Luận án: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán thành viên Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty chứng khoán thành viên sở giao dịch chứng khoán tại việt nam. Xem tóm tắt và tải

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

282

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan hiệu quả hoạt động CTCK Việt Nam
Số trang:
282 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan hiệu quả hoạt động CTCK Việt Nam

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty chứng khoán (CTCK) tại Việt Nam. Ngành chứng khoán Việt Nam có vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Các CTCK là xương sống của thị trường vốn, cung cấp nhiều dịch vụ thiết yếu. Hiệu quả hoạt động của các CTCK ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán. Luận án này tập trung phân tích sâu rộng về hiệu suất của các CTCK thành viên Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK). Mục tiêu chính là xác định các chỉ số hiệu quả và đánh giá thực trạng trong một giai đoạn cụ thể. Nghiên cứu cũng nhận diện những khoảng trống trong các công trình trước. Điều này giúp xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện hơn. Việc hiểu rõ hiệu quả hoạt động giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược. Chính sách phát triển ngành cũng được định hướng tốt hơn. Nâng cao hiệu quả hoạt động CTCK là ưu tiên hàng đầu.

1.1. Vai trò công ty chứng khoán Việt Nam

Các công ty chứng khoán (CTCK) là trung gian tài chính thiết yếu. Chúng kết nối nhà đầu tư và doanh nghiệp trên thị trường vốn. CTCK cung cấp dịch vụ môi giới, tư vấn, bảo lãnh phát hành, tự doanh. Vai trò của CTCK đóng góp vào sự phát triển ổn định, minh bạch của thị trường chứng khoán. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các CTCK là cần thiết.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hiệu quả hoạt động

Nghiên cứu này hướng tới việc đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động. Nó xem xét hiệu quả kinh doanh của các CTCK thành viên tại Việt Nam. Mục tiêu là phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất giải pháp. Nâng cao hiệu suất hoạt động giúp tăng cường sự vững mạnh của ngành. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của thị trường.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại

Các nghiên cứu trước đây đã có nhiều đóng góp. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống về việc tổng hợp và phân tích sâu. Đặc biệt là về các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu này bổ sung một cách tiếp cận toàn diện, cập nhật. Điều này cung cấp cái nhìn mới về hiệu quả kinh doanh của CTCK trong bối cảnh thị trường biến động.

II.Lý luận về hiệu quả kinh doanh công ty chứng khoán

Phần này trình bày cơ sở lý luận về công ty chứng khoán (CTCK) và hiệu quả hoạt động kinh doanh. CTCK có những đặc trưng riêng biệt so với các loại hình doanh nghiệp khác. Mô hình tổ chức và hoạt động của chúng rất đa dạng. Các hoạt động chính bao gồm môi giới, tự doanh, tư vấn đầu tư, bảo lãnh phát hành. Hiệu quả kinh doanh của CTCK được định nghĩa dựa trên nhiều quan điểm. Nó không chỉ là lợi nhuận, mà còn là khả năng tối ưu hóa nguồn lực. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả cũng được làm rõ. Điều này bao gồm các chỉ tiêu tài chính như ROA, ROE, ROS. Các chỉ tiêu phi tài chính cũng được xem xét. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động rất phong phú. Chúng bao gồm cả yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài. Kinh nghiệm quốc tế từ Nhật Bản, Hồng Kông, Indonesia cũng được phân tích. Các bài học này giúp Việt Nam rút ra những chiến lược phù hợp. Nâng cao hiệu quả hoạt động đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này.

2.1. Định nghĩa và đặc trưng CTCK

Công ty chứng khoán (CTCK) là định chế tài chính chuyên nghiệp. Chúng hoạt động trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường vốn. Đặc trưng nổi bật là hoạt động kinh doanh đa ngành. CTCK cung cấp dịch vụ chuyên sâu cho nhà đầu tư và doanh nghiệp. Sự biến động của thị trường có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của chúng.

2.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động

Hiệu quả hoạt động của CTCK được đánh giá bằng nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu tài chính bao gồm tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), vốn chủ sở hữu (ROE). Chỉ tiêu về doanh thu, chi phí, thị phần cũng quan trọng. Khả năng quản lý rủi ro và an toàn tài chính cũng là những yếu tố then chốt. Việc sử dụng kết hợp các chỉ tiêu cho cái nhìn toàn diện.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của CTCK. Yếu tố nội bộ gồm cơ cấu vốn, chất lượng quản trị, công nghệ. Yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách pháp luật, tình hình kinh tế vĩ mô. Sự biến động của thị trường chứng khoán cũng có ảnh hưởng lớn. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để cải thiện hiệu suất.

III.Thực trạng hiệu quả hoạt động công ty chứng khoán Việt Nam

Phần này phân tích chi tiết thực trạng hiệu quả hoạt động của các công ty chứng khoán (CTCK) thành viên Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK) tại Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu từ 2013-2019. Đánh giá bao gồm quá trình hình thành, phát triển của các CTCK. Mô hình tổ chức, hoạt động kinh doanh và tình hình nhân sự được khảo sát. Khái quát tình hình tài chính của các CTCK cũng được tổng hợp. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả từng hoạt động được trình bày cụ thể. Khả năng sinh lời của các CTCK được phân tích qua ROA, ROE. Mức độ an toàn tài chính cũng là một phần quan trọng của đánh giá. Nghiên cứu đã chỉ ra những thành tựu đạt được trong giai đoạn này. Thị trường chứng khoán tăng trưởng, khối lượng giao dịch tăng. Các CTCK đã mở rộng quy mô, đa dạng hóa dịch vụ. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Những hạn chế này bao gồm năng lực cạnh tranh yếu, quản trị rủi ro chưa hiệu quả. Các nguyên nhân của hạn chế cũng được phân tích sâu. Điều này giúp đưa ra cái nhìn khách quan về thực trạng.

3.1. Quá trình phát triển CTCK thành viên SGDCK

Các công ty chứng khoán (CTCK) thành viên Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK) trải qua quá trình phát triển năng động. Từ giai đoạn hình thành đến mở rộng quy mô. Số lượng công ty tăng, vốn điều lệ tăng trưởng. Sự cạnh tranh trong ngành ngày càng gay gắt. Quá trình này phản ánh sự lớn mạnh của thị trường chứng khoán Việt Nam.

3.2. Đánh giá chỉ tiêu hiệu quả hoạt động giai đoạn 2013 2019

Hiệu quả hoạt động của các CTCK được đánh giá toàn diện. Các chỉ tiêu tài chính như ROA, ROE cho thấy mức độ sinh lời. Chỉ tiêu về doanh thu môi giới, tự doanh phản ánh hiệu suất từng mảng. Đánh giá cũng bao gồm các chỉ số an toàn tài chính. Giai đoạn 2013-2019 chứng kiến nhiều biến động. Các chỉ số hiệu quả thể hiện rõ điều này.

3.3. Hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng

Thực trạng hiệu quả hoạt động của CTCK vẫn còn nhiều hạn chế. Năng lực tài chính của một số công ty còn yếu. Quản trị rủi ro chưa đồng bộ. Khả năng đổi mới công nghệ chưa cao. Nguyên nhân bao gồm môi trường pháp lý thay đổi, cạnh tranh khốc liệt. Yếu tố nội tại như quản lý, chiến lược kinh doanh cũng là nguyên nhân.

IV.Yếu tố ảnh hưởng hiệu quả hoạt động các CTCK tại Việt Nam

Nghiên cứu đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty chứng khoán (CTCK) tại Việt Nam. Các yếu tố này được phân thành hai nhóm chính: nội bộ và bên ngoài. Yếu tố nội bộ bao gồm quy mô vốn, cấu trúc tài chính, chất lượng quản trị điều hành. Khả năng đổi mới công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực cũng rất quan trọng. Mức độ đầu tư vào hệ thống thông tin, quản lý rủi ro ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Các yếu tố bên ngoài liên quan đến môi trường kinh tế vĩ mô. Tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất tác động đến thị trường. Môi trường pháp lý, chính sách quản lý của Nhà nước cũng là một yếu tố lớn. Sự cạnh tranh trong ngành, hành vi của nhà đầu tư cũng ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thống kê, mô hình kinh tế lượng. Các yếu tố được kiểm định để xác định mức độ tác động. Kết quả phân tích giúp xác định những yếu tố có ý nghĩa. Điều này cung cấp cơ sở để đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả hoạt động.

4.1. Phân loại yếu tố tác động nội bộ

Yếu tố nội bộ của công ty chứng khoán (CTCK) gồm nhiều khía cạnh. Quy mô vốn, cơ cấu tài sản, tỷ lệ nợ là những chỉ số quan trọng. Trình độ quản lý, năng lực nhân sự, ứng dụng công nghệ cũng quyết định hiệu quả. Khả năng kiểm soát chi phí và chiến lược kinh doanh rõ ràng là cần thiết.

4.2. Phân tích yếu tố môi trường bên ngoài

Môi trường bên ngoài có tác động lớn đến hiệu quả của CTCK. Tình hình kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát ảnh hưởng trực tiếp. Khung pháp lý, chính sách quản lý của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước rất quan trọng. Sự phát triển của công nghệ thông tin, xu hướng thị trường cũng tạo ra thách thức và cơ hội.

4.3. Kiểm định định lượng các yếu tố ảnh hưởng

Nghiên cứu thực hiện kiểm định định lượng. Nó xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hiệu quả hoạt động CTCK. Phương pháp hồi quy và mô hình thống kê được sử dụng. Các kết quả kiểm định cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Điều này giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các biến. Từ đó, đề xuất giải pháp có căn cứ khoa học.

V.Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động công ty chứng khoán

Dựa trên phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, nghiên cứu đề xuất các giải pháp. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty chứng khoán (CTCK) tại Việt Nam. Các giải pháp này phù hợp với mục tiêu, định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2025. Quan điểm về nâng cao hiệu quả hoạt động được trình bày rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa nỗ lực nội tại của CTCK và hỗ trợ từ cơ quan quản lý. Các giải pháp chung được đưa ra áp dụng cho toàn bộ ngành. Điều này bao gồm việc tăng cường năng lực tài chính, cải thiện quản trị rủi ro. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và đầu tư công nghệ cũng rất cần thiết. Bên cạnh đó, các giải pháp cụ thể cho từng nhóm công ty chứng khoán cũng được đề xuất. Những kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước là một phần quan trọng. Nó bao gồm việc cơ cấu lại tổ chức kinh doanh chứng khoán. Tăng cường hỗ trợ các nhóm CTCK, hoàn thiện khung pháp lý. Các giải pháp này nhằm tạo môi trường thuận lợi, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.

5.1. Mục tiêu phát triển thị trường chứng khoán đến 2025

Việt Nam đặt ra các mục tiêu rõ ràng cho thị trường chứng khoán đến năm 2025. Phát triển bền vững, nâng cao quy mô và chất lượng. Nâng hạng thị trường, tăng cường hội nhập quốc tế. Các công ty chứng khoán (CTCK) phải đồng hành với mục tiêu này. Điều chỉnh chiến lược để phù hợp với định hướng chung.

5.2. Giải pháp tổng thể cho các công ty chứng khoán

Các công ty chứng khoán (CTCK) cần triển khai nhiều giải pháp. Nâng cao năng lực tài chính, quản trị rủi ro chuyên nghiệp. Đầu tư vào công nghệ thông tin, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đa dạng hóa dịch vụ, mở rộng thị phần. Tối ưu hóa chi phí và cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng là trọng tâm.

5.3. Kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước

Cơ quan quản lý nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ. Hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Tăng cường giám sát, đảm bảo tính minh bạch của thị trường. Hỗ trợ các công ty chứng khoán (CTCK) tái cơ cấu. Có chính sách khuyến khích đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty chứng khoán thành viên sở giao dịch chứng khoán tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (282 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  NGUYỄN PHƯƠNG ANH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN THÀNH VIÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  NGUYỄN PHƯƠNG ANH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN THÀNH VIÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Lê Cường 2. Nguyễn Thị Hoài Lê HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Tác giả luận án Nguyễn Phương Anh ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự giúp đỡ nhiệt tình của Ban giám đốc Học viện Tài chính, của tập thể lãnh đạo và các thầy cô Khoa sau đại học, Khoa Ngân hàng - Bảo hiểm, Bộ môn Đầu tư tài chính - Học viện Tài chính, đặc biệt là công lao hướng dẫn tận tình, chu đáo của tập thể giáo viên hướng dẫn: PGS,TS. Nguyễn Lê Cường và PGS, TS. Nguyễn Thị Hoài Lê. Em xin được gửi tới các thầy, cô lời cảm ơn trân trọng nhất.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, ủng hộ và chia sẻ những khó khăn để tác giả hoàn thành tốt luận án. Tác giả luận án Nguyễn Phương Anh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ.x LỜI MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Tổng quan nghiên cứu về công ty chứng khoán tại Việt Nam. Tổng quan nghiên cứu về HQHĐKD của công ty chứng khoán. Tổng quan các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến HQHĐKD của doanh nghiệp. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU.

Kết quả nghiên cứu tổng quan. Khoảng trống nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu .24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA.27 CÔNG TY CHỨNG KHOÁN.

TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN. Đặc trưng về công ty chứng khoán. Vai trò của công ty chứng khoán. Mô hình tổ chức và mô hình hoạt động của công ty chứng khoán.

Các hoạt động của công ty chứng khoán. HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN. Quan điểm về hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của CTCK.

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CTCK. KINH NGHIỆM NÂNG CAO HQHĐKD CỦA CÁC CTCK Ở MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC RÚT RA ĐỐI VỚI VIỆT NAM. Công ty chứng khoán Nomura - Nhật Bản. Công ty chứng khoán SHINKO - Nhật Bản.

Công ty chứng khoán Đông Á - Hồng Kông. Công ty chứng khoán TISCO - Hồng Kông. Công ty chứng khoán Makinta – Indonesia. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam .73 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN THÀNH VIÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TẠI VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ CTCK THÀNH VIÊN SGDCK TẠI VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển các CTCK thành viên SGDCK tại Việt Nam. Hoạt động kinh doanh của các CTCK thành viên SGDCK tại Việt Nam.

Mô hình tổ chức và mô hình hoạt động của các CTCK thành viên SGDCK tại Việt Nam. Tình hình nhân sự của các CTCK thành viên SGDCK tại Việt Nam. Khái quát tình hình tài chính của các CTCK thành viên SGDCK tại Việt Nam. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC CTCK THÀNH VIÊN SGDCK TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2013-2019.

Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả từng hoạt động của các CTCK thành viên. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời của các CTCK thành viên. Chỉ tiêu đánh giá mức độ an toàn tài chính của các CTCK thành viên. NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HQHĐKD CỦA CÁC CTCK THÀNH VIÊN SGDCK TẠI VIỆT NAM.

Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng đến HQHĐKD của các CTCK. Thống kê, mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến HQHĐKD của các CTCK. Kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến HQHĐKD của các CTCK thành viên SGDCK tại Việt Nam hiện nay. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC CTCK THÀNH VIÊN SGDCK TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY.

Những thành tựu đạt được. Những hạn chế và nguyên nhân .154 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN THÀNH VIÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TẠI VIỆT NAM. MỤC TIÊU, ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM VÀ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN TẠI VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025.

Mục tiêu, định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2025. Mục tiêu, định hướng phát triển công ty chứng khoán tại Việt Nam đến năm 2025. QUAN ĐIỂM VỀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC CTCK THÀNH VIÊN SGDCK TẠI VIỆT NAM. GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC CTCK THÀNH VIÊN SGDCK TẠI VIỆT NAM.

Giải pháp chung cho các CTCK. Giải pháp cho các nhóm công ty chứng khoán. KIẾN NGHỊ VỚI CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC. Cơ cấu lại tổ chức kinh doanh chứng khoán.

Tăng cường hỗ trợ các nhóm công ty chứng khoán. Nâng cao năng lực quản lý, giám sát và cưỡng chế thực thi. Nâng cao vai trò của các hội nghề nghiệp trong phát triển thị trường chứng khoán .208 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.211 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .213 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .220 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nội dung 1 TTCK Thị trường chứng khoán 2 CTCK Công ty chứng khoán 3 HQHĐKD Hiệu quả hoạt động kinh doanh 4 SGDCK Sở giao dịch chứng khoán 5 CSH Chủ sở hữu 6 LNST Lợi nhuận sau thuế 7 CK Chứng khoán 8 DMĐT Danh mục đầu tư 9 TSNH Tài sản ngắn hạn 10 TSDH Tài sản dài hạn viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Số lượng CTCK thực hiện các hoạt động kinh doanh.

Tài sản của các nhóm CTCK thành viên SGDCK tại Việt Nam. Cơ cấu tài sản của các nhóm CTCK thành viên SGDCK tại Việt Nam. Cơ cấu nguồn vốn của các nhóm CTCK thành viên SGDCK tại Việt Nam. Lợi nhuận sau thuế của các CTCK thành viên SGDCK tại Việt Nam giai đoạn 2013-2019.

Số lượng các CTCK lãi và lỗ giai đoạn 2013-2019.7: Tỷ trọng doanh thu (DT) các hoạt động của các CTCK. Cơ cấu doanh thu của các nhóm CTCK .9: Tăng trưởng doanh thu môi giới của các nhóm CTCK .10: Thị phần môi giới của 9 CTCK nhóm 3 giai đoạn 2013-2019 .11: Tăng trưởng doanh thu tự doanh của các nhóm CTCK .12: Tỷ lệ chi phí trên doanh thu từng hoạt động của các nhóm CTCK .13: Các chỉ tiêu tỷ suất sinh lời của các CTCK giai đoạn 2013-2019. So sánh tỷ suất sinh lời của các CTCK với giai đoạn 2008-2012 .15: Các chỉ tiêu tỷ suất sinh lời của từng nhóm CTCK giai đoạn 2013-2019 .16: ROE của 10 CTCK đạt trên 5% cả giai đoạn 2013-2019 .17: ROE của một số CTCK mang giá trị âm trong nhiều năm. So sánh BEP của các nhóm CTCK với lãi suất ngân hàng giai đoạn 2013-2019.19: Những CTCK có tỷ lệ vốn khả dụng chưa đảm bảo (<180%) .20: Các CTCK có tỷ lệ các khoản phải thu trên tổng tài sản trên 75%.

Thống kê mô tả về quy mô tài sản của các CTCK giai đoạn 2013-2019. Thống kê mô tả yếu tố tỷ lệ tài sản dài hạn trên tổng tài sản của các CTCK .23: Thống kê mô tả hệ số nợ của các CTCK giai đoạn 2013-2019 .24: Tỷ trọng nợ ngắn hạn trên tổng nợ phải trả của các nhóm CTCK giai đoạn 2013 – 2019 .25: Thống kê mô tả tỷ lệ chi phí trên doanh thu của các CTCK .26: Thống kê mô tả tốc độ tăng trưởng doanh thu của các CTCK. Các giả thuyết của mô hình nghiên cứu .28: Thống kê mô tả .29: Kết quả kiểm tra tương quan giữa các biến .30: Kết quả kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình .31: Kiểm định đa cộng tuyến giữa các biến độc lập .32: Kết quả kiểm định phương sai thay đổi .33: Kết quả ước lượng theo GLS .148 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ Biểu đồ 3.1: Số lượng các CTCK từ năm 2000 đến cuối năm 2019. Mô hình tổ chức của các CTCK thành viên SGDCK Việt Nam.

Tỷ lệ số chứng chỉ hành nghề theo các nghiệp vụ của CTCK. Tình hình tài sản của các nhóm CTCK. Lợi nhuận sau thuế của các nhóm CTCK giai đoạn 2013-2019. Tỷ trọng doanh thu các hoạt động của các CTCK .7: Tăng trưởng doanh thu môi giới của các nhóm CTCK .8: Thị phần môi giới của các nhóm CTCK giai đoạn 2013-2019 .9: Thị phần môi giới của 9 CTCK nhóm 3 .10: Tăng trưởng doanh thu tự doanh của các nhóm CTCK.

ROS, ROA và ROE của các CTCK giai đoạn 2013-2019. So sánh ROA, ROE năm 2019 của các CTCK Việt Nam .105 với một số nước Châu Á .13: Tỷ lệ vốn khả dụng trung bình của các CTCK .14: Tỷ lệ các khoản phải thu trên tổng tài sản của các CTCK. Tăng trưởng tài sản của các CTCK giai đoạn 2013-2019. Số lượng CTCK theo quy mô tài sản giai đoạn 2013-2019 .17: Tỷ lệ chi phí trên doanh thu hoạt động của các CTCK.

Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 2013-2019. Tỷ lệ lạm phát của Việt Nam giai đoạn 2013-2019 .20: Tốc độ tăng trưởng chỉ số VN30 giai đoạn 2013-2019. Mô hình quản lý công ty chứng khoán .196 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Thị trường chứng khoán là kênh dẫn vốn quan trọng của nền kinh tế, TTCK chỉ hoạt động có hiệu quả khi các chủ thể tham gia trên thị trường có đầy đủ những điều kiện, năng lực nhất định đảm bảo hoạt động kinh doanh có hiệu quả, trong đó CTCK là một trong các chủ thể đóng vai trò nòng cốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Phương Anh (2021). Hiệu quả hoạt động công ty chứng khoán Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hieu-qua-hoat-dong-kinh-doanh-cong-ty-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả hoạt động công ty chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty chứng khoán thành viên sở giao dịch chứng khoán tại việt nam. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Hiệu quả hoạt động công ty chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Hiệu quả hoạt động công ty chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả hoạt động công ty chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hiệu quả hoạt động công ty chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả hoạt động công ty chứng khoán Việt Nam" có 282 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả hoạt động công ty chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter