Luận án tiến sĩ kinh tế - Một số giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam - Phạm Vũ Hoàng

Nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam với các giải pháp đột phá, tập trung vào sức khỏe thể chất, tinh thần và môi trường sống toàn diện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

44

Thời gian đọc

7 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam hiện nay
Số trang:
44 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị Nhân lực (Kinh tế Lao động)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam hiện nay

Việt Nam đang đối mặt với quá trình già hóa dân số nhanh chóng. Số lượng người cao tuổi (NCT) tăng lên đáng kể. Đặc điểm nhân khẩu học cho thấy tỷ lệ NCT sống độc thân hoặc sống với con cháu nhưng vẫn còn nhiều khó khăn. Sức khỏe người cao tuổi thường đi kèm với nhiều bệnh mạn tính, đòi hỏi chăm sóc y tế liên tục. Nhu cầu về chăm sóc sức khỏe, vật chất và tinh thần ngày càng cao, nhưng các dịch vụ đáp ứng còn hạn chế. Các mô hình chăm sóc người cao tuổi tại Việt Nam chủ yếu vẫn dựa vào gia đình. Chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi đã được triển khai nhưng cần hoàn thiện hơn. Thách thức lớn đặt ra là làm sao để nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế.

1.1. Đặc điểm nhân khẩu học và sức khỏe người cao tuổi

Dân số Việt Nam đang già hóa nhanh chóng. Tỷ lệ người cao tuổi trong tổng dân số tăng lên. Người cao tuổi thường đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Các bệnh mạn tính như tim mạch, tiểu đường, xương khớp phổ biến. Nhu cầu về dịch vụ y tế dự phòng cho người cao tuổi và khám chữa bệnh chuyên biệt rất lớn. Nhiều người cao tuổi gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Cần có giải pháp toàn diện để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.

1.2. Hạn chế trong chính sách và nguồn lực chăm sóc

Chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi đã có nhưng chưa đủ toàn diện. Các quy định hỗ trợ người cao tuổi cần được rà soát, bổ sung. Nguồn lực chăm sóc người cao tuổi còn thiếu hụt. Số lượng điều dưỡng lão khoa chuyên nghiệp chưa đáp ứng nhu cầu. Các cơ sở chăm sóc tập trung còn ít. Đầu tư cho công nghệ hỗ trợ chăm sóc người cao tuổi chưa được đẩy mạnh. Sự phối hợp giữa gia đình, cộng đồng và nhà nước cần tăng cường.

1.3. Mô hình chăm sóc người cao tuổi tại Việt Nam hiện hành

Mô hình chăm sóc người cao tuổi tại Việt Nam chủ yếu dựa vào gia đình. Vai trò của con cháu trong việc chăm sóc người cao tuổi rất lớn. Tuy nhiên, áp lực lên gia đình ngày càng tăng. Chăm sóc tại nhà cho người cao tuổi gặp nhiều khó khăn khi thành viên gia đình bận rộn. Viện dưỡng lão chất lượng cao còn khan hiếm. Các dịch vụ chăm sóc tại cộng đồng chưa phát triển mạnh mẽ. Cần đa dạng hóa các loại hình dịch vụ hỗ trợ người cao tuổi.

II. Hoàn thiện chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi

Việc nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi đòi hỏi một hệ thống chính sách an sinh xã hội mạnh mẽ và toàn diện. Chính phủ cần ưu tiên việc rà soát và bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của người cao tuổi. Các chính sách cần đảm bảo thu nhập ổn định cho người cao tuổi, giảm gánh nặng tài chính. Mở rộng diện bao phủ bảo hiểm y tế và bảo hiểm xã hội là bước đi quan trọng. Cần có các quy định rõ ràng về tiêu chuẩn chăm sóc người cao tuổi tại các cơ sở, cũng như hỗ trợ cho mô hình chăm sóc tại nhà. Chính sách cần khuyến khích sự tham gia của toàn xã hội vào công tác chăm sóc người cao tuổi, tạo môi trường sống lành mạnh và an toàn.

2.1. Nâng cấp khung pháp lý chính sách hỗ trợ người cao tuổi

Khung pháp lý hiện hành cần được hoàn thiện. Cần rà soát Luật Người cao tuổi và các văn bản dưới luật. Đảm bảo chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi được thực thi hiệu quả. Các chính sách cần cụ thể hóa quyền được chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ vật chất và tinh thần. Nâng cao nhận thức về quyền của người cao tuổi. Phát triển các chương trình hỗ trợ pháp lý cho người cao tuổi. Khuyến khích xây dựng các quỹ hỗ trợ người cao tuổi.

2.2. Đảm bảo thu nhập và an sinh xã hội bền vững

Chính sách cần đảm bảo nguồn thu nhập ổn định cho người cao tuổi. Mở rộng đối tượng hưởng lương hưu và trợ cấp xã hội. Tăng cường hiệu quả của hệ thống bảo hiểm xã hội. Có các chương trình hỗ trợ tài chính cho người cao tuổi có hoàn cảnh khó khăn. Khuyến khích người cao tuổi tham gia các hoạt động tạo thu nhập phù hợp. Chính sách cần giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình chăm sóc người cao tuổi.

2.3. Phát triển bảo hiểm y tế toàn diện cho người cao tuổi

Bảo hiểm y tế đóng vai trò then chốt. Cần mở rộng diện bao phủ bảo hiểm y tế cho người cao tuổi. Các gói bảo hiểm cần chi trả nhiều hơn cho các bệnh mạn tính. Đảm bảo người cao tuổi tiếp cận dịch vụ y tế dễ dàng. Chính sách cần hỗ trợ chi phí thuốc men và các dịch vụ phục hồi chức năng. Giảm bớt gánh nặng tài chính khi khám chữa bệnh. Y tế dự phòng cho người cao tuổi cũng cần được bảo hiểm chi trả.

III. Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe người cao tuổi

Chất lượng chăm sóc sức khỏe là yếu tố cốt lõi trong việc cải thiện cuộc sống người cao tuổi. Cần tăng cường hệ thống y tế dự phòng cho người cao tuổi, khuyến khích khám sức khỏe định kỳ. Đào tạo điều dưỡng lão khoa chuyên sâu là nhiệm vụ cấp bách để có đội ngũ nhân lực chất lượng. Các cơ sở y tế cần nâng cấp trang thiết bị và dịch vụ dành riêng cho người cao tuổi. Đảm bảo chế độ dinh dưỡng cho người cao tuổi hợp lý, phù hợp với từng tình trạng sức khỏe. Phát triển các chương trình giáo dục sức khỏe, giúp người cao tuổi tự chăm sóc bản thân và phòng tránh bệnh tật. Mục tiêu là giúp người cao tuổi sống khỏe mạnh, giảm thiểu gánh nặng bệnh tật.

3.1. Tăng cường y tế dự phòng và khám sức khỏe định kỳ

Y tế dự phòng cho người cao tuổi cần được ưu tiên. Triển khai các chương trình khám sức khỏe định kỳ miễn phí hoặc giảm chi phí. Tăng cường tuyên truyền về tầm quan trọng của phòng bệnh. Các hoạt động tiêm chủng vắc xin cho người cao tuổi cần được đẩy mạnh. Hướng dẫn người cao tuổi về lối sống lành mạnh, vận động phù hợp. Giảm tỷ lệ mắc bệnh và nhập viện của người cao tuổi.

3.2. Đào tạo điều dưỡng lão khoa chuyên gia y tế chuyên biệt

Nguồn nhân lực chuyên biệt rất quan trọng. Cần đẩy mạnh đào tạo điều dưỡng lão khoa tại các trường y tế. Khuyến khích các bác sĩ chuyên ngành lão khoa. Tổ chức các khóa tập huấn nâng cao nghiệp vụ cho nhân viên y tế hiện có. Nâng cao kiến thức về bệnh lý người cao tuổi. Xây dựng đội ngũ chuyên gia chăm sóc sức khỏe tinh thần người cao tuổi. Đảm bảo đủ nhân lực chất lượng cho các mô hình chăm sóc người cao tuổi.

3.3. Cải thiện dịch vụ khám chữa bệnh và dinh dưỡng hợp lý

Dịch vụ khám chữa bệnh cần được cải thiện tại các bệnh viện và trung tâm y tế. Tạo điều kiện thuận lợi cho người cao tuổi tiếp cận. Nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế. Đảm bảo dinh dưỡng cho người cao tuổi phù hợp với từng tình trạng bệnh lý. Cung cấp tư vấn dinh dưỡng chuyên sâu. Xây dựng các thực đơn lành mạnh cho người cao tuổi. Giảm tình trạng suy dinh dưỡng và thiếu chất ở người cao tuổi.

IV. Đa dạng hóa mô hình chăm sóc người cao tuổi hiệu quả

Đa dạng hóa mô hình chăm sóc người cao tuổi là giải pháp thiết yếu để đáp ứng nhu cầu khác nhau. Không chỉ dựa vào gia đình, cần phát triển mạnh mẽ mô hình chăm sóc tại nhà cho người cao tuổi với sự hỗ trợ chuyên nghiệp. Đồng thời, xây dựng thêm các viện dưỡng lão chất lượng cao, có khả năng cung cấp dịch vụ y tế và chăm sóc toàn diện. Khuyến khích các mô hình chăm sóc bán trú, câu lạc bộ người cao tuổi tại cộng đồng. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ chăm sóc người cao tuổi để tăng hiệu quả và giảm gánh nặng. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống chăm sóc linh hoạt, phù hợp với điều kiện và mong muốn của từng người cao tuổi.

4.1. Phát triển chăm sóc tại nhà và cộng đồng hiệu quả

Chăm sóc tại nhà cho người cao tuổi cần được chuyên nghiệp hóa. Cung cấp dịch vụ điều dưỡng tại nhà, vật lý trị liệu. Hỗ trợ người thân trong việc chăm sóc hàng ngày. Phát triển các trung tâm dịch vụ chăm sóc tại cộng đồng. Tổ chức các nhóm tình nguyện viên hỗ trợ người cao tuổi. Các mô hình chăm sóc này giúp người cao tuổi sống trong môi trường quen thuộc, duy trì kết nối xã hội. Giảm chi phí cho gia đình và nhà nước.

4.2. Xây dựng các viện dưỡng lão chất lượng cao đạt chuẩn

Số lượng viện dưỡng lão chất lượng cao còn hạn chế. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư xây dựng. Các viện dưỡng lão cần đáp ứng tiêu chuẩn chăm sóc người cao tuổi nghiêm ngặt. Cung cấp dịch vụ y tế, dinh dưỡng, phục hồi chức năng. Đảm bảo môi trường sống an toàn, thoải mái. Chú trọng chăm sóc sức khỏe tinh thần người cao tuổi. Đa dạng hóa các loại hình viện dưỡng lão để phù hợp với khả năng chi trả khác nhau.

4.3. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ chăm sóc người cao tuổi

Công nghệ có vai trò quan trọng trong chăm sóc người cao tuổi. Phát triển các thiết bị giám sát sức khỏe từ xa. Ứng dụng robot hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày. Phát triển phần mềm quản lý thông tin sức khỏe người cao tuổi. Công nghệ hỗ trợ giúp giảm gánh nặng cho người chăm sóc. Tăng cường tính độc lập cho người cao tuổi. Cải thiện chất lượng cuộc sống. Đẩy mạnh nghiên cứu và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực này.

V. Nâng cao chất lượng chăm sóc vật chất và tinh thần NCT

Nâng cao chất lượng cuộc sống người cao tuổi không chỉ dừng lại ở y tế. Cần chú trọng chăm sóc vật chất, đảm bảo điều kiện sống tốt. Đồng thời, chăm sóc sức khỏe tinh thần người cao tuổi là yếu tố then chốt. Tổ chức nhiều hoạt động xã hội, văn hóa, giải trí phù hợp. Khuyến khích người cao tuổi tham gia vào các câu lạc bộ, hội nhóm. Tạo cơ hội để người cao tuổi phát huy vai trò, đóng góp kinh nghiệm cho xã hội. Chính sách truyền thông cần thay đổi nhận thức, tôn vinh giá trị của người cao tuổi. Mục tiêu là giúp người cao tuổi sống vui, sống khỏe, có ý nghĩa và giảm thiểu tình trạng cô đơn.

5.1. Đảm bảo điều kiện sống vật chất dinh dưỡng cho NCT

Điều kiện sống vật chất của người cao tuổi cần được cải thiện. Hỗ trợ nhà ở an toàn, phù hợp. Cung cấp các dịch vụ tiện ích cơ bản. Đảm bảo dinh dưỡng cho người cao tuổi đầy đủ và cân đối. Có các chương trình hỗ trợ thực phẩm cho người cao tuổi khó khăn. Giảm tình trạng đói nghèo, thiếu thốn. Đảm bảo người cao tuổi được sống trong môi trường sạch sẽ, thoải mái.

5.2. Chăm sóc sức khỏe tinh thần phòng chống cô đơn cho NCT

Sức khỏe tinh thần người cao tuổi cần được quan tâm đặc biệt. Phát triển các dịch vụ tư vấn tâm lý. Tổ chức các hoạt động giao lưu, kết nối xã hội. Giảm thiểu tình trạng cô đơn, trầm cảm ở người cao tuổi. Khuyến khích gia đình dành thời gian cho người cao tuổi. Truyền thông về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần. Tạo môi trường sống tích cực, lạc quan cho người cao tuổi.

5.3. Phát huy vai trò kinh nghiệm của người cao tuổi trong xã hội

Người cao tuổi là kho tàng kinh nghiệm quý báu. Cần tạo điều kiện để họ tiếp tục đóng góp cho xã hội. Khuyến khích tham gia các hoạt động tình nguyện. Tổ chức các câu lạc bộ văn hóa, thể thao, học tập. Tạo cơ hội cho người cao tuổi truyền đạt kiến thức, kỹ năng. Duy trì cảm giác có ích và giá trị cho người cao tuổi. Thay đổi nhận thức xã hội về vai trò của người cao tuổi.

VI. Xây dựng tiêu chuẩn chăm sóc và giám sát chất lượng hiệu quả

Để thực sự nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi, việc xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn rõ ràng là không thể thiếu. Các tiêu chuẩn chăm sóc người cao tuổi cần được ban hành và phổ biến rộng rãi, áp dụng cho cả mô hình chăm sóc tại nhà và các cơ sở chuyên nghiệp. Song song đó, cần có một hệ thống giám sát và đánh giá chất lượng hoạt động hiệu quả. Việc này giúp phát hiện kịp thời những thiếu sót và thúc đẩy cải tiến liên tục. Chính phủ cần đầu tư vào các nghiên cứu cơ bản và ứng dụng về người cao tuổi, làm cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách và giải pháp. Đảm bảo mọi dịch vụ chăm sóc đều đạt chất lượng cao.

6.1. Xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn chăm sóc người cao tuổi

Tiêu chuẩn chăm sóc người cao tuổi cần được cụ thể hóa. Áp dụng cho mọi hình thức chăm sóc, từ gia đình đến viện dưỡng lão. Các tiêu chuẩn này bao gồm y tế, dinh dưỡng, vệ sinh, tinh thần. Đảm bảo quyền và lợi ích của người cao tuổi. Phổ biến rộng rãi các tiêu chuẩn này. Giúp người chăm sóc có định hướng rõ ràng. Nâng cao tính chuyên nghiệp của dịch vụ.

6.2. Thiết lập hệ thống kiểm tra giám sát chất lượng chặt chẽ

Hệ thống kiểm tra, giám sát cần hoạt động hiệu quả. Thường xuyên đánh giá chất lượng chăm sóc tại các cơ sở. Lấy ý kiến phản hồi từ người cao tuổi và gia đình. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm tiêu chuẩn. Đảm bảo sự minh bạch và công bằng. Giám sát việc thực thi chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi. Đảm bảo quyền lợi của người cao tuổi được tôn trọng.

6.3. Đẩy mạnh nghiên cứu về người cao tuổi và chính sách liên quan

Nghiên cứu khoa học là nền tảng cho chính sách hiệu quả. Cần đẩy mạnh nghiên cứu về đặc điểm người cao tuổi Việt Nam. Nghiên cứu về các mô hình chăm sóc người cao tuổi tại Việt Nam phù hợp. Đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện hành. Nghiên cứu về công nghệ hỗ trợ chăm sóc người cao tuổi. Cung cấp bằng chứng khoa học cho việc hoạch định và điều chỉnh chính sách. Đảm bảo các giải pháp mang tính bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế một số giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (44 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHẠM VŨ HOÀNG MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHẠM VŨ HOÀNG MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ NHÂN LỰC (KINH TẾ LAO ĐỘNG) MÃ SỐ: 62340404 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN XUÂN CẦU 2. NGUYỄN BÁ THỦY HÀ NỘI, 2013 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Các kết quả nghiên cứu của Luận án đã được công bố trên tạp chí, không trùng với bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Phạm Vũ Hoàng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ.

vi THUẬT NGỮ VÀ KHÁI NIỆM SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. 1 Chương 1 –CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI VÀ CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI. NGƯỜI CAO TUỔI VÀ CÁC ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA NGƯỜI CAO TUỔI. Các đặc điểm của người cao tuổi.

CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI. Chăm sóc người cao tuổi. Nội dung, nguồn lực và các hình thức chăm sóc người cao tuổi. CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI VÀ CÁC TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI.

Chất lượng chăm sóc người cao tuổi. Tiêu chí đánh giá chất lượng chăm sóc người cao tuổi. Nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi và sự cần thiết nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI.

Nhu cầu chăm sóc người cao tuổi thay đổi và ngày càng tăng. Nguồn lực tham gia chăm sóc người cao tuổi. Kiểu hộ gia đình của NCT. Sự bền vững của Hệ thống an sinh xã hội.

KINH NGHIỆM CỦA CÁC NƯỚC TRONG VIỆC ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI. Kinh nghiệm về xây dựng và hoàn thiện chính sách, chương trình kế hoạch về công tác NCT. Kinh nghiệm về huy động nguồn lực lựa chọn hình thức chăm sóc NCT phù hợp. Kinh nghiệm về triển khai đa dạng các mô hình chăm sóc NCT tại cộng đồng.

Kinh nghiệm về ổn định thu nhập bằng việc làm phù hợp cho NCT. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam trong việc đảm bảo và nâng cao chất lượng chăm sóc NCT .52 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 54 Chương 2 –ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI VIỆT NAM. PHÂN TÍCH CÁC ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VÀ VAI TRÒ CỦA NGƯỜI CAO TUỔI VIỆT NAM.

Các đặc điểm về nhân khẩu học của người cao tuổi Việt Nam. Các đặc điểm về sức khỏe của người cao tuổi Việt Nam. Các đặc điểm về kinh tế và xã hội của người cao tuổi Việt Nam. Vai trò của người cao tuổi Việt Nam.

PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI VIỆT NAM. Phân tích thực trạng chính sách chăm sóc người cao tuổi Việt Nam. Phân tích thực trạng chất lượng chăm sóc người cao tuổi. Phân tích thực trạng chất lượng chăm sóc trong các mô hình chăm sóc người cao tuổi.

Các nhân tố tác động tới chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam .132 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 137 Chương 3 –MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI VIỆT NAM. QUAN ĐIỂM VÀ PHƯƠNG HƯỚNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI VIỆT NAM. Quan điểm về chăm sóc người cao tuổi Việt Nam.

Phương hướng nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI VIỆT NAM. Nhóm giải pháp về đẩy mạnh truyền thông nhằm chuyển đổi nhận thức, thái độ thực hiện công tác người cao tuổi và chăm sóc người cao tuổi. Nhóm giải pháp vê hoàn thiện chính sách và thực hiện chính sách về người cao tuổi và chăm sóc người cao tuổi.

Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc vật chất người cao tuổi. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc đời sống tinh thần và phát huy vai trò người cao tuổi. Đa dạng hóa các loại hình dịch vụ hỗ trợ NCT, đẩy mạnh phát triển các mô hình chăm sóc NCT tại cộng đồng.

Triển khai các nghiên cứu cơ bản cũng như nghiên cứu tác nghiệp về người cao tuổi ở Việt Nam. Với Quốc hội. Với Chính phủ, các bộ, ngành có liên quan. Với chính quyền địa phương .167 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

169 KẾT LUẬN CHUNG. 170 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 172 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 173 DANH MỤC PHỤ LỤC.

179 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Người cao tuổi NCT Khám chữa bệnh KCB Kinh tế Xã hội KT XH Bảo hiểm xã hội BHXH Bảo hiểm y tế BHYT An sinh xã hội ASXH Bộ Lao động Thương binh và Xã hội Bộ LĐ TB XH Bộ Văn hóa, Thể thao và Dulịch Bộ VH TT DL Ủy ban Dân số, Gia đình và Trẻ em Ủy ban DS GĐ TE Dân số Kế hoạch hóa gia đình DS KHHGĐ Tổng cục Thống kê TCTK Ủy ban Quốc gia về Người cao tuổi Việt Nam Ủy ban QGNCTVN Tổng điều tra Dân số và nhà ở TĐTDS Tình nguyện viên TNV Cơ sở dữ liệu CSDL vi DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1. Tháp bậc thang nhucầu của Maslow. Mô hình Già hóa thành công. Nguồn lực chăm sóc người cao tuổi.

Mô hình chăm sóc người cao tuổi thành công. 30 Danh mục bảng Bảng 1. Số lượng và tỷ lệ người cao tuổi trên thế giới, 1950 2050. Số lượng người cao tuổi trên thế giới chia theo giàu nghèo, 1950 2050.

Hình thái chăm sóc người cao tuổi. Tỷ số giới tính NCT phân theo nhóm tuổi, 2011 (Số NCT nữ tương ứng với 100 NCT nam). Các hình thức chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Tỷ lệ người ốm đau hoặc chấn thương cần điều trị, 1992/93 2010 (%).

Các hình thức chăm đời sống vật chất người cao tuổi. Tình trạng hoạt động kinh tế của người cao tuổi, 1999 2011. Phân bố đối tượng theo nhóm tuổi và giới tính. Phân bố đối tượng theo trình độ học vấn và giới tính.

Phân bố đối tượng theo nghề nghiệp chính trước đây và giới tính. Quyết định và lý do NCT ở Trung tâm CSSK NCT. Phân bố đối tượng theo thu nhập. Đánh giá của NCT về cơ sở vật chất của Trung tâm CSSK NCT.

Đánh giá của NCT về phục vụ bữa ăn/chất lượng bữa ăn tại Trung tâm. Nguồn kinh tế chính để NCT sống trong Trung tâm CSSK NCT. Hiên trạng chức năng nhìn cuả NCT tại Trung tâm CSSK NCT. Hiện trạng chức năng vận động cuả NCT tại Trung tâm CSSK NCT.

Tình hình tập thể dục cuả NCT tại Trung tâm CSSK NCT. Hiện trạng chăm sóc đông y cho NCT tại Trung tâm CSSK NCT. Tình trạng sức khỏe trước và sau khi đến Trung tâm CSSK NCT. Hiện trạng tham gia các hoạt động tinh thần của NCT tại Trung tâm CSSK NCT.

Hiện trạng giao tiếp với gia đình bạn bè của NCT sống tại Trung tâm CSSK NCT. Hiện trạng tổ chức các hoạt động tinh thần cho NCT của Trung tâm CSSK NCT. Hiện trạng tinh thần của NCT tại Trung tâm CSSK NCT. 129 viii Danh mục biểu đồ Biểu đồ 1.

Số năm để nhóm dân số trên 65 tuổi tăng từ 7% lên 14%. Dự đoán sự suy giảm dân số, 2006 2030. Tỷ lệ người cao tuổi nhất trên thế giới, 2000 2050. Dự báo mức tăng NCT (60 +) phân theo nhóm tuổi, 2005 2030 (%).

Sự sắp xếp cuộc sống của người cao tuổi (60+) trên thế giới, 2004 (%). Số lượng và tỷ lệ dân số cao tuổi (60+), 1989 2049. Phân bố dân số cao tuổi (60+) theo vùng, 1989 – 2011. Tỷ lệ 10 bệnh phổ biến nhất của bệnh nhân nội trú tại Viện lão khoa quốc gia (%), 2008.

Phân loại sức khoẻ của người cao tuổi qua các cuộc điều tra (%), 1989 2011. Tình hình mắc bệnh mãn tính của NCT, 1999 2009 (%). Nhu cầu dịch vụ khám chữa bệnh của NCT, 2009 (%). Dịch vụ NCT sử dụng khi khám chữ bệnh, 2010 (%).

Tỷ lệ tập thể dục của NCT,1999 2009 (%). Tỷ lệ lượt người cao tuổi khám chữa bệnh và khám chữa bệnh định kỳ, 2006 2010. Tỷ lệ lượt người cao tuổi được gia đình hỗ trợ và chăm sóc khi đau ốm, 2004 2009. Tỷ lệ người cao tuổi khám chữa bệnh có bảo hiểm y tế hoặc sổ/thẻ khám chữa bệnh miễn phí, 2004 2010 .Người cao tuổi đánh giá chất lượng chăm sóc sức khỏe và khám chữa bệnh, 2004.

Điều kiện nhà ở của hộ gia đình NCT, 1999 2011 (%). Mức sống hộ gia đình NCT, 1999 2007 (%). Tỷ lệ hộ gia đình nghèo và hộ gia đình NCT nghèo, 2007 2011 (%). Nguồn sống chính của người cao tuổi chia theo thành thị nông thôn, 2006 (%).

Tỷ lệ hộ gia đình NCT nghèo, 1999 2011 (%). Đối tượng người cao tuổi trò chuyện tâm sự (%). Mức độ tham gia hoạt động văn hoá chia theo giới tính. Người cao tuổi hỗ trợ con cháu theo giới tính, 2006 (%).

Tình hình mắc bệnh của người cao tuổi sống tại Trung tâm 123 Biểu đồ 2. Tỷ lệ các bệnh của người cao tuổi sống tại Trung tâm. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động chia theo nhóm tuổi và giới tính, 1999 2009. 133 x THUẬT NGỮ VÀ KHÁI NIỆM SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU Để việc trình bày luận án được logic và khoa học trong các nội dung ở phần sau, các thuật ngữ và khái niệm (được định nghĩa trong Sổ tay Dân số của Population Reference Bureau) được sử dụng trong nghiên cứu gồm: Dân số: Một nhóm khách thể hoặc sinh vật cùng loại.

Nhân khẩu học: Nghiên cứu khoa học về dân số người, bao gồm quy mô, cơ cấu, phân bố, mật độ, tăng trưởng, các đặc trưng khác cũng như những nguyên nhân và kết quả của sự thay đổi trong các nhân tố ấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Vũ Hoàng (2013). Giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-phap-nang-cao-chat-luong-cham-soc-nguoi-cao-tuoi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam với các giải pháp đột phá, tập trung vào sức khỏe thể chất, tinh thần và môi trường sống toàn diện.

Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực (Kinh tế lao động). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam" có 44 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người cao tuổi Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter