Nghiên cứu hệ thống thông tin phục vụ công tác đào tạo tại các trường đại học kh

Luận án: Nghiên cứu hệ thống thông tin phục vụ công tác đào tạo tại các trường đại học khối kỹ thuật ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Hệ thống Thông tin Giáo dục Đại học Kỹ thuật
Số trang:
233 trang
Trường:
Trường Đại học Văn hóa Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học Thông tin - Thư viện
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Hệ thống Thông tin Giáo dục Đại học Kỹ thuật

Nghiên cứu tập trung vào Hệ thống Thông tin (HTTT) phục vụ công tác đào tạo tại các trường đại học khối kỹ thuật ở Việt Nam. Hệ thống này đóng vai trò nền tảng trong hoạt động giáo dục hiện đại. Sự phát triển của Công nghệ Thông tin (CNTT) đã thay đổi cách thức quản lý, giảng dạy, và học tập. Một HTTT hiệu quả hỗ trợ việc ra quyết định, cải thiện quản lý hành chính, và nâng cao trải nghiệm người học. HTTT giáo dục không chỉ là hạ tầng công nghệ mà còn là tổng hòa các quy trình, con người, và dữ liệu. Mục tiêu là tối ưu hóa việc phân phối thông tin, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận và thực tiễn là cần thiết cho mọi cải tiến. Các trường đại học kỹ thuật có yêu cầu đặc thù về HTTT do tính chất chuyên biệt của ngành. Luận án đặt ra mục tiêu xây dựng khung lý thuyết vững chắc, đồng thời đưa ra các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học Việt Nam.

1.1. Khái niệm và vai trò HTTT trong giáo dục

Hệ thống thông tin giáo dục bao gồm tập hợp các thành phần thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin. Chúng phục vụ mọi hoạt động từ quản lý sinh viên đến phát triển học liệu. HTTT cải thiện hiệu quả vận hành, hỗ trợ ra quyết định kịp thời. Vai trò của HTTT ngày càng quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. Việc áp dụng CNTT giúp tự động hóa quy trình, giảm gánh nặng hành chính. Điều này cho phép tập trung nhiều hơn vào chất lượng đào tạo cốt lõi.

1.2. Cơ sở lý luận phát triển hệ thống thông tin

Việc phát triển HTTT dựa trên các lý thuyết về quản lý thông tin, hệ thống thông tin và khoa học thư viện. Các mô hình thiết kế hệ thống được áp dụng để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả. Nhu cầu thông tin của người dùng là yếu tố cốt lõi định hình HTTT. Luận án xem xét các mô hình HTTT hiện đại, nhấn mạnh tính tích hợp và khả năng mở rộng. Cơ sở lý luận vững chắc dẫn lối cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

1.3. Tổng quan thực tiễn HTTT tại các đại học kỹ thuật

Thực tiễn ứng dụng CNTT trong giáo dục đại học kỹ thuật tại Việt Nam được khảo sát. Việc này bao gồm đánh giá các hệ thống hiện có và mức độ đáp ứng nhu cầu. Nhiều trường đã triển khai phần mềm quản lý đào tạo, thư viện số. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế về hạ tầng, nguồn lực và tích hợp. Tổng quan thực tiễn cung cấp cái nhìn chân thực về bối cảnh hiện tại. Đây là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với từng trường.

II.Thực trạng Hệ thống Thông tin phục vụ Đào tạo Kỹ thuật

Nghiên cứu đi sâu vào thực trạng các cấu phần của Hệ thống Thông tin (HTTT) tại các trường đại học khối kỹ thuật Việt Nam. Việc này bao gồm cả tổ chức, hoạt động và các yếu tố đảm bảo vận hành. Một khảo sát toàn diện đã được thực hiện để thu thập dữ liệu về hạ tầng CNTT, phần mềm quản lý đào tạo, và nguồn lực con người. Kết quả cho thấy sự đa dạng trong mức độ đầu tư và ứng dụng công nghệ. Nhiều trường đã có những bước tiến đáng kể trong việc số hóa quy trình. Tuy nhiên, việc tích hợp các hệ thống còn gặp nhiều thách thức. Sự thiếu đồng bộ giữa các Phần mềm quản lý đào tạo khác nhau là vấn đề phổ biến. Nguồn lực thông tin số và học liệu số vẫn chưa được khai thác tối đa. Hiệu quả ứng dụng CNTT trong nhiều trường còn hạn chế, chưa thực sự tạo đột phá. Việc đánh giá kỹ lưỡng thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục. Từ đó, các giải pháp cụ thể có thể được đề xuất.

2.1. Tổ chức và vận hành hệ thống thông tin

Cấu trúc tổ chức HTTT tại các trường còn chưa đồng bộ. Một số trường có bộ phận chuyên trách CNTT mạnh. Số khác lại phân tán trách nhiệm, dẫn đến thiếu hiệu quả trong vận hành. Quy trình quản lý học tập (LMS) đôi khi chưa được chuẩn hóa. Việc này ảnh hưởng đến khả năng chia sẻ dữ liệu. Hoạt động thu thập, xử lý, và phân phối thông tin cũng có sự khác biệt giữa các đơn vị.

2.2. Các cấu phần chủ chốt của HTTT đào tạo

Các cấu phần chính bao gồm Hệ thống thông tin quản lý sinh viên (SIS), phần mềm quản lý đào tạo, và hệ thống thư viện số. Hạ tầng mạng, máy chủ và phần cứng cũng là những yếu tố quan trọng. Nhiều trường đã áp dụng E-learning ở mức độ khác nhau. Tuy nhiên, chất lượng và tính năng của các học liệu số vẫn cần được cải thiện. Sự tích hợp giữa SIS và LMS còn hạn chế, gây khó khăn cho người dùng.

2.3. Khảo sát nhu cầu người dùng tin tại các trường

Nhu cầu của giảng viên, sinh viên và cán bộ quản lý đã được khảo sát. Kết quả cho thấy nhu cầu lớn về truy cập thông tin, học liệu số và các dịch vụ trực tuyến. Người dùng mong muốn một HTTT tiện lợi, dễ sử dụng và đáng tin cậy. Khảo sát cũng chỉ ra những hạn chế trong việc đáp ứng nhu cầu này. Ví dụ, việc tìm kiếm thông tin còn phức tạp, tài liệu số chưa phong phú. Đây là cơ sở để cải thiện và phát triển các dịch vụ.

III.Đánh giá Hiệu quả Ứng dụng CNTT trong Đào tạo Đại học

Việc đánh giá hiệu quả ứng dụng Công nghệ Thông tin (CNTT) là yếu tố then chốt để xác định hướng phát triển. Nghiên cứu đã thực hiện đánh giá toàn diện các Hệ thống Thông tin (HTTT) hiện có. Đánh giá này dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm mức độ đáp ứng nhu cầu người dùng, chất lượng sản phẩm và dịch vụ thông tin. Ngoài ra, các yếu tố về cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực cũng được xem xét kỹ lưỡng. Nhiều trường đã đạt được những thành công nhất định trong việc số hóa thông tin. Tuy nhiên, hiệu quả ứng dụng CNTT trong việc nâng cao chất lượng đào tạo chưa đồng đều. Vẫn còn những khoảng cách lớn giữa tiềm năng và thực tế. Các thách thức lớn bao gồm thiếu kinh phí, hạ tầng lạc hậu, và thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc khắc phục những hạn chế này là cần thiết để thúc đẩy Chuyển đổi số giáo dục. Đánh giá này cung cấp cái nhìn khách quan, làm cơ sở cho các đề xuất cải tiến.

3.1. Mức độ đáp ứng nhu cầu tin của người dùng

Mức độ đáp ứng nhu cầu thông tin của giảng viên, sinh viên và cán bộ quản lý được phân tích. Nhiều trường còn gặp khó khăn trong việc cung cấp đầy đủ học liệu số và dịch vụ tra cứu. Người dùng vẫn phải đối mặt với thông tin phân mảnh, không đồng bộ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả học tập và nghiên cứu. Việc cải thiện khả năng truy cập và chất lượng thông tin là ưu tiên hàng đầu.

3.2. Hạn chế và thách thức trong việc triển khai HTTT

Hạn chế lớn nằm ở cơ sở hạ tầng CNTT chưa đồng bộ. Nhiều trường thiếu kinh phí đầu tư cho phần mềm quản lý đào tạo hiện đại. Việc thiếu chuyên gia vận hành và bảo trì cũng là một thách thức. Chính sách và quy định đôi khi chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ. Các yếu tố này cản trở việc triển khai hiệu quả E-learning và các giải pháp số khác.

3.3. Tác động của CNTT đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu

CNTT có tiềm năng lớn trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Nó tạo điều kiện cho phương pháp giảng dạy đổi mới, cung cấp tài nguyên học liệu số phong phú. Tuy nhiên, việc ứng dụng chưa thực sự phát huy hết hiệu quả. Chất lượng đào tạo chưa được cải thiện đáng kể do nhiều yếu tố. Cần có chiến lược rõ ràng để tận dụng tối đa lợi ích của CNTT.

IV.Đề xuất Mô hình HTTT và Giải pháp Nâng cao Chất lượng

Nghiên cứu đề xuất một mô hình Hệ thống Thông tin (HTTT) toàn diện và các giải pháp thực thi cho các trường đại học kỹ thuật Việt Nam. Mô hình này được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế hiện có, tối ưu hóa các quy trình đào tạo và quản lý. Mô hình chú trọng tính tích hợp cao giữa các cấu phần như Hệ thống thông tin quản lý sinh viên (SIS), Phần mềm quản lý đào tạo và hệ thống Quản lý học tập (LMS). Các giải pháp đi kèm bao gồm việc đầu tư vào hạ tầng CNTT, phát triển nguồn nhân lực chất lượng. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các chính sách khuyến khích Chuyển đổi số giáo dục. Việc triển khai mô hình này hứa hẹn nâng cao đáng kể Chất lượng đào tạo. Nó cũng cải thiện hiệu quả vận hành, tạo ra môi trường học tập số hiện đại. Các giải pháp này đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện đặc thù của các trường kỹ thuật Việt Nam.

4.1. Mô hình HTTT tối ưu cho đại học kỹ thuật

Mô hình đề xuất tích hợp các hệ thống con như SIS, LMS, hệ thống thư viện số và cổng thông tin điện tử. Nó nhấn mạnh kiến trúc mở, khả năng tương thích và dễ dàng nâng cấp. Mô hình này hỗ trợ tối đa việc quản lý học tập, quản lý sinh viên và học liệu số. Tính bảo mật và khả năng phục hồi dữ liệu cũng là các yếu tố được ưu tiên. Đây là nền tảng cho một hệ sinh thái giáo dục số toàn diện.

4.2. Giải pháp phát triển nguồn lực và hạ tầng CNTT

Cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng mạng, máy chủ và thiết bị CNTT hiện đại. Việc đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ chuyên trách CNTT là rất quan trọng. Các trường cần có chính sách thu hút nhân tài. Nâng cao năng lực cho giảng viên và sinh viên trong việc sử dụng HTTT cũng là giải pháp trọng tâm. Điều này đảm bảo hiệu quả ứng dụng CNTT trong mọi hoạt động.

4.3. Nâng cao hiệu quả quản lý học tập và học liệu số

Phát triển và chuẩn hóa học liệu số là ưu tiên hàng đầu. Việc xây dựng kho học liệu dùng chung, tăng cường E-learning. Các trường cần ứng dụng các công cụ Quản lý học tập (LMS) tiên tiến. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình giảng dạy và học tập. Cải thiện khả năng tra cứu, phân loại học liệu cũng nâng cao hiệu suất. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập tương tác, phong phú.

V.Chuyển đổi số Giáo dục Tầm nhìn cho các Trường Kỹ thuật

Chuyển đổi số giáo dục là xu hướng tất yếu, mang lại tầm nhìn mới cho các trường đại học kỹ thuật. Việc này không chỉ đơn thuần là số hóa tài liệu. Nó là sự thay đổi toàn diện về tư duy, quy trình, và mô hình hoạt động. Tầm nhìn hướng tới một hệ sinh thái học tập số tích hợp, nơi Công nghệ Thông tin (CNTT) là động lực chính. Các trường kỹ thuật cần tiên phong trong việc ứng dụng các công nghệ mới như AI, Big Data vào đào tạo. Mục tiêu là tạo ra sinh viên có năng lực số cao, sẵn sàng cho thị trường lao động 4.0. Việc này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, đồng bộ từ cấp quản lý đến từng giảng viên, sinh viên. Chuyển đổi số sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện Chất lượng đào tạo. Nó cũng mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho nhiều đối tượng hơn. Đây là con đường để các trường đại học kỹ thuật Việt Nam hội nhập quốc tế.

5.1. Vai trò của chuyển đổi số trong giáo dục đại học

Chuyển đổi số là động lực thúc đẩy đổi mới giáo dục. Nó giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập, tăng cường tương tác. Quy trình quản lý trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Chuyển đổi số tạo ra cơ hội phát triển các chương trình đào tạo mới. Nó cũng giúp các trường tối ưu hóa nguồn lực và hoạt động. Đây là yếu tố sống còn để duy trì sự phù hợp trong kỷ nguyên số.

5.2. Hướng tới hệ sinh thái học tập số toàn diện

Một hệ sinh thái học tập số bao gồm E-learning, thư viện số, và các nền tảng Quản lý học tập (LMS) tích hợp. Các học liệu số đa dạng, phong phú được cung cấp. Nó tạo ra một môi trường tương tác, cá nhân hóa. Hệ sinh thái này hỗ trợ việc học tập mọi lúc, mọi nơi. Đây là mục tiêu chiến lược để tối đa hóa hiệu quả ứng dụng CNTT.

5.3. Các khuyến nghị chiến lược để thúc đẩy ứng dụng CNTT

Cần xây dựng lộ trình Chuyển đổi số rõ ràng, có chính sách hỗ trợ từ cấp nhà nước. Các trường nên ưu tiên đầu tư vào hạ tầng CNTT và phần mềm quản lý đào tạo hiện đại. Việc tăng cường hợp tác giữa các trường để chia sẻ kinh nghiệm và tài nguyên là cần thiết. Khuyến nghị tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực số, nâng cao năng lực cho toàn thể cán bộ và sinh viên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu hệ thống thông tin phục vụ công tác đào tạo tại các trường đại học khối kỹ thuật ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI ĐỖ TIẾN VƢỢNG NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG THÔNG TIN PHỤC VỤ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI KỸ THUẬT Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÔNG TIN - THƢ VIỆN HÀ NỘI, 2016 BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI ĐỖ TIẾN VƢỢNG NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG THÔNG TIN PHỤC VỤ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI KỸ THUẬT Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Khoa học Thông tin - Thƣ viện Mã số: 62320203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÔNG TIN - THƢ VIỆN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hữu Hùng HÀ NỘI, 2016 1 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn tài liệu nào và dƣới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã đƣợc thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.

Hà Nội, ngày.năm 2016 Tác giả luận án Đỗ Tiến Vƣợng 2 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. 3 DANH MỤC CÁC BẢNG. 4 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. 5 DANH MỤC CÁC HÌNH.

7 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT. Cơ sở lý luận về hệ thống thông tin các trƣờng đại học kỹ thuật. Cơ sở thực tiễn về hệ thống thông tin các trƣờng đại học kỹ thuật. 69 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG CÁC CẤU PHẦN HỆ THỐNG THÔNG TIN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT VIỆT NAM.

Thực trạng tổ chức hệ thống thông tin các trƣờng đại học kỹ thuật. Thực trạng hoạt động hệ thống thông tin các trƣờng đại học kỹ thuật. Các thành phần đảm bảo vận hành hệ thống thông tin các trƣờng đại học kỹ thuật. Đánh giá chung về các cấu phần hệ thống thông tin các trƣờng đại học kỹ thuật.

143 Chƣơng 3: ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH VÀ CÁC GIẢI PHÁP THỰC THI MÔ HÌNH HỆ THỐNG THÔNG TIN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT VIỆT NAM. Đề xuất mô hình hệ thống thông tin các trƣờng đại học kỹ thuật Việt Nam144 3. Các giải pháp thực thi mô hình hệ thống thông tin cho các trƣờng đại học kỹ thuật Việt Nam. 174 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

175 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 177 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 197 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 APTT Ấn phẩm thông tin 2 CBQL Cán bộ quản lý 3 CBTTTV Cán bộ thông tin thƣ viện 4 CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa 5 CNTT Công nghệ thông tin 6 CNTT-TT Công nghệ thông tin và truyền thông 7 CQTTTV Cơ quan thông tin thƣ viện 8 CSDL Cơ sở dữ liệu 9 DVTT Dịch vụ thông tin 10 ĐH Đại học 11 ĐHKT Đại học kỹ thuật 12 ĐHKTVN Đại học khối kỹ thuật ở Việt Nam 13 GDĐH Giáo dục đại học 14 GDĐT Giáo dục và đào tạo 15 GV, NCV Giảng viên, nghiên cứu viên 16 HĐTTTV Hoạt động thông tin thƣ viện 17 HTTT Hệ thống thông tin 18 HTTTTV Hệ thống thông tin thƣ viện 19 KHCN Khoa học và công nghệ 20 KHKT Khoa học kỹ thuật 21 LATS Luận án tiến sĩ 22 NCT Nhu cầu tin 23 NCKH Nghiên cứu khoa học 24 NDT Ngƣời dùng tin 25 NLTT Nguồn lực thông tin 26 PPTTCL Phân phối thông tin chọn lọc 27 SPTT Sản phẩm thông tin 28 SPDVTT Sản phẩm và dịch vụ thông tin 29 SV Sinh viên 30 TCTT Tra cứu thông tin 31 TTTV Thông tin thƣ viện 32 TVĐH Thƣ viện đại học 33 XLTT Xử lý thông tin 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Ngành đào tạo của các trƣờng đại học kỹ thuật.

Tên cơ quan thông tin thƣ viện. Chuẩn xử lý thông tin. Các sản phẩm thông tin của cơ quan thông tin thƣ viện. Các sản phẩm thông tin ngƣời dùng tin thƣờng sử dụng.

Các dịch vụ thông tin của cơ quan thông tin thƣ viện. Cơ quan thông tin thƣ viện có Website. Nhu cầu sử dụng các dịch vụ thông tin của ngƣời dùng tin. Đánh giá các sản phẩm và dịch vụ thông tin của cơ quan thông tin.

Tổng diện tích sử dụng tại cơ quan thông tin thƣ viện. Trang thiết bị tại các cơ quan thông tin thƣ viện. Thiết bị tin học và phần mềm quản trị thƣ viện tích hợp tại các cơ quan thông tin thƣ viện. Phần mềm đang đƣợc ứng dụng tại các cơ quan thông tin thƣ viện.

Kinh phí bổ sung tài liệu tại các cơ quan thông tin thƣ viện. Hiện trạng nhân lực của các cơ quan thông tin thƣ viện. Cơ quan thông tin thƣ viện có cán bộ chuyên trách về công nghệ. Tổng số cán bộ quản lý.

Tổng số giảng viên. Tổng số nghiên cứu viên. Tổng số sinh viên đại học chính quy. Chủ đề ngƣời dùng tin thƣờng quan tâm nghiên cứu.

Ngôn ngữ ngƣời dùng tin sử dụng trong việc khai thác thông tin. Tài liệu ngƣời dùng tin thƣờng sử dụng. Đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu tin của ngƣời dùng tin. Các loại hình tài liệu dạng in ấn.

Các loại hình tài liệu dạng điện tử. Diện bao quát chủ đề mà cơ quan thông tin thƣ viện quan tâm. Mức độ đáp ứng nguồn lực thông tin của ngƣời dùng tin. Thực trạng các cơ quan thông tin thƣ viện liên kết chia sẻ nguồn lực thông tin.

133 5 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Ấn phẩm thông tin. Dịch vụ sao chụp và in ấn tài liệu. Dịch vụ phân phối thông tin chọn lọc.

Mức độ đáp ứng về cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ thông tin. Phân bố cán bộ thƣ viện theo độ tuổi. Phân bố cán bộ thông tin thƣ viện theo giới tính. Phân bố nhân lực thông tin thƣ viện theo trình độ.

Phân bố nhân lực thông tin thƣ viện theo chuyên môn đƣợc đào tạo 109 Biểu đồ 2. Số lƣợng và chất lƣợng nguồn nhân lực. Thời gian thu thập và xử lý thông tin mỗi ngày tại nhà. Thời gian thu thập và xử lý thông tin mỗi ngày tại thƣ viện của ngƣời dùng tin.

Công cụ tra cứu tài liệu của ngƣời dùng tin thƣờng sử dụng. Nhu cầu của ngƣời dùng tin sử dụng nguồn lực thông tin ở cơ quan thông tin thƣ viện khác. Nhu cầu ngƣời dùng tin tham dự lớp đào tạo sử dụng thƣ viện. Ý kiến ngƣời dùng tin về các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan thông tin thƣ viện hiện nay.

Nguồn tài liệu dạng in ấn Thƣ viện Tạ Quang Bửu. Nguồn tài liệu dạng điện tử Thƣ viện Tạ Quang Bửu. 129 6 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Cơ cấu tổ chức cơ quan thông tin thƣ viện các trƣờng đại học kỹ thuật.

Mô hình tổ chức hệ thống thông tin các trƣờng đại học kỹ thuật. Sơ đồ dòng dữ liệu trong hệ thống thông tin các trƣờng đại học kỹ thuật. Mô hình liên kết chia sẻ trong việc tích hợp dữ liệu giữa các cơ quan thông tin thƣ viện. Tích hợp dữ liệu giữa các thành viên trong hệ thống thông tin các trƣờng đại học kỹ thuật.

Sơ đồ công nghệ theo thao tác của phân hệ tra cứu thông tin. Sơ đồ hoạt động của phân hệ phân phối thông tin chọn lọc tại hệ thống thông tin các trƣờng đại học kỹ thuật. Khai thác nguồn lực thông tin tại hệ thống thông tin các trƣờng đại học kỹ thuật. Hệ thống thông tin sẽ đƣợc triển khai cho các trƣờng đại học kỹ thuật.

Lý do chọn đề tài Trong những năm đổi mới đất nƣớc, giáo dục và đào tạo (GDĐT) có vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống xã hội: GDĐT đƣợc coi là sự nghiệp của Đảng, của Nhà nƣớc, của toàn dân. Cùng với khoa học và công nghệ (KHCN), GDĐT đƣợc coi là quốc sách hàng đầu, là nhân tố quyết định sự tăng trƣởng kinh tế và phát triển xã hội, góp phần quan trọng vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đất nƣớc. Chính vì vậy, Đảng và Chính phủ Việt Nam đặc biệt quan tâm tới sự đổi mới, phát triển GDĐT, thể hiện ở nhiều văn bản quy phạm pháp luật đƣợc ban hành, tiêu biểu là Nghị quyết 29/NQ/TW Hội nghị TW8 (Khóa XI) ngày 4/11/2013. Nghị quyết đặt ra yêu cầu ngành GDĐT phải đổi mới căn bản, toàn diện nhằm nâng cao chất lƣợng đào tạo, nghiên cứu khoa học (NCKH) [25].

Trong chỉ thị số 02/CT- TTg của Thủ tƣớng Chính phủ cũng đã nhấn mạnh: “Bất cứ quốc gia nào, Việt Nam không nằm ngoại lệ, giáo dục là nền tảng để phát triển CNH, HĐH” [18]. Để phát triển GDĐT, hoạt động thông tin thƣ viện (HĐTTTV) đóng vai trò quan trọng. Ở góc độ quản lí nhà nƣớc, Bộ GDĐT đã có Quyết định 65/2007/QĐ- BGDĐT về tiêu chuẩn đánh giá chất lƣợng giáo dục trƣờng đại học (ĐH), trong đó ở tiêu chuẩn số 9 về thƣ viện đã chỉ rõ: “Thƣ viện của trƣờng ĐH có đầy đủ sách, giáo trình, tài liệu tham khảo tiếng Việt và tiếng nƣớc ngoài đáp ứng yêu cầu sử dụng của cán bộ, giảng viên và ngƣời học. Có thƣ viện điện tử đƣợc nối mạng, phục vụ dạy, học và NCKH có hiệu quả” [3].

Đặc biệt, trong những năm đổi mới giáo dục đại học (GDĐH), nhiều trƣờng ĐH trong cả nƣớc đã chuyển từ phƣơng thức đào tạo theo niên chế sang phƣơng thức đào tạo theo học chế tín chỉ. Một trong yêu cầu của đào tạo theo học chế tín chỉ là giảm đáng kể giờ lên lớp lý thuyết và tăng số giờ thảo luận, thí nghiệm, thực hành. Thời lƣợng tự học của sinh viên tăng gấp đôi so với đào tạo theo niên chế [2]. Để thực hiện tốt các hƣớng dẫn chỉ đạo nói trên, yêu cầu cấp bách đối với hoạt động thông tin thƣ viện (HĐTTTV), vốn đƣợc coi là “giảng đƣờng thứ hai” 8 của trƣờng ĐH, cần nâng cao năng lực đảm bảo thông tin cho quá trình đào tạo và nghiên cứu khoa học (NCKH) của các trƣờng, góp phần tích cực vào việc phát triển nguồn nhân lực trình độ cao [14].

Tuy nhiên, trên thực tế, mạng lƣới cơ quan thông tin thƣ viện (CQTTTV) hiện nay còn nhiều bất cập, thể hiện ở mọi phƣơng diện: từ mô hình tổ chức, phƣơng thức hoạt động đến các quy trình nghiệp vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Tiến Vượng (2016). Nghiên cứu hệ thống thông tin phục vụ công tác đào tạo tại c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/he-thong-thong-tin-phuc-vu-cong-tac-dao-tao-tai-cac-truong-dai-hoc-khoi-ky

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hệ thống thông tin phục vụ công tác đào tạo tại c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu hệ thống thông tin phục vụ công tác đào tạo tại các trường đại học khối kỹ thuật ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu hệ thống thông tin phục vụ công tác đào tạo tại c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu hệ thống thông tin phục vụ công tác đào tạo tại c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hệ thống thông tin phục vụ công tác đào tạo tại c" thuộc chuyên ngành Khoa học Thông tin - Thư viện. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu hệ thống thông tin phục vụ công tác đào tạo tại c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hệ thống thông tin phục vụ công tác đào tạo tại c" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hệ thống thông tin phục vụ công tác đào tạo tại c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter