Nghiên cứu hấp phụ metylen xanh phẩm đỏ đh 120 bằng vật liệu bã chè và thăm dò x
Nghiên cứu chi tiết về cơ chế và hiệu quả hấp phụ các phẩm nhuộm metylen xanh, phẩm đỏ ĐH 120 bằng vật liệu hấp phụ. Tìm giải pháp xử lý nước thải.
Năm xuất bản
Số trang
98
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hấp phụ metylen xanh, phẩm đỏ ĐH 120
- Số trang:
- 98 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Đinh Triệu Toàn
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hấp phụ metylen xanh phẩm đỏ ĐH 120
Nghiên cứu tập trung vào việc xử lý hiệu quả metylen xanh và phẩm đỏ ĐH 120, hai loại chất màu phổ biến gây ô nhiễm môi trường nước. Các loại thuốc nhuộm này, thải ra từ ngành công nghiệp dệt nhuộm, đòi hỏi các giải pháp xử lý nước thải dệt nhuộm tiên tiến. Phương pháp hấp phụ được đánh giá là một công nghệ hấp phụ triển vọng, mang lại hiệu suất cao và chi phí thấp. Việc sử dụng vật liệu hấp phụ từ nguồn sinh khối, cụ thể là bã chè, đang thu hút sự chú ý lớn. Bã chè là biomas làm vật liệu hấp phụ dồi dào, thân thiện với môi trường, và có tiềm năng lớn thay thế các vật liệu đắt tiền như than hoạt tính hoặc vật liệu nano trong xử lý thuốc nhuộm. Đã có nhiều nghiên cứu trước đây về hấp phụ metylen xanh và hấp phụ phẩm đỏ, tuy nhiên, việc tối ưu hóa vật liệu bã chè vẫn cần được khám phá sâu hơn.
1.1. Khái niệm và cơ chế hấp phụ chất màu
Hấp phụ là quá trình các phân tử chất hòa tan bám vào bề mặt chất rắn. Trong xử lý nước thải, hấp phụ loại bỏ các chất ô nhiễm như thuốc nhuộm. Cơ chế hấp phụ metylen xanh và hấp phụ phẩm đỏ lên bề mặt vật liệu liên quan đến tương tác tĩnh điện, liên kết hydro, và lực van der Waals. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa công nghệ hấp phụ và lựa chọn vật liệu hấp phụ phù hợp.
1.2. Mức độ ô nhiễm thuốc nhuộm và bã chè
Thuốc nhuộm thải ra từ ngành công nghiệp dệt nhuộm gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước. Methylene blue và phẩm đỏ ĐH 120 là hai trong số các chất gây màu độc hại. Bã chè là phụ phẩm nông nghiệp có sẵn, rẻ tiền. Tận dụng bã chè làm biomas làm vật liệu hấp phụ giúp giảm thiểu chất thải, đồng thời cung cấp giải pháp bền vững cho xử lý thuốc nhuộm. Đây là hướng đi thân thiện với môi trường, giảm gánh nặng cho xử lý nước thải dệt nhuộm.
1.3. Các nghiên cứu liên quan về hấp phụ chất màu
Các nghiên cứu trước đây đã khám phá nhiều vật liệu hấp phụ khác nhau, bao gồm than hoạt tính, vật liệu nano, và các loại sợi cellulose. Đã có những thành công nhất định trong hấp phụ metylen xanh và hấp phụ phẩm đỏ. Tuy nhiên, việc sử dụng các vật liệu sinh khối như bã chè vẫn đang được phát triển để tăng hiệu quả và giảm chi phí. Mục tiêu là tìm ra vật liệu hấp phụ tối ưu, dễ kiếm và có khả năng tái tạo.
II. Chế tạo vật liệu hấp phụ bã chè và đặc tính
Để khai thác tối đa tiềm năng của bã chè làm vật liệu hấp phụ, quy trình chế tạo và khảo sát đặc tính vật liệu đóng vai trò quan trọng. Vật liệu hấp phụ từ bã chè được tiền xử lý để tăng diện tích bề mặt và hoạt tính. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất bề mặt. Việc này giúp đánh giá khả năng hấp phụ metylen xanh và hấp phụ phẩm đỏ của vật liệu. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tương tác giữa chất hấp phụ và chất bị hấp phụ, phục vụ cho xử lý nước thải dệt nhuộm hiệu quả hơn. Vật liệu sinh khối này được kỳ vọng có thể cạnh tranh với than hoạt tính truyền thống.
2.1. Quy trình chế tạo vật liệu hấp phụ từ bã chè
Bã chè được thu thập và trải qua các bước tiền xử lý cơ bản. Quá trình này bao gồm rửa sạch, sấy khô và nghiền nhỏ. Kích thước hạt vật liệu ảnh hưởng đến diện tích bề mặt và hiệu suất hấp phụ. Việc hoạt hóa bã chè bằng hóa chất hoặc nhiệt độ cao có thể tăng cường khả năng hấp phụ metylen xanh và hấp phụ phẩm đỏ. Đây là bước quan trọng để tạo ra vật liệu hấp phụ có hiệu suất cao.
2.2. Khảo sát các tính chất bề mặt của bã chè
Tính chất bề mặt của vật liệu hấp phụ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng loại bỏ chất màu. Các thông số như diện tích bề mặt riêng (BET), cấu trúc lỗ xốp, và nhóm chức bề mặt được xác định. Điểm đẳng điện (pH PZC) của vật liệu cũng được khảo sát. Điều này giúp hiểu rõ sự tương tác tĩnh điện giữa vật liệu và các phân tử thuốc nhuộm, tối ưu hóa điều kiện cho công nghệ hấp phụ và xử lý thuốc nhuộm.
2.3. Các phương pháp đánh giá vật liệu hấp phụ
Nhiều kỹ thuật phân tích được áp dụng để đặc trưng hóa vật liệu bã chè. Phương pháp phổ hồng ngoại (IR) giúp xác định các nhóm chức hóa học trên bề mặt. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp thông tin về hình thái và cấu trúc bề mặt. Đo diện tích bề mặt riêng (BET) xác định độ xốp và diện tích tiếp xúc. Các dữ liệu này quan trọng để đánh giá tiềm năng của bã chè làm biomas làm vật liệu hấp phụ.
III. Yếu tố ảnh hưởng hấp phụ metylen xanh phẩm đỏ
Hiệu suất hấp phụ metylen xanh và hấp phụ phẩm đỏ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc khảo sát các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình và đạt được hiệu quả xử lý cao nhất. Các yếu tố bao gồm thời gian tiếp xúc, nồng độ ban đầu của chất màu, pH dung dịch, khối lượng vật liệu hấp phụ, và nhiệt độ. Hiểu rõ ảnh hưởng của từng yếu tố là cần thiết để thiết kế một hệ thống công nghệ hấp phụ hiệu quả cho xử lý nước thải dệt nhuộm. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các điều kiện tối ưu để vật liệu bã chè có thể loại bỏ thuốc nhuộm một cách hiệu quả nhất, giảm chi phí vận hành và tăng cường tính bền vững.
3.1. Ảnh hưởng của thời gian và nồng độ chất màu
Thời gian tiếp xúc giữa vật liệu hấp phụ và dung dịch chất màu là yếu tố quan trọng. Thời gian cân bằng hấp phụ được xác định để đảm bảo hiệu suất tối đa. Nồng độ ban đầu của metylen xanh và phẩm đỏ ĐH 120 cũng ảnh hưởng đến dung lượng hấp phụ. Nồng độ cao hơn thường dẫn đến dung lượng hấp phụ lớn hơn nhưng hiệu suất loại bỏ có thể giảm. Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả hấp phụ metylen xanh và hấp phụ phẩm đỏ ở các nồng độ khác nhau.
3.2. Vai trò của pH và khối lượng vật liệu
Độ pH của dung dịch ảnh hưởng mạnh mẽ đến trạng thái ion hóa của thuốc nhuộm và điện tích bề mặt của vật liệu hấp phụ. Việc điều chỉnh pH có thể tăng cường tương tác giữa chất hấp phụ và chất bị hấp phụ. Khối lượng vật liệu hấp phụ được sử dụng cũng tác động trực tiếp đến khả năng loại bỏ chất màu. Khối lượng vật liệu phù hợp giúp tối ưu hóa công nghệ hấp phụ, đảm bảo hiệu suất xử lý thuốc nhuộm tối đa với lượng vật liệu tối thiểu.
3.3. Tác động của nhiệt độ đến hiệu suất hấp phụ
Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến động học và nhiệt động lực học của quá trình hấp phụ metylen xanh và hấp phụ phẩm đỏ. Nhiệt độ tăng có thể tăng tốc độ khuếch tán, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng liên kết của vật liệu. Nghiên cứu khảo sát sự phụ thuộc của hiệu suất hấp phụ vào nhiệt độ. Dữ liệu này giúp xác định điều kiện vận hành tối ưu cho công nghệ hấp phụ, đặc biệt trong các ứng dụng xử lý nước thải dệt nhuộm thực tế.
IV. Động học đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ
Để hiểu sâu sắc hơn về cơ chế hấp phụ metylen xanh và hấp phụ phẩm đỏ bằng bã chè, các mô hình động học và đẳng nhiệt được áp dụng. Phân tích này cung cấp thông tin về tốc độ hấp phụ và dung lượng hấp phụ tối đa. Ngoài ra, khả năng giải hấp phụ của vật liệu là yếu tố then chốt cho tính bền vững và hiệu quả kinh tế. Vật liệu hấp phụ có khả năng giải hấp tốt có thể tái sử dụng nhiều lần, giảm chi phí vận hành cho xử lý thuốc nhuộm. Nghiên cứu này đánh giá các mô hình lý thuyết và thực nghiệm để đưa ra cái nhìn toàn diện về công nghệ hấp phụ sử dụng bã chè.
4.1. Phân tích mô hình động học quá trình hấp phụ
Động học hấp phụ mô tả tốc độ diễn ra quá trình hấp phụ metylen xanh và hấp phụ phẩm đỏ. Các mô hình như giả bậc nhất và giả bậc hai được sử dụng để phân tích dữ liệu thực nghiệm. Từ đó, xác định được cơ chế kiểm soát tốc độ (khuếch tán hay phản ứng hóa học). Hiểu biết về động học giúp dự đoán hành vi của vật liệu hấp phụ theo thời gian, quan trọng cho việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm.
4.2. Khảo sát mô hình đẳng nhiệt hấp phụ chất màu
Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ, bao gồm Langmuir, Freundlich và Temkin, mô tả mối quan hệ giữa lượng chất bị hấp phụ và nồng độ chất hòa tan ở trạng thái cân bằng. Các mô hình này cung cấp thông tin về dung lượng hấp phụ tối đa của vật liệu bã chè đối với metylen xanh và phẩm đỏ. Ngoài ra, chúng cũng cho biết về bản chất của bề mặt hấp phụ và kiểu hấp phụ, đóng góp vào công nghệ hấp phụ tối ưu.
4.3. Nghiên cứu khả năng giải hấp phụ và tái sử dụng
Giải hấp phụ là quá trình tách chất bị hấp phụ ra khỏi vật liệu hấp phụ. Khả năng giải hấp tốt là yếu tố quan trọng để tái sử dụng vật liệu, giảm chi phí và tối ưu hóa xử lý thuốc nhuộm. Nghiên cứu đánh giá các điều kiện giải hấp khác nhau để thu hồi metylen xanh và phẩm đỏ, đồng thời kiểm tra khả năng tái sử dụng của vật liệu bã chè. Điều này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ hấp phụ bền vững và giảm sử dụng than hoạt tính mới.
V. Ứng dụng bã chè xử lý nước thải dệt nhuộm
Kết quả nghiên cứu chứng minh tiềm năng lớn của bã chè làm vật liệu hấp phụ trong việc xử lý nước thải dệt nhuộm. Bã chè cho thấy hiệu quả cao trong việc loại bỏ cả metylen xanh và phẩm đỏ ĐH 120. Việc sử dụng biomas làm vật liệu hấp phụ không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn tận dụng nguồn tài nguyên phế thải, mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Công nghệ hấp phụ bằng bã chè có thể là một giải pháp thay thế hiệu quả và bền vững cho các phương pháp xử lý truyền thống, bao gồm cả than hoạt tính. Tiềm năng triển khai thực tế cho xử lý thuốc nhuộm tại các nhà máy dệt nhuộm là rất lớn, góp phần vào phát triển công nghệ xanh và sạch.
5.1. Hiệu quả xử lý metylen xanh và phẩm đỏ
Vật liệu bã chè đã được thử nghiệm trên mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế, cho thấy khả năng loại bỏ metylen xanh và phẩm đỏ ĐH 120 cao. Hiệu suất xử lý duy trì ổn định trong các điều kiện vận hành khác nhau. Kết quả này khẳng định bã chè là một vật liệu hấp phụ tiềm năng để xử lý thuốc nhuộm hiệu quả, phù hợp cho các hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm. Hiệu quả này có thể so sánh với các vật liệu tiên tiến hơn như vật liệu nano.
5.2. Tiềm năng triển khai vật liệu bã chè thực tế
Với chi phí thấp và khả năng hấp phụ tốt, bã chè có tiềm năng lớn để triển khai vào thực tế. Các ứng dụng có thể bao gồm hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm quy mô nhỏ và trung bình. Việc sử dụng biomas làm vật liệu hấp phụ cũng giảm thiểu tác động môi trường, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững. Công nghệ hấp phụ này có thể là lựa chọn kinh tế cho các doanh nghiệp.
5.3. Hướng phát triển công nghệ hấp phụ bền vững
Nghiên cứu mở ra hướng phát triển các vật liệu hấp phụ từ sinh khối khác. Cần tiếp tục nghiên cứu để cải tiến bã chè, có thể kết hợp với các vật liệu như sợi cellulose hoặc tinh chỉnh cấu trúc để tăng cường hiệu quả. Mục tiêu là phát triển công nghệ hấp phụ thế hệ mới, có khả năng xử lý đa dạng các loại thuốc nhuộm, thân thiện môi trường, và có thể cạnh tranh trực tiếp với than hoạt tính hoặc vật liệu nano đắt đỏ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (98 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐINH TRIỆU TOÀN NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ METYLEN XANH, PHẨM ĐỎ ĐH 120 BẰNG VẬT LIỆU BÃ CHÈ VÀ THĂM DÒ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG Chuyên ngành: HOÁ PHÂN TÍCH Mã số: 60.18 LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. ĐỖ TRÀ HƯƠNG 1-22,24-41,44-46,50-65,67-68,71-98 23,42,43,47,48,49,66,69,70 Thái Nguyên– 2014 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đề tài: “Nghiên cứu hấp phụ metylen xanh, phẩm đỏ ĐH 120 bằng vật liệu bã chè và thăm dò xử lý môi trường” là do bản thân tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong đề tài là trung thực. Nếu sai sự thật tôi xin chịu trách nhiệm.
Thái nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả luận văn ĐINH TRIỆU TOÀN i Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Trước tiên, em xin chân thành cảm ơn PGS. ĐỖ TRÀ HƯƠNG cô giáo trực tiếp hướng dẫn em làm luận văn này. Cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Khoa Hóa học, các thầy cô Khoa sau Đại học, các thầy cô trong Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã giảng dạy, tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ em trong quá trình học tập, nghiên cứu, để hoàn thành luận văn khoa học. Em xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo và các cán bộ phòng thí nghiệm Khoa Hóa học, trường Đại học Sư phạm - ĐH Thái Nguyên và các bạn đồng nghiệp đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi để em hoàn thành luận văn.
Mặc dù đã có nhiều cố gắng, song do thời gian có hạn, khả năng nghiên cứu của bản thân còn hạn chế, nên kết quả nghiên cứu có thể còn nhiều thiếu sót. Em rất mong nhận được sự góp ý, chỉ bảo của các thầy giáo, cô giáo, các bạn đồng nghiệp và những người đang quan tâm đến vấn đề đã trình bày trong luận văn, để luận văn được hoàn thiện hơn. Em xin trân trọng cảm ơn! Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả ĐINH TRIỆU TOÀN ii Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ MỤC LỤC Trang Trang bìa phụ Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục các bảng, .iv Danh mục các hình .v Danh mục từ viết tắt. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Giới thiệu về phương pháp hấp phụ. Động học hấp phụ.
Các mô hình hấp phụ đẳng nhiệt. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ. Đặc điểm chung của hấp phụ trong môi trường nước. Các nguồn gây ô nhiễm môi trường nước.
Sơ lược về thuốc nhuộm. Định nghĩa thuốc nhuộm. Phân loại thuốc nhuộm. Giới thiệu về VLHP bã chè.
Một số hướng nghiên cứu hấp phụ metylen xanh và phẩm đỏ ĐH120 trong môi trường nước và sử dụng bã chè, các chất thải chè làm vật liệu hấp phụ. Một số hướng nghiên cứu hấp phụ metylen xanh. Một số hướng nghiên cứu hấp phụ phẩm nhuộm đỏ ĐH120. Một số hướng nghiên cứu sử dụng bã thải chè làm vật liệu hấp phụ.
Giới thiệu về phương pháp phân tích trắc quang: .29 iii Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www. Độ hấp thụ quang (A). Phương pháp đường chuẩn. Một số phương pháp nghiên cứu sản phẩm.
Phương pháp phổ Hồng ngoại (IR). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp đo diện tích bề mặt riêng (BET).32 Chương 2: THỰC NGHIỆM. Thiết bị và hóa chất.
Chế tạo vật liệu hấp phụ (VLHP). Khảo sát tính chất bề mặt của VLHP chế tạo được. Xác định điểm đẳng điện của vật liệu hấp phụ. Lập đường chuẩn xác định nồng độ.
Lập đường chuẩn xác định nồng độ của metylenxanh. Lập đường chuẩn xác định nồng độ của phẩm đỏ ĐH120. Khảo sát các số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ metylen xanh, phẩm đỏ ĐH 120 của VLHP. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ.
Khảo sát ảnh hưởng của pH đến sự hấp phụ của VLHP. Khảo sát ảnh hưởng của khối lượng đến khả năng hấp phụ của VLHP. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ đầu đến khả năng hấp phụ của VLHP 39 2. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng hấp phụ của VLHP.
Nghiên cứu giải hấp phụ. Xử lý thử mẫu nước thải dệt nhuộm.40 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả khảo sát đặc điểm bề mặt hấp phụ của bã chè (VLHP). Xác định điểm đẳng điện của vật liệu hấp phụ .43 iv Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.
Khảo sát các số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ metylen xanh, phẩm đỏ ĐH 120 của VLHP. Kết quả khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ:. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của pH đến sự hấp phụ của VLHP. Khảo sát ảnh hưởng của khối lượng đến khả năng hấp phụ của VLHP.
Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng hấp phụ của VLHP. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ đầu đến khả năng hấp phụ của VLHP 57 3. Khảo sát dung lượng hấp phụ theo mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir. Khảo sát quá trình hấp phụ theo mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich.
Khảo sát quá trình hấp phụ theo mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Temkin. Nghiên cứu giải hấp phụ. Động học hấp phụ metylen xanh và phẩm đỏ ĐH 120 của VLHP. Nhiệt động lực học hấp phụ metylen xanh và phẩm đỏ ĐH120 của VLHP.10: Xử lý thử mẫu nước thải dệt nhuộm.76 TÀI LIỆU THAM KHẢO.78 PHỤ LỤC v Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Một số phương trình đẳng nhiệt hấp phụ.1: Kết quả đo độ hấp thụ quang của dung dịch metylen xanh với các nồng độ khác nhau .2: Kết quả đo độ hấp thụ quang của dung dịch phẩm đỏ ĐH120 với các nồng độ khác nhau .1: Các đặc tính quang phổ hồng ngoại của VLHP .2: Kết quả xác định điểm đẳng điện của VLHP .3: Sự phụ thuộc của dung lượng, hiệu suất hấp phụ metylen xanh vào thời gian .4: Sự phụ thuộc của dung lượng, hiệu suất hấp phụ phẩm đỏ ĐH 120 vào thời gian .5: Sự phụ thuộc của dung lượng hấp phụ và hiệu suất hấp phụ metylen xanh của VLHP vào pH .6: Sự phụ thuộc của dung lượng hấp phụ và hiệu suất hấp phụ phẩm ỏ ĐH 120 của VLHP vào pH .7: Sự phụ thuộc của hiệu suất hấp phụ metylen xanh của VLHP vào khối lượng VLHP .8 : Sự phụ thuộc của hiệu suất hấp phụ và dung lương hấp phụ metylen xanh và phẩm đỏ ĐH120 vào nhiệt độ .9: Sự phụ thuộc của hiệu suất hấp phụ metylen xanh của VLHP vào nồng độ.10: Dung lượng hấp phụ cực đại và hằng số Langmuir .11: Các hằng số của phương trình Freundlich .12: Sự phụ thuộc lnCcb vào nồng độ đối với quá trình hấp phụ metylen xanh và phẩm đỏ ĐH 120 .13 : Các hằng số của phương trình Temkin .63 iv Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.14: Sự phụ thuộc của dung lượng và hiệu suất hấp phụ vào pH trong quá trình giải hấp metylen xanh, phẩm đỏ ĐH120 .15: Số liệu khảo sát động học hấp phụ metylen xanh .16: Số liệu khảo sát động học hấp phụ phẩm đỏ ĐH120 .17: Một số tham số động học hấp phụ bậc 1 đối với metylen xanh và phẩm đỏ ĐH 120 .18: Một số tham số động học hấp phụ bậc 2 đối với metylen xanh và phẩm đỏ ĐH 120 .19: Kết quả tính KD tại các nhiệt độ khác nhau .20: Các thông số nhiệt động đối với quá trình hấp phụ metylen xanh, phẩm đỏ ĐH 120 .21: Kết quả đo TOC, COD mẫu nước thải .75 v Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Đường đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir.2: Đồ thị sự phụ thuộc của Cf/q vào Cf .3: Đường đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich .4: Sự phụ thuộc lgq vào lgCcb.5: Sự phụ thuộc của qe vào ln C cb .6: Công thức cấu tạo của metylen xanh .7: Công thức cấu tạo của MB+.8: Công thức cấu tạo của phẩm đỏ ĐH120 [8] .9 : Hình ảnh cây chè.1: Đồ thị đường chuẩn xác định nồng độ metylen xanh .2: Đồ thị đường chuẩn xác định nồng độ phẩm đỏ ĐH 120 .1: Phổ FT – IR của VLHP.2: Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) của VLHP trước khi hấp phụ metylen xanh .3: Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) của VLHP sau khi hấp phụ metylen xanh.4: Đồ thị xác định điểm đẳng điện của VLHP .5: Sự phụ thuộc của hiệu suất hấp phụ metylen xanh vào thời gian .6: Sự phụ thuộc của hiệu suất hấp phụ phẩm đỏ ĐH120 vào thời gian .7: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của độ hấp thụ quang của metylen xanh vào pH .8: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của độ hấp thụ quang của phẩm đỏ ĐH 120 vào pH .9: Sự phụ thuộc của hiệu suất hấp phụ metylen xanh vào pH .10: Sự phụ thuộc của hiệu suất hấp phụ phẩm đỏ ĐH120 vào pH .11 : Sự phụ thuộc của hiệu suất hấp phụ metylen xanh của VLHP vào khối lượng VLHP .54 v Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.12: Sự phụ thuộc của hiệu suất hấp phụ phẩm đỏ ĐH 120 của VLHP vào khối lượng VLHP .13: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của hiệu suất hấp phụ metylen xanh của VLHP vào nhiệt độ .14: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của hiệu suất hấp phụ phẩm đỏ ĐH 120 của VLHP vào nhiệt độ.15: Đường đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir của VLHP đối với metylen xanh.16: Sự phụ thuộc của Ccb/q ào Ccb đối với metylen xanh .17: Đường đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir của VLHP đối với phẩm đỏ .18: Sự phụ thuộc của Ccb/q vào Ccb đối với phẩm đỏ ĐH 120.19: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc lgq vào lgCcb đối với sự hấp phụ metylen xanh .20: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của lgq vào lgCcb đối với sự hấp phụ phẩm đỏ ĐH 120 .21: Sự phụ thuộc của q vào lnCcb đối với sự hấp phụ metylen xanh của VLHP.22: Sự phụ thuộc của q vào lnCcb đối với sự hấp phụ phẩm đỏ ĐH 120 của VLHP .23 : Đồ thị thể hiện quá trình giải hấp phụ metylen xanh của VLHP .24: Đồ thị thể hiện quá trình giải hấp phụ phẩm đỏ ĐH 120 của VLHP .25: Đồ thị biểu diễn phương trình bậc 1 với metylen xanh .26: Đồ thị biểu diễn phương trình bậc 1 với phẩm đỏ ĐH 120 .27: Đồ thị biểu diễn phương trình bậc 2 với metylen xanh .28: Đồ thị biểu diễn phương trình bậc 2 đối với phẩm đỏ ĐH 120 .29: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của lnKD vào 1/T của metylen xanh .30: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của lnKD vào 1/T của phẩm đỏ ĐH120.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Triệu Toàn (2014). Nghiên cứu hấp phụ metylen xanh phẩm đỏ đh 120 bằng vật liệu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hap-phu-metylen-xanh-pham-do-dh-120-bang-vat-lieu-ba-che-va-tham-do-xu-ly-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hấp phụ metylen xanh phẩm đỏ đh 120 bằng vật liệu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chi tiết về cơ chế và hiệu quả hấp phụ các phẩm nhuộm metylen xanh, phẩm đỏ ĐH 120 bằng vật liệu hấp phụ. Tìm giải pháp xử lý nước thải.
Luận án "Nghiên cứu hấp phụ metylen xanh phẩm đỏ đh 120 bằng vật liệu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu hấp phụ metylen xanh phẩm đỏ đh 120 bằng vật liệu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hấp phụ metylen xanh phẩm đỏ đh 120 bằng vật liệu" thuộc chuyên ngành Hoá phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu hấp phụ metylen xanh phẩm đỏ đh 120 bằng vật liệu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hấp phụ metylen xanh phẩm đỏ đh 120 bằng vật liệu" có 98 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hấp phụ metylen xanh phẩm đỏ đh 120 bằng vật liệu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.