Giải pháp tài chính tái cấu trúc các doanh nghiệp thuộc bộ quốc phòng phù hợp vớ

Luận án: Giải pháp tài chính tái cấu trúc các doanh nghiệp thuộc bộ quốc phòng phù hợp với điều kiện kinh tế thị trường luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành tài

Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIÉN SỸ KINH TÉ

Năm xuất bản

Số trang

232

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp Quốc phòng
Số trang:
232 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp Quốc phòng

Tổng quan này cung cấp cái nhìn sâu rộng về các nghiên cứu liên quan đến tái cấu trúc doanh nghiệp. Nó chỉ ra những khoảng trống trong nghiên cứu, đặc biệt đối với vai trò của tài chính. Các doanh nghiệp quân đội (DNQĐ) Việt Nam có những đặc thù riêng. Việc tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp này là một thách thức lớn. Các phân tích chỉ ra nhu cầu về một hệ thống giải pháp toàn diện. Điều này cần phù hợp với điều kiện kinh tế thị trường. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ vai trò của tài chính trong quá trình này.

1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến tái cấu trúc

Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã bàn về tái cấu trúc doanh nghiệp. Các công trình tập trung vào khái niệm, mục tiêu, quy trình. Nhiều tác giả phân tích yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt là vai trò tài chính. Tuy nhiên, các nghiên cứu thường chỉ dừng lại ở phạm vi chung. Một số công trình nghiên cứu doanh nghiệp nhà nước tái cấu trúc. Các phương pháp cơ cấu lại vốn được đề xuất. Nhiều nghiên cứu đề cập giải pháp xử lý nợ xấu. Các giải pháp này thường hướng tới doanh nghiệp gặp khó khăn. Các phân tích về quản trị rủi ro tài chính cũng khá phổ biến. Dù vậy, việc ứng dụng cho doanh nghiệp đặc thù còn hạn chế.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu tài chính tái cấu trúc DN

Nghiên cứu về tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp quân đội vẫn còn nhiều khoảng trống. Các công trình hiện có chưa phân tích sâu vai trò tài chính. Đặc điểm riêng của doanh nghiệp quốc phòng cần được làm rõ. Chưa có hệ thống giải pháp tài chính toàn diện. Các giải pháp phải phù hợp với điều kiện kinh tế thị trường. Cần có góc nhìn mới về hỗ trợ doanh nghiệp gặp khó khăn. Việc huy động vốn tái cấu trúc cho loại hình này là một thách thức. Nghiên cứu sâu hơn về thoái vốn nhà nước trong bối cảnh đặc thù. Việc chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp quân đội cũng cần phân tích kỹ.

1.3. Tổng quan về doanh nghiệp quân đội và đặc trưng

Doanh nghiệp quân đội đóng vai trò quan trọng. Các doanh nghiệp này có lịch sử hình thành lâu dài. Đặc trưng của chúng là sự kết hợp giữa kinh tế và quốc phòng. Số lượng và cơ cấu doanh nghiệp quân đội đa dạng. Các loại hình bao gồm công ty nhà nước, cổ phần. Tình hình tài chính của các doanh nghiệp này có nhiều biến động. Nguồn nhân lực cũng có những điểm khác biệt. Việc tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp quân đội là cần thiết. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Đồng thời, giữ vững vai trò quốc phòng.

II.Cơ sở lý luận vai trò tài chính tái cấu trúc DN

Phần này tập trung vào cơ sở lý luận của tái cấu trúc doanh nghiệp. Khái niệm, mục tiêu, và quy trình tái cấu trúc được làm rõ. Vai trò không thể thiếu của tài chính trong quá trình này được nhấn mạnh. Tài chính không chỉ cung cấp nguồn lực mà còn là công cụ đánh giá hiệu quả. Các bài học kinh nghiệm từ quốc tế về việc sử dụng tài chính trong tái cấu trúc cũng được phân tích. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc để phát triển các giải pháp phù hợp cho Việt Nam, đặc biệt cho các doanh nghiệp quân đội.

2.1. Khái niệm mục tiêu tái cấu trúc doanh nghiệp

Tái cấu trúc doanh nghiệp là quá trình thay đổi cơ bản cấu trúc hoạt động. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả, nâng cao năng lực cạnh tranh. Quá trình này bao gồm tái cấu trúc tài chính, chiến lược kinh doanh. Tái cấu trúc cũng có thể liên quan đến nguồn nhân lực, sở hữu. Khái niệm cấu trúc doanh nghiệp được hiểu rộng. Nó bao gồm cấu trúc tổ chức, cấu trúc vốn, cấu trúc tài chính. Các loại cấu trúc này liên kết chặt chẽ. Mục tiêu chung là tối ưu hóa nguồn lực. Việc tái cấu trúc giúp doanh nghiệp thích nghi thị trường. Nó cũng giúp doanh nghiệp phục hồi từ khó khăn.

2.2. Vai trò tài chính trong quá trình tái cấu trúc

Tài chính giữ vai trò trung tâm trong tái cấu trúc doanh nghiệp. Nó quyết định khả năng thực hiện các thay đổi. Tài chính cung cấp nguồn lực cho đầu tư, chuyển đổi. Các giải pháp tài chính tái cấu trúc doanh nghiệp cần được xây dựng kỹ lưỡng. Chúng bao gồm cơ cấu lại vốn, xử lý nợ xấu. Tài chính giúp đánh giá hiệu quả tái cấu trúc. Hệ thống chỉ tiêu tài chính là công cụ quan trọng. Quản trị rủi ro tài chính là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự ổn định trong suốt quá trình. Hỗ trợ doanh nghiệp gặp khó khăn đòi hỏi giải pháp tài chính linh hoạt.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế về sử dụng tài chính tái cấu trúc

Nhiều quốc gia đã thành công trong tái cấu trúc doanh nghiệp. Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra vai trò quan trọng của tài chính. Các nước áp dụng nhiều công cụ tài chính khác nhau. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp gặp khó khăn được triển khai. Việc thoái vốn nhà nước là một phương pháp phổ biến. Các quốc gia cũng chú trọng tư vấn tài chính doanh nghiệp. Họ xây dựng khung pháp lý rõ ràng. Kinh nghiệm này cung cấp bài học quý giá cho Việt Nam. Việt Nam có thể học hỏi cách huy động vốn tái cấu trúc. Đồng thời, cải thiện quản trị rủi ro tài chính.

III.Thực trạng tái cấu trúc tài chính DNQĐ tại Việt Nam

Phần này đánh giá thực trạng tái cấu trúc doanh nghiệp quân đội Việt Nam. Quá trình tái cấu trúc tổng thể đã diễn ra nhưng chưa đạt hiệu quả mong muốn. Tình hình tài chính vi mô và vĩ mô của các doanh nghiệp còn nhiều vấn đề. Các chính sách tài chính vĩ mô tác động lớn. Tuy nhiên, khả năng hấp thụ và chuyển đổi của doanh nghiệp còn hạn chế. Việc cơ cấu lại vốn và xử lý nợ xấu gặp khó khăn. Một đánh giá khách quan về kết quả tái cấu trúc tài chính DNQĐ là cần thiết để định hướng cho các giải pháp tiếp theo.

3.1. Tình hình tái cấu trúc tổng thể doanh nghiệp quân đội

Quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp quân đội đã diễn ra. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. Các doanh nghiệp quân đội đối mặt nhiều thách thức. Tái cấu trúc chiến lược kinh doanh được thực hiện. Nguồn nhân lực cũng được cơ cấu lại. Tình hình tái cấu trúc sở hữu có nhiều thay đổi. Việc cổ phần hóa là một phần của quá trình này. Tuy nhiên, kết quả đạt được còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn. Việc đánh giá hiệu quả cần khách quan hơn.

3.2. Thực trạng tài chính vi mô vĩ mô với tái cấu trúc DNQĐ

Các chính sách tài chính vĩ mô tác động lớn đến DNQĐ. Những chính sách này ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn. Chúng cũng tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Thực trạng tài chính vi mô của DNQĐ còn nhiều vấn đề. Nhiều doanh nghiệp có cơ cấu vốn chưa hợp lý. Tình hình nợ xấu là một thách thức lớn. Việc quản trị rủi ro tài chính chưa hiệu quả. Các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc cơ cấu lại vốn. Nhu cầu tư vấn tài chính doanh nghiệp là rất cao.

3.3. Đánh giá kết quả tái cấu trúc tài chính DNQĐ

Kết quả tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp quân đội chưa đồng bộ. Một số doanh nghiệp đạt được thành công nhất định. Họ đã giảm nợ, tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn còn yếu kém. Tình hình tài chính của một bộ phận DNQĐ không cải thiện đáng kể. Vai trò của tài chính trong tái cấu trúc chưa được phát huy tối đa. Các giải pháp xử lý nợ xấu chưa thực sự hiệu quả. Việc thoái vốn nhà nước gặp nhiều rào cản. Chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp còn chậm.

IV.Giải pháp định hướng tái cấu trúc doanh nghiệp QĐ

Phần này đề xuất các giải pháp và định hướng cụ thể cho tái cấu trúc doanh nghiệp quân đội. Bối cảnh kinh tế hiện tại đòi hỏi sự cấp bách. Các doanh nghiệp cần tái cấu trúc để thích nghi và phát triển. Việc phân loại DNQĐ là cơ sở để áp dụng các chính sách phù hợp. Các quan điểm về sử dụng công cụ tài chính vĩ mô và vi mô được trình bày. Cuối cùng, các kiến nghị và yêu cầu về hoàn thiện môi trường pháp lý được đưa ra. Điều này nhằm đảm bảo quá trình tái cấu trúc đạt hiệu quả cao nhất.

4.1. Bối cảnh định hướng tái cấu trúc doanh nghiệp quân đội

Kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Doanh nghiệp quân đội cần tái cấu trúc cấp bách. Định hướng chung là xây dựng DNQĐ vững mạnh. Các doanh nghiệp cần hoạt động hiệu quả theo cơ chế thị trường. Việc phân loại DNQĐ để tái cấu trúc là cần thiết. Các doanh nghiệp kinh doanh thuần túy cần cơ chế khác. Doanh nghiệp phục vụ quốc phòng cần sự hỗ trợ đặc thù. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực. Việc này giúp phát huy vai trò kép của DNQĐ.

4.2. Quan điểm sử dụng công cụ tài chính vĩ mô vi mô

Cần quán triệt các quan điểm về tài chính trong tái cấu trúc. Chính sách tài chính vĩ mô cần tạo môi trường thuận lợi. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp gặp khó khăn là cần thiết. Nhóm giải pháp tài chính vi mô tập trung vào doanh nghiệp. Cần cơ cấu lại vốn, tối ưu hóa cấu trúc tài chính. Việc huy động vốn tái cấu trúc phải được đẩy mạnh. Doanh nghiệp cần chủ động quản trị rủi ro tài chính. Các công cụ tài chính hiện đại cần được áp dụng.

4.3. Kiến nghị thực hiện hoàn thiện môi trường pháp lý

Chủ trương tái cấu trúc doanh nghiệp quân đội cần nhất quán. Cần hoàn thiện môi trường pháp lý. Điều này tạo hành lang pháp lý cho các giải pháp. Sự quyết tâm cao từ doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Sự đồng thuận của các bên liên quan cũng rất quan trọng. Các cấp, các ngành cần hỗ trợ đồng bộ. Hỗ trợ này bao gồm tư vấn tài chính doanh nghiệp. Nó cũng bao gồm hỗ trợ giải pháp xử lý nợ xấu. Việc này đảm bảo quá trình tái cấu trúc diễn ra hiệu quả.

V.Cơ cấu lại vốn xử lý nợ xấu Hỗ trợ DN gặp khó khăn

Tập trung vào các giải pháp trực tiếp giúp doanh nghiệp quân đội vượt qua khó khăn tài chính. Cơ cấu lại vốn là yếu tố then chốt để tối ưu hóa cấu trúc tài chính doanh nghiệp. Điều này giúp cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu, tăng khả năng tự chủ. Các giải pháp xử lý nợ xấu được đề xuất nhằm giảm gánh nặng tài chính, tạo điều kiện cho doanh nghiệp phục hồi. Đồng thời, việc huy động vốn tái cấu trúc từ nhiều nguồn khác nhau là cần thiết để cung cấp nguồn lực cho đầu tư và phát triển bền vững.

5.1. Cơ cấu lại vốn và tối ưu hóa cấu trúc tài chính doanh nghiệp

Cơ cấu lại vốn là giải pháp cốt lõi cho tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần đánh giá lại toàn bộ nguồn vốn. Cấu trúc vốn hiện tại cần được tối ưu hóa. Điều này giúp cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Các biện pháp bao gồm phát hành cổ phiếu mới, chuyển đổi nợ thành vốn. Việc này tăng cường khả năng tự chủ tài chính. Đồng thời, giảm áp lực trả nợ. Một cấu trúc vốn hợp lý sẽ nâng cao sức khỏe tài chính. Nó cũng giúp doanh nghiệp thu hút nhà đầu tư mới.

5.2. Giải pháp xử lý nợ xấu nâng cao khả năng phục hồi

Giải pháp xử lý nợ xấu là ưu tiên hàng đầu. Nợ xấu cản trở sự phát triển của doanh nghiệp. Các biện pháp bao gồm khoanh nợ, giãn nợ, xóa nợ. Doanh nghiệp cũng cần chủ động đàm phán với chủ nợ. Bán tài sản không hiệu quả để trả nợ. Phát mại tài sản đảm bảo cũng là một lựa chọn. Các giải pháp này giúp giảm gánh nặng tài chính. Đồng thời, tạo điều kiện cho doanh nghiệp phục hồi. Việc xử lý nợ xấu cần sự phối hợp nhiều bên.

5.3. Huy động vốn tái cấu trúc nguồn lực cho doanh nghiệp

Huy động vốn tái cấu trúc là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần các nguồn vốn mới để đầu tư. Các kênh huy động bao gồm vốn vay từ ngân hàng, phát hành trái phiếu. Thu hút vốn đầu tư từ các đối tác chiến lược. Có thể thực hiện chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp. Việc này giúp tăng cường vốn chủ sở hữu. Các chính sách thoái vốn nhà nước cũng mở ra cơ hội. Nguồn vốn này giúp doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Nó cũng giúp mở rộng sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh.

VI.Quản trị rủi ro tài chính chuyển đổi sở hữu DNQĐ

Để tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp quân đội thành công, cần tăng cường quản trị rủi ro. Một hệ thống quản trị rủi ro tài chính hiệu quả giúp doanh nghiệp ổn định và bền vững. Bên cạnh đó, các chính sách về thoái vốn nhà nước và chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp cần được đẩy mạnh. Điều này giúp đa dạng hóa chủ sở hữu và tăng tính minh bạch. Vai trò của tư vấn tài chính doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Nó cung cấp sự hỗ trợ chuyên môn, giúp các DNQĐ đưa ra quyết định tối ưu trong quá trình tái cấu trúc.

6.1. Tăng cường quản trị rủi ro tài chính trong tái cấu trúc

Quản trị rủi ro tài chính là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự ổn định và bền vững cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp quân đội cần xây dựng hệ thống quản trị rủi ro. Việc này giúp nhận diện, đánh giá, kiểm soát rủi ro. Các rủi ro bao gồm rủi ro lãi suất, tỷ giá, tín dụng. Hệ thống quản trị rủi ro giúp hạn chế thiệt hại. Nó cũng giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác. Quản trị rủi ro tốt sẽ nâng cao niềm tin cho nhà đầu tư. Điều này hỗ trợ quá trình tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp.

6.2. Chính sách thoái vốn nhà nước chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp

Thoái vốn nhà nước là một giải pháp quan trọng. Nó giúp giảm gánh nặng ngân sách. Đồng thời, tạo cơ hội cho doanh nghiệp phát triển. Chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp giúp đa dạng hóa chủ sở hữu. Điều này tăng tính minh bạch và hiệu quả hoạt động. Các hình thức thoái vốn bao gồm bán cổ phần, bán toàn bộ doanh nghiệp. Việc này cần thực hiện theo lộ trình rõ ràng. Chính sách thoái vốn phải đảm bảo lợi ích quốc gia. Nó cũng phải tuân thủ nguyên tắc thị trường.

6.3. Tư vấn tài chính doanh nghiệp Vai trò hỗ trợ DNQĐ

Dịch vụ tư vấn tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng. Các chuyên gia cung cấp kiến thức chuyên sâu. Họ hỗ trợ doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch tái cấu trúc. Tư vấn về cơ cấu lại vốn, giải pháp xử lý nợ xấu. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc huy động vốn tái cấu trúc. Dịch vụ tư vấn giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro. Đồng thời, xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tài chính. Việc này giúp DNQĐ đưa ra quyết định đúng đắn. Nó tối ưu hóa hiệu quả của quá trình tái cấu trúc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Giải pháp tài chính tái cấu trúc các doanh nghiệp thuộc bộ quốc phòng phù hợp với điều kiện kinh tế thị trường luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành tài chính ngân hàng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (232 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

■ g F"’ - :< Bộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Bộ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN TUẤN ĐẠT GIẢI PHÁP TÀI CHÍNH TÁI CẢU TRÚC CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC BỘ QUỐC PHÒNG PHÙ HỢP VỚI ĐIÈU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIÉN SỸ KINH TÉ Người hướng dẫn khoa học: 1. PHAN DUY MINH 2. NGUYÊN ĐỨC Độ HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc cụ thể, rõ ràng.

Các kết quả của luận án chưa từng được công bổ trong bất cứ công trình khoa học nào. Nếu có sai sót, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Tuấn Đạt MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC ĐÒ THỊ MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN cứu LIÊN QUAN TỚI ĐÈ TÀI.

NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN cứu VÀ BÀI VIẾT có LIÊN QUAN. Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. Khái quát các nội dung đã được nghiên cứu.

KHOẢNG TRỐNG VÀ CÂU HỎI NGHIÊN cứu. Khoảng trống nghiên cứu về tài chính với tái cấu trúc doanh nghiệp. Những vấn đề cần được nghiên cứu, làm rõ:.13 CHƯƠNG 2: cơ SỞ LÝ LUẬN VÈ VAI TRÒ CỦA TÀI CHÍNH TRONG TÁI CẤU TRÚC DOANH NGHIỆP. NHỮNG VẤN ĐỀ Cơ BẢN VE CẤU TRÚC DOANH NGHIỆP.

Khái niệm cấu trúc doanh nghiệp. Các loại cấu trúc chủ yếu của doanh nghiệp. TÁI CÁU TRÚC DOANH NGHIỆP. Khái niệm tái cấu trúc doanh nghiệp.

Mục tiêu tái cấu trúc doanh nghiệp. Quy trình thực hiện tái cấu trúc doanh nghiệp. Nội dung tái cấu trúc doanh nghiệp. Các nhân tố ảnh hưởng đến tái cấu trúc doanh nghiệp.

TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI TÁI CẦU TRÚC DOANH NGHIỆP. Nhận thức chung về tài chính. Vai trò của tài chính đối với tái cấu trúc doanh nghiệp. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả tái cấu trúc DN.

KINH NGHIẸM QUỐC TẾ VỀ sử DỤNG TÀI CHÍNH TRONG TÁI CẤU TRÚC DOANH NGHIỆP. Kinh nghiệm sử dụng tài chính trong tái cấu trúc các doanh nghiệp tại một số quốc gia trên thế giới. Những bài học rút ra với Việt Nam.73 CHƯƠNG 3: TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI TÁI CẤU TRÚC DOANH NGHIỆP QUÂN ĐÔI VIỆT NAM THỜI GIAN QUA. TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP QUÂN ĐỘI.

Lịch sử hình thành và phát triển. Đặc trưng và vai trò của DNQĐ. Các loại hình DNQĐ. Số lượng và cơ cấu DNQĐ.

Nguồn nhân lực tại các DNQĐ. Khái quát tình hình tài chính của các DNQĐ. TÌNH HÌNH TÁI CÁU TRÚC DOANH NGHIỆP QUẦN ĐỘI. Sơ lược về quá trình tái cấu trúc DNQĐ thời gian qua.

Tình hình tái cấu trúc tài chính DNQĐ. Tình hình tái cấu trúc chiến lược kinh doanh của DNQĐ. Tình hình tái cấu trúc nguồn nhân lực tại DNQĐ. Tình hình tái cấu trúc sở hữu tại các DNQĐ.

Đánh giá kết quả tái cấu trúc DNQĐ thời gian vừa qua. THỰC TRẠNG TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI TÁI CÁU TRÚC DOANH NGHIỆP QUÂN ĐỘI THỜI GIAN QUA. Các chính sách tài chính vĩ mô trong quá trình tái cấu trúc DNQĐ. Thực trạng tài chính vi mô với tái cấu trúc DNQĐ.

Đánh giá vai trò của tài chính đối với tái cấu trúc DNQĐ.155 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA TÀI CHÍNH TRONG TÁI CÁU TRÚC DOANH NGHIỆP QUÂN ĐỘI Ở VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI. ĐỊNH HƯỚNG TÁI CÁU TRÚC DNQĐ. Bối cảnh nền kinh tế và tính cấp bách của việc tái cấu trúc DNQĐ. Định hướng tái cấu trúc DNQĐ trong thời gian tới.

Quan điểm về phân loại DNQĐ để tái cấu trúc. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP sử DỤNG CÁC CÔNG cụ TÀI CHÍNH TRONG TÁI CẤU TRÚC DOANH NGHIỆP QUẦN ĐỘI THỜI GIAN TỚI. Các quan điểm cần quán triệt về tài chính đối với tái cấu trúc DNQĐ. Nhóm giải pháp sử dụng công cụ, chính sách tài chính vĩ mô.

Nhóm giải pháp tài chính vi mô - Tài chính doanh nghiệp. Các giải pháp khác. CÁC KIẾN NGHỊ THựC HIỆN. Nhất quán chủ trương tái cấu trúc DNQĐ.

Hoàn thiện môi trường pháp lý. Sự quyết tâm cao và đồng thuận của các DNQĐ. Sự hỗ trợ, giúp đỡ đồng bộ của các cấp, các ngàrih trong tái cấu trúc các DNQĐ. 200 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐẢ CÔNG BÓ LIÊN QUAN ĐEN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BQP : Bộ Quốc phòng BTC : Bộ Tài chính CCTC : Cấu trúc tài chính CTV : Cấu trúc von CPH : Cổ phần hóa CTCP : Công ty cổ phần CBCNV : Cán bộ công nhân viên CSH : Chủ sở hữu DT : Doanh thu DN : Doanh nghiệp DNQĐ : Doanh nghiệp Quân đội FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài KT : Kinh tế KTQP : Kinh tế quốc phòng LĐ : Lao động NN : Nhà nước NSNN : Ngân sách nhà nước QP : Quốc phòng QPAN : Quốc phòng - An ninh QĐ : Quân đội SXKD : Sản xuất kinh doanh TCT : Tái cấu trúc TCTNN : Tổng công ty nhà nước TĐKT : Tập đoàn kinh tế TSNN : Tài sản nhà nước TTS : Tổng tài sản TSCĐ : Tài sản cố định VCĐ : Vốn cố định Viettel : Tập đoàn viễn thông quân đội WTO : Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG BIÈU số hiệu Tên bảng Trang Phân loại DNQĐ theo ngành nghề kinh doanh (DN 100% vốn NN Bảng 3.1 81 đến 31/12/2014) Số lượng DNQĐ phân theo cấp quản lý (DN 100% vốn NN đến Bảng 3.3 Cơ cấu các doanh nghiệp QĐ phân theo hình thức sở hữu 84 Bảng 3.4 Số lượng doanh nghiệp QĐ theo mô hình tố chức, quản trị 84 Bảng 3.5 Tổng số lao động tại các doanh nghiệp QĐ 87 Bảng 3.6 Tỷ lệ doanh nghiệp QĐ phân theo quy mô vốn 88 Bảng 3.7 Quy mô vốn của doanh nghiệp QĐ và Viettel 89 Bảng 3.8 Đầu tư tài chính của DNQĐ 91 Bảng 3.9 Tỷ trọng các khoản phải thu bình quân của DNQĐ 93 Bảng 3.10 Tỷ trọng các khoản phải thu khó đòi của DNQĐ 94 Bảng 3.11 Tỷ trọng các khoản phải thu của DNQĐ theo ngành 95 Bảng 3.12 Tỷ trọng hàng tồn kho của DNQĐ 96 Bảng 3.13 Ty trọng TSCĐ/Tổng TS của DNQD 97 Bảng 3.14 Doanh thu của DNQĐ (không có Viettel) 98 Bảng 3.15 Tổng doanh thu của toàn bộ DNQĐ 99 Doanh thu BQ của DNQĐ và các loại hình DN khác trong nền Bảng 3.16 100 kinh tế Bảng 3.17 Lợi nhuận của DNQĐ giai đoạn 2007-2014 102 Bảng 3.18 Cơ cấu lợi nhuận theo lĩnh vực của DNQĐ 105 Bảng 3.19 Số nộp NSNN của DNQĐ 106 Bảng 3.20 Thu nhập bình quân của người lao động tại DNQĐ 108 Bảng 3.2ĩ Thu nhập bình quân của người lao động tại các loại hình DN 109 Bảng 3.22 Tỷ suất tự tài trợ của DNQĐ 113 Bảng 3.23 Tỷ suất tự tài trợ của DNQĐ và các loại hình DN 114 Bảng 3.24 Tỷ số nợ bình quân của DNQĐ và các loại hình DN khác 116 Bảng 3.25 Số lao động bình quân tại các loại hình DN 120 Bảng 3.26 Năng suất lao động bình quân của các loại hình DN 122 Bảng 3.27 Hiệu suất sinh lời của tài sản tại DNQĐ 123 Bảng 3.28 Hiệu suất sinh lời của tài sản tại các loại hình DN 124 Bảng 3.29 Hiệu suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu của các loại hình DN 125 Bảng 3.30 Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của các loại hình DN 133 Bảng 3.31 Hệ số thanh toán hiện hành của DNQĐ 134 Bảng 3.32 Hệ số nợ của doanh nghiệp Quân đội 135 DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ số hiệu Tên đồ thị Trang Dồ thị 3.1 Tỷ lệ đầu tư tài chính trên Tổng tài sản của DNQĐ 92 Đồ thị 3.2 Cơ cấu doanh thu của DNQĐ giai đoạn 2007-2014 101 Đồ thị 3.3 Tỷ lệ DNQĐ hoạt động có lãi giai đoạn 2007-2014 104 Đồ thị 3.4 Chỉ tiêu nộp NSNN trên doanh thu của các loại hình DN 107 Đồ thị 3.5 Phân bố lao động tại các DNQĐ giai đoạn (2007-2014) 121 Tỷ số Nợ/vốn CSH (trục hoành) và ROE (trục tung) của các DN đã Dồ thị 3.6 126 CPH thuộc BQP giai đoạn 2010-2014 Tỷ lệ Nợ/vốn (trục hoành) và ROE (trục tung) của các doanh nghiệp Đồ thị 3.7 127 thuộc Tổng cục công nghiệp quốc phòng giai đoạn 2010-2014 Tỷ lệ Nợ/vốn (trục hoành) và ROE (trục tung) của các doanh nghiệp Dồ thị 3.8 thuộc Tổng cục công nghiệp quốc phòng giai đoạn 2010- 2014 ( khi 128 loại trừ công ty Ba Son và Hồng Hà) Tỷ lệ Nợ/vốn (trục hoành) và ROE (trục tung) của các doanh nghiệp Dồ thị 3.9 thuộc quân chủng Phòng không - Không quân giai đoạn 2010-2014 128 Tỷ lệ Nợ/vốn (trục hoành) và ROE (trục tung) của các doanh nghiệp )ồ thị 3.10 thuộc quân chủng Phòng không - Không quân giai đoạn 2010-2014 129 (không tính công ty ADCC và ACC) Tỷ lệ Nợ/vốn (trục hoành) và ROE (trục tung) của các doanh nghiệp )ồ thị 3.11 thuộc Bộ Tư lệnh Hải quân giai đoạn 2011-2014 (không tính TCT Tân 129 cảng) Tỷ lệ Nợ/vốn (trục hoành) và ROE (trục tung) của các doanh nghiệp )ồ thị 3.12 130 thuộc Bộ Tổng Tham mưu giai đoạn 2011-2014 Tỷ lệ Nợ/vốn (trục hoành) và ROE (trục tung) của các doanh nghiệp )ồ thị 3.13 130 thuộc lĩnh vực xây lắp giai đoạn 2010-2014 Tỷ lệ Nợ/vốn (trục hoành) và ROE (trục tung) của các DN thuộc lĩnh )ồ thị 3.14 131 vực thương mại dịch vụ giai đoạn 2010-2014 Tỷ lệ Nợ/vốn (trục hoành) và ROE (trục tung) của các doanh nghiệp )ồ thị 3.15 thuộc lĩnh vực sản xuất, sửa chữa giai đoạn 2010-2014 (ngoại trừ công 132 ty Z45) Tỷ số nợ (trục hoành) và ROE (trục tung) của các DN thuộc lĩnh vực )ồ thị 3.16 sản xuất, sửa chữa giai đoạn 2010-2014 với tỷ lệ đòn bẩy tài chính dưới 132 4 lần Tỷ lệ Nợ/vốn (trục hoành) và ROE (trục tung) của một số doanh nghiệp )ồ thị 3.17 133 lớn thuộc Bộ quốc phòng giai đoạn 2007-2014 MỞ ĐẨU 1.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Các doanh nghiệp thuộc Bộ Quốc phòng (sau đây gọi là DNQĐ) trong những năm vừa qua đã có những bước phát triển tốt, khẳng định được thương hiệu, uy tín, duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 15%/năm, góp phần vào việc duy trì tăng trưởng kinh tế và bảo đảm mục tiêu an sinh xã hội của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, trong thời gian vừa qua, sự suy giảm về hiệu quả hoạt động của các DNNN, điển hình là các vụ việc như Vinashin, Vinalines. đã khiến vấn đề tái cấu trúc DNNN trở thành một trong những trọng tâm của quá trình tái cấu trúc nền kinh tế. Các DNQĐ là một bộ phận của khu vực DNNN nên cũng nằm trong chương trình tái cấu trúc này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tuấn Đạt (2017). Giải pháp tài chính tái cấu trúc các doanh nghiệp thuộc bộ q [Luận án tiến sĩ, HỌC VIỆN TÀI CHÍNH]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-phap-tai-chinh-tai-cau-truc-cac-doanh-nghiep-thuoc-bo-quoc-phong-phu-hop

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp tài chính tái cấu trúc các doanh nghiệp thuộc bộ q" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Giải pháp tài chính tái cấu trúc các doanh nghiệp thuộc bộ quốc phòng phù hợp với điều kiện kinh tế thị trường luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành tài

Luận án "Giải pháp tài chính tái cấu trúc các doanh nghiệp thuộc bộ q" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại HỌC VIỆN TÀI CHÍNH. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Giải pháp tài chính tái cấu trúc các doanh nghiệp thuộc bộ q" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp tài chính tái cấu trúc các doanh nghiệp thuộc bộ q" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Giải pháp tài chính tái cấu trúc các doanh nghiệp thuộc bộ q" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp tài chính tái cấu trúc các doanh nghiệp thuộc bộ q" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp tài chính tái cấu trúc các doanh nghiệp thuộc bộ q" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter