Luận án tiến sĩ giáo dục trẻ em của gia đình công nhân trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng
Luận án: Luận án tiến sĩ giáo dục trẻ em của gia đình công nhân trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông hồng hiện nay. Xem tóm tắt v
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng giáo dục trẻ em trong doanh nghiệp FDI
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa xã hội khoa học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Nhan
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng giáo dục trẻ em trong doanh nghiệp FDI
Giáo dục trẻ em là nền tảng phát triển quốc gia. Đặc biệt, giáo dục trẻ em trong các gia đình công nhân tại doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vùng Đồng bằng sông Hồng cần được quan tâm. Gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên, ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành nhân cách. Sự phát triển của một thế hệ công dân chất lượng cao xuất phát từ nền tảng gia đình vững chắc. Các doanh nghiệp FDI có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ môi trường này. Điều này không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là chiến lược kinh doanh. Phúc lợi cho nhân viên có con nhỏ giúp nâng cao năng suất và lòng trung thành. Đầu tư vào giáo dục con em nhân viên mang lại lợi ích lâu dài. Nó giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc, tạo môi trường làm việc tích cực. Doanh nghiệp FDI cần nhìn nhận giáo dục trẻ em là một phần của sự phát triển bền vững.
1.1. Vai trò nền tảng của gia đình trong phát triển trẻ em
Gia đình công nhân đóng vai trò cốt lõi trong giáo dục trẻ em. Đây là nơi cung cấp những bài học đạo đức, lối sống và văn hóa đầu tiên. Chất lượng giáo dục gia đình ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và phát triển cá nhân của trẻ. Môi trường công nghiệp hóa, hiện đại hóa tác động mạnh mẽ đến cơ cấu gia đình. Số lượng gia đình công nhân tăng lên, đồng nghĩa với nhu cầu giáo dục trẻ em trong các gia đình này cũng tăng. Giáo dục gia đình là yếu tố quyết định sự phát triển toàn diện của trẻ em. Nền tảng này ảnh hưởng lâu dài, thậm chí suốt đời. Sự kết hợp giữa giáo dục gia đình, nhà trường và xã hội tạo nên công dân tương lai chất lượng.
1.2. Lợi ích từ chính sách phúc lợi cho nhân viên có con nhỏ
Các chính sách phúc lợi cho nhân viên có con nhỏ mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp FDI có thể thu hút và giữ chân nhân tài bằng phúc lợi giáo dục. Việc hỗ trợ chi phí giáo dục con em nhân viên giúp giảm gánh nặng tài chính cho người lao động. Điều này tạo động lực làm việc, tăng cường sự gắn bó với doanh nghiệp. Nhà trẻ doanh nghiệp FDI hoặc trường mầm non cho con em nhân viên là ví dụ cụ thể. Những phúc lợi này cải thiện chất lượng cuộc sống của công nhân. Đồng thời, nó xây dựng hình ảnh doanh nghiệp trách nhiệm, nhân văn. Chính sách gia đình tại doanh nghiệp nước ngoài là yếu tố cạnh tranh. Nó giúp doanh nghiệp nổi bật trong thị trường lao động. Sự hỗ trợ này thể hiện văn hóa doanh nghiệp thân thiện với gia đình.
II.Yếu tố tác động giáo dục trẻ em gia đình công nhân FDI
Giáo dục trẻ em trong các gia đình công nhân tại doanh nghiệp FDI chịu nhiều tác động. Các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và chính sách đều ảnh hưởng trực tiếp. Môi trường làm việc của cha mẹ công nhân, thu nhập, thời gian dành cho con cái là những yếu tố quan trọng. Sự thiếu hụt các cơ sở hạ tầng xã hội cũng gây khó khăn. Nhận thức của cha mẹ về vai trò giáo dục cũng quyết định chất lượng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp và chính quyền địa phương đưa ra giải pháp phù hợp. Chính sách gia đình tại doanh nghiệp nước ngoài cần tính đến các yếu tố đặc thù. Việc hỗ trợ kịp thời giúp giảm thiểu những tác động tiêu cực.
2.1. Các yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng giáo dục
Thu nhập không ổn định của công nhân ảnh hưởng trực tiếp đến giáo dục. Chi phí sinh hoạt cao, đặc biệt ở các khu công nghiệp, gây áp lực tài chính. Thời gian làm việc kéo dài làm giảm thời gian cha mẹ dành cho con. Môi trường sống tập trung, thiếu không gian vui chơi, học tập cũng là vấn đề. Tiếp cận dịch vụ giáo dục chất lượng còn hạn chế ở nhiều nơi. Hệ thống nhà trẻ, trường học công lập chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Điều này buộc nhiều gia đình phải tìm kiếm các giải pháp tư nhân đắt đỏ. Những yếu tố này tạo ra sự bất bình đẳng trong giáo dục trẻ em công nhân. Gia đình công nhân thường đối mặt với khó khăn kép. Họ vừa lo lắng về kinh tế, vừa thiếu thời gian chăm sóc con cái.
2.2. Chính sách hỗ trợ gia đình từ doanh nghiệp FDI
Mức độ hỗ trợ từ doanh nghiệp FDI còn nhiều khác biệt. Một số doanh nghiệp có chính sách phúc lợi tốt, bao gồm hỗ trợ chi phí giáo dục con em nhân viên. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp khác chưa chú trọng. Sự thiếu vắng nhà trẻ doanh nghiệp FDI hoặc trường mầm non cho con em nhân viên là phổ biến. Chính sách gia đình tại doanh nghiệp nước ngoài thường ưu tiên những yếu tố khác. Việc thiếu vắng các chính sách này làm tăng gánh nặng cho công nhân. Điều này cũng ảnh hưởng đến tâm lý làm việc và sự ổn định nhân sự. Một chính sách hỗ trợ toàn diện sẽ giúp công nhân yên tâm cống hiến. Nó thể hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) về giáo dục. Hỗ trợ này cần được cụ thể hóa và triển khai hiệu quả.
III.Thực trạng giáo dục trẻ em tại doanh nghiệp FDI hiện nay
Thực trạng giáo dục trẻ em trong các gia đình công nhân tại doanh nghiệp FDI vùng Đồng bằng sông Hồng còn nhiều thách thức. Mặc dù có những tiến bộ, nhưng vẫn tồn tại các vấn đề về nhận thức, điều kiện và cơ chế hỗ trợ. Việc giáo dục đạo đức và học tập của trẻ em chưa được chú trọng đúng mức. Nhiều gia đình công nhân gặp khó khăn trong việc cân bằng công việc và trách nhiệm nuôi dạy con cái. Các doanh nghiệp FDI có xu hướng tập trung vào sản xuất. Việc chăm sóc trẻ em tại doanh nghiệp chưa được ưu tiên. Điều này tạo ra khoảng trống lớn trong hệ thống phúc lợi xã hội. Cần có cái nhìn tổng thể để đề xuất giải pháp hiệu quả.
3.1. Thực trạng giáo dục đạo đức và học tập của trẻ em
Nhiều cha mẹ công nhân nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của giáo dục đạo đức. Họ có xu hướng tập trung vào việc kiếm tiền để trang trải cuộc sống. Thời gian dành cho việc hướng dẫn con cái về đạo đức, lối sống bị hạn chế. Việc làm bài tập ở nhà của trẻ em thường không được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả học tập văn hóa của trẻ em có thể bị ảnh hưởng. Sự tương tác giữa cha mẹ và con cái về các vấn đề xã hội, giới tính còn ít. Đây là những lỗ hổng trong giáo dục gia đình. Trẻ em có thể thiếu kỹ năng mềm và nhận thức xã hội. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của thế hệ tương lai. Cần nâng cao nhận thức cho cha mẹ công nhân về vai trò này.
3.2. Sự thiếu hụt chính sách chăm sóc trẻ em tại doanh nghiệp
Hầu hết các doanh nghiệp FDI chưa có chính sách cụ thể về chăm sóc trẻ em tại doanh nghiệp. Nhà trẻ doanh nghiệp FDI hay trường mầm non cho con em nhân viên vẫn là hiếm. Các phúc lợi cho nhân viên có con nhỏ thường chỉ dừng lại ở các khoản hỗ trợ tài chính nhỏ. Sự thiếu hụt này gây áp lực lớn cho công nhân nữ. Họ phải tự tìm kiếm các giải pháp giữ trẻ bên ngoài, thường là không chính thức hoặc kém chất lượng. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định công việc và năng suất lao động. Doanh nghiệp FDI cần nhận thấy vai trò của mình. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) về giáo dục cần được cụ thể hóa bằng hành động. Việc phát triển trẻ em tại nơi làm việc là một khoản đầu tư xứng đáng.
IV.Giải pháp cải thiện giáo dục trẻ em cho doanh nghiệp FDI
Cần có các giải pháp đồng bộ từ nhiều phía để cải thiện giáo dục trẻ em trong gia đình công nhân tại doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội. Chính quyền và công đoàn cũng cần có những chính sách hỗ trợ kịp thời. Mục tiêu là tạo ra môi trường thuận lợi nhất cho sự phát triển toàn diện của trẻ em. Các giải pháp phải linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp và địa phương. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho chính các gia đình công nhân. Đây là một khoản đầu tư vào nguồn nhân lực tương lai. Việc phát triển trẻ em tại nơi làm việc cần được xem xét nghiêm túc.
4.1. Nâng cao trách nhiệm xã hội doanh nghiệp về giáo dục CSR
Doanh nghiệp FDI cần chủ động tích hợp trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) về giáo dục. Việc xây dựng nhà trẻ doanh nghiệp FDI hoặc hỗ trợ tài chính cho trường mầm non là cần thiết. Doanh nghiệp có thể phối hợp với các tổ chức giáo dục địa phương. Cung cấp các chương trình đào tạo kỹ năng làm cha mẹ cho công nhân. Hỗ trợ chi phí giáo dục con em nhân viên qua các quỹ học bổng. Phát triển trẻ em tại nơi làm việc cần trở thành một phần của chiến lược bền vững. Điều này không chỉ là đạo đức kinh doanh. Nó còn giúp nâng cao uy tín, hình ảnh của doanh nghiệp. Một môi trường làm việc có trách nhiệm sẽ thu hút và giữ chân nhân tài. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào phúc lợi cho nhân viên có con nhỏ.
4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp thân thiện với gia đình
Một văn hóa doanh nghiệp thân thiện với gia đình tạo động lực lớn. Các chính sách linh hoạt về giờ làm, nghỉ phép chăm sóc con là cần thiết. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa, vui chơi cho trẻ em vào cuối tuần. Cung cấp không gian làm việc thân thiện với trẻ em. Khuyến khích sự tham gia của cha mẹ vào các hoạt động giáo dục con cái. Điều này giúp cân bằng cuộc sống và công việc cho nhân viên. Chính sách gia đình tại doanh nghiệp nước ngoài cần được truyền thông rộng rãi. Văn hóa này thúc đẩy sự gắn kết trong doanh nghiệp. Nó cũng tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Việc chăm sóc trẻ em tại doanh nghiệp là yếu tố then chốt cho sự phát triển. Đây là cách hiệu quả để thu hút và giữ chân nhân tài.
4.3. Đề xuất chính sách hỗ trợ giáo dục con em nhân viên
Cần có các chính sách cụ thể từ chính phủ và doanh nghiệp. Chính quyền địa phương cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng giáo dục. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp xây dựng nhà trẻ. Doanh nghiệp cần cung cấp các gói hỗ trợ chi phí giáo dục con em nhân viên. Điều này có thể bao gồm học bổng, trợ cấp học phí hoặc bảo hiểm giáo dục. Công đoàn cần đóng vai trò tích cực trong việc giám sát và đề xuất chính sách. Các quỹ hỗ trợ giáo dục dành cho gia đình công nhân nên được thành lập. Phúc lợi cho nhân viên có con nhỏ cần được quy định rõ ràng. Điều này đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội. Hỗ trợ giáo dục là một cách đầu tư vào tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NHAN GIÁO DỤC TRẺ EM CỦA GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NHAN GIÁO DỤC TRẺ EM CỦA GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC Mã số: 62 22 03 08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM THỊ HOÀNG HÀ HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Nguyễn Thị Nhan MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 7 1.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án 7 1. Đánh giá chung các công trình tổng quan, những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục nghiên cứu 24 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN GIÁO DỤC TRẺ EM CỦA GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG 31 2. Cơ sở lý luận nghiên cứu về giáo dục trẻ em của gia đình công nhân trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng 31 2. Những yếu tố tác động đến giáo dục trẻ em của gia đình công nhân trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng 51 Chương 3: THỰC TRẠNG GIÁO DỤC TRẺ EM CỦA GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA HIỆN NAY 64 3.
Thực trạng giáo dục trẻ em của gia đình công nhân trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng hiện nay 64 3. Những vấn đề đặt ra trong giáo dục trẻ em của gia đình công nhân trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng hiện nay 97 Chương 4: GIẢI PHÁP CHỦ YẾU VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM PHÁT HUY VAI TRÒ GIÁO DỤC TRẺ EM CỦA GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG HIỆN NAY 115 4. Giải pháp chủ yếu phát huy vai trò giáo dục trẻ em của gia đình công nhân trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng 115 4. Kiến nghị nhằm phát huy vai trò giáo dục trẻ em của gia đình công nhân trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng 140 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 165 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BHXH Bảo hiểm xã hội CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DN FDI Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ĐBSH Đồng bằng sông Hồng GĐCN Gia đình công nhân KCN Khu công nghiệp KCX Khu chế xuất TNHH Trách nhiệm hữu hạn DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Nhận thức của bố mẹ trong gia đình công nhân các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng về giáo dục đạo đức cho trẻ em 67 Bảng 3.2: Lối sống của ông bà ảnh hưởng đến nhân cách của trẻ em trong gia đình công nhân các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng 68 Bảng 3.3: Đánh giá mức độ bố, mẹ trong gia đình công nhân các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng thực hiện hướng dẫn trẻ em làm bài tập ở nhà 77 Bảng 3.4: Nhận thức của bố mẹ trong gia đình công nhân các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng về vai trò của gia đình trong giáo dục học tập văn hóa cho trẻ em 80 Bảng 3.5: Mức độ trẻ em trong gia đình công nhân các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng trao đổi với ông bà hoặc bố mẹ về vấn đề giới tính (sự thay đổi của cơ thể, vấn đề tình bạn, tình yêu, tình dục.6: Nhận thức của bố mẹ trong gia đình công nhân các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng về vấn đề giáo dục giới tính cho trẻ em 91 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trẻ em là tương lai của đất nước, chính vì vậy Đảng và Nhà nước Việt Nam rất quan tâm tới công tác bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em. Việc giáo dục trẻ em là một việc làm thường xuyên và cần thiết để phát triển một thế hệ công dân tương lai có chất lượng cao, góp phần thúc đẩy xã hội phát triển. Trong các chủ thể giáo dục trẻ em, gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên, có ảnh hưởng lâu dài, toàn diện tới trẻ em, thậm chí trong suốt cuộc đời. Giáo dục nhà trường, giáo dục xã hội chỉ phát huy được vai trò khi lấy giáo dục gia đình làm nền tảng.
Quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) ở nước ta, những năm qua đã và đang tác động mạnh mẽ, làm thay đổi cơ cấu các loại hình gia đình. Số lượng gia đình công nhân (GĐCN) ngày càng phát triển, đồng nghĩa với tỷ lệ trẻ em trong các GĐCN cũng ngày càng tăng. Do vậy, quan tâm giáo dục trẻ em trong các GĐCN là công việc cần thiết, vì đây chính là thế hệ tương lai có xuất thân trực tiếp từ giai cấp công nhân - cơ sở xã hội quan trọng nhất của Đảng, sẽ có những đóng góp quan trọng cho phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) có diện tích tự nhiên hơn 21.
Với vị trí thuận lợi ĐBSH đang đứng đầu cả nước về thu hút nguồn vốn đầu tư nước ngoài, tạo đà cho phát triển kinh tế và tốc độ CNH, HĐH. Các khu công nghiệp (KCN), cụm công nghiệp, dịch vụ ra đời và phát triển mạnh hơn so với đa số các vùng còn lại trong cả nước [46, tr. Bên cạnh những thành tựu tăng trưởng kinh tế do nguồn vốn đầu tư nước ngoài và phát triển CNH, HĐH mang lại, ĐBSH cũng đang đứng trước nhiều vấn đề xã hội bức xúc, trong đó có vấn đề giáo dục trẻ em của GĐCN, nhất là GĐCN trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (DN FDI). 2 Theo đánh giá của Tổng liên đoàn lao động Việt Nam, hầu hết GĐCN trong các DN FDI vùng ĐBSH hiện nay chưa được hỗ trợ về nhà ở, mức thu nhập thấp, khó khăn trong trang trải sinh hoạt gia đình và đầu tư cho chăm sóc, giáo dục trẻ em.
Kết quả thống kê năm 2018: có 20% công nhân trong các DN FDI vùng ĐBSH nhận lương không đủ sống, 31% phải chi tiêu tằn tiện, 41% vừa đủ trang trải và chỉ 8% có tích lũy [87]. Ngoài ra, do phải làm theo ca và tăng ca thường xuyên, hầu hết bố mẹ trong GĐCN các DN FDI rất khó khăn, hạn chế trong bố trí thời gian tham gia các hoạt động văn hóa, thể dục thể thao, tham gia các tổ chức đoàn thể, tiếp cận những thông tin chính trị - xã hội, nhất là thời gian cho giáo dục, chăm sóc con cái. Với những khó khăn trên, một bộ phận trẻ em của GĐCN trong các DN FDI vùng ĐBSH, khi đến tuổi đi học phải gửi về quê nhờ ông bà (nội, ngoại), người thân nuôi dưỡng. Do đó, việc giáo dục, chăm sóc con, hầu như “gửi gắm” cho ông bà và thầy cô giáo ở quê.
Một bộ phận trẻ em khác được ở cùng bố mẹ, nhưng do tính chất công việc của người công nhân (thiếu thời gian, kiến thức, phương pháp giáo dục con cái…), việc giáo dục con cái hầu như cũng phó mặc cho nhà trường và xã hội. Phần lớn GĐCN ở vùng ĐBSH là gia đình trẻ, con cái của họ chủ yếu đang ở độ tuổi từ mẫu giáo đến trung học cơ sở, do vậy rất cần có sự chăm sóc, giáo dục của gia đình, nhất là của bố mẹ để hình thành nhân cách gốc cho trẻ. Tuy nhiên, với những điều kiện đặc thù của GĐCN trong các DN FDI đã và đang ảnh hưởng không nhỏ tới phát triển, trưởng thành của trẻ em về thể lực, trí tuệ, nhân cách… Tốc độ CNH, HĐH vùng ĐBSH diễn ra ngày càng nhanh chóng, vấn đề giáo dục trẻ em của GĐCN trong các DN FDI vùng ĐBSH, rất cần được quan tâm nghiên cứu, tìm giải pháp khắc phục nhằm phát huy vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em, góp phần xây dựng thế hệ con người Việt Nam trong tương lai có nhân cách, đạo đức và trí tuệ, tạo nguồn nhân lực có chất lượng cao để thực hiện thắng lợi sự nghiệp đẩy mạnh CNH, HĐH đất nước. 3 Trước yêu cầu đặt ra như trên, tác giả lựa chọn đề tài: “Giáo dục trẻ em của gia đình công nhân trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông Hồng hiện nay” làm luận án tiến sỹ chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở phân tích làm rõ cơ sở lý luận, yếu tố tác động đến việc giáo dục trẻ em, thực trạng giáo dục trẻ em của GĐCN trong các DN FDI vùng ĐBSH, luận án đề xuất các giải pháp chủ yếu, kiến nghị phát huy vai trò giáo dục trẻ em của GĐCN trong các DN FDI vùng ĐBSH đáp ứng yêu cầu sự nghiệp đẩy mạnh CNH, HĐH hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Làm rõ cơ sở lý luận và những yếu tố tác động đến giáo dục trẻ em của GĐCN trong các DN FDI vùng ĐBSH.
Phân tích thực trạng giáo dục trẻ em của GĐCN trong các DN FDI vùng ĐBSH và những vấn đề đặt ra hiện nay. Đề xuất một số giải pháp chủ yếu và kiến nghị nhằm phát huy vai trò giáo dục trẻ em của GĐCN trong các DN FDI vùng ĐBSH đáp ứng yêu cầu sự nghiệp đẩy mạnh CNH, HĐH hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng: Luận án nghiên cứu giáo dục trẻ em của GĐCN trong các DN FDI vùng ĐBSH 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Nhan (2019). Giáo dục trẻ em trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/gioi-duc-tre-em-o-cac-doanh-nghiep-co-von-dau-tu-nuoc-ngoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giáo dục trẻ em trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ giáo dục trẻ em của gia đình công nhân trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vùng đồng bằng sông hồng hiện nay. Xem tóm tắt v
Luận án "Giáo dục trẻ em trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Giáo dục trẻ em trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giáo dục trẻ em trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Giáo dục trẻ em trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giáo dục trẻ em trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giáo dục trẻ em trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.