Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên đại học sư phạm
Luận án: Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên đại học sư phạm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giáo dục SHTT: Nền tảng lý luận cho SV Sư phạm.
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Trần Văn Trung
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Tài liệu này đặt ra nền tảng lý luận vững chắc cho giáo dục sở hữu trí tuệ (SHTT) trong môi trường đại học sư phạm. SHTT bao gồm các quyền liên quan đến tác phẩm sáng tạo của trí tuệ con người. Đây là một lĩnh vực pháp luật quan trọng, bao gồm nhiều khía cạnh như bản quyền tác giả, bằng sáng chế, nhãn hiệu và quyền liên quan. Việc hiểu rõ các khái niệm này là thiết yếu. Giáo dục SHTT không chỉ là truyền đạt kiến thức pháp luật. Đó là quá trình hình thành ý thức, thái độ tôn trọng các thành quả sáng tạo. Sinh viên sư phạm, với vai trò người thầy tương lai, cần được trang bị đầy đủ kiến thức về Luật sở hữu trí tuệ. Họ sẽ là những người định hướng cho thế hệ sau. Việc nắm vững SHTT giúp họ bảo vệ thành quả lao động trí óc của bản thân. Đồng thời, nó giúp họ nhận diện và tránh các hành vi vi phạm bản quyền, đạo văn. Một nền giáo dục vững chắc về SHTT góp phần xây dựng môi trường học thuật liêm chính, khuyến khích sáng tạo và đổi mới. Tài liệu này đi sâu phân tích bản chất, đặc điểm, nhiệm vụ và các khâu của quá trình giáo dục SHTT. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về cách thức triển khai giáo dục SHTT hiệu quả cho sinh viên đại học sư phạm. Các phương pháp và hình thức tổ chức giáo dục cũng được trình bày chi tiết. Kiểm tra, đánh giá kết quả giáo dục SHTT cũng là một phần không thể thiếu. Việc này đảm bảo sinh viên có thể ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Tài liệu nhấn mạnh vai trò của SHTT trong việc phát triển đạo đức học thuật.
1.1. Khái niệm cốt lõi Sở hữu trí tuệ và quyền SHTT.
Sở hữu trí tuệ là tập hợp các quyền pháp lý đối với các sản phẩm trí tuệ. Các sản phẩm này bao gồm sáng chế, tác phẩm văn học nghệ thuật, biểu tượng, tên, hình ảnh, kiểu dáng được sử dụng trong thương mại. Khái niệm quyền sở hữu trí tuệ quy định quyền độc quyền của tác giả hoặc chủ sở hữu. Quyền này đối với việc sử dụng và khai thác các sáng tạo. Bản quyền tác giả bảo vệ các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học. Bằng sáng chế bảo vệ các phát minh kỹ thuật mới. Nhãn hiệu phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các doanh nghiệp. Quyền liên quan bảo vệ các quyền của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, tổ chức phát sóng. Hiểu đúng các khái niệm này là bước đầu tiên. Nó giúp sinh viên nhận thức giá trị của lao động trí tuệ.
1.2. Vai trò GD SHTT Phát triển năng lực SV ĐHSP.
Giáo dục sở hữu trí tuệ có vai trò đặc biệt quan trọng với sinh viên đại học sư phạm. Họ không chỉ là người học, mà còn là người truyền đạt tri thức trong tương lai. Kiến thức về Luật sở hữu trí tuệ giúp sinh viên bảo vệ quyền lợi cá nhân. Nó cũng giúp họ tạo ra các tài liệu giảng dạy hợp pháp. Việc này thúc đẩy liêm chính khoa học ngay từ ghế nhà trường. Sinh viên được trang bị năng lực sáng tạo và đổi mới. Họ biết cách ứng dụng các nguyên tắc SHTT vào nghiên cứu. Điều này hạn chế tối đa vi phạm bản quyền và đạo văn. Giáo dục SHTT góp phần hình thành đạo đức học thuật vững vàng. Sinh viên hiểu giá trị của sự độc đáo, tính nguyên bản. Họ biết cách tôn trọng công sức của người khác.
1.3. Cơ sở pháp lý Luật SHTT và đạo đức học thuật.
Cơ sở pháp lý cho giáo dục SHTT dựa trên hệ thống Luật sở hữu trí tuệ hiện hành. Các quy định pháp luật cung cấp khung khổ cho việc bảo vệ quyền SHTT. Điều này bao gồm Bản quyền tác giả, Bằng sáng chế, Nhãn hiệu. Đồng thời, giáo dục SHTT còn dựa trên các nguyên tắc đạo đức học thuật. Liêm chính khoa học là giá trị cốt lõi. Nó yêu cầu tính trung thực, minh bạch trong nghiên cứu. Việc tránh đạo văn là yêu cầu bắt buộc. Sinh viên cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình. Họ phải tôn trọng các quyền liên quan của tác giả khác. Đây là nền tảng để xây dựng một môi trường giáo dục lành mạnh. Môi trường này thúc đẩy sự phát triển bền vững của tri thức.
II.
Nghiên cứu khảo sát thực trạng giáo dục sở hữu trí tuệ (SHTT) cho sinh viên đại học sư phạm. Kết quả cho thấy nhận thức về SHTT còn nhiều hạn chế. Giảng viên và sinh viên chưa thực sự hiểu sâu sắc các khía cạnh của SHTT. Khái niệm Luật sở hữu trí tuệ, Bản quyền tác giả, Bằng sáng chế thường bị hiểu sai. Mức độ nhận thức về vai trò SHTT đối với phát triển kinh tế - xã hội chưa cao. Điều này ảnh hưởng đến việc áp dụng các nguyên tắc SHTT trong học tập, nghiên cứu. Nhiều sinh viên còn mơ hồ về các hành vi vi phạm bản quyền, đạo văn. Họ không nhận thức được hậu quả pháp lý và đạo đức. Thực trạng giáo dục SHTT tại các trường đại học sư phạm còn nhiều thách thức. Chương trình đào tạo chưa tích hợp đầy đủ nội dung SHTT. Các hoạt động ngoại khóa về SHTT còn ít. Hệ thống thông tin, tư liệu về SHTT chưa phong phú, dễ tiếp cận. Giảng viên thiếu chuyên môn sâu về SHTT. Sinh viên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu chính thống. Những yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến liêm chính khoa học. Nó cản trở sự sáng tạo và đổi mới.
2.1. Nhận thức giảng viên sinh viên về SHTT.
Khảo sát chỉ ra nhận thức về sở hữu trí tuệ của giảng viên và sinh viên sư phạm chưa đồng đều. Nhiều người chỉ có kiến thức cơ bản về Bản quyền tác giả. Họ ít biết đến Bằng sáng chế hay Nhãn hiệu. Sự hiểu biết về Luật sở hữu trí tuệ còn mơ hồ. Giá trị của các quyền liên quan cũng ít được quan tâm. Một số giảng viên chưa nhận thấy tầm quan trọng của việc giáo dục SHTT. Sinh viên thường chỉ quan tâm đến các khía cạnh thực tế. Họ ít chú ý đến các quy định pháp lý. Điều này dẫn đến nguy cơ vi phạm bản quyền cao. Thực trạng này cho thấy khoảng trống lớn trong giáo dục. Cần có những biện pháp cụ thể để nâng cao nhận thức. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong cả tư duy và phương pháp giáo dục.
2.2. Thực trạng triển khai GD SHTT trong ĐHSP.
Việc triển khai giáo dục sở hữu trí tuệ tại các trường đại học sư phạm còn hạn chế. Nội dung SHTT chưa được tích hợp một cách hệ thống vào chương trình đào tạo. Các môn học chuyên ngành thường không đề cập sâu về SHTT. Hoạt động ngoại khóa liên quan đến SHTT còn rời rạc, thiếu tính định kỳ. Giảng viên gặp khó khăn trong việc cập nhật kiến thức về Luật sở hữu trí tuệ. Sinh viên ít có cơ hội thực hành, áp dụng kiến thức SHTT. Hệ thống thông tin, tư liệu phục vụ nghiên cứu SHTT còn nghèo nàn. Điều này làm giảm hiệu quả giáo dục. Nó ảnh hưởng đến việc hình thành liêm chính khoa học.
2.3. Khó khăn tồn tại Nguy cơ vi phạm bản quyền.
Giáo dục sở hữu trí tuệ đối mặt với nhiều khó khăn. Thiếu sự quan tâm đồng bộ từ cấp quản lý. Thiếu đội ngũ giảng viên chuyên sâu về SHTT. Nguồn tài liệu, cơ sở vật chất chưa đáp ứng đủ yêu cầu. Sinh viên dễ mắc phải các lỗi vi phạm bản quyền do thiếu hiểu biết. Hành vi đạo văn trong nghiên cứu khoa học vẫn còn phổ biến. Điều này làm suy giảm chất lượng đào tạo. Nó ảnh hưởng đến uy tín của nhà trường. Các yếu tố này đặt ra thách thức lớn. Cần có các giải pháp đồng bộ. Chúng phải giúp giảm thiểu các nguy cơ vi phạm và thúc đẩy đạo đức học thuật.
III.
Để nâng cao hiệu quả giáo dục sở hữu trí tuệ (SHTT) cho sinh viên đại học sư phạm, cần triển khai các biện pháp đồng bộ. Các giải pháp này dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc và các nguyên tắc khoa học. Mục tiêu là hình thành ý thức và năng lực SHTT cho sinh viên. Điều này sẽ thúc đẩy sáng tạo và đổi mới trong học tập, nghiên cứu. Biện pháp đầu tiên là tăng cường giáo dục ý thức công dân, ý thức pháp luật về SHTT. Sinh viên cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Họ phải tuân thủ Luật sở hữu trí tuệ. Thứ hai, tích hợp nội dung SHTT vào các môn học chính khóa. Điều này đảm bảo kiến thức được truyền đạt một cách hệ thống. Thứ ba, tổ chức các hoạt động thực hành nghiệp vụ sư phạm liên quan đến SHTT. Ví dụ như hướng dẫn tạo tài liệu giảng dạy không vi phạm bản quyền. Thứ tư, đẩy mạnh hoạt động ngoại khóa về SHTT. Các buổi hội thảo, cuộc thi giúp sinh viên tiếp cận SHTT một cách sinh động. Thứ năm, xây dựng và phát triển hệ thống thông tin, tư liệu về SHTT. Cần có thư viện số, cơ sở dữ liệu về Bản quyền tác giả, Bằng sáng chế, Nhãn hiệu. Các điều kiện đảm bảo hiệu quả giáo dục cũng cần được chú trọng. Thống nhất quan điểm chỉ đạo, xây dựng đội ngũ giảng viên chuyên môn. Đảm bảo tài liệu, cơ sở vật chất là những yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng giáo dục trong nhà trường là cần thiết. Những biện pháp này giúp sinh viên phát triển liêm chính khoa học. Chúng giúp họ tránh xa hành vi đạo văn.
3.1. Tích hợp GD SHTT vào chương trình đào tạo.
Một trong những biện pháp quan trọng là tích hợp giáo dục sở hữu trí tuệ vào chương trình đào tạo. Nội dung SHTT cần được đưa vào các môn học có liên quan. Ví dụ như các môn luật, đạo đức học, phương pháp nghiên cứu khoa học. Giảng viên cần lồng ghép kiến thức về Bản quyền tác giả, Bằng sáng chế. Họ phải hướng dẫn sinh viên về cách trích dẫn, tham khảo tài liệu đúng quy định Luật sở hữu trí tuệ. Điều này giúp sinh viên hình thành ý thức liêm chính khoa học từ sớm. Tích hợp SHTT còn bao gồm việc thiết kế các bài tập thực hành. Sinh viên sẽ học cách bảo vệ thành quả sáng tạo của mình. Họ cũng học cách tôn trọng tác phẩm của người khác.
3.2. Tổ chức hoạt động ngoại khóa phát triển hệ thống thông tin.
Hoạt động ngoại khóa đóng vai trò quan trọng trong giáo dục sở hữu trí tuệ. Các buổi nói chuyện chuyên đề, hội thảo, cuộc thi về SHTT cần được tổ chức thường xuyên. Điều này giúp sinh viên nâng cao nhận thức về Luật sở hữu trí tuệ một cách hấp dẫn. Sinh viên có cơ hội tìm hiểu sâu hơn về Bản quyền tác giả, Nhãn hiệu. Phát triển hệ thống thông tin, tư liệu về SHTT cũng là biện pháp thiết yếu. Cần xây dựng các cơ sở dữ liệu, thư viện số chuyên đề. Điều này giúp sinh viên dễ dàng tra cứu thông tin. Nó hỗ trợ họ trong việc thực hiện các dự án sáng tạo và đổi mới. Đây là cách hiệu quả để khuyến khích sinh viên tự tìm hiểu.
3.3. Đảm bảo nguồn lực thúc đẩy liêm chính khoa học.
Để giáo dục sở hữu trí tuệ đạt hiệu quả cao, cần đảm bảo nguồn lực đầy đủ. Điều này bao gồm việc xây dựng đội ngũ giảng viên có chuyên môn sâu về SHTT. Giảng viên cần được tập huấn, cập nhật kiến thức về Luật sở hữu trí tuệ. Cần có tài liệu giảng dạy phong phú, đa dạng. Cơ sở vật chất, thiết bị phục vụ hoạt động giáo dục SHTT phải được đầu tư. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban, khoa, trung tâm trong trường là cần thiết. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho việc giáo dục SHTT. Nguồn lực đảm bảo giúp thúc đẩy liêm chính khoa học. Nó giúp ngăn chặn tình trạng đạo văn và vi phạm bản quyền. Môi trường này sẽ khuyến khích sinh viên sáng tạo và đổi mới.
IV.
Luận án đã tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp giáo dục sở hữu trí tuệ (SHTT). Mục đích của thực nghiệm là đánh giá tác động của các biện pháp đề xuất lên nhận thức và thái độ của sinh viên đại học sư phạm. Quá trình thực nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng. Đối tượng thực nghiệm được lựa chọn cẩn thận. Quy trình thực nghiệm tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Các lớp thực nghiệm và lớp đối chứng được thiết lập. Nội dung thực nghiệm tập trung vào việc áp dụng các biện pháp đã đề xuất. Điều này bao gồm tích hợp SHTT vào môn học, tổ chức hoạt động ngoại khóa. Sau khi triển khai, kết quả thực nghiệm được thu thập và phân tích định lượng. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Sinh viên nhóm thực nghiệm có nhận thức tốt hơn về các khái niệm SHTT. Họ hiểu rõ hơn về Luật sở hữu trí tuệ, Bản quyền tác giả, Bằng sáng chế. Thái độ của họ đối với việc tôn trọng SHTT cũng tích cực hơn. Hiệu quả này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất. Giáo dục SHTT thực sự có khả năng nâng cao liêm chính khoa học. Nó giúp giảm thiểu vi phạm bản quyền và thúc đẩy sáng tạo và đổi mới.
4.1. Mục đích và quy trình thực nghiệm sư phạm.
Mục đích chính của thực nghiệm sư phạm là đánh giá mức độ hiệu quả của các biện pháp giáo dục sở hữu trí tuệ. Quy trình thực nghiệm bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, tìm hiểu về đối tượng thực nghiệm, chọn lựa các lớp sinh viên đại học sư phạm. Kế hoạch, phương pháp tổ chức thực nghiệm được xây dựng chi tiết. Thực nghiệm được chia thành các giai đoạn. Khảo sát, kiểm tra đầu vào được thực hiện để đánh giá nhận thức ban đầu. Sau đó, các biện pháp giáo dục SHTT được áp dụng cho nhóm thực nghiệm. Nhóm đối chứng tiếp tục học theo chương trình thông thường. Dữ liệu được thu thập sau từng giai đoạn thực nghiệm. Các tiêu chí cụ thể được sử dụng để đánh giá.
4.2. Phân tích kết quả Nâng cao nhận thức SV ĐHSP.
Phân tích kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt của các biện pháp giáo dục sở hữu trí tuệ. Nhận thức của sinh viên nhóm thực nghiệm về SHTT đã được nâng cao đáng kể. Họ có kiến thức sâu hơn về khái niệm Bản quyền tác giả, Bằng sáng chế, Nhãn hiệu. Sự hiểu biết về Luật sở hữu trí tuệ cũng được cải thiện. Sinh viên nhận diện được các hành vi vi phạm bản quyền, đạo văn. Họ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của liêm chính khoa học. Kết quả này phản ánh tác động tích cực của việc tích hợp SHTT vào giảng dạy. Nó cũng cho thấy hiệu quả của các hoạt động ngoại khóa. Đây là minh chứng cho việc giáo dục SHTT có thể thay đổi nhận thức.
4.3. Đánh giá tác động Cải thiện thái độ với SHTT.
Ngoài việc nâng cao nhận thức, thực nghiệm sư phạm còn chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện thái độ. Sinh viên nhóm thực nghiệm có thái độ tích cực hơn đối với việc tôn trọng sở hữu trí tuệ. Họ sẵn sàng bảo vệ thành quả sáng tạo của bản thân. Đồng thời, họ thể hiện sự tôn trọng đối với quyền liên quan của người khác. Hành vi đạo văn và vi phạm bản quyền giảm đi đáng kể. Sinh viên thể hiện mong muốn được tham gia vào các hoạt động sáng tạo và đổi mới. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của giáo dục SHTT. Nó không chỉ cung cấp kiến thức. Nó còn hình thành đạo đức học thuật, thúc đẩy trách nhiệm xã hội của sinh viên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ ỘI TRẦ VĂ TRUG GIÁO DỤC SỞ HỮU TRÍ TUỆ CHO SIH VIÊ ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LUẬ Á TIẾ SĨ GIÁO DỤC HỌC HÀ NỘI, 2012 LỜI CAM ĐOA Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Văn Trung LỜI CÁM Ơ Bằng tấm lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Phan Thị Hồng Vinh và TS.
Trần Văn Hiếu, những người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô trong khoa Tâm lí – Giáo dục, cán bộ phòng Sau đại học – Trường Đại học sư phạm Hà Nội đã nhiệt tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong những năm qua. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến tập thể cán bộ quản lí, giảng viên, sinh viên Trường ĐH Sư phạm TP Hồ Chí Minh, Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP Hồ Chí Minh, Trường ĐH Sư phạm Hà Nội, Trường ĐH Thủ Dầu Một đã hợp tác và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Xin chân thành cám ơn các bạn đồng nghiệp đã giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Tháng 04/2012 Tác giả Trần Văn Trung DAH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TROG LUẬ Á STT VIẾT TẮT ĐỌC LÀ 01 CBQL Cán bộ quản lí 02 DH Dạy học 03 ĐH Đại học 04 ĐHSP Đại học sư phạm 05 Điểm TB Điểm trung bình 06 GV Giảng viên 07 GD Giáo dục 08 GDH Giáo dục học 09 HĐNK Hoạt động ngoại khóa 10 Nhóm ĐC Nhóm đối chứng 11 Nhóm TN Nhóm thực nghiệm 12 NCKH Nghiên cứu khoa học 13 PP Phương pháp 14 SHTT Sở hữu trí tuệ 15 SV Sinh viên MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cám ơn Danh mục các chữ viết tắt Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các sơ đồ, biểu đồ MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬ CỦA GIÁO DỤC SỞ HỮU TRÍ TUỆ CHO SIH VIÊ ĐHSP. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Tổng quan vấn đề nghiên cứu.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm sở hữu trí tuệ. Khái niệm quyền sở hữu trí tuệ.
Khái niệm quá trình giáo dục (nghĩa hẹp). Lý luận giáo dục sở hữu trí tuệ. Khái niệm giáo dục SHTT. Bản chất giáo dục SHTT.
Đặc điểm quá trình giáo dục SHTT. Nhiệm vụ giáo dục SHTT. Các khâu giáo dục SHTT. Nội dung giáo dục SHTT.
Phương pháp giáo dục SHTT. Các hình thức tổ chức giáo dục SHTT. Kiểm tra, đánh giá kết quả giáo dục SHTT. Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên ĐHSP.
Vai trò của GD SHTT đối với SV ĐHSP. Cơ sở triết học, tâm lí học và pháp lí GD SHTT cho SV ĐHSP. Đặc điểm của SV sư phạm và quá trình đào tạo ĐHSP. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình GD SHTT cho SV ĐHSP.
Giáo dục SHTT với GD đạo đức, lối sống. GD SHTT cho SV thông qua việc tích hợp SHTT trong quá trình đào tạo ở trường ĐHSP. GD SHTT cho SV ĐHSP thông qua tổ chức HĐNK. CƠ SỞ THỰC TIỄ CỦA GIÁO DỤC SỞ HỮU TRÍ TUỆ CHO SIH VIÊ ĐHSP.
Mục tiêu và phương pháp khảo sát. Mục tiêu, đối tượng và nội dung khảo sát. Phương pháp khảo sát. Thực trạng nhận thức của giảng viên và SV về SHTT.
Nhận thức về khái niệm SHTT. Nhận thức về vai trò của SHTT đối với sự phát triển kinh tế-xã hội. Thực trạng nhận thức của giảng viên và sinh viên về GD SHTT cho SV ĐHSP. Nhận thức về tầm quan trọng GD SHTT cho SV.
Nhận thức về mục tiêu GD SHTT cho SV. Nhận thức về nội dung SHTT cần GD cho SV. Nhận thức về hình thức tổ chức GD SHTT cho SV. Nhận thức về biện pháp GD SHTT cho SV.
Nhận thức về hình thức kiểm tra, đánh giá kết quả GD SHTT. Thực trạng GD SHTT cho SV ĐHSP. Thực hiện chương trình đào tạo ở trường ĐHSP. Hệ thống thông tin phục vụ cho việc nghiên cứu về SHTT.
Thực trạng thực hiện SHTT của SV ĐHSP. Những khó khăn trong GD SHTT cho SV. Những yếu tố ảnh hưởng đến GD SHTT cho SV. BIỆ PHÁP GIÁO DỤC SỞ HỮU TRÍ TUỆ CHO SIH VIÊ ĐHSP.
Cơ sở pháp lý và nguyên tắc đề xuất. Các nguyên tắc đề xuất. Biện pháp tổ chức GD SHTT cho SV ĐHSP. Tăng cường GD ý thức công dân, ý thức pháp luật về SHTT cho SV ĐHSP.
Tích hợp GD SHTT trong một số môn học. GD SHTT thông qua tổ chức hoạt động thực hành nghiệp vụ sư phạm. GD SHTT thông qua hoạt động ngoại khóa. Xây dựng và phát triển hệ thống thông tin, tư liệu về SHTT trong trường ĐHSP.
Các điều kiện đảm bảo hiệu quả GD SHTT cho SV ĐHSP. Thống nhất quan điểm chỉ đạo. Xây dựng đội ngũ cán bộ viên chức, giảng viên có chuyên môn về SHTT. Đảm bảo tài liệu về SHTT.
Đảm bảo cơ sở vật chất, thiết bị cho hoạt động GD SHTT. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng GD trong nhà trường. THỰC GHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm. Tiêu chí thực nghiệm. ChuNn bị quá trình thực nghiệm sư phạm. Tìm hiểu về đối tượng thực nghiệm.
Quy trình lựa chọn các lớp thực nghiệm. Kế hoạch, phương pháp tổ chức thực nghiệm. Phương pháp xử lý số liệu thực nghiệm. Quá trình thực nghiệm sư phạm.
Khảo sát, kiểm tra đầu vào. Tổ chức thực nghiệm lần thứ 1. Tổ chức thực nghiệm lần thứ 2. Phân tích kết quả thực nghiệm.
Hiệu quả của các biện pháp GD SHTT đến nhận thức của SV ĐHSP. Hiệu quả của các biện pháp GD SHTT đến thái độ của SV ĐHSP. Hiệu quả của các biện pháp GD SHTT lên hành vi của SV ĐHSP 156 4. So sánh kết quả kiểm tra về SHTT.
Một số nhận xét về việc vận dụng các biện pháp GD SHTT cho SV ĐHSP trong quá trình thực nghiệm. 167 KẾT LUẬ VÀ KIẾ GHN. 172 DAN H MỤC CÔN G TRÌN H ĐÃ CÔN G BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DAH MỤC CÁC BẢG Trang Bảng 2.1: Chất lượng đội ngũ GV và cán bộ quản lí đã khảo sát.2: Đối tượng sinh viên để khảo sát thực trạng .3: Ý kiến trả lời của giảng viên, CBQL về khái niệm SHTT.4: Ý kiến trả lời của SV về khái niệm SHTT .5: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về vai trò của bảo hộ SHTT đối với sự phát triển kinh tế - xã hội .6: Ý kiến trả lời của SV về vai trò của bảo hộ SHTT đối với sự phát triển kinh tế - xã hội.7: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về mức độ quan trọng GD SHTT.8: Ý kiến trả lời của SV về mức độ quan trọng GD SHTT.9: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về mục tiêu GD SHTT cho SV.10: Ý kiến trả lời của SV về mục tiêu GD SHTT cho SV .11: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về nội dung GD SHTT cho SV.12: Ý kiến trả lời của SV về nội dung GD SHTT cho SV .13: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về hình thức tổ chức GD SHTT cho SV.14: Ý kiến trả lời của SV về hình thức tổ chức GD SHTT cho SV.15: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về biện pháp GD SHTT cho SV.16: Ý kiến trả lời của SV về biện pháp GD SHTT cho SV.17: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về hình thức kiểm tra, đánh giá kết quả GD SHTT cho SV .18: Ý kiến trả lời của SV về hình thức kiểm tra, đánh giá kết quả GD SHTT cho SV .19: Kênh thông tin giúp GV, CBQL có những hiểu biết về SHTT .20: Kênh thông tin giúp SV có những hiểu biết về SHTT .21: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về những biểu hiện của SV có liên quan đến SHTT.22: Ý kiến trả lời của SV về những biểu hiện của SV có liên quan đến SHTT .23: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về những khó khăn trong quá trình GD SHTT cho SV .24: Ý kiến trả lời của SV về những khó khăn trong quá trình GD SHTT cho SV .25: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình GD SHTT cho SV .26: Ý kiến trả lời của SV về những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình GD SHTT cho SV.1: Mức độ nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 1) .2: Kết quả chi tiết khảo sát nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 1) .3: Mức độ nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 2) .4: Mức độ nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 3) .5: Kết quả chi tiết khảo sát nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 3) .6: Thái độ đối với SHTT của SV (khảo sát lần 1) .7: Thái độ đối với SHTT của SV (khảo sát lần 2) .8: Thái độ đối với SHTT của SV (khảo sát lần 3) .9: Hành vi về SHTT của SV (khảo sát lần 1) .10: Hành vi về SHTT của SV (khảo sát lần 2) .11: Hành vi về SHTT của SV (khảo sát lần 3) .12: Kết quả xếp loại kiểm tra về SHTT của SV (kiểm tra lần 1) .13: Kết quả kiểm tra về SHTT của SV (kiểm tra lần 1) .14: Kết quả xếp loại kiểm tra về SHTT của SV (kiểm tra lần 2) .15: Kết quả kiểm tra về SHTT của SV (kiểm tra lần 2) .16: Kết quả xếp loại kiểm tra về SHTT của SV (kiểm tra lần 3) .17: Kết quả kiểm tra về SHTT của SV (kiểm tra lần 3). 166 DAH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang Sơ đồ 1.1: Sơ đồ khái quát GD SHTT cho SV ĐHSP .1: Sơ đồ GD ý thức công dân, ý thức pháp luật cho SV.2: Sơ đồ hoạt động ngoại khóa GD SHTT cho SV .1: Nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 1).2: Nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 2).3: Nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 3).: Điểm kiểm tra về SHTT của SV (khảo sát lần 1).5: Điểm kiểm tra về SHTT của SV (khảo sát lần 2).6: Điểm kiểm tra về SHTT của SV (khảo sát lần 3).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Trung (2012). Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên đại học sư phạm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giao-duc-so-huu-tri-tue-cho-sinh-vien-dai-hoc-su-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên đại học sư phạm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên đại học sư phạm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên đại học sư phạm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên đại học sư phạm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên đại học sư phạm" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên đại học sư phạm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên đại học sư phạm" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên đại học sư phạm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.