Hàm f đa điều hòa dưới và toán tử Monge Ampere phức - Luận án tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội

Luận án: Hàm f đa điều hòa dưới và toán tử monge ampere phức. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Toán học / Lý thuyết hàm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

73

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý thuyết F-đa thế vị: Nền tảng Monge-Ampère phức
Số trang:
73 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán học / Lý thuyết hàm
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý thuyết F đa thế vị Nền tảng Monge Ampère phức

Nghiên cứu phương trình Monge-Ampère phức là trọng tâm của lý thuyết đa thế vị. Lý thuyết này thu hút sự quan tâm lớn từ giới toán học toàn cầu. Tài liệu này mở rộng nghiên cứu sang Lý thuyết F-đa thế vị. Lý thuyết F-đa thế vị phát triển trên cấu trúc tôpô plurifine (F-tôpô). F-tôpô là tôpô yếu nhất trên miền Ω ⊂ Cn, làm cho tất cả các hàm đa điều hòa dưới trên Ω trở nên liên tục. El Marzguioui và J. Wiegerinck đặt nền móng cho Lý thuyết F-đa thế vị. Các nhà nghiên cứu khác, bao gồm N. Hồng, đã phát triển sâu rộng lĩnh vực này. Việc nghiên cứu các hàm F-đa điều hòa dưới và toán tử Monge-Ampère phức trong cấu trúc F-tôpô mở ra hướng tiếp cận mới. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán phức tạp trong giải tích phức.

1.1. Giới thiệu lý thuyết F đa thế vị và F tôpô

Lý thuyết đa thế vị truyền thống dựa trên tôpô Euclid thông thường trong không gian vectơ phức Cn. Ngược lại, Lý thuyết F-đa thế vị sử dụng cấu trúc F-tôpô độc đáo. F-tôpô là một tôpô yếu hơn, định nghĩa các hàm đa điều hòa dưới là liên tục. Khái niệm này được M.El Kadiri giới thiệu vào năm 2003, mở đường cho việc nghiên cứu các hàm F-đa điều hòa dưới trên các tập F-mở. Việc chuyển đổi từ tôpô Euclid sang F-tôpô thay đổi đáng kể cách tiếp cận các bài toán trong giải tích phức. Nó cho phép xem xét các tính chất hàm mà trong cấu trúc Euclid thông thường không thể hiện rõ. Lý thuyết này có nhiều tiềm năng trong việc phát triển các công cụ toán học mới.

1.2. Định nghĩa hàm F đa điều hòa dưới và toán tử Monge Ampère

Các hàm F-đa điều hòa dưới được định nghĩa trên các tập F-mở. Đây là một khái niệm cốt lõi của lý thuyết F-đa thế vị. Vào năm 2014, M.El Kadiri và J. Wiegerinck định nghĩa toán tử Monge-Ampère phức cho các hàm F-đa điều hòa dưới hữu hạn. Toán tử này tạo ra các độ đo không âm. Các độ đo này triệt tiêu trên tất cả các tập đa cực. Họ cũng định nghĩa phần không đa cực N P (ddc u)n của độ đo Monge-Ampère. Các định nghĩa này là nền tảng cho việc nghiên cứu phương trình Monge-Ampère phức trong không gian F-tôpô. Việc xây dựng chính xác các đối tượng này là chìa khóa để phân tích sâu hơn. Nó cũng cho phép giải quyết các bài toán tồn tại và tính ổn định nghiệm.

1.3. Tầm quan trọng nghiên cứu phương trình Monge Ampère phức

Phương trình Monge-Ampère phức là công cụ mạnh mẽ trong hình học Kähler, hình học phức và lý thuyết số. Việc mở rộng nghiên cứu sang bối cảnh F-đa thế vị làm tăng thêm độ phức tạp và ứng dụng tiềm năng. Nó giúp giải quyết các bài toán về độ đo, dung lượng và các hàm điều hòa dưới. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về hành vi của các nghiệm trong một cấu trúc tôpô khác biệt. Nó cung cấp những hiểu biết sâu sắc mới về tính chất của các hàm và toán tử trong không gian phức. Các kết quả có thể có ý nghĩa quan trọng đối với các lĩnh vực toán học ứng dụng khác.

II. Nghiệm yếu phương trình Monge Ampère trên F siêu lồi

Chương này tập trung vào sự tồn tại của nghiệm yếu cho phương trình Monge-Ampère phức. Nghiên cứu thực hiện trong miền F-siêu lồi bị chặn. Các miền này cung cấp một khuôn khổ cụ thể cho việc phân tích. Khái niệm về các lớp Cegrell đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp xác định không gian hàm thích hợp cho các nghiệm. Việc tìm kiếm nghiệm yếu là một thách thức lớn trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng. Đặc biệt là trong bối cảnh tôpô plurifine mới. Nghiên cứu xác định các điều kiện cần và đủ cho sự tồn tại của các nghiệm này. Các kết quả này mở rộng kiến thức về giải pháp cho toán tử Monge-Ampère phức.

2.1. Miền F siêu lồi và vai trò của các lớp Cegrell

Miền F-siêu lồi bị chặn là không gian nền cho bài toán này. Chúng có các tính chất đặc biệt dưới cấu trúc F-tôpô. Các lớp Cegrell bao gồm các hàm F-đa điều hòa dưới với độ đo Monge-Ampère phức bị chặn. Chúng là không gian hàm quan trọng để nghiên cứu nghiệm yếu. Việc hiểu rõ cấu trúc của các miền này và các lớp hàm liên quan là cần thiết. Nó giúp xây dựng khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Các lớp Cegrell cung cấp những giới hạn cần thiết cho độ đo Monge-Ampère. Điều này đảm bảo tính khả thi của các phương pháp giải. Chúng cũng giúp kiểm soát hành vi của các nghiệm.

2.2. Sự tồn tại nghiệm của bài toán Monge Ampère phức

Bài toán Monge-Ampère phức MA(Ω, µ) được nghiên cứu về sự tồn tại nghiệm. Ở đây, Ω là một tập F-mở và µ là một độ đo không âm cho trước. Các kết quả chứng minh sự tồn tại của nghiệm yếu. Chúng được xác định trong các lớp hàm F-đa điều hòa dưới. Việc này yêu cầu sử dụng các kỹ thuật từ giải tích hàm và lý thuyết độ đo. Các phương pháp xấp xỉ và giới hạn yếu thường được áp dụng. Điều này giúp thiết lập sự tồn tại của nghiệm. Nghiên cứu cũng xem xét các điều kiện trên độ đo µ để đảm bảo sự tồn tại. Sự tồn tại nghiệm là một bước cơ bản để hiểu sâu hơn về phương trình này.

2.3. Nghiên cứu nghiệm yếu trong không gian phức

Nghiệm yếu là những nghiệm không nhất thiết phải trơn hoặc liên tục. Chúng chỉ cần thỏa mãn phương trình theo nghĩa phân bố hoặc tích phân. Việc nghiên cứu nghiệm yếu trong không gian phức là phức tạp hơn. Nó liên quan đến các khái niệm như độ đo Monge-Ampère và không gian Sobolev. Luận án mở rộng việc nghiên cứu nghiệm yếu sang bối cảnh F-đa thế vị. Điều này cung cấp những hiểu biết mới về các loại nghiệm này. Nó cũng có tiềm năng cho các ứng dụng trong các lĩnh vực khác. Nghiệm yếu là quan trọng trong nhiều bài toán thực tế. Chúng thường xuất hiện khi các nghiệm trơn không tồn tại.

III. Tính ổn định nghiệm Monge Ampère phức trong F tôpô

Tính ổn định của nghiệm là một khía cạnh quan trọng của phương trình Monge-Ampère phức. Chương này khám phá tính ổn định của nghiệm trên miền F-siêu lồi bị chặn. Sự ổn định được đánh giá dưới các dạng hội tụ khác nhau. Cụ thể là sự hội tụ F-địa phương. Các kết quả về dung lượng cho các tập F-mở cũng được tích hợp. Chúng cung cấp các công cụ cần thiết để phân tích sự hội tụ. Việc nghiên cứu tính ổn định đảm bảo rằng các nghiệm không thay đổi đột ngột. Điều này xảy ra khi các tham số của phương trình có những biến đổi nhỏ. Nghiên cứu này củng cố tính vững chắc của các nghiệm đã tìm thấy. Nó cũng mở rộng hiểu biết về hành vi của phương trình.

3.1. Sự hội tụ F địa phương và dung lượng cho tập F mở

Sự hội tụ F-địa phương là một khái niệm then chốt trong lý thuyết F-đa thế vị. Nó mô tả sự hội tụ của một dãy hàm trong tôpô plurifine. Khái niệm này khác biệt so với hội tụ địa phương thông thường. Dung lượng tương đối Capn(E, Ω) của một tập E ⊂ Ω cũng được nghiên cứu. Dung lượng này đo lường 'kích thước' của tập hợp trong bối cảnh giải tích phức. Sự kết hợp giữa hội tụ F-địa phương và dung lượng cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp phân tích tính ổn định của các nghiệm. Các tính chất của dung lượng cho các tập F-mở được trình bày chi tiết. Điều này giúp đánh giá hành vi của các hàm trong F-tôpô.

3.2. Đánh giá tính ổn định nghiệm phương trình Monge Ampère

Phần này tập trung vào việc chứng minh tính ổn định của nghiệm cho bài toán MA(Ω, µ). Nghiên cứu cho thấy rằng các nghiệm có tính chất ổn định. Điều này xảy ra khi độ đo µ hoặc các điều kiện biên thay đổi một cách liên tục. Các kỹ thuật chứng minh liên quan đến việc xây dựng các dãy xấp xỉ nghiệm. Sau đó, đánh giá sự hội tụ của chúng. Việc này đảm bảo rằng các nghiệm không 'nhảy vọt' khi dữ liệu đầu vào biến đổi nhẹ. Tính ổn định là quan trọng cho các ứng dụng thực tế. Nó cho phép các mô hình toán học dự đoán hành vi một cách đáng tin cậy. Kết quả củng cố thêm lý thuyết về phương trình Monge-Ampère phức.

3.3. Ảnh hưởng của cấu trúc F tôpô đến nghiệm

Cấu trúc F-tôpô có ảnh hưởng sâu sắc đến tính chất của các nghiệm. Nó tạo ra một bối cảnh khác biệt so với tôpô Euclid thông thường. Tính chất liên tục của các hàm đa điều hòa dưới trong F-tôpô đóng vai trò quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến sự tồn tại và tính ổn định của nghiệm. Sự khác biệt trong tôpô cũng dẫn đến các định nghĩa mới về dung lượng và hội tụ. Hiểu rõ ảnh hưởng này là thiết yếu. Nó giúp giải thích các kết quả và phát triển các phương pháp mới. Cấu trúc F-tôpô là yếu tố quyết định trong việc phân tích các bài toán Monge-Ampère phức.

IV. Xấp xỉ hàm F đa điều hòa dưới và các thuộc tính cơ bản

Chương này đi sâu vào việc xấp xỉ các hàm trong lớp F(Ω). Các hàm này là các hàm F-đa điều hòa dưới trên miền Ω. Việc xấp xỉ hàm là một kỹ thuật cơ bản trong giải tích. Nó giúp đơn giản hóa các bài toán phức tạp. Chương này cũng xem xét một số tính chất quan trọng của các hàm trong lớp F(Ω). Các tính chất này bao gồm sự liên tục, cận liên tục và các hành vi giới hạn. Hiểu rõ các tính chất này là cần thiết. Nó giúp phát triển các phương pháp xấp xấp hiệu quả. Các kết quả xấp xỉ có ý nghĩa trong việc chứng minh các định lý tồn tại và ổn định. Chúng cũng hỗ trợ cho các tính toán liên quan đến toán tử Monge-Ampère phức.

4.1. Đặc điểm các hàm trong lớp F Ω

Lớp F(Ω) bao gồm các hàm F-đa điều hòa dưới được định nghĩa trên miền Ω. Các hàm này có những đặc điểm riêng biệt dưới cấu trúc F-tôpô. Ví dụ, chúng là các hàm cận liên tục trên. Chúng cũng có thể được xem xét dưới các điều kiện bị chặn hoặc không âm. Nghiên cứu các tính chất của chúng giúp hiểu rõ hơn về không gian hàm này. Các tính chất bao gồm sự liên tục trên F-tôpô và khả năng biểu diễn. Việc phân tích các đặc điểm này là nền tảng. Nó giúp cho việc xây dựng các phương pháp xấp xỉ và các định lý khác trong lý thuyết.

4.2. Phương pháp xấp xỉ các hàm F đa điều hòa dưới

Luận án trình bày các phương pháp cụ thể để xấp xỉ các hàm trong lớp F(Ω). Các phương pháp này thường liên quan đến việc sử dụng các dãy hàm trơn hoặc các hàm đơn giản hơn. Các dãy hàm này hội tụ đến hàm mục tiêu theo một nghĩa nào đó. Ví dụ, hội tụ tăng hoặc hội tụ yếu. Việc xấp xỉ hàm là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép làm việc với các hàm không trơn bằng cách sử dụng các hàm trơn. Điều này đơn giản hóa nhiều bài toán lý thuyết. Kết quả xấp xỉ có thể được áp dụng để chứng minh các tính chất khác của hàm F-đa điều hòa dưới. Chúng cũng hỗ trợ trong việc xác định các độ đo Monge-Ampère.

4.3. Ứng dụng của xấp xỉ hàm trong lý thuyết

Việc xấp xỉ hàm có nhiều ứng dụng quan trọng trong lý thuyết F-đa thế vị. Nó cho phép xây dựng các độ đo Monge-Ampère phức cho các hàm không trơn. Xấp xỉ cũng được dùng để chứng minh các định lý tồn tại và tính ổn định. Nó giúp chuyển các vấn đề từ không gian các hàm không trơn sang các không gian hàm trơn hơn. Điều này làm cho việc phân tích trở nên dễ dàng hơn. Các kỹ thuật xấp xỉ cũng hỗ trợ trong việc tính toán dung lượng và các đại lượng khác. Chúng là một phần không thể thiếu của giải tích hàm hiện đại. Các ứng dụng này củng cố tầm quan trọng của nghiên cứu xấp xỉ.

V. Ứng dụng và định hướng nghiên cứu Toán tử Monge Ampère

Nghiên cứu này đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các kết quả đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết F-đa thế vị. Chúng mở rộng hiểu biết về phương trình Monge-Ampère phức. Luận án đã giải quyết các bài toán về sự tồn tại và tính ổn định của nghiệm yếu. Nghiên cứu cũng phát triển các phương pháp xấp xỉ cho các hàm F-đa điều hòa dưới. Những đóng góp này có ý nghĩa lớn đối với toán học cơ bản. Chúng cung cấp các công cụ và kỹ thuật mới cho giải tích phức. Các kết quả cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Nó thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết này trong hình học Kähler và các lĩnh vực liên quan.

5.1. Kết luận chính từ nghiên cứu phương trình Monge Ampère

Luận án đã thành công trong việc nghiên cứu phương trình Monge-Ampère phức. Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh Lý thuyết F-đa thế vị. Các kết quả chính bao gồm việc chứng minh sự tồn tại của nghiệm yếu. Việc này diễn ra trên các miền F-siêu lồi bị chặn. Luận án cũng thiết lập tính ổn định của các nghiệm này dưới sự hội tụ F-địa phương. Các phương pháp xấp xỉ hiệu quả cho các hàm F-đa điều hòa dưới cũng được phát triển. Những đóng góp này làm phong phú thêm lý thuyết đa thế vị. Chúng cung cấp một khuôn khổ vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Các phát hiện này là mới mẻ và có giá trị khoa học cao.

5.2. Hướng phát triển cho lý thuyết F đa thế vị

Nghiên cứu hiện tại mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng lý thuyết F-đa thế vị sang các không gian phức khác. Việc xem xét các dạng phương trình Monge-Ampère phức tổng quát hơn là một hướng. Nghiên cứu các ứng dụng của lý thuyết này trong hình học đại số và vật lý lý thuyết cũng đầy hứa hẹn. Cần tiếp tục khám phá các tính chất sâu hơn của F-tôpô. Việc này có thể dẫn đến những phát hiện mới về hành vi của các hàm. Nó cũng có thể giúp giải quyết các bài toán biên phức tạp hơn. Các nghiên cứu này sẽ tiếp tục củng cố vị trí của Lý thuyết F-đa thế vị.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong hình học phức

Các kết quả về hàm F-đa điều hòa dưới và toán tử Monge-Ampère phức có tiềm năng ứng dụng lớn. Đặc biệt là trong hình học phức và hình học Kähler. Chúng cung cấp các công cụ toán học để giải quyết các vấn đề về độ cong và cấu trúc manifolds phức. Ví dụ, trong bài toán Calabi-Yau, các phương trình Monge-Ampère đóng vai trò trung tâm. Việc mở rộng lý thuyết sang F-tôpô có thể cung cấp cách tiếp cận mới. Nó có thể giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc của các không gian phức. Các kết quả có thể có tác động đến các lĩnh vực khoa học khác. Chúng bao gồm cả lý thuyết dây và cơ học lượng tử.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hàm f đa điều hòa dưới và toán tử monge ampere phức

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (73 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lời cam đoan Tôi xin cam đoan Luận án này được thực hiện bởi chính tác giả tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Xuân Hồng; đề tài của Luận án là mới, các kết quả của Luận án hoàn toàn mới và các công trình được sử dụng trong Luận án chưa từng được công bố trước đó. Nghiên cứu sinh Hoàng Văn Cần Lời cảm ơn Bằng tất cả lòng kính trọng của mình, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến PGS. Nguyễn Xuân Hồng, người Thầy đã dìu dắt, hướng dẫn tôi trong quá học tập và nghiên cứu.

Thầy đã tạo nhiều điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi thực sự cảm thấy rất may mắn và hạnh phúc khi được Thầy hướng dẫn. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Quang Diệu, trưởng bộ môn Lý Thuyết Hàm, đã tạo điều kiện, góp ý cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các Thầy Cô trong bộ môn Lý Thuyết Hàm, các Thầy Cô giáo khoa Toán-Tin Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong học tập và nghiên cứu tại Trường. Hà Nội, tháng 7 năm 2021 NCS. Hoàng Văn Cần Mục lục Kí hiệu 5 Mở đầu 7 Tổng quan các vấn đề nghiên cứu 12 1 Nghiệm yếu của phương trình Monge-Ampère phức trong F -siêu lồi bị chặn 16 1.1 Miền F -siêu lồi bị chặn và các lớp Cegrell .2 Sự tồn tại nghiệm của bài toán M A(Ω, µ). 24 2 Tính ổn định nghiệm của phương trình Monge-Ampère phức trên miền F -siêu lồi bị chặn 36 2.1 Sự hội tụ F -địa phương và dung lượng cho các tập F -mở 36 2.2 Tính ổn định nghiệm của bài toán M A(Ω, µ).

46 3 Xấp xỉ các hàm trong lớp F(Ω) 54 3.1 Một số tính chất của các hàm trong lớp F(Ω) .2 Xấp xỉ các hàm trong lớp F(Ω). 57 Kết luận và kiến nghị 67 Danh mục các công trình sử dụng trong luận án 69 3 4 Tài liệu tham khảo 70 5 Kí hiệu • N: Tập hợp các số tự nhiên • N∗ : Tập hợp các số tự nhiên lớn hơn 0 • Cn : Không gian vectơ phức n chiều p • |x − y| := |x1 − y1 |2 + |x2 − y2 |2 +. + |xn − yy |2 : Khoảng cách Euclidean giữa hai điểm x = (x1 , x2 ,. , yn ) trong Cn • B(a, r) := {z ∈ Cn : |z − a| < r}: Hình cầu mở tâm a bán kính r • C0∞ (Ω): Tập hợp các hàm trơn vô hạn có giá compact trên Ω • L∞ (Ω): Không gian các hàm đo được Lebesgue, bị chặn hầu khắp nơi trên Ω • L∞ loc (Ω): Không gian các hàm đo được Lebesgue, bị chặn địa phương h.

trên Ω • Lp (Ω): Không gian các hàm khả tích bậc p trên Ω • Lploc (Ω): Không gian các hàm khả tích địa phương bậc p trên Ω • SH(Ω): Tập hợp các hàm điều hòa dưới trên Ω • SH − (Ω): Tập hợp các hàm điều hòa dưới âm trên Ω • P SH(Ω): Tập hợp các hàm đa điều hòa dưới trên Ω • P SH − (Ω): Tập hợp các hàm đa điều hòa dưới âm trên Ω • F -P SH(Ω): Tập hợp các hàm F -đa điều hòa dưới trên Ω • F -P SH − (Ω): Tập hợp các hàm F -đa điều hòa dưới âm trên Ω 6 • QB(Cn ): σ -đại số trên Cn sinh bởi các tập Borel và các tập con đa cực của Cn • QB(Ω): là tập hợp tất cả các tập có dạng A ∩ Ω trong đó A ∈ QB(Cn ) F • G : Bao đóng của tập G trong F -tôpô • G: Bao đóng của tập G trong tôpô Euclid • ∂F G: Biên của tập G trong F -tôpô • ∂G: Biên của tập G trong tôpô Euclid • (ddc u)n = ddc u ∧ · · · ∧ ddc u: Độ đo Monge-Ampère phức của u • N P (ddc u)n : Phần không đa cực của độ đo Monge-Ampère (ddc u)n • M A (Ω, µ): Phương trình Monge-Ampère phức cho các hàm F -đa điều hòa dưới được xác định trên một tập F -mở Ω với µ là một độ đo không âm cho trước • uj % u: Dãy {uj } hội tụ tăng tới u • uj & u: Dãy {uj } hội tụ giảm tới u • uj → u: Dãy {uj } hội tụ tới u • j % +∞: Cho j tăng tới +∞ • Capn (E, Ω): Dung lượng tương đối của tập E ⊂ Ω • supp µ: Giá của độ đo µ • supp f : Giá của hàm f • δa : Độ đo Dirac tại điểm a • 1E : Hàm đặc trưng của tập E • h.n: Hầu khắp nơi Mở đầu 1. Lý do chọn đề tài Phương trình Monge-Ampère phức là một trong các vấn đề trọng tâm trong Lý thuyết đa thế vị, được rất nhiều nhà toán học trên thế giới quan tâm như E. Kolodziej và một số nhà toán học khác. Hướng nghiên cứu chính trong Luận án là nghiên cứu phương trình Monge-Ampère phức trong Lý thuyết F -đa thế vị.

Lý thuyết đa thế vị dựa trên cấu trúc tôpô Euclid thông thường trong Cn , còn Lý thuyết F -đa thế vị dựa trên cấu trúc tôpô plurifine. Tôpô plurifine (kí hiệu F -tôpô) trên một miền Ω ⊂ Cn là tôpô yếu nhất trên Ω làm cho tất cả các hàm đa điều hòa dưới trên Ω là liên tục.El Marzguioui, và J. Wiegerinck là những người đặt nền móng cơ bản cho Lý thuyết F -đa thế vị và trong những năm gần đây, N. Hồng và một số tác giả đã phát triển sâu rộng hơn về Lý thuyết F -đa thế vị.

Năm 2003, trong công trình [19], M.El Kadiri đưa ra khái niệm các hàm F -đa điều hòa dưới được định nghĩa trên các tập F -mở và nghiên cứu các tính chất cơ bản của các hàm này. Năm 2014, trong công trình [22], M.El Kadiri và J. Wiegerinck định nghĩa toán tử Monge-Ampère phức cho các hàm F -đa điều hòa dưới hữu hạn, và họ đã chứng minh được rằng nó là những độ đo không âm triệt tiêu trên tất cả các tập đa cực. Họ cũng định nghĩa phần không đa cực N P (ddc u)n 8 của một hàm F -đa điều hòa dưới xác định trên F -miền Ω được cho bởi Z Z N P (ddc u)n = lim (ddc max(u, −j))n , A ∈ QB(Ω).

A j→+∞ A∩{u>−j} Phương trình Monge-Ampère phức cho các hàm F -đa điều hòa dưới là bài toán tìm hàm F -đa điều hòa dưới u thỏa mãn: N P (ddc u)n = µ trên QB(Ω) ở đó µ là một độ đo không âm cho trước. Nghiên cứu sự tồn tại nghiệm của phương trình trên luôn dành được sự quan tâm đặc biệt của các nhà toán học đầu ngành. Khi Ω là một miền siêu lồi bị chặn, thì U. Cegrell [15] và một số các nhà toán học khác đã chỉ ra sự tồn tại nghiệm phương trình dưới một vài điều kiện phù hợp của Ω và µ.

Khi Ω là một F -miền, trong công trình [37], tác giả đã đưa ra một điều kiện đủ trên µ để phương trình có nghiệm. Hướng nghiên cứu chúng tôi quan tâm là nghiên cứu phương trình trên miền F -siêu lồi bị chặn và tính ổn định nghiệm của phương trình đó. Một trong các ứng dụng quan trọng nhất của phương trình Monge- Ampère phức là để giải quyết các bài toán xấp xỉ. Trong Luận án này, chúng tôi nghiên cứu sự xấp xỉ của các hàm trong lớp F(Ω) khi Ω là một miền F -siêu lồi bị chặn.

Mục đích nghiên cứu Mục đích của Luận án là: • Nghiên cứu nghiệm yếu đối với phương trình Monge-Ampère phức trên miền F -siêu lồi bị chặn. • Chỉ ra điều kiện cho miền F -mở Ω và độ đo µ để phương trình M A(Ω, µ) có nghiệm. 9 • Nghiên cứu tính ổn định nghiệm của phương trình M A(Ω, µ). • Ứng dụng để nghiên cứu bài toán xấp xỉ các hàm trong lớp F(Ω).

• Tiếp tục nghiên cứu tìm hiểu, để tìm ra những vấn đề nghiên cứu mới. Đối tượng nghiên cứu • Các hàm F -đa điều hòa dưới, miền F -siêu lồi bị chặn. • Các lớp Cegrell cho các hàm F -đa điều hòa dưới. • Toán tử Monge-Ampère phức cho các hàm F -đa điều hòa dưới.

• Phương trình Monge-Ampère phức và nghiệm của chúng trên các lớp hàm Cegrell cho các hàm F -đa điều hòa dưới. Phương pháp nghiên cứu • Dùng các công cụ và các kĩ thuật cơ bản trong Lý thuyết đa thế vị và Lý thuyết F -đa thế vị, các kiến thức cơ bản của Giải tích hàm, Giải tích phức. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án Lý thuyết đa thế vị và Lý thuyết F -đa thế vị là những hướng nghiên cứu đang được nhiều tác giả quan tâm bởi những ứng dụng của chúng trong giải tích phức nhiều biến, hình học vi phân phức, phương trình đạo hàm riêng phức, các hệ động lực học phức, giải tích hyperbolic,. Kết quả của Luận án góp phần nghiên cứu phát triển lý thuyết F -đa thế vị cũng như các kỹ thuật trong hướng nghiên cứu này.

Cấu trúc luận án 10 Ngoài các phần: Mục lục, Mở đầu, Tổng quan các vấn đề nghiên cứu, Kết luận và kiến nghị, Danh mục các công trình sử dụng trong Luận án, Tài liệu tham khảo, nội dung chính của Luận án bao gồm ba chương: • Chương 1. Nghiệm yếu của phương trình Monge-Ampère phức trong miền F -siêu lồi bị chặn Trong chương này, đầu tiên chúng tôi nhắc lại một số các khái niệm quan trọng trong lí thuyết F -đa thế vị, ví dụ như hàm F -đa điều hòa dưới, toán tử Monge-Ampère phức cho các hàm F -đa điều hòa dưới hữu hạn, miền F -siêu lồi bị chặn,.Tiếp theo, chúng tôi đưa ra một nguyên lí so sánh cho một số các hàm trong lớp Cegrell cho các hàm F -đa điều hòa dưới, đó là một trong những công cụ sử dụng trong chứng minh sự tồn tại nghiệm của bài toán M A(Ω, µ). Sau đó, chúng tôi đưa ra một trong những kết quả chính của Luận án, đó là chỉ ra tính giải được của bài toán M A(Ω, µ) trong miền F -siêu lồi bị chặn và chứng minh kết quả đó. Tính ổn định của nghiệm phương trình Monge-Ampère phức trong miền F -siêu lồi bị chặn Phần đầu của chương, chúng tôi mở rộng khái niệm dung lượng cho các tập F -mở trong Cn và giới thiệu khái niệm hội tụ F -địa phương trong dung lượng của dãy các hàm F -đa điều hòa dưới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Văn Cần (2021). Hàm f đa điều hòa dưới và toán tử Monge Ampere phức [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ham-f-da-dieu-hoa-duoi-va-toan-tu-monge-ampere-phuc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hàm f đa điều hòa dưới và toán tử Monge Ampere phức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Hàm f đa điều hòa dưới và toán tử monge ampere phức. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Hàm f đa điều hòa dưới và toán tử Monge Ampere phức" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Hàm f đa điều hòa dưới và toán tử Monge Ampere phức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hàm f đa điều hòa dưới và toán tử Monge Ampere phức" thuộc chuyên ngành Toán học / Lý thuyết hàm. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hàm f đa điều hòa dưới và toán tử Monge Ampere phức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hàm f đa điều hòa dưới và toán tử Monge Ampere phức" có 73 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hàm f đa điều hòa dưới và toán tử Monge Ampere phức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter