Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Đánh giá và Giải pháp Cải thiện Giải phóng Mặt bằng tại Hà Nội
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế học full đánh giá giải pháp cải thiện tình hình giải phóng mặt bằng ở thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giải phóng mặt bằng Hà Nội: Bối cảnh và ý nghĩa kinh tế
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Trần Đông Dực
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giải phóng mặt bằng Hà Nội Bối cảnh và ý nghĩa kinh tế
Giải phóng mặt bằng là nền tảng của quá trình đô thị hoá hiện đại. Hà Nội cần thu hồi đất đai để xây dựng hạ tầng, các dự án phát triển đô thị, và khu công nghiệp. Từ 2001 đến 2010, thành phố thực hiện các dự án lớn giải phóng mặt bằng. Quá trình này tác động trực tiếp đến cuộc sống cư dân. Bồi thường và tái định cư là những vấn đề then chốt. Chính sách giải phóng mặt bằng phải cân bằng giữa phát triển đô thị và bảo vệ lợi ích cư dân địa phương. Kinh tế xã hội thay đổi theo từng giai đoạn. Quản lý đất đai hiệu quả là chìa khóa. Luận án tập trung phân tích tình hình này ở Hà Nội.
1.1. Khái niệm giải phóng mặt bằng và vai trò kinh tế
Giải phóng mặt bằng là hoạt động thu hồi, bồi thường và tái định cư cho cư dân. Mục đích chính là tạo điều kiện cho các dự án phát triển đô thị. Vai trò kinh tế rất quan trọng. Nó tạo ra không gian xây dựng mới. Hạ tầng giao thông phát triển. Các khu vực công nghiệp mở rộng. Quản lý đất đai trở thành công cụ chiến lược. Ảnh hưởng kinh tế xã hội rất sâu sắc. Cư dân phải thích ứng với những thay đổi. Bồi thường công bằng là yêu cầu bắt buộc.
1.2. Quá trình đô thị hoá và những thách thức tái định cư
Đô thị hoá nhanh chóng gây áp lực lên tài nguyên đất đai. Hà Nội mở rộng diện tích đô thị. Dân số tăng cao. Nhu cầu nhà ở và hạ tầng tăng vọt. Giải phóng mặt bằng trở thành bắt buộc. Tái định cư là thách thức lớn. Cư dân cũ cần tìm nơi ở mới. Bồi thường phải bù đắp mất mát. Chính sách bồi thường tái định cư cần công bằng. Những ảnh hưởng kinh tế xã hội phải được đánh giá kỹ. Định hướng qui hoạch đô thị quyết định thành công.
1.3. Tiêu chí đánh giá tình hình giải phóng mặt bằng
Đánh giá bao gồm nhiều khía cạnh. Tiêu chí kinh tế: chi phí bồi thường, giá trị đất đai. Tiêu chí xã hội: số người bị ảnh hưởng, điều kiện tái định cư. Tiêu chí pháp lý: tuân thủ quy định, công khai minh bạch. Tiêu chí môi trường: tác động sinh thái, cây xanh mất đi. Phương pháp định lượng rất cần thiết. Số liệu thống kê cung cấp bằng chứng. Điều tra khảo sát giúp hiểu trực tiếp. Những yếu tố ảnh hưởng phải được xác định rõ. Quản lý đất đai theo tiêu chí khoa học.
II. Tình hình giải phóng mặt bằng ở Hà Nội 2001 2010
Giai đoạn 2001-2010 là thời kỳ phát triển nhanh của Hà Nội. Dự án phát triển đô thị tăng đáng kể. Các dự án lớn như BRT, metro, khu công nghiệp. Giải phóng mặt bằng tăng từng năm. Bồi thường cũng tăng theo. Nhưng những vấn đề xuất hiện. Tái định cư chậm. Mất mát kinh tế của cư dân. Bất mãn tăng lên. Qui hoạch đô thị không rõ ràng. Quản lý đất đai chưa hiệu quả. Những ảnh hưởng kinh tế xã hội to lớn. Chính sách cần được cải thiện. Kinh nghiệm trong nước và quốc tế cần học hỏi.
2.1. Quy mô và phạm vi các dự án giải phóng mặt bằng
Từ 2001 đến 2010, hàng chục dự án thực hiện. Tổng diện tích giải phóng mặt bằng lớn. Số lượng cư dân bị ảnh hưởng hàng chục nghìn. Các khu vực chính: Ba Đình, Hoàn Kiếm, Tây Hồ. Các dự án giao thông: BRT Hà Nội, metro Cát Linh-Hà Đông. Các khu công nghiệp mở rộng. Các dự án hạ tầng lớn. Chi phí giải phóng mặt bằng tăng cao. Bồi thường tăng theo. Những dự án này là bước tiến lớn. Nhưng cũng gây mất ổn định. Định hướng qui hoạch Hà Nội thay đổi.
2.2. Đánh giá kết quả bồi thường và tái định cư
Bồi thường được thực hiện theo quy định. Nhưng mức bồi thường thường thấp hơn giá thị trường. Cư dân cảm thấy thiệt thòi. Tái định cư chậm chạp. Khu tái định cư xa nơi cũ. Cư dân mất công ăn việc làm. Doanh thu giảm. Gia đình bị chia cắt. Những ảnh hưởng kinh tế xã hội nặng nề. Chính sách bồi thường tái định cư không đủ linh hoạt. Những người khó khăn bị bỏ lại. Quản lý đất đai ở các khu tái định cư yếu kém. Hạ tầng chậm hoàn thành.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công hay thất bại
Yếu tố pháp lý: luật giải phóng mặt bằng chưa hoàn thiện. Yếu tố tài chính: không đủ quỹ bồi thường. Yếu tố tổ chức: sự phối hợp giữa các bộ ngành yếu. Yếu tố xã hội: sự bất bình của cư dân. Yếu tố kỹ thuật: qui hoạch chưa rõ ràng. Yếu tố thị trường: giá đất tăng nhanh. Quản lý đất đai chưa khoa học. Định hướng chính sách bồi thường tái định cư không ổn định. Kinh nghiệm học hỏi từ nước ngoài chưa áp dụng. Những yếu tố này tác động dây chuyền.
III. Các vấn đề lý luận về giải phóng mặt bằng
Lý thuyết kinh tế nhấn mạnh hiệu quả sử dụng đất. Đất là tài nguyên hạn chế. Sử dụng hiệu quả tạo giá trị cao. Giải phóng mặt bằng là công cụ để đạt mục tiêu này. Nhưng phải cân bằng với công bằng xã hội. Các chủ thể bị ảnh hưởng cần được bảo vệ. Bồi thường công bằng là nguyên tắc. Chính sách giải phóng mặt bằng phải dựa trên lý luận vững chắc. Quản lý đất đai theo nguyên tắc bền vững. Ảnh hưởng kinh tế xã hội phải được đánh giá toàn diện. Định hướng qui hoạch đô thị phải rõ ràng. Kinh tế và xã hội phải phát triển cùng nhau.
3.1. Lý thuyết kinh tế về sử dụng đất và giải phóng mặt bằng
Kinh tế học cổ điển: đất là yếu tố sản xuất quan trọng. Sử dụng đất hiệu quả tạo ra giá trị. Giải phóng mặt bằng cho phép chuyển đất từ mục đích cũ sang mục đích mới. Nếu mục đích mới tạo giá trị cao hơn thì có lợi. Nhưng cần bồi thường cho những mất mát. Quản lý đất đai cần hiệu quả. Chính sách giải phóng mặt bằng phải dựa trên cơ sở khoa học. Định hướng qui hoạch quyết định sử dụng đất. Kinh tế bền vững cần cân bằng.
3.2. Nhu cầu công bằng xã hội trong giải phóng mặt bằng
Bồi thường là nguyên tắc cơ bản. Những người bị giải phóng mặt bằng không được thiệt thòi. Chính sách bồi thường tái định cư phải công bằng. Mức bồi thường phải xứng đáng. Những người khó khăn cần hỗ trợ thêm. Khu tái định cư phải có hạ tầng tốt. Cơ hội việc làm phải được tạo ra. Gia đình không được bị chia cắt. Ảnh hưởng kinh tế xã hội phải được bù đắp. Định hướng qui hoạch phải xem xét nhu cầu cư dân.
3.3. Phương pháp định lượng đánh giá kết quả giải phóng mặt bằng
Cần xây dựng hệ thống tiêu chí khoa học. Tiêu chí kinh tế: chi phí, lợi ích, hiệu suất. Tiêu chí xã hội: số người bị ảnh hưởng, mức sống. Tiêu chí pháp lý: tuân thủ quy định. Tiêu chí môi trường: tác động sinh thái. Sử dụng số liệu thống kê để định lượng. Điều tra khảo sát để thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu để rút ra kết luận. Quản lý dữ liệu cần chính xác. Định hướng chính sách dựa trên kết quả định lượng.
IV. Kinh nghiệm giải phóng mặt bằng trong và ngoài nước
Kinh nghiệm trong nước rất quý báu. Các thành phố khác như TP. HCM, Đà Nẵng có bài học hay. Thành công và thất bại đều cần học. Kinh nghiệm quốc tế cũng quan trọng. Các nước phát triển có chính sách bồi thường hoàn thiện. Chính sách bồi thường tái định cư rõ ràng. Qui hoạch đô thị được lên kế hoạch kỹ. Quản lý đất đai có sự tham gia cộng đồng. Định hướng chính sách lâu dài. Kinh nghiệm Trung Quốc, Thái Lan cần lưu ý. Một số mô hình có thể áp dụng. Ảnh hưởng kinh tế xã hội được kiểm soát tốt.
4.1. Kinh nghiệm giải phóng mặt bằng ở các thành phố Việt Nam
TP. HCM là tiên phong trong giải phóng mặt bằng. Đã thực hiện hàng trăm dự án. Bồi thường mức cao hơn Hà Nội. Nhưng vẫn có những vấn đề. Tái định cư chậm ở một số khu vực. Đà Nẵng áp dụng mô hình mới. Tham gia cộng đồng trong quá trình lập kế hoạch. Quản lý đất đai minh bạch hơn. Định hướng qui hoạch được thông báo công khai. Kinh nghiệm này có thể phục vụ Hà Nội. Chính sách giải phóng mặt bằng học hỏi từ này.
4.2. Chính sách bồi thường và tái định cư ở nước ngoài
Trung Quốc: bồi thường cao, tái định cư nhanh. Nhưng đôi khi cưỡng chế. Thái Lan: mức bồi thường thấp hơn, nhưng hỗ trợ đa dạng. Nhật Bản: quá trình lâu nhưng rất công bằng. Pháp: bồi thường vượt giá trị thị trường. Hỗ trợ tái định cư rộng rãi. Mô hình tham gia cộng đồng. Định hướng chính sách lâu dài. Quản lý đất đai trong suốt. Các nước này kiểm soát ảnh hưởng kinh tế xã hội tốt.
4.3. Những bài học cần áp dụng ở Hà Nội
Bài học 1: Bồi thường phải công bằng. Mức bồi thường phải xứng đáng. Bài học 2: Tái định cư phải nhanh. Cư dân không được ngoài trôi lâu. Bài học 3: Qui hoạch phải rõ ràng. Định hướng chính sách phải công khai. Bài học 4: Tham gia cộng đồng. Cư dân phải được nghe tiếng. Bài học 5: Quản lý đất đai minh bạch. Hạch toán chi phí và lợi ích rõ ràng. Bài học 6: Hỗ trợ đa dạng. Mỗi trường hợp cần xem xét riêng.
V. Giải pháp cải thiện chính sách bồi thường tái định cư
Chính sách hiện tại cần sửa đổi. Luật giải phóng mặt bằng cần hoàn thiện. Quy trình bồi thường cần rõ ràng. Mức bồi thường cần tăng lên. Cơ chế phúc kháo cần có. Qui hoạch đô thị cần công khai. Tham gia cộng đồng cần được đảm bảo. Quản lý đất đai cần khoa học. Định hướng chính sách dài hạn phải có. Ảnh hưởng kinh tế xã hội cần được đánh giá. Các giải pháp này cần được thực thi.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách giải phóng mặt bằng
Sửa đổi Luật Đất đai. Bổ sung các quy định về bồi thường. Mức bồi thường phải rõ ràng. Các trường hợp ngoại lệ cần nêu. Quy trình giải phóng mặt bằng cần đơn giản. Thời gian xử lý cần giới hạn. Cơ chế phúc kháo cần công bằng. Chính sách bồi thường tái định cư cần linh hoạt. Các nhóm đối tượng khác nhau cần được cân nhắc. Định hướng chính sách phải rõ ràng.
5.2. Nâng cao mức bồi thường và hỗ trợ tái định cư hiệu quả
Mức bồi thường nên cộng 10-20% giá thị trường. Các khoản hỗ trợ bổ sung cho việc làm. Hỗ trợ đào tạo kỹ năng. Tạo cơ hội việc làm trong các khu tái định cư. Hỗ trợ trường học cho con em. Hỗ trợ y tế cho những người khó khăn. Khu tái định cư cần hạ tầng tốt. Khoảng cách từ nơi cũ không quá 5km. Giá thuê/mua nhà tái định cư hợp lý. Qui hoạch khu tái định cư phải hiện đại.
5.3. Cơ chế giám sát và đánh giá kết quả công bằng
Lập ban giám sát bồi thường tái định cư. Thành phần đa ngành: chính quyền, cộng đồng, chuyên gia. Định kỳ công bố kết quả. Tiếp nhận đơn khiếu nại từ cư dân. Xử lý khiếu nại nhanh chóng. Quản lý đất đai minh bạch. Hạch toán chi phí rõ ràng. Đánh giá ảnh hưởng kinh tế xã hội. Định hướng chính sách dựa trên kết quả giám sát.
VI. Định hướng phát triển quản lý đất đai ở Hà Nội
Quản lý đất đai là nền tảng của các chính sách. Qui hoạch đô thị phải khoa học. Định hướng sử dụng đất phải rõ ràng. Sử dụng công nghệ GIS, bản đồ số. Quản lý dữ liệu đất đai tập trung. Công khai thông tin đất đai cho công chúng. Tăng cường tham gia cộng đồng. Xây dựng cơ chế phản hồi từ cư dân. Bồi thường công bằng dựa trên dữ liệu chính xác. Chính sách giải phóng mặt bằng dựa trên qui hoạch rõ ràng. Ảnh hưởng kinh tế xã hội được đánh giá toàn diện. Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng.
6.1. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý đất đai hiện đại
Ứng dụng công nghệ GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý). Tạo bản đồ số Hà Nội chi tiết. Thông tin từng lô đất: vị trí, diện tích, chủ sở hữu. Qui hoạch sử dụng đất hiển thị rõ ràng. Dữ liệu lịch sử các dự án giải phóng mặt bằng. Quản lý thông tin bồi thường tái định cư. Cập nhật dữ liệu thường xuyên. Công khai thông tin trực tuyến. Công dân có thể truy cập thông tin. Định hướng chính sách dựa trên dữ liệu.
6.2. Cơ chế tham gia cộng đồng và minh bạch thông tin
Công bố qui hoạch sử dụng đất trước khi thực hiện. Tổ chức hội thảo lấy ý kiến cộng đồng. Các cuộc họp công khai thảo luận chính sách. Cư dân có cơ hội nêu ý kiến. Phản hồi từ cộng đồng được ghi nhận. Quyết định cuối cùng phải giải thích. Minh bạch chi phí bồi thường tái định cư. Công khai danh sách những người được bồi thường. Định hướng chính sách được giải thích. Ảnh hưởng kinh tế xã hội được thông báo.
6.3. Chiến lược phát triển đô thị bền vững dài hạn
Định hướng phát triển Hà Nội đến năm 2030. Qui hoạch cần cân bằng phát triển và bảo vệ. Không phá hủy di sản văn hoá. Bảo tồn không gian xanh. Giải phóng mặt bằng phải phục vụ mục tiêu bền vững. Chính sách bồi thường tái định cư phù hợp. Quản lý đất đai hiệu quả. Ảnh hưởng kinh tế xã hội được kiểm soát. Cộng đồng cùng phát triển. Kinh tế xã hội cân bằng. Hà Nội trở thành thành phố hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ----------------------------------- TRẦN ĐÔNG DỰC ĐÁNH GIÁ VÀ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN TÌNH HÌNH GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Kinh tế học Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Đỗ Văn Phức Hà Nội - 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ----------------------------------- TRẦN ĐÔNG DỰC ĐÁNH GIÁ VÀ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN TÌNH HÌNH GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2012 LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin gửi lời cám ơn chân thành nhất tới GS.TS Đỗ Văn Phức đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Để hoàn thành luận án, tác giả xin được bày tỏ sự biết ơn, sự quan tâm giúp đỡ của các Thầy, Cô Khoa Kinh tế và Quản lý, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội và các Thầy, Cô ngoài Trường, cùng các đồng nghiệp về những ý kiến đóng góp xác đáng và quý báu trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn đến Viện Sau đại học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Lãnh đạo Ban Chỉ đạo Giải phóng mặt bằng Thành phố Hà Nội và các đơn vị có liên quan đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian nghiên cứu và học tập tại trường. Lời cuối cùng, tác giả xin bày tỏ sự biết ơn tới gia đình, bạn bè đã khuyến khích, động viên, chia sẻ trong suốt thời gian qua.
Hà Nội, ngày tháng năm 2012 Trần Đông Dực LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, tất cả các số liệu, kết quả nghiên cứu của luận án này là trung thực và chưa ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Trần Đông Dực i MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT i ii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ vii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIẢI 5 PHÓNG MẶT BẰNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG 1. Đất đai, giải phóng mặt bằng và quá trình đô thị hoá, phát triển kinh tế - 5 xã hội 1. Giải phóng mặt bằng 6 1.
Quá trình đô thị hoá, phát triển kinh tế - xã hội 9 1.2- Đánh giá tình hình giải phóng mặt bằng 10 1. Mục đích và ý nghĩa của việc đánh giá 10 1. Phương pháp đánh giá chung kết định lượng tình hình giải phóng mặt 11 bằng 1.3- Các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình giải phóng mặt bằng 13 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình giải phóng mặt bằng 13 1.
Đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình giải phóng mặt 21 bằng 1. Kinh nghiệm giải phóng mặt bằng trong nước và nước ngoài 23 1. Kinh nghiệm trong nước 23 1. Kinh nghiệm nước ngoài 31 Tiểu kết chương 1 34 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG Ở 35 THÀNH PHỐ HÀ NỘI (2001 – 2010) 2.
Thực trạng đô thị hoá và phát triển kinh tế - xã hội ở Hà Nội (2001 – 35 2010) 2. Đặc điểm điều kiện tự nhiên của Thành phố Hà Nội 35 2. Thực trạng đô thị hoá, phát triển kinh tế - xã hội của Thành phố Hà Nội 37 (2001 – 2010) 2. Đánh giá thực trạng tình hình giải phóng mặt bằng ở Thành phố Hà Nội 40 theo phương pháp đánh giá chung kết định lượng 2.
Bộ tiêu chí phản ánh tình hình giải phóng mặt bằng ở Thành phố Hà Nội 40 2. Bộ dữ liệu dùng để tính toán các tiêu chí phản ánh tình hình giải phóng 48 mặt bằng ở Thành phố Hà Nội ii 2. Chuẩn so sánh dùng để đánh giá tình hình giải phóng mặt bằng ở 49 Thành phố Hà Nội 2. Cách định lượng, đánh giá chung kết tình hình giải phóng mặt bằng ở 50 Thành phố Hà Nội 2.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình giải phóng mặt bằng ở Hà Nội (2001 51 – 2010) 2. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình giải phóng mặt bằng ở 51 Thành phố Hà Nội 2. Đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình giải phóng mặt 58 bằng ở Thành phố Hà Nội theo kết quả điều tra khảo sát. Kết luận chung tình hình GPMB ở Thành phố Hà Nội thời gian qua 70 2.
Kết luận chung 70 2. Nguyên nhân tồn tại, yếu kém 71 Tiểu kết chương 2 74 CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN TÌNH HÌNH 75 GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI TRONG THỜI GIAN TỚI. Chủ trương đô thị hoá, phát triển kinh tế - xã hội và dự báo công tác giải 75 phóng mặt bằng ở Thành phố Hà Nội trong thời gian tới. Chủ trương đô thị hoá, phát triển kinh tế - xã hội ở Thành phố Hà Nội.
Dự báo công tác giải phóng mặt bằng ở Thành phố Hà Nội trong thời 82 gian tới. Nguyên tắc và định hướng cải thiện tình hình giải phóng mặt bằng ở 87 Thành phố Hà Nội trong thời gian tới. Nguyên tắc giải phóng mặt bằng ở Thành phố Hà Nội trong thời gian tới. Định hướng cải thiện tình hình giải phóng mặt bằng ở Thành phố Hà Nội 89 trong thời gian tới.
Một số giải pháp cơ bản nhằm cải thiện tình hình giải phóng mặt bằng ở 98 Thành phố Hà Nội trong thời gian tới. Nhóm các giải pháp hoàn thiện chính sách giải phóng mặt bằng 98 3. Nhóm các giải pháp hoàn thiện biện pháp tổ chức thực thi chính sách 105 giải phóng mặt bằng 3. Nhóm các giải pháp đảm bảo quỹ tái định cư phục vụ giải phóng mặt 108 bằng 3.
Nhóm các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về quy hoạch 109 sử dụng đất 3. Nhóm các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về đất đai 110 3. Nhóm các giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển, ổn định thị trường 111 bất động sản Tiểu kết chương 3. 113 3 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 114 1.
Kiến nghị 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN 122 PHỤ LỤC 123 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT BĐS Bất động sản CG/ CBCC C h u yê n gia/ Cán bộ, công chức CNH Công n gh i ệ p hoá CSGPMB Chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư (gọi tắt là Chính sách giải phóng mặt bằng) DN/TC Doanh nghiệp/Tổ chức ĐTH Đô thị hoá G C N Q S D Đ Giấy c h ứ n g nhận q u yề n sử dụng đất GPMB Giải p h ó n g mặt bằng HĐH Hiện đại hoá HĐND Hội đồng nhân dân HGĐ, CN Hộ gia đ ì n h , cá nhân KHSDĐ Kế h o ạ c h sử dụng đất KTTT Kinh tế thị t rư ờ n g KT - XH Kinh tế - xã hội NĐ 22/CP Nghị định số 22/1998/ND-CP ngày 13/5/1998 của Chính phủ về bồi thường, GPMB NĐ 188/CP Nghị định số 188/2004/NĐ-CP ngày 16/11/2004 của Chính phủ về phương pháp xác định giá đất, khung gía các loại đất; NĐ 123/CP Nghị định số 123/2007/NĐ-CP ngày 27/7/2007 của Chính phủ Về Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 188/2004/NĐ-CP. NĐ 197/CP Nghị định số 197/2004/NĐ-CP ngày 03/12/2004 của Chính phủ Về bồi thường, hỗ trợ và TĐC khi Nhà nước thu hồi đất. NĐ 84/CP Nghị định số 84/2007/NĐ-CP ngày 25/5/2007 của Chính phủ Về bồi thường, hỗ trợ và TĐC khi Nhà nước thu hồi đất. NĐ 69/CP Nghị định số 69/2009/NĐ-CP ngày 13/8/2009 của Chính phủ Về bồi thường, hỗ trợ và TĐC khi Nhà nước thu hồi đất.
NSDĐ Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất QHSDĐ Quy h o ạ c h sử dụng đất QLNN Quản l ý Nhà nước QSDĐ Quyền sử dụng đất đai QSHĐ Q u yề n sở hữu đất đai SDĐ Sử dụng đất TĐC Tái định cư UBND Uỷ ban nhân dân XHCN Xã hội chủ n gh ĩ a 5 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Trang Biểu 1.1 Cơ cấu điểm và tiêu chí đánh giá tình hình GPMB.1 Thống kê diện tích, dân số các đơn vị hành chính thuộc Thành phố 37 Hà Nội.2 Tổng hợp kết quả thực hiện kinh tế - xã hội ở Thành phố Hà Nội 39 (2000- 2010).3 Tổng hợp kết quả diện tích đất thu hồi, GPMB các dự án trên địa 41 bàn Thành phố (2001 – 2009).4 Tổng hợp các dự án chậm triển khai GPMB trên địa bàn Thành phố 42 Hà Nội (cũ) từ 2001 – 2009.5 Tổng hợp kết quả bố trí TĐC phục vụ GPMB các dự án trên địa bàn 43 Thành phố (2001 – 2009).6 Tổng hợp kết quả chi trả tiền bồi thường, GPMB các dự án trên địa 45 bàn thành phố Hà Nội (2001 – 2009).7 Tổng hợp kết quả số lượng dự án hoàn thành dứt điểm GPMB để 46 triển khai thi công trên địa bàn thành phố (2001 – 2009).8 Tổng hợp kết quả giải quyết đơn thư khiếu nại, tố cáo liên quan đến 48 GPMB ở Hà Nội (2001 – 2009).9 Tổng hợp kết quả mức độ đạt được bình quân về bộ tiêu chí đánh 49 giá của 3 Tỉnh, Thành phố (2001 – 2009).10 Kết quả tổng hợp điểm đánh giá chung kết định lượng về tình hình 50 GPMB ở Hà Nội và 3 tỉnh, Thành phố (2001 – 2009).11 Mô tả điều tra khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình GPMB ở 59 Thành phố Hà Nội.12 Tổng hợp kết quả điều tra đối với HGĐ & CN bị thu hồi đất ở về 61 CSGPMB ở Hà Nội hiện nay.13 Mô tả mối quan hệ giữa các biến về tính phù hợp của CSGPMB 62 dưới góc độ HGĐ & CN bị thu hồi đất ở.14 Tổng hợp kết quả điều tra đối với HGĐ & CN bị thu hồi đất ở về 62 quỹ TĐC phục vụ GPMB .15 Mô tả mối quan hệ giữa các biến đánh giá quỹ TĐC phục vụ công 63 tác GPMB dưới góc độ HGĐ & CN bị thu hồi đất ở Biểu 2.16 Tổng hợp kết quả điều tra đối với HGĐ & CN bị thu hồi đất NN về 64 CSGPMB ở Hà Nội hiện nay.17 Mô tả quan hệ giữa các biến đánh giá sự phù hợp của CSGPMB 64 dưới góc độ HGĐ, CN bị thu hồi đất nông nghiệp.18 Tổng hợp kết quả điều tra đối với DN/TC về biện pháp tổ chức thực 65 thi CSGPMB ở Hà Nội hiện nay.19 Mô tả quan hệ giữa các biến đánh giá biện pháp tổ chức thực thi 66 CSGPMB dưới góc độ DN/TC được Nhà nước giao đất để thực hiện 6 dự án hoặc thực hiện GPMB.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Đông Dực (2012). Giải phóng mặt bằng Hà Nội: Đánh giá & Giải pháp Kinh tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-phong-mat-bang-ha-noi-danh-gia-giai-phap-kinh-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải phóng mặt bằng Hà Nội: Đánh giá & Giải pháp Kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế học full đánh giá giải pháp cải thiện tình hình giải phóng mặt bằng ở thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Giải phóng mặt bằng Hà Nội: Đánh giá & Giải pháp Kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Giải phóng mặt bằng Hà Nội: Đánh giá & Giải pháp Kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải phóng mặt bằng Hà Nội: Đánh giá & Giải pháp Kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Giải phóng mặt bằng Hà Nội: Đánh giá & Giải pháp Kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải phóng mặt bằng Hà Nội: Đánh giá & Giải pháp Kinh tế" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải phóng mặt bằng Hà Nội: Đánh giá & Giải pháp Kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.