Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung cấp nước sạch dựa t
Luận án: Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung cấp nước sạch dựa trên hệ thống thông tin địa lý thử nghiệm tại công ty nước sạch số 2 hà
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu giải pháp quản lý hệ thống cung cấp nước
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin quản lý
- Tác giả:
- Chu Thị Hồng Hải
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu giải pháp quản lý hệ thống cung cấp nước
Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các giải pháp đột phá nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung cấp nước sạch. Giải pháp được đề xuất dựa trên nền tảng Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS). Mục tiêu chính là tối ưu hóa vận hành, giảm thiểu thất thoát và cải thiện chất lượng dịch vụ cấp nước. Việc áp dụng GIS hứa hẹn mang lại thay đổi lớn trong cách thức quản lý tài nguyên nước. Đây là một chiến lược quan trọng để đạt được hiệu quả chuỗi cung ứng bền vững trong ngành nước.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu giải pháp quản lý nước
Nghiên cứu tìm kiếm các giải pháp quản lý hiệu quả cho hệ thống cung cấp nước. Trọng tâm là ứng dụng công nghệ GIS. Mục tiêu bao gồm việc cải thiện quy trình ra quyết định, nâng cao năng lực ứng phó sự cố. Đảm bảo nguồn nước sạch đến người dân là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu hướng đến việc cung cấp một khung giải pháp quản lý cung ứng toàn diện.
1.2. Tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả quản lý
Quản lý hiệu quả hệ thống cung cấp nước sạch rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế xã hội. Nâng cao hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí, tài nguyên. Giảm thất thoát nước là một trong những thách thức lớn. Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng nước đóng vai trò then chốt.
1.3. Tổng quan về hệ thống cung cấp nước sạch
Hệ thống cung cấp nước sạch bao gồm nhiều thành phần phức tạp. Các thành phần chính là nguồn nước, nhà máy xử lý, mạng lưới đường ống truyền dẫn và phân phối. Quản lý các thành phần này đòi hỏi sự đồng bộ và chính xác. Đây là một chuỗi cung ứng đặc biệt cần được tối ưu hóa liên tục.
II. Thực trạng quản lý thách thức chuỗi cung ứng nước
Thực trạng quản lý hệ thống cung cấp nước sạch tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Các công ty cấp nước đang vật lộn với việc tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Công tác quản lý chuỗi cung ứng nước gặp phải nhiều khó khăn. Vấn đề thất thoát nước cao, sự cố đường ống thường xuyên xảy ra. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và chi phí hoạt động. Việc thiếu giải pháp quản lý cung ứng hiện đại là một rào cản lớn.
2.1. Vấn đề hiện tại trong quản lý hệ thống cấp nước
Các công ty cấp nước hiện đang đối mặt với nhiều vấn đề. Quản lý tài sản mạng lưới đường ống chưa hiệu quả. Quy trình bảo trì, bảo dưỡng còn thủ công, tốn kém. Dữ liệu về khách hàng và mạng lưới chưa được tích hợp. Điều này cản trở việc ra quyết định nhanh chóng và giảm hiệu quả chuỗi cung ứng tổng thể.
2.2. Rủi ro và hạn chế trong vận hành kỹ thuật
Hoạt động kỹ thuật của hệ thống cung cấp nước tiềm ẩn nhiều rủi ro. Rò rỉ, vỡ ống gây thất thoát nước lớn. Nguy cơ ô nhiễm nguồn nước sạch là mối lo ngại. Quản lý tồn kho vật tư, thiết bị dự phòng còn nhiều hạn chế. Việc xác định và xử lý sự cố chưa tối ưu, ảnh hưởng đến logistics và vận tải sửa chữa.
2.3. Thiếu sót về công nghệ quản lý và dữ liệu
Nhiều công ty cấp nước chưa ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc thiếu một hệ thống thông tin quản lý tổng thể là phổ biến. Dữ liệu địa lý về mạng lưới còn rời rạc. Điều này làm giảm khả năng theo dõi, phân tích và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Một chiến lược chuỗi cung ứng hiệu quả cần tích hợp công nghệ.
III. Ứng dụng GIS tối ưu hóa hiệu quả quản lý cấp nước
Ứng dụng Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) mang lại tiềm năng lớn để tối ưu hóa hiệu quả quản lý hệ thống cung cấp nước. GIS cung cấp một nền tảng mạnh mẽ để tích hợp, phân tích và hiển thị dữ liệu địa lý. Công nghệ này giúp số hóa toàn bộ mạng lưới, từ nguồn nước đến điểm tiêu thụ. Từ đó, các công ty có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và trực quan hơn. Đây là một giải pháp quản lý cung ứng tiên tiến.
3.1. Cơ sở dữ liệu GIS và ứng dụng trong quản lý mạng lưới
Một cơ sở dữ liệu GIS toàn diện là nền tảng. Dữ liệu bao gồm vị trí đường ống, van, đồng hồ và các điểm đấu nối. GIS cho phép quản lý thông tin về từng thành phần mạng lưới một cách chi tiết. Điều này giúp theo dõi và kiểm soát chặt chẽ chuỗi cung ứng. Việc này cũng hỗ trợ công tác quản lý tồn kho vật tư liên quan.
3.2. GIS hỗ trợ quản lý vận hành và bảo trì hiệu quả
GIS cung cấp công cụ để giám sát mạng lưới theo thời gian thực. Xác định nhanh chóng vị trí sự cố, rò rỉ. Lập kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hiệu quả hơn. Hệ thống cũng hỗ trợ phân tích thủy lực, dự báo nhu cầu. Điều này góp phần nâng cao hiệu suất vận hành và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
3.3. Tối ưu hóa quản lý tồn kho và tài sản bằng GIS
GIS giúp quản lý tồn kho vật tư, phụ tùng một cách khoa học. Xác định vị trí các kho bãi và tối ưu hóa tuyến vận tải. Hệ thống cũng hỗ trợ quản lý tài sản hạ tầng nước, từ nhà máy đến đường ống. Điều này giảm thiểu lãng phí và tăng cường hiệu quả chuỗi cung ứng, cải thiện logistics tổng thể.
IV. Lợi ích và chiến lược triển khai GIS quản lý cung ứng
Việc triển khai GIS trong quản lý hệ thống cung cấp nước mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Công nghệ này giúp cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ. Để đạt được thành công, cần có một chiến lược triển khai rõ ràng và toàn diện. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực và thay đổi quy trình làm việc. Đây là một phần quan trọng của chiến lược chuỗi cung ứng.
4.1. Lợi ích vượt trội của GIS trong quản lý nước sạch
GIS giúp giảm thất thoát nước, tối ưu hóa áp lực mạng lưới. Nó cải thiện thời gian phản ứng với sự cố. Nâng cao năng lực ra quyết định thông qua dữ liệu trực quan. GIS cũng hỗ trợ lập kế hoạch đầu tư hạ tầng hiệu quả hơn. Đây là một công cụ then chốt để đạt được hiệu quả chuỗi cung ứng và tối ưu hóa logistics.
4.2. Chiến lược triển khai GIS hiệu quả cho công ty nước
Chiến lược triển khai GIS cần được xây dựng theo từng giai đoạn. Bắt đầu từ việc số hóa dữ liệu hiện có. Tiếp theo là đào tạo đội ngũ nhân sự sử dụng hệ thống. Hợp tác với các nhà cung cấp giải pháp công nghệ là cần thiết. Đảm bảo sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao là yếu tố then chốt cho một chiến lược chuỗi cung ứng thành công.
4.3. Các yếu tố thành công khi ứng dụng giải pháp GIS
Thành công của dự án GIS phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chất lượng dữ liệu đầu vào là cực kỳ quan trọng. Sự tham gia của các phòng ban liên quan là cần thiết. Khả năng tích hợp GIS với các hệ thống quản lý khác cũng đóng vai trò lớn. Đánh giá và điều chỉnh liên tục giúp tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng.
V. Quản lý rủi ro vận hành hệ thống cung cấp nước
Quản lý rủi ro và vận hành hệ thống cung cấp nước là hai khía cạnh quan trọng. Chúng đảm bảo tính liên tục và an toàn của dịch vụ. Việc ứng dụng công nghệ giúp nâng cao năng lực phòng ngừa và ứng phó với các sự cố. Đặc biệt, GIS đóng vai trò trung tâm trong việc trực quan hóa rủi ro và tối ưu hóa các quy trình kỹ thuật. Đây là một phần không thể thiếu của giải pháp quản lý cung ứng toàn diện.
5.1. Nhận diện và đánh giá rủi ro trong hệ thống cấp nước
Hệ thống cấp nước đối mặt với nhiều loại rủi ro. Đó là rủi ro về chất lượng nước, áp lực mạng lưới, thất thoát. Phương pháp phân tích, đánh giá rủi ro cần được áp dụng. Điều này giúp xác định các khu vực dễ bị tổn thương. Từ đó, có biện pháp phòng ngừa phù hợp, góp phần tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
5.2. Các quy trình quản lý kỹ thuật và vận hành mạng lưới
Cần có các quy trình rõ ràng cho quản lý kỹ thuật. Bao gồm quản lý mạng lưới truyền dẫn, đường ống dịch vụ. Quy trình bảo trì, sửa chữa cần được chuẩn hóa. Vận hành hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp giữa các bộ phận. Việc này giúp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng tổng thể, từ logistics đến kho bãi.
5.3. Vai trò của GIS trong phòng ngừa và xử lý sự cố
GIS cung cấp thông tin địa lý tức thời về mạng lưới. Điều này hỗ trợ phòng ngừa sự cố bằng cách xác định các điểm yếu. Khi sự cố xảy ra, GIS giúp định vị nhanh chóng, hướng dẫn đội sửa chữa. Nó cũng hỗ trợ việc lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp, cải thiện đáng kể thời gian xử lý và giảm thiểu tác động.
VI. Kết luận và khuyến nghị cho quản lý nước bền vững
Nghiên cứu này đã đề xuất một giải pháp toàn diện. Giải pháp dựa trên GIS nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung cấp nước sạch. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của GIS trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng nước. Những khuyến nghị được đưa ra nhằm hỗ trợ các công ty cấp nước áp dụng hiệu quả công nghệ này, hướng tới sự phát triển bền vững. Đây là một chiến lược chuỗi cung ứng mang tính đột phá.
6.1. Tóm tắt kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của GIS trong quản lý mạng lưới nước. Nó giúp giảm thất thoát, cải thiện vận hành. Đóng góp chính là khung giải pháp tích hợp GIS vào quy trình quản lý. Điều này tạo cơ sở cho việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng nước, nâng cao hiệu quả toàn diện.
6.2. Khuyến nghị phát triển cho các công ty cấp nước
Các công ty cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ GIS. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ kỹ thuật. Xây dựng một cơ sở dữ liệu địa lý chính xác, cập nhật liên tục. Hợp tác với các đối tác công nghệ để triển khai giải pháp. Việc này là cần thiết để hiện thực hóa chiến lược chuỗi cung ứng hiệu quả.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu quả
Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào tích hợp GIS với AI/Machine Learning. Phát triển các mô hình dự báo sự cố tự động. Mở rộng ứng dụng GIS cho quản lý chất lượng nước. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của GIS đến chiến lược quản lý chuỗi cung ứng và các hoạt động logistics phức tạp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIAO DUC VA DAO TAO TR ONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN —_~?o——_ CHU THI HONG HAI NGHIEN CUU GIAI PHAP NANG CAO HIEU QUA QUAN LY HE THONG CUNG CAP NUGC SACH DUA TREN HE THONG THONG TIN DIA LY (GIS) - THU NGHIEM TAI CONG TY N-OC SACH SO 2 HA NOI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TR ONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN —_~?o——_ CHU THI HONG HAI NGHIEN CUU GIAI PHAP NANG CAO HIEU QUA QUAN LY HỆ THONG CUNG CAP NUOC SACH DUA TREN HE THONG THONG TIN DIA LY (GIS) - THU NGHIEM TAI CONG TY N- Ứt SH SỐ 2 HÀ NỘI CHUYÊN NGÀNH: HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ MA SO: 62340405 LUAN AN TIEN Si KINH TE Ng ờih' ớng dân khoa học: 1.TS Nguyễn Văn Vy 2. Trần Thị Thu Hà HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội ngày tháng năm 2016 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh TS.
Trần Thị Thu Hà Chu Thị Hồng Hải H LỜI CẢM ƠN Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thê Lãnh đạo và các thầy, cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, nhất là các thầy cô Khoa Tin học Kinh tế và Viện Đào tạo Sau Đại học. Tác giả đặc biệt xin gửi lời cảm ơn đến PGS. Nguyễn Văn Vy và TS.Trần Thị Thu Hà đã nhiệt tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả hoàn thành bản luận án nảy. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến Lãnh đạo, cán bộ nhân viên Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật, Xí nghiệp Tư vấn Thiết kế của Công ty Nước sạch số 2 Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập nghiên cứu và thử nghiệm.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn các chuyên gia, cán bộ, nhân viên đã tham gia trả lời phỏng vấn, trả lời phiéu điều tra, cung cấp thông tin bổ ich dé tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả gửi lời cảm ơn đến các cộng sự, đồng nghiệp, bạn bẻ, gia đình và người thân đã ủng hộ, tạo điều kiện, chia sẻ khó khăn và thường xuyên khích lệ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu đê tác giả hoàn thành bản luận án. Xin trân trọng cảm ơn! iii MUC LUC LCT. GAM DOAN sssssssissssassnssssnsesswessncssevvcasssssnstsewsssicsvnsesswsataseeunsstinsesnvsunsatoveunsesiaseess i 009/900 07a.
ii MUC LUC pecsssssessccscssssnssecescssssnsnecsecsessnsnesccesssessueseecessessseucceecsesssnsecsecessesnneeseceesestanssesess iii DANH MUC KI HIEU, CHU’ VIET TAT.sscsssssssscsssssssssecesensesessesessssesssnecssnsessenees vii DANH MỤC HINER Vii vscsssessccssssssssavsssassavsccssassessccssuswsstseaassasstoncascsswustssssvasestascsese viii DANH MUC BIEU BANG wisinisinsinnarnccsaancnnniiumsmniwecammnswavnave x 0981987100777. 1 CHƯƠNG 1- QUẢN LÝ HỆ THÓNG CUNG CÁP NƯỚC SẠCH DỰA TRÊN HỆ THỎNG THÔNG TIN ĐỊA.-s2--2es°c+ese€2EvvseeECvvseeerrrvoesrre 29 1. Quản lý hệ thống cung cấp nước sạch. Sơ lược lịch sử phát triên HTCCNS trên thé giới và ở Việt Nam.
29 1:1:2: Hệ thôi cũng Gâp HƯỚE sussasaana ga hAARtn8 Gian, ohšhagstonsaauanasssaa30 1. Nhiệm vụ và định hướng cấp nước của Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 33 1. Các bên liên quan đến cấp nước sinh hoạt. Những bài toán quản lý đặt ra cho HTCCNS.
Tổng quan về hệ thống thông tin địa lý L221, Dib NBN, GIS cssssnssvconssosnonsncsssosnneecoonsensnoxenesesons E22 CAG RNAV ICY SIGUA c:stss0fosotidoigsnstatioilolisosbdbdbidaqss—Ð 1.3: GIS thicéig Va'GIS Wen MAY UMD ssicsicsccccssssccsccssscsssccc ccc D2 Ti Zi GIR UE 2 GUE eo nsonser op sspsncnenersennstareeromesinsnee roeentummeetrensimeero memes 12:55 C58 thinih phat 8 GIS wnnssecneuvernnannannecmaaancmennae 55 1. Cơ sở đữ liệu GIS.'GáGiohfemane củ2:0GH 8i tsosi 10s tbdpiittbpfiilsoslifsonsliyiladsbdaksÐ5 ED: 8? fuUđiỂPï.iNfữiigTÔiiti:E0đ)GI sesssensesoessintuiankiidDEAA414008 0601005108014 0160 64 1. Xu thế ứng dụng GIS trên thế giới. Những vấn đề cho các CTCCNS khi xây dựng GIS.«---<« 67 1:3:1¢ COn# HE GhUAN EbosssoscaigioGislftogiloqssftquftiaqsgtsptsstsessesgaeousBlf 1.
Vấn đề trong triên khai và phát triển GIS. Vấn đề chỉ phí của xây dựng GIS.ÔÑ IV 1:38:4:¡Gá£/CôñiE fiphe:HðïHữ|GIN suasasesesdainasaandssoaxaotdoiorserdaoiaseosaasaseavanua:SỢ 1. Triển khai một bài toán ứng dụng GIS. 70 1S ERG aR CHWONE ascnsimaninvnncmnmannmnnmanmammnnmanamunuiens 70 CHUONG 2 - THUC TRANG QUAN LY KY THUAT VA UNG DUNG GIS TẠI CÁC CÔNG TY CUNG CÁP NƯỚC SẠCH VIỆT NAM.
Một số khái niệm về hoạt động kỹ thuật của các CTCCNS. Bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa. «cà cằ sec 2:1:2; Qúy trình quấn Tý và vận Hãnh: s0 szsHgÐq6xgsgtissagftisuapgus3 2.TuLT10 Và it NHÍ cseccocosionitisEtiA0100163111610014ã5303840580518316601248366ã 0003235 x2 115 2. Các qui trình quản lý kỹ thuật trong HTCCNS.
Quản lý mạng lưới truyền dẫn.e Z5 D:D: DN GAA TY Wit TOT PHBH PHO ecea ca tung Ao dit GEIG4003301314018100400 0g 0806 75 2. Quản lý mạng lưới đường ống dịch vụ. Quy trình xác định và xử lý ô nhiễm trên mạng lưới cấp nước. Thực trạng quản lý kỹ thuật và những vấn đề của các CTCCNS.
Rủi ro trong hoạt động kỹ thuật. Phương pháp xác định rủi rO. «sec sSc se eeeeeeeeeeerreeree 2. Phân tích đánh giá rủi ro trong HTCCNS ở Việt Nam.
Các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa rủi ro. Ứng dụng GIS trong hoạt động nghiệp vụ của các CTCCNS. Đối tượng và phương pháp điều tra.--2- 22 ©7sz55cse5seecsessseeccse.98 CSE Ket Gud ist WA a yrscnunsecscmm renner BD 2. Nhan xét về thực traug 0ng dụng GẦN cu cceseeebseseeasisaadsonssenssseesosooSO 2.
Một số khuyến nghị về ứng dụng GIS vào quản lý HTCCNS. Các vấn dé và các nội dung cần ứng dụng GIS. Một số vấn đẻ hạn chế việc triển khai GIS ở các CTCCNS Việt Nam.EHỮ HÍữ xuángguaigihg ghi onghgõnggiễt g011383036648630628805601130548.806648808616168 10086 90 CHUONG 3 - MO HINH PHAT TRIEN GIS VÀ XÂY DỰNG KHUNG CSDL GIS CHO QUAN LY HTCCNS O VIET NAM 3. Mô hình phát triển một hệ thống GIS 3.
Triển khai các ứng dụng GIS. Mô hình tổng quát phát triển một hệ thống GIS. Mô hình kiến trúc GIS cho quản lý HTCCNS Việt Nam. Mô hình kiến trúc hệ thống phần cứng 3.
Kiến trúc hệ thống phần mềm và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Một số yêu cầu về tầng dữ liệu.- se vee+2vxzstvrzeerrserere 99 3. Xây dựng khung CSDL GIS quán lý HTCCNS .ĐBãGGỄN HH nhu ngniasondoidtiriintioEdtO10030120 50818.Eữ@ig:phắpimpHhiii:GỮU. Thiết kế khung CSDL GIS cho quản lý HTCCNS.---- 106 S4 Kếthiền ChưữñNBbxssacoieesge64x6si24486:8664a0886601648660G28.068E 118 CHƯƠNG 4 - UNG DUNG GIS CHO BAI TOAN THIET KE BAO TRI - MO RONG MANG LUOI TOI UU VA CANH BAO 0 NHIEM NƯỚC TRONG HE THONG CUNG CÁP NƯỚC SẠCH.
Thiết kế thay thế, mớ rộng mạng lưới cấp nước tối ưu .--- 121 A DN SEVGEN ATL Sess sossscvssesovsnces ete nL8001144038081082Y205190040-8080100g4Y88-SsYpzsapssesz-21Đïf 4. Phat bidu bai COA n6 ố ẽố ố. Lập mô Hình chung của bài toán. Thuật toán cho bài toán đặt ra .Sữ:dụng cơ;sở dữ liệu GIỎ.
Thiết lập mô hình cụ thể cho bài toán. Giới thiệu bộ công cụ giải bài toán. Sơ đồ tiến trình giải bài toán.-2-- +- se vee+rxetvzxecreerreerrrecree 129 4. Kết quả thử nghiệm giải bài toán với các dữ liệu thực.
Ứng dụng GIS cho bài toán cảnh báo ô nhiễm nước. T3Ổ 4:3:2: M bì Bài L1 grisciggsg0SH0680302561889S0003080800%kzmssuswe136 4.3: Giải pháp chơ bài toán đặLTã: co. Các bước xây dựng giải pháp. Thực hiện bài toán với công cụ được xây dựng và kết quả.ERDTiBsoasseodtitsgtisgistSGiqiset<fo<eSS4iS4SMB-SGGHSGISBSAE 143 RỆNETYUẨ Nhanusenisntitpttiitdi0iii0av11618101600168141018180640100885100010140542608611818355.
Phụ lục 1: Tài liệu pháp quy về cấp nước an toàn. 154 Phụ lục 2: Nhiệm vụ và định hướng cấp nước của Việt Nam đến năm 2025, {âm:ñhìf:2050 [3T ] sssuesnsexsinii5g8i816806i01006818030513030846)86488425005601146848680680188416160883Ấ0 154 Phụ lục 3: Mức độ của các bên liên quan đến cấp nước sinh hoạt. Phụ lục 4: Quản lý kỹ thuật các hệ thống mạng cấp nước. Phụ lục 5: Các rủi ro có cấp độ nguy hại trên 11 trong HTCCNS ở Việt Nam.
162 Phụ lục 6: Các biện pháp kiểm soát rủi ro và phòng ngừa.‹« 164 Phụ lục 7: Danh mục các chuẩn áp dụng .--- «e2 vsesse+e 169 Phụ lục 8: Khung CSDL quản lý H TCNNS. «5< «< << «se esessese 177 Ehu lục 9 : Ơui Gình điều E8 sascccsssbbessiadssoagiabgsdkssslsaecslsssess 209 vil DANH MỤC KÍ HIỆU, CHU VIET TAT Ký hiệu sa SÄ ; - (viết táo) Tên đây đủ Y nghĩa AWWA American Water Works Association | Hiệp hội nước sạch Mỹ CAD Computer-aided design haa, PS Bee mem CNTT Công nghệ thông tin CSDL Cơ sở dữ liệu CSTT Cơ sở tri thức CTCCNS Công ty cung cấp nước sạch DBMS Database Management System Hệ quản trị cơ sở dữ liệu ESRI Environmental Systems Research Institute | Viện nghiên cứu môi trường Mỹ GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin địa lý GPS Global Positioning System Hệ thống định vi toan cầu HTCCNS Hệ thống cung cấp nước sạch HTTT Information System Hé théng théng tin LAN Local Area netwwork Mạng cục bộ MTV Một thành viên PDA Personnal Digital Asistants Thiết bị trợ giúp số cá nhân SCADA Non Control And Data oo giam sat va thu thap SDE Spatial Database Engine Quản lý dữ liệu không gian SQL Structure Query Language Ngôn ngữ truy vấn TCN Trước công nguyên TNHH Trách nhiệm hữu hạn UTMZone | Universal Trasverse Mercator Zone Phép chiêu bản đồ WAN Wide Area Network Mạng diện rộng WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới viii DANH MUC HINH VE Hình 1. Các tiêu chí trong hệ thống cấp nước Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Khung lý thuyết cho luận án.--2- ¿22222 £E++#22SE+22EE+trxxerrrree 10 Hình 1.
Mô hình hệ thống cấp nước đô thị [ 13]. Biêu đồ tỷ lệ sử dụng dịch vụ. Biêu đồ tỷ lệ huy động công suất. Biêu đồ tỷ lệ thất thoát nước các năm.
Biêu đồ số lần vỡ đường ống trung bình các năm. Tỷ lệ thất thoát nước qua các năm trong quá khứ và kế hoạch trong tương lai Hình 1. Tác động của việc giải quyết tốt các bài toán lên các chỉ tiêu hiệu quả. Các thành phần trong hệ thống GIS [63].
Mô phỏng địa vật (đường phó, lô đất, tòa nhà) trong không gian và dữ liệu Elen Tans Ph so a See a Ta Ue 47 Hình 1. Hình dạng địa vật trong không gian[63)]. eee cece cette + «+ «+ «2s << s2 47 Hình 1. Trụ cứu hỏa (có quan hệ không gian với các công trình khác) [63].12) Cae mid inh.
dit Ga Paster VA VOCwOr [63 | oss sisscecssssssvsnnsanesnnsnorenssarsavernsasvennen 49 Hinh 1. So sánh các mô hình dữ liệu raster và vector[63]. Bản đồ bệnh tả ở khu Soho, London do bác sĩ John Snow thực hiện [63]. Các thành phần của GIS [12].--2-- 2£ czz+zxztrzterrrxecrcee 56 Hình 1.
Mô tả quản lý dữ liệu Geodatabase .---------- +52 = 52 sxsx++>s>+2 38 Thũh 1:17: Dữ:HỆ0i0ãnB710pđỗi:HÍỜHHE ;áseeacuiaidgonidilditdtliA60i11401414000100108.18: Quản lý dữ liện Shapene sc. Bảng thuộc tính của cc d6i tung. Mối quan hệ giữa dữ liệu đồ họa và dữ liệu thuộc tính không gian. Các bước của chức năng nhập dữ liệu [63].
Ví dụ sơ đồ tổ chức bảo đưỡng trên mạng truyền dẫn [28]. Sơ đồ tô chức bảo dưỡng mạng lưới phân phối [28] Hình 2. Qui trình thực hiện quản lý mạng lưới dịch vụ[28]. Sơ đồ tổ chức bảo dưỡng mạng lưới dịch vụ [28].
Sơ đồ qui trình tiếp nhận thông tin đề xử lý ô nhiễm [28]. Sơ đồ qui trình xử lý ô nhiễm do rò rỉ [28].-:--2-525555+-<cc+ 78 ix Hình 2. Biéu đồ hiện trạng ứng dụng GIS của CTCCNS năm 2015 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Thị Hồng Hải (2016). Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-phap-nang-cao-hieu-qua-quan-ly-he-thong-cung-cap-nuoc-sach-dua-tren-he
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung cấp nước sạch dựa trên hệ thống thông tin địa lý thử nghiệm tại công ty nước sạch số 2 hà
Luận án "Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.