Luận án Thạc sĩ: Giải thích tính chất hóa học vô cơ trong chương trình phổ thông trung học
Luận văn ThS phân tích, làm rõ tính chất HH vô cơ THPT. Nâng cao hiểu biết, hỗ trợ dạy học hiệu quả.
Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Sư phạm
Luan An
Luận án thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
92
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận văn: Giải thích hóa học vô cơ THPT
- Số trang:
- 92 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Sư phạm
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Vũ Hồng Nam
- Năm:
- 1998
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận văn Giải thích hóa học vô cơ THPT
Luận văn Thạc sĩ tập trung vào việc giải thích tính chất hóa học vô cơ THPT. Tài liệu này giải quyết những kiến thức thường chỉ được mô tả trong chương trình hóa học THPT mà thiếu lời giải thích sâu sắc. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giảng dạy, giúp giáo viên nắm vững bản chất hiện tượng và nguồn gốc tri thức. Việc này nhằm tăng cường hứng thú học tập và hiểu biết của học sinh về hóa học vô cơ.
1.1. Mục tiêu luận văn Thạc sĩ Hóa học vô cơ
Luận văn Thạc sĩ Hóa học vô cơ này tập trung vào việc giải thích các tính chất hóa học vô cơ THPT. Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của các hiện tượng hóa học. Mục tiêu chính là làm rõ những kiến thức thường chỉ được mô tả mà không được giải thích đầy đủ trong chương trình phổ thông. Tài liệu này là cơ sở để giáo viên nắm vững lý luận dạy học hóa học và nâng cao chất lượng bài giảng. Việc giải thích giúp học sinh hiểu sâu hơn, từ đó tăng cường hứng thú học tập đối với môn hóa học. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong chương trình hóa học THPT hiện hành. Luận văn không phải tài liệu phổ biến khoa học mà là tài liệu chuyên sâu cho giáo viên.
1.2. Vấn đề giải thích tính chất hóa học vô cơ
Nhiều kiến thức trong chương trình hóa học THPT về hóa học vô cơ chỉ được chấp nhận mà không có lời giải thích cặn kẽ. Điều này làm cho việc giảng dạy trở nên nặng về mô tả, thiếu tính hấp dẫn. Ví dụ, câu hỏi "Vì sao chất tan và không tan?", "Vì sao màu sắc chất thay đổi?" hoặc "Vì sao O2 tồn tại dạng đơn chất?" thường không được lý giải. Luận văn này tìm cách trả lời những câu hỏi "Tại sao..." bằng cách vận dụng lý luận dạy học hóa học và hóa học cơ sở. Việc giải thích giúp học sinh không chỉ biết mà còn hiểu rõ nguồn gốc của tri thức.
1.3. Nâng cao chất lượng giảng dạy hóa học THPT
Nâng cao chất lượng dạy học đòi hỏi giáo viên nắm vững bản chất hiện tượng và nguồn gốc tri thức. Luận văn nghiên cứu các sách giáo khoa hóa học, sách giáo khoa thí điểm và tài liệu liên quan. Mục đích là tìm ra các câu hỏi chọn lọc về tính chất hóa học vô cơ THPT cần được giải thích. Sau đó, dựa vào lý luận dạy học hóa học và hóa học cơ sở, các tính chất này được làm rõ. Việc tổng hợp, hệ thống hóa kiến thức phù hợp với từng giai đoạn giảng dạy giúp giải thích hóa học vô cơ một cách hiệu quả, làm tăng sự hứng thú và hiểu biết của học sinh.
II. Cấu tạo nguyên tử liên kết Bảng tuần hoàn
Để hiểu sâu sắc tính chất hóa học vô cơ, cần nắm vững các khái niệm cơ bản về cấu tạo nguyên tử, liên kết hóa học và bảng tuần hoàn các nguyên tố. Phần này của luận văn cung cấp lời giải thích chi tiết cho những nền tảng này, giúp học sinh và giáo viên có cái nhìn toàn diện hơn. Các nguyên lý cơ bản này là chìa khóa để giải thích hóa học vô cơ một cách logic và khoa học.
2.1. Cấu tạo nguyên tử Nền tảng hóa học vô cơ
Cấu tạo nguyên tử là kiến thức nền tảng để giải thích tính chất hóa học vô cơ. Luận văn đi sâu vào các khía cạnh cơ bản của nguyên tử. Giải thích tại sao khối lượng hạt nhân được xem là khối lượng nguyên tử. Khối lượng electron rất nhỏ so với proton và neutron. Khối lượng nguyên tử chủ yếu tập trung ở hạt nhân. Hạt nhân có khối lượng riêng gần như không đổi. Thể tích hạt nhân tỷ lệ thuận với số nucleon. Bán kính hạt nhân tỷ lệ với căn bậc ba của số khối. Mật độ vật chất trong hạt nhân là cực kỳ lớn. Các câu hỏi về sự tồn tại của proton cùng dấu trong hạt nhân cũng được đề cập. Lực hạt nhân mạnh mẽ giữ các hạt lại với nhau.
2.2. Liên kết hóa học Giải thích tính chất chất
Liên kết hóa học đóng vai trò then chốt trong việc xác định tính chất hóa học vô cơ của các chất. Loại liên kết (ion, cộng hóa trị, kim loại) ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái vật lý, nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi và độ dẫn điện. Luận văn giải thích cách các nguyên tử hình thành liên kết để đạt được cấu hình electron bền vững. Sự chênh lệch độ âm điện giữa các nguyên tử quyết định loại liên kết hình thành. Hiểu rõ bản chất của liên kết giúp dự đoán và giải thích hóa học vô cơ của các hợp chất. Ví dụ, hợp chất ion thường có nhiệt độ nóng chảy cao và dẫn điện khi nóng chảy hoặc hòa tan.
2.3. Bảng tuần hoàn Dự đoán tính chất nguyên tố
Bảng tuần hoàn các nguyên tố là công cụ không thể thiếu trong hóa học vô cơ THPT. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan có hệ thống về các nguyên tố. Vị trí của một nguyên tố trong bảng tuần hoàn cho phép dự đoán tính chất hóa học vô cơ của nó. Chu kỳ và nhóm cho biết số lớp electron, số electron hóa trị và xu hướng nhường/nhận electron. Các tính chất như độ âm điện, năng lượng ion hóa, bán kính nguyên tử biến đổi có quy luật. Luận văn sử dụng bảng tuần hoàn các nguyên tố để giải thích sự biến đổi tính kim loại, tính phi kim, tính axit bazơ của các oxide và hydroxide. Kiến thức này quan trọng cho việc giải thích hóa học vô cơ một cách logic.
III. Trạng thái tốc độ cân bằng dung dịch hóa học
Ngoài cấu trúc vi mô, các tính chất hóa học vô cơ THPT còn bị ảnh hưởng bởi trạng thái tập hợp, tốc độ phản ứng, cân bằng hóa học và tính chất của dung dịch. Phần này của luận văn đi sâu vào các khía cạnh vĩ mô này. Nó cung cấp các giải thích về sự biến đổi trạng thái, các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng, và cơ chế của sự điện ly, giúp học sinh hiểu rõ hơn về các hiện tượng hóa học thường gặp.
3.1. Trạng thái tập hợp chất tốc độ phản ứng
Các tính chất hóa học vô cơ THPT liên quan mật thiết đến trạng thái tập hợp của chất. Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến trạng thái rắn, lỏng, khí. Sự khác biệt về lực tương tác giữa các phân tử giải thích sự thay đổi trạng thái. Tốc độ phản ứng hóa học cũng là một khía cạnh quan trọng. Các yếu tố như nồng độ, nhiệt độ, áp suất, diện tích bề mặt và chất xúc tác ảnh hưởng đến tốc độ. Hiểu rõ các yếu tố này giúp giải thích hóa học vô cơ về tốc độ chuyển hóa các chất. Việc nắm vững khái niệm này là cần thiết trong chương trình hóa học THPT.
3.2. Cân bằng hóa học tính chất dung dịch
Cân bằng hóa học là trạng thái động trong các phản ứng thuận nghịch. Luận văn giải thích nguyên lý chuyển dịch cân bằng Le Chatelier, giúp dự đoán hướng chuyển dịch khi thay đổi điều kiện. Kiến thức này quan trọng trong việc giải thích hóa học vô cơ về hiệu suất phản ứng. Phần dung dịch tập trung vào các tính chất hóa học vô cơ của chất tan trong dung môi. Giải thích tại sao một chất tan và một chất không tan. Tương tác giữa chất tan và dung môi quyết định độ hòa tan. Cân bằng hòa tan cũng được xem xét.
3.3. Sự điện ly Hiện tượng quan trọng hóa học
Sự điện ly là quá trình phân ly của các chất thành ion khi hòa tan trong dung môi, thường là nước. Luận văn giải thích cơ chế của hiện tượng này, từ đó làm rõ các tính chất hóa học vô cơ của dung dịch chất điện ly. Độ mạnh yếu của chất điện ly ảnh hưởng đến nồng độ ion và khả năng dẫn điện của dung dịch. Việc hiểu về sự điện ly giúp giải thích hóa học vô cơ về các phản ứng xảy ra trong dung dịch, như phản ứng trao đổi ion, tính axit bazơ của các dung dịch. Đây là kiến thức cốt lõi trong chương trình hóa học THPT.
IV. Giải thích tính chất vô cơ các nguyên tố THPT
Việc áp dụng các nguyên lý hóa học cơ bản để giải thích tính chất hóa học vô cơ của các nguyên tố cụ thể là trọng tâm của phần này. Luận văn phân tích chi tiết về Nitơ, Phốt pho, các kim loại kiềm và một số kim loại chuyển tiếp quan trọng trong chương trình hóa học THPT. Sự đa dạng về tính oxi hóa khử, tính axit bazơ và các tính chất đặc trưng khác của chúng được làm rõ.
4.1. Tính chất hóa học Nitơ Phốt pho THPT
Luận văn đi sâu vào tính chất hóa học vô cơ của các nguyên tố cụ thể, bắt đầu với Nitơ và Phốt pho. Giải thích sự khác biệt về trạng thái tự nhiên, cấu trúc và độ hoạt động của N2 và P. Nitơ tồn tại dưới dạng phân tử bền, còn Phốt pho có nhiều dạng thù hình với tính chất khác nhau. Đặc biệt, giải thích hóa học vô cơ về tính oxi hóa khử của Nitơ và Phốt pho trong các hợp chất. Sự biến đổi số oxi hóa và khả năng tạo hợp chất đa dạng của chúng được làm rõ. Kiến thức này rất quan trọng trong chương trình hóa học THPT.
4.2. Đại cương kim loại kim loại kiềm
Phần này tập trung vào tính chất hóa học vô cơ của kim loại. Khái niệm đại cương về kim loại được trình bày, bao gồm cấu tạo mạng tinh thể, liên kết kim loại và các tính chất vật lý chung. Tiếp theo là việc giải thích hóa học vô cơ về tính chất đặc trưng của kim loại kiềm. Các nguyên tố nhóm IA có năng lượng ion hóa thấp, dễ nhường electron, thể hiện tính khử mạnh. Giải thích phản ứng của kim loại kiềm với nước, halogen, và các axit. Sự biến đổi tính chất trong nhóm được liên hệ với cấu tạo nguyên tử và bảng tuần hoàn các nguyên tố.
4.3. Kim loại chuyển tiếp Cr Mn Fe Cu Ag
Luận văn tiếp tục giải thích tính chất hóa học vô cơ của một số kim loại chuyển tiếp quan trọng trong chương trình hóa học THPT. Các nguyên tố như Crôm, Mangan, Sắt, Đồng, Bạc, Vàng được xem xét. Giải thích khả năng tạo nhiều số oxi hóa, sự hình thành ion phức và hợp chất có màu sắc đặc trưng. Tính oxi hóa khử đa dạng của các kim loại này được phân tích. Ví dụ, sự khác biệt trong tính chất của Fe2+ và Fe3+. Sự ổn định của trạng thái oxi hóa khác nhau cũng được đề cập. Hiểu biết này giúp học sinh nắm vững các phản ứng phức tạp của chúng.
V. Nâng cao giảng dạy hóa học vô cơ THPT hiệu quả
Nâng cao chất lượng giảng dạy hóa học vô cơ THPT đòi hỏi giáo viên phải có khả năng giải thích bản chất hiện tượng hóa học. Phần này của luận văn cung cấp các gợi ý và chiến lược để vận dụng lý luận dạy học hóa học nhằm phát triển hứng thú học tập. Mục tiêu là chuyển từ việc mô tả sang việc lý giải sâu sắc, giúp học sinh không chỉ ghi nhớ mà còn hiểu và yêu thích môn học.
5.1. Vận dụng lý luận dạy học hóa học cơ sở
Để giảng dạy hóa học vô cơ THPT hiệu quả, việc vận dụng lý luận dạy học hóa học cơ sở là thiết yếu. Luận văn cung cấp nền tảng để giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn giúp học sinh hiểu sâu sắc. Các phương pháp giảng dạy hóa học cần chú trọng giải thích "Tại sao?" thay vì chỉ mô tả "Cái gì?". Điều này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng suy luận. Giải thích hóa học vô cơ dựa trên các nguyên lý cơ bản của hóa học sẽ làm cho môn học trở nên logic và dễ hiểu hơn.
5.2. Giải thích bản chất hiện tượng hóa học
Một trong những mục tiêu chính của luận văn là giải thích bản chất hiện tượng hóa học. Thay vì chỉ nhớ các quy tắc và phản ứng, học sinh cần hiểu nguồn gốc của chúng. Ví dụ, việc giải thích tại sao một phản ứng xảy ra, tại sao một chất có tính axit bazơ mạnh, hay tại sao một ion có màu sắc đặc trưng. Các giải thích này liên quan đến cấu tạo nguyên tử, liên kết hóa học, và phản ứng oxi hóa khử. Nắm vững bản chất giúp học sinh áp dụng kiến thức linh hoạt trong các tình huống mới.
5.3. Phát triển hứng thú học tập hóa học
Việc cung cấp các giải thích sâu sắc về tính chất hóa học vô cơ THPT có vai trò quan trọng trong việc phát triển hứng thú học tập. Khi học sinh hiểu được "Tại sao" đằng sau các hiện tượng, môn hóa học trở nên hấp dẫn hơn. Sự thú vị không chỉ đến từ việc ghi nhớ mà còn từ việc khám phá logic và sự liên kết giữa các khái niệm. Luận văn hỗ trợ giáo viên xây dựng bài giảng sinh động, kích thích sự tò mò của học sinh, qua đó nâng cao hiệu quả phương pháp giảng dạy hóa học và cải thiện kết quả học tập.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (92 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM VŨ HỒNG NAM GIẢI THÍCH TÍNH CHẤT CỦA CÁC CHẤT VÔ CƠ TRONG CHƢƠNG TRÌNH PHỔ THÔNG TRUNG HỌC CHUYÊN NGÀNH: HÓA VÔ CƠ MÃ S Ố : 01.0 1 LUẬN ÁN THẠC SĨ KHOA HỌC HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: P G S. Nguyễ n Đức Vận Hà N ộ i - 1998 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM VŨ HỒNG NAM GIẢI THÍCH TÍNH CHẤT CỦA CÁC CHẤT VÔ CƠ TRONG CHƢƠNG TRÌNH PHỔ THÔNG TRUNG HỌC CHUYÊN NGÀNH: HÓA VÔ CƠ MÃ S Ố : 01.0 1 LUẬN ÁN THẠC SĨ KHOA HỌC HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: P G S. Nguyễ n Đức Vận Hà N ộ i - 1998 MỤC LỤC I. CÂU HỎI VÀ GIẢI ĐÁP.
CẤU TẠO NGUYÊN TỬ - LIÊN KẾT HÓA HỌC - BẢNG TUẦN HOÀN CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC. Cấu tạo nguyên tử. Liên kết hóa học. Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
TRẠNG THÁI TẬP HỢP CỦA CHẤT - TỐC ĐỘ PHẢN ỨNG – CÂN BẰNG HÓA HỌC - DUNG DỊCH - SỰ ĐIỆN LY. Trạng thái tập hợp của chất. Tốc độ phản ứng - cân bằng hóa học. Dung dịch - Sự điện ly.
Nitơ - phốt pho (N - P). Đại cương về kim loại. Kim loại kiềm. Đồng - Bạc - Vàng (Cu, Ag, Au).
Kẽm - Cađimi - Thủy ngân (Zn, Cd, Hg). Crôm - Mangan - sắt (Cr, Mn, Fe). 85 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 86 LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ tận tình, sự hướng dẫn chu đáo của PGS.
Nguyễn Đức Vận. Em xin chân thành cảm ơn các thầy c ở t Hóa V cơ và Khoa Hóa, Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý khoa học, Trường đại học Sư phạm Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để em hoàn thành nhiệm vụ cơ bản của luận án thạc sĩ khoa học này. Hà Nội, tháng 6 năm1998 Tác giả I. MỞ ĐẦU Trong chương trình hóa học ở trường ph th ng trung học thì nội dung về Hóa học V cơ chiếm 4/6 thời gian (4 học kỳ trong 6 học kỳ của các lớp l0, 11, 12), nên Hóa học V cơ cũng là một trọng tâm của chương trình.
Tuy nhiên nhiều kiến thức về Hóa học V cơ trong chương trình chỉ được chấp nhận kh ng được giải thích hoặc kh ng có điều kiện để giải thích. Vì vậy giảng dạy m n hóa học v cơ chỉ nặng phần m tả, nên sẽ thiếu đi sự hấp dẫn. Để đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng dạy học trong nhà trường ph th ng trung học, người giáo viên phải nắm được bản chất của các hiện tượng và nguồn gốc của tri thức, nhằm làm cho học sinh hiểu sâu sắc hơn các kiến thức và tăng hứng thú học tập. Ví dụ: vì sao có chất tan và chất kh ng tan? Vì sao mầu sắc các chất lại thay đ i? Vì sao O2 lại tồn tại trong thiên nhiên ở dạng đơn chất ?.
Những kiến thức đó phải vận dụng những lý luận của Hóa học cơ sở để giải thích, nhằm mục đích đó chúng t i đã thực hiện đề tài: "Giải thích tính chất của các chất vô cơ trong chương trình phổ thông trung học". Mặc dù nhiều kiến thức phải được giải thích, nhưng với thời gian ngắn và số trang luận văn có hạn, chúng t i chỉ đề cập đến một số kiến thức có tính chất lựa chọn trong phạm vi chương trình hóa v cơ ở trường ph th ng trung học. Những câu hỏi "Tại sao ." ở trong luận văn này kh ng phải dùng để giải thích các hiện tượng trong đời sống, trong tự nhiên, nghĩa là luận văn này kh ng phải là tài liệu ph biến khoa học mà nhằm mục đích giải thích một số 1 tính chất lý hóa cơ bản của các chất v cơ trong chương trình trung học. Vì vậy nhiệm vụ của đề tài là: - Nghiên cứu toàn bộ các sách giáo khoa hóa học, sách giáo khoa thí điểm hóa học ban khoa học tự nhiên ở trường ph th ng trung học và các tài liệu có liên quan, tìm ra những câu hỏi mang tính chất chọn lọc về những tính chất lý hóa cơ bản của các chất v cơ trong chương trình cần được giải thích.
- Dựa vào lý luận của hóa học cơ sở giải thích những tính chất đó. Mặt khác, t ng hợp, hệ thống hóa các câu cho phù hợp với kiến thức chương trình qua từng giai đoạn giảng dạy ở trường ph th ng trung học. CÂU HỎI VÀ GIẢI ĐÁP §1. CẤU TẠO NGUYÊN TỬ - LIÊN KẾT HÓA HỌC - BẢNG TUẦN HOÀN CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC 1.
Cấu tạo nguyên tử. 1) Tại sao khối lượng hạt nhân được xem là khối lượng của nguyên tử ? Khối lượng của nguyên tử bằng t ng khối lượng của proton, nơtron và electron có trong nguyên tử. Khối lượng của mỗi proton: mp = 1,6726.C Khối lượng của mỗi nơtron: mn = 1,6748.C ( 1/1840) Khối lượng của mỗi electron: me=9,1. C Khối lượng của electron rất nhỏ so với khối lượng của proton và nơtron, nên khối lượng của nguyên tử coi như bằng khối lượng của các proton và nơtron trong hạt nhân nguyên tử.
2) Tại sao hạt nhân có khối lượng riêng gần như không đổi ? Vì thể tích của hạt nhân xấp xỉ tỉ lệ với số nucleon (proton và nơtron), và các nucleon có khối lượng xấp xỉ bằng nhau. 3 Kết quả thực nghiệm cho thấy thể tích của hạt nhân xấp xỉ tỉ lệ với số nucleon của nó, do đó bán kính hạt nhân cũng xấp xỉ tỉ lệ với căn bậc ba của số khối: Hệ số tỉ lệ : k = 1,5.10-13 cm Xét một nguyên tử có số khối A, khối lượng của nguyên tử là: Thể tích của nguyên tử là: Khối lượng riêng D của hạt nhân: 1cm3 hạt nhân nặng khoảng 116 triệu tấn. 3) Tại sao các proton tích điện đều cùng dấu lại tồn tại bên nhau trong hạt nhân? Trong hạt nhân nguyên tử tồn tại hai loại lực tương tác: lực đẩy cul ng giũa các proton tích điện cùng dấu và lực hút đặc biệt giữa các hạt nhân gọi là "lực hạt nhân". Chính lực hạt nhân giữ cho các proton tích điện cùng dấu nằm lại trong hạt nhân.
Lực này chỉ thể hiện ở khoảng cách rất nhỏ (l0-13 cm) và về độ lớn thì vượt xa lực đẩy cul ng. Kết quả là hạt nhân nguyên tử có độ bền cao. 4 Lực hạt nhân được thể hiện khi các nucleon tương tác với nhau, proton với proton, nơtron với nơtron hoặc proton với nơtron. Trong quá trình tương tác đó đã sinh ra một hạt thức ba là hạt π-mêz n, nghĩa là khi tương tác một nucleon phát ra một π -mêzôn.
(π + dương; π- âm hoặc π° trung hòa), còn nucleon khác thì hấp thụ π -mêz n đó. Kết quả của sự trao đ i đó là nơtron đã chuyển thành proton và proton đã chuyển thành notron. Chính sự trao đ i các nucleon với hạt π- mêz n đã sinh ra lực hạt nhân. Nói cách khác, các π-mêz n đã dính kết các nucleon của hạt nhân lại.
4) Tại sao khối lượng của hạt nhân bao giờ cũng nhỏ hơn tổng khối lượng của các nucleon trong hạt nhân? Hạt nhân nguyên tử gồm các nucleon (proton và nơtron). Nhưng thực nghiệm cho thấy rằng, khối lượng của hạt nhân bao giờ cũng nhỏ hơn t ng khối lượng các nucleon tạo thành. Hiện tượng này gọi là sự hụt khối lượng. Theo thuyết tương đối của Einstein (1903) thì giữa khối lượng m và năng lượng E có hệ thức: ∆ E = ∆ m.
c2 Trong đó: c là vận tốc của ánh sáng trong chân kh ng c = 2,998. 10l0cm/s Nghĩa là trong mọi quá trình, sự biến thiên về năng lượng (∆E) của một hệ nào đó lu n lu n kèm theo sự biến thiên về khối lượng (∆m) của hệ. Khi hình thành hạt nhân nguyên tử từ những nucleon giải phóng; ra một năng lượng rất lớn, do đó có sự biến thiên về năng lượng, dẫn đến sự biến thiên về 5 khối lượng, làm cho khối lượng của hạt nhân nhỏ hơn t ng khối lượg của các nucleon trong hạt nhân. Năng lượng giải phóng ra khi một hạt nhân nguyên tử tạo thành từ các nucleon được gọi là "năng lượng liên kết của hạt nhân".
Trong trường hợp chung sự giải phóng một năng lượng bằng l Mev ứng với sự hụt khối lượng bằng: (1 Mev = 1,602. 10-6 ec) Ngược lại sự hụt khối lượng bằng l đv.C sẽ ứng với một năng lượng bằng: Ví dụ: Hạt nhân hêli gồm 2 proton và 2 nơtron: có mHe = 4,0026 đv.C Do đó sự hụt khối lượng ∆m bằng: ∆m = (2xl ,00724 + 2x1,00862) - 4,0026 = 0,02912 đv.C Năng lượng liên kết hạt nhân hêli sẽ bằng: 0,02912 x 931,15 = 27,12 Mev 5) Tại sao nhiều nguyên tố có điện tích hạt nhân nguyên tử nhỏ nhưng lại có khối lượng nguyên tử trung bình lớn hơn? 6 Đa số các nguyên tố là một hỗn hợp đồng vị. Khối lượng nguyên tử của nguyên tố là khối lượng trung bình tính theo thành phần phần trăm của các đồng vị. Chẳng hạn agon có điện tích hạt nhân là (18+) gồm các đồng vị: ; ; theo tỷ lệ 0,337%; 0,063% 99,60% Còn kali có điện tích hạt nhân là (19+) gồm các đồng vị: theo tỷ lệ 93,08 %; 0,012%; 6,908 % Như vậy agon có đồng vị nặng 18 Ar chiếm tỉ lệ cao tới 99,60%, còn kali có đồng vị nhẹ chiếm tỉ lệ cao tới 93,08%.
Khối lượng nguyên tử trung bình của agon là: lớn hơn khối lượng nguyên tử trung bình của kali: Trong bảng hệ thống tuần hoàn còn có sự đảo ngược thứ tự khối lượng nguyên tử giữa coban và niken, giữa i t và telu, giữa thori và protactini. 6) Tại sao nguyên tử khối của tất cả các nguyên tố đều không phải là số nguyên? Vì hầu hết các nguyên tố hóa học là hỗn hợp của nhiều đồng vị nên nguyên tử khối của các nguyên tố đó là nguyên tử khối trung bình của hỗn hợp các đồng vị tính theo tỉ lệ phần trăm của mỗi đồng vị. 7 Ví dụ: Clo là hỗn hợp của hai đồng vị theo tỉ lệ phần trăm: (75%) và (25%). Nguyên tử khối trung bình của clo sẽ là: Tuy nhiên có những nguyên tố chỉ có một đồng vị mà nguyên tử khối kh ng phải là số nguyên: như đồng vị 31P chiếm 100% có nguyên tử khối 30,9738 đv.C; 75As chiếm 100% có nguyên tử khối 74,922 đv.C Vì ngoài ra còn có các lý do sau: Nguyên tử khối của các nucleon cũng kh ng phải bằng 1 đv.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Hồng Nam (1998). Giải thích tính chất hóa học vô cơ THPT - Luận văn Thạc sĩ [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-thich-tinh-chat-hoa-hoc-vo-co-thpt-luan-van-thac-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải thích tính chất hóa học vô cơ THPT - Luận văn Thạc sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn ThS phân tích, làm rõ tính chất HH vô cơ THPT. Nâng cao hiểu biết, hỗ trợ dạy học hiệu quả.
Luận án "Giải thích tính chất hóa học vô cơ THPT - Luận văn Thạc sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 1998.
Luận án "Giải thích tính chất hóa học vô cơ THPT - Luận văn Thạc sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải thích tính chất hóa học vô cơ THPT - Luận văn Thạc sĩ" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Giải thích tính chất hóa học vô cơ THPT - Luận văn Thạc sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải thích tính chất hóa học vô cơ THPT - Luận văn Thạc sĩ" có 92 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải thích tính chất hóa học vô cơ THPT - Luận văn Thạc sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.