thấp. Khả năng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Chuyển giao công nghệ chưa đạt kỳ vọng. Môi trường đầu tư Việt Nam vẫn còn những rào cản. Đó là thủ tục hành chính phức tạp. Thiếu minh bạch trong một số quy định. Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ ở một số khu vực. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Pháp luật về FDI đôi khi chưa được thực thi nhất quán. Điều này gây khó khăn cho nhà đầu tư. Các chính sách ưu đãi đầu tư chưa đủ hấp dẫn đối với các dự án lớn, công nghệ cao. Những hạn chế này đòi hỏi cải thiện chính sách đầu tư một cách toàn diện.
III. Đánh giá hiệu quả chính sách FDI Việt Nam
Chương này tiến hành đánh giá toàn diện hiệu quả của chính sách FDI tại Việt Nam. Nó phân tích các tác động tích cực và tiêu cực của FDI đến tăng trưởng kinh tế. Các đóng góp vào GDP, xuất khẩu, tạo việc làm được xem xét. Chương cũng đánh giá mức độ đảm bảo các yếu tố xã hội và môi trường. Các vấn đề về lao động, thu nhập, ô nhiễm được đặt ra. Từ đó, xác định những tồn tại, hạn chế của hệ thống chính sách hiện hành. Nguyên nhân sâu xa của những hạn chế này được làm rõ. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn khách quan. Nó giúp hiểu rõ thực trạng FDI Việt Nam. Từ đó, định hướng các giải pháp hoàn thiện chính sách trong tương lai. Đánh giá này nhấn mạnh nhu cầu cải thiện chính sách đầu tư để đạt được hiệu quả cao hơn.
3.1. Phân tích tác động FDI đến tăng trưởng kinh tế
FDI đã đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nó thúc đẩy GDP, tăng cường năng lực sản xuất. FDI tạo ra hàng triệu việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp. Đặc biệt, khu vực FDI là động lực chính của xuất khẩu. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. FDI cũng góp phần chuyển giao công nghệ, nâng cao trình độ quản lý. Tuy nhiên, tác động này chưa đồng đều. Một số ngành còn hạn chế về chuyển giao công nghệ. Hiệu quả thu hút FDI cần được tối ưu hóa hơn nữa. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng được cải thiện. Nó hỗ trợ các dự án FDI. Các số liệu về vốn FDI theo lĩnh vực và đối tác cho thấy bức tranh tổng thể. Nó cũng chỉ ra các xu hướng đầu tư chính.
3.2. Đảm bảo yếu tố xã hội và môi trường
Chính sách FDI của Việt Nam đã chú trọng đến các yếu tố xã hội. Nó tạo việc làm, cải thiện thu nhập cho người lao động. Tuy nhiên, còn tồn tại sự chênh lệch tiền lương. Điều này xảy ra giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Vấn đề về điều kiện lao động, an toàn vệ sinh cũng cần quan tâm hơn. Về môi trường, một số dự án FDI đã gây ra tác động tiêu cực. Đó là ô nhiễm nguồn nước, không khí. Chính sách bảo vệ môi trường đã được tăng cường. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp nhiều thách thức. Giám sát các dự án FDI cần chặt chẽ hơn. Nó đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường. Mục tiêu là thu hút FDI bền vững. Nó cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.
3.3. Nhận diện tồn tại nguyên nhân chính sách FDI
Hệ thống chính sách FDI tại Việt Nam còn nhiều tồn tại. Đó là chất lượng vốn FDI chưa cao. Nó thiếu sự liên kết chặt chẽ với kinh tế trong nước. Các ưu đãi đầu tư nước ngoài đôi khi chưa phát huy tối đa hiệu quả. Việc ban hành văn bản pháp luật còn chậm. Thực thi chính sách thiếu đồng bộ. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Nó bao gồm năng lực quản lý của cơ quan nhà nước. Có những bất cập trong quy hoạch phát triển. Khung pháp lý chưa hoàn chỉnh. Thiếu chiến lược thu hút FDI dài hạn, rõ ràng. Môi trường kinh doanh chưa thực sự thuận lợi. Điều này dẫn đến sự thiếu tin cậy từ phía nhà đầu tư. Cải thiện chính sách đầu tư đòi hỏi một cái nhìn toàn diện. Nó cần giải quyết các nguyên nhân gốc rễ. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả thu hút FDI.
IV. Hoàn thiện chính sách FDI Việt Nam Định hướng giải pháp
Chương cuối cùng đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể. Chúng nhằm hoàn thiện chính sách FDI tại Việt Nam. Phân tích bối cảnh kinh tế thế giới và dự báo về FDI. Điều này cung cấp nền tảng cho việc định hình chiến lược. Các quan điểm và phương hướng chiến lược được trình bày rõ ràng. Nó tập trung vào việc thu hút FDI chất lượng cao. Nó cũng hướng tới phát triển bền vững. Nhiều nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất. Chúng bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực quản lý. Đề xuất tái cơ cấu kinh tế. Các khuyến nghị cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu thực tiễn. Nó chủ động tìm kiếm các đối tác chiến lược. Mục tiêu là cải thiện chính sách đầu tư. Mục đích cuối cùng là tối đa hóa hiệu quả thu hút FDI. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho kinh tế Việt Nam.
4.1. Bối cảnh kinh tế toàn cầu và dự báo FDI Việt Nam
Bối cảnh kinh tế toàn cầu hiện nay rất phức tạp. Nó có nhiều biến động. Các cuộc khủng hoảng kinh tế, thương mại ảnh hưởng đến dòng vốn FDI. Các quốc gia đang điều chỉnh chính sách. Họ nhằm thu hút FDI phù hợp với lợi ích quốc gia. Việt Nam cần nắm bắt xu hướng này. Dự báo nhu cầu vốn đầu tư cho phát triển kinh tế Việt Nam trong những năm tới là rất lớn. FDI sẽ tiếp tục là nguồn vốn quan trọng. Tuy nhiên, cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt. Các quốc gia đang phát triển khác cũng tích cực cải thiện môi trường đầu tư. Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng. Nó nhằm định vị mình trong bối cảnh toàn cầu. Điều này đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng các động thái quốc tế. Đồng thời, tìm kiếm đối tác phù hợp.
4.2. Quan điểm phương hướng hoàn thiện chính sách FDI
Quan điểm hoàn thiện chính sách FDI Việt Nam phải hướng tới chất lượng. Nó ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. FDI cần tạo ra giá trị gia tăng lớn. Nó thúc đẩy liên kết với doanh nghiệp trong nước. Phương hướng chính là xây dựng hệ thống chính sách đồng bộ, minh bạch. Nó phải phù hợp với thông lệ quốc tế. Chính sách cần đảm bảo sự ổn định, tin cậy. Nó khuyến khích đầu tư vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên. Đồng thời, phải có cơ chế giám sát chặt chẽ. Cơ chế này nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định về lao động, môi trường. Cải thiện chính sách đầu tư cần tiếp cận toàn diện. Nó không chỉ là ưu đãi đầu tư nước ngoài. Mà còn là cải cách thể chế, phát triển hạ tầng. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của quốc gia.
4.3. Giải pháp cụ thể nâng cao chính sách FDI
Nhiều giải pháp cụ thể được đề xuất. Nó nhằm hoàn thiện chính sách FDI Việt Nam. Một là bổ sung và hoàn thiện hệ thống pháp luật về FDI. Các văn bản hướng dẫn Luật Đầu tư 2005 cần được ban hành đầy đủ. Nó đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch. Hai là nâng cao năng lực tổ chức. Cải thiện hoạt động của bộ máy quản lý. Đào tạo đội ngũ cán bộ hoạch định chính sách chuyên nghiệp. Ba là nhóm giải pháp cơ cấu lại nền kinh tế. Nó thích ứng với bối cảnh khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Điều này bao gồm phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ. Nó nâng cao năng lực sản xuất nội địa. Bốn là tăng cường nghiên cứu thực tiễn. Nó nắm bắt xu hướng phát triển của kinh tế thế giới. Nó xác định các đối tác chiến lược. Mục đích là có chính sách phù hợp. Các khuyến nghị này hướng đến việc nâng cao hiệu quả thu hút FDI bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộL I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên c u ñ c l p c a riêng tôi. Các s li!u và trích d%n nêu trong lu n án này hoàn toàn trung th&c, có ngu)n g c rõ ràng. nghiên c u c a lu n án chưa t0ng ñư1c ngư2i khác công b trong b5t kỳ công trình nào. Hà N i, ngày 8 tháng 7 năm 2010 Tác gi Lu n án Tr n Quang Nam i M CL C Trang ph bìa L i cam ñoan M c l c.
i Danh m c các b ng bi$u. iii Danh m c các hình v& .1 CHƯƠNG 1: CƠ S LÝ LU N VÀ TH C TI N C A HOÀN THI N CHÍNH SÁCH ð I V!I KINH T# CÓ V N ð%U TƯ TR C TI#P NƯ!C NGOÀI .Chính sách ñ0i v1i kinh t) có v0n ñ u tư tr5c ti)p nư1c ngoài: Khái ni9m, ñ;c ñi$m và t m quan tr=ng. Khái ni,m, ñ0c ñi2m v3 kinh t6 có v8n ñ9u tư tr=c ti6p nư?c ngoài. Chính sách ñ8i v?i kinh t6 có v8n ñ9u tư tr=c ti6p nư?c ngoài.
Căn cG khoa hIc cJa vi,c xây d=ng và hoàn thi,n chính sách ñ8i v?i kinh t6 có v8n FDI .4 S= c9n thi6t hoàn thi,n chính sách ñ8i v?i kinh t6 có v8n FDI. Chính sách ñ0i v1i kinh t) có v0n FDI: các b@ ph n cơ b n cBu thành, tiêu chí ñánh giá và nhân t0 nh hư+ng. Các bV phWn cơ bYn cZu thành h, th8ng chính sách ñ8i v?i kinh t6 có v8n FDI. Các tiêu chính ñánh giá và nhân t8 Ynh hư\ng ñ6n vi,c hoàn thi,n chính sách ñ8i v?i kinh t6 có v8n FDI.3 Kinh nghi9m hoàn thi9n chính sách ñ0i v1i kinh t) có v0n FDI.
Kinh nghi,m trong vi,c thi6t k6 các bV phWn chính sách nhà nư?c ñ8i v?i khu v=c có v8n ñ9u tư nư?c ngoài. Kinh nghi,m trong vi,c t^o ti3n ñ3, ñi3u ki,n th=c hi,n chính sách ñ8i v?i kinh t6 có v8n ñ9u tư tr=c ti6p nư?c ngoài .62 Ti$u k)t chương 1.65 CHƯƠNG 2: TH C TR`NG XÂY D NG VÀ HOÀN THI N CHÍNH SÁCH ð I V!I KINH T# CÓ V N ð%U TƯ TR C TI#P NƯ!C NGOÀI VI T NAM. Khái quát quá trình xây d5ng và hoàn thi9n chính sách ñ0i v1i kinh t) có v0n FDI + Vi9t Nam. Quá trình ñgi m?i và phát tri2n tư tư\ng v3 kinh t6 có v8n ñ9u tư tr=c ti6p nư?c ngoài \ Vi,t Nam.
Quá trình xây d=ng và hoàn thi,n chính sách ñ8i v?i kinh t6 có v8n ñ9u tư tr=c ti6p nư?c ngoài và gia nhWp WTO. Th5c trJng chính sách ñ0i v1i kinh t) có v0n FDI + Vi9t Nam th i gian qua. Các chính sách v3 ñYm bYo tăng trư\ng kinh t6. Các chính sách v3 ñYm bYo xã hVi.
Các chính sách v3 bYo v, môi trưkng. ðánh giá chính sách ñ0i v1i kinh t) có v0n FDI + Vi9t Nam th i gian qua. Nhlng tmn t^i, h^n ch6 cJa h, th8ng chính sách ñ8i v?i kinh t6 có v8n FDI cJa Vi,t Nam. Nguyên nhân h^n ch6 .119 Ti$u k)t chương 2.123 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯ!NG VÀ CÁC GIoI PHÁP HOÀN THI N CHÍNH SÁCH ð I V!I KINH T# CÓ V N ð%U TƯ TR C TI#P NƯ!C NGOÀI VI T NAM.
B0i c nh nLn kinh t) th) gi1i và d5 báo vL s5 phát tri$n cMa kinh t) có v0n FDI + Vi9t Nam. B8i cYnh n3n kinh t6 th6 gi?i. D= báo nhu c9u v8n ñ9u tư cho phát tri2n kinh t6 Vi,t Nam nhlng năm t?i. Quan ñi$m và phương hư1ng hoàn thi9n chính sách ñ0i v1i kinh t) có v0n FDI + Vi9t Nam.
Quan ñi2m hoàn thi,n chính sách ñ8i v?i kinh t6 có v8n FDI. Phương hư?ng hoàn thi,n chính sách ñ8i v?i kinh t6 có v8n FDI. M@t s0 gi i pháp hoàn thi9n chính sách ñ0i v1i kinh t) có v0n FDI + Vi9t Nam. Bg sung và hoàn thi,n h, th8ng luWt pháp, chính sách theo hư?ng ñmng bV, minh b^ch phù htp v?i thông l,, tWp quán qu8c t6, xây d=ng, ban hành ñ9y ñJ các văn bYn hư?ng dvn th=c hi,n LuWt ð9u tư năm 2005 và các LuWt có liên quan.
Nhóm giYi pháp v3 tg chGc ho^t ñVng cJa bV máy, cơ quan tham mưu và ñVi ngũ cán bV ho^ch ñxnh chính sách. Nhóm chính sách cơ cZu l^i n3n kinh t6 trong b8i cYnh khJng hoYng kinh t6 toàn c9u hi,n nay. Nghiên cGu tình hình th=c t6, nhlng ñVng thái, xu hư?ng phát tri2n cJa n3n kinh t6 th6 gi?i; tìm hi2u xác ñxnh các ñ8i tác ñ2 có chính sách phù htp. MVt s8 khuy6n nghx.176 Ti$u k)t chương 3.179 Danh m c công trình cMa tác gi .181 Tài li9u tham kh o .188 iii DANH M C CÁC BRNG BITU B ng 2.1 Nhlng thay ñgi chJ y6u trong chính sách ñ8i v?i khu v=c kinh 71 t6 có v8n FDI qua các thki kỳ \ Vi,t Nam B ng 2.2 Hình thGc FDI \ Vi,t Nam qua các thki kỳ 75 B ng 2.3 Tgng V8n FDI vào Vi,t Nam phân theo hình thGc ñ9u tư 76 1988 { 2008 B ng 2.4 So sánh m\ c|a mVt s8 lĩnh v=c cJa Vi,t Nam khi gia nhWp 77 WTO B ng 2.5 Mưki nư?c và vùng lãnh thg có v8n ñ9u tư l?n vào Vi,t Nam 79 1988 { 2008 B ng 2.6 Tóm t~t các hình thGc ưu ñãi thu6 thu nhWp doanh nghi,p và 89 l, phí thuê ñZt B ng 2.7 MGc thu6 thu nhWp cá nhân Vi,t Nam và mVt s8 nư?c khu v=c 91 B ng 2.8 V8n FDI vào Vi,t Nam theo lĩnh v=c ñ9u tư 1988 { 2008 102 B ng 2.9 ðánh giá chZt lưtng lao ñVng t^i các doanh nghi,p ñ9u tư tr=c 114 ti6p nư?c ngoài \ B~c Ninh.10 Chênh l,ch mGc ti3n lương t8i thi2u bình quân th=c t6 trY cho 115 ngưki lao ñVng trong các lo^i hình doanh nghi,p B ng 2.11 Chênh l,ch ti3n lương bình quân tháng trong các lo^i hình 116 doanh nghi,p theo vx trí làm vi,c (năm 2007) B ng 2.12 M8i quan h, gila t8c ñV tăng ti3n lương v?i t8c ñV tăng NSLð 117 và lti nhuWn (năm 2007 so v?i năm 2006) B ng 3.1 Nhlng thay ñgi quy ch6 liên quan ñ6n FDI cJa các qu8c gia 131 B ng 3.2 Nhu c9u v8n ñ9u tư phát tri2n giai ño^n 2011 { 2015 (Giá HH) 136 iv DANH M C CÁC HÌNH V^ Hình 2.1 T• trIng v8n FDI vào Vi,t Nam theo hình thGc ñ9u tư 1988 { 2008 76 Hình 2.2 Tăng trư\ng FDI vào Vi,t Nam qua các thki kỳ 1988 { 2006 94 Hình 2.3 FDI vào Vi,t Nam và tăng trư\ng GDP th=c t6 1986 { 2006 98 Hình 2.4 Tăng trư\ng sYn lưtng theo các lo^i công ty và ñóng góp cJa các 99 doanh nghi,p ñ9u tư nư?c ngoài vào tăng trư\ng sYn lưtng, 1996{2006.5 Mưki t‚nh, thành ph8 có v8n FDI l?n nhZt (1988 { 2008) 104 v DANH M C T_ VI`T TaT AFTA ASEAN Free Trade Area Khu v=c mWu dxch t= do ASEAN APEC Asia { Pacific Economic Di…n ñàn htp tác kinh t6 Châu Á Cooperation { Thái Bình Dương ASEAN Association of Southeast Asian Hi,p hVi các qu8c gia ðông Nam Nations Á BOT/BTO/ Build { Operate { Transfer /Build { Xây d=ng { Kinh doanh { Chuy2n BT Transfer { Operate/Build { Transfer giao/Xây d=ng { Chuy2n giao { Kinh doanh/Xây d=ng { Chuy2n giao CNC Công ngh, cao CNH Công nghi,p hóa CNTBNN ChJ nghĩa tư bYn nhà nư?c CNXH ChJ nghĩa xã hVi ðPT ðang phát tri2n ðTNN ð9u tư nư?c ngoài FDI Foreign Direct Investment ð9u tư tr=c ti6p nư?c ngoài FIE Foreign Investment Economy Kinh t6 có v8n ñ9u tư nư?c ngoài FIEs Foreign investment economis Các doanh nghi,p có v8n ñ9u tư nư?c ngoài GDP Gross Domestic Product Tgng sYn ph‡m qu8c nVi GNP Gross National Product Tgng sYn ph‡m qu8c gia HðH Hi,n ñ^i hóa IMF International Monetary Fund Quˆ ti3n t, qu8c t6 vi IMP Industrial Master Plan K6 ho^ch tgng th2 các ngành công nghi,p JETRO Japan External Trade Tg chGc xúc ti6n thương m^i Organization NhWt BYn KCN Khu công nghi,p KCX Khu ch6 xuZt KCNC Khu công ngh, cao KTQT Kinh t6 qu8c t6 M&A Merger and Acquisition Mua l^i và sáp nhWp MIDA Malaysian Intrustrial Development C•c phát tri2n công nghi,p Authority Malaysia MNCs Multinational Corporations Các công ty ña qu8c gia NSLð Năng suZt lao ñVng NICs Newly Industrialized Countres Các nư?c công nghi,p m?i OECD Organisation for Economic Co{ Tg chGc htp tác phát tri2n kinh t6 operation and Development ODA Official Development Aid H• trt phát tri2n chính thGc TRIMs Trade Related Investment Hi,p ñxnh v3 các bi,n pháp ñ9u tư Measures liên quan ñ6n thương m^i TNCs Transnational Corporations Công ty xuyên qu8c gia UNCTAD United Nations Conference on HVi nghx cJa Liên Htp Qu8c v3 Trade and Development thương m^i và phát tri2n VAT Value Added Tax Thu6 giá trx gia tăng WB World Bank Ngân hàng th6 gi?i WTO World Trade Organization Tg chGc thương m^i th6 gi?i XHCN Xã hVi chJ nghĩa XKTB XuZt kh‡u tư bYn 1 Mb ðcU 1.
Tính cBp thi)t cMa ñL tài ð9u tư tr=c ti6p nư?c ngoài (FDI { Foreign Direct Investment) ra ñki, vWn ñVng và phát tri2n tr\ thành mVt khu v=c kinh t6 trong n3n kinh t6 qu8c dân cJa nhi3u nư?c. Trong b8i cYnh toàn c9u hoá và hVi nhWp qu8c t6, trWt t= kinh t6 th6 gi?i có nhlng bi6n ñgi phGc t^p, nhưng kinh t6 có v8n FDI ñã tr\ thành bV phWn quan trIng cJa chu•i sYn xuZt giá trx toàn c9u. N3n kinh t6 th6 gi?i ñang trong tình tr^ng khJng hoYng. ð9u tư tr=c ti6p nư?c ngoài vvn có ý nghĩa quan trIng ñ8i v?i các các nư?c trên th6 gi?i, cY nư?c nhWn ñ9u tư và nư?c ñi ñ9u tư.
VWn ñVng cJa dòng v8n ñ9u tư tr=c ti6p nư?c ngoài t^o cơ s\ cho vi,c phân bg các ngumn l=c trên ph^m vi toàn th6 gi?i; ñ8i v?i nư?c nhWn ñ9u tư bg sung ngumn l=c ñ2 phát tri2n; v?i nư?c ñi ñ9u tư giYm b?t rJi ro và t8i ña hoá lti nhuWn. Hi,n nay, cY nhlng nư?c ñang phát tri2n và nư?c phát tri2n ñ3u theo ñugi chính sách thu hút và phát tri2n kinh t6 có v8n FDI ñ2 t^o cơ hVi tăng trư\ng kinh t6. Thu hút, phát tri2n và hi,u quY cJa khu v=c kinh t6 này ph• thuVc vào nhi3u y6u t8 môi trưkng qu8c t6 và khu v=c, nhZt là chính sách ñ8i v?i chJ th2 kinh t6 này cJa nư?c nhWn ñ9u tư. Hoàn thi,n chính sách có liên quan là s= ñYm bYo cho kinh t6 có v8n FDI vWn ñVng theo quy luWt khách quan cJa kinh t6 thx trưkng, tăng lti ích cJa nhà ñ9u tư và ñem l^i lti ích phát tri2n ñZt nư?c.
Sau g9n 25 năm th=c hi,n công cuVc ñgi m?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quang Nam (2010). Hoàn thiện chính sách FDI Việt Nam: Cơ sở lý luận và thực tiễn [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoan-thien-chinh-sach-fdi-viet-nam-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện chính sách FDI Việt Nam: Cơ sở lý luận và thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế cơ sở khoa học hoàn thiện chính sách nhà nước đối với kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài fie ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Hoàn thiện chính sách FDI Việt Nam: Cơ sở lý luận và thực tiễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện chính sách FDI Việt Nam: Cơ sở lý luận và thực tiễn" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện chính sách FDI Việt Nam: Cơ sở lý luận và thực tiễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.