Luận án: Giải pháp tài chính thực hiện xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ kinh tế đề xuất giải pháp tài chính xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích tại Việt Nam, thúc đẩy tiếp cận toàn diện.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
21
Thời gian đọc
4 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tài chính Xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam
- Số trang:
- 21 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế tài chính, Ngân hàng
- Tác giả:
- Bùi Xuân Chung
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tài chính Xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam
Phần này giới thiệu nhu cầu cấp thiết về các giải pháp tài chính. Mục tiêu là triển khai chiến lược xã hội hóa viễn thông cho dịch vụ viễn thông công ích tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ viễn thông cho mọi người dân, đặc biệt ở các khu vực vùng sâu, vùng xa. Nó khám phá các mô hình và cơ chế tài chính đa dạng, vượt ra ngoài các phương pháp truyền thống do nhà nước tài trợ. Các chiến lược tài chính hiệu quả rất quan trọng. Chúng đảm bảo tính sẵn có và khả năng chi trả rộng rãi của các dịch vụ viễn thông công ích. Nghiên cứu này bao gồm phân tích nhu cầu đầu tư, các nguồn tài trợ và hiệu quả hoạt động. Mục tiêu là xác định các con đường thực tế cho sự phát triển bền vững của ngành viễn thông Việt Nam. Khung nghiên cứu xem xét các thách thức và cơ hội đặc thù trong bối cảnh kinh tế Việt Nam.
1.1. Vai trò xã hội hóa viễn thông công ích
Xã hội hóa viễn thông đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo phổ cập Internet và các dịch vụ viễn thông cơ bản. Mục tiêu là mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. Việc này thúc đẩy sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế. Dịch vụ viễn thông công ích mang lại lợi ích kinh tế, xã hội rộng lớn. Nâng cao chất lượng cuộc sống, hỗ trợ phát triển kinh tế vùng sâu, vùng xa. Tiếp cận thông tin công bằng là quyền lợi cơ bản. Chính sách viễn thông Việt Nam nhấn mạnh tầm quan trọng của xã hội hóa. Đây là con đường hiệu quả để đạt được mục tiêu toàn dân kết nối.
1.2. Khái niệm dịch vụ viễn thông công ích
Dịch vụ viễn thông công ích là các dịch vụ thiết yếu, đảm bảo mọi người dân có khả năng tiếp cận. Các dịch vụ này bao gồm điện thoại cố định, internet băng rộng. Chúng thường được cung cấp ở mức giá ưu đãi hoặc được trợ cấp. Mục tiêu là xóa bỏ khoảng cách số. Khái niệm này liên quan đến trách nhiệm của nhà nước. Đồng thời khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp tư nhân. Việc xác định rõ dịch vụ viễn thông công ích là nền tảng. Từ đó xây dựng các chính sách tài chính phù hợp. Đảm bảo tính bền vững và khả thi của việc cung cấp dịch vụ.
1.3. Lợi ích các bên trong dự án xã hội hóa
Các dự án xã hội hóa viễn thông mang lại lợi ích đa chiều. Chính phủ giảm áp lực ngân sách, thúc đẩy phát triển hạ tầng. Các doanh nghiệp tư nhân có cơ hội huy động vốn tư nhân và mở rộng thị trường. Người dân được tiếp cận dịch vụ chất lượng cao, giá thành hợp lý. Lợi ích kinh tế tạo ra từ việc mở rộng dịch vụ. Lợi ích xã hội tăng cường khả năng giao tiếp, học tập, làm việc. Hợp tác công tư (PPP) là mô hình tối ưu. Nó phân chia rủi ro, tối đa hóa nguồn lực. Đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong phân phối dịch vụ.
II.Cơ chế tài chính Huy động vốn tư nhân Hợp tác công tư
Phần này phân tích sâu các cơ chế tài chính bền vững cần thiết. Mục tiêu là thúc đẩy xã hội hóa viễn thông và dịch vụ viễn thông công ích. Nhu cầu huy động vốn tư nhân rất lớn. Các mô hình Hợp tác công tư (PPP) được đề xuất chi tiết. Các chỉ số tài chính cơ bản của dự án được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này bao gồm giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất lợi ích trên chi phí (BCR), thời gian hoàn vốn. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến dòng tiền của dự án. Một khung chiến lược đầu tư được xây dựng. Khung này giúp liên kết mối quan hệ tài chính giữa khu vực công và tư. Đảm bảo các giải pháp tài chính khả thi, hiệu quả.
2.1. Nhu cầu huy động vốn tư nhân cho hạ tầng
Nhu cầu đầu tư hạ tầng viễn thông ngày càng lớn. Ngân sách nhà nước không đủ đáp ứng. Do đó, huy động vốn tư nhân là giải pháp then chốt. Nguồn vốn này giúp mở rộng mạng lưới, nâng cấp công nghệ. Nó cũng đảm bảo chất lượng dịch vụ viễn thông công ích. Các hình thức huy động vốn đa dạng. Bao gồm tín dụng, phát hành trái phiếu, cổ phần. Chính sách khuyến khích cần thiết. Mục tiêu là thu hút các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
2.2. Khung chiến lược Hợp tác công tư PPP
Hợp tác công tư (PPP) là mô hình hiệu quả. Nó được dùng để triển khai các dự án xã hội hóa viễn thông. Khung chiến lược PPP xác định vai trò, trách nhiệm của từng bên. Bao gồm cả rủi ro và lợi ích. Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Các hình thức PPP như BOT, BOO, BTO phù hợp với đầu tư hạ tầng viễn thông. Khung chiến lược này cần minh bạch, công bằng. Điều đó tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngành viễn thông.
2.3. Đánh giá tác động giải pháp tài chính
Đánh giá tác động các giải pháp tài chính là quan trọng. Việc này giúp đo lường hiệu quả của xã hội hóa viễn thông. Mô hình đánh giá được xây dựng dựa trên các số liệu thống kê. Nó phân tích mức độ đạt được mục tiêu phổ cập Internet. Các chỉ số tài chính, xã hội được sử dụng. Đảm bảo rằng các giải pháp không chỉ khả thi về tài chính. Mà còn mang lại lợi ích xã hội tối đa. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quý giá. Nó dùng để điều chỉnh chính sách viễn thông Việt Nam và cải thiện hiệu quả đầu tư.
III.Quỹ dịch vụ Đầu tư hạ tầng Phổ cập Internet
Phần này đi sâu vào vai trò của Quỹ dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam. Quỹ là công cụ tài chính quan trọng. Nó hỗ trợ đầu tư hạ tầng viễn thông và phát triển dịch vụ viễn thông công ích. Phân tích cách quỹ hoạt động. Các chính sách liên quan đến quỹ được xem xét. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của quỹ trong việc đạt được mục tiêu phổ cập Internet. Việc này bao gồm cả giai đoạn bao cấp chéo và giai đoạn hoạt động của quỹ. Các giải pháp tăng cường nguồn vốn và hiệu quả hoạt động của quỹ được đề xuất. Mục tiêu là đảm bảo mọi người dân đều được hưởng lợi từ các dịch vụ viễn thông hiện đại.
3.1. Vai trò Quỹ dịch vụ viễn thông công ích
Quỹ dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam đóng vai trò trung tâm. Quỹ là công cụ tài chính hỗ trợ dịch vụ viễn thông công ích. Quỹ bù đắp chi phí cho các nhà cung cấp dịch vụ ở khu vực khó khăn. Nó đảm bảo tính khả thi tài chính cho các dự án phổ cập Internet. Quỹ cũng là nguồn lực quan trọng. Nó dùng để đầu tư hạ tầng viễn thông tại vùng sâu, vùng xa. Hiệu quả hoạt động của quỹ quyết định mức độ thành công của xã hội hóa viễn thông. Cần có cơ chế minh bạch và quản lý chặt chẽ.
3.2. Đầu tư hạ tầng viễn thông bền vững
Đầu tư hạ tầng viễn thông là nền tảng cho sự phát triển. Đặc biệt là cho dịch vụ viễn thông công ích. Đầu tư bền vững đòi hỏi kế hoạch dài hạn. Nó cần sử dụng công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường. Các nguồn vốn đa dạng cần được khai thác. Bao gồm huy động vốn tư nhân và vốn từ Hợp tác công tư (PPP). Chính sách ưu đãi đầu tư viễn thông cũng quan trọng. Nó khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào các dự án. Mục tiêu là xây dựng mạng lưới rộng khắp, chất lượng cao. Đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận.
3.3. Mục tiêu phổ cập Internet
Mục tiêu phổ cập Internet là chiến lược quốc gia. Nó đảm bảo mọi công dân có quyền truy cập thông tin. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng khó khăn. Việc đạt được mục tiêu này đòi hỏi nhiều nỗ lực. Bao gồm đầu tư hạ tầng viễn thông mạnh mẽ. Cùng với đó là các chính sách hỗ trợ người dân. Quỹ dịch vụ viễn thông công ích đóng góp lớn vào mục tiêu này. Xã hội hóa viễn thông giúp tăng tốc độ phổ cập. Tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh.
IV.Thực trạng dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam
Phần này khảo sát thực trạng dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam. Nó đánh giá tổng quan thị trường viễn thông. Các thành tựu đạt được trong việc phổ cập Internet và dịch vụ cơ bản được ghi nhận. Tuy nhiên, các hạn chế và nguyên nhân cũng được phân tích rõ. Đặc biệt là trong việc triển khai xã hội hóa viễn thông. Giai đoạn bao cấp chéo và vai trò của Quỹ dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam được xem xét. Chính sách hiện hành và những bất cập được chỉ ra. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh. Từ đó đưa ra các giải pháp tài chính phù hợp, hiệu quả. Các vấn đề liên quan đến đầu tư hạ tầng viễn thông cũng được làm rõ.
4.1. Tổng quan thị trường viễn thông Việt Nam
Thị trường viễn thông Việt Nam phát triển nhanh chóng. Đạt nhiều thành tựu quan trọng. Phổ cập Internet và điện thoại di động tăng mạnh. Cạnh tranh giữa các nhà mạng khá gay gắt. Tuy nhiên, vẫn còn những khu vực vùng sâu, vùng xa. Nơi mà dịch vụ viễn thông công ích chưa được đảm bảo. Đầu tư hạ tầng viễn thông vẫn tập trung ở các thành phố lớn. Sự mất cân bằng này cần được giải quyết. Chính sách viễn thông Việt Nam đang nỗ lực điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được sự phát triển đồng đều.
4.2. Chính sách viễn thông công ích hiện hành
Chính sách viễn thông Việt Nam đã ban hành nhiều quy định. Chúng nhằm mục đích hỗ trợ dịch vụ viễn thông công ích. Bao gồm các quy định về giá cước, vùng phủ sóng. Quỹ dịch vụ viễn thông công ích là công cụ chính sách quan trọng. Các chính sách này đã giúp tăng cường phổ cập Internet. Đồng thời giảm chi phí cho người dùng. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi còn gặp thách thức. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành. Chính sách cần linh hoạt hơn.
4.3. Hạn chế và nguyên nhân chính sách
Chính sách viễn thông Việt Nam vẫn còn hạn chế. Đặc biệt trong việc xã hội hóa viễn thông. Nguồn vốn cho Quỹ dịch vụ viễn thông công ích chưa ổn định. Cơ chế huy động vốn tư nhân còn chưa đủ hấp dẫn. Thiếu ưu đãi đầu tư viễn thông rõ ràng. Các nguyên nhân bao gồm khung pháp lý chưa hoàn thiện. Thiếu cơ chế khuyến khích đủ mạnh. Sự phối hợp giữa các bên chưa đồng bộ. Việc xác định rõ hạn chế và nguyên nhân là cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp tài chính hiệu quả hơn. Để đạt được cơ chế tài chính bền vững.
V.Giải pháp tài chính bền vững Ưu đãi đầu tư viễn thông
Phần này đề xuất các giải pháp tài chính bền vững cụ thể. Mục tiêu là thúc đẩy xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích tại Việt Nam. Các giải pháp dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước. Ưu đãi đầu tư viễn thông được nhấn mạnh. Chúng bao gồm các chính sách thuế, hỗ trợ vốn, và cơ chế Hợp tác công tư (PPP). Mục tiêu là thu hút huy động vốn tư nhân vào đầu tư hạ tầng viễn thông. Đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam. Các đề xuất hướng tới một cơ chế tài chính bền vững. Nó giúp mở rộng phổ cập Internet và nâng cao chất lượng dịch vụ viễn thông công ích.
5.1. Kinh nghiệm quốc tế về giải pháp tài chính
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc xã hội hóa viễn thông. Họ áp dụng các giải pháp tài chính bền vững. Ví dụ như mô hình quản lý quỹ dịch vụ công ích. Hay các chương trình ưu đãi đầu tư viễn thông hấp dẫn. Kinh nghiệm từ các tổ chức quản lý viễn thông quốc tế. Cụ thể là trường hợp Ngân hàng Grameen tại Bangladesh. Các mô hình Hợp tác công tư (PPP) đa dạng cũng được học hỏi. Việc này cung cấp cái nhìn đa chiều. Từ đó Việt Nam có thể học hỏi và điều chỉnh. Áp dụng vào chính sách viễn thông Việt Nam phù hợp.
5.2. Đề xuất ưu đãi đầu tư viễn thông
Để huy động vốn tư nhân hiệu quả, cần có ưu đãi đầu tư viễn thông. Các ưu đãi này có thể bao gồm miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Hỗ trợ tiếp cận tín dụng ưu đãi. Cung cấp đất đai cho đầu tư hạ tầng viễn thông. Chính phủ cần xây dựng các chính sách rõ ràng, hấp dẫn. Điều đó giúp khuyến khích các doanh nghiệp. Đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Họ sẽ tham gia vào cung cấp dịch vụ viễn thông công ích. Các ưu đãi này cần minh bạch và công bằng.
5.3. Xây dựng cơ chế tài chính bền vững
Việc xây dựng cơ chế tài chính bền vững là cấp thiết. Nó đảm bảo nguồn vốn ổn định cho dịch vụ viễn thông công ích. Cơ chế này bao gồm việc đa dạng hóa nguồn thu cho Quỹ dịch vụ viễn thông công ích. Tăng cường quản lý hiệu quả nguồn lực. Tối ưu hóa việc phân bổ vốn. Khuyến khích Hợp tác công tư (PPP). Đồng thời, cần nâng cao năng lực thẩm định dự án. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro tài chính. Đảm bảo hiệu quả đầu tư. Mục tiêu cuối cùng là phổ cập Internet và dịch vụ viễn thông cho toàn dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (21 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộB GIÁO D C VÀ ðÀO T O TRƯ NG ð I H C KINH T QU C DÂN ********** BÙI XUÂN CHUNG GI I PHÁP TÀI CHÍNH TH!C HI"N Xà H I HÓA D&CH V VI'N THÔNG CÔNG ÍCH T I VI"T NAM LU+N ÁN TI N S- KINH T HÀ N I. 2009 B GIÁO D C VÀ ðÀO T O TRƯ NG ð I H C KINH T QU C DÂN ********** BÙI XUÂN CHUNG GI I PHÁP TÀI CHÍNH TH!C HI"N Xà H I HÓA D&CH V VI'N THÔNG CÔNG ÍCH T I VI"T NAM Chuyên ngành: Kinh t6 tài chính Ngân hàng Mã s : 62.01 LU+N ÁN TI N S- KINH T Ngư i hư ng d n khoa h c: PGS.TS ðÀM VĂN HU" Hà N>i. 2009 i L I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên c u c a riêng b n thân tôi. Các s! li"u s# d%ng phân tích trong lu(n án có ngu*n g!c rõ ràng, ñã ñư/c công b! theo ñúng quy ñ3nh.
Các k5t qu nghiên c u trong lu(n án là do tác gi t6 tìm hi7u, phân tích m8t cách trung th6c, khách quan và phù h/p v;i th6c t5. Tác gi@ Bùi Xuân Chung ii L I C M ƠN Tôi xin chân thành c m ơn s6 giúp ñ= c a Th>y giáo ? PGS. TS ðàm Văn Hu" và t(p th7 Gi ng viên khoa Ngân hàng Tài chính và Vi"n ñào tHo sau ðHi hIc ? ðHi hIc Kinh t5 Qu!c dân ñã ñóng góp ý ki5n quý báu và giúp ñ= tôi hoàn thành b n lu(n án này. Tôi xin g#i lMi c m ơn ñ5n toàn th7 thành viên gia ñình tôi ñã ñ8ng viên tôi hoàn thành b n lu(n án này.
Tôi xin g#i lMi c m ơn ñ5n Lãnh ñHo và cán b8 c a QuO D3ch v% ViQn thông công ích Vi"t Nam ñã tHo ñiRu ki"n và ñóng góp ý ki5n ñ7 tôi hoàn thành b n lu(n án này. Tôi cũng xin ñTc bi"t g#i lMi c m ơn ñ5n s6 giúp ñ= c a: GS. Mai Siêu – ðHi hIc Kinh t5 Qu!c dân; Ông Tr>n MHnh Dũng ? Giám ñ!c QuO D3ch v% ViQn thông công ích Vi"t Nam; Ông PhHm Văn Dũng – Phó Ch t3ch H8i ñ*ng qu n lý ? QuO D3ch v% ViQn thông công ích Vi"t Nam; TS. NguyQn Ái Vi"t (làm vi"c [ Hoa Kỳ ? ngưMi có công trình vR quan h" công tư trong lĩnh v6c nghiên c u phát tri7n ñã ñăng tHi Th%y Sĩ ? APPP) ñã giúp ñ= tôi trong ñ3nh hư;ng và gi i quy5t các v`n ñR kinh nghi"m qu!c t5 trong h/p tác công tư; GS.
TS Tô Xuân Dân – ðHi hIc Kinh t5 Qu!c dân; TS. NguyQn H*ng Minh – ðHi hIc Kinh t5 Qu!c dân; Ông ðào MHnh Hùng – B8 Thông tin và TruyRn thông. Tác gi@ Bùi Xuân Chung iii M CL C TRANG PH BÌA L I CAM ðOAN.iii DANH M C B NG BIEU. ix DANH M C HÌNH VG VÀ ðH TH&.
x DANH M C CÁC TI VI T TJT. xi L I MK ðLU. TPNG QUAN VQN ðR NGHIÊN CTU VÀ CƠ SK LÝ LU+N. TÌNH HÌNH NGHIÊN CgU VÀ ðIjM MkI ClA LUmN ÁN.
Tình hình nghiên cYu. ðpNH HƯkNG NGHIÊN CgU. Câu hbi ñdt ra trong nghiên cYu. ðgi tưhng nghiên cYu ci thZ.
Yêu clu c]a phương pháp lu`n .Mô hình phân tích trong lu`n án. Mô hình phân tích trên cơ s* t+ng c,u. Mô hình phân tích khe h* tài chính gi.a nhu c,u và kh0 năng. Mô hình tài chính d3 án xã h6i hóa (D3 án công tư).
DpCH Vt VIuN THÔNG CÔNG ÍCH, XÃ HxI HÓA, QUAN Hz CÔNG TƯ17 1. Vai trò c]a virc phs c`p duch vi vivn thông công ích. Xã h>i hóa và quan hr công tư trong lĩnh v|c vivn thông công ích. Vai trò c=a Nhà nư c trong phát tri>n cung ?ng d@ch vA viBn thông công ích.
D@ch vA ViBn thông công ích và các phương th?c ph+ cDp d@ch vA ViBn thông công ích. Xã h6i hóa và quan hG công tư. L}I ÍCH CÁC BÊN TRONG D€ ÁN XÃ HxI HÓA DpCH Vt VTCI. D| án xã h>i hóa trong lĩnh v|c vivn thông công ích.
Th}m ñunh tài chính d| án[6]. Khái niGm thJm ñ@nh d3 án. ThJm ñ@nh tài chính d3 án. S3 kOt hPp các quan ñi>m khác nhau trong d3 án xã h6i hóa.
Ph€m vi th}m ñunh tài chính trong các d| án xã h>i hóa. LPi ích c=a các ph,n tham gia d3 án xã h6i hóa. LPi ích c=a d3 án theo k@ch b0n thay ñ+i. Các ch• sg tài chính cơ b@n c]a d| án.
Giá tr@ hiGn tUi ròng. Tiêu chuJn tV s lPi ích trên chi phí. Th i gian hoàn v n. SuXt sinh lPi bình quân trên giá tr@ s+ sách.
ChY s lPi nhuDn (PI). TV lG hoàn v n n6i b6. HG s năng l3c tr0 nP hàng năm (DSCRn ^Debt Service Cover Ratio). HG s năng l3c tr0 nP trong th i gian vay (Loan Life Cover Ratio ^ LLCR).
TV lG lPi t?c trên v n ch= (Return on equite –ROE). Giá tr@ hiGn tUi ròng gi.a thuO và m?c trP cXp. Xác ñ@nh dòng ticn c=a d3 án. Các yOu t 0nh hư*ng ñOn dòng ticn c=a d3 án.
NxI DUNG TÀI CHÍNH CƠ BƒN TRONG QUAN Hz CÔNG TƯ VÀ D€ ÁN Xà HxI HÓA. Quan ñiZm c]a tác gi@. KHUNG CHI„N LƯ}C ð…U TƯ TRONG M†I QUAN Hz TÀI CHÍNH TƯ VÀ CÔNG. MÔ HÌNH ðÁNH GIÁ TÁC ðxNG ClA GIƒI PHÁP TÀI CHÍNH ð„N HIzU QUƒ Xà HxI HÓA DpCH Vt CÔNG ÍCH.
Xây d|ng mô hình. Các sg liru s† ding trong mô hình. S† ding k6t qu@ thgng kê. KINH NGHIzM QU†C T„ Vˆ S‰ DtNG GIƒI PHÁP TÀI CHÍNH TH€C HIzN XÃ HxI HÓA TRONG LĨNH V€C VIuN THÔNG CÔNG ÍCH.
Kinh nghirm tˆ các ts chYc qu@n lý vivn thông công ích. Kinh nghirm tˆ trưŠng hhp Ngân Hàng Grameen (Ngân hàng nghèo Bangladesh). TH!C TR NG GI I PHÁP TÀI CHÍNH TH!C HI"N XÃ H I HÓA D&CH V VI'N THÔNG CÔNG ÍCH T I VI"T NAM. T‹NG QUAN Vˆ THp TRƯŒNG VIuN THÔNG VÀ VIuN THÔNG CÔNG ÍCH T•I VIzT NAM.
Tsng quan thu trưŠng vivn thông Virt Nam. Thành t3u c=a th@ trư ng viBn thông ViGt Nam. HUn chO c=a th@ trư ng viBn thông ViGt Nam. Duch vi vivn thông công ích.
Giai ñoUn bao cXp chéo. Giai ñoUn ph+ cDp thông qua Quf D@ch vA viBn thông công ích ViGt Nam .Chính sách trong viBn thông công ích .HUn chO và nguyên nhân. Phương thYc và lo€i hình duch vi vivn thông ñang ñưhc cung c•p. LoUi hình d@ch vA viBn thông công ích ñang ñưPc cung cXp.
Phương th?c ph+ cDp d@ch vA viBn thông công ích. TH€C TR•NG XÃ HxI HÓA VÀ QUAN Hz CÔNG TƯ TRONG LĨNH V€C VIuN THÔNG CÔNG ÍCH. Các n>i dung tài chính và lo€i hình cung c•p duch vi vivn thông công ích. Xã h6i hóa tg giác ñ6 nguhn l3c tài chính ñ> ph+ cDp.
Xã h6i hóa tg giác ñ6 si dAng nguhn v n. Xã h6i hóa viGc qu0n lý ñicu hành. Các duch vi vivn thông công ích ñưhc cung c•p. Duy trì thuê bao ñiGn thoUi c ñ@nh và Internet.
Duy trì hG th ng VSAT^IP tUi vùng ñưPc cung cXp d@ch vA viBn thông công ích. Duy trì ñi>m truy nhDp ñiGn thoUi công c6ng, Internet. Hn trP lop ñpt, hòa mUng thuê bao m i si dAng ñiGn thoUi c ñ@nh, Internet. Hn trP d@ch vA viBn thông bot bu6c.
QUAN Hz TÀI CHÍNH CƠ BƒN ClA XÃ HxI HÓA VÀ QUAN Hz CÔNG TƯ TRONG LĨNH V€C VIuN THÔNG CÔNG ÍCH. N>i dung tài chính trong xã h>i hóa duch vi vivn thông công ích. Xã h6i hóa nguhn tài chính th3c hiGn ph+ cDp d@ch vA viBn thông công ích tUi ViGt Nam. Xã h6i hóa viGc si dAng nguhn tài chính trong ph+ cDp d@ch vA viBn thông công ích tUi ViGt Nam.
Th|c tr€ng gi@i pháp tài chính th|c hirn xã h>i hóa duch vi vivn thông công ích. KO hoUch hóa nguhn tài trP. KO hoUch dài hUn trong giao kO hoUch và ñpt hàng cung cXp d@ch vA viBn thông công ích. H€n ch6 và nguyên nhân .ng hUn chO.
KHOƒNG CÁCH S† VÀ NHU C…U DpCH Vt VIuN THÔNG CÔNG ÍCH. Kho@ng cách sg. Kho@ng cách sg và nhu clu tài chính tăng thêm. XÂY D!NG MÔ HÌNH ðÁNH GIÁ CÁC GI I PHÁP TÀI CHÍNH TH!C HI"N Xà H I HÓA DVVTCI.
TH•M ðpNH NH•NG GIAI ðO•N NGHIÊN CgU. THI„T K„ NGHIÊN CgU ClA LUmN ÁN. Mô hình d| báo kho@ng cách sg và khe h‘ tài chính. Mô hình ñánh giá tác ñ>ng c]a ñlu tư vivn thông.
Mô hình tài chính d| án theo các quan ñiZm khác nhau. XÁC ðpNH BI„N, PHI„U ðIˆU TRA VÀ MÔ HÌNH PHÂN TÍCH. Bi6n ño lưŠng và thu th`p sg liru. BiOn trong mô hình d3 báo kho0ng cách s và khe h* tài chính.
BiOn trong mô hình ñánh giá tác ñ6ng c=a ñ,u tư viBn thông. BiOn trong mô hình tài chính d3 án theo các quan ñi>m khác nhau. Mô hình phân tích. Mô hình d3 báo kho0ng cách s và khe h* tài chính.
Mô hình ñánh gía tác ñ6ng c=a ñ,u tư viBn thông. Mô hình tài chính d3 án theo các quan ñi>m khác nhau. Mô hình phân tích chính sách. Các gi@ thuy6t cln kiZm chYng trong Lu`n án.
THU THmP S† LIzU. S liGu vc GDP và nguhn tài liGu. S liGu vc dân s và nguhn tài liGu. S liGu vc doanh thu và ñ,u tư cho viBn thông.
S liGu vc thuê bao viBn thông. S liGu vc d3 án mô phrng. Sg liru không có trong niêm giám thgng kê. S liGu ñicu tra vc th3c trUng thuê bao viBn thông và kho0ng cách s c=a Quf D@ch vA viBn thông công ích ViGt Nam giai ñoUn 2005 – 2006:.
S liGu tg quyOt toán kinh phí hn trP giai ñoUn 2005 – 2008. PHÂN TÍCH S† LIzU. Nh`n xét chung. Thgng kê mô t@.
Phân tích hai bi6n. Mô hình tài chính ñưhc s† ding. PHÂN TÍCH GI I PHÁP TÀI CHÍNH TH!C HI"N Xà H I HÓA DVVTCI T I VI"T NAM. QUAN Hz GI•A PHÂN TÍCH S† LIzU VkI ð†I TƯ}NG NGHIÊN CgU, CÂU H’I NGHIÊN CgU VÀ GIƒ THUY„T NGHIÊN CgU.
Phân tích trên cơ s‘ tsng clu (mô hình 1). Phân tích mô hình qu@n tru khe h‘ tài chính (mô hình 2). Phân tích tài chính d| án công tư (mô hình 3). Mgi quan hr gi•a các mô hình phân tích.
Mgi quan hr k6t qu@ phân tích v\i câu hbi, ñgi tưhng nghiên cYu và gi@ thuy6t. KOt qu0 phân tích mô hình 1. KOt qu0 phân tích mô hình 2. KOt qu0 phân tích mô hình 3.
KOt qu0 phân tích mô hình 4. PHÁC H”A GIƒI PHÁP ClA LUmN ÁN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Xuân Chung (2009). Giải pháp tài chính xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-phap-tai-chinh-xa-hoi-hoa-dich-vu-vien-thong-cong-ich-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp tài chính xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế đề xuất giải pháp tài chính xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích tại Việt Nam, thúc đẩy tiếp cận toàn diện.
Luận án "Giải pháp tài chính xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Giải pháp tài chính xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp tài chính xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Giải pháp tài chính xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp tài chính xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam" có 21 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp tài chính xã hội hóa dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.