Hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong tiếng việt
Luận án: Hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong tiếng việt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
358
Thời gian đọc
54 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Định nghĩa Hành vi ngôn ngữ phàn nàn tiếng Việt
- Số trang:
- 358 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Đào Thị Thanh Huyền
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Định nghĩa Hành vi ngôn ngữ phàn nàn tiếng Việt
Luận án này tập trung nghiên cứu hành vi ngôn ngữ phàn nàn (HVNNPN) trong tiếng Việt. Mục tiêu là làm rõ khái niệm, phân loại và các phương thức biểu hiện của HVNNPN. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược lịch sự khi phàn nàn. Phạm vi nghiên cứu bao gồm ngữ liệu giao tiếp thực tế. Đây là công trình góp phần vào ngôn ngữ học giao tiếp. Luận án mang đến cái nhìn sâu sắc về một khía cạnh quan trọng của văn hóa giao tiếp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Nó giúp người học tiếng Việt hiểu rõ hơn về cách thức người Việt bày tỏ sự không hài lòng. Việc hiểu HVNNPN là cần thiết cho giao tiếp hiệu quả. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc phân tích sâu hơn về các hành vi ngôn ngữ cảm xúc. Đây là một lĩnh vực ít được khám phá trong ngôn ngữ học Việt Nam.
1.1. Khái niệm và nhận diện hành vi ngôn ngữ phàn nàn
Hành vi ngôn ngữ phàn nàn là một hành động ngôn ngữ. Nó thể hiện sự không hài lòng hoặc bất mãn của người nói. Đối tượng phàn nàn có thể là một người, một sự vật, một sự việc, hoặc một tình huống. Mục đích của phàn nàn thường là yêu cầu thay đổi, giải quyết vấn đề, hoặc đơn giản là bày tỏ cảm xúc. Phàn nàn được nhận diện qua các yếu tố ngữ cảnh, từ ngữ và cấu trúc câu. Các biểu thức phàn nàn mang tính chất tiêu cực. Chúng cho thấy sự đánh giá không tốt từ người nói. Việc xác định chính xác HVNNPN giúp phân tích sâu hơn. Nó làm rõ các đặc trưng giao tiếp của người Việt. Phàn nàn không chỉ là hành vi cá nhân. Nó còn phản ánh các chuẩn mực xã hội và kỳ vọng của cộng đồng.
1.2. Phân biệt hành vi phàn nàn với các hành vi khác
Hành vi ngôn ngữ phàn nàn cần được phân biệt rõ ràng. Nó khác với các hành vi như khiển trách, chỉ trích, hay yêu cầu. Mặc dù có những điểm tương đồng, chúng mang ý nghĩa và mục đích riêng. Khiển trách thường mang tính giáo dục hoặc áp đặt. Chỉ trích là hành động đánh giá tiêu cực một cách trực diện. Yêu cầu là mong muốn người nghe thực hiện một hành động cụ thể. Phàn nàn tập trung vào việc bày tỏ cảm xúc tiêu cực. Nó nêu bật nguyên nhân của sự bất mãn. Phàn nàn không nhất thiết phải có yêu cầu hành động ngay lập tức. Đôi khi, nó chỉ đơn thuần là giải tỏa tâm lý. Việc phân biệt này giúp tránh nhầm lẫn trong phân tích giao tiếp. Nó đảm bảo sự chính xác khi diễn giải các ngữ liệu.
II. Phương thức biểu hiện phàn nàn trực tiếp tiếng Việt
Trong tiếng Việt, hành vi phàn nàn có thể được biểu hiện một cách trực tiếp. Điều này xảy ra khi người nói sử dụng các từ ngữ và cấu trúc câu rõ ràng. Các biểu thức này không che giấu ý định phàn nàn. Chúng truyền tải thông điệp một cách minh bạch. Phàn nàn trực tiếp thường ít mơ hồ hơn. Nó đòi hỏi người nghe phải đối mặt với nội dung phàn nàn. Tuy nhiên, việc sử dụng phàn nàn trực tiếp cần cân nhắc. Người nói phải tính đến mối quan hệ xã hội. Phàn nàn trực tiếp có thể gây ảnh hưởng đến phép lịch sự. Nó cũng có thể tạo ra căng thẳng trong giao tiếp. Việc hiểu rõ các phương thức trực tiếp giúp người nói kiểm soát tình huống. Nó cũng giúp người nghe nắm bắt ý nghĩa chính xác.
2.1. Đặc điểm chung của biểu thức phàn nàn trực tiếp
Biểu thức phàn nàn trực tiếp thường sử dụng từ ngữ thẳng thắn. Các từ ngữ này trực tiếp chỉ ra đối tượng và nội dung phàn nàn. Ví dụ bao gồm các câu than phiền, trách móc. Cấu trúc câu thường là câu trần thuật hoặc câu hỏi tu từ. Các yếu tố ngôn ngữ như thán từ, trợ từ cũng góp phần. Chúng làm tăng mức độ biểu cảm của lời phàn nàn. Đặc điểm ngữ vi của chúng rõ ràng. Người nghe dễ dàng nhận ra đây là một hành động phàn nàn. Không có sự suy diễn phức tạp. Thông điệp được truyền tải một cách tường minh. Các đặc điểm này giúp phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa. Nó làm nổi bật cách người Việt trực tiếp bày tỏ sự không hài lòng.
2.2. Cấu trúc phàn nàn nguyên cấp đối tượng X và nội dung M
Phàn nàn nguyên cấp là một dạng phàn nàn trực tiếp. Nó bao gồm hai thành phần chính: đối tượng bị phàn nàn (X) và nội dung phàn nàn (M). Đối tượng X là người, vật, hay sự việc gây ra sự bất mãn. Nội dung M là mô tả chi tiết về vấn đề. Mô tả này làm rõ lý do người nói không hài lòng. Ví dụ: "Cái máy này (X) chạy chậm quá (M)". Cấu trúc X-M tạo nên một khung sườn. Nó giúp người nói diễn đạt phàn nàn một cách có hệ thống. Cấu trúc này cũng đơn giản, dễ hiểu. Nó là cơ sở để phân tích sâu hơn về ngữ pháp phàn nàn. Sự hiện diện của X và M làm cho lời phàn nàn cụ thể. Người nghe nắm bắt được vấn đề cốt lõi.
III. Hành vi phàn nàn gián tiếp trong giao tiếp tiếng Việt
Bên cạnh phàn nàn trực tiếp, phàn nàn gián tiếp cũng rất phổ biến. Đặc biệt trong văn hóa giao tiếp tiếng Việt. Phàn nàn gián tiếp là cách bày tỏ sự không hài lòng một cách tế nhị. Nó không trực tiếp nêu ra vấn đề. Người nói sử dụng các cách diễn đạt khác. Mục đích là để giảm nhẹ mức độ đối đầu. Phàn nàn gián tiếp đòi hỏi người nghe phải suy luận. Người nghe phải hiểu ý đồ thực sự của người nói. Đây là một chiến lược lịch sự. Nó giúp duy trì mối quan hệ xã hội. Đồng thời vẫn truyền tải được thông điệp. Việc phân tích phàn nàn gián tiếp làm rõ sự phức tạp. Nó làm rõ tính đa chiều của giao tiếp tiếng Việt. Kỹ năng nhận diện phàn nàn gián tiếp là quan trọng. Nó giúp tránh những hiểu lầm không đáng có.
3.1. Đặc trưng của biểu thức phàn nàn gián tiếp
Biểu thức phàn nàn gián tiếp có nhiều đặc trưng. Chúng thường sử dụng lời nói ẩn ý, bóng gió. Các câu nói có thể mang tính chất hỏi han, gợi ý. Hoặc chúng là những lời nhận xét chung chung. Không có sự chỉ trích trực tiếp. Các yếu tố như ngữ điệu, cử chỉ cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp người nghe nhận ra ý nghĩa ngầm. Phàn nàn gián tiếp thường dựa vào ngữ cảnh. Nó dựa vào sự hiểu biết chung giữa các bên giao tiếp. Mức độ gián tiếp có thể thay đổi. Điều này phụ thuộc vào mối quan hệ và tình huống. Việc nắm bắt các đặc trưng này là chìa khóa. Nó giúp giải mã các thông điệp phàn nàn tinh tế.
3.2. Phàn nàn gián tiếp qua các nhóm hành vi ngôn ngữ
Phàn nàn gián tiếp có thể được thể hiện qua nhiều nhóm hành vi ngôn ngữ.
- Hành vi thuộc nhóm tái hiện: Người nói mô tả sự việc. Mô tả này gợi lên vấn đề mà không trực tiếp phàn nàn. Ví dụ: "Trời hôm nay nóng bức thật." (ám chỉ điều kiện không tốt).
- Hành vi thuộc nhóm điều khiển: Người nói đưa ra yêu cầu hoặc đề nghị. Yêu cầu này gián tiếp chỉ ra sự bất mãn. Ví dụ: "Không biết có ai có thể bật quạt không nhỉ?" (ám chỉ nóng và mong muốn được làm mát).
- Hành vi thuộc nhóm biểu cảm: Người nói bày tỏ cảm xúc. Cảm xúc này thể hiện sự không hài lòng. Ví dụ: "Thật là một ngày tồi tệ!" (ám chỉ sự kiện gây khó chịu).
- Hành vi thuộc nhóm cam kết: Người nói hứa hẹn hoặc cam kết. Điều này gián tiếp thể hiện sự phàn nàn về tình hình hiện tại. Ví dụ: "Lần sau tôi sẽ không làm việc này nữa." (ám chỉ sự không hài lòng với trải nghiệm hiện tại). Các nhóm hành vi này cho thấy sự đa dạng. Chúng thể hiện cách người Việt khéo léo phàn nàn.
IV. Yếu tố ảnh hưởng lịch sự trong hành vi phàn nàn
Việc sử dụng lịch sự trong hành vi phàn nàn là quan trọng. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn chiến lược lịch sự. Các yếu tố này bao gồm mối quan hệ xã hội. Nó cũng bao gồm ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Người nói phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi phàn nàn. Mục đích là để tránh làm tổn hại mối quan hệ. Việc không lịch sự có thể dẫn đến xung đột. Nó cũng có thể làm xấu đi hình ảnh của người nói. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố chính. Các yếu tố này quyết định mức độ lịch sự cần thiết. Hiểu các yếu tố này giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp. Nó cũng giúp áp dụng chiến lược phàn nàn phù hợp.
4.1. Quyền lực khoảng cách xã hội và mức độ áp đặt
Ba yếu tố chính ảnh hưởng đến lịch sự khi phàn nàn.
- Quyền lực: Mối quan hệ quyền lực giữa người nói và người nghe. Người có quyền lực thấp hơn thường phàn nàn lịch sự hơn. Họ sử dụng các chiến lược gián tiếp. Người có quyền lực cao hơn có thể phàn nàn trực tiếp hơn.
- Khoảng cách xã hội: Mức độ thân thiết giữa người nói và người nghe. Khoảng cách gần (bạn bè, gia đình) cho phép phàn nàn ít lịch sự hơn. Khoảng cách xa (người lạ, cấp trên) đòi hỏi lịch sự cao hơn.
- Mức độ áp đặt: Mức độ nghiêm trọng của lời phàn nàn. Hoặc mức độ gây phiền hà cho người nghe. Phàn nàn càng nghiêm trọng, mức độ lịch sự càng phải cao. Điều này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo nên một hệ thống phức tạp. Hệ thống này chi phối cách người Việt bày tỏ sự không hài lòng.
4.2. Vai trò của ngữ cảnh trong hành vi phàn nàn
Ngữ cảnh đóng vai trò trung tâm. Nó định hình cách hành vi phàn nàn được thể hiện. Ngữ cảnh bao gồm thời gian, địa điểm, chủ đề giao tiếp. Nó cũng bao gồm mục đích của cuộc hội thoại. Ví dụ, phàn nàn trong môi trường công sở khác với gia đình. Phàn nàn về dịch vụ khác với phàn nàn về bạn bè. Ngữ cảnh quyết định sự phù hợp của lời nói. Nó cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn từ ngữ. Hiểu rõ ngữ cảnh giúp người nói điều chỉnh lời phàn nàn. Điều này đảm bảo lời phàn nàn được chấp nhận. Đồng thời tránh gây ra những hệ quả không mong muốn. Phân tích ngữ cảnh là điều cần thiết. Nó giúp giải thích sự khác biệt trong cách phàn nàn.
V. Chiến lược lịch sự phàn nàn tiếng Việt hiệu quả
Việc áp dụng các chiến lược lịch sự là then chốt. Nó giúp hành vi phàn nàn đạt hiệu quả mong muốn. Đồng thời vẫn duy trì các mối quan hệ tốt đẹp. Nghiên cứu này khám phá các chiến lược cụ thể. Các chiến lược này được người Việt sử dụng. Mục đích là để làm giảm thiểu tác động tiêu cực của lời phàn nàn. Các chiến lược này bao gồm cả trực tiếp và gián tiếp. Chúng giúp người nói điều chỉnh lời lẽ. Điều này nhằm phù hợp với từng đối tượng và tình huống. Nắm vững các chiến lược này là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Nó đặc biệt hữu ích trong môi trường đa văn hóa.
5.1. Các phương tiện biểu đạt lịch sự trong phàn nàn
Tiếng Việt có nhiều phương tiện để biểu đạt lịch sự. Chúng được sử dụng khi phàn nàn.
- Hành vi phàn nàn gián tiếp: Đây là một chiến lược lịch sự tổng thể. Nó giúp giảm thiểu tính đối đầu.
- Từ ngữ xưng hô: Sử dụng các từ xưng hô phù hợp. Ví dụ: "anh", "chị", "thầy", "cô". Điều này thể hiện sự tôn trọng. Nó cũng giúp xác định mối quan hệ.
- Các biểu thức rào đón (hedges): Sử dụng các từ ngữ làm giảm nhẹ lời phàn nàn. Ví dụ: "hình như", "có lẽ", "tôi nghĩ là". Chúng làm cho lời nói bớt đi tính chắc chắn.
- Tình thái từ (tiểu từ tình thái): Các từ như "ạ", "nhé", "thôi". Chúng thêm vào cuối câu. Chúng làm cho lời nói nhẹ nhàng hơn. Hoặc chúng thể hiện sự nhượng bộ, mời gọi. Các phương tiện này kết hợp với nhau. Chúng tạo nên một hệ thống phức tạp. Hệ thống này giúp người nói duy trì lịch sự. Đồng thời vẫn bày tỏ được sự không hài lòng.
5.2. Các chiến lược lịch sự dương tính và âm tính
Hai loại chiến lược lịch sự chính được áp dụng.
- Chiến lược lịch sự dương tính: Nhằm bảo vệ "mặt dương tính" của người nghe. Mặt dương tính là mong muốn được chấp nhận, được yêu thích. Các chiến lược này bao gồm việc tìm kiếm điểm chung. Nó cũng bao gồm việc thể hiện sự đồng cảm. Hoặc đưa ra những lời khen ngợi nhỏ trước khi phàn nàn. Ví dụ: "Tôi biết anh rất bận, nhưng..."
- Chiến lược lịch sự âm tính: Nhằm bảo vệ "mặt âm tính" của người nghe. Mặt âm tính là mong muốn không bị ràng buộc, không bị ép buộc. Các chiến lược này bao gồm việc đưa ra lời xin lỗi. Nó cũng bao gồm việc sử dụng các cấu trúc gián tiếp. Hoặc việc đưa ra lựa chọn cho người nghe. Ví dụ: "Xin lỗi đã làm phiền, nhưng liệu có thể..." Việc lựa chọn chiến lược phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó cũng phụ thuộc vào mối quan hệ giữa các bên. Người Việt thường linh hoạt kết hợp các chiến lược. Mục đích là để đạt được hiệu quả giao tiếp tối ưu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (358 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO THỊ THANH HUYỀN HÀNH VI NGÔN NGỮ PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2025 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO THỊ THANH HUYỀN HÀNH VI NGÔN NGỮ PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. VŨ THỊ THANH HƢƠNG Hà Nội - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chƣa đƣợc công bố trong bất kì công trình nào khác.
Tác giả luận án Đào Thị Thanh Huyền LỜI CẢM ƠN Trƣớc hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Vũ Thị Thanh Hƣơng, ngƣời đã truyền cảm hứng và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả các thày, cô trong Hội đồng các cấp đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để luận án đƣợc hoàn thiện hơn. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn các thày, cô Khoa Ngôn ngữ - Hán Nôm cùng các cán bộ, chuyên viên của các Phòng, Ban thuộc Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
Nhân đây, tôi cũng xin cảm ơn BGH Trƣờng Đại học Hà Nội, Ban chủ nhiệm Khoa cùng các anh, chị, em đồng nghiệp tại Khoa Việt Nam học và các thành viên trong gia đình đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi cả về tinh thần lẫn vật chất, luôn động viên, cổ vũ và giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận án. Hà Nội, ngày 23 tháng 08 năm 2025 Tác giả Đào Thị Thanh Huyền MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu và tƣ liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Cái mới của luận án. Đóng góp của luận án.
Bố cục của luận án. 5 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ kỉ. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những nghiên cứu về hành vi ngôn ngữ.
Những nghiên cứu về hành vi ngôn ngữ phàn nàn. Lí thuyết về hành vi ngôn ngữ. Phép lịch sự và giao tiếp. Khái quát về hành vi ngôn ngữ phàn nàn.
Khái niệm hành vi ngôn ngữ phàn nàn. Phân biệt hành vi ngôn ngữ phàn nàn với một số hành vi ngôn ngữ khác. Cơ sở nhận diện hành vi ngôn ngữ phàn nàn. 52 Chƣơng 2: PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN HÀNH VI NGÔN NGỮ PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT.
Biểu thức ngữ vi phàn nàn. Đặc điểm của biểu thức ngữ vi phàn nàn. Biểu thức ngữ vi phàn nàn trong các khối ngữ liệu khác nhau. Biểu thức ngữ vi phàn nàn nguyên cấp.
X – đối tƣợng bị phàn nàn. M – nội dung phàn nàn. Biểu thức ngữ vi phàn nàn gián tiếp. Đặc điểm của biểu thức ngữ vi phàn nàn gián tiếp.
Hành vi phàn nàn gián tiếp thể hiện qua các hành vi thuộc nhóm tái hiện. HVPNGT thể hiện qua các hành vi thuộc nhóm điều khiển. HVPNGT thể hiện qua các hành vi thuộc nhóm biểu cảm. HVPNGT thể hiện qua các hành vi thuộc nhóm cam kết.
117 Chƣơng 3: LỊCH SỰ VỚI HÀNH VI NGÔN NGỮ PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT. Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược lịch sự trong hành vi ngôn ngữ phàn nàn. Quyền lực quan hệ trong hành vi ngôn ngữ phàn nàn. Khoảng cách xã hội trong hành vi ngôn ngữ phàn nàn.
Mức độ áp đặt trong hành vi ngôn ngữ phàn nàn. Các phƣơng tiện biểu đạt lịch sự của hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong tiếng Việt. Hành vi phàn nàn gián tiếp. Từ ngữ xƣng hô (xƣng gọi).
Các biểu thức rào đón. Tình thái từ (Tiểu từ tình thái). Các chiến lƣợc lịch sự của hành vi ngôn ngữ phàn nàn. Các chiến lƣợc lịch sự dƣơng tính.
Các chiến lƣợc lịch sự âm tính. 164 PHẦN KẾT LUẬN. 166 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 NGUỒN NGỮ LIỆU TRÍCH DẪN TRONG LUẬN ÁN.
179 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 182 Phụ lục 1: Bảng mã dùng để khảo sát .1 Phụ lục 2: Kết quả khảo sát .4 Phụ lục 3: Ngữ liệu khảo sát .10 QUY ƢỚC TRÌNH BÀY 1. Trích dẫn tài liệu tham khảo: Các tài liệu tham khảo đƣợc để trong ngoặc vuông [ ]. Số đầu tiên chỉ thứ tự tài liệu trong danh mục Tài liệu tham khảo của luận án, số thứ 2 viết sau “tr.” chỉ số trang của tài liệu đƣợc trích dẫn.
Luận án sử dụng 291 ví dụ (VD). Các ví dụ đƣợc đánh theo trình tự xuất hiện từ 1-291 để trong ngoặc đơn ở trƣớc mỗi ví dụ. Ngữ cảnh giao tiếp cụ thể của mỗi ví dụ đƣợc đặt trong ngoặc đơn, ngay sau mỗi ví dụ đó. Các ví dụ đƣợc trích dẫn trong luận án đƣợc in nghiêng, không đƣa vào trong ngoặc kép.
Trích dẫn ngữ liệu (NL): Các ngữ liệu đƣợc trích dẫn để trong ngoặc vuông [ ]. Số đánh sau ký hiệu NL là số thứ tự nguồn ngữ liệu trong danh mục Nguồn ngữ liệu trích dẫn trong luận án, số thứ 2 viết sau “tr.” chỉ số trang của Nguồn ngữ liệu trích dẫn trong luận án (nếu có). DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT 1. BTNVTM: Biểu thức ngữ vi tƣờng minh 2.
BTNVNC: Biểu thức ngữ vi nguyên cấp 3. BTNVPNTM: Biểu thức ngữ vi phàn nàn tƣờng minh 4. BTNVPNNC: Biểu thức ngữ vi phàn nàn nguyên cấp 5. BTNVPNTT: Biểu thức ngữ vi phàn nàn trực tiếp 6.
BTNVPNGT: Biểu thức ngữ vi phàn nàn gián tiếp 7. HVNNPN: Hành vi ngôn ngữ phàn nàn 8. IFIDs: (Illocutionary force indicating devices) Các phƣơng tiện chỉ dẫn hiệu lực ở lời 9. FTA: (Face Threatening Acts) Hành động đe dọa thể diện 10.
H (Hearer): Ngƣời nghe 12. SP1 (Speaker 1): Ngƣời nói/ chủ thể của hành vi phàn nàn 13. SP2 (Speaker 2): Ngƣời nghe/ ngƣời tiếp nhận hành vi phàn nàn 14. SP3 (Speaker 3): Ngƣời thứ 3 đƣợc nói đến trong mệnh đề phàn nàn 15.
SP1>SP2: Ngƣời nói trên vai ngƣời nghe 16. SP1<SP2: Ngƣời nói dƣới vai ngƣời nghe 17. SP1=SP2: Ngƣời nói bằng vai ngƣời nghe 18. KN: Khẩu ngữ/ Ngữ liệu tự nhiên trong đời sống đƣợc ghi chép lại 19.
X: Đối tƣợng bị phàn nàn 20. M: Cụm từ biểu thị nội dung phàn nàn 21. NL: Ngữ liệu DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 1.1: Đặc điểm các nhóm đối tƣợng phàn nàn .2: So sánh hành vi ngôn ngữ phàn nàn với một số hành vi ngôn ngữ khác .1: Thống kê số lƣợng các biểu thức ngữ vi phàn nàn trực tiếp và gián tiếp. So sánh tỉ lệ các biểu thức ngữ vi phàn nàn trực tiếp và gián tiếp trong các khối ngữ liệu khác nhau .3: Thống kê các nhóm đối tƣợng phàn nàn.4: Thống kê các vấn đề phàn nàn nói chung .5: Thống kê các vấn đề phàn nàn thuộc về cá nhân .6: Thống kê các vấn đề phàn nàn thuộc về xã hội .7: Thống kê hành vi ngôn ngữ phàn nàn gián tiếp thể hiện qua các nhóm hành vi ngôn ngữ khác.8: Thống kê hành vi ngôn ngữ phàn nàn đƣợc thể hiện gián tiếp qua các hành vi ngôn ngữ khác .1: Vai giao tiếp thể hiện quyền lực quan hệ trong hành vi phàn nàn .2: Khoảng cách xã hội trong hành vi phàn nàn.3: Hƣớng lợi ích thể hiện mức độ áp đặt của hành vi phàn nàn .4: Các phƣơng tiện biểu đạt lịch sự trong hành vi phàn nàn .5: Biểu thức rào đón trong hành vi phàn nàn .6: Tần suất sử dụng các tình thái từ trong phát ngôn phàn nàn .7: Tần suất sử dụng các thán từ trong phát ngôn phàn nàn.
146 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Biểu đồ 2.1: Tỉ lệ các biểu thức ngữ vi phàn nàn trực tiếp và phàn nàn gián tiếp .2: Tỉ lệ các nhóm đối tƣợng phàn nàn .3: Hành vi ngôn ngữ phàn nàn gián tiếp thể hiện qua các nhóm hành vi ngôn ngữ khác .4: Hành vi phàn nàn thể hiện gián tiếp qua các hành vi ngôn ngữ khác thuộc nhóm tái hiện .5: Hành vi phàn nàn thể hiện gián tiếp qua các hành vi ngôn ngữ khác thuộc nhóm điều khiển .6: Hành vi phàn nàn gián tiếp thể hiện qua các hành vi ngôn ngữ khác thuộc nhóm biểu cảm .7: Hành vi phàn nàn gián tiếp thể hiện qua các hành vi ngôn ngữ khác thuộc nhóm cam kết .1: Quyền lực quan hệ trong hành vi phàn nàn .2: Khoảng cách xã hội trong hành vi phàn nàn .3: Hƣớng lợi ích thể hiện mức độ áp đặt trong hành vi phàn nàn .4: Các phƣơng tiện biểu đạt lịch sự trong hành vi phàn nàn .5: Biểu thức rào đón trong hành vi phàn nàn. 136 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Trong ba, bốn thập kỉ trở lại đây, ngữ dụng học đã phát triển rất nhanh chóng và mạnh mẽ trên thế giới cũng nhƣ tại Việt Nam với nhiều nghiên cứu tập trung vào các vấn đề cốt yếu nhƣ: chiếu vật và chỉ xuất, lí thuyết lập luận, lí thuyết hội thoại, ý nghĩa hàm ẩn và ý nghĩa tƣờng minh,. và đặc biệt là hành vi ngôn ngữ.
Việc tìm hiểu và nghiên cứu về lĩnh vực ngữ dụng học sẽ giúp chúng ta có một cái nhìn tổng thể và thấu đáo hơn về ngôn ngữ. Hiện nay, các đề tài nghiên cứu về hành vi ngôn ngữ tại Việt Nam đƣợc quan tâm khai thác rất nhiều, theo cả hai hƣớng lí thuyết và ứng dụng. Các hành vi ngôn ngữ nhƣ khen, chê, hứa, bác bỏ, cầu khiến, cảm ơn, từ chối, trì hoãn, cam kết, thề, nịnh, chia buồn,… đã đƣợc nhiều ngƣời tìm hiểu và nghiên cứu thông qua các bài báo khoa học, luận văn, luận án. Tuy nhiên, theo quan sát của chúng tôi, những công trình nghiên cứu về hành vi ngôn ngữ phàn nàn (HVNNPN) trong tiếng Việt còn ít và chƣa đƣợc nghiên cứu một cách có hệ thống, đặc biệt về phƣơng diện lịch sự và chiến lƣợc giao tiếp.
Đây là một khoảng trống trong nghiên cứu về HVNNPN trong tiếng Việt cần đƣợc lấp đầy.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Thanh Huyền (2025). Hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong tiếng việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hanh-vi-ngon-ngu-phan-nan-trong-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong tiếng việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong tiếng việt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong tiếng việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong tiếng việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong tiếng việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong tiếng việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong tiếng việt" có 358 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong tiếng việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.