Giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo cơ chế của tổ chức thư
Giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hiệu quả. Phân tích các cơ chế pháp lý, thủ tục hành chính, trọng tài và tòa án để bảo vệ tài sản trí tuệ.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu rõ tranh chấp sở hữu trí tuệ: Khái niệm & đặc điểm
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Đỗ Thị Minh Thủy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu rõ tranh chấp sở hữu trí tuệ Khái niệm đặc điểm
Tranh chấp sở hữu trí tuệ (SHTT) là xung đột lợi ích. Xung đột phát sinh từ việc xác lập, thực thi, hoặc chuyển giao quyền SHTT. Các bên liên quan thường không đạt được thỏa thuận chung. Tranh chấp có thể liên quan đến bản quyền, nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp. Phân loại tranh chấp dựa trên đối tượng SHTT. Tranh chấp cũng phân loại theo phạm vi quốc gia hoặc quốc tế. Hiệp định TRIPS thiết lập các chuẩn mực quốc tế. Hiệp định này góp phần thống nhất cách hiểu về bảo hộ quyền SHTT. Tranh chấp quyền SHTT thường phức tạp. Nó đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về luật sở hữu trí tuệ. Đối tượng tranh chấp thường vô hình. Điều này gây khó khăn trong việc định giá thiệt hại. Tranh chấp SHTT có thể xuyên biên giới. Sự khác biệt về pháp luật sở hữu trí tuệ giữa các quốc gia làm tăng tính phức tạp. Các vụ vi phạm quyền sở hữu trí tuệ gây thiệt hại lớn. Nó ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp, lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Giải quyết tranh chấp SHTT đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan. Bảo hộ quyền SHTT thiết yếu cho sự phát triển kinh tế. Nó khuyến khích đổi mới, sáng tạo. Quyền SHTT bảo vệ thành quả lao động trí óc. Điều này tạo động lực cho các nhà đầu tư. Một hệ thống bảo hộ mạnh mẽ thúc đẩy thương mại công bằng. Nó giảm thiểu vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Các quốc gia thành viên WTO cam kết tuân thủ TRIPS. Điều này tạo ra sân chơi bình đẳng. Tranh chấp về bảo hộ quyền SHTT có thể ảnh hưởng đến quan hệ thương mại. Giải quyết hiệu quả giúp duy trì sự ổn định.
1.1. Định nghĩa và phân loại tranh chấp sở hữu trí tuệ.
Tranh chấp sở hữu trí tuệ là xung đột lợi ích. Nó phát sinh từ việc xác lập, thực thi, hoặc chuyển giao quyền SHTT. Các bên liên quan thường không đạt được thỏa thuận chung. Tranh chấp có thể liên quan đến bản quyền, nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp. Phân loại tranh chấp dựa trên đối tượng SHTT. Tranh chấp cũng phân loại theo phạm vi quốc gia hoặc quốc tế. Hiệp định TRIPS thiết lập các chuẩn mực quốc tế. Hiệp định này góp phần thống nhất cách hiểu về bảo hộ quyền SHTT.
1.2. Đặc điểm nổi bật của tranh chấp quyền SHTT.
Tranh chấp quyền SHTT thường phức tạp. Nó đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về luật sở hữu trí tuệ. Đối tượng tranh chấp thường vô hình. Điều này gây khó khăn trong việc định giá thiệt hại. Tranh chấp SHTT có thể xuyên biên giới. Sự khác biệt về pháp luật sở hữu trí tuệ giữa các quốc gia làm tăng tính phức tạp. Các vụ vi phạm quyền sở hữu trí tuệ gây thiệt hại lớn. Nó ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp, lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Giải quyết tranh chấp SHTT đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan.
1.3. Vai trò của bảo hộ quyền SHTT trong thương mại.
Bảo hộ quyền SHTT thiết yếu cho sự phát triển kinh tế. Nó khuyến khích đổi mới, sáng tạo. Quyền SHTT bảo vệ thành quả lao động trí óc. Điều này tạo động lực cho các nhà đầu tư. Một hệ thống bảo hộ mạnh mẽ thúc đẩy thương mại công bằng. Nó giảm thiểu vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Các quốc gia thành viên WTO cam kết tuân thủ TRIPS. Điều này tạo ra sân chơi bình đẳng. Tranh chấp về bảo hộ quyền SHTT có thể ảnh hưởng đến quan hệ thương mại. Giải quyết hiệu quả giúp duy trì sự ổn định.
II.Cơ chế WTO giải quyết tranh chấp SHTT Quy định và pháp lý
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp chặt chẽ. Cơ chế này được quy định trong Hiệp định DSU. Nó áp dụng cho tất cả các hiệp định của WTO. Điều này bao gồm cả Hiệp định TRIPS về bảo hộ quyền SHTT. Mục tiêu của cơ chế là đảm bảo tuân thủ các cam kết. Cơ quan giải quyết tranh chấp (DSB) có thẩm quyền cao nhất. DSB giám sát việc thực thi các phán quyết. Các bên có thể tìm kiếm hòa giải tranh chấp SHTT. Pháp luật nội dung chủ yếu là Hiệp định TRIPS. Hiệp định này đặt ra các tiêu chuẩn tối thiểu. Các tiêu chuẩn này liên quan đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Nó bao gồm quyền tác giả, nhãn hiệu, sáng chế. Các nguyên tắc cơ bản như MFN và NT cũng được áp dụng. Nguyên tắc này đảm bảo đối xử công bằng giữa các thành viên. Vi phạm các điều khoản TRIPS có thể dẫn đến tranh chấp. Việc giải thích và áp dụng pháp luật đòi hỏi sự cẩn trọng. Quy trình giải quyết tranh chấp bắt đầu bằng tham vấn giữa các bên. Nếu không thành công, một ban hội thẩm sẽ được thành lập. Ban hội thẩm xem xét vụ việc, đưa ra báo cáo. Báo cáo này có thể kháng cáo lên Cơ quan phúc thẩm. Cơ quan phúc thẩm đưa ra quyết định cuối cùng. Quyết định của DSB có tính ràng buộc pháp lý. Nếu bên thua cuộc không tuân thủ, có thể bị trả đũa thương mại. Thủ tục hành chính giải quyết tranh chấp được quy định rõ ràng. Cơ chế này khác biệt so với tòa án sở hữu trí tuệ quốc gia.
2.1. Khái quát cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO.
WTO thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp chặt chẽ. Cơ chế này được quy định trong Hiệp định DSU. Nó áp dụng cho tất cả các hiệp định của WTO. Điều này bao gồm cả Hiệp định TRIPS về bảo hộ quyền SHTT. Mục tiêu của cơ chế là đảm bảo tuân thủ các cam kết. Cơ quan giải quyết tranh chấp (DSB) có thẩm quyền cao nhất. DSB giám sát việc thực thi các phán quyết. Các bên có thể tìm kiếm hòa giải tranh chấp SHTT.
2.2. Pháp luật áp dụng trong tranh chấp bảo hộ quyền SHTT.
Pháp luật nội dung chủ yếu là Hiệp định TRIPS. Hiệp định này đặt ra các tiêu chuẩn tối thiểu. Các tiêu chuẩn này liên quan đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Nó bao gồm quyền tác giả, nhãn hiệu, sáng chế. Các nguyên tắc cơ bản như MFN và NT cũng được áp dụng. Nguyên tắc này đảm bảo đối xử công bằng giữa các thành viên. Vi phạm các điều khoản TRIPS có thể dẫn đến tranh chấp. Việc giải thích và áp dụng pháp luật đòi hỏi sự cẩn trọng.
2.3. Quy trình và thủ tục giải quyết tranh chấp tại WTO.
Quy trình bắt đầu bằng tham vấn giữa các bên. Nếu không thành công, một ban hội thẩm sẽ được thành lập. Ban hội thẩm xem xét vụ việc, đưa ra báo cáo. Báo cáo này có thể kháng cáo lên Cơ quan phúc thẩm. Cơ quan phúc thẩm đưa ra quyết định cuối cùng. Quyết định của DSB có tính ràng buộc pháp lý. Nếu bên thua cuộc không tuân thủ, có thể bị trả đũa thương mại. Thủ tục hành chính giải quyết tranh chấp được quy định rõ ràng. Cơ chế này khác biệt so với tòa án sở hữu trí tuệ quốc gia.
III.Thực trạng giải quyết tranh chấp SHTT theo cơ chế WTO
Thực trạng cho thấy nhiều tranh chấp liên quan nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc Đối xử Quốc gia (NT) và Tối huệ quốc (MFT) thường xuyên được viện dẫn. Các thành viên WTO bị cáo buộc vi phạm các nguyên tắc này. Điều này xảy ra khi có sự phân biệt đối xử. Nó có thể áp dụng cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Các vụ kiện tập trung vào sự không công bằng. Các quốc gia đang phát triển thường gặp khó khăn. Họ cần áp dụng luật sở hữu trí tuệ phù hợp. Nội dung bảo hộ quyền SHTT là một lĩnh vực tranh chấp lớn. Các vụ việc liên quan đến phạm vi bảo hộ sáng chế, nhãn hiệu. Vấn đề thực thi quyền sở hữu trí tuệ cũng gây nhiều phức tạp. Các nước thành viên cần có hệ thống thực thi hiệu quả. Hệ thống này bao gồm các biện pháp hành chính, dân sự, hình sự. Việc chậm trễ hoặc không hiệu quả trong thực thi là nguyên nhân tranh chấp. Các vụ vi phạm quyền sở hữu trí tuệ cần được xử lý nghiêm minh. Các biện pháp ngăn chặn cần được áp dụng. Phán quyết của Cơ quan giải quyết tranh chấp WTO có tính ràng buộc. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ. Việc tuân thủ này củng cố hệ thống thương mại đa phương. Các bài học kinh nghiệm được rút ra. Các nước đang phát triển cần đặc biệt chú ý. Việc hiểu rõ hiệu lực phán quyết là quan trọng. Nó giúp các nước chuẩn bị tốt hơn cho các vụ tranh chấp. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các biện pháp trả đũa.
3.1. Phân tích các tranh chấp về nguyên tắc bảo hộ SHTT.
Thực trạng cho thấy nhiều tranh chấp liên quan nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc Đối xử Quốc gia (NT) và Tối huệ quốc (MFT) thường xuyên được viện dẫn. Các thành viên WTO bị cáo buộc vi phạm các nguyên tắc này. Điều này xảy ra khi có sự phân biệt đối xử. Nó có thể áp dụng cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Các vụ kiện tập trung vào sự không công bằng. Các quốc gia đang phát triển thường gặp khó khăn. Họ cần áp dụng luật sở hữu trí tuệ phù hợp.
3.2. Đánh giá tranh chấp về nội dung và thực thi quyền SHTT.
Nội dung bảo hộ quyền SHTT là một lĩnh vực tranh chấp lớn. Các vụ việc liên quan đến phạm vi bảo hộ sáng chế, nhãn hiệu. Vấn đề thực thi quyền sở hữu trí tuệ cũng gây nhiều phức tạp. Các nước thành viên cần có hệ thống thực thi hiệu quả. Hệ thống này bao gồm các biện pháp hành chính, dân sự, hình sự. Việc chậm trễ hoặc không hiệu quả trong thực thi là nguyên nhân tranh chấp. Các vụ vi phạm quyền sở hữu trí tuệ cần được xử lý nghiêm minh. Các biện pháp ngăn chặn cần được áp dụng.
3.3. Hiệu lực phán quyết từ Cơ quan giải quyết tranh chấp.
Phán quyết của Cơ quan giải quyết tranh chấp WTO có tính ràng buộc. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ. Việc tuân thủ này củng cố hệ thống thương mại đa phương. Các bài học kinh nghiệm được rút ra. Các nước đang phát triển cần đặc biệt chú ý. Việc hiểu rõ hiệu lực phán quyết là quan trọng. Nó giúp các nước chuẩn bị tốt hơn cho các vụ tranh chấp. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các biện pháp trả đũa.
IV.Việt Nam bảo hộ quyền SHTT Nâng cao năng lực ứng phó
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật. Pháp luật sở hữu trí tuệ phải phù hợp cam kết quốc tế. Điều này bao gồm các quy định của Hiệp định TRIPS. Việc nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế là cần thiết. Cần tăng cường sự đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Thúc đẩy thủ tục hành chính giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Điều này giúp ngăn ngừa vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Nó cũng tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Việt Nam cần chủ động khai thác các cam kết. Điều này bao gồm Hiệp định TRIPS và các FTA. Hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ quốc tế là quan trọng. Giảm thiểu nguy cơ phát sinh tranh chấp sở hữu trí tuệ. Nâng cao năng lực đàm phán và giải thích luật quốc tế. Hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm bảo hộ quyền SHTT. Điều này giúp tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam. Cần tăng cường năng lực cho cán bộ thực thi. Cán bộ tư pháp cần được đào tạo chuyên sâu. Điều này liên quan đến luật sở hữu trí tuệ quốc tế. Nâng cao khả năng phân tích, ứng phó với tranh chấp. Đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ hỗ trợ. Tạo điều kiện cho tòa án sở hữu trí tuệ và trọng tài thương mại. Khuyến khích hòa giải tranh chấp SHTT. Các giải pháp này giúp Việt Nam chủ động hơn. Nó củng cố vị thế trong hệ thống thương mại toàn cầu.
4.1. Hoàn thiện pháp luật quốc gia về quyền SHTT.
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật. Pháp luật sở hữu trí tuệ phải phù hợp cam kết quốc tế. Điều này bao gồm các quy định của Hiệp định TRIPS. Việc nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế là cần thiết. Cần tăng cường sự đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Thúc đẩy thủ tục hành chính giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Điều này giúp ngăn ngừa vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Nó cũng tạo môi trường kinh doanh minh bạch.
4.2. Khai thác cam kết quốc tế giảm thiểu nguy cơ tranh chấp.
Việt Nam cần chủ động khai thác các cam kết. Điều này bao gồm Hiệp định TRIPS và các FTA. Hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ quốc tế là quan trọng. Giảm thiểu nguy cơ phát sinh tranh chấp sở hữu trí tuệ. Nâng cao năng lực đàm phán và giải thích luật quốc tế. Hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm bảo hộ quyền SHTT. Điều này giúp tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam.
4.3. Nâng cao năng lực quốc gia xử lý tranh chấp SHTT.
Cần tăng cường năng lực cho cán bộ thực thi. Cán bộ tư pháp cần được đào tạo chuyên sâu. Điều này liên quan đến luật sở hữu trí tuệ quốc tế. Nâng cao khả năng phân tích, ứng phó với tranh chấp. Đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ hỗ trợ. Tạo điều kiện cho tòa án sở hữu trí tuệ và trọng tài thương mại. Khuyến khích hòa giải tranh chấp SHTT. Các giải pháp này giúp Việt Nam chủ động hơn. Nó củng cố vị thế trong hệ thống thương mại toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ THỊ MINH THỦY GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ THEO CƠ CHẾ CỦA TỔ CHỨC THƢƠNG MẠI THẾ GIỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ THỊ MINH THỦY GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ THEO CƠ CHẾ CỦA TỔ CHỨC THƢƠNG MẠI THẾ GIỚI Ngành: Luật kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ MAI THANH 2. PHẠM THỊ THUÝ NGA HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, thông tin nêu trong luận án là trung thực, chính xác.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Tác giả luận án Đỗ Thị Minh Thủy MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. LÝ LUẬN VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ THEO CƠ CHẾ CỦA TỔ CHỨC THƢƠNG MẠI THẾ GIỚI.
Khái niệm, đặc điểm, phân loại tranh chấp bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Khái quát về giải quyết tranh chấp bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo cơ chế của Tổ chức Thương mại thế giới. Pháp luật nội dung áp dụng giải quyết tranh chấp bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
THỰC TRẠNG GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ THEO CƠ CHẾ CỦA TỔ CHỨC THƢƠNG MẠI THẾ GIỚI. Thực trạng giải quyết tranh chấp về áp dụng các nguyên tắc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Thực trạng giải quyết tranh chấp về nội dung bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Thực trạng giải quyết tranh chấp về thực thi quyền sở hữu trí tuệ.
Hiệu lực phán quyết của Cơ quan giải quyết tranh chấp. Bài học kinh nghiệm đối với các nước đang phát triển. GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC VÀ HIỆU QUẢ BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ TẠI VIỆT NAM NHẰM THÍCH ỨNG CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP CỦA TỔ CHỨC THƢƠNG MẠI THẾ GIỚI. Hoàn thiện chính sách, pháp luật bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo cam kết quốc tế nhằm ngăn ngừa khả năng tranh chấp.
Khai thác hợp lý các cam kết bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ gắn với giảm thiểu nguy cơ xảy ra tranh chấp. Nâng cao năng lực quốc gia trong ứng phó, xử lý tranh chấp. 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 137 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Error! Bookmark not defined. Error! Bookmark not defined. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ACWL Trung tâm Tư vấn Pháp luật WTO Advisory Center on WTO Law DSB Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO Dispute Settlement Body DSU Hiệp định về Quy tắc và Thủ tục giải quyết tranh chấp Dispute Settlement Understanding EC Cộng đồng Châu Âu European Community EU Liên minh Châu Âu European Union GATS Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ General Agreement on Trade in Services GATT Hiệp định chung về thuế quan và thương mại General Agreement on Tariffs and Trade MFT Nguyên tắc tối huệ quốc Most Favored-nation Treatment NT Nguyên tắc đối xử quốc gia National Treatment SHTT Sở hữu trí tuệ TRIPS Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ Agreement on Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights TPP/CPTPP Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương/Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Trans-Pacific Partnership Agreement/Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership WTO Tổ chức Thương mại Thế giới World Trade Organization Hiệp định Hiệp định Marrakesh thành lập Tổ chức thương mại thế giới WTO Marrakese Agreement Establishing the World Trade Organization MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Những năm cuối thế kỷ XX, thế giới ghi nhận sự phát triển vũ bão của toàn cầu hoá với những biểu hiện mạnh mẽ của trào lưu xoá bỏ các rào cản đối với thương mại quốc tế, thúc đẩy thương mại tự do và thắt chặt bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT).
Đáp ứng nhu cầu khách quan, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập năm 1995 trên nền tảng các cam kết tạo thành 3 trụ cột chính, bao gồm: Thương mại hàng hoá, thương mại dịch vụ và SHTT. Trong lĩnh vực SHTT, Hiệp định các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền SHTT (Hiệp định TRIPS) là thoả thuận đa phương toàn diện đầu tiên đã thiết lập chuẩn mực chung về bảo hộ quyền SHTT trên phạm vi toàn cầu, được xây dựng trên cơ sở phát triển, kế thừa có chọn lọc các điều ước quốc tế quan trọng trong lĩnh vực như Công ước Paris về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp (Công ước Paris), Công ước Berne về bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan (Công ước Berne). Việc thực thi Hiệp định TRIPS bởi các thành viên WTO có ý nghĩa quan trọng trong việc quyết định tính hiệu lực và hiệu quả của tổ chức thương mại lớn nhất hành tinh. Đồng thời, tuân thủ Hiệp định TRIPS cũng là yêu cầu tiên quyết đối với các thành viên của WTO.
Trong xã hội ngày nay, khi mà lợi ích của chủ thể quyền SHTT và lợi ích của công chúng ngày càng gắn bó và ràng buộc lẫn nhau thì bảo hộ hài hoà lợi ích của các bên liên quan được xem là đích đến của chính sách và pháp luật trong lĩnh vực này. Trong bối cảnh các thành viên có mức độ phát triển và hoàn cảnh kinh tế nhiều khác biệt, Hiệp định TRIPS áp dụng nguyên tắc bảo hộ “linh hoạt”, cho phép các thành viên WTO thực thi các nghĩa vụ cam kết theo mức độ và phương thức phù hợp. Theo nguyên tắc này, trong một số trường hợp và với một số điều kiện nhất định, các thành viên WTO được phép sử dụng và khai thác các ngoại lệ, hạn chế đối với quyền độc 1 quyền của chủ sở hữu các đối tượng SHTT được bảo hộ. Trên quan điểm ưu tiên lợi ích quốc gia, các thành viên WTO có xu hướng nội luật hóa các quy định linh hoạt trong bảo hộ quyền SHTT theo hướng có lợi cho mình.
Đây cũng là nguyên nhân của nhiều tranh chấp về bảo hộ quyền SHTT được giải tại Cơ quan giải quyết tranh chấp (DSB) với trình tự, thủ tục theo quy định của WTO (giải quyết theo cơ chế của WTO). Thực tế cho thấy, do đặc tính của tài sản tranh chấp là tài sản “vô hình”, các tranh chấp bảo hộ quyền SHTT giữa các thành viên WTO thường rất phức tạp. Để giải quyết các tranh chấp này, DSB (thông qua hoạt động của Ban hội thẩm và Cơ quan phúc thẩm) đã giải thích pháp luật bảo hộ quyền SHTT của WTO theo cấu trúc ngôn từ, văn phong thể hiện tại điều khoản cụ thể, cũng như hoàn cảnh, điều kiện và thậm chí cách hiểu của các bên tham gia đàm phán về một điều khoản tại thời điểm ký kết. Nói cách khác, trong giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền SHTT theo cơ chế của WTO, giải thích pháp luật bảo hộ quyền SHTT (bởi Ban hội thẩm và Cơ quan phúc thẩm) có ý nghĩa quyết định việc “thắng”, “thua” của các bên có liên quan trong vụ việc.
Vấn đề này lại càng có ý nghĩa trong việc xác định phạm vi và mức độ áp dụng các quy định “linh hoạt” trong bảo hộ quyền SHTT (đặc biệt là bảo hộ sáng chế) tại Hiệp định TRIPS vì mục tiêu khuyến khích sáng tạo cá nhân hài hòa với bảo đảm lợi ích cộng đồng. Do đó, việc tìm hiểu và áp dụng những kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn giải quyết tranh chấp bảo hộ quyền SHTT có ý nghĩa quan trọng đối với các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam trong việc nâng cao tính hiệu lực, hiệu quả của chính sách, pháp luật bảo hộ quyền SHTT nội địa nhằm ngăn ngừa và thích ứng với cơ chế giải quyết tranh chấp WTO; cũng như tận dụng tối đa các quy định linh hoạt trong bảo hộ quyền SHTT để phát triển đất nước gắn với giảm thiểu tranh chấp tiềm ẩn. 2 Xuất phát từ thực tế còn rất thiếu vắng các nghiên cứu trong và ngoài nước trực tiếp liên quan đến vấn đề nêu trên, nghiên cứu sinh đã lựa chọn “Giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo cơ chế của Tổ chức Thương mại Thế giới” làm đề tài cho luận án của mình. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn giải quyết tranh chấp bảo hộ quyền SHTT theo cơ chế của WTO, luận án đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách, pháp luật bảo hộ quyền SHTT tại Việt Nam nhằm ngăn ngừa nguy cơ gây tranh chấp và sẵn sàng ứng phó khi tranh chấp xảy ra. Nhiệm vụ nghiên cứu: Để đạt được mục đích trên, luận án có nhiệm vụ giải quyết những vấn đề sau: - Nghiên cứu đánh giá tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài để từ đó rút ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu; - Nghiên cứu làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền SHTT theo cơ chế của WTO: Khái niệm, đặc điểm giải quyết tranh chấp bảo hộ quyền SHTT tại WTO, pháp luật áp dụng và trình tự thủ tục giải quyết tranh chấp bảo hộ quyền SHTT tại WTO; - Phân tích, đánh giá thực trạng giải quyết tranh chấp tại WTO (thông qua các báo cáo của Ban hội thẩm và Cơ quan phúc thẩm đã được DSB phê duyệt và công bố) liên quan đến những nội dung cơ bản trong bảo hộ quyền SHTT bao gồm: (i) các nguyên tắc cơ bản trong bảo hộ quyền SHTT; (ii) nội dung bảo hộ quyền SHTT (điều kiện bảo hộ, phạm vi bảo hộ và giới hạn quyền của chủ sở hữu); và (iii) thực thi quyền SHTT cũng như trình tự thủ tục giải quyết tranh chấp; trên cơ sở đó rút ra các bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Minh Thủy (2018). Giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo cơ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-quyet-tranh-chap-ve-bao-ho-quyen-so-huu-tri-tue-theo-co-che-cua-to-chuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hiệu quả. Phân tích các cơ chế pháp lý, thủ tục hành chính, trọng tài và tòa án để bảo vệ tài sản trí tuệ.
Luận án "Giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo cơ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo cơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo cơ" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo cơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo cơ" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải quyết tranh chấp về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo cơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.