Luận án: Giải phẫu thần kinh cơ vòng mắt & duỗi ngón tay, ứng dụng ghi điện cơ sợi đơn ở bệnh nhân nhược cơ

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giải phẫu các nhánh thần kinh chi phối cơ vòng mắt và cơ duỗi các ngón tay ứng dụng trong kỹ thuật ghi điện cơ sợi đơn

Chuyên ngành
Khoa học Y sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan giải phẫu thần kinh và nhược cơ
Số trang:
127 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Khoa học Y sinh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan giải phẫu thần kinh và nhược cơ

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về giải phẫu thần kinh chi phối các cơ quan trọng và ứng dụng trong chẩn đoán nhược cơ. Bệnh nhược cơ là một bệnh tự miễn ảnh hưởng đến truyền dẫn thần kinh cơ. Việc hiểu rõ cấu trúc giải phẫu thần kinh, đặc biệt ở cơ vòng mắt và cơ duỗi ngón tay, rất cần thiết. Kiến thức này tối ưu hóa các kỹ thuật chẩn đoán điện như điện cơ sợi đơn (SFEMG). Nhược cơ gây suy yếu cơ, cần chẩn đoán chính xác và kịp thời. Công trình tập trung vào mối liên hệ giữa giải phẫu chi tiết và hiệu quả chẩn đoán lâm sàng.

1.1. Giải phẫu cơ mắt ngón tay điểm vận động

Cơ vòng mắt và cơ duỗi các ngón tay là các cơ mục tiêu trong chẩn đoán nhược cơ. Cơ vòng mắt, được chi phối bởi thần kinh mặt, đóng vai trò quan trọng trong các biểu hiện ban đầu của bệnh. Cơ duỗi các ngón tay, được chi phối bởi thần kinh quay, cũng thường bị ảnh hưởng. Nghiên cứu xác định các điểm vận động chính của những cơ này. Điểm vận động là vị trí tối ưu để kích thích thần kinh và ghi điện cơ. Hiểu biết sâu về giải phẫu giúp định vị chính xác kim điện cực. Việc này tăng độ nhạy và đặc hiệu của các xét nghiệm điện cơ. Nhận diện chính xác các nhánh thần kinh chi phối cơ là nền tảng cho việc chẩn đoán hiệu quả. Điều này giảm thiểu sai sót kỹ thuật trong quá trình ghi điện cơ sợi đơn.

1.2. Sinh lý bệnh nhược cơ chẩn đoán điện

Nhược cơ (Myasthenia Gravis) là bệnh tự miễn do kháng thể tấn công thụ thể acetylcholine (AchR) tại khớp thần kinh cơ. Sự phá hủy AchR làm giảm số lượng thụ thể chức năng. Điều này dẫn đến suy giảm truyền dẫn tín hiệu thần kinh cơ và yếu cơ. Các kỹ thuật chẩn đoán điện đóng vai trò chủ chốt trong xác định nhược cơ. Kỹ thuật kích thích lặp lại (RNS) đánh giá sự suy giảm biên độ điện thế cơ. Điện cơ sợi đơn (SFEMG) là phương pháp nhạy nhất. SFEMG đo độ bồn chồn (jitter), tức là sự biến đổi thời gian giữa các điện thế sợi đơn. Jitter tăng cao là dấu hiệu đặc trưng của suy giảm truyền dẫn thần kinh cơ trong nhược cơ. Chẩn đoán sớm bằng SFEMG cải thiện quản lý bệnh.

II.Phương pháp nghiên cứu giải phẫu và chẩn đoán

Công trình sử dụng các phương pháp nghiên cứu hệ thống để làm sáng tỏ giải phẫu thần kinh và ứng dụng chẩn đoán. Nghiên cứu kết hợp kỹ thuật phẫu tích giải phẫu chi tiết và ghi điện cơ sợi đơn. Phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao trong việc xác định đường đi của thần kinh. Đồng thời, nó cung cấp dữ liệu khách quan về tình trạng truyền dẫn thần kinh cơ. Việc chuẩn hóa quy trình nghiên cứu là yếu tố then chốt. Điều này giúp đảm bảo tính tin cậy và khả năng ứng dụng của kết quả. Các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu cũng được tuân thủ nghiêm ngặt.

2.1. Đối tượng và quy trình phẫu tích thần kinh

Nghiên cứu thực hiện phẫu tích trên mẫu xác để xác định chính xác các nhánh thần kinh. Đối tượng phẫu tích bao gồm các vùng giải phẫu của cơ vòng mắt và cơ duỗi các ngón tay. Quy trình phẫu tích sử dụng kính lúp và dụng cụ vi phẫu chuyên dụng. Các nhánh thần kinh mặt chi phối cơ vòng mắt được xác định và vẽ bản đồ chi tiết. Tương tự, các nhánh sâu của thần kinh quay chi phối cơ duỗi ngón tay cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Dữ liệu giải phẫu được ghi lại bằng hình ảnh và đo đạc định lượng. Mục tiêu là cung cấp thông tin giải phẫu chuẩn, làm cơ sở cho ứng dụng lâm sàng.

2.2. Kỹ thuật ghi điện cơ sợi đơn SFEMG

Kỹ thuật ghi điện cơ sợi đơn (SFEMG) được áp dụng trên nhóm bệnh nhân nhược cơ. Điện cực kim sợi đơn chuyên dụng được sử dụng để ghi lại hoạt động điện của các sợi cơ riêng lẻ. Các cơ được lựa chọn bao gồm cơ vòng mắt và cơ duỗi ngón tay. SFEMG đánh giá độ bồn chồn (jitter) và blocking (tắc nghẽn) của sự truyền dẫn thần kinh cơ. Quá trình thực hiện đòi hỏi sự chính xác cao trong việc đặt điện cực. Kết quả ghi điện cơ được phân tích bằng phần mềm chuyên biệt. Việc chuẩn hóa kỹ thuật này giúp tối đa hóa độ nhạy trong phát hiện suy giảm chức năng khớp thần kinh cơ. Đây là công cụ chẩn đoán quan trọng cho nhược cơ.

III.Đặc điểm giải phẫu thần kinh chi phối cơ

Nghiên cứu đã mang lại những phát hiện quan trọng về đặc điểm giải phẫu của các nhánh thần kinh. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu chi tiết, chưa từng được công bố. Kiến thức này rất cần thiết cho việc tối ưu hóa kỹ thuật chẩn đoán điện cơ. Nó cũng hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của nhược cơ. Dữ liệu thu được từ phẫu tích xác minh các đường đi cụ thể của thần kinh. Điều này giúp nâng cao độ chính xác trong y học lâm sàng và phẫu thuật. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho các ứng dụng thực tiễn.

3.1. Phân nhánh thần kinh mặt cho cơ vòng mắt

Kết quả nghiên cứu mô tả chi tiết các phân nhánh của thần kinh mặt. Cụ thể là nhánh thái dương và nhánh gò má, chi phối cơ vòng mắt. Số lượng và vị trí các nhánh được ghi nhận một cách định lượng. Phát hiện này cung cấp bản đồ giải phẫu rõ ràng cho vùng quanh mắt. Thông tin này đặc biệt hữu ích cho việc định vị kim điện cực SFEMG. Việc hiểu rõ sự đa dạng trong phân nhánh giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Nó giảm thiểu rủi ro khi thực hiện các thủ thuật y tế tại vùng mặt. Các đặc điểm giải phẫu này là tiền đề cho các ứng dụng lâm sàng.

3.2. Phân nhánh sâu thần kinh quay cơ duỗi ngón

Nghiên cứu cũng làm rõ đặc điểm giải phẫu của các phân nhánh sâu của thần kinh quay. Các nhánh này chi phối cơ duỗi các ngón tay. Thông tin về số lượng và đường đi của các nhánh thần kinh được trình bày chi tiết. Sự phân bố của các nhánh thần kinh đi vào cơ duỗi ngón tay cũng được mô tả. Kiến thức này rất quan trọng cho việc thực hiện SFEMG trên các cơ chi trên. Nó giúp đảm bảo kim điện cực tiếp cận đúng vị trí thần kinh cơ. Điều này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp bệnh nhược cơ ảnh hưởng đến chi. Dữ liệu giải phẫu này nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị.

IV.Chẩn đoán nhược cơ Kết quả điện cơ sợi đơn

Các kết quả ghi điện cơ sợi đơn (SFEMG) là trọng tâm của công trình. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm về tình trạng truyền dẫn thần kinh cơ ở bệnh nhân nhược cơ. Đặc biệt, nó tập trung vào độ bồn chồn (jitter) và các yếu tố liên quan. Những phát hiện này khẳng định giá trị của SFEMG như một công cụ chẩn đoán nhạy. Dữ liệu thu được hỗ trợ việc xác nhận chẩn đoán và theo dõi tiến triển của bệnh. Kết quả cung cấp bằng chứng khách quan về rối loạn chức năng tại khớp thần kinh cơ.

4.1. Đặc điểm mẫu bệnh nhân và ghi điện cơ

Nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân nhược cơ. Thông tin về tuổi và giới tính của bệnh nhân được ghi nhận. Tuổi phát bệnh cũng là một đặc điểm quan trọng. Các đặc điểm lâm sàng của mẫu bệnh nhân được mô tả chi tiết. Việc ghi điện cơ sợi đơn được thực hiện theo quy trình chuẩn. Các kết quả ghi điện cơ sợi đơn được thu thập và phân tích. Những đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn về nhóm đối tượng nghiên cứu. Việc này cũng hỗ trợ việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của nhược cơ trên các cá nhân khác nhau.

4.2. Giá trị độ bồn chồn Jitter trong SFEMG

Kết quả SFEMG cho thấy các giá trị độ bồn chồn (jitter) bất thường ở bệnh nhân nhược cơ. Đặc biệt, độ bồn chồn được đo chi tiết ở cơ vòng mắt. Dữ liệu cũng được thu thập từ cơ duỗi các ngón tay. Các giá trị này cao hơn đáng kể so với ngưỡng bình thường. Điều này xác nhận sự suy giảm truyền dẫn thần kinh cơ, đặc trưng của nhược cơ. Độ bồn chồn là một chỉ số nhạy, giúp phát hiện sớm bệnh. Nó cũng hữu ích trong việc đánh giá hiệu quả điều trị. Kết quả SFEMG cung cấp bằng chứng khách quan, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và kịp thời nhược cơ.

V.Ứng dụng thực tiễn trong điều trị nhược cơ

Nghiên cứu này không chỉ mang lại kiến thức khoa học mà còn có ý nghĩa ứng dụng cao. Các phát hiện về giải phẫu thần kinh và kết quả SFEMG đóng góp vào việc cải thiện chẩn đoán và quản lý bệnh nhược cơ. Ứng dụng thực tiễn của công trình thể hiện ở việc tối ưu hóa các quy trình lâm sàng. Nó cung cấp cơ sở để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu mở ra những hướng đi mới trong việc tiếp cận bệnh lý phức tạp này.

5.1. Tối ưu hóa kỹ thuật SFEMG chẩn đoán

Thông tin giải phẫu chi tiết về các nhánh thần kinh chi phối cơ vòng mắt và cơ duỗi ngón tay là vô giá. Nó giúp cải thiện đáng kể độ chính xác trong việc đặt kim điện cực SFEMG. Việc này dẫn đến kết quả chẩn đoán nhược cơ đáng tin cậy hơn. Kỹ thuật SFEMG được tối ưu hóa giúp phát hiện sớm các bất thường truyền dẫn thần kinh cơ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp nhược cơ có biểu hiện nhẹ hoặc khu trú. Việc tối ưu hóa kỹ thuật cũng giảm thiểu thời gian thực hiện và khó chịu cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán điện cơ.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai lâm sàng

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể áp dụng các phát hiện giải phẫu này để phát triển điện cực SFEMG tiên tiến hơn. Việc này cũng hỗ trợ nghiên cứu sâu hơn về sinh lý bệnh nhược cơ. Dữ liệu giải phẫu chuẩn có thể hướng dẫn các phương pháp phẫu thuật thần kinh và phục hồi chức năng. Nghiên cứu lâm sàng tiếp theo có thể tập trung vào việc xác định các giá trị bình thường cụ thể cho từng nhánh thần kinh. Điều này hứa hẹn cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc bệnh nhân nhược cơ. Các ứng dụng tiềm năng trong giáo dục y khoa cũng rất lớn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giải phẫu các nhánh thần kinh chi phối cơ vòng mắt và cơ duỗi các ngón tay ứng dụng trong kỹ thuật ghi điện cơ sợi đơn ở bệnh nhân nhược cơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

11 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ TỰ QUỐC TUẤN NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU CÁC NHÁNH THẦN KINH CHI PHỐI CƠ VÒNG MẮT VÀ CƠ DUỖI CÁC NGÓN TAY ỨNG DỤNG TRONG KỸ THUẬT GHI ĐIỆN CƠ SỢI ĐƠN Ở BỆNH NHÂN NHƯỢC CƠ Chuyên ngành : Khoa học y sinh Mã số : 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM ĐĂNG DIỆU 2. NGUYỄN VĂN CHƯƠNG HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả LÊ TỰ QUỐC TUẤN MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục thuật ngữ Anh-Việt Danh mục các bảng Danh mục sơ đồ Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. KHÁI NIỆM ĐIỂM VẬN ĐỘNG CỦA HỆ CƠ VÂN. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CƠ VÒNG MẮT, CƠ DUỖI CÁC NGÓN VÀ SINH LÝ BỆNH HỌC BỆNH NHƯỢC CƠ.

Đặc điểm giải phẫu cơ vòng mắt. Error! Bookmark not defined. Đặc điểm giải phẫu cơ duỗi các ngón tayError! Bookmark not defined. Sinh lý bệnh học bệnh nhược cơ.

Error! Bookmark not defined. CÁC KỸ THUẬT CHẨN ĐOÁN ĐIỆN TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH NHƯỢC CƠ. Kỹ thuật kích thích lặp lại. Kỹ thuật ghi điện cơ sợi đơn.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH NHƯỢC CƠ VÀ ỨNG DỤNG GIẢI PHẪU VÀO KỸ THUẬT GHI ĐIỆN CƠ SỢI ĐƠN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu trong nước. 17 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu và xử lý số liệu nhóm 1. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu và xử lý số liệu nhóm 2 .3 Đạo đức nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. 39 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Một số đặc điểm giải phẫu các phân nhánh của thần kinh mặt cho cơ vòng mắt. Một số đặc điểm giải phẫu các phân nhánh sâu của thần kinh quay cho cơ duỗi các ngón. Tuổi và giới. Tuổi phát bệnh.

Đặc điểm ghi điện cơ sợi đơn. 67 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. MẪU PHẪU TÍCH. Mẫu phẫu tích cơ vòng mắt.

Mẫu phẫu tích cơ duỗi các ngón. MẪU BỆNH NHÂN ĐO GHI ĐIỆN CƠ SỢI ĐƠN. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đặc điểm kỹ thuật ghi điện cơ sợi đơn.

99 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 101 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BMGP Bộ môn Giải phẫu BN Bệnh nhân BV Bệnh viện ĐHYD Đại học Y Dược Tp. Hồ Chí Minh ĐHYKPNT Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch TK Thần kinh Cơ DCN Cơ duỗi các ngón tay Cơ VM Cơ vòng mắt TKNB thần kinh ngoại biên cs cộng sự DANH MỤC THUẬT NGỮ ANH VIỆT Electrodiagnosis: EDX kỹ thuật chẩn đoán điện Repetitive nerve stimulation: RNS kỹ thuật kích thích lặp lại SFEMG Ghi điện cơ sợi đơn: Single fiber electromyography: SFEMG Single fiber potential điện thế sợi đơn Stimulated SFEMG (Stimulated Ghi điện cơ sợi đơn kiểu kích thích single fiber electromyography) điện dây thần kinh, còn gọi là ghi điện cơ sợi đơn kiểu kích thích Volitional SFEMG (Volitional Ghi điện cơ sợi đơn kiểu co cơ chủ ý, single fiber electromyography) còn gọi là ghi điện cơ sợi đơn kiểu chủ ý Ach Achetylcolin.

Ach Receptor: AchR Thụ thể Ach Achetylcholin esterase: AchE men Ach esterase Monopolar needle Điện cực kim đơn cực Concentric needle: CNE Điện cực kim đồng trục SFEMG needle điện cực kim sợi đơn chuyên dụng Scalp needle điện cực kim dưới da Synapse Xi náp Neuromuscular junction: NMJ xi náp thần kinh cơ Acetylcholine receptor: Ach R Thụ thể Ach Nicotinic Ach Receptor thụ thể Ach thuộc hệ nicotinic Motor unit action potential: Điện thế đơn vị vận động MUAP, motor unit potential: MUP. Velocity recovery function: VRF chức năng phục hồi vận tốc DANH MỤC THUẬT NGỮ ANH VIỆT Compound muscle action potential: Điện thế cơ họat động toàn phần CMAP Mean individual interpotential Trung bình các khoảng gian điện thế intervals: MIPI sợi đơn Mean value of consecutive trung bình của các hiệu số kế tiếp differences : mean MCD( Jitter). nhau, độ bồn chồn Lipoprotein-related protein 4: lipoprotein liên quan protein 4 LRP4 Muscle-specific receptor tyrosine các thụ thể tyrosine kinase cơ đặc thù kinase: MuSK collagen Q: ColQ Colagen Q Human Leucocyte Antigen: HLA kháng nguyên bạch cầu người Epstein-Barr virus: EBV Vi rút Eptein Barr DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. So sánh độ nhạy của các cận lâm sàng chẩn đoán bệnh nhược cơ 27 1.

So sánh 2 phương thức thực hiện của kỹ thuật SFEMG 29 1. Tiêu chuẩn bất thường của độ bồn chồn trong SFEMG 32 1. Giá trị bình thường của độ bồn chồn trong kỹ thuật SFEMG 33 2. Mô tả số liệu kết quả ghi điện cơ sợi đơn 58 3.

Số lượng phân nhánh từ nhánh thái dương và nhánh gò má 61 3. Chi tiết số lượng phân nhánh từ nhánh thái dương và nhánh gò má 62 3. Phân bố số lượng các nhánh thần kinh đi vào cơ duỗi các ngón. Đặc điểm điều trị khi đo SFEMG lần đầu trong đợt nghiên cứu 93 3.

Chi tiết độ bồn chồn khi đo SFEMG ở cơ vòng mắt 94 3. Chi tiết độ bồn chồn khi đo SFEMG ở cơ duỗi các ngón 95 3. So sánh kết quả SFEMG kỹ thuật kích thích ở cơ vòng mắt 98 3. So sánh kết quả SFEMG kỹ thuật kích thích ở cơ duỗi các ngón 101 3.

Kết quả tổng hợp SFEMG ở cơ vòng mắt và cơ duỗi các ngón 102 theo phân độ Osserman 4. So sánh số lượng các nhánh Ri vào cơ duỗi các ngón 107 4. So sánh độ nhạy SFEMG với các tác giả khác 118 4. So sánh kết quả SFEMG ở 2 cơ vòng mắt và duỗi các ngón 119 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang 2.

Minh họa phương pháp đo SFEMG trong nghiên cứu 56 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Số điểm vận động nhánh gò má ½ dưới cơ vòng mắt 2 bên 63 3. Số điểm vận động nhánh thái dương ở 1/2 trên và 1/2 dưới 64 cơ vòng mắt bên trái. Số điểm vận động nhánh thái dương ở 1/2 trên và 1/2 dưới 64 cơ vòng mắt bên phải.

Mô tả sự phân bố các phân nhánh thái dương của thần kinh 67 mặt vào ½ trên cơ vòng mắt theo các hệ trục 3. Mô tả sự phân bố các phân nhánh thái dương của thần kinh 68 mặt vào 1/2 dưới cơ vòng mắt theo các hệ trục 3. Mô tả sự phân bố các phân nhánh gò má của thần kinh mặt 70 vào cơ vòng mắt theo các hệ trục 3. 3 vùng 1cm2 chứa các phân nhánh gò má của thần kinh mặt 72 đi vào cơ vòng mắt 3.

3 vùng 1cm2 chứa các phân nhánh thái dương của thần kinh 74 mặt đi vào ½ dưới cơ vòng mắt 3. 3 vùng 1cm2 chứa các phân nhánh thái dương của thần kinh 76 mặt đi vào ½ trên cơ vòng mắt. Phân bố số lượng các nhánh thần kinh đi vào cơ duỗi các 83 ngón 3. Tọa độ điểm nQ0 84 3.

Biểu diễn mật độ phân bố các nhánh thần kinh quay vào cơ 85 duỗi các ngón 3. Mô tả sự phân bố các phân nhánh thần kinh quay vào cơ duỗi 85 các ngón Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Vùng 1cm2 mô tả sự phân bố cao nhất các nhánh Ri 86 3. Phân bố tuổi bệnh nhân nghiên cứu 89 3.

Phân bố giới tính trong nghiên cứu 90 3. Phân bố tuổi khởi phát của bệnh nhân 90 3. Phân bố tuổi khởi phát nam 91 3. Phân bố tuổi khởi phát nữ 91 3.

Thời gian phát hiện bệnh 92 3. Phân độ Osserman tại thời điểm ghi SFEMG 92 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Cấu tạo chung của cơ vân 3 1. Sơ đồ các nhánh phân phối điển hình của các nhánh vận động 4 của thần kinh quay ở cẳng tay 1.

Hai thành phần của cơ vòng mắt 6 1. Giải phẫu cơ vòng mắtvà các cơ biểu hiện nét mặt 7 1. Minh họa các nhánh thần kinh chi phối cơ vòng mắt 8 1. Minh họa cơ duỗi các ngón và các liên kết gian gân 10 1.

Các phân nhánh của thần kinh quay chi phối cơ duỗi các ngón 11 1. Xi náp thần kinh cơ dưới kính hiển vi điện tử của người bình thường 12 1. Sơ đồ xi náp thần kinh cơ. Sơ đồ phức hợp MuSK-LRP4-ColQ 17 1.

Kết quả kỹ thuật kích thích lặp lại 21 1. Các dạng đáp ứng của kỹ thuật kích thích lặp lại 22 1. Sơ đồ tương quan của các sợi cơ liền kề với 4 loại kim 24 1. Minh họa kỹ thuật đo SFEMG kiểu co cơ chủ ý 26 1.

Minh họa 2 cách đo độ bồn chồn ( Jitter) trong SFEMG 28 1. Các kiểu kích thích điện 30 2. Các đường chuẩn và mốc của cơ vòng mắt trong nghiên cứu 39 2. Các trục tọa độ và mốc của cơ vòng mắt trong nghiên cứu 40 2.

Minh họa các mốc đo đạc thu thập số liệu của cơ vòng mắt 41 trong nghiên cứu 2. Đường rạch da (đường đứt nét) vùng mặt 43 2. Đánh dấu vị trí các đầu tận thần kinh vào cơ trán và cơ vòng mắt 44 2. Đường rạch da tiếp cận vùng cẳng tay sau 45 Hình Tên hình Trang 2.

Đánh dấu vị trí các đầu tận thần kinh quay đi vào cơ duỗi các ngón 46 2. Hệ trục tọa độ XO2Y định vị trong khảo sát các chi tiết giải phẫu 47 ở cơ duỗi các ngón 2. Đánh dấu vị trí các đầu tận thần kinh quay đi vào cơ duỗi các ngón 47 2. Bộ dụng cụ phẫu tích và kim cúc( dùng đánh dấu) 48 2.

Kính vi phẫu Carl Zeiss độ phóng đại 2-25 lần 48 2. Các dụng cụ đo đạc thu thập số liệu 49 2. Chụp hình bằng máy ảnh kỹ thuật số lưu trữ sau thu thập số liệu 50 2. Minh hoạ kỹ thuật SFEMG kiểu kích thích ở cơ vòng mắt 55 2.

Minh hoạ kỹ thuật SFEMG kiểu kích thích ở cơ duỗi các ngón 56 3. Minh họa giới hạn cơ vòng mắt (đường vẽ màu vàng) 61 3. 6 nhánh thái dương đi vào ½ dưới cơ vòng mắt và 7 nhánh thái 63 dương đi vào ½ trên cơ vòng mắt 3. Tam giác thần kinh mặt( màu tím) và tam giác nguy hiểm số 2 66 (màu vàng) 3.

Biểu diễn các hình elip của phân nhánh gò má trên 3 hệ trục tọa độ 72 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Tự Quốc Tuấn (2018). Giải phẫu thần kinh chi phối cơ mắt & ngón tay: Ứng dụng trong nhược cơ [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-phau-than-kinh-co-mat-ngon-tay-ung-dung-ghi-dien-co-soi-don-benh-nhuoc-co

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải phẫu thần kinh chi phối cơ mắt & ngón tay: Ứng dụng trong nhược cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giải phẫu các nhánh thần kinh chi phối cơ vòng mắt và cơ duỗi các ngón tay ứng dụng trong kỹ thuật ghi điện cơ sợi đơn

Luận án "Giải phẫu thần kinh chi phối cơ mắt & ngón tay: Ứng dụng trong nhược cơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Giải phẫu thần kinh chi phối cơ mắt & ngón tay: Ứng dụng trong nhược cơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải phẫu thần kinh chi phối cơ mắt & ngón tay: Ứng dụng trong nhược cơ" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Giải phẫu thần kinh chi phối cơ mắt & ngón tay: Ứng dụng trong nhược cơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải phẫu thần kinh chi phối cơ mắt & ngón tay: Ứng dụng trong nhược cơ" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải phẫu thần kinh chi phối cơ mắt & ngón tay: Ứng dụng trong nhược cơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter