Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việt nam

Luận án: Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lý luận đầu tư công: Khái niệm, vai trò, hiệu quả đầu tư công
Số trang:
183 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lý luận đầu tư công Khái niệm vai trò hiệu quả đầu tư công

Nghiên cứu về đầu tư công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm cơ bản. Điều này bao gồm việc xác định vai trò của đầu tư công trong phát triển kinh tế xã hội. Đặc biệt, việc đánh giá hiệu quả đầu tư công là trọng tâm. Hiệu quả không chỉ đo lường bằng lợi ích tài chính. Nó còn bao gồm tác động xã hội, môi trường. Cần xem xét nhiều yếu tố để có cái nhìn toàn diện. Mục tiêu là tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực đầu tư. Đảm bảo các dự án công mang lại giá trị lớn nhất cho quốc gia. Việc nắm vững lý luận là nền tảng cho việc phân tích thực tiễn và đưa ra các bài học kinh nghiệm Việt Nam. Chính sách đầu tư công hiệu quả bắt nguồn từ lý thuyết vững chắc, định hình hướng đi cho phát triển hạ tầng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Đông Á.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của đầu tư công

Đầu tư công là hoạt động đầu tư từ nguồn vốn nhà nước. Mục tiêu chính là cung cấp hàng hóa công, dịch vụ công thiết yếu. Các dự án thường bao gồm phát triển hạ tầng giao thông, năng lượng, y tế, giáo dục. Đầu tư công có đặc điểm quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài, lợi ích xã hội vượt trội lợi ích tài chính trực tiếp. Tính chất công ích là trọng tâm. Nguồn vốn thường đến từ ngân sách, trái phiếu chính phủ hoặc vay nợ. Đầu tư công không nhằm mục đích lợi nhuận trực tiếp, nhưng tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là công cụ quan trọng để nhà nước điều tiết nền kinh tế, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống người dân và giảm thiểu rủi ro thị trường, đồng thời định hướng phân bổ nguồn lực đầu tư.

1.2. Vai trò quan trọng của đầu tư công trong phát triển

Đầu tư công là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Phát triển hạ tầng là yếu tố then chốt, bao gồm đường sá, cầu cống, hệ thống điện nước hiện đại. Hạ tầng tốt giảm chi phí sản xuất, tăng năng lực cạnh tranh quốc gia. Đầu tư vào giáo dục, y tế nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, kích thích đổi mới sáng tạo. Đầu tư công giúp ổn định kinh tế vĩ mô, tạo việc làm, kích thích tổng cầu trong thời kỳ suy thoái. Giảm bất bình đẳng vùng miền cũng là một vai trò quan trọng. Các dự án công ích mang lại lợi ích cho toàn xã hội. Phân bổ nguồn lực đầu tư hợp lý sẽ tối ưu hóa tác động, tạo ra hiệu quả đầu tư công bền vững. Điều này đặc biệt quan trọng ở các nước Đông Á và cung cấp bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

1.3. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư công toàn diện

Đánh giá hiệu quả đầu tư công đòi hỏi nhiều tiêu chí toàn diện. Hiệu quả kinh tế là yếu tố hàng đầu, thể hiện qua tỷ suất sinh lời xã hội, tác động đến GDP, và khả năng tạo ra giá trị gia tăng. Hiệu quả tài chính cũng quan trọng, xem xét khả năng hoàn vốn, tạo doanh thu (nếu có) và quản lý nợ công. Hiệu quả xã hội đánh giá tác động đến cộng đồng, ví dụ: tạo việc làm, cải thiện sức khỏe, giáo dục, giảm nghèo và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Hiệu quả môi trường xem xét tác động sinh thái và tính bền vững của dự án. Các tiêu chí này cần được cân nhắc đồng bộ trong quản lý đầu tư công để đảm bảo nguồn lực được sử dụng tối ưu và mang lại lợi ích lâu dài, qua đó hoàn thiện chính sách đầu tư công.

II.Đánh giá hiệu quả đầu tư công tại các nước Đông Á

Các nước Đông Á đã chứng minh khả năng sử dụng đầu tư công hiệu quả để thúc đẩy tăng trưởng và phát triển. Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản là những ví dụ điển hình. Mỗi quốc gia có chiến lược và bối cảnh riêng. Tuy nhiên, họ đều đạt được những thành tựu đáng kể. Phân tích thực trạng đầu tư công tại khu vực này cung cấp nhiều bài học quý giá. Việc đánh giá hiệu quả đầu tư không chỉ dừng lại ở số liệu. Nó còn bao gồm cách thức quản lý, chính sách hỗ trợ. Năng lực thực thi là yếu tố then chốt. Sự so sánh giữa các quốc gia giúp làm nổi bật những phương pháp thành công. Điều này rất hữu ích cho các quốc gia đang phát triển. Kinh nghiệm đầu tư công từ khu vực này có giá trị ứng dụng cao.

2.1. Tổng quan tình hình đầu tư công tại Trung Quốc

Trung Quốc duy trì mức đầu tư công khổng lồ trong nhiều thập kỷ. Quốc gia này tập trung vào phát triển hạ tầng quy mô lớn trên toàn quốc. Đầu tư công thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, giúp Trung Quốc trở thành cường quốc sản xuất và thương mại toàn cầu. Các dự án nổi bật bao gồm mạng lưới đường sắt cao tốc, cảng biển hiện đại, sân bay quốc tế và khu công nghiệp. Tuy nhiên, đầu tư công cũng đối mặt thách thức. Nợ công tăng cao, rủi ro dự án kém hiệu quả ở một số khu vực. Phân bổ nguồn lực đầu tư đôi khi chưa tối ưu, dẫn đến lãng phí. Quản lý đầu tư công cần cải thiện liên tục để duy trì hiệu quả. Trung Quốc đã chứng minh vai trò động lực của đầu tư công trong tăng trưởng kinh tế Đông Á.

2.2. Hiệu quả đầu tư công ở Hàn Quốc và Nhật Bản

Hàn Quốc và Nhật Bản có lịch sử đầu tư công thành công. Hàn Quốc tập trung vào công nghiệp hóa, xuất khẩu. Đầu tư công chiến lược vào các ngành trọng điểm như thép, đóng tàu, điện tử đã tạo ra nền tảng vững chắc. Phát triển hạ tầng đồng bộ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Nhật Bản đầu tư vào công nghệ cao, cơ sở hạ tầng hiện đại sau chiến tranh. Đầu tư công là xương sống tái thiết và phát triển kinh tế thần kỳ. Các quốc gia này đạt hiệu quả cao nhờ chính sách rõ ràng, minh bạch. Phân bổ nguồn lực đầu tư có chọn lọc, ưu tiên công nghệ. Hiệu quả đầu tư công của họ tạo nền tảng vững chắc, giúp đạt được tăng trưởng kinh tế Đông Á ấn tượng và trở thành hình mẫu về kinh nghiệm đầu tư công.

2.3. Các yếu tố chính tác động hiệu quả đầu tư công

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư công. Chính sách đầu tư công ổn định, có tầm nhìn dài hạn là yếu tố tiên quyết. Quy hoạch chi tiết, khả thi giúp định hướng rõ ràng cho các dự án. Năng lực quản lý và thực thi dự án của các cơ quan nhà nước và chủ đầu tư rất quan trọng. Minh bạch hóa và công tác giám sát chặt chẽ phòng ngừa lãng phí, tham nhũng. Phân bổ nguồn lực đầu tư hợp lý tránh dàn trải, tập trung vào trọng điểm. Cơ chế đấu thầu cạnh tranh, công bằng đảm bảo chọn lựa nhà thầu tốt nhất. Trình độ khoa học công nghệ áp dụng vào dự án cũng quyết định chất lượng. Yếu tố thể chế, môi trường pháp lý có tác động lớn đến quá trình đánh giá hiệu quả đầu tư.

III.Kinh nghiệm quản lý đầu tư công ở Đông Á thành công

Các quốc gia Đông Á đã tích lũy nhiều kinh nghiệm quý báu trong quản lý đầu tư công. Những bài học này bao gồm cách thức quy hoạch, phân bổ nguồn lực và kiểm soát dự án. Thành công của họ là nhờ sự kết hợp giữa chính sách vĩ mô vững chắc và năng lực thực thi hiệu quả. Việc học hỏi từ các mô hình này giúp các nước đang phát triển tránh được những sai lầm phổ biến. Điều chỉnh cơ cấu đầu tư, tăng cường kỷ luật tài khóa là những bài học quan trọng. Minh bạch hóa và giám sát chặt chẽ cũng là yếu tố then chốt. Những kinh nghiệm này có thể áp dụng linh hoạt. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả đầu tư công. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế Đông Á bền vững.

3.1. Nâng cao chất lượng quy hoạch kế hoạch đầu tư công

Các nước Đông Á đặc biệt chú trọng quy hoạch. Kế hoạch đầu tư công được xây dựng dài hạn, có tầm nhìn chiến lược quốc gia. Ưu tiên các dự án trọng điểm, có khả năng tạo sức lan tỏa lớn và kết nối vùng miền. Điều này giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực đầu tư, tránh tình trạng đầu tư dàn trải, thiếu hiệu quả. Quy hoạch phải gắn với mục tiêu phát triển tổng thể, đảm bảo sự đồng bộ giữa các ngành và địa phương. Điều chỉnh linh hoạt theo tình hình thực tiễn là cần thiết. Chất lượng quy hoạch quyết định thành công của các dự án. Chính sách đầu tư công rõ ràng từ giai đoạn này giúp định hình các bước tiếp theo.

3.2. Điều chỉnh cơ cấu và tăng cường kỷ luật tài khóa

Cơ cấu đầu tư công được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển. Phân bổ hợp lý giữa các ngành, lĩnh vực ưu tiên mang lại hiệu quả cao. Tăng cường kỷ luật tài khóa là yếu tố then chốt cho sự bền vững. Ngân sách nhà nước được quản lý chặt chẽ, kiểm soát chặt chẽ nợ công quá mức. Điều này đảm bảo tính bền vững của tài chính công trong dài hạn. Chính sách đầu tư công được thực hiện nghiêm túc, giảm thiểu rủi ro tài chính và nâng cao trách nhiệm giải trình. Kinh nghiệm đầu tư công từ các nước Đông Á cho thấy sự cần thiết của việc cân đối ngân sách và sử dụng vốn hiệu quả để thúc đẩy phát triển hạ tầng.

3.3. Tăng cường kiểm tra giám sát công khai minh bạch

Hệ thống kiểm tra, giám sát độc lập được thiết lập và vận hành hiệu quả. Công khai thông tin dự án là bắt buộc, từ quá trình lập kế hoạch đến thực hiện và đánh giá hiệu quả đầu tư. Minh bạch hóa giúp ngăn chặn tham nhũng, lãng phí nguồn lực nhà nước. Nâng cao trách nhiệm của các bên liên quan, từ chủ đầu tư đến các đơn vị thi công. Tạo niềm tin cho người dân và nhà đầu tư, thu hút thêm nguồn vốn xã hội. Đánh giá hiệu quả đầu tư được thực hiện định kỳ, khách quan, sử dụng các chỉ số rõ ràng. Những bài học kinh nghiệm từ quá trình này được áp dụng để cải thiện quản lý đầu tư công trong tương lai.

IV.Thực trạng đầu tư công Việt Nam những vấn đề tồn tại

Đầu tư công ở Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Quốc gia này đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong phát triển hạ tầng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, thực trạng đầu tư công vẫn còn đối mặt với nhiều vấn đề. Các hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể và tốc độ phát triển. Việc nhìn nhận rõ những yếu kém là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp. Bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế cũng đặt ra nhiều thách thức mới. Nhu cầu nâng cao hiệu quả đầu tư công trở nên cấp bách. Những bài học kinh nghiệm Việt Nam cần được đúc kết. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững hơn.

4.1. Tổng quan và diễn biến đầu tư công tại Việt Nam

Đầu tư công đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Nó thúc đẩy phát triển hạ tầng, từ giao thông đến thủy lợi và các công trình phúc lợi xã hội. Giai đoạn 1995-2019, quy mô đầu tư công tăng trưởng liên tục. Nhiều công trình trọng điểm quốc gia đã được hoàn thành, góp phần vào tăng trưởng kinh tế đáng kể. Điều này cũng cải thiện đời sống người dân, nâng cao năng lực sản xuất. Tuy nhiên, tốc độ giải ngân chậm còn tồn tại phổ biến. Hiệu quả tổng thể chưa đạt kỳ vọng. Việc đánh giá hiệu quả đầu tư đòi hỏi phân tích sâu hơn về những thách thức này để xác định các giải pháp tối ưu hóa.

4.2. Những hạn chế yếu kém trong hiệu quả đầu tư công

Hiệu quả đầu tư công ở Việt Nam còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Phân bổ nguồn lực đầu tư còn dàn trải, thiếu trọng tâm vào các dự án chiến lược. Nhiều dự án chậm tiến độ, đội vốn, gây lãng phí nguồn lực. Chất lượng công trình đôi khi chưa tương xứng với chi phí đầu tư. Công tác đền bù giải phóng mặt bằng gặp nhiều khó khăn, kéo dài thời gian thực hiện. Quản lý đầu tư công còn lỏng lẻo, thiếu cơ chế giám sát hiệu quả, dẫn đến thất thoát. Tình trạng tham nhũng, lãng phí vẫn xảy ra ở một số dự án. Đánh giá hiệu quả đầu tư còn hình thức, chưa phản ánh đúng thực tế. Những vấn đề này ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững của quốc gia.

4.3. Bối cảnh và định hướng cải thiện đầu tư công Việt Nam

Việt Nam đang trong giai đoạn hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Nhu cầu phát triển hạ tầng và các dịch vụ công rất lớn để đáp ứng mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đòi hỏi khả năng thích ứng cao. Việc cải thiện hiệu quả đầu tư công là cấp bách. Định hướng là tập trung vào các dự án trọng điểm, có sức lan tỏa và khả năng sinh lời xã hội cao. Ưu tiên đầu tư vào hạ tầng kết nối, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước, tăng cường kỷ luật, kỷ cương ngân sách. Bài học kinh nghiệm Việt Nam cần được đúc kết từ những thành công và thất bại để hướng tới đầu tư có chọn lọc, hiệu quả và bền vững.

V.Giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công cho Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Các bài học kinh nghiệm từ các nước Đông Á là nguồn tham khảo quý giá. Việc cải thiện chất lượng quy hoạch, điều chỉnh cơ cấu đầu tư là những ưu tiên hàng đầu. Tăng cường kỷ luật tài khóa và hoàn thiện cơ chế kiểm tra, giám sát cũng rất quan trọng. Mục tiêu là tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực đầu tư. Đảm bảo các dự án công mang lại giá trị thực sự cho xã hội. Chính sách đầu tư công cần được đổi mới liên tục. Việt Nam hướng tới một hệ thống quản lý đầu tư công minh bạch và hiệu quả hơn. Điều này hỗ trợ phát triển hạ tầng và tăng trưởng kinh tế bền vững.

5.1. Nâng cao chất lượng quy hoạch kế hoạch đầu tư công

Việt Nam cần tập trung vào quy hoạch chiến lược, có tầm nhìn dài hạn và phù hợp với quy hoạch tổng thể quốc gia. Kế hoạch đầu tư công phải ưu tiên các dự án mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội cao, có khả năng lan tỏa và tạo động lực tăng trưởng. Cần tránh đầu tư dàn trải, kém hiệu quả bằng cách tập trung nguồn lực vào các dự án trọng điểm. Đảm bảo tính đồng bộ, kết nối của hạ tầng, tránh tình trạng cục bộ. Phân bổ nguồn lực đầu tư phải dựa trên phân tích kỹ lưỡng, khoa học. Nâng cao năng lực thẩm định, lựa chọn dự án của các cơ quan chức năng. Chính sách đầu tư công cần rõ ràng, minh bạch từ khâu lập kế hoạch để đạt được hiệu quả đầu tư công tối ưu.

5.2. Điều chỉnh cơ cấu tăng cường kỷ luật tài khóa ngân sách

Cần điều chỉnh cơ cấu chi ngân sách nhà nước theo hướng ưu tiên chi đầu tư phát triển. Giảm thiểu chi thường xuyên không cần thiết, cắt giảm những khoản chi lãng phí. Tăng cường kỷ luật tài khóa là điều bắt buộc để đảm bảo an toàn tài chính quốc gia. Kiểm soát chặt chẽ nợ công, không để vượt ngưỡng an toàn. Sử dụng vốn vay đúng mục đích, hiệu quả, tránh các dự án kém khả thi hoặc có rủi ro cao. Hạn chế tối đa việc điều chỉnh dự toán ngân sách trong năm. Kinh nghiệm đầu tư công từ các nước Đông Á cung cấp nhiều bài học quý giá về quản lý ngân sách hiệu quả. Đây là một yếu tố then chốt để đạt được tăng trưởng kinh tế Đông Á bền vững.

5.3. Hoàn thiện năng lực kiểm tra giám sát công khai minh bạch

Việt Nam cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống kiểm tra, giám sát đầu tư công mạnh mẽ và độc lập. Cơ quan giám sát cần được trao quyền và tăng cường năng lực chuyên môn. Công khai minh bạch toàn bộ thông tin dự án, từ quá trình phê duyệt, đấu thầu đến giải ngân và thi công. Điều này giúp phòng ngừa tham nhũng, lãng phí và tăng cường trách nhiệm giải trình của các chủ đầu tư và đơn vị liên quan. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và giám sát dự án. Đánh giá hiệu quả đầu tư cần được thực hiện thường xuyên, khách quan và độc lập. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao quản lý đầu tư công, tạo niềm tin cho xã hội và đảm bảo các bài học kinh nghiệm Việt Nam được áp dụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI THÁI QUANG THẾ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG Ở MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG Á VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI THÁI QUANG THẾ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG Ở MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG Á VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số: 9 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thường Lạng 2. Nguyễn Xuân Cường Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày ……tháng ……năm 2021 Tác giả luận án Thái Quang Thế LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án với chủ đề: “Hiệu quả đầu tư công ở một số nước Đông Á và bài học cho Việt Nam”, tôi đã nhận được rất nhiều sự hướng dẫn, cổ vũ động viên và hỗ trợ của các Thầy Cô, gia đình, bạn bè và nhiều cá nhân tổ chức. Trước hết, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn là PGS. Nguyễn Thường Lạng và TS. Nguyễn Xuân Cường.

Dưới sự hướng dẫn nhiệt tình của các thầy đã giúp tôi từ những bước đầu định hướng về đề tài nghiên cứu của mình, tiếp tục hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Những nhận xét và đánh giá của các thầy, đặc biệt là những gợi ý về hướng giải quyết vấn đề trong suốt quá trình nghiên cứu, thực sự là những bài học vô cùng quý giá không chỉ trong quá trình viết luận án mà cả trong hoạt động nghiên cứu chuyên môn sau này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam nói chung và Khoa Kinh tế quốc tế nói riêng đã giúp đỡ, góp ý và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn những tập thể và cá nhân đã giúp đỡ về tài liệu nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi xin dành sự cảm ơn tới gia đình, bạn bè, người thân, đồng nghiệp đã luôn cổ vũ động viên tôi để tôi có động lực mạnh mẽ, chỗ dựa vững chắc giúp tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Thái Quang Thế MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan công trình nghiên cứu về hiệu quả đầu tư công.

Các nghiên cứu về quan điểm, vai trò đầu tư công. Các nghiên cứu thực tiễn nâng cao hiệu quả đầu tư công. Những nghiên cứu liên quan đến bài học kinh nghiệm nâng cao hiệu quả đầu tư công ở một số nước Đông Á ứng dụng vào Việt Nam………………. Một số nhận xét về tổng quan các công trình nghiên cứu.

Những giá trị đạt được. Những hạn chế. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ CÔNG VÀ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG. Một số vấn đề lý luận cơ bản về đầu tư công.

Khái niệm đầu tư công. Đặc điểm của đầu tư công. Vai trò đầu tư công. Hiệu quả đầu tư công.

Quan niệm về hiệu quả đầu tư công. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư công. Các yếu tố tác động tới hiệu quả đầu tư công. Hệ thống chính sách, pháp luật.

Công tác quy hoạch, kế hoạch hóa đầu tư công. Công tác bố trí vốn đầu tư công. Tổ chức thực hiện đầu tư công. Năng lực của các cơ quan, cán bộ làm công tác quản lý đầu tư, chủ đầu tư và tư vấn đầu tư.

Kiểm tra, giám sát đầu tư công. THỰC TRẠNG VÀ KINH NGHIỆM ĐẦU TƯ CÔNG CỦA MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG Á. Tổng quan đầu tư công Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản. Khái quát đầu tư công ở Trung Quốc.

Khái quát đầu tư công ở Hàn Quốc. Khái quát đầu tư công ở Nhật Bản. Hiệu quả đầu tư công của Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Hiệu quả đầu tư công ở Trung Quốc.

Hiệu quả đầu tư công ở Hàn Quốc. Hiệu quả đầu tư công ở Nhật Bản. Một số biện pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Một số biện pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công ở Trung Quốc.

Một số biện pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công ở Hàn Quốc. Một số biện pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công ở Nhật Bản. Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả đầu tư công tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản. So sánh hiệu quả đầu tư công ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản.Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả đầu tư công tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản………………………………………………………………………91 3.

Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. ĐẦU TƯ CÔNG Ở VIỆT NAM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG TỪ KINH NGHIỆM MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG Á. Đầu tư công ở Việt Nam giai đoạn 1995 - 2019. Tổng quan đầu tư công ở Việt Nam.

Thực trạng đầu tư công ở Việt Nam trong thời gian qua. Đánh giá chung về hiệu quả đầu tư công ở Việt Nam. Quan điểm và định hướng nâng cao hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam. Bối cảnh thế giới, trong nước và những vấn đề đặt ra.

Quan điểm, định hướng. Giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công trên cơ sở bài học kinh nghiệm của các nước Đông Á. Nâng cao chất lượng quy hoạch, lập kế hoạch đầu tư công. Điều chỉnh cơ cấu đầu tư công.

Cơ cấu lại ngân sách nhà nước, tăng cường kỷ luật tài khóa. Tăng cường quản lý đầu tư công. Tăng cường, nâng cao năng lực kiểm tra, giám sát và công khai, minh bạch trong đầu tư công………………………………………………………………. Một số kiến nghị đối với Nhà nước.

Hoàn thiện hệ thống đánh giá chương trình, dự án đầu tư công, nhà thầu, cơ quan, đơn vị, tổ chức sử dụng vốn đầu tư công. Thành lập cơ quan chuyên trách, độc lập thực hiện kiểm tra, giám sát đầu tư công. Phát triển tổ chức tư vấn độc lập đánh giá, thẩm định trước khi phê duyệt, khi điều chỉnh chương trình, dự án đầu tư công. Hoàn thiện cơ chế tài chính nhằm thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân tham gia đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng thông qua hình thức PPP.

1488 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 167 ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ Nghĩa đầy đủ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển BOT Build - Operate - Transfer giao BT Build - Transfer Xây dựng - Chuyển giao Xây dựng - Chuyển giao - Kinh BTO Build - Transfer - Operate doanh Vector Autoregressive Error CECM Mô hình hiệu chỉnh sai số Correction Model ĐTC Đầu tư công FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FS Feasiliity Study Nghiên cứu khả thi GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội ICOR Incremental Capital-Output Ratio Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế IRR Internal Rate of Return Tỷ suất thu nhập nội bộ KDI Korea Development Institute Viện Phát triển Hàn Quốc MP Marginal Product Phương pháp hàm sản xuất Medium Term Expenditure MTEF Khuôn khổ chi tiêu trung hạn Framework NDT Nhân dân tệ NGO Non Governmental Organization Tổ chức phi chính phủ NIC Newly Industrialized Country Các nước công nghiệp mới NPV Net Pesent Value Giá trị hiện tại thuần NSNN Ngân sách Nhà nước ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh OECD Cooperation and Development tế PIM Public Investment Management Quản lý đầu tư công PPP Public Private Partnership Mô hình đối tác công - tư iii United Nations Development Chương trình Phát triển Liên Hợp UNDP Programme Quốc WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới iv DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Vốn và tỷ lệ đầu tư công vào cơ sở hạ tầng, đầu tư giáo dục, đầu tư y tế và đầu tư công nghệ từ năm 2008 - 2019 62 Bảng 3. Các hệ thống quản lý và đánh giá kết quả đầu tư công của Hàn Quốc 85 Bảng 3.

Tóm tắt một số đặc điểm về quản lý ĐTC của các nước 87 Bảng 3.4 So sánh chất lượng quản lý đầu tư công của Việt Nam với một số nước khác 90 Bảng 4. Quy mô đầu tư công Việt Nam giai đoạn 2000 - 2019 99 Bảng 4. Cơ cấu đầu tư công thực hiện phân theo ngành kinh tế giai đoạn 2005 - 2019 101 Bảng 4. Cơ cấu vốn đầu tư công theo cấp quản lý giai đoạn 2000 - 2019 103 Bảng 4.

Đầu tư công và tăng trưởng kinh tế 108 Bảng 4. Hệ số ICOR theo khu vực kinh tế giai đoạn 2005 - 2019 111 Bảng 4. Thống kê mô tả các biến Descriptive Statistics 112 Bảng 4. Kết quả hồi quy mô hình Coefficients 112 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Khung phân tích luận án 30 Hình 3. Tổng quan tăng trưởng đầu tư công của Trung Quốc 60 Hình 3. Đầu tư công ở Nhật Bản, 1970 - 2003 67 Hình 3. Phân bổ đầu tư công theo các lĩnh vực của Nhật Bản, 1970 - 68 2003 Hình 4.

Cơ cấu vốn đầu tư phát triển toàn xã hội 1995 - 2019 (%) 98 Hình 4. Đầu tư công và tăng trưởng kinh tế 109 i MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đầu tư công là vấn đề kinh tế hệ trọng đối với mọi quốc gia. Việt Nam là nước đang phát triển, đặt mục tiêu tăng trưởng cao, đồng thời luôn coi kinh tế nhà nước đóng vai trò chủ đạo, vai trò của ĐTC lại càng có vị trí quan trọng.

ĐTC đóng góp quan trọng vào phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội và nền tảng phát triển của nền kinh tế, hỗ trợ và thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhà nước nói riêng và toàn nền kinh tế nói chung. Tuy nhiên, tỷ lệ ĐTC lớn không tự nó đảm bảo kết quả tăng trưởng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thái Quang Thế (2021). Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hieu-qua-dau-tu-cong-o-mot-so-nuoc-dong-a-va-bai-hoc-cho-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việ" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việ" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter