Hiệu quả mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng cải thiện yếu tố nguy cơ tăng huyết áp
Hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp tại cộng đồng được đánh giá qua luận án tiến sĩ y học.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tăng huyết áp: Hiểu rõ nguy cơ và phòng ngừa sớm
- Số trang:
- 220 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dinh dưỡng
- Tác giả:
- Trương Thị Thùy Dương
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tăng huyết áp Hiểu rõ nguy cơ và phòng ngừa sớm
Tăng huyết áp là một vấn đề sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng. Bệnh thường diễn tiến âm thầm, ít triệu chứng rõ ràng. Nó gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho tim, não, thận. Phòng ngừa và kiểm soát sớm là rất quan trọng để giảm gánh nặng bệnh tật. Cộng đồng cần nhận thức rõ các yếu tố nguy cơ. Điều này hỗ trợ việc áp dụng các biện pháp can thiệp hiệu quả. Sự hiểu biết là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe.
1.1. Tình trạng tăng huyết áp toàn cầu và Việt Nam
Tăng huyết áp ảnh hưởng hàng tỷ người trên thế giới. Tỷ lệ mắc bệnh tiếp tục gia tăng đáng báo động. Tại Việt Nam, tăng huyết áp cũng là một thách thức lớn đối với y tế công cộng. Các số liệu cho thấy mức độ phổ biến của bệnh đang tăng lên. Tăng huyết áp là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm và tàn tật. Việc theo dõi và kiểm soát định kỳ là cần thiết.
1.2. Các yếu tố nguy cơ chính gây tăng huyết áp
Nhiều yếu tố góp phần vào sự phát triển của tăng huyết áp. Bao gồm các yếu tố không thể thay đổi như di truyền, tuổi tác và giới tính. Tuy nhiên, lối sống là yếu tố có thể điều chỉnh. Thừa cân, béo phì, ít vận động là những nguy cơ hàng đầu. Chế độ ăn nhiều muối natri cũng góp phần đáng kể. Hút thuốc và uống rượu quá mức làm tăng rủi ro. Stress mạn tính cũng là một yếu tố không thể bỏ qua.
1.3. Hậu quả của tăng huyết áp không được kiểm soát
Tăng huyết áp không được điều trị kịp thời gây tổn thương nghiêm trọng cho nhiều cơ quan. Nó dẫn đến tai biến mạch máu não, bệnh tim mạch vành, suy thận. Mù lòa và các vấn đề về mạch máu ngoại biên cũng có thể xảy ra. Kiểm soát huyết áp giúp ngăn ngừa các biến chứng này. Mục tiêu là duy trì chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc tuân thủ điều trị là chìa khóa thành công.
II.Giáo dục dinh dưỡng Kiểm soát tăng huyết áp hiệu quả
Giáo dục dinh dưỡng đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát tăng huyết áp. Truyền thông giáo dục sức khỏe cung cấp kiến thức cần thiết. Kiến thức này về chế độ ăn uống lành mạnh. Nó khuyến khích thay đổi hành vi tích cực trong cộng đồng. Từ đó, giảm thiểu các yếu tố nguy cơ và cải thiện sức khỏe. Một chiến lược giáo dục toàn diện mang lại hiệu quả bền vững.
2.1. Vai trò của truyền thông giáo dục sức khỏe
Truyền thông giáo dục sức khỏe nâng cao nhận thức cộng đồng. Nó truyền tải thông điệp quan trọng về dinh dưỡng và lối sống. Các kênh truyền thông đa dạng được sử dụng hiệu quả. Ví dụ: tờ rơi, hội thảo, phương tiện đại chúng, mạng xã hội. Mục tiêu là giúp mọi người đưa ra lựa chọn thực phẩm thông minh hơn. Từ đó, chủ động phòng ngừa tăng huyết áp.
2.2. Mục tiêu của tư vấn dinh dưỡng trong cộng đồng
Tư vấn dinh dưỡng cá nhân hóa là rất cần thiết. Nó giúp điều chỉnh chế độ ăn phù hợp với từng đối tượng. Mục tiêu chính là giảm lượng muối natri tiêu thụ. Đồng thời, tăng cường tiêu thụ kali và chất xơ. Tư vấn cũng hướng tới giảm cân cho người thừa cân, béo phì. Đây là bước quan trọng để phòng ngừa tăng huyết áp và các bệnh liên quan.
2.3. Lợi ích giáo dục dinh dưỡng phòng ngừa bệnh
Giáo dục dinh dưỡng mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Nó không chỉ phòng ngừa tăng huyết áp một cách hiệu quả. Nó còn giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính khác. Ví dụ như tiểu đường, bệnh tim mạch và một số loại ung thư. Cải thiện chất lượng cuộc sống chung của cộng đồng. Nâng cao sức khỏe tổng thể và tuổi thọ. Đầu tư vào giáo dục là đầu tư vào tương lai.
III.Thay đổi lối sống Giảm yếu tố nguy cơ tăng huyết áp
Thay đổi lối sống là nền tảng vững chắc để giảm yếu tố nguy cơ tăng huyết áp. Các thói quen hàng ngày ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tim mạch. Việc điều chỉnh nhỏ trong lối sống mang lại hiệu quả lớn. Cộng đồng cần được khuyến khích áp dụng. Áp dụng các hành vi sức khỏe tích cực. Điều này giúp duy trì một cuộc sống khỏe mạnh và giảm gánh nặng bệnh tật.
3.1. Tập luyện thể chất và kiểm soát cân nặng
Vận động thường xuyên là yếu tố then chốt để duy trì cân nặng khỏe mạnh. Tập luyện ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần. Các hoạt động như đi bộ nhanh, chạy bộ, bơi lội hoặc đạp xe đều tốt. Kiểm soát thừa cân và béo phì giảm áp lực lên hệ tim mạch. Điều này trực tiếp hỗ trợ kiểm soát huyết áp. Thể dục giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
3.2. Hạn chế sử dụng rượu bia thuốc lá
Rượu bia và thuốc lá là những tác nhân gây hại nghiêm trọng. Hút thuốc làm co mạch máu, tăng huyết áp tức thời và lâu dài. Nó tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ. Uống nhiều rượu bia cũng ảnh hưởng xấu đến huyết áp. Hạn chế hoặc từ bỏ các thói quen này là cần thiết. Đây là phần quan trọng trong thay đổi lối sống để phòng ngừa tăng huyết áp.
3.3. Quản lý stress để kiểm soát huyết áp
Stress mạn tính có thể làm tăng huyết áp và gây hại cho sức khỏe tim mạch. Học cách quản lý stress là rất quan trọng. Các phương pháp như thiền, yoga, hít thở sâu mang lại hiệu quả. Đảm bảo giấc ngủ đủ giấc cũng giúp giảm mức độ stress. Quản lý stress hỗ trợ kiểm soát huyết áp một cách gián tiếp. Nó cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất toàn diện.
IV.Dinh dưỡng và tăng huyết áp Chế độ ăn lành mạnh
Dinh dưỡng là trọng tâm trong chiến lược phòng ngừa tăng huyết áp. Một chế độ ăn uống lành mạnh có tác động mạnh mẽ đến huyết áp. Thực phẩm chúng ta tiêu thụ hàng ngày ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tim mạch. Lựa chọn thực phẩm thông minh là cần thiết để duy trì huyết áp ổn định. Xây dựng một kế hoạch ăn uống cân bằng là điều cốt yếu.
4.1. Giảm muối natri tăng cường kali trong khẩu phần
Giảm lượng muối natri là ưu tiên hàng đầu trong chế độ ăn. Natri gây giữ nước, làm tăng thể tích máu và huyết áp. Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp, thức ăn nhanh. Tăng cường thực phẩm giàu kali như chuối, khoai tây, rau xanh đậm. Kali giúp cân bằng natri trong cơ thể. Điều này hỗ trợ hiệu quả việc kiểm soát huyết áp. Chế độ ăn DASH là một ví dụ điển hình.
4.2. Tránh thực phẩm chế biến sẵn nhiều chất béo
Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều muối, đường và chất béo không lành mạnh. Các loại thực phẩm này góp phần gây thừa cân, béo phì và rối loạn lipid máu. Chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa cần được hạn chế tối đa. Chúng làm tăng cholesterol xấu trong máu, tăng nguy cơ bệnh tim mạch. Lựa chọn thực phẩm tươi sống, ít chế biến là giải pháp tốt nhất.
4.3. Ưu tiên rau củ trái cây ngũ cốc nguyên hạt
Chế độ ăn giàu rau củ, trái cây là rất có lợi cho sức khỏe. Chúng cung cấp dồi dào vitamin, khoáng chất và chất xơ. Ngũ cốc nguyên hạt cũng là nguồn chất xơ tuyệt vời. Chất xơ giúp giảm cholesterol, kiểm soát đường huyết và duy trì cân nặng. Đây là những thành phần thiết yếu của chế độ ăn uống lành mạnh. Chế độ ăn này hỗ trợ phòng ngừa và kiểm soát tăng huyết áp hiệu quả.
V.Mô hình truyền thông Cải thiện sức khỏe cộng đồng
Mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng có tiềm năng lớn. Nó giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trong phòng ngừa tăng huyết áp. Việc áp dụng các phương pháp hiệu quả đảm bảo thông điệp được truyền tải rộng rãi. Cộng đồng cần được tiếp cận thông tin chính xác và dễ hiểu. Một mô hình được thiết kế tốt có thể tạo ra sự thay đổi hành vi tích cực bền vững.
5.1. Xây dựng mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng
Mô hình truyền thông cần được thiết kế khoa học và phù hợp. Nó phải tính đến đặc điểm văn hóa, xã hội của cộng đồng mục tiêu. Nội dung truyền thông cần rõ ràng, dễ hiểu và hấp dẫn. Các kênh truyền thông cần đa dạng và dễ tiếp cận. Ví dụ: từ nhân viên y tế, trường học, đến các buổi sinh hoạt khu phố. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố thành công.
5.2. Đánh giá hiệu quả can thiệp tại cộng đồng
Việc đánh giá hiệu quả là rất quan trọng để xác định tác động của mô hình. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm kiến thức, thái độ và hành vi dinh dưỡng. Cũng cần đo lường sự thay đổi về huyết áp và các yếu tố nguy cơ khác. Đánh giá giúp điều chỉnh và tối ưu hóa chương trình can thiệp. Nó đảm bảo các nguồn lực được sử dụng hiệu quả nhất.
5.3. Bài học kinh nghiệm từ các nghiên cứu thực tế
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả tích cực của mô hình giáo dục dinh dưỡng. Mô hình này tại cộng đồng có thể giảm nguy cơ tăng huyết áp. Đặc biệt là giảm tỷ lệ thừa cân, béo phì. Giảm lượng muối natri tiêu thụ và cải thiện chế độ ăn. Các bài học này cung cấp hướng dẫn quý giá cho các can thiệp tương lai. Sự hợp tác liên ngành là chìa khóa thành công.
VI.Tư vấn dinh dưỡng Yếu tố then chốt kiểm soát huyết áp
Tư vấn dinh dưỡng là một yếu tố then chốt trong kiểm soát huyết áp hiệu quả. Cách tiếp cận cá nhân hóa mang lại lợi ích đặc biệt. Người dân cần được hướng dẫn cụ thể và chi tiết. Hướng dẫn về cách lựa chọn và chuẩn bị thực phẩm lành mạnh. Việc này giúp họ tự tin áp dụng những thay đổi trong cuộc sống hàng ngày. Từ đó, xây dựng thói quen ăn uống khoa học.
6.1. Phương pháp tư vấn dinh dưỡng cá nhân hóa
Mỗi cá nhân có nhu cầu và điều kiện sống riêng biệt. Tư vấn dinh dưỡng cần điều chỉnh theo đó để đạt hiệu quả cao nhất. Yếu tố văn hóa, thói quen ăn uống và tình trạng sức khỏe được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là xây dựng kế hoạch ăn uống thực tế và dễ dàng duy trì lâu dài. Kế hoạch phải khả thi và phù hợp với lối sống của từng người.
6.2. Hỗ trợ duy trì thay đổi hành vi dài hạn
Thay đổi thói quen ăn uống và lối sống đòi hỏi sự kiên trì. Tư vấn dinh dưỡng không chỉ dừng lại ở cung cấp thông tin. Nó cần hỗ trợ liên tục, động viên và khích lệ. Các buổi theo dõi định kỳ, nhóm hỗ trợ giúp củng cố hành vi tích cực. Duy trì lối sống lành mạnh là mục tiêu cuối cùng. Sự cam kết của người được tư vấn là yếu tố quyết định.
6.3. Vai trò của chuyên gia dinh dưỡng cộng đồng
Chuyên gia dinh dưỡng đóng vai trò cầu nối quan trọng. Họ truyền đạt kiến thức khoa học một cách dễ hiểu và thiết thực. Chuyên gia cung cấp hướng dẫn thực hành cụ thể về chế độ ăn uống. Họ tạo động lực mạnh mẽ cho cộng đồng. Vai trò này là không thể thiếu trong các chương trình giáo dục sức khỏe. Chuyên gia góp phần nâng cao ý thức và hành vi của người dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRƢƠNG THỊ THÙY DƢƠNG HIỆU QUẢ CỦA MÔ HÌNH TRUYỀN THÔNG GIÁO DỤC DINH DƢỠNG NHẰM CẢI THIỆN MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ TĂNG HUYẾT ÁP TẠI CỘNG ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRƢƠNG THỊ THÙY DƢƠNG HIỆU QUẢ CỦA MÔ HÌNH TRUYỀN THÔNG GIÁO DỤC DINH DƢỠNG NHẰM CẢI THIỆN MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ TĂNG HUYẾT ÁP TẠI CỘNG ĐỒNG Chuyên ngành: Dinh dƣỡng Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Hƣơng 2. Lê Thị Tài HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trương Thị Thùy Dương, nghiên cứu sinh khóa 31,Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Dinh Dưỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Lê Thị Hương và PGS. Lê Thị Tài. Để thực hiện luận án này tôi đã được Ban chủ nhiệm đề tài cấp Nhà nước: “Nghiên cứu thực trạng, xây dựng mô hình dự báo, kiểm soát một số nhóm bệnh có liên quan đến biến đổi khí hậu ở Việt Nam” của Trường Đại học Y Hà Nội mã số ĐTĐL. Lê Thị Tài làm chủ nhiệm đề tài cho phép tôi được tham gia và sử dụng một phần số liệu của đề tài.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, tháng 12 năm 2016 Ngƣời viết cam đoan Trƣơng Thị Thùy Dƣơng LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu, phòng Sau đại học - Trường Đại học Y Hà Nội, Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn: Trung tâm y tế huyện Bình Lục, Ủy ban nhân dân, Trạm Y tế và các ban ngành xã An Lão, huyện Bình Lục - Tỉnh Hà Nam đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo của Viện Y học dự phòng và Y tế công cộng - Trường Đại học Y Hà Nội đã truyền đạt cho tôi những kiến thức về chuyên môn và nghiên cứu khoa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn Thầy Nguyễn Văn Hiến trong ban chủ nhiệm đề tài cấp Nhà nước: “Nghiên cứu thực trạng, xây dựng mô hình dự báo, kiểm soát một số nhóm bệnh có liên quan đến biến đổi khí hậu ở Việt Nam” của Trường Đại học Y Hà Nội đã cho phép, tạo điều kiên thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Lê Thị Hương và PGS. Lê Thị Tài, hai cô đã tận tình chỉ bảo, dìu dắt tôi trong suốt 3 năm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Gia đình, đồng nghiệp và bạn bè, những người luôn sát cánh, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu cũng như trong công việc và cuộc sống. Tác giả Trƣơng Thị Thùy Dƣơng DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa của chữ viết tắt CDC : Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention) CSHQct : Chỉ số hiệu quả của nhóm can thiệp CSHQch : Chỉ số hiệu quả của nhóm chứng 95% CI : Khoảng tin cậy 95% (Confidence Interval) ĐMĐ : Điểm mong đợi HA : Huyết áp HDL- C : Lipoprotein có tỷ trọng cao - vận chuyển Cholesterol (High Density Lipoprotein- Cholesterol) HQCT : Hiệu quả can thiệp JNC : Liên Ủy ban Quốc gia Hoa Kỳ (Joint National Committee) ESH : Hiệp hội tăng huyết áp Châu Âu (European Society of Hypertension) ISH : Hiệp hội tăng huyết áp thế giới (International Society of Hypertention) JNC : Liên Ủy ban Quốc gia Hoa Kỳ (Joint National Committee) LDL- C : Lipoprotein có tỷ trọng thấp - vận chuyển Cholesterol (Low Density Lipoprotein- Cholesterol) PVS : Phỏng vấn sâu RAA : Hệ Renin - Angiotensin - Aldosteron TLN : Thảo luận nhóm THA : Tăng huyết áp TTGDDD : Truyền thông giáo dục dinh dưỡng TTGDSK : Truyền thông giáo dục sức khỏe TBMMN : Tai biến mạch máu não VB/VM : Vòng bụng/vòng mông WHO : Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) WHO/ISH : Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization)/ Hiệp hội tăng huyết áp thế giới (International Society of Hypertention) WHR : Tỉ số Vòng bụng/Vòng mông (Waist/Hip Ratio) MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
DANH MỤC BẢNG. DANH MỤC BIỂU ĐỒ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tăng huyết áp và tình hình tăng huyết áp trên thế giới và Việt Nam.
Vai trò của dinh dưỡng và một số biện pháp dự phòng tăng huyết áp ở cộng đồng. Mô hình và vai trò của truyền thông giáo dục dinh dưỡng phòng chống tăng huyết áp tại cộng đồng. Một số nghiên cứu can thiệp áp dụng mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng tại cộng đồng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ của tăng huyết áp trên thế giới và Việt Nam. Khái quát về địa bàn nghiên cứu huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu. Nội dung, các biến số và chỉ số nghiên cứu. Các bước xây dựng mô hình và hoạt động của mô hình can thiệp truyền thông giáo dục dinh dưỡng phòng chống tăng huyết áp tại xã An Lão.
Kỹ thuật và công cụ thu thập thông tin. Xử lý và phân tích số liệu. Sai số và khống chế sai số. Các khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng, một số yếu tố nguy cơ và kiến thức, thực hành phòng chống tăng huyết áp ở người trưởng thành tại hai xã Đồn Xá (xã đối chứng) và An Lão (xã can thiệp) của huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam. Hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp tại cộng đồng. Thực trạng, một số yếu tố nguy cơ và kiến thức, thực hành phòng chống tăng huyết áp của người trưởng thành tại hai xã An Lão và Đồn Xá của huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam.
Hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp tại cộng đồng. Một số hạn chế của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài. Thực trạng, một số yếu tố nguy cơ và kiến thức, thực hành phòng chống tăng huyết áp ở người trưởng thành tại hai xã An Lão và Vân Đồn của huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam.
Hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp tại cộng đồng. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Phân loại huyết áp theo WHO / ISH (2003). Phân bố tăng huyết áp trên 100.000 dân theo vùng sinh thái (từ năm 2000 đến năm 2013. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu tại hai xã của huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam tại thời điểm điều tra ban đầu. Giá trị trung bình về chỉ số nhân trắc, BMI và huyết áp của đối tượng nghiên cứu ở hai xã đối chứng và xã can thiệp của huyện Bình Lục.
Tỷ lệ tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu ở hai xã. Tỷ lệ một số yếu tố nguy cơ với tăng huyết áp ở hai xã. Liên quan giữa giới, chỉ số BMI của đối tượng nghiên cứu ở hai xã với tăng huyết áp. Liên quan giữa độ tuổi của đối tượng nghiên cứu với tăng huyết áp.
Liên quan giữa thói quen ăn uống và lối sống của đối tượng nghiên cứu với tăng huyết áp. Kiến thức về số đo huyết áp của bản thân về khái niệm, các dấu hiệu và hậu quả của tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu ở hai xã. Kiến thức về các yếu tố nguy cơ của đối tượng nghiên cứu với tăng huyết áp ở hai xã. Kiến thức của đối tượng nghiên cứu về các biện pháp dự phòng tăng huyết áp ở hai xã.
Mức độ kiến thức của đối tượng nghiên cứu về các biện pháp dự phòng tăng huyết áp ở hai xã. Thực hành phòng biến chứng tăng huyết áp của người mắc tăng huyết áp. Tần suất tiêu thụ một số thực phẩm có nguy cơ với tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu ở hai xã. Lượng tiêu thụ một số thực phẩm trung bình trong một ngày góp phần phòng chống tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu ở hai xã.
Thời gia hoạt động tĩnh tại trung bình/ngày trong tuần qua của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi về kiến thức số đo huyết áp của bản thân, khái niệm, các dấu hiệu và hậu quả tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi mức độ kiến thức về số đo huyết áp của bản thân, khái niệm, dấu hiệu và hậu quả tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi kiến thức về các yếu tố nguy cơ đối với tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu.
Sự thay đổi mức độ kiến thức về các yếu tố nguy cơ đối với tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi kiến thức về các biện pháp dự phòng tăng huyết áp. Sự thay đổi mức độ kiến thức về các biện pháp dự phòng tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi mức độ kiến thức chung về tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu.
Sự thay đổi về thực hành điều trị THA của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi thực hành về phòng biến chứng tăng huyết áp của đối tượng mắc tăng huyết áp. Sự thay đổi mức độ thực hành về phòng biến chứng tăng huyết áp của đối tượng mắc tăng huyết áp. Sự thay đổi về tỷ lệ một số yếu tố nguy cơ với tăng huyết áp ở hai xã.
Tần suất tiêu thụ một số thực phẩm có nguy cơ đối với tăng huyết áp sau can thiệp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thị Thùy Dương (2016). Truyền thông giáo dục dinh dưỡng và yếu tố nguy cơ tăng huyết áp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hieu-qua-mo-hinh-truyen-thong-giao-duc-dinh-duong-tang-huyet-ap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Truyền thông giáo dục dinh dưỡng và yếu tố nguy cơ tăng huyết áp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp tại cộng đồng được đánh giá qua luận án tiến sĩ y học.
Luận án "Truyền thông giáo dục dinh dưỡng và yếu tố nguy cơ tăng huyết áp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Truyền thông giáo dục dinh dưỡng và yếu tố nguy cơ tăng huyết áp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Truyền thông giáo dục dinh dưỡng và yếu tố nguy cơ tăng huyết áp" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Truyền thông giáo dục dinh dưỡng và yếu tố nguy cơ tăng huyết áp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Truyền thông giáo dục dinh dưỡng và yếu tố nguy cơ tăng huyết áp" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Truyền thông giáo dục dinh dưỡng và yếu tố nguy cơ tăng huyết áp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.