Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Nhân tố hấp dẫn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ một số nước Đông Bắc Á vào Việt Nam" của NCS. Phan Thúy Thảo là một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Kinh tế Đầu tư và Phát triển, giải quyết một vấn đề cấp thiết đối với Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn FDI ngày càng gay gắt. Với bối cảnh khoa học toàn cầu đang chứng kiến sự dịch chuyển chuỗi cung ứng và tái cấu trúc đầu tư, việc Việt Nam nỗ lực trở thành một điểm đến hấp dẫn FDI, đặc biệt là từ các nền kinh tế phát triển như Nhật Bản và Hàn Quốc, là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa lý luận mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, định vị Việt Nam trong cuộc đua thu hút vốn chất lượng cao.

Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu cụ thể được xác định rõ ràng trong các tài liệu hiện có. Mặc dù có nhiều công trình về thu hút FDI vào Việt Nam nói chung, nhưng các nghiên cứu tập trung vào FDI từ một số quốc gia cụ thể thuộc khu vực Đông Bắc Á (như Nhật Bản và Hàn Quốc) trong giai đoạn 1990–2017 còn hạn chế, và việc đề xuất các giải pháp chiến lược cho giai đoạn 2018–2030 chưa được quan tâm đúng mức. Đặc biệt, luận án khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu tiếp cận từ góc độ "nước nhận đầu tư" (host country) mà chưa khai thác sâu góc độ "quốc gia đi đầu tư" hay "nhà đầu tư" (home country) và mong muốn, kỳ vọng của họ khi lựa chọn địa điểm đầu tư. Về phương pháp, luận án này tiên phong trong việc sử dụng mô hình Hồi quy trễ phân phối tự hồi quy (ARDL) để phân tích dữ liệu chuỗi thời gian, khắc phục những hạn chế của các phương pháp như VAR hay VECM trong việc ước tính mối quan hệ cả ngắn hạn và dài hạn khi các biến có thứ tự tích hợp khác nhau, điều mà các nghiên cứu trước đây về Việt Nam thường bỏ qua.

Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi được đặt ra bao gồm:

  1. Lý luận về hấp dẫn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và nhân tố hấp dẫn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài?
  2. Các nhân tố hấp dẫn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của một số nước Đông Bắc Á vào Việt Nam là gì? Mức độ tác động của từng nhân tố đó như thế nào?
  3. Giải pháp nào để tăng cường các nhân tố hấp dẫn đối với vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ một số nước Đông Bắc Á?

Luận án xây dựng một khung lý thuyết tổng quát dựa trên lý thuyết Chiết trung (Eclectic Theory - OLI model) của Dunning (1977, 1979, 1981, 1988, 1996, 1998, 2000, 2001), kết hợp với lý thuyết "Đàn nhạn bay" của Akamatsu (1961) và các lý thuyết về môi trường đầu tư. Đặc biệt, nghiên cứu đã mở rộng và làm rõ khái niệm "nhân tố hấp dẫn vốn FDI" bằng cách lập luận rằng đây là nhân tố đáp ứng đồng thời cả điều kiện của môi trường đầu tư tại quốc gia tiếp nhận và mong muốn, kỳ vọng của nhà đầu tư nước ngoài. Các nhân tố hấp dẫn được phân thành bốn nhóm chính: (1) nhân tố kinh tế vĩ mô, (2) nhân tố môi trường thể chế, (3) nhân tố chính sách, và (4) nhân tố điều kiện tự nhiên, kết cấu hạ tầng.

Đóng góp đột phá của luận án mang tính lý thuyết và thực tiễn sâu sắc. Về lý thuyết, nó đóng góp vào việc làm phong phú thêm lý thuyết OLI bằng cách tích hợp rõ ràng góc nhìn của nhà đầu tư, định nghĩa lại nhân tố hấp dẫn là sự giao thoa giữa môi trường nước nhận và kỳ vọng của nhà đầu tư. Về thực tiễn, nghiên cứu này đã định lượng cụ thể tác động của các nhân tố đến FDI từ Hàn Quốc và Nhật Bản trong cả ngắn hạn và dài hạn, sử dụng dữ liệu từ 1995-2017, và từ đó đề xuất các giải pháp tăng cường hấp dẫn vốn FDI thế hệ mới phù hợp với định hướng phát triển bền vững của Việt Nam đến năm 2030. Ví dụ, việc xác định các nhân tố như TAX (+), TRADE (+), WAGE (+) là các yếu tố hấp dẫn dài hạn đối với FDI Hàn QuốcTAX (+), INFLA (-) đối với FDI Nhật Bản cung cấp bằng chứng cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm vốn FDI từ Nhật Bản và Hàn Quốc vào Việt Nam, sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 1995-2017 và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát các nhà đầu tư trong 08 tháng (tháng 09/2018 - tháng 04/2019). Quy mô mẫu nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn sâu 10 chuyên gia kinh tế và quản lý nhà nước, trong khi nghiên cứu định lượng sử dụng chuỗi dữ liệu thời gian cho các biến kinh tế vĩ mô. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở khả năng cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để Việt Nam thu hút thành công hơn nữa dòng vốn FDI chất lượng cao, đặc biệt từ hai nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới, góp phần vào phát triển kinh tế bền vững và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, phân tích các dòng nghiên cứu lớn về FDI từ nhiều góc độ khác nhau. Bắt đầu với các lý thuyết nền tảng về FDI, nghiên cứu tổng hợp các quan điểm về nguyên nhân và địa điểm đầu tư ra nước ngoài. Các lý thuyết được đề cập bao gồm:

  • Lý thuyết FDI qua tiếp cận cán cân thanh toán (Aliber, 1970, 1974; Froot & Stein, 1991; Klein & Rosegren, 1994; Dewenter, 1995; Blonigen, 1997; Cushman, 1985), nhấn mạnh vai trò của lãi suất và tỷ giá hối đoái. Các nghiên cứu này chỉ ra rằng lãi suất ổn định dài hạn và tỷ giá hối đoái ít biến động có thể ảnh hưởng tích cực đến FDI, dù tồn tại những mâu thuẫn trong việc giải thích dòng vốn từ các khu vực lãi suất thấp sang cao.
  • Mô hình Quá trình quốc tế hóa (Uppsala model) của Johanson và Vahlne (1977), mô tả quá trình mở rộng dần dần ra thị trường quốc tế của doanh nghiệp.
  • Lý thuyết thương mại mới của Markusen và Helpman (1981), giải thích FDI thông qua lợi thế quy mô kinh tế và giảm chi phí thương mại, đặc biệt phù hợp với đầu tư vào các nước có yếu tố sản xuất rẻ.
  • Lý thuyết nội bộ hóa (Internalization Theory) của Buckley và Casson (1976), dựa trên lý thuyết công ty của Coase (1937), giải thích việc doanh nghiệp chọn giao dịch nội bộ thay vì thị trường bên ngoài để giảm chi phí giao dịch và tránh rào cản.
  • Lý thuyết "Đàn nhạn bay" của Akamatsu (1961), giải thích sự dịch chuyển sản xuất từ Nhật Bản sang các nền kinh tế mới nổi (NIEs) như Hàn Quốc, Đài Loan, và sau đó đến ASEAN, dựa trên lợi thế chi phí tương đối (Ozawa, 2000). Luận án này áp dụng logic của lý thuyết này để giải thích xu hướng dịch chuyển đầu tư từ Nhật Bản, Hàn Quốc sang Việt Nam.
  • Lý thuyết Chiết trung (OLI model) của Dunning (1977), được xem là khuôn khổ toàn diện nhất, giải thích FDI dựa trên ba lợi thế: sở hữu (Ownership), vị trí (Location) và nội bộ hóa (Internalization). Mô hình OLI của Dunning đã được Rugman và Verbeke (2001) khẳng định là "khuôn khổ khái niệm hàng đầu trong phân tích các yếu tố quyết định vị trí FDI".

Mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu cũng được làm rõ. Ví dụ, trong khi một số nghiên cứu (như Vijayakumar et al., 2010) cho rằng độ mở thương mại là yếu tố quan trọng thu hút FDI, thì một số khác lại phủ nhận điều này. Tương tự, tác động của lãi suất và tỷ giá hối đoái lên FDI cũng có những kết quả khác nhau tùy theo bối cảnh nghiên cứu. Các nghiên cứu về FDI tại Việt Nam cũng cho thấy sự đa dạng trong kết quả. Chẳng hạn, Hafiz và Giroud (2004) chỉ ra Việt Nam hấp dẫn FDI nhờ ổn định chính trị và dân số đông, trong khi Lei và cộng sự (2011) cho thấy các công ty Đài Loan có lợi thế sở hữu mạnh thích đầu tư vào Việt Nam hơn Trung Quốc.

Định vị nghiên cứu trong tài liệu hiện có, luận án này xác định khoảng trống chính là sự thiếu vắng các nghiên cứu tập trung cụ thể vào các nhân tố hấp dẫn vốn FDI từ Nhật Bản và Hàn Quốc (hai nhà đầu tư chiến lược của Việt Nam), đặt trong mối tương quan với các nền kinh tế đang phát triển khác trong khu vực Đông Bắc Á và ASEAN. Nó cũng nhấn mạnh việc thiếu các phân tích định lượng toàn diện sử dụng mô hình ARDL để nắm bắt mối quan hệ dài hạn và ngắn hạn, đặc biệt đối với dữ liệu chuỗi thời gian của Việt Nam.

So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế khác, luận án tìm thấy sự khác biệt rõ rệt. Nghiên cứu của Ren (2012) về FDI của Nhật Bản và Mỹ vào Trung Quốc, sử dụng phương pháp ARDL, đã chỉ ra rằng động cơ đầu tư khác nhau giữa hai quốc gia (Mỹ tìm kiếm thị trường, Nhật Bản tái xuất khẩu) dẫn đến các yếu tố quyết định khác nhau. Cụ thể, lợi thế nhân công rẻ (wage gap) hấp dẫn FDI Nhật Bản vào Trung Quốc mạnh hơn so với Mỹ. Trong khi đó, Vijayakumar và cộng sự (2010) nghiên cứu FDI tại 5 quốc gia mới nổi (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi) bằng dữ liệu bảng, chỉ ra quy mô thị trường, chi phí lao động, tỷ giá hối đoái, ổn định kinh tế và cơ sở hạ tầng là các yếu tố chính, nhưng độ mở thương mại lại không quan trọng. Luận án này khác biệt ở chỗ nó tập trung vào hai quốc gia đầu tư cụ thể (Nhật Bản và Hàn Quốc) vào một quốc gia nhận đầu tư (Việt Nam) và sử dụng ARDL để phân tích chi tiết các động lực ngắn và dài hạn, thay vì so sánh chung giữa các nhóm nước. Kang và Lee (2004, 2007) cũng đã nghiên cứu FDI của Nhật Bản và Hàn Quốc vào Trung Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của quy mô thị trường, chính sách chính phủ và cơ sở hạ tầng, nhưng kết quả cho FDI Nhật Bản thường không đáng kể. Luận án của Thảo sẽ đi sâu hơn vào các yếu tố cụ thể tại Việt Nam.

Nghiên cứu của Thảo thúc đẩy lĩnh vực khoa học bằng cách cung cấp một mô hình phân tích toàn diện, kết hợp định tính và định lượng, giúp làm rõ các động lực phức tạp của dòng vốn FDI từ Đông Bắc Á. Nó cũng đề xuất một định nghĩa nhân tố hấp dẫn vốn FDI mới, nhấn mạnh vai trò của kỳ vọng nhà đầu tư, điều này mở ra hướng nghiên cứu mới về tâm lý và chiến lược của các công ty đa quốc gia.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện có về FDI bằng cách mở rộng và thách thức một số quan điểm truyền thống, đặc biệt là lý thuyết Chiết trung (OLI model) của Dunning và lý thuyết "Đàn nhạn bay" của Akamatsu.

  • Mở rộng lý thuyết OLI: Luận án không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các yếu tố lợi thế sở hữu, vị trí và nội bộ hóa mà Dunning (1977) đã đề xuất, mà còn tích hợp sâu sắc hơn yếu tố "kỳ vọng và mong muốn của nhà đầu tư nước ngoài" vào việc định nghĩa và phân tích nhân tố hấp dẫn. Cụ thể, luận án lập luận rằng nhân tố hấp dẫn vốn FDI là nhân tố đáp ứng đồng thời cả điều kiện môi trường đầu tư tại quốc gia tiếp nhận và mong muốn, kỳ vọng của nhà đầu tư nước ngoài. Điều này cung cấp một lăng kính sắc bén hơn để hiểu lý do các công ty đa quốc gia (MNEs) chọn một địa điểm đầu tư cụ thể, vượt ra ngoài các lợi thế khách quan thuần túy. Nó gợi ý rằng một "lợi thế vị trí" (L) chỉ thực sự hấp dẫn khi nó phù hợp với "lợi thế sở hữu" (O) và "lợi thế nội bộ hóa" (I) theo cách mà nhà đầu tư cảm nhận và tìm kiếm.
  • Thách thức một phần quan điểm truyền thống về các yếu tố thu hút: Ví dụ, kết quả của luận án cho trường hợp Hàn Quốc cho thấy nhân tố quy mô và nhu cầu thị trường (GDP) lại mang giá trị âm (-), tức là các nhà đầu tư Hàn Quốc có thể không coi quy mô thị trường Việt Nam là yếu tố hấp dẫn chính, mà có thể tập trung vào các yếu tố khác như chi phí lao động rẻ hay độ mở thương mại. Điều này thách thức quan điểm phổ biến rằng quy mô thị trường luôn là yếu tố kéo (pull factor) quan trọng nhất đối với FDI, như được tìm thấy trong nhiều nghiên cứu trước đây (ví dụ, Kimino et al., 2007; Vijayakumar et al., 2010).

Khung phân tích độc đáo của luận án được minh họa rõ ràng trong Hình 1.4 và Hình 1.5, tích hợp các yếu tố từ nhiều lý thuyết khác nhau.

  • Mô hình khái niệm với các thành phần và mối quan hệ: Khung nghiên cứu tổng quát (Hình 1.4) đặc biệt nhấn mạnh sự tương tác giữa "Các nhóm nhân tố thuộc môi trường nhận đầu tư" và "Đáp ứng mong muốn/Mục tiêu của nhà đầu tư", dẫn đến "Quyết định đầu tư". Điều này tạo nên một cách tiếp cận mang tính tương tác và chủ thể, vượt ra khỏi các mô hình chỉ tập trung vào các đặc điểm của quốc gia nhận đầu tư.
  • Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: Mô hình nghiên cứu cụ thể (Hình 1.5) đưa ra các giả thuyết (H1+, H2+, v.v.) liên quan đến tác động của sáu biến độc lập cụ thể (GDP, WAGE GAP, TRADE/GDP, INFLATION RATE, CORPORATE TAX, LOCATION) lên biến phụ thuộc là FDI đăng ký. Mỗi biến được gán cho một trong bốn nhóm nhân tố chính: kinh tế vĩ mô, chính sách, điều kiện tự nhiên/kết cấu hạ tầng.
  • Tích hợp lý thuyết: Luận án tích hợp ít nhất ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết Chiết trung (OLI) làm nền tảng cho việc xác định các lợi thế vị trí; Lý thuyết "Đàn nhạn bay" (Akamatsu) cung cấp bối cảnh cho sự dịch chuyển đầu tư từ Đông Bắc Á; và các lý thuyết về môi trường đầu tư (Worldbank, 2005; Investopedia, 2010; Nguyễn Thị Ái Liên, 2011) giúp định nghĩa các nhóm nhân tố.
  • Cách tiếp cận phân tích mới lạ: Việc sử dụng kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát nhà đầu tư Nhật Bản và Hàn Quốc) để xây dựng mô hình sơ bộ và xác định các biến, sau đó kiểm định định lượng bằng mô hình ARDL, tạo nên một quy trình nghiên cứu chặt chẽ và độc đáo. Cách tiếp cận này giúp cầu nối giữa nhận thức và kỳ vọng của nhà đầu tư với các chỉ số kinh tế vĩ mô và chính sách.
  • Đóng góp khái niệm: Luận án đã làm rõ các định nghĩa về "nhân tố hấp dẫn vốn FDI" và phân loại chúng thành bốn nhóm rõ ràng (kinh tế vĩ mô, môi trường thể chế, chính sách, điều kiện tự nhiên/kết cấu hạ tầng), cung cấp một khuôn khổ phân tích thống nhất và chi tiết hơn.
  • Điều kiện biên rõ ràng: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu vào FDI từ Nhật Bản và Hàn Quốc vào Việt Nam trong giai đoạn cụ thể (1995-2017), và các giải pháp đến năm 2030, đồng thời tập trung vào góc độ các nhà đầu tư. Điều này xác định rõ ràng giới hạn áp dụng của các kết quả và đóng góp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng để đạt được mục tiêu nghiên cứu. Triết lý nghiên cứu nghiêng về chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism), nơi các giả thuyết được phát triển từ lý thuyết và dữ liệu định tính, sau đó được kiểm định một cách nghiêm ngặt bằng phương pháp định lượng để tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm về các mối quan hệ nhân quả.

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu này kết hợp giữa một cách tiếp cận diễn giải (interpretivist) trong giai đoạn định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia và khảo sát nhà đầu tư để xây dựng mô hình sơ bộ và chính thức) và một cách tiếp cận thực chứng (positivist) mạnh mẽ trong giai đoạn định lượng (kiểm định các giả thuyết bằng mô hình kinh tế lượng). Điều này cho phép sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố theo nhận thức chủ quan của nhà đầu tư, đồng thời kiểm định các mối quan hệ một cách khách quan và có tính tổng quát.
  • Phương pháp hỗn hợp với lý do kết hợp cụ thể: Giai đoạn định tính, bao gồm phỏng vấn sâu 10 chuyên gia kinh tế và quản lý nhà nước tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nhằm mục đích khám phá và xác định các nhân tố hấp dẫn sơ bộ. Sau đó, một cuộc khảo sát các nhà đầu tư Nhật Bản và Hàn Quốc đang tìm kiếm cơ hội hoặc đã đầu tư tại Việt Nam được tiến hành từ tháng 09/2018 đến tháng 04/2019 để tinh chỉnh mô hình và xác định các nhân tố hấp dẫn cụ thể theo góc nhìn của họ. Lý do kết hợp là để đảm bảo rằng mô hình định lượng không chỉ dựa trên các biến lý thuyết mà còn phản ánh thực tế và kỳ vọng của chính các chủ thể đầu tư.
  • Thiết kế đa cấp: Mặc dù không phải là "đa cấp" theo nghĩa phân tích dữ liệu đa cấp (multilevel modeling), nghiên cứu này phân tích ở hai cấp độ: cấp độ vĩ mô (các yếu tố kinh tế vĩ mô, chính sách, thể chế của Việt Nam ảnh hưởng đến tổng dòng vốn FDI từ Hàn Quốc và Nhật Bản) và cấp độ vi mô (kỳ vọng và nhận định của các nhà đầu tư cụ thể thông qua khảo sát).
  • Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Dữ liệu thứ cấp được thu thập cho giai đoạn 1995-2017, đại diện cho giai đoạn Việt Nam bắt đầu thu hút FDI ổn định hơn từ Nhật Bản và Hàn Quốc. Dữ liệu sơ cấp từ cuộc khảo sát các nhà đầu tư Nhật Bản và Hàn Quốc kéo dài 08 tháng (tháng 09/2018 - tháng 04/2019). Mẫu khảo sát định tính là 10 chuyên gia, còn số lượng nhà đầu tư tham gia khảo sát được sử dụng để tổng hợp mô tả mẫu (Bảng 3.10) và xác định nhân tố hấp dẫn (Bảng 3.11).

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  • Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí bao gồm/loại trừ: Đối với dữ liệu thứ cấp, các biến được chọn dựa trên mô hình lý thuyết tổng quát và cụ thể (Hình 1.5), bao gồm GDP, TRADE/GDP, INFLATION RATE, WAGE GAP, CORPORATE TAX, và LOCATION, trong phạm vi hai quốc gia Nhật Bản và Hàn Quốc. Đối với khảo sát sơ cấp, đối tượng là các nhà đầu tư Nhật Bản và Hàn Quốc.
  • Giao thức thu thập dữ liệu với các công cụ được mô tả: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn uy tín như Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), UNCTAD, và các báo cáo của JETRO, KOICA. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua các bảng hỏi chi tiết, được thiết kế dựa trên kết quả phỏng vấn sâu chuyên gia và mô hình sơ bộ.
  • Kiểm định chéo (Triangulation): Luận án thực hiện kiểm định chéo dữ liệu (data triangulation) bằng cách sử dụng cả dữ liệu thứ cấp (chuỗi thời gian) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát). Kiểm định chéo phương pháp (method triangulation) được thực hiện bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Kết quả từ khảo sát định tính giúp diễn giải và củng cố các phát hiện từ phân tích định lượng, ví dụ, "kết quả của khảo sát về mong muốn của các nhà đầu tư Nhật Bản và Hàn Quốc đối với các nhân tố thuộc môi trường đầu tư Việt Nam" được sử dụng để xây dựng giải pháp.
  • Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability): Tính hợp lệ của mô hình định lượng được đảm bảo thông qua các bước kiểm định nghiêm ngặt của phương pháp ARDL, bao gồm kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test), lựa chọn độ trễ tối ưu (Optimal Lag), và kiểm định sự chấp nhận của mô hình (phần dư có phân phối chuẩn, dạng hàm đúng, phương sai sai số ngẫu nhiên không đổi, không có tương quan chuỗi, kiểm định đường bao, kiểm định tính ổn định CUSUM và CUSUMSQ). Mặc dù không nêu rõ giá trị alpha cụ thể cho độ tin cậy của khảo sát, việc sử dụng các công cụ như phân tích yếu tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) được đề cập trong các nghiên cứu trước (Lei et al., 2011) cho thấy nhận thức về tầm quan trọng của các tiêu chí này.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu với số liệu thống kê: Dữ liệu thứ cấp bao gồm các biến kinh tế vĩ mô và chính sách cho Việt Nam trong giai đoạn 1995-2017. Mô tả mẫu khảo sát sơ cấp cũng được trình bày trong Bảng 3.10, cung cấp cái nhìn về các nhà đầu tư được phỏng vấn.
  • Kỹ thuật phân tích nâng cao: Kỹ thuật chính được sử dụng là mô hình Hồi quy trễ phân phối tự hồi quy (ARDL - Autoregressive Distributed Lag) để ước lượng mối quan hệ giữa các biến trong ngắn hạn và dài hạn. Luận án đặc biệt nêu bật ưu điểm của ARDL trong việc xử lý các biến có các thứ tự tích hợp khác nhau (I(0) và I(1)), một lợi thế so với VAR/VECM.
  • Phần mềm: Eview phiên bản 9 là công cụ phần mềm hỗ trợ chính cho phân tích định lượng.
  • Kiểm tra tính mạnh mẽ (Robustness checks): Các kiểm định tính ổn định của mô hình như CUSUM và CUSUMSQ (Hình 3.32, Hình 3.33) được thực hiện để đảm bảo rằng các hệ số ước lượng là ổn định theo thời gian.
  • Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Kết quả hồi quy trình bày các hệ số (coefficients) và mức ý nghĩa thống kê (thể hiện qua p-values, mặc dù không được nêu rõ trực tiếp, nhưng kết quả như "ý nghĩa thống kê" hay "không có ý nghĩa" ngụ ý việc đánh giá p-value). Ví dụ, các nhân tố hấp dẫn dài hạn đối với Hàn Quốc là TAX (+), TRADE (+), WAGE (+); còn đối với Nhật Bản là TAX (+) và INFLA (-).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể và có ý nghĩa thống kê về các nhân tố hấp dẫn FDI từ Nhật Bản và Hàn Quốc vào Việt Nam.

  1. Phát hiện 1: Tính đa dạng của các yếu tố hấp dẫn theo quốc gia đầu tư.
    • Bằng chứng: Đối với Hàn Quốc, các nhân tố hấp dẫn trong dài hạn bao gồm chính sách ưu đãi đầu tư (TAX (+)), độ mở thương mại (TRADE (+)), và chi phí lao động rẻ (WAGE (+)). Trong ngắn hạn, các yếu tố này vẫn giữ vai trò quan trọng, cùng với chính sách tiền tệ ổn định (INFLA (-)). Đặc biệt, nhân tố quy mô và nhu cầu thị trường (GDP) lại mang giá trị âm (-), "thể hiện các nhà đầu tư Hàn Quốc cho rằng nhân tố thị trường của Việt Nam là một nhân tố hấp dẫn," nhưng có thể không phải là động lực tăng trưởng chính trong dài hạn như các yếu tố khác.
    • Bằng chứng: Đối với Nhật Bản, kết quả hồi quy trong ngắn hạn không có ý nghĩa thống kê rõ rệt. Tuy nhiên, trong dài hạn, chính sách ưu đãi đầu tư (TAX (+)) và chính sách tiền tệ, lãi suất ổn định (INFLA (-)) là hai nhân tố hấp dẫn chính.
    • So sánh với nghiên cứu trước: Phát hiện này củng cố quan điểm của Ren (2012) rằng các động cơ đầu tư và yếu tố hấp dẫn khác nhau giữa các quốc gia đầu tư (ví dụ, Mỹ và Nhật Bản vào Trung Quốc). Luận án của Thảo mở rộng điều này sang trường hợp Hàn Quốc và Nhật Bản tại Việt Nam, cho thấy sự cần thiết của các chính sách thu hút FDI phân biệt.
  2. Phát hiện 2: Vai trò quan trọng của chính sách ưu đãi và ổn định vĩ mô trong dài hạn.
    • Bằng chứng: Nhân tố CORPORATE TAX (+) (chính sách ưu đãi đầu tư) có tác động dương và ý nghĩa thống kê đối với cả FDI Hàn Quốc và Nhật Bản trong dài hạn. Nhân tố INFLATION RATE (-) (chính sách tiền tệ ổn định) có tác động âm và ý nghĩa thống kê đối với FDI Nhật Bản trong dài hạn, cho thấy các nhà đầu tư Nhật Bản đặc biệt nhạy cảm với sự ổn định tiền tệ.
    • So sánh với nghiên cứu trước: Phát hiện này nhất quán với Buthe và Milner (2008) về tầm quan trọng của chính sách chính phủ và các hiệp định đầu tư, cũng như Vijayakumar et al. (2010) về sự ổn định kinh tế. Tuy nhiên, luận án đi sâu hơn bằng cách chỉ ra các chính sách cụ thể (thuế, tiền tệ) và tác động khác nhau của chúng đối với từng quốc gia đầu tư.
  3. Phát hiện 3: Chi phí lao động rẻ và độ mở thương mại là lợi thế cạnh tranh cốt lõi cho FDI Hàn Quốc.
    • Bằng chứng: Nhân tố WAGE (+)TRADE (+) có tác động dương và ý nghĩa thống kê đối với FDI Hàn Quốc trong dài hạn.
    • So sánh với nghiên cứu trước: Điều này phù hợp với quan điểm của Ren (2012) về việc MNEs Nhật Bản hưởng lợi từ chi phí lao động thấp ở Trung Quốc và Mah (2017) về vai trò của nguồn nhân lực đối với FDI Hàn Quốc tại Việt Nam. Nó cũng củng cố "lý thuyết đàn nhạn bay" của Akamatsu (1961) về việc dịch chuyển sản xuất sang các nước có lợi thế chi phí.
  4. Phát hiện 4: Các kết quả phản trực giác và giải thích lý thuyết.
    • Bằng chứng: Nhân tố GDP (-) đối với FDI Hàn Quốc trong dài hạn. Mặc dù GDP thường được coi là yếu tố hấp dẫn, kết quả âm có thể được giải thích bằng việc các nhà đầu tư Hàn Quốc vào Việt Nam có động cơ tìm kiếm hiệu quả sản xuất (efficiency-seeking) và tái xuất khẩu hơn là tìm kiếm thị trường nội địa. Đây là điều tương tự với phát hiện của Ren (2012) về FDI Nhật Bản vào Trung Quốc với mục tiêu tái xuất khẩu. Dữ liệu từ khảo sát cho thấy "các nhà đầu tư Đông Bắc Á mong muốn" phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ và cơ sở hạ tầng, điều mà Việt Nam "chưa đáp ứng được", ngụ ý họ tìm kiếm một môi trường sản xuất có năng lực chứ không chỉ quy mô thị trường.

Implications đa chiều

  • Những tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết OLI bằng cách làm nổi bật vai trò của "kỳ vọng nhà đầu tư" như một yếu tố trung gian quan trọng trong việc chuyển hóa lợi thế vị trí thành sức hấp dẫn FDI thực tế. Nó cũng tinh chỉnh sự hiểu biết về lý thuyết "Đàn nhạn bay" bằng cách cung cấp bằng chứng định lượng về động lực dịch chuyển FDI từ Nhật Bản và Hàn Quốc vào một nền kinh tế đang phát triển.
  • Đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các bối cảnh khác: Việc áp dụng mô hình ARDL để phân tích mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn trong FDI, đặc biệt là với dữ liệu chuỗi thời gian bị hạn chế, cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ có thể được nhân rộng cho các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác.
  • Ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể: Nghiên cứu đề xuất các giải pháp tăng cường hấp dẫn vốn FDI, bao gồm:
    1. Xây dựng chiến lược cụ thể về ngành và lĩnh vực trọng điểm thu hút FDI từ Đông Bắc Á.
    2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để tiếp cận công nghệ tiên tiến.
    3. Thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế để tăng cường lợi thế vốn có.
    4. Tạo môi trường đầu tư thuận lợi thông qua các chính sách ưu đãi và các chính sách khác.
    5. Phát triển hạ tầng cơ sở và ngành công nghiệp hỗ trợ để đáp ứng mong muốn của nhà đầu tư Nhật Bản và Hàn Quốc, đặc biệt là đối với "các dự án chất lượng cao, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu".
  • Khuyến nghị chính sách với lộ trình thực hiện: Các khuyến nghị chính sách được định hướng rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam, nhấn mạnh việc chuyển từ thu hút FDI bằng "đặc ân" sang thu hút bằng "chất lượng" và khả năng đáp ứng nhu cầu cụ thể của nhà đầu tư cao cấp. Lộ trình bao gồm xây dựng chiến lược ngành nghề, phát triển nguồn nhân lực và cải thiện hạ tầng/công nghiệp hỗ trợ đến năm 2030.
  • Điều kiện khái quát hóa rõ ràng: Các phát hiện và khuyến nghị chủ yếu có thể khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực ASEAN có đặc điểm kinh tế và chính sách tương tự như Việt Nam, và đặc biệt hữu ích cho các quốc gia tìm cách thu hút FDI từ các nền kinh tế công nghệ cao.

Limitations và Future Research

Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Hạn chế về dữ liệu chuỗi thời gian: Mặc dù mô hình ARDL được chọn để khắc phục hạn chế về số lượng quan sát và thứ tự tích hợp của biến, nhưng dữ liệu chuỗi thời gian cho một số biến có thể vẫn còn hạn chế về độ dài, có thể ảnh hưởng đến sức mạnh của các kết quả dài hạn.
  2. Độ bao phủ của khảo sát sơ cấp: Mặc dù khảo sát các nhà đầu tư được thực hiện, luận án ghi nhận rằng "mẫu quan sát hạn chế" trong các nghiên cứu tương tự (như của Mirza và Giroud, 2004 với 22 công ty) có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của kết quả. Điều này ngụ ý rằng, mặc dù khảo sát của luận án đã được thực hiện nghiêm túc, tính khái quát của phần định tính vẫn có những giới hạn nhất định.
  3. Biến số trong mô hình: Mặc dù mô hình đã bao gồm các biến chính, vẫn có thể có các nhân tố khác không được đưa vào hoặc không thể định lượng được trong phạm vi nghiên cứu, đặc biệt là các yếu tố vi mô từ góc độ doanh nghiệp.
  4. Điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian: Nghiên cứu tập trung vào FDI từ Nhật Bản và Hàn Quốc vào Việt Nam trong một khung thời gian xác định (1995-2017). Các kết luận có thể không hoàn toàn áp dụng cho FDI từ các quốc gia khác, hoặc trong các giai đoạn kinh tế khác.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Nghiên cứu mở rộng về các quốc gia đầu tư khác: Mở rộng phân tích sang các quốc gia Đông Bắc Á khác như Trung Quốc, Đài Loan hoặc các đối tác đầu tư quan trọng khác của Việt Nam (EU, Mỹ) để có cái nhìn toàn diện hơn về động lực FDI trong khu vực.
  2. Cải tiến phương pháp luận: Thực hiện các nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu bảng (panel data) với số lượng quan sát lớn hơn khi dữ liệu trở nên sẵn có, hoặc áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn như GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát các vấn đề về nội sinh và động lực.
  3. Mở rộng khảo sát định tính: Tổ chức các cuộc khảo sát quy mô lớn hơn và định kỳ hơn với các nhà đầu tư nước ngoài để nắm bắt sự thay đổi trong kỳ vọng và ưu tiên của họ theo thời gian, nâng cao tính đại diện và độ tin cậy của dữ liệu sơ cấp.
  4. Nghiên cứu sâu về tác động của công nghệ và đổi mới: Phân tích cụ thể hơn vai trò của công nghệ nguồn, hoạt động R&D, và khả năng hấp thụ công nghệ của nước nhận đầu tư trong việc thu hút FDI chất lượng cao, đặc biệt từ các quốc gia tiên tiến như Nhật Bản và Hàn Quốc.
  5. Mở rộng điều tra về ngành công nghiệp hỗ trợ: Nghiên cứu định lượng và định tính sâu hơn về mức độ phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam và tác động của nó đến quyết định đầu tư, đặc biệt là trong bối cảnh các nhà đầu tư Đông Bắc Á "mong muốn tuy nhiên nhân tố này Việt Nam chưa đáp ứng được".

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến chính sách và xã hội.

  • Tác động học thuật (Academic impact):

    • Cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mới cho các nghiên cứu về FDI, đặc biệt là việc tích hợp "góc nhìn nhà đầu tư" vào phân tích nhân tố hấp dẫn.
    • Tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về FDI tại các nền kinh tế đang phát triển, với tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các học giả quan tâm đến đầu tư quốc tế và kinh tế phát triển. Ước tính có thể đạt hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới do tính thời sự và độ sâu của phân tích.
    • Làm rõ các động lực FDI từ các nền kinh tế hàng đầu châu Á, góp phần vào việc hoàn thiện lý thuyết FDI trong bối cảnh khu vực.
  • Chuyển đổi ngành (Industry transformation):

    • Cung cấp thông tin chi tiết cho các hiệp hội doanh nghiệp, các công ty tư vấn đầu tư và các khu công nghiệp tại Việt Nam để điều chỉnh chiến lược thu hút FDI, tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu cụ thể của các nhà đầu tư Nhật Bản và Hàn Quốc.
    • Thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, vốn là những yếu tố mà nhà đầu tư Đông Bắc Á mong muốn nhưng Việt Nam "chưa đáp ứng được". Điều này có thể dẫn đến sự chuyển đổi cấu trúc ngành theo hướng hiện đại hóa và nâng cao giá trị.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):

    • Các phát hiện cụ thể về tác động của chính sách thuế (TAX), độ mở thương mại (TRADE), ổn định tiền tệ (INFLA) sẽ cung cấp cơ sở bằng chứng vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ quốc gia và địa phương để xây dựng và điều chỉnh chính sách thu hút FDI.
    • Khuyến nghị về xây dựng chiến lược ngành và lĩnh vực trọng điểm cho phép Việt Nam thu hút "các dự án có chất lượng, phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của đất nước," thay vì thu hút tràn lan.
    • Tác động đến các hiệp định thương mại (như VKFTA, VJFTA, CPTTP) bằng cách chỉ ra các yếu tố chính sách liên quan đến FDI cần được ưu tiên trong đàm phán và thực thi.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits):

    • Thu hút FDI chất lượng cao sẽ tạo ra việc làm tốt hơn, chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và kỹ thuật sản xuất hiện đại (Bwalya, 2006), góp phần nâng cao năng suất lao động và thu nhập quốc gia.
    • Đầu tư vào nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng, theo khuyến nghị của luận án, sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho người dân và cải thiện chất lượng cuộc sống.
    • Thúc đẩy sự phát triển bền vững của Việt Nam bằng cách thu hút các dự án phù hợp với chiến lược dài hạn của đất nước.
  • Tính phù hợp quốc tế (International relevance):

    • Nghiên cứu cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển khác trong việc thu hút FDI từ các nền kinh tế tiên tiến, đặc biệt là trong bối cảnh "lý thuyết đàn nhạn bay" tiếp tục diễn ra ở châu Á.
    • Kết quả phân tích sự khác biệt trong động lực đầu tư giữa Nhật Bản và Hàn Quốc có thể giúp các tổ chức quốc tế như UNCTAD và World Bank tinh chỉnh các khuyến nghị chính sách về môi trường đầu tư.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu và phương pháp luận kiểm định mạnh mẽ, đặc biệt là việc áp dụng mô hình ARDL cho dữ liệu chuỗi thời gian, tạo ra một ví dụ điển hình cho các nghiên cứu sinh khác trong lĩnh vực kinh tế đầu tư. Luận án làm rõ các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về FDI từ các nền kinh tế phát triển vào các thị trường mới nổi, mở ra các hướng đi mới cho đề tài luận án và các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào sự phát triển của các lý thuyết FDI bằng cách mở rộng lý thuyết OLI với yếu tố "kỳ vọng nhà đầu tư" và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt trong động lực đầu tư giữa các quốc gia Đông Bắc Á. Điều này làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về đầu tư quốc tế.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Cung cấp các ứng dụng thực tiễn thông qua các giải pháp cụ thể để phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Các công ty R&D có thể sử dụng thông tin này để định hướng chiến lược phát triển sản phẩm và dịch vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của các MNEs Nhật Bản và Hàn Quốc. Ví dụ, thông tin về "các nhà đầu tư ĐBA mong muốn tuy nhiên nhân tố này Việt Nam chưa đáp ứng được" (ngành công nghiệp hỗ trợ) là dữ liệu quý giá.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng và điều chỉnh chính sách thu hút FDI. Các giải pháp như xây dựng chiến lược ngành, phát triển nguồn nhân lực chất lượng và cải thiện cơ sở hạ tầng, đặc biệt là trong bối cảnh các yêu cầu cụ thể của Nhật Bản và Hàn Quốc, giúp họ tối ưu hóa hiệu quả của nguồn vốn đầu tư. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc tăng tỷ lệ thu hút FDI chất lượng cao, tăng tỷ lệ doanh nghiệp FDI tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, và tăng trưởng GDP bền vững.
  • Các tổ chức xúc tiến thương mại và đầu tư: Nhận được các thông tin có giá trị để thiết kế các chương trình xúc tiến đầu tư hiệu quả hơn, tập trung vào việc quảng bá các lợi thế cạnh tranh thực sự của Việt Nam đối với các nhà đầu tư Đông Bắc Á.

Tổng thể, luận án này không chỉ giải quyết một vấn đề học thuật mà còn cung cấp một công cụ mạnh mẽ để định hình tương lai kinh tế của Việt Nam, hướng tới việc thu hút nguồn vốn FDI hiệu quả và bền vững hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc định nghĩa và phân tích "nhân tố hấp dẫn vốn FDI" không chỉ từ góc độ môi trường nước nhận đầu tư mà còn tích hợp sâu sắc "mong muốn và kỳ vọng của nhà đầu tư nước ngoài". Luận án đã mở rộng lý thuyết Chiết trung (Eclectic Theory - OLI model) của Dunning. Cụ thể, trong khi Dunning tập trung vào các lợi thế sở hữu (Ownership), vị trí (Location) và nội bộ hóa (Internalization), luận án này lập luận rằng một lợi thế vị trí chỉ thực sự "hấp dẫn" khi nó đồng thời đáp ứng được các tiêu chí và mục tiêu chiến lược cụ thể của nhà đầu tư. Điều này chuyển đổi yếu tố "L" (Location Advantage) từ một tập hợp các đặc điểm khách quan của nước chủ nhà thành một khái niệm mang tính tương tác, phụ thuộc vào nhận thức và nhu cầu của chủ thể đầu tư. Chẳng hạn, một thị trường lao động dồi dào và rẻ chỉ là lợi thế nếu nhà đầu tư tìm kiếm hiệu quả và tái xuất khẩu, nhưng không hẳn nếu họ tìm kiếm công nghệ cao.

  2. Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là gì? So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây. Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc áp dụng mô hình Hồi quy trễ phân phối tự hồi quy (ARDL) để ước lượng mối quan hệ giữa các nhân tố hấp dẫn và FDI trong cả ngắn hạn và dài hạn, sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian. Phương pháp này khắc phục được hạn chế của các phương pháp truyền thống như VAR (Vector Autoregression) và VECM (Vector Error Correction Model) mà các nghiên cứu trước đây về Việt Nam thường sử dụng. VAR và VECM yêu cầu tất cả các biến phải có cùng thứ tự tích hợp (I(0) hoặc I(1)), điều này thường khó đáp ứng với dữ liệu kinh tế vĩ mô. ARDL cho phép các biến có thể có các thứ tự tích hợp khác nhau (kể cả hỗn hợp I(0) và I(1)), làm tăng tính linh hoạt và độ tin cậy của kết quả khi phân tích các mối quan hệ đồng liên kết (cointegration) dài hạn.

    • So sánh 1 (với Hoàng Thị Thu, 2006 và Hồ Nhựt Quang, 2010): Các nghiên cứu trong nước như của Hoàng Thị Thu (2006) và Hồ Nhựt Quang (2010) thường sử dụng phương pháp hồi quy OLS với dữ liệu chuỗi thời gian nhưng "không kiểm định tính dừng cho dữ liệu chuỗi thời gian", dẫn đến kết quả hồi quy có độ tin cậy không cao (spurious regression). Luận án của Thảo đã giải quyết triệt để vấn đề này bằng việc thực hiện "kiểm định nghiệm đơn vị cho các chuỗi" (Unit Root Test) như bước đầu tiên trong quy trình ARDL, đảm bảo tính hợp lệ của các ước lượng.
    • So sánh 2 (với Lei et al., 2011 và Nguyen et al., 2013): Nhiều nghiên cứu khác (ví dụ, Lei et al., 2011 sử dụng hồi quy logistic từ dữ liệu chéo; Nguyen et al., 2013 sử dụng SEM từ dữ liệu khảo sát) tập trung vào dữ liệu chéo hoặc khảo sát tại một thời điểm. Mặc dù có giá trị trong việc nắm bắt động cơ tại thời điểm đó, nhưng "chưa phản ánh sự thay đổi quan điểm của các nhà đầu tư theo thời gian." Luận án của Thảo, với việc sử dụng ARDL trên dữ liệu chuỗi thời gian 1995-2017, cung cấp cái nhìn động về tác động của các nhân tố qua các giai đoạn kinh tế khác nhau, bao gồm cả các mối quan hệ dài hạn và ngắn hạn.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? Bằng chứng từ dữ liệu hỗ trợ phát hiện này ra sao? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là nhân tố quy mô và nhu cầu thị trường (GDP) mang giá trị âm (-) đối với dòng vốn FDI từ Hàn Quốc trong dài hạn. Phát hiện này phản trực giác vì GDP thường được coi là một yếu tố hấp dẫn chính cho FDI, đại diện cho tiềm năng thị trường lớn. Bằng chứng từ dữ liệu: Kết quả của mô hình ARDL cho trường hợp Hàn Quốc chỉ ra rằng biến GDP có hệ số âm trong dài hạn. Mặc dù luận án không cung cấp trực tiếp giá trị p-value hay hệ số cụ thể trong phần tóm tắt, nhưng khẳng định rằng nó mang giá trị âm và "thể hiện các nhà đầu tư Hàn Quốc cho rằng nhân tố thị trường của Việt Nam là một nhân tố hấp dẫn" nhưng có thể không phải là động lực chính của dòng vốn vào. Sự giải thích đi kèm là các nhà đầu tư Hàn Quốc có thể có động cơ tìm kiếm hiệu quả sản xuất (efficiency-seeking) và tái xuất khẩu từ Việt Nam sang các thị trường lớn khác, hơn là nhắm vào thị trường nội địa Việt Nam. Điều này được củng cố bởi kết quả khảo sát định tính, nơi các nhà đầu tư Đông Bắc Á "mong muốn" sự phát triển của "ngành công nghiệp hỗ trợ" và "hạ tầng cơ sở", các yếu tố quan trọng cho sản xuất và chuỗi cung ứng, mà "nhân tố này Việt Nam chưa đáp ứng được".

  4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng (replication protocol) không? Luận án không cung cấp một "giao thức nhân rộng" dưới dạng một tài liệu riêng biệt hay một phần được gọi tên rõ ràng như vậy. Tuy nhiên, nó đã trình bày rất chi tiết về phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện, đặc biệt là các bước của mô hình ARDL. Các thông tin này (Phần 1.4: Phương pháp nghiên cứu, và Chương 1, Chương 3) bao gồm:

    • Sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng.
    • Mô hình nghiên cứu cụ thể với các biến độc lập và phụ thuộc được xác định (GDP, TRADE/GDP, INFLATION RATE, WAGE, CORPORATE TAX, LOCATION).
    • Phạm vi không gian (Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam) và thời gian nghiên cứu (dữ liệu thứ cấp 1995-2017, khảo sát 09/2018-04/2019).
    • Các bước cụ thể của phương pháp ARDL: Kiểm định nghiệm đơn vị, lựa chọn độ trễ tối ưu, kiểm định các điều kiện của mô hình (chuẩn hóa phần dư, không có tương quan chuỗi, CUSUM/CUSUMSQ), và phân tích ngắn/dài hạn bằng ECM.
    • Phần mềm sử dụng: Eview phiên bản 9. Các thông tin này đủ chi tiết để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại các bước phân tích định lượng nếu có quyền truy cập vào cùng bộ dữ liệu. Đối với phần định tính, việc mô tả quy trình phỏng vấn chuyên gia và khảo sát nhà đầu tư cũng cung cấp định hướng cho việc tái tạo.
  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể dưới dạng một lộ trình chi tiết. Tuy nhiên, trong phần "Limitations và Future Research", luận án đã phác thảo 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai. Những hướng này bao gồm:

    • Mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia đầu tư khác.
    • Cải tiến phương pháp luận bằng cách sử dụng dữ liệu bảng hoặc các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn.
    • Mở rộng khảo sát định tính để tăng tính đại diện.
    • Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của công nghệ nguồn và R&D.
    • Nghiên cứu chi tiết về ngành công nghiệp hỗ trợ và hạ tầng. Mặc dù không được gán mốc thời gian 10 năm, nhưng các đề xuất này mang tính chiến lược và có thể là nền tảng cho nhiều dự án nghiên cứu trong dài hạn, định hướng cho sự phát triển của lĩnh vực này trong vòng một thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một nghiên cứu tiến sĩ chất lượng cao, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và có giá trị về động lực thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Đông Bắc Á vào Việt Nam. Các đóng góp cụ thể có thể được tóm tắt như sau:

  1. Định nghĩa lại Nhân tố hấp dẫn FDI: Luận án tiên phong trong việc định nghĩa nhân tố hấp dẫn FDI là sự giao thoa giữa điều kiện môi trường nước nhận và kỳ vọng, mục tiêu của nhà đầu tư, làm phong phú thêm lý thuyết OLI của Dunning.
  2. Khung phân tích tích hợp và toàn diện: Xây dựng một khung nghiên cứu và mô hình phân tích cụ thể, kết hợp các lý thuyết nền tảng (OLI, Đàn nhạn bay) với bằng chứng định tính và định lượng để xác định các yếu tố hấp dẫn FDI một cách đa chiều.
  3. Phương pháp luận định lượng tiên tiến: Áp dụng mô hình ARDL để phân tích dữ liệu chuỗi thời gian, khắc phục hạn chế của các phương pháp trước đây, cho phép ước lượng mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn một cách đáng tin cậy. Việc sử dụng Eview 9 và các kiểm định CUSUM/CUSUMSQ đảm bảo tính nghiêm ngặt.
  4. Phát hiện thực nghiệm có giá trị chính sách: Cung cấp bằng chứng cụ thể và khác biệt về các nhân tố hấp dẫn FDI từ Hàn Quốc (TAX (+), TRADE (+), WAGE (+), GDP (-) trong dài hạn) và Nhật Bản (TAX (+), INFLA (-) trong dài hạn), làm nổi bật sự cần thiết của các chính sách thu hút FDI có mục tiêu và phân biệt.
  5. Khuyến nghị chính sách chiến lược: Đề xuất một loạt các giải pháp thực tiễn và cụ thể đến năm 2030, từ xây dựng chiến lược ngành, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy thương mại quốc tế, đến cải thiện hạ tầng và công nghiệp hỗ trợ, nhằm chuyển đổi chất lượng dòng vốn FDI.

Nghiên cứu này không chỉ củng cố mà còn thúc đẩy một bước tiến về mặt lý thuyết trong lĩnh vực kinh tế đầu tư bằng cách bổ sung chiều kích "kỳ vọng nhà đầu tư" vào các mô hình hiện có. Nó cũng mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Nghiên cứu so sánh sâu hơn về động cơ và kỳ vọng của nhà đầu tư từ các quốc gia khác nhau, (2) Phát triển các chỉ số đo lường "chất lượng ngành công nghiệp hỗ trợ" và tác động của nó đến FDI chất lượng cao, và (3) Đánh giá hiệu quả của các chính sách thu hút FDI phân biệt theo từng quốc gia đầu tư.

Với các phân tích chi tiết, bằng chứng thực nghiệm cụ thể và các khuyến nghị chính sách rõ ràng, luận án này có tính phù hợp toàn cầu cao. Các kết quả có thể được sử dụng làm bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực và trên thế giới, đặc biệt là những nước đang nỗ lực thu hút FDI từ các nền kinh tế phát triển. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng sự chuyển đổi trong chính sách thu hút FDI của Việt Nam, sự gia tăng dòng vốn FDI chất lượng cao, và sự phát triển của các ngành công nghiệp chiến lược phù hợp với mục tiêu bền vững quốc gia. Luận án này là một tài liệu tham khảo quý giá, đóng góp vào sự phát triển bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.