Hiện tượng plasmonic của các hạt nano sắt từ co trong các màng mỏng coag và coal
Khám phá hiện tượng plasmonic độc đáo của hạt nano sắt từ. Nghiên cứu sâu về tương tác ánh sáng-vật chất, mở ra tiềm năng ứng dụng mới.
Luan An
Luận án
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về Plasmonics và Hạt Nano Sắt từ
- Số trang:
- 133 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về Plasmonics và Hạt Nano Sắt từ
Phần này giới thiệu các khái niệm cơ bản về hiện tượng plasmonic. Nó bao gồm định nghĩa plasmon và các loại plasmon khác nhau. Cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR) là một khái niệm trung tâm. LSPR mô tả sự tương tác mạnh mẽ giữa ánh sáng và hạt nano kim loại. Nó tạo ra sự tăng cường trường điện từ đáng kể. Hiện tượng plasmonic và spinplasmonics được thảo luận. Tương tác magnon-plasmon là một khía cạnh quan trọng. Nó kết nối tính chất quang học và từ tính. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Nó hỗ trợ nghiên cứu các vật liệu lai plasmonic-từ tính. Các chế độ plasmon mở ra tiềm năng lớn. Đặc biệt là trong lĩnh vực quang học nano và công nghệ cảm biến.
1.1. Khái niệm và Phân loại Plasmon
Plasmon là dao động tập thể của điện tử tự do trong vật liệu. Hiện tượng này đóng vai trò quan trọng trong quang học nano. Có hai loại plasmon chính: plasmon thể tích và plasmon bề mặt. Plasmon thể tích xuất hiện trong khối vật liệu. Plasmon bề mặt giới hạn tại giao diện kim loại-điện môi. Cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR) là một dạng đặc biệt. LSPR xảy ra khi ánh sáng tương tác với các hạt nano kim loại. Nó tạo ra sự tăng cường mạnh mẽ trường điện từ tại bề mặt hạt. Các chế độ plasmon này cho phép điều khiển ánh sáng ở kích thước nanomet. Ứng dụng của chúng rất đa dạng. Nó bao gồm cảm biến, năng lượng mặt trời, và y sinh. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Điều này hỗ trợ nghiên cứu sâu hơn về plasmonic nanoparticles. Đặc biệt là hạt nano sắt từ, nơi tương tác phức tạp hơn.
1.2. Cộng hưởng Plasmon và Tương tác Từ Plasmon
Cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR) là tâm điểm của hiện tượng plasmonic. LSPR xảy ra khi điện tử dao động đồng bộ với trường điện từ ánh sáng. Điều này dẫn đến sự hấp thụ và tán xạ ánh sáng mạnh. LSPR phụ thuộc vào kích thước, hình dạng, vật liệu của hạt nano. Nó cũng phụ thuộc vào môi trường xung quanh. Tương tác plasmon-từ tính là một lĩnh vực nghiên cứu mới. Nó kết hợp tính chất quang học của plasmon với tính chất từ tính. Điều này tạo ra vật liệu lai plasmonic-từ tính. Các hiệu ứng từ-quang (magneto-optical effects) được tăng cường. Chúng cho phép điều khiển ánh sáng bằng từ trường ngoài. Hiện tượng spinplasmonics cũng là một nhánh quan trọng. Nó khám phá sự kết nối giữa spin điện tử và plasmon. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng cho các thiết bị quang-từ thế hệ mới.
II.Chế tạo và Khảo sát Vật liệu Plasmonic Từ tính
Phần này trình bày các phương pháp chế tạo màng mỏng dạng hạt nano sắt từ. Các kỹ thuật chính bao gồm phún xạ cao tần và bốc bay nổ trong chân không. Quy trình chế tạo được mô tả chi tiết. Sau đó, các phương pháp khảo sát cấu trúc và tính chất được giới thiệu. Kính hiển vi điện tử (SEM, TEM), nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) được sử dụng. Chúng giúp xác định hình thái và cấu trúc vật liệu. Từ kế mẫu rung (VSM) khảo sát tính chất từ tính. Một hệ đo quang-từ cũng được thiết lập. Hệ này phục vụ nghiên cứu hiệu ứng từ-quang và tương tác plasmon-từ tính. Việc này đảm bảo chất lượng vật liệu và cung cấp dữ liệu quan trọng.
2.1. Kỹ thuật Phún xạ và Bốc bay Nổ
Chế tạo hạt nano sắt từ là bước đầu tiên quan trọng. Các phương pháp phún xạ cao tần (RF sputtering) và bốc bay nổ (flash evaporation) thường được sử dụng. Phương pháp phún xạ cao tần tạo ra màng mỏng đồng nhất. Nó kiểm soát tốt thành phần và độ dày. Bia vật liệu được bắn phá bằng plasma. Các nguyên tử vật liệu lắng đọng trên đế. Phương pháp bốc bay nổ trong chân không là một lựa chọn khác. Nó sử dụng dòng điện cao làm bay hơi vật liệu. Cả hai kỹ thuật đều có ưu và nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các yêu cầu chế tạo khác nhau. Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo là cần thiết. Điều này đảm bảo tạo ra các plasmonic nanoparticles chất lượng cao. Các màng mỏng dạng hạt được tạo ra là nền tảng. Chúng phục vụ nghiên cứu hiện tượng plasmonic từ tính.
2.2. Khảo sát Cấu trúc và Tính chất Hạt Nano
Sau khi chế tạo, việc khảo sát cấu trúc và tính chất là bắt buộc. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết. Chúng cho thấy hình thái, kích thước hạt nano. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) đo đạc cấu trúc bề mặt. Nó cung cấp thông tin về độ nhám và độ cao. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể. Nó cũng cho biết kích thước tinh thể. Phổ nhiễu xạ điện tử (ED) bổ sung thông tin vi cấu trúc. Tính chất từ tính được đo bằng từ kế mẫu rung (VSM). Dữ liệu này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc vật liệu và hiệu ứng từ-quang. Thiết lập hệ đo quang-từ cũng cần thiết. Hệ này khảo sát tương tác plasmon-từ tính.
III.Cấu trúc và Tính chất Hệ Nano Co Al2O3 và Co Ag
Phần này tập trung vào đặc trưng hình thái cấu trúc và tính chất từ của hai hệ vật liệu. Hệ Co-Al2O3 và Co-Ag được nghiên cứu chi tiết. Tỷ lệ thành phần Co trong màng mỏng là yếu tố then chốt. Ảnh SEM, AFM, TEM và giản đồ XRD được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin về hình thái bề mặt, vi cấu trúc và phân bố hạt nano. Tính chất từ tính của cả hai hệ cũng được khảo sát. Từ kế mẫu rung (VSM) đo các đặc trưng từ hóa. Kết quả cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc vật liệu và tính chất từ. Việc hiểu rõ những đặc điểm này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu lai plasmonic-từ tính.
3.1. Đặc trưng Hình thái Hệ Co Al2O3
Hệ màng mỏng Co-Al2O3 là vật liệu lai plasmonic-từ tính tiềm năng. Nghiên cứu tập trung vào hình thái cấu trúc và tính chất từ. Tỷ lệ thành phần Co ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc. Ảnh SEM và AFM cho thấy các hạt Co phân tán trong nền Al2O3. Kích thước và mật độ hạt thay đổi theo tỷ lệ Co. Giản đồ XRD xác nhận sự tồn tại của pha Co. Nó cũng cho biết kích thước tinh thể trung bình của Co. Các đặc điểm hình thái này quyết định tính chất quang học và từ tính. Việc kiểm soát tỷ lệ Co cho phép điều chỉnh các đặc trưng này. Tính chất từ của hệ Co-Al2O3 cũng được khảo sát. Các đường cong từ hóa cho thấy hành vi sắt từ. Độ bền từ trường và từ độ bão hòa phụ thuộc vào mật độ và kích thước hạt Co.
3.2. Đặc trưng Cấu trúc và Tính chất Hệ Co Ag
Hệ màng mỏng Co-Ag cũng được nghiên cứu chi tiết. Đây là một hệ vật liệu lai plasmonic-từ tính khác. Tỷ lệ thành phần Co trên màng mỏng Co-Ag có vai trò then chốt. Ảnh SEM và TEM cung cấp cái nhìn sâu sắc về hình thái hạt. Các hạt Co và Ag tương tác lẫn nhau. Phổ nhiễu xạ điện tử (ED) bổ sung thông tin cấu trúc tinh thể. Ảnh AFM mô tả bề mặt màng mỏng. Nó làm rõ phân bố và kích thước hạt. Các tính chất từ tính của hệ Co-Ag thể hiện hành vi sắt từ. Từ độ bão hòa và từ trường cưỡng bức phụ thuộc vào hàm lượng Co. Mối quan hệ giữa cấu trúc, tỷ lệ thành phần và tính chất từ là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu ứng plasmonic từ tính.
IV.Hiện tượng Plasmonic Từ trên Hệ Nano Co Ag
Phần này tập trung vào biểu hiện của hiện tượng plasmonic từ tính trong hệ màng mỏng Co-Ag. Phổ truyền qua và phổ phản xạ của ánh sáng nhìn thấy được khảo sát. Sự phụ thuộc của các phổ này vào tỷ lệ hạt sắt từ Co và từ trường ngoài được phân tích. Các kết quả thực nghiệm cho thấy sự thay đổi đáng kể. Điều này là bằng chứng cho hiệu ứng từ-quang và tương tác plasmon-từ tính. Hiện tượng plasmonic từ tính cho phép điều khiển tính chất quang học bằng từ trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong quang học nano. Nó mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các thiết bị quang-từ và cảm biến. Việc hiểu rõ những biểu hiện này là cần thiết.
4.1. Phổ Truyền qua và Phản xạ của Co Ag
Nghiên cứu hiện tượng plasmonic từ tính trên hệ Co-Ag là trọng tâm. Phổ truyền qua của màng mỏng Co-Ag được khảo sát. Sự phụ thuộc của phổ truyền qua vào tỷ lệ Co được ghi nhận. Từ trường ngoài cũng ảnh hưởng đến phổ truyền qua. Sự thay đổi này chỉ ra hiệu ứng từ-quang. Điều này là bằng chứng cho tương tác plasmon-từ tính. Phổ phản xạ cũng cung cấp thông tin tương tự. Tỷ lệ hạt sắt từ Co trong mẫu tác động đến phổ phản xạ. Sự ảnh hưởng của từ trường lên phổ phản xạ cũng rõ ràng. Những biến đổi quang học này xác nhận sự có mặt của plasmonic từ tính. Nó cho thấy khả năng điều khiển tính chất quang học bằng từ trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong quang học nano.
4.2. Biểu hiện của Hiện tượng Plasmonic Từ tính
Hiện tượng plasmonic từ tính biểu hiện rõ rệt ở hệ Co-Ag. Các hiệu ứng từ-quang được tăng cường đáng kể. Cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR) của Ag kết hợp với tính chất từ của Co. Điều này tạo ra một hệ thống độc đáo. Sự thay đổi trong phổ truyền qua và phản xạ là dấu hiệu chính. Từ trường ngoài điều chỉnh trạng thái plasmon. Điều này dẫn đến sự thay đổi màu sắc hoặc cường độ ánh sáng. Tương tác plasmon-từ tính mở ra nhiều ứng dụng. Nó bao gồm các cảm biến từ trường độ nhạy cao. Nó cũng có thể được dùng trong các thiết bị điều chế ánh sáng từ tính. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về vật liệu lai plasmonic-từ tính. Nó thúc đẩy phát triển công nghệ quang học nano.
V.Tương tác Magnon Plasmon trong Hệ Nano Co Al2O3
Phần cuối cùng này khám phá hiện tượng plasmonic từ tính ở hệ Co-Al2O3. Nó tập trung vào sự truyền qua của ánh sáng và cơ chế tương tác. Các thí nghiệm thực hiện với ánh sáng laser đỏ. Sự truyền qua phụ thuộc vào từ trường và tỷ lệ Co. Hướng của từ trường ngoài cũng gây ảnh hưởng đáng kể. Cơ chế tương tác magnon-plasmon được đề xuất. Mô hình photon-magnon và cơ chế ghim magnon được thảo luận. Điều này giải thích cách tính chất từ của hạt nano sắt từ tương tác với các chế độ plasmon. Việc hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp thiết kế vật liệu lai plasmonic-từ tính hiệu quả hơn. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng cho các ứng dụng quang học nano tiên tiến.
5.1. Thực nghiệm Truyền qua của Hệ Co Al2O3
Hiện tượng plasmonic từ tính cũng được nghiên cứu trên hệ Co-Al2O3. Phổ truyền qua của màng mỏng dạng hạt Co-Al2O3 được khảo sát. Sự truyền qua phụ thuộc mạnh mẽ vào từ trường ngoài. Nó cũng phụ thuộc vào tỷ lệ Co trong mẫu. Ánh sáng laser đỏ được sử dụng để thăm dò. Hướng của từ trường ngoài cũng ảnh hưởng đến độ truyền qua. Điều này khẳng định sự hiện diện của hiệu ứng từ-quang. Kết quả này tương tự như ở hệ Co-Ag. Tuy nhiên, cơ chế tương tác có thể khác biệt. Al2O3 là chất điện môi. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách plasmon tương tác với từ tính. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về vật liệu lai plasmonic-từ tính.
5.2. Cơ chế Tương tác Magnon Plasmon
Cơ chế tương tác magnon-plasmon là điểm mấu chốt. Nó giải thích hiệu ứng plasmonic từ tính ở hệ Co-Al2O3. Magnon là lượng tử kích thích của sóng spin. Tương tác photon-magnon là một mô hình quan trọng. Nó mô tả cách ánh sáng kích thích magnon. Trong các vật liệu lai, magnon và plasmon có thể tương tác. Điều này dẫn đến các hiệu ứng từ-quang tăng cường. Cơ chế ghim magnon cũng được xem xét. Nó liên quan đến sự giới hạn của dao động spin. Tương tác này tạo ra các chế độ plasmon mới. Chúng có thể được điều khiển bằng từ trường. Việc hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp thiết kế vật liệu và thiết bị quang học nano hiệu quả hơn. Nghiên cứu này mở đường cho các ứng dụng công nghệ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HIỆN TƯỢNG PLASMONIC .1 Khái niệm về plasmon .2 Phân loại plasmon .3 Điều khiển độ truyền qua của tinh thể plasmon từ bằng từ trường ngoài .4 Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt .5 Hiện tượng plasmonic và spinplasmonics .6 Tương tác magnon-plasmon .7 Sơ lược về tình hình nghiên cứu về spin-plasmonic ở trong nước.8 Kết luận chương 1. 28 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM .1 Chế tạo màng mỏng có cấu trúc dạng hạt nano bằng phương pháp phún xạ cao tần 29 2.1 Nguyên tắc chung của phương pháp phún xạ cao tần.2 Cách bố trí bia khi chế tạo mẫu màng mỏng dạng hạt .3 Xử lý màng mỏng sau khi chế tạo .2 Chế tạo màng mỏng có cấu trúc dạng hạt nano bằng phương pháp bốc bay nổ trong chân không .1 Nguyên lý của bốc bay nổ .2 Ưu điểm, nhược điểm của phương pháp bốc bay nổ .3 Các phương pháp khảo sát màng mỏng .1 Phương pháp nghiên cứu cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X .2 Kính hiển vi điện tử quét (SEM).3 Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) .4 Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) .5 Khảo sát tính chất từ sử dụng từ kế mẫu rung (VSM) .4 Thiết lập hệ đo quang-từ để khảo sát hiện tượng plasmonic .1 Sơ đồ khối của các hệ đo quang-từ .2 Thông số kĩ thuật của các thiết bị sử dụng trong các hệ đo quang-từ .3 Thiết lập hệ đo quang-từ với nguồn ánh sáng laser đỏ .4 Thiết lập hệ đo quang-từ với các ánh sáng đơn sắc khác nhau .5 Kết luận chương 2.
49 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG HÌNH THÁI CẤU TRÚC DẠNG HẠT CỦA CÁC MÀNG MỎNG Co-Al2O3 VÀ Co-Ag.1 Một số đặc trưng cấu trúc và tính chất từ của hệ Co-Al2O3 .1 Tỉ lệ thành phần Co trong màng mỏng Co-Al2O3 .2 Hình thái cấu trúc bề mặt thông qua ảnh SEM .3 Hình thái cấu trúc thông qua ảnh AFM .4 Hình thái vi cấu trúc thông qua giản đồ XRD .5 Tính chất từ của hệ màng mỏng Co-Al2O3 .2 Một số đặc trưng cấu trúc và tính chất từ của hệ Co-Ag .1 Tỉ lệ thành phần Co trên màng mỏng Co-Ag.2 Hình thái cấu trúc bề mặt thông qua ảnh SEM .3 Hình thái màng mỏng dạng hạt thông qua ảnh TEM .4 Khảo sát cấu trúc màng mỏng thông qua phổ nhiễu xạ điện tử (ED) .5 Hình thái cấu trúc thông qua ảnh AFM .6 Tính chất từ của hệ Co-Ag .3 Kết luận chương 3. 72 CHƯƠNG 4: HIỆN TƯỢNG PLASMONIC TỪ Ở HỆ Co-Ag .1 Biểu hiện plasmonic từ tính thông qua phổ truyền qua của ánh sáng nhìn thấy ở hệ màng mỏng dạng hạt Co - Ag .1 Phổ truyền qua của hệ màng mỏng Co-Ag .2 Sự phụ thuộc của phổ truyền qua vào tỉ lệ Co và từ trường ngoài .3 Hiện tượng plasmonic từ tính trên hệ mẫu màng mỏng Co-Ag.2 Biểu hiện plasmonic từ tính thông qua phổ phản xạ của ánh sáng nhìn thấy ở hệ màng mỏng dạng hạt Co - Ag .1 Phổ phản xạ phụ thuộc vào tỉ lệ hạt sắt từ Co trong mẫu .2 Ảnh hưởng của từ trường lên phổ phản xạ của màng mỏng Co-Ag .3 Về biểu hiện của hiện tượng plasmonic từ tính trên hệ mẫu Co-Ag .3 Kết luận chương 4. 89 CHƯƠNG 5: HIỆN TƯỢNG PLASMONIC TỪ Ở HỆ Co-Al2O3.1 Nghiên cứu thực nghiệm phổ truyền qua ở màng mỏng dạng hạt Co - Al2O3 .1 Sự truyền qua phụ thuộc từ trường và tỉ lệ Co của ánh sáng laser đỏ.2 Sự truyền qua phụ thuộc vào hướng của từ trường ngoài .2 Cơ chế tương tác magnon-plasmon ở màng mỏng dạng hạt Co-Al2O3 .1 Mô hình cho cơ chế tương tác photon-magnon .2 Cơ chế ghim magnon trong tương tác magnon-plasmon .3 Kết luận chương 5. 106 KẾT LUẬN CHUNG.
107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. A DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. N iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh đầy đủ Dịch nghĩa AFM Atomic Force Microscope Kính hiển vi lực nguyên tử AMR Anisotropic Magnetoresistance Từ điện trở dị hướng CVD Chemical Vapor Deposition Lắng đọng pha hơi hóa học ED Electron Diffraction Nhiễu xạ điện tử EDS Energy Dispersion Phổ tán sắc năng lượng Spectroscopy FE Flash Evaporation Bốc bay nổ FM Ferromagnetic Material Vật liệu sắt từ GMR Giant Magneto-Resistance Từ điện trở khổng lồ GGG Gadolinium Gallium Garnet Tinh thể định hướng GGG IG Iron Garnet Tinh thể Iron Garnet LSP Local Surface Plasmon Plasmon bề mặt định xứ MBE Molecular Beam Epitaxy Phương pháp epitaxy chùm phân tử MEF Metal Enhancement Huỳnh quang tăng cường Fluorescent nhờ kim loại MGF Magnetic granular thin film Màng mỏng từ dạng hạt NM Nonmagnetic Material Vật liệu phi từ PVD Physical Vapor Deposition Lắng đọng pha hơi vật lý RF Radio Frequency Tần số Radio RKKY Ruderman-Kittel-Kasuaya- Tương tác RKKY Interraction Yosida Interraction SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét SERS Surface Enhanced Raman Tán xạ Raman tăng cường Spectroscopy bề mặt SNOM Near-field Scanning Optical Kính hiển vi quang học Microscope quét trường gần SPE Spinplasmonic electron Điện tử spinplasmonic EELS Electron Energy Loss Phổ tổn hao năng lượng Spectroscopy điện tử SPP Surface Polariton Plasmon Plasmon polariton bề mặt SPR Surface Plasmon Resonance Cộng hưởng plasma bề mặt TEM Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền Microscope qua TMR Tunneling Magnetoreristance Từ điện trở xuyên ngầm XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Phổ đặc trưng suy giảm năng lượng điện tử [90].2 Phân loại plasmon [76].3 Plasmon bề mặt định xứ [19].4 Chiếc cốc Lycurgus [34].5 Sơ đồ thực nghiệm và mẫu khảo sát spinplasmonic [30].6 Phổ truyền qua của tinh thể Plasmonic [96].7 Kết quả phổ truyền qua tinh thể plasmon từ với cấu trúc hốc nano (đường kính 150 nm và chu kì là 400 nm ) trên bề mặt mẫu. Một sóng phân cực thẳng tới vuông góc trên tinh thể từ phía không khí [96].8 Sự kích thích dao động plasmon bề mặt lưỡng cực của hạt nano [96].9 Khi các vi hạt Co/Au được đặt trong từ trường ngoài, các electron trong các hạt Co bị phân cực spin [11].10 Cơ chế của hiện tượng plasmon-spin [58].11 Chuẩn hóa biên độ điện trường của sóng THz truyền qua hạt Co-0%Au (hình thoi), Co-35%Au (hình tròn) và Co-42%Au(hình vuông) dưới tác dụng của từ trường B// [58].12 Chuẩn hóa biên độ điện trường của sóng THz truyền qua hạt Co-0%Au (hình thoi), Co-35%Au (hình tròn) và Co-42%Au(hình vuông) dưới tác dụng của từ trường B [58].13 Plasmon tạo bởi từ trường không đồng nhất [114].14 Hiệu ứng phân cực spin của electron trong nguyên tử từ [114].15 Spin trên phổ tiêu hao năng lượng của các phương Gd/Mo (112) ở 0(a), 1/2(b), 3/4 (c) và 5/4 (d)[49].16 Bất đối xứng spin của kích thích plasmon (hình vuông) tại năng lượng tiêu hao khoảng 5 eV và Drude (vòng tròn) với năng lượng tiêu hao cỡ 1,5 eV như một chức năng của vector sóng [43].17 Phổ tổn hao năng lượng trên Gd/Mo (112) ở trung tâm các vùng Brillouin 200K và 300K [49].1 Sơ đồ cấu tạo máy phún xạ.2 Bia ghép Al2O3-Co.3 Sơ đồ hệ bốc bay nổ trong chân không.4 Nguyên lí hoạt động của kính hiển vi lực nguyên tử AFM [14].5 Sơ đồ thực nghiệm khảo sát hệ số truyền qua phụ thuộc từ trường ngoài.6 Sơ đồ thực nghiệm khảo sát hệ số phản xạ phụ thuộc từ trường ngoài.7 Sơ đồ thí nghiệm khảo sát sự phụ thuộc của dòng quang điện của quang trở vào cường độ chiếu sáng đến quang trở.8 Sự phụ thuộc của điện trở của quang trở vào cường độ sáng .9 Laser He- Ne gồm đầu phát Laser(a) và nguồn cao áp (b).10 Khảo sát sự phụ thuộc của từ trường trong cuộn cảm vào cường độ dòng điện bằng máy đo từ Gauss.11 Sự phụ thuộc của từ trường B vào cường độ dòng điện.12 Hệ đo quang-từ sử dụng detector là đầu đo công suất.
(1) nguồn laser đỏ, (2) kính phân cực, (3) cuộn dây tạo từ trường, (4) thấu kính hội tụ, (5) đầu đo công suất, (6) nguồn một chiều, (7) ôm kế, (8) nguồn cao áp của laser He-Ne.13 Hệ đo quang-từ sử dụng detector là quang trở CdS. (1) nguồn laser đỏ, (2) kính phân cực, (3) cuộn dây, (4) thấu kính hội tụ, (5) quang trở CdS, (6) nguồn một chiều, (7) ampe kế, (8) ôm kế, (9) nguồn cao áp của laser He-Ne.14 Sơ đồ nguyên lý khảo sát hệ số truyền qua phụ thuộc từ trường ngoài.15 Thiết bị lock-in DSP 7225.16 Hệ tán sắc ánh sáng CARLZEISS JENA.17 Chopper tạo xung.18 Hệ đo quang-từ với các ánh sáng đơn sắc khác nhau. (1) máy quang phổ; (2) chopper; (3) kính phân cực; (4) và (4’) thấu kính hội tụ; (5) nam châm; (6) cảm biến quang trở CdS; (7) bộ khuếch đại lock-in DSP 7225; (8) nguồn một chiều.1 Mối quan hệ giữa tỉ lệ % nguyên tử Co trên mẫu so với tỉ lệ diện tích bia.2 Ảnh SEM của mẫu màng mỏng Co(24%)-Al2O3 tẩm thực NaOH 10 phút.3 Ảnh SEM của mẫu màng mỏng Co(24%)-Al2O3 đã tẩm thực NaOH 5 phút.6 Ảnh AFM được trích xuất từ các ảnh AFM của các mẫu màng mỏng Co(15%)-Al2O3 và Co(40%)-Al2O3 sau khi đã ủ nhiệt ở 250oC trong vòng 1h .7 Minh họa mặt cắt của bề mặt ghi nhận được bằng AFM của các mẫu màng mỏng Co-Al2O3, thể hiện các hạt/chùm nguyên tử Co cô lập được bao bởi lớp nền Al2O3.8 Giản đồ XRD của mẫu màng mỏng dạng hạt Cox(Al2O3)1-x với x = 0.9 Đường cong từ trễ của mẫu màng mỏng dạng hạt Co(x%)-Al2O3 với từ trường vuông góc bề mặt mẫu với x = 6, 16, 27, 49.10 Đường cong từ trễ của mẫu màng mỏng dạng hạt Co(27%)-Al2O3.11 Đường cong từ trễ của mẫu màng mỏng dạng hạt Co(27%)-Al2O3 với từ trường theo hai phương song song và vuông góc với bề mặt mẫu.12 Đường cong từ trễ của mẫu màng mỏng dạng hạt Co(49%)-Al2O3.13 Kết quả phân tích EDS mẫu màng mỏng Co(8%)-Ag.14 Kết quả phân tích EDS mẫu màng mỏng Co(15%)-Ag.15 Kết quả phân tích EDS mẫu màng mỏng Co(25%)-Ag.16 Kết quả phân tích EDS mẫu màng mỏng Co(50%)-Ag.17 Ảnh SEM của mẫu màng mỏng dạng hạt nano Co(23%)-Ag bốc bay nổ.18 Ảnh SEM của mẫu màng mỏng dạng hạt nano Co(20%)-Ag phún xạ.19 So sánh hình thái bề mặt qua ảnh SEM của các mẫu màng mỏng được bốc bay nổ với tỷ lệ Co khác nhau.20 Ảnh SEM của mẫu Co(27%)-Ag sau khi bắn phá ion.21 Ảnh SEM của mẫu Co(20%)-Ag sau khi bắn phá ion.22 Ảnh TEM của mẫu màng mỏng dạng hạt nano Co(22%)-Ag bốc bay nổ.23 Ảnh ED của mẫu màng mỏng dạng hạt nano Co(22%)-Ag.24 Ảnh AFM của mẫu màng mỏng dạng Co(22%)-Ag.25 Ảnh AFM của mẫu màng mỏng dạng Co(27%)-Ag.26 Ảnh AFM của mẫu màng mỏng dạng 100% Co.27 Ảnh AFM của mẫu màng mỏng dạng 100% Ag.28 Tính chất từ của một số màng mỏng từ dạng hạt Co-Ag.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hiện tượng plasmonic của các hạt nano sắt từ co trong các mà (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hien-tuong-plasmonic-cua-cac-hat-nano-sat-tu-co-trong-cac-mang-mong-coag-va
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiện tượng plasmonic của các hạt nano sắt từ co trong các mà" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá hiện tượng plasmonic độc đáo của hạt nano sắt từ. Nghiên cứu sâu về tương tác ánh sáng-vật chất, mở ra tiềm năng ứng dụng mới.
Luận án "Hiện tượng plasmonic của các hạt nano sắt từ co trong các mà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiện tượng plasmonic của các hạt nano sắt từ co trong các mà" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiện tượng plasmonic của các hạt nano sắt từ co trong các mà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.