Nghiên cứu Giải phẫu Ứng dụng Thần kinh Chày & Các Nhánh trong Ống Cổ Chân - Luận văn TS. Vũ Văn Thức
Nghiên cứu giải phẫu ứng dụng thần kinh chày và các nhánh thần kinh chày trong ống cổ chân. Phân tích chi tiết cấu trúc, vai trò, can thiệp.
Ngoại khoa (Chấn thương chỉnh hình)
Luan An
Luận văn thạc sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
103
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giải phẫu thần kinh chày và ống cổ chân quan trọng
- Số trang:
- 103 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa (Chấn thương chỉnh hình)
- Tác giả:
- Vũ Văn Thức
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giải phẫu thần kinh chày và ống cổ chân quan trọng
Ống cổ chân là một cấu trúc giải phẫu phức tạp, nằm ở mặt trong cổ chân, dưới mắt cá trong. Cấu trúc này hình thành từ xương và dây chằng, với dây chằng giữ gân gấp tạo thành mái. Bên trong ống cổ chân chứa nhiều cấu trúc quan trọng, bao gồm thần kinh chày sau, động mạch chày sau, và các gân cơ gấp. Việc hiểu rõ giải phẫu vùng này là tối cần thiết để chẩn đoán và điều trị hiệu quả các bệnh lý liên quan, đặc biệt là hội chứng ống cổ chân. Thần kinh chày sau là nhánh tận của thần kinh hông khoeo trong, đi từ khoeo chân xuống cổ chân. Tại ống cổ chân, nó phân chia thành các nhánh tận, chi phối cảm giác và vận động cho bàn chân. Các biến thể giải phẫu tại đây có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng chi dưới.
1.1. Cấu trúc ống cổ chân và dây chằng giữ gân gấp
Ống cổ chân được định nghĩa là một đường hầm sợi-xương, nằm ở vị trí chiến lược dưới mắt cá trong. Mái của đường hầm này được tạo bởi dây chằng giữ gân gấp (retinaculum flexorum), một dải mô liên kết mạnh mẽ kéo dài từ mắt cá trong đến xương gót. Các thành phần bên trong ống cổ chân được bảo vệ, nhưng đồng thời cũng dễ bị chèn ép do không gian hạn chế. Sự dày lên bất thường của dây chằng giữ gân gấp là một trong những nguyên nhân chính gây tăng áp lực nội ống, góp phần khởi phát hội chứng ống cổ chân. Hiểu rõ cấu trúc này là nền tảng cho mọi can thiệp y tế và chẩn đoán chính xác.
1.2. Đường đi thần kinh chày sau và các nhánh chính
Thần kinh chày sau đóng vai trò là thành phần thần kinh trung tâm trong ống cổ chân. Nó bắt đầu hành trình từ mặt sau cẳng chân, đi dọc xuống và xuyên qua đường hầm xương-sợi này. Trong phạm vi ống cổ chân, thần kinh chày sau thường phân chia thành các nhánh tận. Các nhánh chính bao gồm thần kinh gan chân trong, thần kinh gan chân ngoài và thần kinh gót trong. Vị trí và kiểu phân nhánh của chúng rất đa dạng giữa các cá thể. Sự biến đổi này mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc, ảnh hưởng đến biểu hiện bệnh và đòi hỏi việc xác định chính xác đường đi các nhánh trước can thiệp y khoa.
1.3. Các cấu trúc mạch máu liên quan trong ống cổ chân
Bên cạnh thần kinh chày sau và các nhánh của nó, ống cổ chân còn chứa đựng nhiều cấu trúc mạch máu quan trọng. Động mạch chày sau là mạch máu chính cung cấp máu cho bàn chân, đi song song và gần với thần kinh chày. Cùng với động mạch là tĩnh mạch chày sau và các gân cơ gấp của bàn chân. Mối quan hệ gần gũi giữa thần kinh và các cấu trúc mạch máu tại đây là một yếu tố cần được lưu ý đặc biệt. Bất kỳ sự chèn ép hoặc tổn thương nào tại vùng này đều có thể ảnh hưởng đến cả chức năng thần kinh và tưới máu cho bàn chân, gây ra các biến chứng nghiêm trọng.
II.Hội chứng ống cổ chân Nguyên nhân và biểu hiện
Hội chứng ống cổ chân là một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự chèn ép thần kinh chày sau. Sự chèn ép này xảy ra trong không gian hẹp của ống cổ chân. Các nguyên nhân đa dạng, bao gồm chấn thương, viêm khớp, sự xuất hiện của khối u hoặc các tình trạng sưng tấy. Áp lực gia tăng bên trong ống làm tổn thương sợi thần kinh, dẫn đến các triệu chứng đặc trưng. Bệnh nhân thường biểu hiện bằng cơn đau nóng rát, cảm giác tê bì và kiến bò ở lòng bàn chân và các ngón chân. Việc nắm vững cơ chế bệnh sinh là chìa khóa để chẩn đoán chính xác và lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả cho bệnh nhân. Đây là một dạng bệnh lý thần kinh ngoại biên tương đối phổ biến, cần được quan tâm đúng mức.
2.1. Cơ chế chèn ép thần kinh chày sau trong ống cổ chân
Cơ chế chính của chèn ép thần kinh chày sau là do sự giảm thể tích không gian trong ống cổ chân hoặc sự tăng thể tích của các cấu trúc bên trong. Dây chằng giữ gân gấp có thể dày lên do viêm hoặc xơ hóa, thu hẹp đường hầm. Các yếu tố khác như khối u, nang hạch, tĩnh mạch giãn hoặc viêm bao hoạt dịch gân cũng tạo áp lực đáng kể. Chấn thương như gãy xương hoặc trật khớp vùng cổ chân có thể hình thành sẹo, làm tăng áp lực trực tiếp lên thần kinh chày. Cơ chế này dẫn đến thiếu máu cục bộ thần kinh, gây rối loạn chức năng và dẫn đến các triệu chứng thần kinh khó chịu.
2.2. Triệu chứng lâm sàng hội chứng ống cổ chân điển hình
Bệnh nhân mắc hội chứng ống cổ chân thường mô tả cảm giác đau dữ dội, bỏng rát hoặc tê bì ở lòng bàn chân và các ngón chân. Cảm giác kiến bò cũng là một triệu chứng phổ biến. Đau thường tồi tệ hơn vào ban đêm hoặc sau các hoạt động thể chất kéo dài, làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Một dấu hiệu lâm sàng quan trọng là dấu hiệu Tinel dương tính: khi gõ nhẹ vào đường đi của thần kinh chày sau trong ống cổ chân, bệnh nhân sẽ cảm thấy tê giật lan xuống bàn chân. Ngoài ra, yếu cơ gấp các ngón chân và giảm cảm giác ở vùng da được chi phối bởi thần kinh chày cũng có thể xuất hiện.
2.3. Ảnh hưởng áp lực lên thần kinh chày trong ống cổ chân
Áp lực bên trong ống cổ chân có thể thay đổi đáng kể tùy theo tư thế của cổ chân và bàn chân. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc gấp lòng hoặc gấp mu bàn chân có thể làm tăng áp lực nội ống một cách rõ rệt. Đặc biệt, tư thế gấp lòng và sấp bàn chân thường gây ra mức áp lực cao nhất, gây nguy hiểm cho thần kinh. Áp lực tăng cao kéo dài sẽ làm giảm lưu lượng máu đến thần kinh chày, gây thiếu oxy và dinh dưỡng cần thiết cho sự sống còn của tế bào thần kinh. Tình trạng này dẫn đến tổn thương sợi thần kinh, gây ra các triệu chứng và tiến triển của bệnh. Giảm áp lực là mục tiêu quan trọng trong điều trị.
III.Phân nhánh thần kinh chày Thần kinh gan chân
Thần kinh chày sau là nguồn gốc của nhiều nhánh thần kinh quan trọng, chi phối cảm giác và vận động cho bàn chân. Thần kinh gan chân trong và thần kinh gan chân ngoài là hai nhánh lớn nhất, thường xuất phát ngay trong ống cổ chân hoặc một đoạn ngắn sau khi thoát khỏi ống. Sự đa dạng về vị trí phân nhánh của chúng là một đặc điểm giải phẫu cần được lưu ý, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến biểu hiện lâm sàng của các bệnh lý thần kinh và định hướng phẫu thuật giải phóng chèn ép. Các nhánh thần kinh gót trong cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cảm giác cho vùng gót chân, góp phần vào chức năng cảm giác tổng thể của bàn chân.
3.1. Đặc điểm thần kinh gan chân trong và gan chân ngoài
Thần kinh gan chân trong chịu trách nhiệm chi phối cảm giác cho ba ngón chân rưỡi phía trong của bàn chân, đồng thời vận động các cơ nhỏ ở vùng này. Ngược lại, thần kinh gan chân ngoài chi phối cảm giác cho một ngón rưỡi phía ngoài và vận động các cơ còn lại của bàn chân. Cả hai thần kinh này thường đi kèm với động mạch gan chân tương ứng, tạo thành các bó mạch-thần kinh quan trọng. Đôi khi, một vách ngăn mô liên kết có thể tồn tại giữa hai thần kinh, tạo ra các khoang riêng biệt. Vách ngăn này có thể có ý nghĩa trong các trường hợp chèn ép riêng biệt, đòi hỏi kỹ thuật giải phóng đặc thù và chính xác.
3.2. Sự đa dạng của thần kinh gót trong và gót dưới
Thần kinh gót trong là một nhánh cảm giác quan trọng, chịu trách nhiệm cung cấp cảm giác cho vùng da gót chân phía trong. Nguồn gốc của thần kinh gót trong rất thay đổi; nó có thể xuất phát trực tiếp từ thân thần kinh chày sau, hoặc từ thần kinh gan chân trong, thậm chí từ thần kinh gan chân ngoài. Tương tự, thần kinh gót dưới cũng là một nhánh quan trọng chi phối cảm giác vùng gót chân. Hiểu rõ sự đa dạng này là cần thiết để tránh những sai sót trong chẩn đoán và trong quá trình phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh chày, đảm bảo không bỏ sót các nhánh quan trọng và tối ưu hóa kết quả điều trị.
3.3. Tầm quan trọng các nhánh đối với cảm giác bàn chân
Các nhánh của thần kinh chày sau là nguồn cung cấp cảm giác chính cho bàn chân, bao gồm khả năng cảm nhận đau, nhiệt độ và xúc giác. Tổn thương các nhánh này, dù là do chèn ép thần kinh chày hay chấn thương, sẽ gây ra tình trạng tê bì, giảm hoặc mất cảm giác ở các vùng chi phối tương ứng. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, gây khó khăn trong các hoạt động hàng ngày và có thể dẫn đến các vết thương không được nhận biết, dễ gây biến chứng. Do đó, việc bảo vệ và phục hồi chức năng của các nhánh này là mục tiêu cốt lõi trong mọi can thiệp ngoại khoa vùng cổ chân.
IV.Vị trí giải phẫu và chẩn đoán chèn ép thần kinh
Chẩn đoán hội chứng ống cổ chân đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu học vùng cổ chân. Việc xác định chính xác vị trí chèn ép là yếu tố then chốt, đòi hỏi phẫu thuật viên phải nhận biết mối quan hệ giữa thần kinh chày sau và các cấu trúc xương lân cận như mắt cá trong và xương gót. Các nghiên cứu giải phẫu đã chỉ ra sự biến đổi đáng kể về vị trí phân nhánh thần kinh chày giữa các cá thể. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc lập kế hoạch phẫu thuật, nhằm mục tiêu giải phóng chèn ép một cách hiệu quả mà không gây tổn thương thêm cho các cấu trúc thần kinh. Phẫu thuật viên cần có cái nhìn tổng thể về giải phẫu vùng này.
4.1. Mối liên hệ giữa mắt cá trong và đường đi thần kinh
Mắt cá trong đóng vai trò là một mốc giải phẫu cực kỳ quan trọng để định vị ống cổ chân và đường đi của thần kinh chày sau. Thần kinh này đi ngay phía sau mắt cá trong trước khi nhập vào ống cổ chân. Do đó, bất kỳ chấn thương, biến dạng xương, hoặc sự phát triển bất thường nào xung quanh mắt cá trong đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến đường đi và gây chèn ép thần kinh chày. Vùng này là điểm thường xảy ra các ca bệnh hội chứng ống cổ chân do áp lực từ các cấu trúc lân cận. Phẫu thuật viên cần đặc biệt cẩn trọng và hiểu rõ mối quan hệ giải phẫu này trong quá trình khám và can thiệp để tránh sai sót.
4.2. Khoảng cách phân nhánh thần kinh chày liên quan ống
Vị trí phân nhánh của thần kinh chày sau có thể rất đa dạng: nó có thể chia nhánh cao trên ống cổ chân, bên trong ống, hoặc thấp hơn sau khi thoát khỏi ống. Khoảng cách từ điểm phân nhánh đến trục mắt cá trong - xương gót là một thông số giải phẫu quan trọng. Thông số này cung cấp thông tin quý giá để xác định vùng an toàn cho phẫu thuật, đồng thời hỗ trợ trong chẩn đoán hình ảnh và lập kế hoạch điều trị. Sự biến đổi về khoảng cách này có thể giải thích sự khác biệt trong triệu chứng lâm sàng và hiệu quả điều trị của chèn ép thần kinh chày ở từng bệnh nhân, yêu cầu phương pháp tiếp cận cá nhân hóa.
4.3. Xác định vùng an toàn phẫu thuật ống cổ chân
Vùng an toàn phẫu thuật là khu vực mà tại đó nguy cơ gây tổn thương cho các cấu trúc thần kinh và mạch máu là thấp nhất khi tiến hành phẫu thuật. Việc xác định vùng an toàn này dựa trên đo lường chính xác khoảng cách từ các nhánh thần kinh gan chân trong, thần kinh gan chân ngoài và thần kinh gót trong đến các mốc xương cố định như mắt cá trong và xương gót. Những thông tin này cực kỳ hữu ích cho phẫu thuật viên, giúp họ lựa chọn vị trí rạch da và kỹ thuật giải phóng chèn ép một cách an toàn và hiệu quả nhất, giảm thiểu tối đa các biến chứng tiềm ẩn sau phẫu thuật và tối ưu hóa quá trình phục hồi của bệnh nhân.
V.Nghiên cứu giải phẫu ứng dụng thần kinh chày
Nghiên cứu giải phẫu ứng dụng đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao hiểu biết về thần kinh chày và các nhánh của nó trong ống cổ chân. Các kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về vị trí, kiểu phân nhánh và mối quan hệ của thần kinh với các cấu trúc xung quanh. Thông tin này vô cùng quý giá cho y học lâm sàng, hỗ trợ việc chẩn đoán chính xác hơn các bệnh lý như hội chứng ống cổ chân và cải thiện kết quả điều trị phẫu thuật. Hơn nữa, những dữ liệu này cho phép cá nhân hóa phương pháp điều trị, mang lại hiệu quả cao nhất cho từng bệnh nhân cụ thể, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
5.1. Phân loại nhánh thần kinh chày theo các kiểu hình
Thần kinh chày sau có nhiều kiểu phân nhánh khác nhau, đã được các nhà nghiên cứu phân loại dựa trên vị trí và số lượng nhánh. Các kiểu hình phổ biến bao gồm phân nhánh cao (trước khi vào ống cổ chân), phân nhánh trong ống, hoặc phân nhánh thấp (sau khi ra khỏi ống). Mỗi kiểu hình phân nhánh này có ý nghĩa lâm sàng riêng, ảnh hưởng đến chiến lược tiếp cận phẫu thuật và nguy cơ tái phát hội chứng ống cổ chân. Việc hiểu rõ các kiểu hình này là tối cần thiết để phẫu thuật viên có thể lập kế hoạch giải phóng chèn ép thần kinh chày một cách thận trọng và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa kết quả lâm sàng.
5.2. Kết quả nghiên cứu về vách ngăn trong ống cổ chân
Một số nghiên cứu đã khám phá sự hiện diện của vách ngăn mô liên kết bên trong ống cổ chân, đặc biệt là giữa thần kinh gan chân trong và thần kinh gan chân ngoài. Sự tồn tại của vách ngăn này có thể tạo ra các khoang riêng biệt, làm tăng nguy cơ chèn ép khu trú chỉ trên một nhánh thần kinh. Việc nhận diện được vách ngăn thông qua hình ảnh học hoặc trong quá trình phẫu thuật có thể giải thích những trường hợp lâm sàng phức tạp và giúp tối ưu hóa kỹ thuật giải phóng chèn ép, đảm bảo giải phóng hoàn toàn áp lực lên tất cả các nhánh bị ảnh hưởng. Điều này góp phần vào thành công của ca phẫu thuật.
5.3. Ứng dụng lâm sàng trong chẩn đoán và điều trị
Những phát hiện từ nghiên cứu giải phẫu ứng dụng có tầm quan trọng trực tiếp đối với thực hành lâm sàng. Chúng giúp bác sĩ lâm sàng hiểu sâu hơn về hội chứng ống cổ chân và các biến thể của nó. Thông tin chi tiết về vị trí phân nhánh của thần kinh chày sau và khoảng cách đến các mốc xương cải thiện độ chính xác khi thực hiện các thủ thuật như tiêm thuốc hoặc phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Đặc biệt, nó hướng dẫn phẫu thuật viên thực hiện việc cắt dây chằng giữ gân gấp và giải phóng chèn ép một cách an toàn và hiệu quả, tối ưu hóa kết quả điều trị và khả năng phục hồi của bệnh nhân, giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (103 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO Y TE ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH Ons VŨ VĂN THỨC NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG THAN KINH CHAY VA CAC NHANH THAN KINH CHAY TRONG ONG CO CHAN CHUYEN NGANH: NGOAI KHOA (CHAN THUONG CHINH HINH) MA SO: NT 60 72 01 23 LUAN VAN THAC SI Y HOC Người hướng dẫn: TS.BS TRƯƠNG TRÍ HỮU THÀNH PHÔ HỖ CHÍ MINH - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. VŨ VĂN THỨC "' LỜI CÁM ƠN Xin cảm ơn: - T§.BS Trương Trí Hữu, thầy đã dành nhiều thời gian, công sức để hướng dẫn, sửa chữa và động viên tôi trong quá trình làm luận văn - Quy thầy cô và các anh chị kĩ thuật viên trong Bộ môn Giải Phẫu Học Đại Học Y Dược TP.HCM 1H MỤC LỤC 0 0J:8010/9:in). vi DANH MUC BANG BIEU .sssssssssssscsnsssssessnssssssssscsssccssecsnscsasecanscensessnecsseessnees viii DANH MUC BIEU DO.csscsssssssssssessnsssssecsnsssnscsssssssscssecsnscsssecanscenscsansceneessseesses x BANG DOI CHIEU CÁC CHỮ VIẾT TÁTT.--<-ss<ssesssessse xi BANG DOI CHIEU THUẬT NGỮ ANH - VIỆTT.-----csscss xii ,7vA290 6075.
1 MỤC TIỂU NGHIÊN CỨPU .--- se sesssse+ss£vssevsszrssezseesvsee 3 CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN TÀI LIỆU.1 Giải phẫu thần kinh chày: .1 Phân nhánh thần kinh chày.2 Thần kinh gót trong.--- + ++©+++EE++tEE+++tEx+ttExrerrxrrrrrrrrrrrree 7 1.3 Thần kinh gót đưới.-- 2-2 2¿++++2++£+xE++EE+tEEEtEEEtErAEvrrxrrrkesrrree 8 1.2 Giải phẫu ống cổ chân.3 Hội chứng ống cô chân: .1 Lâm sàng hội chứng ống cổ chân.3 Cơ chế của chèn ép thần kinh chày .2- ¿2522552552 19 p lực trong ống cô chân liên quan đến tư thế cổ chân .4 Nghiên cứu nước ngOải :.- «5s tt 29x ng nghiep 23 1.1 Phân nhánh thần kinh chày: .---2- 2£ ©¿£2+£++2Ex£+Ez+szzsecrez 23 - IV 1.2 Thần kinh gót trong và thần kinh gót dưới.----:----z- s2 26 Nghiên ctu trong THƯỚC:. -ó- (¿+ 119191 Ev kh HH ng gi, 29 CHƯƠNG 2: ĐỎI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.1 Tiêu chuẩn chọn bệnh.--2- + sẻ E+EEE2E2EEEEEESEErrkrrrrrxee 30 2.2 Tiêu chuẩn loại trÙ. HH Hà ng hệ 30 2.3 Liệt kê và định nghĩa biến số.
Các bước tiến hành.---522ccc+thEEEkr Hee 32 2. Dụng cụ thực hiỆn.-- Ác 3223211211111 11118111 1H nh nh Hy 32 2. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.----- 2-2552 39 CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU.----s- 55s cssccseessecsse 40 Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu. 40 Cổ chân được phẫu tích .---2- 2: ©2¿©+++2x++2ExttzxevEExrrrsesrseere 41 Vách ngăn cách giữa thần kinh gan chân trong và thần kinh gan chân I2 0P.4 Phân nhánh thần kinh chày.1 Phân loại theo fyp€.
SH HT TH HH nh gi, 45 3.2 Khoảng cách phân nhánh thần kinh chày liên quan ống cổ chân. 46 Thần kinh gót đướii.-- 2-22 ©+2+£+EEE+2EE22EEE22E221127127112211221. 60 Đặc điểm mẫu nghiên cứu.-----¿22£+++2x+Ex+vrrxttrxrrrsere 60 2 Giới hạn mạc giữ gân gấp.-------2¿©22++2+22EEC2EEE2EEEEEEEEEE.rkeerrree 60 Vách ngăn cách giữa thần kinh gan chân trong và thần kinh gan chân I2 0P. 61 Phân nhánh thần kinh chàyy.--2---222 2£ ©+22E2£x£vEz+ttzse+zsze 62 Phân nhánh thần kinh chày liên quan ống cổ chân.--- 62 Phân nhánh thần kinh gót trong.----2- ¿2+2 ©+++x£+£z+++zsezzzzzez 66 Phân nhánh thần kinh gót dưới.7 Vùng an toàn dọc theo trục mắt cá trong — xương gót.----:--- 75 § Các mặt hạn chế của để tải.
-22- + SEE+EESEEEEEEEEEEEEEEEEErEEkrrkrrrkee 75 CHƯƠNG 5.2- 22-252 222222SE22EE22EEEEEEEEEEEEEEEEEEEkerrresrei 76 TÀI LIỆU THAM KHẢO - VĨ DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Giải phẫu thần kinh chày .---2--©22©252255222++2Sse25se+- 5 Hình 1.2: Hình minh họa thần kinh chày và các nhánh (A): Các cấu trúc còn nguyên ven. (B): Co đạng ngón cái và cơ gấp các ngón chân ngắn được cắt bỏ.3: Thần kinh gót đưới và vị trí chèn ép.--2--¿csz+c+++cse+czee2 9 Hình 1.4: Hình minh họa cắt dọc ống cổ chân .5: Hình minh họa cắt ngang qua ống cổ chân .6: Hình minh họa phân loại vị trí điểm phân nhánh thần kinh chày liên quan với trục mắt cá trong - xương gót.8: Test gấp - sắp cổ chân .9 : Thay đổi ap lye (mmHg) trong ống cổ chân (T), ống gan chân trong (M), ống gan chân ngoài (L.-----+-2¿+++2++£+E+++tE++EEEtEEErtrkeerrrrrrkerrex 21 Hình 2.1: Các dụng cụ phẫu tích.2: Tư thế bàn chân phẫu tích, rạch đa và bóc tách da và mô dưới da.3: Xác định giới hạn mạc giữ gân gấp.4: Phẫu tích bộc lộ các nhánh thần kinh vùng ống cổ chân.5: Cố định mốc giải phẫu: mắt cá trong và củ trong xương gót tạo thành trục mắt cá trong - Xương gồÓI.6: Xác định khoảng cách từ vị trí phân nhánh thần kinh chày thành thần kinh gan chân trong và thần kinh gan chân ngoài đến trục mắt cá trong - xương gót.7: Xác định khoảng cách từ vị trí phân nhánh thần kinh gót đưới đến trục mắt cá trong - Xương BÓI.8: Xác định khoảng cách từ thần kinh gan chân trong đến đỉnh mắt cá trong đọc theo trục mắt cá trong - Xương gói.--2:-+©5+2zx+2cse+zxesrcsez 38 Hình 2.9: Xác định khoảng cách từ thần kinh gan chân ngoài đến củ trong xương gót doc theo trục mắt cá trong - xương góI.---2: 5+ se+2+t2xe+cvzsrxsecres 38 Hình 2.10: Hình minh họa đo khoảng cách các thông só.1: Giới hạn mạc giữ gân gấp.2: Vách giữa ống thần kinh gan chân trong và ống thần kinh gan chân I0 .3: Phân nhánh thần kinh chày gần ống cô chân.4: Phân nhánh thần kinh chày ở xa trục mắt cá trong — xuong got.5: Hiện diện 4 nhánh thân kinh gót trong.6: Thần kinh gót trong bắt nguồn từ thần kinh gan chân trong.7: Khoảng cách từ phân nhánh thần kinh gót trong đến trục mắt cá trong xương gót gần ống cổ chân.8: Thần kinh gót đưới đi đưới mạc sâu cơ dạng ngón cái.9: Thần kinh gót dưới bắt nguồn từ thần kinh chày.10 : Thần kinh gót dưới bắt nguồn từ thần kinh chày.2 TH TT HH HT Thọ HH Họ TH HH HH TT Hi Họ TH HH HH TH HT HH nh 54 Hình 4.1: Vách ngăn giữa ống gan thần kinh gan chân trong và ống thần kinh gan chân ng OÀÌ. --- 5 HH HH HH nh HH nh HH HH nh ni 62 - VII DANH MỤC BẢNG BIEU ảng 2.1: Bảng biến sỐ.-ccccccc22222E22EE2LE2LA2LA2EA211211211211211211211211211212.1 Tuổi mẫu nghiên cứu.2 Giới tính mẫu nghiên cứu.--------c+££+2EE+zve+e+ttcvvvxverrererrr 40 dng 3.3 Cổ chân phẫu tích.4 Phân nhánh thần kinh chày liên quan ống cô chân.5 Phân nhánh thần kinh chày phân loại theo type.6 Khoảng cách phân nhánh thần kinh chày liên quan ống cô chân.7 Phân nhánh thần kinh gót trong theo số lượng nhánh.8 Phân nhánh thần kinh gót trong dựa theo nguồn gốc xuất phát.9 Thần kinh gót trong, dựa theo nguồn gốc thần kinh và số lượng các hì:IẾắ—ớậắỆậ)],ậặặặ.10 Các kiểu mẫu hiện diện của thần kinh gót trong.11 Khoảng cách từ điểm phân nhánh thần kinh gót trong tới truc mắt cá {TONE — XƯƠN ĐÓI. TT HH TH TH TH nh ng 51 ảng 3.12 Số lượng nhánh thần kinh gót dưới.13 Phân nhánh thần kinh gót dưới, dựa theo nguồn gốc thần kinh.14 Phân nhánh thần kinh gót trong liên quan tới trục MMC.15 Khoảng cách của thần kinh gót đưới liên quan với trục mắt cá trong - ảng 3.16 Khoảng cách từ điểm phân nhánh thần kinh gót đưới đến trục mắt cá TONG — 401501011177 .17 Khoảng cách từ thần kinh gan chân trong đến đỉnh mắt cá trong doc theo trục mắt cá trong xương gót.18 Khoảng cách từ thần kinh gan chân trong đến đỉnh mắt cá trong đọc theo trục mắt cá trong xương gót giữa chân trái và chân phải.19 Khoảng cách từ than kinh gan chân ngoài đến củ trong xương gót doc theo trục mắt cá trong — xương góI.20 Khoảng cách từ than kinh gan chân ngoài đến củ trong xương gót dọc theo trục mắt cá trong — xương gót giữa chân phải và chân trái.1: Vị trí phân nhánh thần kinh chày liên quan với ống cổ chân.2: So sánh với các nghiên cứu đề cập đến sự phân nhánh phân loại theo YD.
cà HH HH HT TH HH HH TH TH TT TH TH TH TH TH TH TH TH TH TH 65 ảng 4.3: Phân nhánh gần của thần kinh gót trong trong éng 6 chan theo y văn _—.4: Biến thé giải phẫu của thần kinh gót trong trong y văn.5: So sánh VỚI tắC gIẢ.- ng 1 01x 1 grnhggighrie 75 DANH MỤC BIẾU D iêu đồ 3.1 Phân nhánh thần kinh chày liên quan ống cô chân.2 Phân nhánh thần kinh chày phân loại theo type.3 Phân nhánh thần kinh gót trong liên quan tới trục mắt cá trong - - XI BANG DOI CHIEU CAC CHU VIET TAT MMC Trục mắt cá trong - xương gót TK Thần kinh TK GCT - MCT Thần kinh gan chân trong - mắt cá trong TK GCN - XG Than kinh gan chan ngoai - xuong got MRI Cộng hưởng từ NSAID Thuốc kháng viêm không steroids - XH BANG DOI CHIẾU THUAT NGU ANH - VIỆT Tiếng Việt Tiếng Anh Hội chứng ống cổ chân gần Proximal tarsal tunnel syndrome Hội chứng ống cô chân xa Distal tarsal tunnel syndrome Mạc giữ gân gấp Flexor retinaculum Thần kinh gan chân trong Medial plantar nerve Than kinh gan chan ngoai Lateral plantar nerve Than kinh got trong Medial calcaneal nerve Cơ dạng ngón cái Abductor hallucis muscle ĐẶT VAN D Ống cổ chân là một ống sợi xương ở sau dưới mắt cá trong. Thần kinh chày và các nhánh khi di qua ống cổ chân có thê bị chèn ép tạo nên hội chứng ống cổ chân. Hội chứng này được mô tả đầu tiên bởi Kopell và Thrompson [22] năm 1960 và được công bó độc lập năm 1962 bởi Keck [19] và Lam [23]. Dấu hiệu lâm sàng của hội chứng bao gồm đau ở mắt cá trong lan xuống lòng bàn chân, vùng gót., dị cảm, rối loạn cảm giác ở vùng chỉ phối mặt lòng bàn chân của thần kinh chày.
Triệu chứng này thường xuất hiện vào ban đêm, đau tăng hi đi lại và gấp lòng bàn chân, yếu cơ gấp ngón cái. Nếu hội chứng ống c chân được chẩn đoán xác định thì phẫu thuật giải ép là phương thức điều trị hiệu quả hội chứng ống cô chân. Một số nghiên cứu cho thấy kết quả tốt bằng phẫu thuật giải ép ống cổ chân từ 79- 95% [4],[11]. Không giống như ống cô tay phần giới hạn trên và dưới của ống cô chân hó đề xác định chính xác.
Dellon và Mackinnon [10] cho rằng mạc giữ gân gấp mở rộng 2 em về phía hai bên của trục mắt cá trong - xương gót, được col là giới hạn của ống cô chân. Heimkes [15] phát hiện ở khu vực cơ dạng ngón cái ống c chân phân chia thành hai ống mô liên kết riêng biệt nơi có thần kinh gan chân chạy xuống lòng bàn chân, những ống này đài khoảng 2cm và rất hẹp, có th gây ra chèn ép thần kinh gan chân. Từ đó tác giả đề xuất chia hội chứng ống c chân thành hội chứng ống cổ chân gần và hội chứng ống cổ chân xa. Trong đ hội chứng ống cổ chân gần gây ra bởi chèn ép toàn bộ thần kinh chày và hội chứng ống cổ chân xa gây ra bởi chèn ép một hay nhiều nhánh tận của thần kinh chày.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Văn Thức (2016). Giải phẫu ống cổ chân và thần kinh chày [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-phau-ong-co-chan-than-kinh-chay-vu-van-thuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải phẫu ống cổ chân và thần kinh chày" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải phẫu ứng dụng thần kinh chày và các nhánh thần kinh chày trong ống cổ chân. Phân tích chi tiết cấu trúc, vai trò, can thiệp.
Luận án "Giải phẫu ống cổ chân và thần kinh chày" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Giải phẫu ống cổ chân và thần kinh chày" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải phẫu ống cổ chân và thần kinh chày" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa (Chấn thương chỉnh hình). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Giải phẫu ống cổ chân và thần kinh chày" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải phẫu ống cổ chân và thần kinh chày" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải phẫu ống cổ chân và thần kinh chày" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.