Giáo trình Triết học Tập 1: Dùng cho Nghiên cứu sinh & Cao học (Không chuyên)

Giáo trình Triết học thiết yếu cho nghiên cứu sinh không chuyên. Cung cấp kiến thức nền tảng, tư duy phản biện, phương pháp luận nghiên cứu hiệu quả.

Chuyên ngành
Triết học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Giáo trình

Năm xuất bản

Số trang

73

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giới thiệu Giáo trình Triết học cho Nghiên cứu sinh
Số trang:
73 trang
Chuyên ngành:
Triết học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giới thiệu Giáo trình Triết học cho Nghiên cứu sinh

Tài liệu này biên soạn dành riêng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không chuyên ngành triết học. Mục tiêu chính là cung cấp kiến thức nền tảng, chuẩn hóa tư duy triết học. Việc biên soạn thực hiện theo chủ trương đào tạo sau đại học của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Giáo trình này tái bản có sửa chữa, thể hiện sự nỗ lực cao của tập thể tác giả, các phó tiến sĩ, phó giáo sư giàu kinh nghiệm từ các trường đại học, học viện uy tín. Giáo trình Triết học giúp người đọc nắm vững "triết học đại cương", làm cơ sở cho mọi nghiên cứu khoa học. Sự chuẩn bị này đảm bảo chất lượng đào tạo, nâng cao năng lực tư duy phản biện cho đội ngũ cán bộ giảng dạy và nghiên cứu. Nội dung tài liệu bao quát nhiều khía cạnh, từ lịch sử tư tưởng triết học đến các chuyên đề sâu hơn. Đây là một công cụ thiết yếu, giúp người học tiếp cận triết học một cách có hệ thống, phù hợp với yêu cầu của một nghiên cứu sinh. Các phần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, dù nội dung mang tính học thuật cao. Tài liệu này là cầu nối vững chắc giữa triết học và các lĩnh vực nghiên cứu khác.

1.1. Mục tiêu và Đối tượng của Giáo trình Triết học

Giáo trình hướng đến nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành triết học. Mục tiêu chính là trang bị kiến thức triết học cơ bản, giúp người học phát triển tư duy lý luận. Tài liệu phục vụ mục đích đào tạo sau đại học, góp phần chuẩn hóa đội ngũ cán bộ. Giáo trình cung cấp cái nhìn tổng quan về các trường phái triết học, giúp người đọc nhận diện và phân tích các vấn đề triết học trong lĩnh vực chuyên môn của mình. Việc học triết học đại cương qua tài liệu này giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho hoạt động nghiên cứu. Tài liệu cũng nhằm mục đích bồi dưỡng kiến thức triết học, lấp đầy khoảng trống cho những người chưa có nền tảng chuyên sâu. Người học sẽ phát triển khả năng tư duy phản biện, đánh giá các quan điểm phức tạp. Đây là yếu tố then chốt cho mọi hoạt động nghiên cứu khoa học.

1.2. Cấu trúc và Nội dung chính của Bộ Giáo trình

Bộ giáo trình gồm ba tập, mỗi tập ứng với một phần chương trình. Tập I tập trung vào đại cương lịch sử triết học trước Mác. Tập II khái lược lịch sử triết học Mác – Lênin, giới thiệu các tác phẩm chủ yếu. Tập III bao gồm một số chuyên đề triết học. Cấu trúc này đảm bảo sự liền mạch, logic trong việc truyền tải kiến thức. Từ triết học cổ đại đến triết học hiện đại, giáo trình cung cấp bức tranh toàn cảnh về lịch sử tư tưởng triết học. Mỗi tập đều được biên soạn kỹ lưỡng, có tính hệ thống cao. Điều này giúp người học dễ dàng tiếp cận các khái niệm phức tạp. Nội dung bao quát từ nhận thức luận, siêu hình học đến các vấn đề đạo đức học ứng dụng. Các phần chuyên đề sẽ đào sâu những khía cạnh cụ thể, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong việc áp dụng triết học vào lĩnh vực của mình. Tài liệu hướng đến việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc.

II.Đại cương Triết học Khái niệm và Vai trò lịch sử

Triết học là một hình thái ý thức xã hội. Nó ra đời khi chế độ công xã nguyên thủy nhường chỗ cho chế độ chiếm hữu nô lệ. Những học thuyết triết học đầu tiên xuất hiện khoảng thế kỷ VIII-VI trước Công nguyên. Các khu vực bao gồm Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp và La Mã cổ đại. Từ 'triết' trong tiếng Hán nghĩa là trí, bao hàm sự hiểu biết sâu rộng. Thuật ngữ 'philosophia' trong tiếng Hy Lạp nghĩa là 'yêu thích sự thông thái' (philos – yêu, sophia – sự thông thái). Ban đầu, triết học bao gồm toàn bộ tri thức lý luận của nhân loại. Dần dần, các khoa học chuyên ngành tách ra. Điều này khiến đối tượng của triết học thu hẹp lại. Triết học tập trung vào các vấn đề cơ bản của tồn tại và nhận thức. Giáo trình triết học đại cương này làm rõ đặc điểm, nhiệm vụ của triết học. Nó đưa ra quan niệm chỉnh thể về thế giới, các quá trình vật chất và tinh thần. Mối liên hệ, sự tác động qua lại của chúng cũng được phân tích. Con đường nhận thức và cải biến thế giới cũng là trọng tâm. Sự hiểu biết này là nền tảng cho tư duy phản biện.

2.1. Định nghĩa Triết học và Nguồn gốc thuật ngữ

Theo quan điểm Mácxít, triết học là học thuyết về những nguyên tắc chung nhất của tồn tại và nhận thức. Nó cũng nghiên cứu thái độ của con người đối với thế giới. Triết học là khoa học về những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Định nghĩa này xác định rõ đối tượng và nhiệm vụ của triết học. Nó cũng làm rõ đặc điểm của triết học so với các hình thái ý thức xã hội khác. Triết học cung cấp một quan niệm toàn diện về thế giới. Nó phân tích các quá trình vật chất và tinh thần, cùng mối liên hệ giữa chúng. Nguồn gốc của thuật ngữ 'triết học' cho thấy khát vọng tìm kiếm sự thông thái của con người. Từ 'triết' trong tiếng Hán đã thể hiện sự sâu sắc của tư duy. Việc nắm vững khái niệm này là bước đầu tiên trong lịch sử tư tưởng triết học.

2.2. Đặc điểm và Đối tượng nghiên cứu của Triết học

Đặc điểm chính của triết học là đưa ra một quan niệm chỉnh thể về thế giới. Nó xem xét các quá trình vật chất và tinh thần. Mối liên hệ tác động của các quá trình đó cũng được nghiên cứu. Triết học còn bàn về sự nhận thức thế giới và con đường cải biến nó. Đối tượng của triết học đã dần thu hẹp. Ban đầu, nó ôm trọn mọi tri thức. Sau đó, các khoa học chuyên ngành tách ra. Triết học tập trung vào những vấn đề cơ bản nhất của tồn tại và nhận thức. Đó là mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Đây là vấn đề cơ bản nhất, xuyên suốt lịch sử tư tưởng triết học. Sự phân định đối tượng giúp triết học giữ vai trò là khoa học nền tảng. Nó cung cấp phương pháp luận triết học cho các lĩnh vực khác.

III.Vấn đề Cơ bản Triết học Chủ nghĩa Duy vật Duy tâm

Lịch sử triết học từ cổ đại đến nay là lịch sử đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Do đó, nghiên cứu lịch sử triết học đòi hỏi nắm vững vấn đề cơ bản của triết học. Vấn đề này là chuẩn mực để phân biệt chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Đồng thời, cần hiểu các hình thức lịch sử cơ bản của chúng. Vấn đề quan hệ giữa vật chất và ý thức là cốt lõi. Nó còn được gọi là quan hệ giữa tồn tại và tư duy, hay giữa tự nhiên và tinh thần. Đây là vấn đề cơ bản nhất của triết học. Mọi hiện tượng đều hoặc là vật chất, tồn tại bên ngoài ý thức, hoặc là tinh thần, tồn tại trong ý thức. Không có hiện tượng nào nằm ngoài hai lĩnh vực này. Bất kỳ trường phái triết học nào cũng phải giải quyết mối quan hệ này. Cách giải quyết xác định lập trường của trường phái đó. Sự phân tích này giúp người đọc hiểu rõ các trường phái triết học khác nhau.

3.1. Mối quan hệ giữa Vật chất và Ý thức Vấn đề cốt lõi

Vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt. Thứ nhất, vật chất hay ý thức là cái có trước, cái quyết định? Thứ hai, con người có khả năng nhận thức thế giới hay không? Hai mặt này liên quan chặt chẽ đến nhau. Giải quyết mặt thứ nhất định hình lập trường siêu hình học. Giải quyết mặt thứ hai xác định lập trường nhận thức luận. Triết học Mácxít khẳng định vật chất có trước, quyết định ý thức. Đồng thời, con người hoàn toàn có khả năng nhận thức thế giới. Sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ này là nền tảng cho mọi nghiên cứu khoa học. Nó cung cấp khung nhìn để phân tích các vấn đề phức tạp. Giáo trình Triết học cho Nghiên cứu sinh nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề này. Nó định hướng tư duy phản biện, giúp người học tránh các quan điểm phiến diện.

3.2. Chủ nghĩa Duy vật và Duy tâm Các hình thái lịch sử

Chủ nghĩa duy vật khẳng định vật chất là cái có trước, quyết định ý thức. Nó có các hình thái lịch sử khác nhau. Ví dụ như duy vật chất phác thời cổ đại, duy vật siêu hình cận đại. Và duy vật biện chứng của triết học Mácxít. Ngược lại, chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức, tinh thần là cái có trước. Nó quyết định vật chất. Chủ nghĩa duy tâm cũng có nhiều hình thái. Có duy tâm khách quan và duy tâm chủ quan. Việc nghiên cứu các hình thái này giúp nắm bắt lịch sử tư tưởng triết học. Người học sẽ hiểu sâu sắc hơn về các trường phái triết học. Sự đối lập giữa duy vật và duy tâm là động lực phát triển của triết học. Nó kích thích tư duy phản biện, thúc đẩy tìm kiếm lời giải đáp khoa học. Phân tích này là chìa khóa để hiểu các mâu thuẫn triết học cơ bản.

IV.Lịch sử Tư tưởng Triết học Từ Cổ đại đến Hiện đại

Lịch sử tư tưởng triết học là hành trình khám phá sự phát triển của tư duy nhân loại. Nó bắt đầu từ các nền văn minh cổ đại. Các triết gia Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp đã đặt nền móng. Những tư tưởng này định hình các trường phái triết học sau này. Giáo trình tập trung vào lịch sử triết học trước Mác, cung cấp bức tranh toàn cảnh. Điều này bao gồm những học thuyết về vũ trụ, con người, xã hội. Sau đó, giáo trình mở rộng đến triết học Mác – Lênin. Cuối cùng, nó đề cập đến các chuyên đề triết học hiện đại. Việc nghiên cứu lịch sử giúp người đọc hiểu bối cảnh ra đời của các vấn đề triết học. Nó cũng làm rõ sự tiến hóa của các giải pháp. Kiến thức về "lịch sử tư tưởng triết học" là cần thiết. Nó giúp nghiên cứu sinh đặt các vấn đề chuyên ngành vào một bối cảnh lý luận rộng lớn hơn. Điều này tăng cường khả năng tư duy phản biện và phân tích.

4.1. Khám phá các Học thuyết Triết học Sơ khai

Các học thuyết triết học sơ khai xuất hiện ở các trung tâm văn minh lớn. Ấn Độ cổ đại, Trung Quốc cổ đại, Hy Lạp và La Mã cổ đại là những nơi tiên phong. Ở Ấn Độ, tư tưởng triết học gắn liền với tôn giáo, thiền định. Trung Quốc phát triển các trường phái như Nho gia, Đạo gia, Pháp gia. Các trường phái này định hình văn hóa và chính trị. Hy Lạp cổ đại nổi bật với các nhà triết học lớn như Socrates, Plato, Aristotle. Họ đặt nền móng cho logic học, siêu hình học, đạo đức học. Những học thuyết này chưa xác định rõ ràng đối tượng triết học. Tuy nhiên, chúng đã đặt ra những câu hỏi nền tảng về vũ trụ, con người, nhận thức. Việc nghiên cứu chúng giúp nắm bắt cội nguồn của lịch sử tư tưởng triết học. Đó là điểm khởi đầu cho mọi sự phát triển sau này.

4.2. Phương pháp Tiếp cận Lịch sử Triết học

Tiếp cận lịch sử triết học đòi hỏi nắm vững các khái niệm và phạm trù cơ bản. Cần hiểu triết học là gì, vấn đề cơ bản của nó. Cũng cần biết các khuynh hướng chủ yếu. Điều này giúp tránh hiểu sai lệch các học thuyết. Phương pháp tiếp cận phải có tính biện chứng, nhìn nhận sự phát triển liên tục. Không thể tách rời các trường phái triết học khỏi bối cảnh lịch sử. Lịch sử triết học không chỉ là liệt kê các tên tuổi. Nó là sự phân tích các cuộc đấu tranh tư tưởng. Nó là quá trình hình thành, phát triển của các hệ thống lý luận. Nắm vững phương pháp này giúp nghiên cứu sinh phân tích sâu sắc. Nó còn giúp đánh giá vai trò của từng giai đoạn trong lịch sử tư tưởng triết học. Đây là nền tảng quan trọng cho việc phát triển tư duy phản biện.

V.Tư duy Phản biện và Phương pháp luận Triết học

Giáo trình này trang bị cho nghiên cứu sinh phương pháp luận triết học. Nó còn phát triển khả năng tư duy phản biện. Triết học không chỉ là lý thuyết trừu tượng. Nó là công cụ mạnh mẽ để phân tích, đánh giá mọi vấn đề. Tư duy phản biện giúp đặt câu hỏi đúng, phân biệt thông tin. Nó hỗ trợ việc xây dựng lập luận chặt chẽ. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường nghiên cứu khoa học. Người học sẽ biết cách nhìn nhận các hiện tượng đa chiều. Tránh những định kiến và suy nghĩ một chiều. Phương pháp luận triết học cung cấp nền tảng. Nó hướng dẫn cách tiếp cận các đối tượng nghiên cứu. Từ việc xác định vấn đề đến việc xây dựng giả thuyết và kiểm chứng. Khả năng này là yếu tố then chốt để tạo ra các công trình nghiên cứu chất lượng. Nó cũng giúp người học áp dụng triết học khoa học vào thực tiễn.

5.1. Triết học Khoa học và Nền tảng Nhận thức luận

Triết học khoa học nghiên cứu các nguyên tắc, phương pháp của khoa học. Nó đặt ra các câu hỏi về bản chất của kiến thức khoa học. Nhận thức luận là một nhánh của triết học. Nó tập trung vào bản chất, nguồn gốc và giới hạn của tri thức. Triết học khoa học cung cấp nền tảng nhận thức luận. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về quá trình tạo ra tri thức. Nó cũng hỗ trợ việc đánh giá độ tin cậy của các phát hiện khoa học. Việc nắm vững nhận thức luận giúp người học xây dựng các phương pháp nghiên cứu vững chắc. Nó còn giúp phân biệt giữa khoa học và phi khoa học. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc ứng dụng các phương pháp. Nó cũng củng cố tư duy phản biện, đảm bảo tính khách quan trong nghiên cứu.

5.2. Công cụ Tư duy Phản biện từ Triết học Đại cương

Triết học đại cương cung cấp nhiều công cụ quý giá cho tư duy phản biện. Nó dạy cách phân tích khái niệm, đánh giá lập luận. Nó còn chỉ ra các ngụy biện logic. Việc học triết học giúp người học phát triển khả năng lập luận chặt chẽ. Nó rèn luyện kỹ năng phân tích các vấn đề phức tạp. Người học sẽ biết cách đặt câu hỏi phê phán. Họ sẽ không chấp nhận mọi thông tin một cách thụ động. Thay vào đó, họ sẽ tìm kiếm bằng chứng, đánh giá tính hợp lý. Điều này không chỉ hữu ích trong học thuật. Nó còn có giá trị trong cuộc sống hàng ngày. Tư duy phản biện là kỹ năng mềm quan trọng. Nó giúp nghiên cứu sinh tự tin hơn trong các tranh luận khoa học. Nó cũng thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo trong mọi lĩnh vực.

VI.Ứng dụng Triết học Nhận thức Đạo đức Logic

Triết học không chỉ dừng lại ở lý luận. Nó có nhiều ứng dụng thiết thực trong đời sống và nghiên cứu. Nhận thức luận giúp người học hiểu bản chất tri thức. Đạo đức học ứng dụng định hướng hành vi đạo đức trong xã hội. Logic học cung cấp công cụ tư duy chính xác, mạch lạc. Giáo trình này giới thiệu những khía cạnh ứng dụng của triết học. Nó giúp nghiên cứu sinh thấy được mối liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn. Việc hiểu các trường phái triết học khác nhau là cơ sở. Nó giúp đưa ra các quyết định có trách nhiệm. Nó cũng giúp giải quyết các vấn đề phức tạp trong nghiên cứu. Triết học là nền tảng cho việc hình thành một thế giới quan khoa học. Nó giúp người học phát triển năng lực đánh giá đa chiều. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản thân và xã hội. Nó cũng thúc đẩy tư duy phản biện trong mọi lĩnh vực.

6.1. Đạo đức học Ứng dụng và Các Vấn đề Xã hội

Đạo đức học ứng dụng là một lĩnh vực quan trọng của triết học. Nó xem xét các vấn đề đạo đức cụ thể trong xã hội hiện đại. Ví dụ bao gồm đạo đức y sinh, đạo đức môi trường, đạo đức kinh doanh. Đối với nghiên cứu sinh, việc hiểu đạo đức học ứng dụng là rất cần thiết. Nó giúp họ đảm bảo tính đạo đức trong các nghiên cứu của mình. Điều này bao gồm việc bảo vệ dữ liệu, quyền riêng tư của đối tượng nghiên cứu. Nó cũng liên quan đến trách nhiệm xã hội của nhà khoa học. Các trường phái triết học khác nhau có thể có quan điểm khác nhau về đạo đức. Việc phân tích chúng giúp người học đưa ra quyết định phù hợp. Đạo đức học ứng dụng củng cố tư duy phản biện về các vấn đề xã hội. Nó thúc đẩy hành động có trách nhiệm và nhân văn.

6.2. Logic học và Siêu hình học Nền tảng tư duy lý luận

Logic học là khoa học về các quy luật và hình thức của tư duy đúng đắn. Nó cung cấp các công cụ để xây dựng lập luận hợp lý. Logic học giúp người học nhận diện các sai lầm trong tư duy. Nó còn giúp phân tích các mệnh đề và suy luận. Đây là kỹ năng cơ bản cho mọi nghiên cứu khoa học. Siêu hình học nghiên cứu bản chất tối hậu của thực tại. Nó đặt ra những câu hỏi về tồn tại, thời gian, không gian, nhân quả. Mặc dù có vẻ trừu tượng, siêu hình học cung cấp khung lý luận. Nó giúp người học hiểu sâu hơn về cấu trúc của thế giới. Sự kết hợp giữa logic học và siêu hình học tạo nên nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ phát triển tư duy lý luận chặt chẽ. Điều này là cần thiết cho việc xây dựng các giả thuyết khoa học. Nó cũng giúp đánh giá các mô hình lý thuyết phức tạp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Triết học dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành triết học t 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (73 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRIET HỌC IDÙNG CHO N G H IÊ N cứu SIN H VÀ HỌC VIÊN CAO HỌC KHÔNG THUỘC CH U YẾN N G ÀNH T R IẾ T HỌC) T ậpl (Tái bản có sửa chữa) NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRỊ Q u ố c GIA H à Nội - 1 9 9 7 TẬP THỂ TÁC G IẢ PGS. Vũ Ngọc Pha (các chuong 1, IV, V, VI, VII) Doãn Chính (các chinmg II, 111) TẬP THẾ CHÙ BIÊN l»GS. Vũ Ngọc Pha PGS-PTS. Nguyễn Ngọc Long PGS-PTS.

Nguyễn Hữu Vui L Ờ I N Ó I ĐẦU Thực hiện chủ trương đào tạo hệ nghiên cứu sinh và cao học trong nước, chấp hành Quyết định 133y QĐSĐH ngày 7-7-1992 cua Bộ Giáo dục và Đào tạo. Vụ cóng tác chính trị vã học sinh (Bộ Giáo dục và Đào tạo) phối hợp với Nhà xuất bản Chinh trị quốc gia tồ chức biên soạn và xuất bản Tân đầu bộ giáo trình triết học (dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành triết học). Bộ giáo trình được bièn soạn dựa trên kinh nghiệm của các lớp bồi dưỡng kiến thức triết học cho nghièn cứu sinh, học viên c;»o học tại các trường dại học, viện nghiên cứu trong nưóc thời gian qua. Nội dung giáo trình tập trung phục vụ mục tièu đào tạo sau đại học và chuấn hóa dội ngũ cán bộ giáng dạy và nghièn cứu.

Bộ giáo trình gồm ba tập ứng với ba phần của chương trình do Bộ chi đạo. Tập I: Đại cương lịch sử triết học trước Mác. • Tập II: Khái lược lịchsử triết học Mác - Lènin. Giới thiệu một số tác phẩm chủ yếucủa C.

Tập III: Một số chuyên đê triết học. 3 Tập thề tác giâ gồm các phó tiến sĩ, phó giáo sư, cán bộ giảng dạy giàu kinh nghiệm cùa các trường đại học và học viện trong nước. Tái bản bộ giáo trình Triết học íân này, chúng tôi đả làm việc với tinh thần trách nhièm và nố lực cao, cố gắng khắc phục những khiếm khuyết của lân xuất bàn đàu tièn. Dù vậy, bộ sách còn có thể có những thiếu sót khó tránh khõi.

Chúng tôi mong nhận được nhíèu ý kiến phê bình của đông đào bạn dọc. Tháng 5-1995 v ụ CÔNG TÁC CHÍNH TRỊ VÀ HỌC SINH NHÀ XUẤT BÀN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA 4 Chương ì ĐỐI TƯỢNG N G H IÊ N c ứ u MÔN LỊCH SỬ T R I Ế T HỌC 9 ã ỉ- LỊCH SỬ TRIẾT HỌC VỚI TÍNH CÁCH LÀ MỘT KHOA HỌC Trước khi nghiên cứu, xác định đối tượng của lịch sử triế t học, cần nắm vứng n hứ ng khái niệm, phạm trù cơ ban của triế t học như: triế t học là gì, vấn đê cơ bản cùa triế t học, khuynh hưóng chù yếu của triết học. K hổi n ièm tr iế t h oc • • T riế t học là hình thái ý th ứ c xã hội r a đời từ khi chế độ cộng sản nguyên thủy được thay th ế bằng chế độ chiếm hữu nô lệ. N h đ n g học thuyết tr iế t học đâu tiên trong lịch sử xuất hiện vào khoảng th ế ký VIII-VI trước C.N ở Ấn ỉ)ộ cổ đại, T ru n g Quốc cố đại, Hy Lạp và La Mả cổ đại và ỏ các nước khác.

"Triết" theo tiếng Hán có nghĩa là trí, bao hàm sự hiểu biết, rihận thức sâu rộng, đạo lý. T h u ật ngữ "triết học" nguyên nghĩa tiếng Hy Lạp gôm hai yếu tố ngôn ngứ hợp th àn h là "philos" - yèu và "sophia" - sự th ôn g thái; philossophia là "yêu thích sự thông thái". Tất cà các khái niệm gốc cỏ xưa đó vê triế t học, bao gôm 5 toàn bộ tri thức lý luận cùa nhân loại nên chưa xác định rõ và đầy đủ dối tượng, nhiệm vụ và nội dung cùa triêt học. Do yêu cầu cùa thực tiển, con người cần có nhửng tri thứ c ngày càng chi tiết hơn ve th ế giới xung quanh nên các bộ môn khoa học chuyên ngành cụ th ể dần dần .xuất hiện và tách khỏi triế t học.

Do vậy, đối tượng cùa triế t học đã dần dần thu hẹp lại, chỉ <fê cập đến những vân <fê cơ bản của tồn tại và của sự nhận thức tồn tại ấy. Theo quan điểm mácxít, tr iế t học là một hình thái ý th ứ c xả hội, là học thuyết về những nguyên tắc chung n h ấ t của tồn tại và nhận thức, vê thái độ cùa con người đối với th ế giới; là khoa học ve n hứ ng quy luật chung n h ấ t cùa tự nhiên, xã hội và t. Đ ịnh nghĩa trên đâv chẳng nhứng xác định được đỏ'i tượng, nhiêm vụ của triế t học, mà còn làm rỏ đặc điểm cua nó so vđi các hình thái ý thức xả hội khác. Đặc điểm chính của triế t học là: nó dưa ra m ột quan niệm chỉnh thể ve th ế giới, về các quá trìn h vật chất và tinh th ần cùng như mối liên hệ tác động cùa các quá trình đó, vê sự nhận thức th ế giđi và con đường cài biến th ế giới.

V ấn d ề cơ bản c ủ a tr iế t h ọ c - ch u ẩn m ự c đ ễ p h â n b iệ t ch u n gh ĩa d uy v ậ t và ch ủ n gh ĩa d u y tâm. C ác h ìn h th á i lịch sử cơ bản củ a c h ủ n gh ĩa d u y v ậ t v à c h ù n g h ĩa duy tâm Lịch sử triế t học từ cổ dại đến nay là lịch sử đấu tranh gi ứa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm , vì vậy, nghiên cứu lịch sử triế t học, cần phải nám vững vấn đè cơ bản của tr iế t học - cái chuẩn mực để phân biệt ch ủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâin, cùng các hình th ứ c lịch sử cơ bản của chúng. 6 Vấn dê quan hệ giứa vật chất và ý thức, giữa tồn tại và tư duy hay giửa tự nhiên và tinh thần là vấn đe cơ bản cùa triế t học. T ất câ những hiện tượng mà chúng ta gặp thường ngày chỉ có th ể hoặc là hiện tượng vật chất, tồn tại bêri ngoài ý thức chúng ta, hoặc là hiện tượng tinh th ần tồn tại tro n g ý thức ch ú n g ta.

Không có bất kỳ hiện tượng nào nằitt ngoài hai lĩnh vực đó. Bất kỳ trường phái triế t học nào cũng phải đ'ê cập đến và giải quyết mối quan hệ giửa v ậ t ch ất và ý thức, bằng hình thức này hoặc bàng hình th ứ c khác, trự c tiếp hoặc gián tiếp. Có thể nói, ở đâu và lúc nào việc nghiên cứu dược tiến hành trê n bình diện vấn đ'ẻ quan hệ giứa vật chất và ý thức thì lúc đó và ỏ dó việc nghiên cứu triế t học được bắt đầu. Kết quả và th ái độ cùa việc giải quyết đó quyết định sự hình thành th ế giới quan và phương pháp luận của các nhà nghiên cứu; xác định bàn ch ất của các trường phái triế t học đó.

Vấn đê cơ bản cùa triế t học có hai m ặt: Mọt thứ n h ấ t t r ả lời câu hôi: ý th ứ c hay vật chất, tinh thần hay giới tự nhiên, cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào? Tùy thuộc vào lời giải đáp cho câu hòi này, các học thuyết triế t học khác nhau chia thành hai trà o lưu cơ bản là chủ nghĩa duy vật và chũ nghĩa duy tâm. Chủ nghĩa duy vật khẩng định vật chất có trước, ý th ứ c có sau; th ế giới vật ch ất tồn tại m ột cách khách quan, độc lập vói ý th ứ c con người và không do ai sáng tạo ra; cò n ý th ứ c là phản án h th ế giđi khách quan vào bộ óc con người; k h ô n g thể có tin h thần, ý thức nếu không có v ậ t chất. Chủ nghĩa duy v ậ t đã trà i qua các hình thái lịch sử cơ Sản: 7 H ìn h thái lịch sử đầu tiên của chủ nghĩa duy vật là chủ nghĩa duy vật cổ đại. Đó là chủ nghĩa duy vật chất phác, xuất p hát từ giđi tự nhiên đ ể cố gắng giải thích th ế giới.

Nó r a đời từ nhu cầu hình th à n h các tr i thức khoa học và từ cuộc đấu tranh của bộ phận giai cấp chủ nô dân chu tiến bộ chống giai cấp chủ nô quý tộc bão thủ. H ìn h thái chủ nghĩa duy vật này chưa có cđ sở khoa học để đứng vững trước sự tấn công của chủ nghĩa duy tâm và tôn giáo, dặc biệt tôn tại tro n g thời tr u n g cỏ. H ình thái lịch sử lớn thứ hai c u a chu nghĩa duy vật là chủ nghĩa duy vật siêu hình (th ế kỷ XVII-XVIII). Hình thái chù nghĩa duy vật này r a đời khi giai cấp tư sả n đang lên, n h ăm chống lại th ế giới quan duy tâm , tôn giáo cùa giai cấp phong kiến.

Nhưng do hạn chế bởi trìn h dộ khoa học và lợi ích giai cấp, cho nên nó m ang tính ch ất siêu hình. H ình thái lớn thứ ba của chủ nghĩa duy vật là chủ nghĩa duy vật biện chứng. Nó được xây dự ng và không ngừng ph át triển trên cơ sỏ khoa học hiện đại và thực tiên của thời đại mói. » Đối lập với chủ nghĩa duy vặt, chủ nghĩa duy tâ m cho rằng, tin h thần, ý thức có trước, và là cơ sỗ tồn tại cua giới tự nhiên, cùa vật chất.

Chủ nghĩa duy tâm có hai phái chủ yếu: chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa duy tâm khách quan. Chú nghĩa duy tâm chủ quan cho rằng, cảm giác, ý thức của con người là cái có trước và quyết định sự tồn tại của mọi sự vật và hiện tượng bên ngoài. Các sự vật và hiện tượng chì là "nhứng tổng hợp cảm giác" và tư tưởng. Phủ nhận sự tồn tại cùa th ế giđi khách quan, chủ nghĩa duy tâm chủ quan cũng phù n h ậ n luôn cả tín h quy luật khách quan của các sự vật, hiện tượng.

Quan niệm duy tâ m đó không trán h khòi dấn đ ến chủ nghĩa duy ngã.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Ngọc Pha, Doãn Chính, Nguyễn Ngọc Long, Nguyễn Hữu Vui (1997). Giáo trình Triết học cho Nghiên cứu sinh (Không chuyên) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giao-trinh-triet-hoc-cho-nghien-cuu-sinh-khong-chuyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giáo trình Triết học cho Nghiên cứu sinh (Không chuyên)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giáo trình Triết học thiết yếu cho nghiên cứu sinh không chuyên. Cung cấp kiến thức nền tảng, tư duy phản biện, phương pháp luận nghiên cứu hiệu quả.

Luận án "Giáo trình Triết học cho Nghiên cứu sinh (Không chuyên)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giáo trình Triết học cho Nghiên cứu sinh (Không chuyên)" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Giáo trình Triết học cho Nghiên cứu sinh (Không chuyên)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giáo trình Triết học cho Nghiên cứu sinh (Không chuyên)" có 73 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giáo trình Triết học cho Nghiên cứu sinh (Không chuyên)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter