Đề tài nghiên cứu: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam

Tổng hợp giải pháp then chốt giúp thúc đẩy mạnh mẽ xuất khẩu nông sản Việt Nam. Nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường toàn cầu bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế / Xuất khẩu nông sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

Số trang

55

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thực trạng và thách thức xuất khẩu nông sản Việt Nam
Số trang:
55 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế / Xuất khẩu nông sản
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thực trạng và thách thức xuất khẩu nông sản Việt Nam

Xuất khẩu nông sản Việt Nam đối mặt nhiều vấn đề tồn tại. Dù có nhiều nỗ lực nghiên cứu, thách thức vẫn hiện hữu. Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 mở ra cơ hội nhưng cũng tăng cạnh tranh. Các quy định và tiêu chuẩn mới đòi hỏi sự thích ứng. Nước nhập khẩu thường xuyên áp đặt rào cản phi thuế quan. Hiện tượng "được mùa thì mất giá" vẫn chưa giải quyết triệt để. Đời sống nông dân còn nhiều khó khăn. Ngành nông sản cần chính sách và tầm nhìn chiến lược dài hạn. Điều này nhằm giải quyết các điểm yếu, thúc đẩy phát triển bền vững.

1.1. Tồn tại và hạn chế của nông sản xuất khẩu

Xuất khẩu nông sản Việt Nam còn tồn tại nhiều điểm yếu. Hiện tượng "được mùa mất giá" vẫn chưa được giải quyết hiệu quả. Điều này gây khó khăn lớn cho đời sống nông dân. Nông sản thiếu khả năng cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế. Các tiêu chuẩn chất lượng chưa đồng bộ. Khả năng đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường nhập khẩu còn hạn chế. Nông sản cần được cải thiện toàn diện.

1.2. Ảnh hưởng từ các hiệp định thương mại rào cản phi thuế quan

Việc gia nhập WTO tạo ra cơ hội nhưng cũng mang lại thách thức. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) mở rộng thị trường. Tuy nhiên, các quốc gia nhập khẩu ngày càng dựng nhiều rào cản phi thuế quan. Những rào cản này bảo vệ hàng hóa nội địa của họ. Điều này đòi hỏi nông sản Việt Nam phải nâng cao tiêu chuẩn. Việc tuân thủ các quy định quốc tế là bắt buộc. Nông sản cần đáp ứng tốt hơn các quy định này.

1.3. Thực trạng một số mặt hàng chủ lực của Việt Nam

Gạo là mặt hàng nông sản xuất khẩu thế mạnh. Việt Nam xuất khẩu hàng triệu tấn gạo mỗi năm. Gạo đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu nông sản. Cà phê cũng là sản phẩm chủ lực. Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới. Các mặt hàng khác như thủy sản, cao su cũng đạt kim ngạch cao. Tuy nhiên, các mặt hàng này vẫn còn phụ thuộc vào thị trường truyền thống, chưa khai thác hết tiềm năng. Cần đa dạng hóa sản phẩm, thị trường.

II.Nâng cao chất lượng đảm bảo an toàn thực phẩm nông sản

Nâng cao chất lượng nông sản là yếu tố then chốt thúc đẩy xuất khẩu. Thị trường quốc tế ngày càng đòi hỏi cao về tiêu chuẩn. Chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm (ATTP) và khả năng truy xuất nguồn gốc là ưu tiên hàng đầu. Việc đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại và quy trình kiểm soát chặt chẽ giúp nông sản Việt Nam cạnh tranh tốt hơn. Điều này xây dựng niềm tin cho người tiêu dùng và đối tác nhập khẩu. Nông sản Việt Nam cần khẳng định vị thế về chất lượng.

2.1. Áp dụng tiêu chuẩn quốc tế cho nông sản xuất khẩu

Nông sản cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, VietGAP, HACCP. Áp dụng các tiêu chuẩn này giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu thị trường khó tính. Điều này mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường châu Âu, Mỹ. Chất lượng sản phẩm được đảm bảo từ khâu sản xuất đến thu hoạch. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho xuất khẩu.

2.2. Đảm bảo an toàn thực phẩm ATTP và vệ sinh dịch tễ

An toàn thực phẩm là yêu cầu bắt buộc. Cần kiểm soát chặt chẽ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất cấm. Thực hiện các biện pháp vệ sinh dịch tễ nghiêm ngặt. Điều này giảm thiểu rủi ro ô nhiễm chéo. Nông sản phải đạt chuẩn ATTP để vượt qua các hàng rào kỹ thuật. An toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Việc này bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

2.3. Hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng minh bạch

Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử. Thông tin sản phẩm từ trang trại đến bàn ăn phải minh bạch. Mã QR code hoặc blockchain có thể được áp dụng. Điều này tăng cường lòng tin của người tiêu dùng. Hệ thống giúp quản lý chất lượng hiệu quả hơn. Truy xuất nguồn gốc là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu. Việc này cần được triển khai rộng rãi.

III.Đẩy mạnh chế biến sâu tăng giá trị gia tăng nông sản

Để vượt qua thách thức "được mùa mất giá", chế biến sâu nông sản là giải pháp chiến lược. Chế biến sâu không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản mà còn tạo ra các sản phẩm đa dạng, có giá trị kinh tế cao hơn. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại và nghiên cứu phát triển sản phẩm mới giúp tăng cường năng lực cạnh tranh. Điều này giảm phụ thuộc vào việc xuất khẩu nguyên liệu thô, mang lại lợi ích bền vững cho ngành nông nghiệp. Nông sản chế biến sâu cũng dễ dàng thâm nhập các thị trường cao cấp. Giá trị gia tăng nông sản sẽ được cải thiện.

3.1. Phát triển công nghệ chế biến sâu nông sản hiện đại

Cần đầu tư vào máy móc, thiết bị chế biến hiện đại. Áp dụng các công nghệ sấy, đông lạnh, chiết xuất, lên men. Điều này tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng cao. Các sản phẩm như nước ép, trái cây sấy, tinh dầu, thực phẩm chức năng có tiềm năng lớn. Phát triển các cơ sở chế biến quy mô lớn, đạt chuẩn. Công nghệ là chìa khóa để nâng tầm nông sản.

3.2. Nâng cao giá trị gia tăng nông sản đa dạng hóa sản phẩm

Tập trung vào các sản phẩm chế biến có thương hiệu. Đa dạng hóa mẫu mã, bao bì sản phẩm. Phát triển sản phẩm hữu cơ, sản phẩm đặc sản địa phương. Việc này tăng khả năng cạnh tranh, tạo sự khác biệt. Nông sản đạt giá trị gia tăng cao hơn, không còn phụ thuộc vào giá thị trường nguyên liệu. Đây là hướng đi bền vững cho ngành.

3.3. Kết nối chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ hiệu quả

Xây dựng chuỗi giá trị khép kín, từ sản xuất nguyên liệu đến chế biến và phân phối. Kết nối chặt chẽ giữa nông dân, doanh nghiệp chế biến, và nhà phân phối. Điều này đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng đồng đều. Giảm thiểu chi phí trung gian, tối ưu hóa lợi nhuận cho các bên. Việc này giúp phát triển chuỗi cung ứng vững chắc.

IV.Tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics cho nông sản

Phát triển chuỗi cung ứng và logistics hiệu quả là yếu tố sống còn cho xuất khẩu nông sản. Hệ thống logistics kém phát triển làm tăng chi phí, giảm khả năng cạnh tranh. Nông sản dễ hư hỏng cần vận chuyển nhanh chóng, bảo quản đúng cách. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, công nghệ quản lý chuỗi cung ứng là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch, đảm bảo chất lượng sản phẩm đến tay người tiêu dùng quốc tế. Tối ưu hóa các khâu từ thu hoạch, đóng gói, vận chuyển đến phân phối. Nâng cao hiệu quả logistics nông sản là ưu tiên.

4.1. Phát triển hạ tầng logistics nông sản chuyên biệt

Cần xây dựng kho lạnh, nhà máy bảo quản hiện đại. Nâng cấp hệ thống cảng biển, đường bộ, đường sắt. Phát triển các trung tâm logistics tập trung. Điều này giúp vận chuyển nông sản nhanh hơn, an toàn hơn. Giảm thiểu rủi ro hư hỏng, kéo dài thời gian bảo quản. Hạ tầng logistics cần được đầu tư đồng bộ. Việc này là thiết yếu để giảm chi phí.

4.2. Ứng dụng công nghệ số trong quản lý chuỗi cung ứng

Áp dụng hệ thống quản lý kho thông minh (WMS). Sử dụng phần mềm quản lý vận tải (TMS). Công nghệ IoT và AI hỗ trợ giám sát nhiệt độ, độ ẩm. Điều này giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa, giảm chi phí. Nâng cao hiệu quả quản lý, truy vết sản phẩm dễ dàng. Công nghệ số mang lại lợi thế cạnh tranh. Việc này tăng cường minh bạch toàn chuỗi.

4.3. Hợp tác quốc tế liên kết để phát triển chuỗi cung ứng

Tìm kiếm đối tác quốc tế có kinh nghiệm logistics. Xây dựng các liên minh chiến lược giữa doanh nghiệp Việt Nam và nước ngoài. Điều này học hỏi công nghệ, mở rộng mạng lưới phân phối. Nông sản Việt Nam sẽ tiếp cận thị trường toàn cầu thuận lợi hơn. Hợp tác quốc tế là con đường để nâng cao năng lực. Việc này cần sự hỗ trợ từ chính sách.

V.Xúc tiến thương mại mở rộng thị trường xuất khẩu

Xúc tiến thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu cho nông sản Việt Nam. Việc tăng cường các hoạt động quảng bá, tham gia hội chợ quốc tế và xây dựng kênh phân phối trực tiếp giúp sản phẩm tiếp cận nhiều người tiêu dùng hơn. Điều này không chỉ tăng doanh số mà còn giúp đa dạng hóa thị trường, giảm sự phụ thuộc vào một số đối tác lớn. Xúc tiến thương mại cần tập trung vào các thị trường tiềm năng và phù hợp với đặc tính của từng loại nông sản. Hoạt động này cần được đẩy mạnh.

5.1. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu giảm phụ thuộc

Khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết. Tìm kiếm thị trường mới ở các khu vực tiềm năng. Điều này giảm sự phụ thuộc vào thị trường truyền thống. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần định hướng rõ ràng. Đa dạng hóa thị trường giảm thiểu rủi ro. Việc này tạo sự ổn định cho xuất khẩu.

5.2. Xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam trên trường quốc tế

Phát triển thương hiệu quốc gia cho nông sản. Tập trung vào các sản phẩm đặc trưng, có giá trị cao. Quảng bá chất lượng, nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Điều này tạo dựng niềm tin, nâng cao uy tín cho nông sản Việt Nam. Xây dựng thương hiệu là đầu tư dài hạn. Việc này mang lại giá trị bền vững.

5.3. Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại hội chợ triển lãm

Tham gia các hội chợ, triển lãm nông sản quốc tế. Tổ chức các đoàn giao thương, khảo sát thị trường. Ứng dụng công nghệ số trong xúc tiến thương mại trực tuyến. Điều này kết nối doanh nghiệp Việt Nam với nhà nhập khẩu nước ngoài. Xúc tiến thương mại hiệu quả mở rộng kênh phân phối. Việc này cần sự phối hợp đa chiều.

VI.Chính sách hỗ trợ xuất khẩu nông sản hiệu quả

Chính sách hỗ trợ xuất khẩu đóng vai trò định hướng và tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp nông sản. Các chính sách cần được xây dựng đồng bộ, minh bạch và phù hợp với các cam kết quốc tế. Hỗ trợ tài chính, thông tin thị trường, đào tạo nguồn nhân lực là những yếu tố quan trọng. Chính phủ cần tạo điều kiện để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương cũng là yếu tố then chốt để các giải pháp phát huy hiệu quả. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần được triển khai mạnh mẽ.

6.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ xuất khẩu

Rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến xuất khẩu nông sản. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm gánh nặng cho doanh nghiệp. Điều này tạo môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần rõ ràng, dễ tiếp cận. Khung pháp lý vững chắc là nền tảng. Việc này cần sự tham gia của các chuyên gia.

6.2. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin vốn và công nghệ

Cung cấp thông tin thị trường xuất khẩu kịp thời. Hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu, công nghệ cao. Khuyến khích chuyển giao công nghệ mới trong sản xuất và chế biến. Điều này giúp doanh nghiệp tăng cường năng lực cạnh tranh. Vốn và công nghệ là đòn bẩy phát triển. Việc này thúc đẩy hiện đại hóa ngành.

6.3. Đào tạo nâng cao năng lực cho nguồn nhân lực ngành nông nghiệp

Tổ chức các khóa đào tạo về kỹ thuật sản xuất, quản lý chất lượng. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, nông dân. Trang bị kiến thức về tiêu chuẩn quốc tế, hiệp định thương mại tự do (FTA). Điều này giúp phát triển bền vững ngành nông nghiệp. Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá. Việc này đảm bảo sự phát triển lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đề tài nghiên cứu sinh viên giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (55 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 LỜI MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây, vấn đề xuất khẩu nông sản đã có nhiều công trình nghiên cứu nhằm cải thiện thúc đẩy hơn nữa xuất khẩu nông sản của nước ta, cùng với sự thay đổi của nền kinh tế thị trường nên vẫn còn những tồn tại cần giải quyết và khắc phục. Năm 2007, Việt Nam chính thức là thành viên của tổ chức thương mại thế giới WTO chính vì thế trong chính sách xuất khẩu hàng nông sản ra nước ngoài sẽ có nhiều điểm cần chú ý để phù hợp với quy định của WTO. Nó vừa là một cơ hội lớn nhưng cũng là một thách thức không nhỏ khi hàng hóa của Việt Nam có sự cạnh tranh mạnh mẽ hơn với hàng hóa nước ngoài. Bên cạnh đó những quy định mới, tiêu chuẩn mới cũng cần phải nghiên cứu kĩ.

Các quốc gia nhập khẩu ngày càng lập ra nhiều hàng rào phi thuế quan để bảo vệ hàng hóa nội địa. Hiện tượng gần như đã trở thành điều bình thường đã diễn ra rất nhiều năm đối với các mặt hàng nông sản Việt Nam là “Được mùa thì mất giá” vẫn chưa được giải quyết hiệu quả. Chính vì thế đời sống của hàng triệu nông dân vẫn còn đói khổ mặc dù sức lao động họ bỏ ra là rất lớn. Xuất khẩu nông sản Việt Nam còn tồn tại nhiều điểm yếu cần khắc phục.

Cần có những chính sách, tầm nhìn chiến lược lâu dài để giải quyết những vấn đề đang đặt ra đó. Xuất phát từ thực trạng và những vấn đề cần giải quyết như vậy tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu: “Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam”. Mục tiêu của đề tài: Đưa ra thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam trong thời gian gần đây. Tìm ra những hạn chế, khó khăn và thách thức đối với nông sản Việt Nam trong thời điểm hiện tại và những điều cần chú ý khi thời hạn cam kết với tổ chức WTO không còn nhiều thời gian.

Từ những nghiên cứu trên mục tiêu cao nhất mà đề tài hướng tới là đưa ra những giải pháp cơ bản, hiệu quả để xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam sẽ 2 là một trong những thế mạnh góp phần phát triển kinh tế Việt Nam đồng thời cải thiện cuộc sống của nông dân lao động. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM “Nông sản” là thuật ngữ không còn xa lạ với mỗi người dân Việt Nam. Có thể hiểu đơn giản nông sản là sản phẩm của ngành nông nghiệp. Sản phẩm của ngành nông nghiệp gồm rất nhiều mặt hàng đa dạng và phong phú như: trồng trọt, chăn nuôi gia xúc, thủy hản sản,… 1.1 Một số mặt hàng chủ lực Gạo Gạo chính là mặt hàng nông sản xuất khẩu thế mạnh của Việt Nam hàng năm xuất khẩu hàng triệu tấn gạo và thu về nhiều tỷ USD.

Như năm 2010 Việt Nam đã xuất khẩu 6,9 triệu tấn thu về khoảng hơn 4 tỷ USD. Và nước ta trong nhiều năm đã nắm giữ vị trí nước xuất khẩu gạo thứ hai trên thế giới chỉ sau Thái Lan. Trong năm 2009, doanh số bán gạo của Việt Nam ra thị trường chiếm 15% tổng mậu dịch gạo toàn cầu. Con số này chứng tỏ Việt Nam đóng góp lượng lớn gạo cho thế giới.

Các tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long sản xuất 54% sản lượng thóc gạo của Việt Nam nhưng cung cấp tới 90% tổng khối lượng xuất khẩu của cả nước. Hiện nay, nước ta có khoảng 200 nhà xuất khẩu gạo 57% trong số này xuất khẩu đến 90% tổng lượng gạo xuất khẩu. Mặt hàng gạo của Việt Nam đã có mặt ở nhiều nước trên thế giới đặc biệt là trên thị trường châu Á và châu Âu. Sản lượng lúa cả năm 2010 ước tính đạt gần 40 triệu tấn, tăng 1,04 triệu tấn so với năm 2009 do cả diện tích và năng suất đều tăng, trong đó diện tích gieo trồng ước tính đạt 7513,7 nghìn ha, tăng 76,5 nghìn ha so với năm trước; năng suất đạt 53,2 tạ/ha, tăng 0,8 tạ/ha.

Riêng mặt hàng gạo đã tạo được thị trường có lợi cho người bán, không bị khách hàng ép giá. Hiệp hội Lương thực Việt Nam cũng cho biết, năm 2010, cả nước xuất khẩu 6,7 đến 6,8 triệu tấn gạo, kim ngạch đạt 3,2 tỷ USD. Ngoài gạo, một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực khác cũng đạt khá như thủy sản đạt khoảng 5 tỷ USD, cao-su đạt 2,38 tỷ USD. 4 Sản lượng lúa đông xuân năm 2010 ước tính đạt 19,2 triệu tấn, tăng 522,3 nghìn tấn so với vụ đông xuân năm 2009 do diện tích tăng 25,2 nghìn ha và năng suất tăng 1,2 tạ/ha.

Lúa hè thu đạt 11,6 triệu tấn, tăng 383,5 nghìn tấn do diện tích tăng 77,6 nghìn ha và năng suất tăng nhẹ 0,1 tạ/ha. Lúa mùa đạt 9,2 triệu tấn, tăng 132,9 nghìn tấn, chủ yếu do năng suất lúa mùa của các địa phương phía Nam tăng mạnh, ước tính đạt 42,2 tạ/ha, tăng 2,5 tạ/ha so với vụ mùa 2009. Nếu tính cả sản lượng ngô với 4,6 triệu tấn thì tổng sản lượng lương thực có hạt năm 2010 ước tính đạt 44,6 triệu tấn, tăng 1,27 triệu tấn so với năm 2009. Cà phê Hiện nay nước ta có khoảng 1,24 triệu hécta cà phê và trong thời gian tới diện tích này còn được mở rộng hơn nữa.

Theo tổng cục thống kê nước ta là quốc gia xuất khẩu cà phê đứng thứ hai thế giới sau Braxin, với sản lượng niên vụ 2009/10 sản lượng cà phê của Braxin chiếm 40% tổng sản lượng cà phê toàn cầu. Việt Nam có 146 công ty xuất khẩu cà phê, trong đó đứng đầu là Vinacafe, Intimex và Thái Hòa Group. Hiệp hội Cà phê Ca cao Việt Nam cho rằng năng suất cà phê hằng năm sẽ ổn định ở mức 1 triệu tấn/500. Như vậy trong thời gian tới mặt hàng cà phê vẫn là một trong những mặt hàng chủ lực đối với xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam.

Sản lượng cà phê ước tính 1105,7 nghìn tấn, tăng 4,6% so với năm 2009 (Diện tích cho sản phẩm tăng 1,4%; năng suất tăng 3,1%). Một số cây trồng khác Ngoài gạo và cà phê còn một số mặt hàng chủ lực cho xuất khẩu như: chè, cao su, hạt điều, hạt tiêu đen… Hiện nay chúng ta là nước xuất khẩu cao su xếp thứ 4 thế giới sau Thái Lan, Malaysia và Indonesia. Geruco là công ty xuất khẩu cao su lớn nhất cả nước. Không chỉ có vậy xuất khẩu hạt tiêu đen chiếm một nửa tổng mậu dịch toàn cầu đã đưa Việt Nam trở thành nước đứng đầu trong xuất khẩu hạt tiêu đen.

Chè cũng là một trong những mặt hàng Việt Nam đứng ở top đầu trong xuất khẩu hàng nông sản trên thế giới. Các mặt hàng trên đã có mặt ở nhiều nước trên thế giới không chỉ ở Châu Á mà còn 5 nhiều nước EU và thị trường châu Phi cũng đang được mở rộng theo từng năm. Bên cạnh những mặt hàng xuất khẩu truyền thống mà chúng ta cần phát huy cũng cần chú ý phát triển những mặt hàng tiềm năng như hoa quả, rau xanh,… Những mặt hàng tiềm năng này nếu biết cách khai thác phù hợp với nhu cầu của thị trường cùng với sự đầu tư hiệu quả sẽ mạng lại nguồn thu nhập lớn cho nông dân. Cao su ước tính đạt 754,5 nghìn tấn, tăng 6,1% (Diện tích cho sản phẩm tăng 4,7%; năng suất tăng 1,3%).

Hồ tiêu 111,2 nghìn tấn, tăng 3%. Dừa 1,2 triệu tấn, tăng 3,1%. Diện tích chè cả năm ước tính đạt 129,4 nghìn ha, tăng 2,3 nghìn ha so với năm trước; cà phê 548,2 nghìn ha, tăng 9,7 nghìn ha; cao su 740 nghìn ha, tăng 22,3 nghìn ha; hồ tiêu 51,3 nghìn ha, tăng 0,7 nghìn ha. Sản lượng chè búp cả năm 2010 ước tính đạt 823,7 nghìn tấn, tăng 6,8% so với năm.

Thủy sản Các mặt hàng thủy sản cũng đóng góp một phần không nhỏ vào doanh thu xuất khẩu trong những năm qua đó là những mặt hàng như các tra, cá basa, tôm,… Những mặt hàng này chủ yếu xuất khẩu sang thị trường châu Âu và mang lại doanh thu lớn cho người nông dân. Theo dữ liệu thống kê chính thức từ Tổng cục Hải quan, năm 2010, ngành thủy sản của Việt Nam xuất khẩu 1,353 triệu tấn, trị giá gần 5,034 tỷ USD, tăng 11,3% về khối lượng và 18,4% về giá trị so với năm 2009. Có 969 doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu sang 162 thị trường trên thế giới. Xuất khẩu tôm lần đầu tiên đạt trên 2 tỷ USD.

Theo Vasep, các mặt hàng thuỷ sản xuất khẩu chính gồm: tôm (2,106 tỷ USD, 42%), cá tra (1,44 tỷ USD, 28,4%), nhuyễn thể (488,8 triệu USD, 9,7%), cá ngừ (293 triệu USD, 5,8%)… Tôm là mặt hàng chủ lực đem lại con số 5 tỷ USD của thủy sản Việt Nam năm 2010. Đây là lần đầu tiên xuất khẩu tôm của Việt Nam vượt con số 2 tỷ USD, với 241.000 tấn, tăng 13,4% về khối lượng và 24,4% về giá trị so với 209.567 tấn và 1,675 tỷ USD của năm 2009. Yếu tố quan trọng nhất góp phần gia tăng kim ngạch xuất khẩu tôm so với năm 2009 là giá 6 tôm liên tục tăng cao do sự cố tràn dầu tại vịnh Mêhicô đã khiến cho nguồn cung tôm sụt giảm, đẩy giá tôm tăng cao. Nhưng bên cạnh đó mặt hàng cá tra không đạt được mục tiêu đề ra là 1.

Lý do chính là bởi tình trạng cung vượt cầu, khiến giá cá tra liên tục tục giảm trong một thời gian dài. Tình trạng cung vượt cầu cũng là nguyên nhân chính dẫn tới việc cạnh tranh gay gắt của các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu dẫn tới tình trạng chất lượng sản phẩm không đồng đều, thiếu sự ổn định. Nhìn chung trong những năm gần đây doanh thu từ xuất khẩu nông sản đã đóng góp không nhỏ vào tổng GDP của từng năm. Nhìn chung doanh thu từ xuất khẩu nông sản đều tăng trong nhiều năm trở lại đây mặc dù trong năm 2009 do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế toàn cầu, xuất khẩu mặt hàng nông sản có phần giảm sút song nó đang phục hồi nhanh chóng.

Có thể thông kê sơ bộ sản lượng xuất khẩu từ năm 2005-2010 trong bảng sau: Kim ngạch suất khẩu một số mặt hàng nông, lâm – thủy sản chủ yếu (triệu USD) từ năm 2005-2010 Năm 2005 2006 2007 2008 2009 2010 Mặt hàng Thủy sản 2740 3348 3782 4560 4200 4600 Gạo 1400 1300 1454 2900 3000 3200 Sản phẩm gỗ 1520 1800 2364 2780 3100 3220 Chè 100 120 131 135 179.5 194 Cà phê 826 1200 1854 2000 1697 1730 Cao su 790 1285 1400 1226 1200 1500 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-phap-thuc-day-xuat-khau-nong-san-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp giải pháp then chốt giúp thúc đẩy mạnh mẽ xuất khẩu nông sản Việt Nam. Nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường toàn cầu bền vững.

Luận án "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế / Xuất khẩu nông sản. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam" có 55 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter