Hồ hoàng nhân nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm hƣớng điều tr
Luận án: Hồ hoàng nhân nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm hƣớng điều trị ung thƣ luận án tiến sĩ dƣợc học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu artesunat nano điều trị ung thư tiềm năng
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Hồ Hoàng Nhân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu artesunat nano điều trị ung thư tiềm năng
Artesunat, một dẫn chất của artemisinin, ban đầu được biết đến với hiệu quả trong điều trị sốt rét. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã mở rộng khám phá tiềm năng của artesunat trong liệu pháp chống ung thư. Hoạt chất này thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của nhiều dòng tế bào ung thư, bao gồm ung thư vú, phổi, đại tràng và gan. Cơ chế tác dụng đa dạng, bao gồm việc gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis), chống tăng sinh tế bào, và ức chế hình thành mạch máu mới (anti-angiogenesis). Việc phát triển các dạng bào chế tiên tiến là cần thiết để tối ưu hóa tiềm năng này. Nghiên cứu dược phẩm liên tục tìm kiếm các giải pháp cải thiện hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Công nghệ nano dược phẩm mang lại hướng đi đầy hứa hẹn. Nó giúp cải thiện đáng kể các đặc tính dược động học của artesunat.
1.1. Tổng quan về artesunat và tác dụng ung thư
Artesunat là một dẫn xuất bán tổng hợp của artemisinin. Hoạt chất này được công nhận rộng rãi với hoạt tính chống sốt rét mạnh mẽ. Ngoài ra, artesunat đã cho thấy khả năng chống ung thư đáng chú ý trên nhiều loại tế bào ung thư. Các nghiên cứu đã chỉ ra cơ chế hoạt động liên quan đến stress oxy hóa, ức chế quá trình tổng hợp DNA và gây ra apoptosis. Tiềm năng này mở ra một hướng điều trị mới cho các bệnh ung thư khó chữa. Việc phát triển các hệ thống phân phối thuốc hiệu quả cho artesunat là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Lý do phát triển tiểu phân nano artesunat
Artesunat gặp phải những hạn chế lớn về mặt dược động học. Hoạt chất này có độ hòa tan kém trong nước. Sinh khả dụng đường uống thấp cũng là một vấn đề. Các yếu tố này làm giảm hiệu quả điều trị và đòi hỏi liều cao. Tiểu phân nano artesunat được phát triển để khắc phục những nhược điểm này. Công nghệ nano giúp tăng cường độ hòa tan. Nó cũng cải thiện khả năng hấp thu và vận chuyển thuốc đến đích. Điều này dẫn đến tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ toàn thân.
1.3. Vai trò công nghệ nano dược phẩm hiện đại
Công nghệ nano dược phẩm đóng vai trò then chốt trong ngành y học. Nó cung cấp các hệ phân phối thuốc nano tiên tiến. Các hệ này có khả năng tối ưu hóa dược động học của hoạt chất. Chúng tăng cường hiệu quả điều trị, giảm liều dùng và cải thiện sự tuân thủ của bệnh nhân. Nghiên cứu dược phẩm tập trung vào bào chế nano để đạt được những mục tiêu này. Sự ứng dụng của công nghệ nano hứa hẹn những đột phá trong điều trị nhiều bệnh, bao gồm ung thư.
II.Công nghệ bào chế tiểu phân nano artesunat hiệu quả
Việc bào chế tiểu phân nano artesunat đòi hỏi sự chính xác cao. Mục tiêu là tạo ra các hạt có kích thước đồng nhất và độ ổn định tốt. Các phương pháp bào chế nano polyme tiên tiến được áp dụng. Polyme sinh học tương thích như PLGA thường được sử dụng. Chúng giúp tạo ra một hệ phân phối thuốc nano bền vững. Quá trình bào chế nano cần tối ưu hóa các thông số kỹ thuật. Điều này đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Từ đó, chế phẩm pha tiêm có thể được điều chế an toàn và hiệu quả. Các bước kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là không thể thiếu. Điều này giúp hệ phân phối thuốc nano đạt được hiệu suất mong muốn.
2.1. Phương pháp bào chế nano polyme tiên tiến
Luận án tập trung vào các phương pháp bào chế nano polyme. Kỹ thuật kết tủa dung môi và nhũ tương hóa – bay hơi dung môi thường được áp dụng. Các polyme sinh học tương thích, như PLGA (poly(lactic-co-glycolic acid)), là lựa chọn ưu tiên. Chúng có khả năng tự phân hủy sinh học và an toàn. Các phương pháp này cho phép kiểm soát chặt chẽ kích thước hạt. Đồng thời, nó giúp đạt được độ phân tán hẹp của tiểu phân nano artesunat. Điều này rất quan trọng cho hiệu quả điều trị.
2.2. Tối ưu hóa công thức tiểu phân nano artesunat
Tối ưu hóa công thức là bước không thể thiếu. Các yếu tố như nồng độ polyme, chất diện hoạt và tỷ lệ hoạt chất/polyme được điều chỉnh cẩn thận. Mục tiêu chính là đạt được kích thước tiểu phân mong muốn. Đồng thời, phải đảm bảo độ phân tán hẹp và hiệu suất bao gói cao. Tối ưu hóa công thức đóng vai trò quyết định đến đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat. Nghiên cứu dược phẩm tập trung vào việc tìm ra công thức tối ưu. Nó đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của hệ phân phối thuốc nano.
2.3. Điều chế hệ phân phối thuốc nano pha tiêm
Tiểu phân nano artesunat được điều chế dưới dạng pha tiêm. Điều này đòi hỏi quá trình vô trùng nghiêm ngặt. Kiểm soát chất lượng chặt chẽ là bắt buộc. Hệ phân phối thuốc nano pha tiêm mang lại nhiều lợi thế. Nó giúp hoạt chất đi vào tuần hoàn nhanh chóng. Nó cũng cho phép định hướng thuốc hiệu quả hơn đến vị trí khối u. Đây là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa điều trị ung thư và tăng sinh khả dụng artesunat.
III.Đánh giá đặc tính hệ phân phối thuốc nano artesunat
Việc đánh giá đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat là bước quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng và hiệu quả của chế phẩm. Các thông số như kích thước hạt, điện tích bề mặt và chỉ số đa phân tán được phân tích kỹ lưỡng. Kính hiển vi điện tử cũng được sử dụng để quan sát hình thái hạt. Độ ổn định của tiểu phân nano dưới các điều kiện khác nhau cũng được nghiên cứu. Điều này giúp xác định điều kiện bảo quản và thời hạn sử dụng. Các phương pháp đánh giá tiên tiến được áp dụng. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm của hệ phân phối thuốc nano. Dữ liệu này là nền tảng cho việc phát triển thuốc hiệu quả.
3.1. Phân tích đặc trưng lý hóa tiểu phân nano
Các đặc trưng lý hóa của tiểu phân nano artesunat được phân tích chi tiết. Kích thước hạt, điện tích bề mặt (zeta potential) và chỉ số đa phân tán (PDI) là các thông số cốt lõi. Phép đo tán xạ ánh sáng động (DLS) được sử dụng rộng rãi để xác định các chỉ số này. Phân tích này đảm bảo tính đồng nhất. Nó cũng xác nhận chất lượng của tiểu phân. Các đặc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hệ phân phối thuốc nano.
3.2. Đánh giá độ ổn định của artesunat nano
Độ ổn định của tiểu phân nano artesunat là yếu tố then chốt. Nó quyết định tuổi thọ và hiệu quả điều trị của thuốc. Các yếu tố như nhiệt độ, độ pH và thời gian lưu trữ được kiểm tra. Nghiên cứu độ ổn định xác định thời hạn sử dụng. Nó cũng gợi ý điều kiện bảo quản phù hợp. Điều này đảm bảo rằng chế phẩm artesunat nano duy trì được các đặc tính mong muốn trong suốt quá trình sử dụng.
3.3. Xác định kích thước và hình thái hạt nano
Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) là công cụ không thể thiếu. Chúng cho phép quan sát trực tiếp hình thái và kích thước chính xác của các hạt nano. Kết quả hình ảnh cung cấp bằng chứng trực quan. Nó xác nhận cấu trúc tiểu phân nano artesunat. Dữ liệu này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về đặc tính vật lý. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa công thức cho các hệ phân phối thuốc nano.
IV.Tối ưu hóa sinh khả dụng artesunat qua dạng nano
Việc tối ưu hóa sinh khả dụng của artesunat là mục tiêu chính. Dạng tiểu phân nano artesunat đóng vai trò quan trọng trong việc này. Nó giúp cải thiện đáng kể dược động học của thuốc. Tăng độ hòa tan và tốc độ hấp thu. Kéo dài thời gian lưu thông trong máu. Điều này giúp thuốc duy trì nồng độ điều trị hiệu quả hơn. Hệ phân phối thuốc nano tối ưu hóa phơi nhiễm toàn thân với artesunat. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tích lũy tại khối u. Điều này dẫn đến một hiệu quả điều trị vượt trội. Sinh khả dụng artesunat được cải thiện đáng kể.
4.1. Cải thiện dược động học của artesunat
Dạng tiểu phân nano artesunat cải thiện đáng kể dược động học. Tăng độ hòa tan và tốc độ hấp thu hoạt chất. Kéo dài thời gian lưu thông trong máu là một lợi thế. Điều này giúp thuốc duy trì nồng độ điều trị hiệu quả hơn. Hệ phân phối thuốc nano tối ưu hóa phơi nhiễm toàn thân với artesunat. Đồng thời, nó giảm tần suất dùng thuốc. Các cải tiến này rất quan trọng trong điều trị ung thư.
4.2. Tăng cường hiệu quả điều trị bằng nano artesunat
Nhờ cải thiện dược động học, hiệu quả điều trị được tăng cường rõ rệt. Tiểu phân nano có khả năng tích lũy tại khối u. Điều này xảy ra thông qua hiệu ứng EPR (Enhanced Permeability and Retention). Nó làm tăng nồng độ thuốc tại đích. Hiệu quả ức chế tế bào ung thư được cải thiện đáng kể. Dạng nano artesunat mang lại lợi thế vượt trội so với dạng bào chế thông thường. Nó là một bước tiến trong nghiên cứu dược phẩm.
4.3. Sinh khả dụng artesunat dạng tiêm
Bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm trực tiếp giải quyết vấn đề sinh khả dụng thấp. Đường tiêm giúp thuốc đi vào tuần hoàn nhanh chóng. Nó tránh quá trình chuyển hóa qua gan lần đầu. Dạng nano tăng cường sinh khả dụng toàn thân. Nó mang lại hiệu quả điều trị ung thư tối ưu. Đồng thời, nó cho phép kiểm soát liều lượng chính xác hơn. Điều này là thiết yếu trong các liệu pháp điều trị ung thư.
V.Ứng dụng tiểu phân nano artesunat trong điều trị ung thư
Tiểu phân nano artesunat hứa hẹn một bước đột phá trong điều trị ung thư. Hoạt chất này thể hiện nhiều cơ chế chống ung thư mạnh mẽ. Nó gây độc tế bào thông qua stress oxy hóa. Đồng thời, nó ức chế sự hình thành mạch máu nuôi khối u. Các thử nghiệm trên mô hình in vitro và in vivo đã chứng minh hiệu quả. Tiểu phân nano artesunat cho thấy khả năng ức chế tăng trưởng khối u vượt trội. So với artesunat dạng thông thường, hiệu quả của dạng nano là đáng kể. Công nghệ nano dược phẩm mở ra một hướng điều trị mới đầy tiềm năng. Nó có thể cải thiện kết quả lâm sàng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
5.1. Cơ chế ức chế tế bào ung thư của artesunat
Artesunat thể hiện nhiều cơ chế chống ung thư phức tạp. Hoạt chất này gây độc tế bào thông qua việc tạo ra stress oxy hóa. Nó ức chế sự hình thành mạch máu nuôi khối u. Artesunat cũng điều hòa các con đường tín hiệu liên quan đến sự tăng sinh và di căn tế bào. Cơ chế đa mục tiêu này làm cho artesunat trở thành ứng viên tiềm năng. Nó có thể được sử dụng trong các liệu pháp chống ung thư hiện đại. Công nghệ nano giúp tối ưu hóa sự tiếp cận của thuốc đến các đích này.
5.2. Đánh giá tác dụng trên mô hình ung thư thực nghiệm
Tác dụng của tiểu phân nano artesunat đã được đánh giá kỹ lưỡng. Các thử nghiệm được tiến hành trên cả mô hình tế bào ung thư in vitro. Đồng thời, các nghiên cứu in vivo trên động vật cũng được thực hiện. Kết quả chứng minh khả năng ức chế tăng trưởng khối u rõ rệt. So với artesunat dạng thông thường, dạng nano cho thấy hiệu quả vượt trội. Dữ liệu này củng cố tiềm năng của tiểu phân nano artesunat. Nó là một hệ phân phối thuốc nano hiệu quả cho điều trị ung thư.
5.3. Tiềm năng điều trị ung thư với artesunat nano
Tiểu phân nano artesunat mở ra một hướng điều trị ung thư mới. Công nghệ nano dược phẩm hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu quả lâm sàng. Nó có thể giảm liều dùng và giảm thiểu tác dụng phụ. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các liệu pháp chống ung thư là rất lớn. Nghiên cứu dược phẩm tiếp tục khám phá các ứng dụng này. Mục tiêu là đưa artesunat nano thành một lựa chọn điều trị an toàn và hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI HỒ HOÀNG NHÂN NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ TIỂU PHÂN NANO ARTESUNAT PHA TIÊM HƢỚNG ĐIỀU TRỊ UNG THƢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI HỒ HOÀNG NHÂN NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ TIỂU PHÂN NANO ARTESUNAT PHA TIÊM HƢỚNG ĐIỀU TRỊ UNG THƢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƢỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Ngọc Chiến GS. Chul Soon Yong HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hồ Hoàng Nhân LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án, tôi đã nhận đƣợc nhiều sự hƣớng dẫn, giúp đỡ quý báu từ các thầy, cô, các nhà khoa học, các anh chị em, các bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới PGS. Nguyễn Ngọc Chiến, GS. Chul Soon Yong, hai ngƣời thầy đã nhiệt tình hƣớng dẫn, hết lòng giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội, Trƣờng Đại học Y Dƣợc – Đại học Huế đã tạo điều kiện cho tôi đƣợc học tập và nghiên cứu trong thời gian vừa qua. Lời cảm ơn tiếp theo, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới toàn thể các thầy cô, các cán bộ nhân viên, các anh chị học viên, các bạn sinh viên của Viện Công nghệ dƣợc phẩm Quốc gia, Bộ môn Bào chế, Bộ môn Công nghiệp dƣợc, Bộ môn Vật lý – Hóa lý, Phòng Sau đại học – Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội, cùng các thầy cô, các đồng nghiệp của Khoa Dƣợc, Bộ môn Bào chế - Công nghiệp dƣợc thuộc Trƣờng Đại học Y Dƣợc – Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin cám ơn các thầy cô, các bạn bè thuộc Khoa Dƣợc - Trƣờng Đại học Yeungnam - Hàn Quốc, đặc biệt TS. Trần Tuấn Hiệp, TS.
Nguyễn Hạnh Thủy, GS. Jong Oh Kim, cũng nhƣ các thầy cô, các bạn bè thuộc Viện Dƣợc – Trƣờng Đại học Tartu - Estonia, đặc biệt GS. Jyrki Heinamaki, PGS. Karin Kogermann, GS.
Ain Raal đã giúp đỡ và hƣớng dẫn tôi rất tận tình trong quá trình làm thực nghiệm tại hai cơ sở nói trên. Góp phần không nhỏ để đạt đƣợc các kết quả của luận án, tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ quý báu của các cô chú, các anh chị thuộc công ty cổ phần Dƣợc phẩm TW 1, công ty cổ phần Dƣợc phẩm Sao Kim, công ty cổ phẩn Dƣợc phẩm Pymepharco, công ty cổ phần Dƣợc TW Medipharco, Phòng thí nghiệm Hiển vi điện tử và Vi phân tích thuộc Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ - Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội, Khoa Hóa học – Đại học Khoa học tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, thực phẩm và mỹ phẩm Thừa Thiên Huế, Trung tâm các phƣơng pháp phổ ứng dụng - Viện Hóa học, Phòng Hiển vi điện tử - Viện Khoa học vật liệu, Phòng Thử nghiệm sinh học - Viện Công nghệ sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hỗ trợ về nguyên liệu, hóa chất và trang thiết bị, kỹ thuật giúp tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến nhà xuất bản Taylor & Francis, Hidawi, Bộ Y tế, Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội đã xét duyệt và đăng tải các kết quả nghiên cứu đƣợc sử dụng trong luận án này trên các tạp chí Drug Development and Industrial Pharmacy, Journal of Nanomaterials, Tạp chí Dƣợc học, Tạp chí Nghiên cứu Dƣợc và Thông tin thuốc. Lời cám ơn cuối cùng tôi muốn dành tặng cho những ngƣời thân trong gia đình và bạn bè, đặc biệt gia đình bố mẹ nội ngoại, vợ và hai con đã luôn ở bên cạnh động viên, giúp đỡ và hy sinh rất nhiều để tôi có thể học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày tháng 5 năm 2019 NCS. Hồ Hoàng Nhân MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ. Đại cƣơng về artesunat. Tính chất vật lý.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến độ ổn định của artesunat. Các phƣơng pháp định lƣợng artesunat. Tác dụng ức chế ung thƣ. Cơ chế gây tác dụng ức chế tế bào ung thƣ.
Tiểu phân nano polyme. Một số phƣơng pháp bào chế tiểu phân nano polyme. Vài nét về việc cải thiện đặc tính bề mặt của tiểu phân nano PLGA bằng chitosan hoặc PEG. Phƣơng pháp đánh giá một số đặc tính lý hóa của tiểu phân nano.
Phƣơng pháp đƣa tiểu phân nano vào dạng thuốc tiêm. Một số nghiên cứu về tiểu phân nano PLGA chức năng hóa bề mặt bằng cách kết hợp với chitosan hay PEG hóa. Ứng dụng công nghệ nano trong điều trị bệnh ung thƣ. Đặc điểm sinh học của khối u liên quan đến việc thiết kế hệ mang thuốc nano.
Đánh giá tác dụng ức chế ung thƣ của tiểu phân nano. Một số chế phẩm nano sử dụng trong điều trị bệnh ung thƣ. Một số nghiên cứu về tác dụng ức chế tế bào ung thƣ của tiểu phân nano chứa dẫn chất của artemisinin. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tƣợng nghiên cứu. Tế bào và động vật thí nghiệm. Thiết bị nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Bào chế tiểu phân nano artesunat. Đánh giá đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat.
Bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Đánh giá các đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Theo dõi độ ổn định. Đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thƣ in vitro và tác dụng ức chế khối u in vivo.
Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả bào chế tiểu phân nano artesunat. Bào chế tiểu phân nano ART/PLGA-CS bằng phƣơng pháp nhũ hóa bốc hơi dung môi và hấp phụ vật lý.
Bào chế tiểu phân nano ART/PLGA-CS bằng phƣơng pháp phun điện trƣờng. Bào chế tiểu phân nano ART/PLGA-PEG. Kết quả đánh giá đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat. Đối với tiểu phân nano ART/PLGA-CS.
Đối với tiểu phân nano ART/PLGA-PEG. Kết quả bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Bào chế bột đông khô chứa tiểu phân nano artesunat. Bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat 20 mg.
Kết quả đánh giá các đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Một số đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Hình thái của tiểu phân nano ART/PLGA-PEG sau đông khô. Phổ nhiễu xạ tia X.
Phân tích phổ hồng ngoại. Phân tích nhiệt vi sai. Khả năng giải phóng hoạt chất in vitro. Kết quả đề xuất tiêu chuẩn cơ sở và độ ổn định của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat.
Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Độ ổn định của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Độ ổn định của hỗn dịch chứa tiểu phân nano artesunat sau khi phân tán lại. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thƣ in vitro và tác dụng ức chế khối u in vivo của tiểu phân nano artesunat.
Đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thƣ in vitro của tiểu phân nano artesunat. Đánh giá tác dụng ức chế khối u in vivo của tiểu phân nano artesunat. Bào chế tiểu phân nano artesunat. Đối với trƣờng hợp sử dụng PLGA và chitosan.
Đối với trƣờng hợp sử dụng PLGA và PEG. Đánh giá các đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat. Đối với trƣờng hợp sử dụng PLGA và chitosan. Đối với trƣờng hợp sử dụng PLGA và PEG.
Bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Đánh giá các đặc tính lý hóa, vi sinh của bột đông khô. Độ ổn định của bột đông khô pha tiêm. Tác dụng ức chế tế bào ung thƣ in vitro và tác dụng ức chế khối u in vivo.
Tác dụng ức chế tế bào ung thƣ in vitro. Tác dụng ức chế khối u in vivo. Đóng góp mới của luận án .148 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ACN Acetonitril AFM Kính hiển vi lực nguyên tử (Atomic Force Microscopy) ART Artesunat ATN Artemisinin ATNs Artemisinin và dẫn chất C6 Coumarin 6 CD Cyclodextrin CS Chitosan DCM Dicloromethan DHA Dihydroartemisinin DMEM Dulbecco's Modified Eagle Medium DMSO Dimethylsulfoxid DNA Acid deoxyribonucleic DSC Phân tích nhiệt vi sai (Differential Scanning Calorimetry) EPR Hiệu ứng tăng tính thấm và lƣu giữ (Enhanced Permeability and Retention effect) FDA Cục quản lý Dƣợc phẩm và Thực phẩm Mỹ (US Food and Drug Administration) FT-IR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (Fourier transform Infrared Spectroscopy) HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance liquid chromatography) i. Đƣờng tiêm màng bụng (Intraperitoneal injection) i.
Đƣờng tiêm tĩnh mạch (Intravenous injection) KTTP Kích thƣớc tiểu phân trung bình theo cƣờng độ (Z-Average, Intensity Distribution) LC-MS Sắc ký lỏng, khối phổ (Liquid Chromatography – Mass Spectrometry) LLC Ung thƣ phổi Lewis ở chuột (Lewis Lung Cancer) MPS Hệ thực bào đơn nhân (Mononuclear Phagocytic System) NP/s Tiểu phân nano (Nanoparticle/s) PBS Phosphat Buffer Salin PDI Hệ số đa phân tán (Polydispersity Index) PEG Poly ethylen glycol PLGA Acid poly(lactic-co-glycolic) PL Phụ lục PM Hỗn hợp vật lý (Physical mixture) RES Hệ lƣới nội mô (Reticulo-Endothelial System) ROS Các gốc oxy hoạt động (Reactive Oxygen Species) SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) SRB Sulforhodamine B TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy) TP nano Tiểu phân nano XRD Phổ nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffraction) DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1. Các nghiên cứu về tác dụng ức chế sự phát triển khối u in vivo trên chuột của artemisinin và dẫn chất. Một số chế phẩm nano sử dụng trong điều trị bệnh ung thƣ. Danh mục nguyên liệu, hóa chất sử dụng.
Ký hiệu và các mức của biến độc lập.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Hoàng Nhân (2019). Hồ hoàng nhân nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat ph [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ho-hoang-nhan-nghien-cuu-bao-che-tieu-phan-nano-artesunat-pha-tiem-h-ong-dieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hồ hoàng nhân nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat ph" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Hồ hoàng nhân nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm hƣớng điều trị ung thƣ luận án tiến sĩ dƣợc học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luận án "Hồ hoàng nhân nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat ph" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hồ hoàng nhân nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat ph" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hồ hoàng nhân nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat ph" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hồ hoàng nhân nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat ph" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hồ hoàng nhân nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat ph" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hồ hoàng nhân nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat ph" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.