Luận án Tiến sĩ: Góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật Việt Nam

Hướng dẫn góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ để thành lập công ty theo pháp luật Việt Nam. Phân tích điều kiện, thủ tục và lưu ý pháp lý.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan góp vốn bằng Quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam
Số trang:
167 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan góp vốn bằng Quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

Góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ là chủ đề quan trọng. Vốn là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Ban đầu, vốn thường là tài sản hữu hình như tiền, máy móc. Tuy nhiên, xã hội phát triển, giá trị tài sản vô hình ngày càng được công nhận. Tài sản trí tuệ tạo ra giá trị vật chất to lớn. Chúng mang lại sức mạnh, lợi thế cạnh tranh cho chủ sở hữu. Doanh nghiệp hiện nay đặc biệt chú trọng tạo ra tài sản trí tuệ. Khai thác thương mại quyền sở hữu trí tuệ qua góp vốn là xu hướng tất yếu. Hoạt động này đã phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển. Tại Việt Nam, hoạt động này có nhiều chuyển biến tích cực.

1.1. Khái niệm và vai trò góp vốn bằng SHTT

Góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ là việc sử dụng các quyền hợp pháp. Đó là quyền của chủ sở hữu đối với các đối tượng sở hữu trí tuệ. Mục đích là hình thành vốn điều lệ cho công ty. Tài sản này là tài sản phi tiền tệ. Nó phản ánh năng lực sáng tạo và đổi mới của doanh nghiệp. Vai trò của hình thức góp vốn này ngày càng tăng. Quyền sở hữu trí tuệ giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu. Chúng thúc đẩy sự phát triển bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Xu hướng phát triển góp vốn bằng tài sản trí tuệ

Pháp luật doanh nghiệp Việt Nam đã ghi nhận góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ từ những năm 1990. Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp thực tế còn khiêm tốn. Chủ yếu là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Trong vòng 10 năm gần đây, hoạt động này có nhiều thay đổi tích cực. Các doanh nghiệp trong nước dần nhận thức được giá trị. Nhu cầu sử dụng tài sản trí tuệ để góp vốn tăng lên. Đây là xu hướng phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế tri thức. Việc này khẳng định tầm quan trọng của tài sản phi tiền tệ trong kinh doanh hiện đại.

II. Cơ sở lý luận pháp lý góp vốn quyền sở hữu trí tuệ

Việc góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ dựa trên nền tảng lý luận và pháp lý vững chắc. Các khái niệm về tài sản góp vốn, đặc điểm tài sản phi tiền tệ được làm rõ. Pháp luật Việt Nam đã có các quy định cụ thể. Luật Doanh nghiệp và Luật Sở hữu trí tuệ là các văn bản nền tảng. Chúng tạo khung pháp lý cho việc công nhận và sử dụng quyền sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, vẫn cần chi tiết hóa để thực hiện hiệu quả. Quy trình, điều kiện cho từng loại tài sản cần được minh bạch.

2.1. Quyền sở hữu trí tuệ là tài sản góp vốn hợp lệ

Tài sản góp vốn là yếu tố then chốt khi thành lập công ty. Luật Doanh nghiệp quy định rõ các loại tài sản được dùng để góp vốn. Quyền sở hữu trí tuệ được chính thức công nhận. Điều này bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp. Cả quyền đối với giống cây trồng cũng thuộc phạm vi này. Việc công nhận này khuyến khích sự sáng tạo. Nó thúc đẩy doanh nghiệp khai thác tối đa giá trị tài sản vô hình. Tuy nhiên, tài sản này phải chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng cho công ty.

2.2. Quy định pháp luật về tài sản phi tiền tệ

Góp vốn bằng tài sản phi tiền tệ có những đặc thù riêng. Giá trị của tài sản phải được định giá. Pháp luật hiện hành yêu cầu việc định giá bởi các thành viên sáng lập hoặc cổ đông. Hoặc bởi tổ chức định giá chuyên nghiệp. Biên bản định giá phải được lập và có chữ ký. Giá trị tài sản góp vốn phải được ghi vào điều lệ công ty. Điều này đảm bảo tính minh bạch, chính xác. Quy định này giúp bảo vệ quyền lợi của các bên. Nó giảm thiểu rủi ro tranh chấp về sau.

2.3. Các loại quyền SHTT được chấp nhận góp vốn

Luật Sở hữu trí tuệ quy định chi tiết các đối tượng. Bằng độc quyền sáng chế, giải pháp hữu ích được chấp nhận. Nhãn hiệu đã đăng ký, tên thương mại cũng là tài sản quý giá. Quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học cũng có thể góp vốn. Bí mật kinh doanh, mặc dù vô hình, mang lại lợi thế cạnh tranh. Các đối tượng này phải có khả năng định giá. Chúng cũng phải có khả năng chuyển giao quyền cho công ty. Việc này giúp công ty khai thác giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ.

III. Thực trạng pháp luật về góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ

Thực trạng pháp luật về góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam cho thấy sự phát triển nhưng còn nhiều hạn chế. Mặc dù đã có các quy định pháp luật cơ bản, việc triển khai vẫn gặp khó khăn. Các văn bản pháp luật hiện hành chưa thực sự chi tiết, đầy đủ. Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong áp dụng. Đặc biệt, các vấn đề liên quan đến định giá tài sản góp vốn và bảo vệ bí mật kinh doanh vẫn là thách thức lớn. Việc này ảnh hưởng đến sự khuyến khích doanh nghiệp sử dụng tài sản phi tiền tệ.

3.1. Các văn bản pháp luật hiện hành liên quan

Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến trong việc công nhận quyền sở hữu trí tuệ. Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022) là khung pháp lý chính. Các nghị định, thông tư hướng dẫn cũng được ban hành. Chúng quy định về định giá, chuyển giao tài sản. Tuy nhiên, sự chồng chéo, thiếu đồng bộ vẫn tồn tại. Việc áp dụng các quy định này trên thực tế còn gặp vướng mắc. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp và các cơ quan quản lý.

3.2. Hạn chế trong quy định định giá tài sản góp vốn

Định giá tài sản góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ là khâu khó khăn nhất. Pháp luật chưa có quy định chi tiết về phương pháp định giá. Tiêu chuẩn định giá cụ thể cho từng loại tài sản trí tuệ còn thiếu. Điều này dẫn đến sự thiếu minh bạch, khách quan trong việc xác định giá trị. Rủi ro tranh chấp về giá trị tài sản cao. Việc này làm nản lòng các nhà đầu tư. Đặc biệt là những người sở hữu tài sản vô hình có giá trị lớn. Cần có hướng dẫn rõ ràng hơn về quy trình, tiêu chí định giá.

3.3. Khoảng trống pháp lý đối với bí mật kinh doanh

Bí mật kinh doanh là một tài sản trí tuệ quan trọng. Nó có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể. Tuy nhiên, các quy định pháp luật về góp vốn bằng bí mật kinh doanh còn nhiều khoảng trống. Việc xác định giá trị và chuyển giao bí mật kinh doanh gặp khó khăn đặc thù. Bảo mật thông tin sau khi góp vốn là vấn đề nan giải. Cần có quy định cụ thể hơn để bảo vệ bí mật kinh doanh. Điều này khuyến khích việc sử dụng tài sản này một cách hiệu quả và an toàn.

IV. Thực tiễn áp dụng góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

Thực tiễn áp dụng góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam cho thấy nhiều thách thức. Mặc dù tiềm năng lớn, số lượng giao dịch còn hạn chế. Doanh nghiệp trong nước chưa khai thác hết giá trị tài sản vô hình. Các vấn đề về nhận thức, quy trình định giá và chuyển giao quyền vẫn là rào cản. Sự tham gia của doanh nghiệp FDI là điểm sáng. Tuy nhiên, cần có môi trường thuận lợi hơn. Điều này khuyến khích toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp sử dụng hình thức góp vốn này. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế.

4.1. Thực tế doanh nghiệp góp vốn bằng SHTT còn hạn chế

Số lượng doanh nghiệp Việt Nam góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ chưa cao. Nhiều doanh nghiệp còn e ngại vì quy trình phức tạp. Nhận thức về giá trị thực của tài sản trí tuệ chưa đồng đều. Các thủ tục hành chính đôi khi còn rườm rà. Điều này làm chậm quá trình đưa tài sản vô hình vào lưu thông kinh tế. Việc chưa tận dụng hết tài sản trí tuệ là sự lãng phí nguồn lực. Cần có sự thay đổi trong tư duy và hành động từ phía doanh nghiệp.

4.2. Khó khăn trong định giá và chuyển giao quyền

Định giá tài sản góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ là vấn đề lớn. Thiếu các tổ chức định giá chuyên nghiệp, độc lập. Các phương pháp định giá chưa được chuẩn hóa, thiếu tính thuyết phục. Thủ tục chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ đôi khi phức tạp. Việc xác định quyền sở hữu, phạm vi quyền cũng gây tranh cãi. Điều này dẫn đến nguy cơ tranh chấp pháp lý. Nó gây mất thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Cần đơn giản hóa quy trình, tăng cường tính chuyên nghiệp.

4.3. Sự tham gia tích cực của các doanh nghiệp FDI

Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) thường tích cực hơn. Họ có kinh nghiệm lâu năm trong việc sử dụng quyền sở hữu trí tuệ. Họ nhận thấy giá trị và lợi thế cạnh tranh của tài sản vô hình. Việc này cho thấy tiềm năng của hình thức góp vốn này tại Việt Nam. Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa doanh nghiệp trong nước và FDI vẫn lớn. Cần học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp FDI. Đồng thời, xây dựng cơ chế khuyến khích phù hợp cho doanh nghiệp nội địa.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ

Để thúc đẩy hoạt động góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ, việc hoàn thiện pháp luật là rất cần thiết. Các giải pháp cần tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp và Luật Sở hữu trí tuệ. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch và thống nhất. Điều này sẽ giúp loại bỏ các vướng mắc hiện tại. Đồng thời, nó khuyến khích doanh nghiệp khai thác triệt để giá trị của tài sản vô hình. Góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.

5.1. Nâng cấp các quy định Luật Doanh nghiệp liên quan góp vốn

Cần sửa đổi, bổ sung các điều khoản trong Luật Doanh nghiệp. Quy định về tài sản góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ phải chi tiết hơn. Minh bạch hóa điều kiện, thủ tục góp vốn. Bao gồm việc xác định chủ sở hữu, thời điểm chuyển giao quyền. Quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng thực hiện. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các nhà đầu tư. Tăng cường niềm tin vào hệ thống pháp luật.

5.2. Hoàn thiện Luật Sở hữu trí tuệ về định giá chuyển giao

Luật Sở hữu trí tuệ cần bổ sung các hướng dẫn cụ thể. Tập trung vào việc định giá và chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ. Cần có quy định về tiêu chuẩn, phương pháp định giá cho từng loại tài sản. Ví dụ: Bằng độc quyền sáng chế, nhãn hiệu, quyền tác giả. Đồng thời, đơn giản hóa thủ tục chuyển giao quyền. Điều này giúp quá trình góp vốn diễn ra thuận lợi. Nó đảm bảo giá trị thực của tài sản được công nhận.

5.3. Tạo khung pháp lý rõ ràng cho hoạt động định giá

Xây dựng các quy định chi tiết về hoạt động định giá tài sản góp vốn. Cần ban hành các chuẩn mực định giá quốc tế. Áp dụng chúng cho quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Công nhận vai trò của các tổ chức định giá chuyên nghiệp. Yêu cầu chuyên gia định giá có trình độ, kinh nghiệm. Điều này đảm bảo tính khách quan, chính xác của giá trị tài sản. Hạn chế tranh chấp và tăng cường tính minh bạch.

VI. Nâng cao hiệu quả thực hiện góp vốn quyền sở hữu trí tuệ

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần có các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi. Điều này bao gồm việc tăng cường nhận thức của doanh nghiệp và cộng đồng. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Đồng thời, nhà nước cần có chính sách khuyến khích phù hợp. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi. Điều này giúp doanh nghiệp tự tin sử dụng quyền sở hữu trí tuệ để góp vốn. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế bền vững.

6.1. Tăng cường nhận thức về giá trị của SHTT

Cần nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và xã hội. Đặc biệt là về giá trị kinh tế của quyền sở hữu trí tuệ. Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn. Cung cấp thông tin về lợi ích khi sử dụng tài sản trí tuệ. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D. Việc này giúp tạo ra nhiều tài sản trí tuệ có giá trị. Nhận thức đúng đắn là tiền đề để khai thác hiệu quả tài sản vô hình.

6.2. Phát triển dịch vụ định giá SHTT chuyên nghiệp

Cần có chính sách phát triển các tổ chức định giá chuyên nghiệp. Đào tạo đội ngũ chuyên gia có kiến thức sâu. Họ phải hiểu rõ cả Luật Doanh nghiệp và Luật Sở hữu trí tuệ. Cung cấp các công cụ, phần mềm hỗ trợ định giá. Việc này đảm bảo tính minh bạch, khách quan trong định giá tài sản góp vốn. Tạo niềm tin cho doanh nghiệp và các nhà đầu tư khi góp vốn bằng tài sản phi tiền tệ.

6.3. Khuyến khích doanh nghiệp khai thác tài sản phi tiền tệ

Nhà nước cần có chính sách khuyến khích cụ thể. Ví dụ: Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ. Hỗ trợ pháp lý, tư vấn cho quá trình góp vốn. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận thông tin, chuyên gia. Điều này thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả tài sản phi tiền tệ. Tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Góp phần xây dựng nền kinh tế tri thức vững mạnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ file word góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY BẰNG QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9.01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Đình Hảo HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả, số liệu nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan và nghiêm túc, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu có gì sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm Hà Nội, ngày tháng năm 20201 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Phương Thảo LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm, hướng dẫn tận tình của các thầy cô, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.

Đặc biệt, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc Thầy giáo hướng dẫn khoa học PGS.TS Trần Đình Hảo, người thầy đã tận tâm và luôn động viên, khuyến khích, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các Thầy giáo, Cô giáo tại Học viện Khoa học xã hội, Hội đồng đánh giá các cấp đã giảng dạy, góp ý, chỉ bảo và hỗ trợ những kiến thức cũng như tài liệu quý báu cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành đề tài nghiên cứu. Qua đây, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành các đồng nghiệp trong Khoa Luật, cảm ơn gia đình tôi đã luôn tạo điều kiện, đồng hành và chia sẻ cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Phương Thảo MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. LÝ LUẬN VỀ GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY BẰNG QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ VÀ PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY BẰNG QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ.

Lý luận về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ. Lý luận pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY BẰNG QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam.

Thực tiễn thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam hiện nay. Đánh giá chung về thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam. ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY BẰNG QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ Ở VIỆT NAM. Định hướng hoàn thiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam.

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam. 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.152 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TỪ NGUYÊN NGHĨA CHLB Cộng hòa liên bang CHND Cộng hòa nhân dân SHTT Sở hữu trí tuệ TNHH Trách nhiệm hữu hạn FDI Foreign Direct Investment WIPO World Intellectual Property Organization MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Vốn có vai trò hết sức quan trọng đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Để doanh nghiệp có thể hình thành và hoạt động không thể không có vốn. Vốn được hình thành ngay từ khi thành lập doanh nghiệp và là tiền đề cho các hoạt động của doanh nghiệp. Theo truyền thống, tài sản dùng để góp vốn thường là các tài sản hữu hình như tiền, nhà xưởng, máy móc… Tuy nhiên, xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu con người ngày càng cao thì bản thân con người càng ý thức được giá trị to lớn của các tài sản vô hình nói chung và tài sản trí tuệ nói riêng. Mặc dù là một loại tài sản vô hình, nhưng tài sản trí tuệ có khả năng tạo ra những giá trị vật chất to lớn, mang lại sức mạnh và thế cạnh tranh vững chắc cho chủ sở hữu.

Những tài sản vô hình hiện nay ngày càng khẳng định vai trò là yếu tố cơ bản tạo nên giá trị của doanh nghiệp và tính cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Vì vậy, trong giai đoạn hiện nay, các doanh nghiệp đang đặc biệt hết sức chú trọng đến việc tạo ra các tài sản trí tuệ, cũng như đưa khai thác thương mại quyền SHTT thông qua việc góp vốn thành lập công ty bằng loại tài sản này. Việc đưa quyền SHTT vào góp vốn đã diễn ra rất lâu và trở thành một điều phổ biến ở các quốc gia phát triển. Trong khi đó, ở Việt Nam, góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT dù đã được ghi nhận trong pháp luật doanh nghiệp từ những năm 1990, nhưng trong suốt một thời gian dài, số lượng doanh nghiệp nhận góp vốn bằng loại tài sản này trên thực tế rất khiêm tốn, trong đó, chủ yếu là các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào Việt Nam.

Tuy nhiên, trong vòng 10 năm trở lại đây cho thấy, hoạt động góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam đã có nhiều thay đổi và chuyển biến tích cực. Trên thực tế, việc sử dụng quyền SHTT để góp vốn thành lập công ty đang ngày càng diễn ra sôi động. Song có một điều không thể phủ nhận đó là, góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam cũng đang gặp không ít bất cập như: khó khăn trong việc xác định tính hợp pháp của hoạt động góp vốn; khó khăn trong định giá quyền SHTT. Bên cạnh đó, nhiều trường hợp các cá nhân, tổ chức, các 1 doanh nghiệp cũng như các cơ quan quản lý nhà nước cũng đã hết sức lúng túng khi góp vốn cũng như giải quyết các vấn đề phát sinh từ việc góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT.

Trong một thời gian dài, các nhà quản lý, các cơ quan nhà nước cũng đã phải loay hoay để tìm cách giải quyết cho việc góp vốn bằng các nhãn hiệu “Sông Đà” hay nhãn hiệu “Vinashin”. Việc giải quyết đã có lúc rơi vào bế tắc khi thiếu vắng cơ sở pháp lý về góp vốn thành lập công ty bằng loại tài sản này. Trong sự phát triển của nền kinh tế tri thức hiện nay, nhu cầu góp vốn bằng quyền SHTT ở Việt Nam đang ngày càng tăng. Tuy nhiên, góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT luôn tiềm ẩn các rủi ro pháp lý đối với cả bên góp vốn và bên nhận góp vốn.

Vì vậy, với những đặc tính riêng biệt của quyền SHTT so với những loại tài sản góp vốn khác thì những quy định về góp vốn mang tính chất điều chỉnh chung đối với mọi loại tài sản không thực sự phù hợp. Do đó, với một hành lang pháp lý không đầy dủ, rõ ràng và không mang tính chuyên biệt thì các chủ thể sẽ gặp phải không ít khó khăn trong việc góp vốn thành lập công ty bằng loại tài sản này cũng như sẽ đối diện với không ít các rủi ro. Ở Việt Nam, góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT là một vấn đề được rất nhiều người quan tâm ở cả khía cạnh kinh tế và pháp lý, tuy nhiên, số lượng công trình nghiên cứu về vấn đề này còn khá khiêm tốn. Vẫn còn không ít vấn đề lý luận và thực tiễn về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT cần được làm rõ hơn, giải quyết sâu hơn, đầy đủ hơn để làm cơ sở cho hoạt động góp vốn thành lập công ty bằng loại tài sản này cũng như giúp các cơ quan quản lý nhà nước giải quyết các vấn đề phát sinh trên thực tế từ hoạt động này.

Từ các phân tích ở trên, tác giả đã lựa chọn đề tài “Góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT theo pháp luật Việt Nam hiện nay” để nghiên cứu và làm Luận án Tiến sĩ luật học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Trên cơ sở phân tích, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực trạng pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT, mục đích nghiên cứu 2 của Luận án là đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam trong thời gian tới. Để thực hiện mục đích nghiên cứu nói trên, luận án có các nhiệm vụ cụ thể sau: Thứ nhất, thực hiện tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và xác định rõ cơ sở lý thuyết nghiên cứu, qua đó xác định những vấn đề tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Thứ hai, phân tích và làm rõ các vấn đề lý luận và lý luận pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT.

Thứ ba, phân tích và đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam hiện nay; chỉ ra các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân. Thứ tư, xây dựng các định hướng; đưa ra giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các vấn đề lý luận về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT; thực trạng pháp luật Việt Nam về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT và thực tiễn thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam; pháp luật của một số quốc gia về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT.

Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Luận án nghiên cứu các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam Về không gian: Luận án nghiên cứu thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty bằng quyền SHTT ở Việt Nam trên cơ sở so sánh, đối chiếu với một số quốc gia trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Thảo (2021). Góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/gop-von-thanh-lap-cong-ty-bang-quyen-so-huu-tri-tue-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hướng dẫn góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ để thành lập công ty theo pháp luật Việt Nam. Phân tích điều kiện, thủ tục và lưu ý pháp lý.

Luận án "Góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Góp vốn thành lập công ty bằng quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter