Hoàn thiện chính sách cạnh tranh và kiểm soát độc quyền kinh doanh tại Việt Nam trong hội nhập

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách cạnh tranh và kiểm soát độc quyền kinh doanh ở việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Xem tóm

Chuyên ngành

Kinh tế học (Kinh tế vi mô)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Chính sách cạnh tranh Việt Nam & Hội nhập
Số trang:
207 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế học (Kinh tế Vi mô)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Chính sách cạnh tranh Việt Nam Hội nhập

Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế. Chính sách cạnh tranh giữ vai trò trung tâm. Chính sách này đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng, hiệu quả. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Nghiên cứu tổng quan cho thấy nhiều công trình đã phân tích khía cạnh cạnh tranh. Tuy nhiên, một số vấn đề liên quan đến chống độc quyền Việt Nam vẫn cần đào sâu. Các nhà nghiên cứu thường nhấn mạnh sự cần thiết của một khung pháp lý vững chắc. Khung pháp lý này hỗ trợ doanh nghiệp và bảo vệ người tiêu dùng. Sự hội nhập kinh tế toàn cầu mang lại cả cơ hội và thách thức. Doanh nghiệp Việt Nam cần thích nghi với các quy tắc chơi chung. Chính sách cạnh tranh quốc gia phải phù hợp với thông lệ quốc tế. Điều này đòi hỏi những đánh giá và điều chỉnh liên tục. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) và tránh các hành vi độc quyền. Tóm lại, chính sách cạnh tranh Việt Nam là yếu tố then chốt. Nó quyết định mức độ thành công của quá trình hội nhập. Điều này đồng thời định hình năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

1.1. Mục tiêu và phạm vi chính sách cạnh tranh

Chính sách cạnh tranh hướng đến tạo sân chơi bình đẳng. Nó thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp. Phạm vi chính sách bao gồm kiểm soát hành vi hạn chế cạnh tranh. Ví dụ, thỏa thuận cartel, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường. Chính sách còn kiểm soát tập trung kinh tế. Mục tiêu chính là bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Chính sách cũng đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Sự ổn định thị trường được ưu tiên hàng đầu. Một mục tiêu khác là khuyến khích đổi mới, sáng tạo. Doanh nghiệp cạnh tranh sẽ không ngừng cải tiến. Điều này mang lại sản phẩm, dịch vụ tốt hơn. Pháp luật cạnh tranh Việt Nam đặt ra nhiều quy định. Các quy định này nhằm đạt được những mục tiêu trên. Chúng tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch. Thị trường hoạt động hiệu quả hơn. Người tiêu dùng được hưởng lợi. Doanh nghiệp có động lực phát triển.

1.2. Nhu cầu cấp thiết từ hội nhập quốc tế

Việt Nam tham gia sâu vào kinh tế thế giới. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) tạo ra nhiều thách thức. Ví dụ, EVFTA tác động cạnh tranh sâu rộng. CPTPP và chính sách độc quyền cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Nhu cầu có một chính sách cạnh tranh mạnh mẽ trở nên cấp thiết. Chính sách này đảm bảo tuân thủ các cam kết quốc tế. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam cạnh tranh công bằng trên thị trường toàn cầu. Đồng thời, nó bảo vệ thị trường nội địa khỏi các hành vi chống cạnh tranh. Các quy định của WTO về cạnh tranh cũng cần được nghiên cứu. Việt Nam phải điều chỉnh khung pháp lý. Điều này nhằm thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống pháp luật cần đảm bảo tính tương thích cao. Sự hội nhập đòi hỏi cơ chế thực thi mạnh mẽ. Cơ chế này chống lại các hành vi làm méo mó thị trường. Điều này bao gồm cả hành vi độc quyền. Môi trường cạnh tranh phải được duy trì. Mục đích là để tận dụng tối đa lợi ích từ hội nhập.

1.3. Tổng quan nghiên cứu về chống độc quyền Việt Nam

Các công trình nghiên cứu đã chỉ ra thực trạng chống độc quyền Việt Nam. Nhiều học giả phân tích Luật cạnh tranh Việt Nam. Họ đánh giá những ưu điểm, hạn chế của pháp luật hiện hành. Nghiên cứu cũng tập trung vào vấn đề độc quyền nhà nước. Các báo cáo thường niên từ Bộ, Ngành cung cấp dữ liệu quan trọng. Một số dự án đã đề xuất giải pháp cải thiện. Đánh giá chung cho thấy sự đồng thuận về tầm quan trọng. Chính sách cạnh tranh cần được hoàn thiện. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Ví dụ, cách tiếp cận khác nhau về chính sách. Các công trình cũng nêu bật kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, đưa ra những bài học cho Việt Nam. Tổng quan này là nền tảng. Nó giúp định hình các giải pháp chính sách trong tương lai. Mục tiêu là một hệ thống kiểm soát độc quyền hiệu quả. Hệ thống này góp phần vào sự phát triển bền vững.

II. Lý luận và Kinh nghiệm quốc tế về Chống độc quyền

Chính sách cạnh tranh được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc. Nó liên quan đến các khái niệm cốt lõi về cạnh tranh và độc quyền. Việc hiểu rõ những khái niệm này là cơ sở. Cơ sở để xây dựng và thực thi Luật cạnh tranh Việt Nam hiệu quả. Các nước trên thế giới đã tích lũy nhiều kinh nghiệm quý báu. Họ có kinh nghiệm trong việc kiểm soát độc quyền kinh doanh. Các mô hình khác nhau được áp dụng. Ví dụ, mô hình Hoa Kỳ và Châu Âu. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều bài học. Bài học này đặc biệt hữu ích cho Việt Nam. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi sự hài hòa. Chính sách cạnh tranh phải tương thích với các chuẩn mực chung. Các quy định của WTO về cạnh tranh là một ví dụ. Việt Nam cần học hỏi để tránh những sai lầm. Đồng thời, cần tận dụng những thành công. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật cạnh tranh mạnh mẽ. Hệ thống này phải phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Nó cũng phải đáp ứng yêu cầu của hội nhập. Việc này góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh năng động. Thị trường này có tính cạnh tranh cao. Nền kinh tế sẽ phát triển bền vững.

2.1. Khái niệm cốt lõi Cạnh tranh và độc quyền

Cạnh tranh là quá trình đấu tranh. Các doanh nghiệp giành lấy thị phần, khách hàng. Cạnh tranh lành mạnh mang lại lợi ích cho người tiêu dùng. Nó thúc đẩy đổi mới, giảm giá thành. Cạnh tranh cũng buộc doanh nghiệp nâng cao chất lượng. Ngược lại, độc quyền là tình trạng một doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ. Doanh nghiệp này thống lĩnh thị trường. Độc quyền có thể hình thành tự nhiên hoặc do sự can thiệp. Hậu quả của độc quyền rất lớn. Nó làm giảm sự lựa chọn, tăng giá. Độc quyền còn ngăn cản đổi mới, gây lãng phí nguồn lực. Vị trí thống lĩnh thị trường là một khái niệm quan trọng. Khái niệm này được sử dụng để xác định hành vi độc quyền. Pháp luật cạnh tranh các nước thường quy định. Nó cấm lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường. Việt Nam cũng đã có các quy định tương tự. Điều này nhằm bảo vệ môi trường cạnh tranh. Mục đích là ngăn chặn những tác động tiêu cực của độc quyền.

2.2. Mục tiêu của Luật cạnh tranh Việt Nam thế giới

Pháp luật cạnh tranh trên thế giới có chung mục tiêu. Mục tiêu chính là duy trì và thúc đẩy cạnh tranh hiệu quả. Nó nhằm bảo vệ người tiêu dùng. Đồng thời, nó khuyến khích hiệu quả kinh tế. Luật cạnh tranh Việt Nam cũng theo đuổi những mục tiêu này. Nó kiểm soát hành vi hạn chế cạnh tranh. Ví dụ, thỏa thuận gây hạn chế cạnh tranh. Nó cấm hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường. Luật pháp cũng quy định về tập trung kinh tế. Pháp luật cạnh tranh còn có vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ hội nhập kinh tế quốc tế. Nó tạo ra một sân chơi bình đẳng cho doanh nghiệp nước ngoài. Đồng thời, nó bảo vệ doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu còn bao gồm việc tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn. Môi trường này thúc đẩy sự phát triển của các ngành kinh tế. Một hệ thống luật cạnh tranh mạnh mẽ là điều cần thiết. Nó đảm bảo sự minh bạch và công bằng. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững.

2.3. Bài học từ các quốc gia trong kiểm soát độc quyền

Nhiều quốc gia có kinh nghiệm lâu năm. Họ có kinh nghiệm trong kiểm soát độc quyền. Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu là những ví dụ điển hình. Mô hình kiểm soát của họ có những điểm khác biệt. Hoa Kỳ thường tập trung vào hậu quả hành vi. Châu Âu chú trọng hơn vào cấu trúc thị trường. Các bài học từ những quốc gia này rất giá trị. Nó chỉ ra tầm quan trọng của cơ quan quản lý cạnh tranh độc lập. Cơ quan này phải có đủ quyền lực. Nó cần được trang bị nguồn lực để thực thi. Việc hợp tác quốc tế trong lĩnh vực cạnh tranh cũng rất quan trọng. Điều này giúp giải quyết các vấn đề xuyên biên giới. Ví dụ, các vụ sáp nhập, độc quyền đa quốc gia. Việt Nam cần nghiên cứu kỹ lưỡng các mô hình này. Điều này nhằm lựa chọn những giải pháp phù hợp. Các giải pháp này phải thích ứng với đặc thù kinh tế, văn hóa. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật hiệu quả. Hệ thống này kiểm soát độc quyền một cách bền vững.

III. Thực trạng Cạnh tranh Độc quyền kinh doanh tại Việt Nam

Thực trạng cạnh tranh tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù Luật cạnh tranh Việt Nam đã được ban hành, hành vi cạnh tranh không lành mạnh vẫn tồn tại. Tình trạng độc quyền nhà nước trong một số ngành vẫn còn phổ biến. Điều này gây ra những hệ quả tiêu cực cho nền kinh tế. Các chính sách điều chỉnh hiện hành đã có những điểm mạnh. Tuy nhiên, chúng cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc đánh giá thực trạng là cần thiết. Nó giúp xác định rõ các vấn đề cốt lõi. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp. Cơ quan quản lý cạnh tranh đã nỗ lực trong việc thực thi pháp luật. Tuy nhiên, vẫn cần nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động. Đặc biệt, việc giám sát các doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường đòi hỏi sự chủ động hơn. Đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh là yếu tố then chốt. Nó giúp thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng. Nó cũng bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng.

3.1. Phân tích thực trạng cạnh tranh và cạnh tranh không lành mạnh

Thị trường Việt Nam đã có nhiều tiến bộ về cạnh tranh. Tuy nhiên, các hành vi cạnh tranh không lành mạnh vẫn còn. Ví dụ, quảng cáo sai sự thật, khuyến mại bất chính. Việc lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường cũng là một vấn đề. Một số doanh nghiệp lớn sử dụng sức mạnh thị trường. Họ chèn ép đối thủ nhỏ hơn. Điều này làm méo mó môi trường cạnh tranh. Thực trạng này đòi hỏi sự can thiệp hiệu quả từ cơ quan chức năng. Cần tăng cường giám sát, xử lý vi phạm nghiêm minh. Pháp luật cần được cụ thể hóa hơn nữa. Điều này nhằm bao quát các hành vi mới. Mục tiêu là tạo ra một sân chơi thực sự bình đẳng. Điều này thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới. Nó cũng bảo vệ các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cuối cùng, nó mang lại lợi ích tối đa cho người tiêu dùng.

3.2. Ảnh hưởng của độc quyền nhà nước đến thị trường

Độc quyền nhà nước (DNNN) vẫn chiếm ưu thế ở nhiều lĩnh vực. Ví dụ, điện, nước, bưu chính viễn thông. Điều này có cả ưu và nhược điểm. Ưu điểm là đảm bảo cung cấp dịch vụ công thiết yếu. Nhược điểm là hạn chế sự cạnh tranh. Nó làm giảm động lực đổi mới. Giá cả có thể không phản ánh đúng chi phí. Độc quyền nhà nước cũng tạo ra rào cản. Rào cản này ngăn cản doanh nghiệp tư nhân tham gia. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường. Việc đánh giá và tái cấu trúc DNNN là cần thiết. Điều này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của độc quyền. Cần có lộ trình cổ phần hóa, thoái vốn rõ ràng. Đồng thời, cần tăng cường giám sát, quản lý. Mục tiêu là thúc đẩy cạnh tranh ngay cả trong các ngành độc quyền tự nhiên. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn.

3.3. Đánh giá chính sách hiện hành và Cơ quan quản lý cạnh tranh

Chính sách cạnh tranh hiện hành tại Việt Nam đã đạt được một số thành tựu. Nổi bật là việc ban hành Luật cạnh tranh Việt Nam. Luật này tạo cơ sở pháp lý cho kiểm soát độc quyền. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc thực thi pháp luật còn gặp khó khăn. Năng lực của Cơ quan quản lý cạnh tranh cần được nâng cao. Cơ quan này thiếu nguồn lực và chuyên môn. Quy định về kiểm soát tập trung kinh tế chưa đủ mạnh. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chưa hiệu quả. Đánh giá cũng cho thấy sự cần thiết. Cần tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức. Nhận thức về tầm quan trọng của cạnh tranh. Các chính sách điều chỉnh trực tiếp và gián tiếp cần được đồng bộ hóa. Điều này nhằm tạo ra sức mạnh tổng hợp. Mục tiêu là hoàn thiện khung pháp lý. Nó đảm bảo hiệu quả thực thi chính sách cạnh tranh.

IV. Giải pháp hoàn thiện Chính sách cạnh tranh Chống độc quyền

Hoàn thiện chính sách cạnh tranh và kiểm soát độc quyền tại Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đặt ra nhiều yêu cầu mới. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA tác động cạnh tranh mạnh mẽ. CPTPP và chính sách độc quyền cũng đòi hỏi sự thích ứng. Việt Nam cần xây dựng các giải pháp toàn diện. Giải pháp này dựa trên quan điểm xuyên suốt. Đó là tôn trọng tự do kinh doanh. Nó bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Nó đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với thông lệ quốc tế. Các giải pháp tập trung vào việc củng cố khung pháp lý. Đồng thời, tăng cường năng lực cho Cơ quan quản lý cạnh tranh. Điều này bao gồm cả việc nâng cao hiệu quả công tác phân tích, dự báo thị trường. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Môi trường này thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Nó giúp Việt Nam vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu.

4.1. Định hướng phù hợp bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng

Chính sách cạnh tranh cần phù hợp với các cam kết quốc tế. Việt Nam cần thực hiện đúng quy định của WTO về cạnh tranh. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA tác động cạnh tranh sâu rộng. Các hiệp định như CPTPP và chính sách độc quyền cũng cần được lồng ghép. Quan điểm hoàn thiện chính sách phải gắn liền với hội nhập. Chính sách cần tôn trọng quyền tự do kinh doanh. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng. Định hướng này đảm bảo tính tương thích. Nó cũng duy trì sự độc lập trong điều chỉnh nội địa. Cần xây dựng các cơ chế linh hoạt. Cơ chế này để đối phó với những thay đổi thị trường toàn cầu. Mục tiêu là tận dụng tối đa lợi ích từ hội nhập. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro. Chính sách cần thúc đẩy cạnh tranh công bằng. Nó phải chống lại các hành vi độc quyền xuyên quốc gia.

4.2. Hoàn thiện pháp luật và Cơ quan quản lý cạnh tranh

Việc hoàn thiện Luật cạnh tranh Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Cần bổ sung và cụ thể hóa các điều luật. Điều này nhằm giải quyết những bất cập thực tiễn. Đặc biệt là quy định về vị trí thống lĩnh thị trường. Các văn bản hướng dẫn thi hành cần chi tiết hơn. Năng lực của Cơ quan quản lý cạnh tranh cần được tăng cường. Cơ quan này cần có đủ quyền hạn và nguồn lực. Cần nâng cao chuyên môn cho cán bộ. Đồng thời, tăng cường tính độc lập cho cơ quan. Cần thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả. Cơ chế này giữa các cơ quan nhà nước. Sự đồng bộ giữa các chính sách điều chỉnh là quan trọng. Ví dụ, chính sách về đầu tư, thương mại. Điều này nhằm tạo ra một hệ sinh thái pháp lý vững chắc. Hệ sinh thái này chống lại độc quyền và thúc đẩy cạnh tranh. Mục tiêu là đảm bảo thực thi pháp luật nghiêm minh. Mọi hành vi vi phạm đều bị xử lý.

4.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia toàn diện

Hoàn thiện chính sách cạnh tranh góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Cần tăng cường công tác phân tích, dự báo thị trường. Điều này giúp nhận diện sớm các nguy cơ độc quyền. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các chính sách ứng phó kịp thời. Nâng cao nhận thức về cạnh tranh trong cộng đồng doanh nghiệp là cần thiết. Giáo dục về Luật cạnh tranh Việt Nam giúp doanh nghiệp tuân thủ. Chính sách cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển. Đồng thời, thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo. Nhà nước tạo môi trường thuận lợi cho cạnh tranh. Nó không can thiệp quá sâu vào thị trường. Các giải pháp phải đảm bảo sự hài hòa. Nó cân bằng giữa lợi ích của nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế năng động. Nền kinh tế này có khả năng cạnh tranh cao trên trường quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách cạnh tranh và kiểm soát độc quyền kinh doanh ở việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n Chuyên ngành : Kinh t h c (Kinh t vi mô) Mã s : 62310101 Ngư!i hư"ng d$n khoa h c: PGS. Ph-m Văn Minh i L1I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên c u c a riêng tôi. Các s li u nêu trong Lu n án là hoàn toàn trung th!c. Nh#ng k%t lu n khoa h&c c a Lu n án chưa t(ng ñư)c ai công b trong b+t kỳ công trình nào khác.i, ngày tháng năm 2013 TÁC GI7 LU9N ÁN ð:ng Th; Hà ii M=C L=C L1I CAM ðOAN.

ii DANH M=C CÁC CH? VI@T TAT.v DANH M=C CÁC B7NG, HÌNH, SƠ ðF, KHUNG CH?. vi PHGN MH ðGU .1 CHƯƠNG 1 TJNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CMU. MNc tiêu nghiên cOu. Phân lo-i công trình nghiên cOu theo hình thOc công b.

Sách tham kh o/ Chuy n kh o và các chương trình, d án. Các báo cáo thư!ng niên c#a B%, Ngành. K* y+u, t,p chí và ñ0 tài khoa h1c. ðánh giá chung phXn tYng quan và nh[ng v\n ñ^ ñ_t ra.

Các cách ti+p c3n khác nhau v0 chính sách c,nh tranh và ñ%c quy0n. Nh6ng ñ7ng thu3n v0 chính sách c,nh tranh c#a các công trình. Các v9n ñ0 ñ:t ra c;n ti+p t<c nghiên c=u .29 TÓM TAT CHƯƠNG 1.33 CHƯƠNG 2 NH?NG VaN ðb LÝ LU9N CƠ B7N Vb CHÍNH SÁCH CeNH TRANH VÀ KIhM SOÁT ðiC QUYbN KINH DOANH. C-nh tranh và ñlc quy^n.

C,nh tranh và phân lo,i c,nh tranh. ð%c quy0n C Quá trình hình thành và h3u qu. Pháp lumt c-nh tranh v^ kinm soát ñlc quy^n. M<c tiêu c#a pháp lu3t c,nh tranh v0 ki m soát ñ%c quy0n.

N%i dung c#a pháp lu3t c,nh tranh v0 ki m soát ñ%c quy0n và nh6ng tiêu chí ñ ñánh giá. Vai trò cpa các cơ quan qurn lý nhà nư"c v^ c-nh tranh ñ i v"i kinm soát ñlc quy^n. Kinh nghium cpa mlt s nư"c trên th gi"i v^ ho-ch ñ;nh và thvc thi chính sách c-nh tranh và kinm soát ñlc quy^n kinh doanh x nh[ng bài h c cho viut nam. Tính quJc t+ c#a chính sách c,nh tranh và ki m soát ñ%c quy0n.

Ki m soát t3p trung kinh t+ theo mô hình ML. Ki m soát t3p trung kinh t+ theo mô hình Châu Âu. Chính sách c,nh tranh và ki m soát ñ%c quy0n c#a m%t sJ nưNc và nh6ng kinh nghiOm. Bài h1c cho ViOt Nam.68 TÓM TAT CHƯƠNG 2.70 CHƯƠNG 3 TH{C TReNG CeNH TRANH x ðiC QUYbN VÀ CÁC CHÍNH SÁCH ðIbU CH|NH H VI}T NAM.

Thvc tr-ng c-nh tranh và ñlc quy^n ~ Viut Nam. Th c tr,ng c,nh tranh và c,nh tranh không lành m,nh. Th c tr,ng ñ%c quy0n nhà nưNc và h3u qu. Thvc tr-ng chính sách và pháp lumt c-nh tranh v^ kinm soát và ñi^u ch•nh ñlc quy^n ~ Viut Nam.

Các chính sách ñi0u chQnh tr c ti+p. Các chính sách ñi0u chQnh gián ti+p. ðánh giá chung thvc tr-ng chính sách c-nh tranh v^ kinm soát ñlc quy^n.1 Nh6ng ưu ñi m. Nh6ng h,n ch+ .128 TÓM TAT CHƯƠNG 3.132 CHƯƠNG 4 QUAN ðIhM VÀ GI7I PHÁP HOÀN THI}N CHÍNH SÁCH CeNH TRANH VÀ KIhM SOÁT ðiC QUYbN KINH DOANH H VI}T NAM.

Hli nhmp kinh t qu c t và nh[ng v\n ñ^ ñ_t ra ñn hoàn thiun chính sách. Kinh t+ th+ giNi và nh6ng tác ñ%ng ñ+n kinh t+ ViOt Nam. Kinh t+ ViOt Nam C H%i nh3p và phát tri n. Nh6ng v9n ñ0 ñ:t ra ñ hoàn thiOn chính sách c,nh tranh và ki m soát ñ%c quy0n S ViOt Nam.

Nh[ng quan ñinm hoàn thiun chính sách c-nh tranh và kinm soát ñlc quy^n ~ Viut Nam. Hoàn thiOn chính sách c,nh tranh và ki m soát ñ%c quy0n ph i phù hUp vNi quan ñi m, ñư!ng lJi và chi+n lưUc phát tri n kinh t+ C xã h%i c#a ð ng và Nhà nưNc. Hoàn thiOn chính sách c,nh tranh và ki m soát ñ%c quy0n ph i tôn tr1ng quy0n t do và t ch# kinh doanh c#a doanh nghiOp. Hoàn thiOn chính sách c,nh tranh và ki m soát ñ%c quy0n ph i b o ñ m tính hiOu qu và lUi ích hUp pháp c#a ngư!i tiêu dùng.

Hoàn thiOn chính sách c,nh tranh và ki m soát ñ%c quy0n ph i phù hUp vNi văn hóa và ñ,o ñ=c kinh doanh c#a ViOt Nam. Nh[ng giri pháp hoàn thiun chính sách c-nh tranh và kinm soát ñlc quy^n ~ Viut Nam. Hoàn thiOn, bZ sung và c< th hóa trong các văn b n hưNng d[n thi hành các ñi0u lu3t c,nh tranh và ki m soát ñ%c quy0n. Phát huy vai trò cpa Nhà nư"c, t-o ra sv ñ:ng bl gi[a các chính sách và cơ ch ñi^u ch•nh, kinm soát ñlc quy^n ñn hoàn thiun c\u trúc th; trư!ng152 4.

Nâng cao hiOu qu công tác phân tích, d báo th\ trư!ng và năng l c c,nh tranh c#a toàn b% n0n kinh t+ ViOt Nam. Hoàn thiOn các cơ quan qu n lý nhà nưNc v0 c,nh tranh. Các nhóm gi i pháp khác.160 TÓM TAT CHƯƠNG 4.164 DANH M=C CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CMU ðà CÔNG B„ C…A TÁC GI7.169 TÀI LI}U THAM KH7O .170 v DANH M=C CÁC CH? VI@T TAT ASEAN HiOp h%i các nưNc ðông Nam Á CPI ChQ sJ giá tiêu dùng DN Doanh nghiOp DNNN Doanh nghiOp nhà nưNc ðTNN ð;u tư nưNc ngoài EC dy ban Châu Âu EU Liên minh Châu Âu EURO ð7ng ti0n chung Châu Âu FDI VJn ñ;u tư tr c ti+p nưNc ngoài FTA HiOp ñ\nh thương m,i t do GCI ChQ sJ năng l c c,nh tranh toàn c;u GDP TZng s n phkm quJc dân IMF QuL ti0n tO quJc t+ ODA Hl trU phát tri n chính th=c USD ðô la ML VCCI Phòng thương m,i và công nghiOp ViOt Nam WB Ngân hàng Th+ giNi WEF Dion ñàn kinh t+ th+ giNi WTO TZ ch=c thương m,i th+ giNi XK Xu9t khku XNK Xu9t nh3p khku XTTM Xúc ti+n thương m,i VNCQLKTTW ViOn Nghiên c=u qu n lý kinh t+ Trung ương CQLCT C<c Qu n lý c,nh tranh OECD TZ ch=c phát tri n và HUp tác kinh t+ DFID B% phát tri n quJc t+ Anh TTKT T3p trung kinh t+ vi DANH M=C CÁC B7NG, HÌNH, SƠ ðF, KHUNG CH? B7NG B ng 3. Ho,t ñ%ng M&A theo ngành S ViOt Nam năm 2011.

ThJng kê các v< viOc TTKT ñưUc thông báo ñ+n C<c QLCT. Thu+ quan trung bình MFN c#a ViOt Nam và m%t sJ nưNc trong khu v c theo ngành (%).4 T* lO b o h% th c t+ và danh nghĩa c#a các m:t hàng có th xu9t nh3p khku dưNi tác ñ%ng c#a các cam k+t h%i nh3p (%). T* lO hl trU th c t+ c#a m%t sJ ngành xu9t khku ch# l c c#a ViOt Nam (%). T* giá bình quân trong kỳ c#a ViOt Nam và m%t sJ nưNc trên th+ giNi.

M%t sJ m:t hàng xu9t nh3p khku ch# y+u c#a ViOt Nam. Giá tr\ xu9t nh3p khku và cán cân thương m,i c#a m%t sJ nưNc trong khu v c và th+ giNi qua các năm. Kim ng,ch xu9t nh3p khku 10 nhóm hàng lNn nh9t ViOt Nam năm 2011 và so vNi cùng kỳ năm 2010. Th\ trư!ng xu9t khku chính c#a m:t hàng gi;y dép ViOt Nam.

ChQ sJ phát tri n hàng hóa xu9t nh3p khku c#a ViOt Nam (năm trưNc = 100) 112 B ng 3. ChQ sJ giá xu9t nh3p khku chung qua các năm c#a ViOt Nam (năm trưNc = 100). Tình hình ñ;u tư vào m%t sJ ngành kinh t+ c#a ViOt Nam (tính theo giá th c t+). VJn ngân sách Trung ương hl trU ñ;u tư cơ sS h, t;ng du l\ch ViOt Nam.

So sánh chi phí giá thuê ñ9t c#a 2 thành phJ ViOt Nam vNi m%t sJ nưNc trong khu v c (Giai ño,n 2008 C 2009). B ng x+p th= h,ng k+t c9u h, t;ng c#a ViOt Nam, Trung QuJc và Thái Lan vNi các nưNc (giai ño,n 2008 C 2009). Tình hình chi ngân sách nhà nưNc cho ho,t ñ%ng tài chính C ngân hang c#a ViOt Nam. So sánh lãi su9t tín d<ng nhà nưNc vNi lãi su9t tín d<ng thương m,i thông thư!ng.

Tình hình th c hiOn cho vay ngzn h,n hl trU xu9t khku t{ chính sách tín d<ng nhà nưNc. 123 vii HÌNH Hình 3.1: TZng sJ doanh nghiOp ñăng ký thành l3p và ñang ho,t ñ%ng ñ+n th!i ñi m 31/12 c#a các năm t{ 2005 C 2011. SJ lưUng và giá tr\ M&A t,i ViOt Nam (2003 C Q1/2012). M%t sJ gi i pháp có hiOu qu ñ tái c9u trúc DNNN.

Tác ñ%ng c#a t* giá ñ+n môi trư!ng kinh doanh hàng hóa xu9t nh3p khku. Tác ñ%ng c#a chính sách ñ;u tư phát tri n khoa h1c và công nghO. Tác ñ%ng c#a chính sách ñ;u tư phát tri n giáo d<c và ñào t,o. Tác ñ%ng c#a chính sách tín d<ng nhà nưNc.

Phân tích, ñánh giá và d báo th\ trư!ng bên ngoài. Phân tích, ñánh giá và d báo môi trư!ng ngành và doanh nghiOp. Nh6ng y+u tJ ch# y+u nâng cao năng l c c,nh tranh c#a toàn b% n0n kinh t+. 158 KHUNG CH? Khung 2.

Vai trò c#a Nhà nưNc và ñi0u kiOn c#a chính sách c,nh tranh, ki m soát ñ%c quy0n. Nh6ng kinh nghiOm nZi b3t v0 chính sách c,nh tranh và ki m soát ñ%c quy0n c#a m%t sJ nưNc. M%t sJ lĩnh v c ñ%c quy0n S ViOt Nam [74]. Khi ñ%c quy0n Nhà nưNc bi+n thành ñ%c quy0n doanh nghiOp.

Th c tr,ng l,m d<ng v\ trí thJng lĩnh th\ trư!ng ñ%c quy0n S ViOt Nam. Quy ñ\nh pháp lu3t v0 ki m soát ñ%c quy0n. Các s kiOn x y ra hơn 25 năm qua nh hưSng ñ+n môi trư!ng kinh doanh c#a ViOt Nam. Các hành vi b\ c9m theo pháp lu3t c,nh tranh c#a ViOt Nam.

140 1 PHGN MH ðGU 1. LÝ DO CH†N ðb TÀI C,nh tranh là b n ch9t và là cơ ch+ v3n hành ch# y+u có tính ch9t kinh ñi n c#a kinh t+ th\ trư!ng, là ñ%ng l c thúc ñky s n xu9t phát tri n, ñZi mNi công nghO, kL thu3t, gi m chi phí và nâng cao ch9t lưUng s n phkm, t,o ra nhi0u lUi ích cho xã h%i và s l a ch1n c#a ngư!i tiêu dùng. Còn ñ%c quy0n kinh doanh là m%t hình thái c#a c9u trúc th\ trư!ng, ñưUc hình thành bSi nhi0u nguyên nhân khác nhau và gây ra nh6ng tZn th9t và h3u qu lNn cho xã h%i như kìm hãm s n xu9t, h,n ch+ s n lưUng, tăng giá bán, gây thiOt h,i cho ngư!i tiêu dùng; ñ7ng th!i còn ngăn c n t do kinh doanh, c n trS c,nh tranh, không có ñ%ng l c và quan tâm ñ+n c i ti+n công nghO, kL thu3t và phương th=c qu n lý v. ð phát huy nh6ng lUi ích c#a c,nh tranh và duy trì môi trư!ng c,nh tranh, ñ7ng th!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Thị Hà (2013). Chính sách cạnh tranh & độc quyền kinh doanh Việt Nam hội nhập [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoan-thien-chinh-sach-canh-tranh-doc-quyen-kinh-doanh-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách cạnh tranh & độc quyền kinh doanh Việt Nam hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách cạnh tranh và kiểm soát độc quyền kinh doanh ở việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Xem tóm

Luận án "Chính sách cạnh tranh & độc quyền kinh doanh Việt Nam hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Chính sách cạnh tranh & độc quyền kinh doanh Việt Nam hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách cạnh tranh & độc quyền kinh doanh Việt Nam hội nhập" thuộc chuyên ngành Kinh tế học (Kinh tế vi mô). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chính sách cạnh tranh & độc quyền kinh doanh Việt Nam hội nhập" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách cạnh tranh & độc quyền kinh doanh Việt Nam hội nhập" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách cạnh tranh & độc quyền kinh doanh Việt Nam hội nhập" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter