Giải gần đúng một số bài toán biên phi tuyến cho phương trình vi phân cấp bốn lu
Nghiên cứu phương pháp giải gần đúng các bài toán biên phi tuyến quan trọng. Phân tích thuật toán và ứng dụng trong các phương trình toán học thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích Bài toán Biên Phi tuyến cấp bốn
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Toán Ứng Dụng
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Hường
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích Bài toán Biên Phi tuyến cấp bốn
Tài liệu này tập trung vào giải quyết các thách thức của bài toán biên phi tuyến. Cụ thể, nghiên cứu đề xuất các phương pháp giải gần đúng cho phương trình vi phân cấp bốn. Loại phương trình này thường xuất hiện trong các mô hình kỹ thuật và vật lý phức tạp. Giải gần đúng cung cấp những hiểu biết sâu sắc khi lời giải chính xác không thể tìm thấy. Các phương pháp số đóng vai trò then chốt trong việc tìm ra các giải pháp xấp xỉ đáng tin cậy. Mục tiêu chính là phát triển các kỹ thuật hiệu quả và chính xác.
1.1. Khái niệm Phương trình vi phân phi tuyến.
Phương trình vi phân phi tuyến là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong toán học và khoa học ứng dụng. Chúng mô tả nhiều hiện tượng tự nhiên và kỹ thuật phức tạp. Các phương trình này chứa các số hạng phi tuyến, khiến việc tìm lời giải chính xác trở nên cực kỳ khó khăn. Chúng thường không có lời giải dạng giải tích đóng. Việc nghiên cứu các phương trình này đòi hỏi các phương pháp tiếp cận đặc biệt. Chúng là nền tảng cho nhiều mô hình khoa học.
1.2. Đặc điểm Bài toán biên cấp bốn.
Bài toán biên cấp bốn đặc trưng bởi sự xuất hiện của đạo hàm cấp bốn. Loại bài toán này thường xuất hiện trong cơ học vật rắn, lý thuyết tấm và vỏ mỏng. Điều kiện biên xác định hành vi của hệ thống tại các ranh giới. Sự kết hợp giữa tính phi tuyến và bậc cao của phương trình tạo ra thách thức lớn. Giải gần đúng là hướng tiếp cận khả thi. Chúng yêu cầu kỹ thuật phân tích số chuyên biệt.
1.3. Tầm quan trọng Giải gần đúng.
Giải gần đúng các bài toán biên phi tuyến cấp bốn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Các kỹ thuật giải gần đúng cung cấp phương tiện để ước lượng lời giải. Chúng cho phép hiểu rõ hơn về hành vi của hệ thống. Độ chính xác của các giải pháp này phụ thuộc vào phương pháp sử dụng. Phát triển các phương pháp hiệu quả là mục tiêu chính. Các giải pháp này hỗ trợ ra quyết định trong kỹ thuật.
II.Phương pháp Giải gần đúng Phương trình Vi phân
Nghiên cứu khám phá nhiều phương pháp số để giải các bài toán biên phi tuyến. Các phương pháp này được thiết kế để xử lý các đặc tính phức tạp của phương trình vi phân cấp bốn. Chúng bao gồm các kỹ thuật rời rạc hóa và xấp xỉ. Mục tiêu là chuyển đổi bài toán liên tục thành một hệ thống đại số có thể giải được bằng máy tính. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và hiệu quả của lời giải.
2.1. Giới thiệu Phương pháp số tổng quát.
Phương pháp số là công cụ mạnh mẽ để giải các bài toán toán học. Chúng chuyển đổi bài toán liên tục thành một chuỗi các phép tính rời rạc. Điều này giúp tìm ra lời giải xấp xỉ trên máy tính. Các phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho phương trình vi phân phi tuyến. Chúng cung cấp giải pháp khi không có lời giải giải tích. Phân tích số đảm bảo tính đúng đắn và hiệu quả. Việc triển khai đòi hỏi hiểu biết sâu sắc.
2.2. Phương pháp Sai phân hữu hạn.
Phương pháp sai phân hữu hạn là một trong những phương pháp số cơ bản. Nó thay thế đạo hàm bằng các xấp xỉ sai phân hữu hạn. Miền tính toán được chia thành một lưới các điểm rời rạc. Phương trình vi phân được biến đổi thành một hệ phương trình đại số. Phương pháp này đơn giản để triển khai. Nó phù hợp với nhiều loại điều kiện biên. Độ chính xác phụ thuộc vào kích thước lưới. Đây là một công cụ phân tích số phổ biến.
2.3. Phương pháp Phần tử hữu hạn và Galerkin.
Phương pháp phần tử hữu hạn là một kỹ thuật mạnh mẽ khác. Nó phân chia miền thành các phần tử nhỏ. Lời giải được xấp xỉ bởi các hàm cơ sở trên mỗi phần tử. Phương pháp Galerkin là một biến thể phổ biến của phương pháp phần tử hữu hạn. Nó sử dụng các hàm trọng số để chiếu phần dư. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các miền phức tạp. Nó mang lại độ chính xác cao cho giải gần đúng. Cần có kiến thức nền tảng vững chắc để sử dụng.
III.Ứng dụng Phương pháp Số trong Giải Bài toán Biên
Việc áp dụng các phương pháp số vào bài toán biên phi tuyến đòi hỏi sự điều chỉnh và tối ưu hóa. Các kỹ thuật được lựa chọn phải có khả năng xử lý tính phi tuyến và các điều kiện biên đa dạng. Mục tiêu là đạt được lời giải gần đúng không chỉ chính xác mà còn hiệu quả về mặt tính toán. Việc so sánh giữa các phương pháp giúp xác định cách tiếp cận tối ưu nhất cho từng loại bài toán cụ thể.
3.1. Kỹ thuật áp dụng cho Bài toán biên phi tuyến.
Việc áp dụng phương pháp số cho bài toán biên phi tuyến đòi hỏi sự khéo léo. Các kỹ thuật lặp thường được sử dụng để xử lý tính phi tuyến. Một số phương pháp bao gồm phương pháp Newton hoặc các phương pháp điểm bất động. Sự hội tụ của các phương pháp này cần được đảm bảo. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp là yếu tố then chốt. Cần phải điều chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất.
3.2. Ưu điểm của Phương pháp số.
Phương pháp số mang lại nhiều ưu điểm nổi bật. Chúng có khả năng giải quyết các bài toán biên phức tạp. Chúng xử lý được cả các phương trình phi tuyến mà không có lời giải chính xác. Các phương pháp này cũng linh hoạt trong việc xử lý điều kiện biên đa dạng. Chúng cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các bài toán thực tiễn.
3.3. So sánh hiệu quả các Phương pháp.
Hiệu quả của các phương pháp số cần được so sánh. Các yếu tố như độ chính xác, tốc độ hội tụ, và yêu cầu tính toán được xem xét. Phương pháp sai phân hữu hạn có thể nhanh hơn cho các miền đơn giản. Phương pháp phần tử hữu hạn thường vượt trội cho các miền hình học phức tạp. Việc so sánh giúp lựa chọn phương pháp tối ưu. Điều này dẫn đến giải pháp gần đúng tốt nhất. Phân tích số cung cấp cơ sở cho việc so sánh này.
IV.Điều kiện Biên và Các Giải pháp Gần đúng Hiệu quả
Điều kiện biên là yếu tố không thể thiếu trong mọi bài toán vi phân. Nghiên cứu đi sâu vào cách các điều kiện biên khác nhau, đặc biệt là Dirichlet và Neumann, được tích hợp vào các phương pháp số. Việc xử lý chính xác các điều kiện này là tối quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ và độ chính xác của lời giải gần đúng. Các kỹ thuật cải tiến liên tục được áp dụng để nâng cao chất lượng của các giải pháp.
4.1. Điều kiện biên Dirichlet và Neumann.
Điều kiện biên đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lời giải của bài toán. Điều kiện biên Dirichlet cố định giá trị của hàm tại biên. Điều kiện biên Neumann xác định giá trị của đạo hàm pháp tuyến tại biên. Cả hai loại điều kiện này đều phổ biến trong vật lý và kỹ thuật. Chúng ảnh hưởng lớn đến tính chất của lời giải. Việc xử lý chúng cần độ chính xác cao.
4.2. Xây dựng mô hình cho các điều kiện.
Việc xây dựng mô hình chính xác cho các điều kiện biên là cần thiết. Các phương pháp số phải tích hợp các điều kiện này một cách phù hợp. Đối với sai phân hữu hạn, điều kiện biên được trực tiếp áp dụng vào hệ phương trình. Trong phần tử hữu hạn, chúng thường được đưa vào dạng yếu của bài toán. Điều này đảm bảo tính tương thích của lời giải. Mô hình hóa chính xác là chìa khóa.
4.3. Cải thiện độ chính xác giải gần đúng.
Độ chính xác của giải gần đúng có thể được cải thiện. Việc tăng mật độ lưới hoặc số lượng phần tử là một cách. Sử dụng các lược đồ bậc cao hơn cũng giúp giảm sai số. Các kỹ thuật hiệu chỉnh lỗi sau xử lý cũng đóng góp. Mục tiêu là đạt được lời giải gần đúng với độ tin cậy cao. Phân tích số cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc này. Đây là một quá trình lặp lại và tối ưu hóa.
V.Kiểm chứng và Đánh giá Phương pháp Giải Gần đúng
Phần này tập trung vào việc kiểm chứng và đánh giá định lượng các phương pháp giải gần đúng đã phát triển. Các kết quả được minh họa bằng phân tích số và so sánh với các lời giải đã biết hoặc tham chiếu. Việc đánh giá sai số và độ hội tụ là bắt buộc để xác nhận tính hiệu quả của các phương pháp. Các kết quả thực nghiệm củng cố lý thuyết và chứng minh khả năng ứng dụng thực tế.
5.1. Phân tích số và minh họa kết quả.
Phân tích số là bước thiết yếu để kiểm chứng phương pháp. Các kết quả thực nghiệm được trình bày thông qua đồ thị và bảng biểu. Điều này giúp trực quan hóa hành vi của lời giải gần đúng. Nó cũng thể hiện sự phù hợp của mô hình với dữ liệu. Các ví dụ cụ thể minh họa tính hiệu quả. Việc trực quan hóa giúp dễ hiểu hơn.
5.2. Đánh giá sai số và độ hội tụ.
Đánh giá sai số là cực kỳ quan trọng. Sai số được tính toán bằng cách so sánh lời giải gần đúng với lời giải chính xác (nếu có). Hoặc so sánh với lời giải tham chiếu. Độ hội tụ của phương pháp cũng được kiểm tra. Một phương pháp hiệu quả phải có sai số giảm khi kích thước lưới tinh hơn. Tốc độ hội tụ nhanh là một ưu điểm. Phân tích số định lượng hiệu suất này.
5.3. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng.
Kết quả thực nghiệm chứng minh khả năng ứng dụng của phương pháp. Các chương trình máy tính (ví dụ MATLAB) được sử dụng để mô phỏng. Dữ liệu số được thu thập và phân tích. Các phương pháp đã phát triển có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm kỹ thuật, vật lý, và các ngành khoa học khác. Đây là bằng chứng về giá trị thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THANH HƯỜNG GIẢI GẦN ĐÚNG MỘT SỐ BÀI TOÁN BIÊN PHI TUYẾN CHO PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN CẤP BỐN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HàNội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THANH HƯỜNG GIẢI GẦN ĐÚNG MỘT SỐ BÀI TOÁN BIÊN PHI TUYẾN CHO PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN CẤP BỐN Chuyên ngành: Toán ứng dụng Mãsố: 9 46 01 12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Vũ Vinh Quang HàNội – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của GS. Đặng Quang Á và TS. Những kết quả trình bày trong Luận án là mới, trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của ai khác.
Các kết quả thực nghiệm đã được kiểm tra bằng các chương trình do chính tôi thiết kế và thử nghiệm trên môi trường MATLAB, số liệu là hoàn toàn trung thực. Các kết quả được công bố chung đã được cán bộ hướng dẫn và đồng tác giả cho phép sử dụng trong Luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Hường i LỜI CẢM ƠN Trước hết, em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới các Thầy hướng dẫn, GS. Đặng Quang Á và TS.
Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án, các Thầy luôn kiên nhẫn, tận tình chỉ bảo, dìu dắt và giúp đỡ em. Chính niềm say mê khoa học, sự nghiêm khắc trong khoa học cùng với đó là sự quan tâm, động viên và khích lệ của các Thầy là động lực khiến em không ngừng nỗ lực, cố gắng vượt qua mọi khó khăn, vất vả để hoàn thành Luận án. Em xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô và các thành viên trong nhóm Seminar khoa học của Phòng các Phương pháp Toán học trong Công nghệ thông tin, Viện Công nghệ Thông tin cùng các cán bộ nghiên cứu. Những ý kiến nhận xét và đóng góp vô cùng quý báu trong các buổi báo cáo và thảo luận đã giúp em hoàn thành tốt nhất Luận án của mình.
Em xin chân thành cảm ơn cơ sở đào tạo - Viện Công nghệ Thông tin và Học viện Khoa học và Công nghệ. Quý Viện và Học viện đã luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi để em hoàn thành tốt quá trình học tập và nghiên cứu của mình tại đây. Em cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến lãnh đạo Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái nguyên, Ban chủ nhiệm Khoa Toán - Tin, các bạn bè đồng nghiệp, gia đình và người thân đã luôn đồng hành, hỗ trợ, động viên, giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Xin chân thành cảm ơn! ii Danh mục các chữ viết tắt và các ký hiệu R Tập các số thực R+ Tập các số thực không âm C Tập các số phức RK Không gian Euclide K chiều C k [a, b] Không gian các hàm có đạo hàm cho đến cấp k liên tục trên [a, b] C([0, ∞)) Không gian các hàm liên tục trên [0, ∞) C(R) Không gian các hàm liên tục trên R C([0, 1] × R) Không gian các hàm liên tục trên [0, 1] × R C([a, b], K) Không gian các hàm liên tục f : [a, b] → K C([a, b] × R4 , R) Không gian các hàm liên tục f : [a, b] × R4 → R Ω Miền giới nội Γ Biên của miền Ω Ω Bao đóng của miền Ω C(Ω) Không gian các hàm liên tục trên Ω C(Ω × R) Không gian các hàm liên tục trên Ω × R 1 C (Ω × R, R) Không gian các hàm f : Ω × R → R có các đạo hàm riêng cấp một liên tục trên Ω × R 2 C (Ω) Không gian các hàm có đạo hàm riêng đến cấp hai liên tục trên Ω ∞ C (Γ) Không gian các hàm khả vi vô hạn trên Γ ∞ C (Ω × R × R) Không gian các hàm khả vi vô hạn trên Ω × R × R ∆, ∆2 , ∇ Toán tử Laplace, toán tử song điều hòa, toán tử Gradient q L (Ω) Không gian các hàm khả tích bậc q trên Ω ∞ L (Ω) Không gian các hàm bị chặn hầu khắp nơi trên Ω kxk Chuẩn của phần tử x kxk2 Chuẩn trong không gian L2 của phần tử x H 2 (Ω) Không gian Sobolev các hàm có đạo hàm suy rộng cho đến cấp hai thuộc L2 (Ω) H01 (Ω) Không gian Sobolev các hàm triệt tiêu trên biên Ω, có đạo hàm suy rộng cấp một thuộc L2 (Ω) O(h) Vô cùng bé bậc cao hơn h iii Danh sách hình vẽ 2.1 Đồ thị của e(K) trong Ví dụ 2.2 Đồ thị của r(K) trong Ví dụ 2.3 Đồ thị của e(K) trong Ví dụ 2.4 Đồ thị của r(K) trong Ví dụ 2.5 Đồ thị của nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 2.6 Đồ thị của e(K) trong Ví dụ 2.7 Đồ thị của r(K) trong Ví dụ 2.8 Đồ thị của nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 2.9 Đồ thị của e(K) trong Ví dụ 2.10 Đồ thị của e(K) trong Ví dụ 2.11 Đồ thị của nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 2.12 Đồ thị của nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 2.13 Đồ thị của nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 2.14 Đồ thị của nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 2.15 Đồ thị nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 2.16 Đồ thị của các nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 2.17 Đồ thị của các nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 2.18 Đồ thị của e(K) trong Ví dụ 2.19 Đồ thị của e(K) trong Ví dụ 2.20 Đồ thị của e(K) trong Ví dụ 2.21 Đồ thị của e(K) trong Ví dụ 2.22 Đồ thị của nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 2.1 Đồ thị của sai số e(m) của Phương pháp DIM2 (trái) và phương pháp nhanh nhất của Wang (phải) trong Ví dụ 3.2 Đồ thị của sai số e(m) của Phương pháp DIM2 (trái) và phương pháp nhanh nhất của Wang (phải) trong Ví dụ 3.3 Đồ thị của sai số e(m) của Phương pháp DIM2 (trái) và phương pháp nhanh nhất của Wang (phải) trong Ví dụ 3.4 Đồ thị của sai số e(m) của Phương pháp DIM2 (trái) và phương pháp nhanh nhất của Wang (phải) trong Ví dụ 3.5 Đồ thị của sai số e(m) và tỉ số r(m) trong Ví dụ 3.6 Đồ thị của nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 3.7 Đồ thị của sai số e(m) và tỉ số r(m) trong Ví dụ 3.8 Đồ thị nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 3.9 Đồ thị của e(m) trong Ví dụ 3.10 Đồ thị của e(m) trong Ví dụ 3.11 Đồ thị của nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 3.12 Đồ thị của e(m) trong Ví dụ 3.13 Đồ thị của nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 3.14 Đồ thị của e(m) trong Ví dụ 3.15 Đồ thị của nghiệm xấp xỉ trong Ví dụ 3.
126 v Danh sách bảng 2.1 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.2 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.3 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.13 với xấp xỉ đầu v0 = 0 .4 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.13 với xấp xỉ đầu v0 = 0 .5 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.14 với xấp xỉ đầu v0 = 0 .6 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.15 với xấp xỉ đầu v0 = 0 .7 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.16 với xấp xỉ đầu v0 = 0 .8 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.9 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.21 với xấp xỉ đầu u0 = 0, v0 = 0 .10 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.22 với xấp xỉ đầu u0 = 0, v0 = 0 .11 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.23 với xấp xỉ đầu u0 = 0, v0 = 0 .12 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.24 với xấp xỉ đầu u0 = 0, v0 = 0 .13 Sự hội tụ trong Ví dụ 2.25 với xấp xỉ đầu u0 = 0, v0 = 0 .1 Sự hội tụ của phương pháp lặp trong Ví dụ 3.1 trên lưới đều 65 × 65 nút110 3.2 Sự hội tụ của phương pháp lặp trong Ví dụ 3.3 Sự hội tụ trong Ví dụ 3.4 Sự hội tụ trong Ví dụ 3.5 Sự hội tụ trong Ví dụ 3.6 Sự hội tụ trong Ví dụ 3. 125 vi Mục lục Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt và các ký hiệu. iii Mở đầu.
Kiến thức bổ trợ. Một số định lý điểm bất động. Giới thiệu chung. Định lý điểm bất động Schauder.
Định lý điểm bất động Banach. Hàm Green đối với một số bài toán. Đạo hàm số, tích phân số với sai số cấp cao. Đạo hàm số.
Tích phân số. Lược đồ sai phân với độ chính xác cấp bốn cho phương trình Poisson. Phương pháp giải hệ phương trình lưới. Phương pháp truy đuổi giải hệ phương trình ba điểm.
Phương pháp rút gọn hoàn toàn giải hệ phương trình véc tơ ba điểm. Sự tồn tại duy nhất nghiệm và phương pháp lặp giải bài toán biên cho phương trình vi phân thường phi tuyến cấp bốn 34 2. Bài toán biên cho phương trình vi phân thường phi tuyến cấp bốn địa phương. Trường hợp điều kiện biên tổ hợp.
Trường hợp điều kiện biên Dirichlet. Trường hợp điều kiện biên phi tuyến. Bài toán biên cho phương trình vi phân thường phi tuyến cấp bốn không địa phương. Trường hợp điều kiện biên dạng gối - tựa đơn giản.
Trường hợp điều kiện biên phi tuyến. 88 vii Chương 3. Sự tồn tại duy nhất nghiệm và phương pháp lặp giải bài toán biên phi tuyến cho phương trình đạo hàm riêng cấp bốn 100 3. Bài toán biên phi tuyến cho phương trình song điều hòa.
Sự tồn tại và duy nhất nghiệm. Phương pháp giải và ví dụ số. Bài toán biên phi tuyến cho phương trình song điều hòa loại Kirchhoff 115 3. Sự tồn tại và duy nhất nghiệm.
Phương pháp giải và ví dụ số. 120 Kết luận chung. 128 Danh mục các công trình đã công bố của Luận án. 129 Tài liệu tham khảo.
130 viii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của Luận án Nhiều hiện tượng trong Vật lý, Cơ học và một số lĩnh vực khác được mô hình hóa bởi các bài toán biên cho phương trình vi phân thường hoặc phương trình đạo hàm riêng với các loại điều kiện biên khác nhau. Việc nghiên cứu định tính cũng như phương pháp giải các bài toán này luôn là những chủ đề thu hút được nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học trong và ngoài nước như R.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Hường (2019). Giải gần đúng một số bài toán biên phi tuyến cho phương trìn [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-gan-dung-mot-so-bai-toan-bien-phi-tuyen-cho-phuong-trinh-vi-phan-cap-bon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải gần đúng một số bài toán biên phi tuyến cho phương trìn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phương pháp giải gần đúng các bài toán biên phi tuyến quan trọng. Phân tích thuật toán và ứng dụng trong các phương trình toán học thực tiễn.
Luận án "Giải gần đúng một số bài toán biên phi tuyến cho phương trìn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Giải gần đúng một số bài toán biên phi tuyến cho phương trìn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải gần đúng một số bài toán biên phi tuyến cho phương trìn" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Giải gần đúng một số bài toán biên phi tuyến cho phương trìn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải gần đúng một số bài toán biên phi tuyến cho phương trìn" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải gần đúng một số bài toán biên phi tuyến cho phương trìn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.