Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật đặt ống dẫn lưu tiền phòng điều t

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật đặt ống dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Ứng dụng Phẫu thuật Glôcôm
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Luận án Tiến sĩ Nghiên cứu Ứng dụng Phẫu thuật Glôcôm

Luận án tiến sĩ này giới thiệu về chủ đề cốt lõi của nghiên cứu y học. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu ứng dụng trong nhãn khoa, đặc biệt cho bệnh glôcôm. Glôcôm là thách thức sức khỏe toàn cầu, gây mù lòa vĩnh viễn. Các phương pháp điều trị hiện tại thường chưa đủ hiệu quả, đòi hỏi can thiệp ngoại khoa tiên tiến. Luận án này tập trung vào kỹ thuật phẫu thuật cụ thể: đặt ống dẫn lưu tiền phòng mini-express. Nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của phương pháp. Hiểu rõ ứng dụng thực tế của nó là cần thiết để cải thiện kết quả điều trị. Công trình cung cấp phân tích toàn diện về quy trình trong môi trường lâm sàng. Điều này đóng góp dữ liệu quý giá cho lĩnh vực nhãn khoa. Các phát hiện cung cấp thông tin chuyên sâu cho các chuyên gia y tế. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

1.1. Bối cảnh và Tầm quan trọng của Nghiên cứu Ứng dụng

Glôcôm là bệnh lý phức tạp, gây mất thị lực vĩnh viễn. Tăng nhãn áp là yếu tố nguy cơ chính. Điều trị đòi hỏi sự can thiệp kịp thời. Phẫu thuật là lựa chọn cuối cùng khi thuốc không hiệu quả. Nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật phẫu thuật mới là cần thiết. Nó giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Luận án này tập trung vào một can thiệp ngoại khoa cụ thể. Đó là phẫu thuật đặt ống dẫn lưu tiền phòng. Mục tiêu là kiểm soát nhãn áp hiệu quả hơn.

1.2. Mục tiêu chính của Luận án Tiến sĩ Y học

Mục tiêu chính của luận án là đánh giá kết quả điều trị glôcôm bằng phẫu thuật đặt ống dẫn lưu mini-express. Luận án nghiên cứu cả về chức năng và thực thể. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của phẫu thuật. Đây là một đóng góp quan trọng vào kiến thức nhãn khoa. Công trình này là một Luận án Tiến sĩ Y học. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc.

1.3. Phương pháp tiếp cận Can thiệp Ngoại khoa

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu ứng dụng lâm sàng. Kỹ thuật phẫu thuật đặt ống dẫn lưu mini-express được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân cụ thể. Quy trình can thiệp ngoại khoa được chuẩn hóa. Các chỉ số trước và sau phẫu thuật được ghi nhận cẩn thận. Dữ liệu được phân tích thống kê. Điều này giúp đưa ra kết luận khách quan về hiệu quả của dụng cụ y tế này.

II.Tổng quan Glôcôm và Kỹ thuật Đặt Ống Dẫn Lưu

Phần này cung cấp tổng quan toàn diện về bệnh glôcôm. Nó bao gồm dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh của bệnh. Hiểu rõ cơ chế glôcôm là rất quan trọng để điều trị hiệu quả. Nhiều phương pháp phẫu thuật tồn tại để quản lý tình trạng này. Bao gồm phẫu thuật cắt bè và cắt củng mạc sâu. Tuy nhiên, một số trường hợp cần can thiệp ngoại khoa tiên tiến hơn. Phẫu thuật đặt ống dẫn lưu mini-express là một kỹ thuật tiên tiến. Phần luận án này trình bày chi tiết bối cảnh lịch sử và sự phát triển của phẫu thuật glôcôm. Nó giải thích lý do cần thiết của các thiết bị dẫn lưu. Ống mini-express mang lại lựa chọn ít xâm lấn hơn so với shunt truyền thống. Thiết kế của nó nhằm cải thiện dòng chảy thủy dịch từ mắt. Phần này làm rõ các nguyên tắc phẫu thuật đằng sau các dụng cụ này. Nó cũng phác thảo thiết kế cụ thể của cấy ghép mini-express. Tổng quan tài liệu hiện có nêu bật ưu và nhược điểm. Điều này tạo cơ sở khoa học cho nghiên cứu ứng dụng hiện tại.

2.1. Đại cương và Dịch tễ học Bệnh Glôcôm Góc mở

Glôcôm góc mở là dạng phổ biến nhất của bệnh glôcôm. Bệnh diễn tiến âm thầm, thường không có triệu chứng rõ ràng. Dịch tễ học cho thấy tỷ lệ mắc tăng theo tuổi. Nguyên nhân chủ yếu là do tắc nghẽn lưu thông thủy dịch. Điều này dẫn đến tăng nhãn áp, gây tổn thương thần kinh thị giác. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là nền tảng cho điều trị hiệu quả.

2.2. Các Phương pháp Điều trị Glôcôm Hiện hành

Điều trị glôcôm bao gồm thuốc, laser và phẫu thuật. Phẫu thuật cắt bè là phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, nó có tỷ lệ biến chứng và thất bại nhất định. Các kỹ thuật phẫu thuật khác như cắt củng mạc sâu cũng được áp dụng. Phương pháp đặt van dẫn lưu tiền phòng là một lựa chọn cho các trường hợp phức tạp. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào từng bệnh nhân cụ thể.

2.3. Chi tiết Kỹ thuật Phẫu thuật Đặt Ống Dẫn Lưu Tiền Phòng

Phẫu thuật đặt ống dẫn lưu tiền phòng mini-express là một kỹ thuật hiện đại. Ống dẫn y tế này được thiết kế nhỏ gọn. Nó giúp giảm nhãn áp bằng cách tạo đường dẫn thủy dịch ổn định. Quy trình phẫu thuật bao gồm việc tạo vạt củng mạc. Ống được đặt vào tiền phòng và cố định. Quá trình hình thành bọng thấm sau phẫu thuật là rất quan trọng. Đây là một can thiệp ngoại khoa tinh vi.

III.Phương pháp Nghiên cứu Ứng dụng Đặt Ống Dẫn Lưu

Phần này mô tả tỉ mỉ phương pháp luận được sử dụng trong luận án. Một thiết kế nghiên cứu vững chắc đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện. Nhóm nghiên cứu bao gồm các nhóm bệnh nhân cụ thể. Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ nghiêm ngặt đã được áp dụng. Điều này giảm thiểu sai lệch và tập trung nghiên cứu vào các trường hợp liên quan. Quy trình đặt ống dẫn lưu mini-express tuân theo một giao thức chuẩn hóa. Sự nhất quán này rất quan trọng để so sánh kết quả. Thu thập dữ liệu bao gồm các phép đo lâm sàng khác nhau. Bao gồm thị lực, nhãn áp và thay đổi giải phẫu. Các cân nhắc về đạo đức nghiên cứu là tối quan trọng. Sự đồng ý có thông báo đã được lấy từ tất cả những người tham gia. Phân tích dữ liệu sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp. Điều này cho phép diễn giải kết quả một cách khách quan. Phương pháp tiếp cận có hệ thống củng cố sự chặt chẽ khoa học của luận án tiến sĩ này.

3.1. Đối tượng Nghiên cứu và Tiêu chí Lựa chọn Bệnh nhân

Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân glôcôm góc mở cần phẫu thuật. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm nhãn áp cao không đáp ứng thuốc. Các bệnh nhân đã phẫu thuật cắt bè thất bại cũng được xem xét. Tiêu chí loại trừ bao gồm các bệnh lý mắt khác ảnh hưởng thị lực. Việc này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu.

3.2. Thiết kế Nghiên cứu và Quy trình Can thiệp Ngoại khoa

Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu ứng dụng lâm sàng, tiến cứu. Tất cả bệnh nhân đều được phẫu thuật đặt ống dẫn lưu mini-express. Quy trình phẫu thuật được mô tả chi tiết. Nó bao gồm các bước chuẩn bị, gây tê và thực hiện can thiệp ngoại khoa. Việc theo dõi sau phẫu thuật được tiến hành định kỳ. Điều này giúp đánh giá kết quả lâu dài.

3.3. Các Chỉ số Đánh giá Hiệu quả và Biến số Nghiên cứu

Các chỉ số chính bao gồm thị lực, nhãn áp, tình trạng gai thị. Tình trạng tế bào nội mô và độ sâu tiền phòng cũng được ghi nhận. Biến số nghiên cứu bao gồm tuổi, tiền sử phẫu thuật. Thời gian dùng thuốc trước mổ cũng là một yếu tố. Các tiêu chí thành công của phẫu thuật được định nghĩa rõ ràng.

IV.Kết quả Điều trị và Hiệu quả Phẫu thuật Đặt Ống

Phần này trình bày các phát hiện thực nghiệm của nghiên cứu. Nó nêu chi tiết các đặc điểm của nhóm bệnh nhân trước can thiệp phẫu thuật. Dữ liệu toàn diện về chức năng thị giác và tình trạng mắt trước mổ được cung cấp. Trọng tâm của phần này nằm ở kết quả sau khi đặt ống mini-express. Cả cải thiện chức năng và giải phẫu đều được báo cáo tỉ mỉ. Kết quả chức năng bao gồm thay đổi thị lực và giảm nhãn áp. Kết quả giải phẫu bao gồm sự nguyên vẹn của bọng dẫn lưu và số lượng tế bào nội mô giác mạc. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến thành công của phẫu thuật. Các yếu tố này bao gồm từ nhân khẩu học bệnh nhân đến các bệnh lý có từ trước. Các biến chứng, cả trong và sau phẫu thuật, cũng được ghi lại. Điều này cung cấp cái nhìn cân bằng về hồ sơ an toàn của quy trình. Các phát hiện đóng góp trực tiếp vào việc hiểu hiệu suất thực tế của kỹ thuật phẫu thuật này.

4.1. Đặc điểm Bệnh nhân và Mắt trước Phẫu thuật Dẫn Lưu

Nhóm bệnh nhân nghiên cứu có đặc điểm đa dạng về tuổi và giới. Hầu hết có tiền sử glôcôm lâu năm. Nhiều bệnh nhân đã dùng nhiều loại thuốc hạ nhãn áp. Một số đã trải qua phẫu thuật cắt bè trước đó. Tình trạng nhãn áp trước mổ cao. Chức năng thị giác và tình trạng gai thị đã bị ảnh hưởng.

4.2. Đánh giá Kết quả Chức năng và Thực thể sau Can thiệp

Sau phẫu thuật đặt ống dẫn lưu, nhãn áp trung bình giảm đáng kể. Tỷ lệ thành công trong kiểm soát nhãn áp cao. Thị lực có sự cải thiện hoặc ổn định. Tình trạng tế bào nội mô giác mạc ít bị ảnh hưởng. Hình thái sẹo bọng thấm đạt yêu cầu. Đây là những kết quả tích cực của can thiệp ngoại khoa.

4.3. Các Yếu tố ảnh hưởng đến Thành công của Kỹ thuật Phẫu thuật

Một số yếu tố được tìm thấy có liên quan đến kết quả phẫu thuật. Tuổi bệnh nhân, tiền sử phẫu thuật trước đó có thể ảnh hưởng đến sự tăng sinh xơ. Mức nhãn áp trước mổ cũng liên quan đến tình trạng ống dẫn lưu. Các biến chứng sau phẫu thuật, dù hiếm gặp, cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công tổng thể.

V.Bàn luận và Khuyến nghị từ Luận án Nghiên cứu

Phần này diễn giải các phát hiện trong bối cảnh rộng hơn của tài liệu hiện có. Nó thảo luận về ý nghĩa lâm sàng của các kết quả quan sát được. Các so sánh được thực hiện với các nghiên cứu khác về mini-express và các thiết bị dẫn lưu tương tự. Hiệu quả của mini-express trong kiểm soát nhãn áp dài hạn được nhấn mạnh. Phần này cũng đi sâu vào các yếu tố đã xác định ảnh hưởng đến thành công của phẫu thuật. Nó đề xuất những lý do tiềm năng đằng sau các mối tương quan này. Hồ sơ an toàn của quy trình được thảo luận thêm. Bất kỳ biến chứng nào gặp phải đều được phân tích về ý nghĩa lâm sàng. Cuối cùng, luận án đưa ra các khuyến nghị thực tế cho thực hành lâm sàng. Các khuyến nghị này nhằm mục đích tối ưu hóa lựa chọn bệnh nhân và kỹ thuật phẫu thuật. Nó cũng đề xuất các con đường cho nghiên cứu tương lai. Bao gồm việc khám phá các thế hệ thiết bị dẫn lưu mới và các nghiên cứu theo dõi dài hạn. Đóng góp tổng thể của luận án tiến sĩ này cho nhãn khoa được củng cố.

5.1. So sánh Kết quả Điều trị với các Nghiên cứu Đặt Ống khác

Kết quả đạt được trong luận án tương đồng với nhiều nghiên cứu quốc tế. Tỷ lệ hạ nhãn áp thành công của ống mini-express rất khả quan. So với phẫu thuật cắt bè truyền thống, ống mini-express có ưu điểm về tính an toàn. Nó ít gây biến chứng hạ nhãn áp quá mức. Điều này củng cố vị thế của dụng cụ y tế này.

5.2. Phân tích Mối liên quan giữa các Yếu tố và Kết quả Dẫn Lưu

Các phân tích sâu hơn chỉ ra mối liên quan giữa tuổi tác và phản ứng xơ hóa. Tiền sử phẫu thuật cũng là yếu tố nguy cơ. Nhãn áp trước mổ cao có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của việc dẫn lưu trong phẫu thuật. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chỉ định đặt ống và quản lý bệnh nhân.

5.3. Hướng phát triển và Ứng dụng lâm sàng của Dụng cụ Y tế

Luận án cung cấp bằng chứng cho việc ứng dụng rộng rãi ống mini-express. Kỹ thuật phẫu thuật này có tiềm năng lớn. Cần có thêm nghiên cứu dài hạn. Việc tối ưu hóa chỉ định đặt ống sẽ nâng cao hiệu quả điều trị. Dụng cụ y tế này là một bước tiến quan trọng trong điều trị glôcôm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật đặt ống dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HOÀNG THẢO NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT ĐẶT ỐNG DẪN LƯU TIỀN PHÒNG MINI-EXPRESS ĐIỀU TRỊ GLÔCÔM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HOÀNG THẢO NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT ĐẶT ỐNG DẪN LƯU TIỀN PHÒNG MINI-EXPRESS ĐIỀU TRỊ GLÔCÔM Chuyên ngành : Nhãn khoa Mã số : 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. VŨ THỊ THÁI HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Hoàng Thảo, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại Học Y Hà Nội, chuyên ngành nhãn khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Thị Thái - nguyên trưởng khoa Glôcôm Bệnh viện Mắt TW.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kì nghiên cứu nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 30 tháng 03 năm 2021 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Hoàng Thảo DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 5FU : 5 Fluorouracil DLTP : Dẫn lưu tiền phòng ĐNT : Đếm ngón tay GĐ : Giai đoạn GL : Glôcôm GM : Giác mạc MMC : Mitomycin C NA : Nhãn áp PT : Phẫu thuật TB : Tế bào TBNM : Tế bào nội mô TL : Thị lực TP : Tiền phòng TTT : Thể thủy tinh OCT : Chụp cắt lớp quang học bán phần trước (Optical Coherence Tomography ) UBM : Siêu âm sinh hiển vi (Ultrasound Biomicroscopy) C/D : Lõm/ Đĩa (Cup/ Disc) CM : Củng mạc NAĐC : Nhãn áp điều chỉnh NATB : Nhãn áp trung bình ĐSTPTB : Độ sâu tiền phòng trung bình TBDL : Thiết bị dẫn lưu RNFL : Lớp sợi thần kinh quanh đĩa thị giác (Retinal Nerve Fiber Layer) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Đại cương về bệnh glôcôm góc mở. Dịch tễ học bệnh lí glôcôm. Cơ chế bệnh sinh của bệnh glôcôm góc mở nguyên phát.

Một số phương pháp phẫu thuật điều trị glôcôm góc mở nguyên phát. Phẫu thuật cắt bè. Cắt bè phối hợp chất chống tăng sinh xơ. Cắt củng mạc sâu.

Đặt van dẫn lưu tiền phòng. Phương pháp phẫu thuật đặt thiết bị dẫn lưu tiền phòng. Phẫu thuật đặt ống dẫn lưu tiền phòng mini-express. Phẫu thuật đặt ống dẫn lưu tiền phòng.

20 Quá trình hình thành bọng thấm. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật đặt ống mini-express. Tiền sử phẫu thuật mắt trước điều trị. Loại thiết bị dẫn lưu tiền phòng.

Mức nhãn áp trước mổ. Số lượng và thời gian dùng thuốc trước điều trị. Biến chứng trong và sau phẫu thuật. Một số nghiên cứu về bệnh glôcôm góc mở tại Việt Nam.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp tiến hành.

Các chỉ số, biến số nghiên cứu. Các tiêu chí đánh giá kết quả và phương pháp đánh giá. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân trước phẫu thuật. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm mắt nghiên cứu.

Kết quả điều trị. Kết quả về chức năng. Kết quả thực thể. Kết quả chung.

Đánh giá về mối liên quan của một số yếu tố đến kết quả phẫu thuật. Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng ống dẫn lưu. Liên quan giữa một số yếu tố đến kết quả thành công của phẫu thuật. Đặc điểm nhóm nghiên cứu.

Tuổi bệnh nhân. Chức năng thị giác trước phẫu thuật. Tình trạng nhãn áp. Tình trạng gai thị.

Độ sâu tiền phòng và số lượng tế bào nội mô trước phẫu thuật. Số lượng thuốc dùng trước phẫu thuật. Bàn luận về kết quả điều trị. Kết quả về chức năng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Mối liên quan giữa độ tuổi và sự tăng sinh xơ tại đĩa ống. Mối liên quan giữa tiền sử PT và sự tăng sinh xơ tại đĩa ống. Mối liên quan giữa mức NA trước PT và tình trạng đĩa dẫn lưu.

Mối liên quan của biến chứng sau PT với tình trạng ống dẫn lưu 115 4. Mối liên quan của các yếu tố khác với tỷ lệ thành công. 122 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các thiết kế của ống mini-express.

Thị lực trước điều trị. Nhãn áp trước điều trị. Tình trạng gai thị trước điều trị. Tình trạng thị trường trước điều trị.

Các loại thuốc tra hạ NA trước điều trị. Tình trạng tế bào nội mô và độ sâu TP trước điều trị. Số lần phẫu thuật cắt bè trước phẫu thuật. Tình trạng đục thể thủy tinh trước điều trị.

Các bệnh mắt kèm theo. Bảng biến đổi thị lực sau điều trị. Nhãn áp trung bình theo thời gian điều trị. Mức hạ nhãn áp trước PT so với các thời điểm sau PT.

Tương quan nhãn áp giữa các thời điểm theo dõi. Tỷ lệ nhãn áp điều chỉnh sau PT. Số lượng thuốc tra hạ nhãn áp trung bình giữa glôcôm chưa có tiền sử phẫu thuật và glôcôm đã cắt bè 65 Bảng 3. Kết quả thị trường sau phẫu thuật.

Tình trạng lõm gai sau phẫu thuật. Tình trạng tế bào nội mô giác mạc sau phẫu thuật. Biến đổi độ sâu tiền phòng sau điều trị. Kết quả biến đổi mức độ đục thể thủy tinh.

Chiều dày lớp sợi thần kinh qua các thời điểm theo dõi. Bảng hình thái sẹo bọng trên lâm sàng. Đặc điểm sẹo bọng trên UBM. Đánh giá tuýp sẹo bọng trên UBM.

Chiều cao trung bình khoang dịch dưới vạt củng mạc qua các thời điểm theo dõi 71 Bảng 3. Đánh giá tình trạng ống dẫn lưu theo tiền sử PT. Biến chứng sau phẫu thuật. Phân độ xẹp tiền phòng.

Các biến chứng khác. Mức độ thành công theo tiền sử phẫu thuật mắt trước đó. Mối liên quan giữa tuổi và mức độ tăng sinh xơ đĩa ống dẫn lưu 75 Bảng 3. Mối liên quan giữa tiền sử PT cắt bè với sự tăng sinh xơ tại đĩa ống dẫn lưu 76 Bảng 3.

Mối liên quan giữa mức NA trước PT và sự tăng sinh xơ tại đĩa ống dẫn lưu 78 Bảng 3. Mối liên quan với các biến chứng sau PT với tình trạng ống dẫn lưu 79 Bảng 3. Mối tương quan giữa hình thái sẹo bọng trên lâm sàng và tỷ lệ NA điều chỉnh 79 Bảng 3. Mối liên quan giữa tình trạng ống dẫn lưu và sự điều chỉnh NA 80 Bảng 3.

Mối liên quan giữa độ phản âm trong sẹo và tỷ lệ NA điều chỉnh. Mối liên quan giữa chiều cao sẹo bọng và tỷ lệ NA điều chỉnh. Mối liên quan giữa khoang dịch dưới vạt và tỷ lệ NA điều chỉnh 82 Bảng 3. Mối liên quan giữa giới và tỷ lệ NA điều chỉnh.

Mối liên quan giữa số thuốc tra và tỷ lệ NA điều chỉnh.83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố đối tượng theo giới tính. Phân bố đối tượng theo tuổi. Tình hình thị lực sau phẫu thuật.

Phân nhóm nhãn áp theo thời gian điều trị. Số thuốc tra trung bình qua các thời điểm theo dõi. Đặc điểm bọng thấm trên lâm sàng qua các thời điểm theo dõi 69 Biểu đồ 3. Tình trạng ống dẫn lưu theo thời gian.

Tỷ lệ thành công theo từng thời điểm nghiên cứu. Biểu đồ Kaplan Meier.10: Tình trạng ống dẫn lưu theo số lần PT cắt bè trước đó.77 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Thiết bị dẫn lưu Gold shunt.2: Ống dẫn lưu Cypass.3: Ống dẫn lưu Eyepass. Cấu tạo ống mini-express. Sự lưu thông thủy dịch sau khi đặt ống dẫn lưu mini-express.1: Sẹo bọng tuýp F.2: Sẹo bọng tuýp L.3: Ống dẫn lưu tốt.4: Ống dẫn lưu chạm MM.

100 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Glôcôm là bệnh lí mạn tính của thị thần kinh có khả năng gây mù lòa vĩnh viễn. Bệnh biểu hiện bằng sự tổn hại gai thị, thị trường và thường có tăng nhãn áp. Cho đến nay nguyên nhân gây bệnh chưa hoàn toàn sáng tỏ, yếu tố duy nhất có thể tác động làm chậm quá trình tiến triển của bệnh là nhãn áp. Hiện nay, có ba phương pháp làm hạ nhãn áp chính: sử dụng thuốc, laser, phẫu thuật.

Phẫu thuật cắt bè củng - giác mạc vẫn đang là phương pháp phổ biến và hiệu quả để điều trị nhiều hình thái glôcôm. Tuy nhiên cùng với thời gian, tác dụng hạ nhãn áp của phương pháp có xu hướng giảm dần. K cho rằng, tỷ lệ thất bại sau 5 năm của phẫu thuật cắt bè là 30% [1]. Các tác giả đều nhận thấy rằng, tỷ lệ thành công sau phẫu thuật giảm đi đáng kể trên một số hình thái glôcôm đặc biệt nhãn áp khó điều chỉnh như glôcôm không đáp ứng với thuốc hạ nhãn áp, glôcôm trên mắt đã từng phẫu thuật lỗ rò (50%), glôcôm do chấn thương (70%), glôcôm tân mạch… [2] Tuy hiệu quả hạ nhãn áp tốt nhưng các biến chứng của phẫu thuật cắt bè như bong hắc mạc, xẹp tiền phòng, nhãn áp thấp, xuất huyết tiền phòng, viêm màng bồ đào, viêm mủ nội nhãn…vẫn là vấn đề mà các tác giả đang muốn tìm giải pháp nhằm hạn chế.

Geun Young Lee (2017) cho rằng tỷ lệ biến chứng của phẫu thuật đặt ống dẫn lưu mini-express chỉ có 17% thấp hơn nhiều so với 39% của phẫu thuật cắt bè [3]. Với mục đích giảm thiểu các biến chứng của phẫu thuật cắt bè cũng như hạn chế khả năng thất bại của phẫu thuật do tăng sinh xơ, nhưng vẫn giữ được hiệu quả hạ nhãn áp. Năm 2002, hãng Optonol đã cho ra đời một loại ống dẫn lưu tiền phòng có tên thương mại là mini-express ―excessive pressure 2 regulating shunt system‖ nhằm chuẩn hóa phẫu thuật cắt bè. Ống này giúp dẫn lưu thủy dịch từ tiền phòng đến khoang dưới kết mạc.

Với kích thước nhỏ gọn đường kính lòng ống khoảng 50µm giúp duy trì dòng thủy dịch sinh lý, hạn chế biến chứng xẹp tiền phòng. Hơn nữa, do không cần cắt đi mẩu bè hay mẩu mống mắt như phẫu thuật cắt bè giúp hạn chế biến chứng bong hắc mạc, viêm màng bồ đào cũng như ít gây biến đổi khúc xạ sau mổ. Mặt khác, với cấu tạo bằng chất liệu thép không gỉ, phía sau có đĩa ống giúp hạn chế sự bám dính và xâm lấn của tế bào xơ vào miệng lỗ thoát của ống giúp giảm nguy cơ thất bại do tăng sinh xơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hoàng Thảo (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật đặt ống dẫn l [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/glocom

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật đặt ống dẫn l" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật đặt ống dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật đặt ống dẫn l" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật đặt ống dẫn l" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật đặt ống dẫn l" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật đặt ống dẫn l" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật đặt ống dẫn l" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật đặt ống dẫn l" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter