Luận án: Giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức và hữu tỷ với thớ một chiều - Nguyễn Tất Thắng
Khám phá giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức và hữu tỷ. Hiểu sâu về hành vi giới hạn của các hàm số quan trọng.
Năm xuất bản
Số trang
85
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc Trưng Giá Trị Tới Hạn Tại Vô Hạn Ánh Xạ Đa Thức
- Số trang:
- 85 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hình học và Tôpô
- Tác giả:
- Nguyễn Tất Thắng
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc Trưng Giá Trị Tới Hạn Tại Vô Hạn Ánh Xạ Đa Thức
Nghiên cứu tính chất tô pô của các đa tạp đại số bao gồm hai hướng chính: đa tạp xạ ảnh và đa tạp affine. Lý thuyết Lefschetz đã làm sáng tỏ nhiều điều về đa tạp xạ ảnh thông qua các Lefschetz pencil. Ngược lại, đa tạp affine và các ánh xạ đa thức còn nhiều câu hỏi chưa được giải đáp. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức trong giải tích phức. Đặc biệt là với các hệ động lực phức. Phân thớ Milnor toàn cục là công cụ tương tự Lefschetz pencil cho trường hợp affine. Một ánh xạ đa thức từ một tập đại số không kỳ dị V vào không gian Ck tạo ra một phân thớ tầm thường địa phương. Điều này đúng với lớp C∞, bên ngoài một tập đại số B trong không gian đích Ck. Tập B này chứa các giá trị tới hạn thông thường. Do tính không compact của không gian Cn, một hiện tượng mới xuất hiện: kỳ dị ở vô hạn. Do đó, tập B còn bao gồm các giá trị tới hạn tại vô hạn. Việc đặc trưng các giá trị tới hạn của kỳ dị tại vô hạn là một bài toán cơ bản. Đây là bước đầu tiên để sử dụng phân thớ Milnor toàn cục hiệu quả. Mặc dù nhiều nhà toán học đã nghiên cứu trong ba thập kỷ qua, bài toán này vẫn còn bỏ ngỏ. Ngay cả với ánh xạ đa thức từ Cn vào C, một lời giải tổng quát vẫn chưa được tìm thấy. Chỉ có một số trường hợp đặc biệt đã có lời giải. Hiểu rõ các giá trị tới hạn tại vô hạn là thiết yếu. Nó giúp xây dựng nền tảng cho việc phân tích các ánh xạ đa thức và hàm đa thức ở quy mô toàn cục.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu Đặc tính kỳ dị vô hạn
Việc khám phá các tính chất tô pô của đa tạp đại số phức là trọng tâm của hình học đại số và giải tích phức. Các đa tạp xạ ảnh đã được hiểu rõ. Lý thuyết Lefschetz, với trọng tâm là các Lefschetz pencil, đã cung cấp những mô tả chi tiết về tô pô của thớ tổng quát. Nó cũng mô tả các toán tử đơn đạo quanh các thớ đặc biệt có kỳ dị. Điều này giúp hình dung rõ ràng cấu trúc của chúng. Tuy nhiên, tình hình đối với đa tạp affine thì khác biệt. Nhiều câu hỏi cơ bản về đa tạp affine và các ánh xạ đa thức vẫn chưa có lời giải. Ngay cả trong các trường hợp tưởng chừng đơn giản, như ánh xạ đa thức hai biến. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở tính compact. Không gian xạ ảnh là compact, còn không gian affine thì không. Tính không compact của không gian phức Cn sinh ra hiện tượng đặc trưng: kỳ dị ở vô hạn. Đây là một thách thức lớn. Nó làm cho việc phân tích các ánh xạ đa thức phức tạp hơn. Các giá trị tới hạn tại vô hạn không chỉ là khái niệm trừu tượng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc tô pô của thớ Milnor toàn cục. Hiểu rõ các điểm tới hạn này là chìa khóa. Nó mở ra cánh cửa giải quyết các bài toán chưa có lời giải trong hệ động lực phức và tô pô đại số.
1.2. Phân thớ Milnor toàn cục và thách thức
Phân thớ Milnor toàn cục là một khái niệm trung tâm trong nghiên cứu các ánh xạ đa thức trên không gian affine. Đây là công cụ tương tự của Lefschetz pencil trong ngữ cảnh affine. Nó cho phép mô tả tính chất tô pô của các tập đại số. Theo một kết quả tổng quát của R. Thom, một ánh xạ đa thức f từ một tập đại số không kỳ dị V vào không gian Ck xác định một phân thớ tầm thường địa phương. Điều này đúng cho lớp C∞ bên ngoài một tập đại số B trong không gian đích Ck. Tập B này chứa các giá trị mà tại đó tính chất tô pô của thớ thay đổi đột ngột. Do tính chất không compact của không gian phức Cn, một hiện tượng đặc biệt xuất hiện. Đó là hiện tượng kỳ dị ở vô hạn. Điều này không xảy ra khi nghiên cứu Lefschetz pencil. Vì vậy, ngoài các giá trị tới hạn thông thường, tập B còn chứa các giá trị tới hạn tại vô hạn. Để sử dụng phân thớ Milnor toàn cục một cách hiệu quả, cần phải hiểu rõ các giá trị này. Bài toán đặc trưng các giá trị tới hạn của kỳ dị tại vô hạn trở nên tối quan trọng. Đây là một trong những bài toán đầu tiên cần giải quyết. Nó có ý nghĩa sâu sắc trong cả giải tích phức và hình học tô pô. Việc giải quyết bài toán này sẽ mở ra nhiều hướng mới cho nghiên cứu các ánh xạ đa thức và hàm đa thức.
1.3. Bài toán đặc trưng tại vô hạn
Bài toán trung tâm của nghiên cứu này là đặc trưng các giá trị tới hạn của kỳ dị tại vô hạn. Đây là một vấn đề mở trong giải tích phức và hình học tô pô. Mặc dù nhiều nhà toán học đã nỗ lực trong gần ba mươi năm qua, một lời giải tổng quát vẫn chưa được tìm thấy. Ngay cả khi xem xét V là toàn bộ không gian Cn và f là một ánh xạ đa thức từ Cn vào C, người ta vẫn chưa biết cách trả lời. Chỉ một số trường hợp đặc biệt đã được giải quyết. Đây là một thách thức lớn. Các giá trị tới hạn tại vô hạn đóng vai trò quyết định. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc toàn cục của ánh xạ đa thức. Việc xác định chính xác các điểm tới hạn này là cần thiết. Nó giúp phân tích hành vi của hàm đa thức khi biến tiến ra vô hạn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong hệ động lực phức. Hiểu được khi nào một giá trị là giá trị tới hạn tại vô hạn giúp dự đoán sự thay đổi trong cấu trúc thớ. Nó cũng giúp nhận diện các điểm mà tại đó ánh xạ đa thức có hành vi không đều. Mục tiêu của nghiên cứu là đóng góp vào việc giải quyết bài toán này. Nó tìm kiếm các đặc trưng mới cho các ánh xạ đa thức và ánh xạ hữu tỷ.
II.Giá Trị Tới Hạn Ánh Xạ Đa Thức Hai Biến Phức
Trong trường hợp đặc biệt của ánh xạ đa thức hai biến phức (V = C2 và k = 1, tức là f: C2 → C), các giá trị tới hạn tại vô hạn đã được đặc trưng theo nhiều cách. Đây là một trong số ít các trường hợp mà bài toán mở đã có lời giải tương đối hoàn chỉnh. Sự đơn giản tương đối của trường hợp hai biến phức cho phép áp dụng các công cụ mạnh mẽ từ giải tích phức. Các tiêu chuẩn dựa trên đặc trưng Euler và số mũ Lojasiewicz đã được phát triển. Hà Huy Vui – Lê Dũng Tráng và M. Suzuki đã đưa ra các kết quả tiên phong. Họ chỉ ra mối liên hệ giữa các giá trị tới hạn tại vô hạn và đặc trưng Euler của thớ. Điều này cung cấp một phương pháp định lượng để xác định các điểm tới hạn. Sau đó, Hà Huy Vui đã phát triển khái niệm số mũ Lojasiewicz tại vô hạn. Khái niệm này cung cấp một đặc trưng sâu sắc hơn. Nó liên kết trực tiếp với các điều kiện Fedoryuk và Malgrange. Các kết quả này đã tạo nên một nền tảng vững chắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của hàm đa thức hai biến ở vô hạn. Đây là tiền đề quan trọng cho việc mở rộng nghiên cứu sang các không gian có chiều cao hơn. Tuy nhiên, như sẽ thấy, việc tổng quát hóa không phải lúc nào cũng đơn giản.
2.1. Tiêu chuẩn Euler và số mũ Lojasiewicz
Các giá trị tới hạn tại vô hạn của hàm đa thức hai biến phức f: C2 → C có thể được đặc trưng qua đặc trưng Euler. Đây là một kết quả nền tảng của Hà Huy Vui – Lê Dũng Tráng và M. Suzuki. Một giá trị t là giá trị tới hạn tại vô hạn của f khi và chỉ khi đặc trưng Euler của thớ f −1 (t) khác với đặc trưng Euler của thớ tổng quát. Điều này cung cấp một tiêu chí dễ kiểm tra. Nó giúp phân biệt các giá trị đặc biệt ở vô hạn. Tiếp theo, Hà Huy Vui đã giới thiệu khái niệm số mũ Lojasiewicz tại vô hạn của thớ. Ông chứng minh rằng ba điều kiện sau là tương đương. (i) t là giá trị tới hạn tại vô hạn của f; (ii) số Lojasiewicz tại vô hạn của thớ f −1 (t) nhỏ hơn 0; (iii) số Lojasiewicz tại vô hạn của thớ f −1 (t) nhỏ hơn −1. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa tính chất tô pô và các đại lượng giải tích. Nói cách khác, một giá trị t là giá trị tới hạn tại vô hạn nếu điều kiện Fedoryuk hoặc điều kiện Malgrange của đa thức tại t không được thỏa mãn. Các đặc trưng này là công cụ mạnh mẽ trong giải tích phức. Chúng giúp hiểu rõ hơn về hành vi của các điểm tới hạn tại vô hạn.
2.2. Vấn đề kỳ dị cô lập tại vô hạn
Một yếu tố quan trọng giúp cho trường hợp hàm đa thức hai biến phức f: C2 → C có thể giải quyết được là tính chất của kỳ dị tại vô hạn. Đối với tất cả các đa thức hai biến, kỳ dị tại vô hạn luôn là kỳ dị cô lập. Tính chất này đơn giản hóa đáng kể việc phân tích. Khi kỳ dị cô lập, hành vi của hàm số tại vô hạn có thể được kiểm soát tốt hơn. Các kỹ thuật và định lý trong giải tích phức có thể áp dụng trực tiếp hơn. Sự vắng mặt của các kỳ dị không cô lập tại vô hạn tránh được nhiều phức tạp. Đây là những phức tạp thường gặp ở các không gian có chiều cao hơn. Bởi vậy, các kết quả mạnh mẽ và tương đương như tiêu chuẩn Euler hay số mũ Lojasiewicz mới có hiệu lực. Tính chất kỳ dị cô lập là một ưu điểm cơ bản. Nó cho phép xây dựng một lý thuyết tương đối hoàn chỉnh cho các giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức hai biến. Tuy nhiên, như sẽ được thảo luận, lợi thế này không còn tồn tại khi xét các không gian có số chiều lớn hơn. Điều này tạo ra một rào cản đáng kể trong việc tổng quát hóa kết quả.
2.3. Các đặc trưng tương đương cho C2
Đối với các ánh xạ đa thức từ C2 vào C, các đặc trưng cho giá trị tới hạn tại vô hạn đã được thiết lập rất vững chắc. Các nhà nghiên cứu đã chứng minh sự tương đương của nhiều điều kiện khác nhau. Điều này tạo nên một lý thuyết mạch lạc và chặt chẽ. Cụ thể, một giá trị phức t được coi là giá trị tới hạn tại vô hạn của hàm đa thức f nếu đặc trưng Euler của thớ f −1 (t) khác với đặc trưng Euler của thớ tổng quát. Đây là một tiêu chí hình học tô pô. Đồng thời, t cũng là giá trị tới hạn tại vô hạn nếu số mũ Lojasiewicz tại vô hạn của thớ f −1 (t) nhỏ hơn 0. Hoặc một điều kiện mạnh hơn, số mũ Lojasiewicz này nhỏ hơn −1. Các điều kiện này tương đương với nhau. Chúng cung cấp một bức tranh toàn diện về các giá trị tới hạn tại vô hạn trong trường hợp hai biến. Sự tương đương của các điều kiện này rất quan trọng. Nó cho phép sử dụng nhiều công cụ khác nhau để kiểm tra và xác định các điểm tới hạn này. Việc hiểu rõ các đặc trưng này là nền tảng. Nó giúp cho việc phân tích các hệ động lực phức. Đồng thời nó cũng là một bước tiến đáng kể trong giải tích phức của các hàm đa thức.
III.Khảo Sát Giá Trị Tới Hạn Ánh Xạ Đa Thức Tổng Quát
Khi chuyển sang trường hợp tổng quát hơn, tức là ánh xạ đa thức từ Cn vào C với n > 2 hoặc từ Cn vào Cn−1, bài toán đặc trưng giá trị tới hạn tại vô hạn trở nên phức tạp hơn nhiều. Các tiêu chuẩn và đặc trưng hoạt động hiệu quả cho trường hợp hai biến không còn đúng. Điều này cho thấy sự khác biệt cơ bản về mặt tô pô và giải tích giữa các không gian có số chiều khác nhau. M. Tibar và L. Zaharia đã chỉ ra những hạn chế của các tiêu chí như đặc trưng Euler và số mũ Lojasiewicz. Điều này được thực hiện thông qua các ví dụ cụ thể. Sự phức tạp phát sinh do khả năng có kỳ dị không cô lập tại vô hạn. Đây là điều không xảy ra trong trường hợp hai biến. Tuy nhiên, đã có những bước đột phá. A. Parusinski đã tìm cách khai thác ưu điểm của trường hợp kỳ dị cô lập. Ngay cả khi n tùy ý, nếu giả thiết ánh xạ đa thức chỉ có kỳ dị cô lập tại vô hạn được thỏa mãn, các điều kiện tương đương vẫn tồn tại. Việc nghiên cứu các ánh xạ đa thức từ Cn vào Cn−1 cũng mở rộng phạm vi của bài toán. Nó khám phá các tính chất tô pô của các thớ trong không gian có chiều cao hơn. Hiểu rõ những giới hạn và phát triển các công cụ mới là cần thiết. Nó giúp phân tích hành vi của các ánh xạ đa thức trong bối cảnh tổng quát.
3.1. Giới hạn của tiêu chuẩn Euler cho Cn
Trong khi tiêu chuẩn thông qua đặc trưng Euler là một công cụ mạnh mẽ cho ánh xạ đa thức từ C2 vào C, nó không còn đúng khi mở rộng ra các không gian có số chiều lớn hơn. Cụ thể, đối với trường hợp V = Cn với n > 2 và k = 1 (tức là ánh xạ đa thức từ Cn vào C), M. Tibar trong [30] đã chỉ ra rằng tiêu chuẩn này nói chung không còn hiệu lực. Ông đã đưa ra các ví dụ cụ thể để minh họa điều này. Sự thất bại của tiêu chuẩn Euler cho thấy rằng các đặc điểm tô pô của thớ ở vô hạn trở nên phức tạp hơn khi số chiều tăng lên. Điều này đòi hỏi những phương pháp tiếp cận mới. Các đặc trưng dựa trên đặc trưng Euler, vốn rất hiệu quả cho C2, không thể trực tiếp áp dụng. Đây là một rào cản đáng kể. Nó đòi hỏi các nhà toán học phải tìm kiếm các tiêu chí khác. Các tiêu chí này có thể nắm bắt được sự phức tạp của các kỳ dị ở vô hạn trong không gian đa chiều. Việc nhận diện những giới hạn này là bước đầu tiên quan trọng. Nó giúp phát triển một lý thuyết tổng quát hơn cho giá trị tới hạn tại vô hạn của hàm đa thức và ánh xạ đa thức.
3.2. Điều kiện Malgrange và Fedoryuk cho đa thức
Tương tự như tiêu chuẩn Euler, các đặc trưng thông qua số mũ Lojasiewicz cũng gặp phải giới hạn khi mở rộng sang không gian đa chiều. L. Zaharia ([32]) đã chứng tỏ bằng các ví dụ cụ thể rằng các đặc trưng dựa trên số mũ Lojasiewicz, vốn rất thành công trong trường hợp hai biến, không còn đúng cho ánh xạ đa thức từ Cn vào C khi n > 2. Điều này cho thấy rằng các điều kiện như Malgrange và Fedoryuk, khi được sử dụng cùng với số mũ Lojasiewicz, cần phải được xem xét lại hoặc sửa đổi cho không gian đa chiều. Sự thất bại của những phương pháp này nhấn mạnh sự khác biệt cơ bản giữa tô pô của các đa tạp affine trong không gian C2 và Cn (n>2). Các kỳ dị tại vô hạn trong không gian có số chiều cao hơn có thể không còn cô lập. Điều này tạo ra một cấu trúc phức tạp hơn. Do đó, việc tìm kiếm các điều kiện mới. Hoặc việc điều chỉnh các điều kiện hiện có, trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Nó giúp đặc trưng một cách chính xác các giá trị tới hạn tại vô hạn của hàm đa thức tổng quát. Đây là một thách thức quan trọng trong giải tích phức.
3.3. Ánh xạ đa thức từ Cn vào Cn 1
Nghiên cứu về giá trị tới hạn tại vô hạn cũng mở rộng sang các ánh xạ đa thức từ Cn vào không gian có số chiều nhỏ hơn, cụ thể là Cn−1. Phần này của luận án khám phá tô pô của hàm đa thức hạn chế trên một mặt đại số. Nó cũng khảo sát các ánh xạ đa thức từ Cn vào Cn−1. Một bước đột phá quan trọng được thực hiện bởi A. Parusinski ([24]). Ông đã tìm cách khai thác ưu điểm cơ bản của trường hợp các ánh xạ từ C2 vào C, đó là tất cả các đa thức hai biến chỉ có kỳ dị cô lập tại vô hạn. Parusinski chứng minh rằng, với giả thiết đa thức f: Cn → C chỉ có kỳ dị cô lập tại vô hạn và n là tùy ý, ba điều kiện nhất định là tương đương. Điều này là một kết quả đáng kể. Nó cho thấy rằng nếu điều kiện về kỳ dị cô lập được thỏa mãn, các đặc trưng mạnh mẽ vẫn có thể được áp dụng. Điều này cung cấp một hướng đi mới cho việc giải quyết bài toán đặc trưng giá trị tới hạn tại vô hạn. Đặc biệt trong các trường hợp mà tính chất kỳ dị cô lập có thể được kiểm soát. Đây là một đóng góp quan trọng cho giải tích phức và hình học tô pô.
IV.Đặc Trưng Giá Trị Tới Hạn Hàm Hữu Tỷ Hai Biến Phức
Bên cạnh ánh xạ đa thức, tài liệu cũng tập trung vào tô pô của hàm hữu tỷ hai biến phức. Hàm hữu tỷ là tỷ số của hai đa thức. Chúng đưa thêm một lớp phức tạp mới: các điểm cực (poles). Điều này ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của hàm số, đặc biệt là ở vô hạn và gần các điểm cực. Việc nghiên cứu các giá trị tới hạn tại vô hạn cho hàm hữu tỷ đòi hỏi các phương pháp riêng biệt. Mặc dù có nhiều điểm tương đồng với ánh xạ đa thức, sự hiện diện của các điểm cực và các đường rẽ nhánh làm cho việc phân tích trở nên tinh tế hơn. Các giá trị rẽ nhánh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các giá trị tới hạn. Chúng là những điểm mà tại đó cấu trúc của thớ thay đổi đột ngột. Mục tiêu chính là đặc trưng các giá trị tới hạn tại vô hạn cho hàm hữu tỷ hai biến. Việc này bao gồm việc hiểu rõ tô pô của thớ và mối quan hệ giữa các giá trị rẽ nhánh và các giá trị tới hạn. Lý thuyết này có ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt là trong việc nghiên cứu các hệ động lực phức trên Mặt cầu Riemann. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi toàn cục của các ánh xạ hữu tỷ. Đồng thời, nó là một đóng góp quan trọng cho giải tích phức.
4.1. Khái niệm giá trị rẽ nhánh và liên quan
Trong nghiên cứu các ánh xạ hữu tỷ, đặc biệt là hàm hữu tỷ hai biến phức, khái niệm giá trị rẽ nhánh là trung tâm. Các giá trị rẽ nhánh là những điểm mà tại đó ánh xạ hữu tỷ không còn là một phủ địa phương. Nói cách khác, đây là các điểm mà tại đó ánh xạ có hành vi 'rẽ nhánh' hoặc 'kỳ dị'. Chúng thường liên quan mật thiết đến các điểm tới hạn của ánh xạ. Đối với hàm hữu tỷ, các giá trị rẽ nhánh không chỉ xuất hiện tại các điểm tới hạn hữu hạn mà còn có thể liên quan đến hành vi của hàm số tại vô hạn. Việc xác định và phân loại các giá trị rẽ nhánh là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc của thớ của ánh xạ hữu tỷ. Đặc biệt là khi các biến phức tiến ra vô hạn. Hiểu biết về giá trị rẽ nhánh là nền tảng cho việc đặc trưng giá trị tới hạn. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích các hệ động lực phức. Đặc biệt là trên Mặt cầu Riemann, nơi các ánh xạ hữu tỷ thường được nghiên cứu. Mối liên hệ giữa giá trị rẽ nhánh và giá trị tới hạn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc toàn cục của ánh xạ.
4.2. Đặc trưng giá trị tới hạn tại vô hạn
Việc đặc trưng các giá trị tới hạn tại vô hạn cho hàm hữu tỷ hai biến phức là một phần quan trọng của nghiên cứu này. Tương tự như ánh xạ đa thức, các giá trị này là những điểm mà tại đó hành vi tô pô của thớ của hàm hữu tỷ thay đổi khi tiến ra vô hạn. Tuy nhiên, sự phức tạp của hàm hữu tỷ nằm ở sự hiện diện của các điểm cực. Các điểm cực này có thể tạo ra các kỳ dị mới. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc của thớ ở vô hạn. Để đặc trưng các giá trị tới hạn tại vô hạn, cần sử dụng các phương pháp kết hợp từ giải tích phức và tô pô. Điều này có thể bao gồm việc mở rộng các khái niệm như đặc trưng Euler hoặc số mũ Lojasiewicz để áp dụng cho hàm hữu tỷ. Việc phân tích hành vi tiệm cận của hàm số và các biến đổi tô pô tại vô hạn là cần thiết. Điều này giúp xác định các giá trị đặc biệt này. Việc hiểu rõ các đặc trưng này là quan trọng. Nó giúp nghiên cứu các hệ động lực phức. Đặc biệt là các ánh xạ trên Mặt cầu Riemann, nơi hàm hữu tỷ đóng vai trò trung tâm. Các đặc trưng này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi toàn cục của ánh xạ hữu tỷ.
4.3. Tô pô của thớ hàm hữu tỷ
Nghiên cứu tô pô của thớ hàm hữu tỷ hai biến phức là một khía cạnh cốt lõi. Thớ của một hàm hữu tỷ f tại một giá trị t là tập hợp các điểm z sao cho f(z) = t. Việc phân tích cấu trúc tô pô của những thớ này là quan trọng. Nó giúp hiểu được hành vi tổng thể của ánh xạ hữu tỷ. Tại các giá trị không tới hạn, thớ thường có cấu trúc tô pô đồng nhất. Tuy nhiên, tại các giá trị tới hạn, đặc biệt là các giá trị tới hạn tại vô hạn, cấu trúc này có thể thay đổi đột ngột. Những thay đổi này có thể bao gồm sự xuất hiện hoặc biến mất của các thành phần liên thông, hoặc sự thay đổi về đặc trưng Euler. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả sự thay đổi này. Nó tìm cách liên kết các biến đổi tô pô với các giá trị tới hạn cụ thể. Đây là một yếu tố thiết yếu. Nó giúp xây dựng phân thớ Milnor toàn cục cho hàm hữu tỷ. Hiểu rõ tô pô của thớ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hình học đại số. Nó cũng cho phép các nhà toán học phân tích các hệ động lực phức trên Mặt cầu Riemann. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về các ánh xạ hữu tỷ.
V.Tiêu Chuẩn Phân Tích Giá Trị Tới Hạn Tại Vô Hạn
Việc đặc trưng giá trị tới hạn tại vô hạn đòi hỏi nhiều tiêu chuẩn và điều kiện khác nhau. Chúng được phát triển để giải quyết các thách thức cụ thể của ánh xạ đa thức và ánh xạ hữu tỷ. Đặc biệt là khi xem xét các không gian có số chiều khác nhau. Các tiêu chuẩn này không chỉ bao gồm các phương pháp định lượng như đặc trưng Euler. Chúng còn bao gồm các điều kiện giải tích sâu sắc hơn. Ví dụ như điều kiện Malgrange và Fedoryuk. Mỗi tiêu chuẩn có phạm vi áp dụng và giới hạn riêng. Tiêu chuẩn thông qua đặc trưng Euler, dù mạnh mẽ trong trường hợp hai biến, lại không còn hiệu lực cho đa thức tổng quát. Điều này đòi hỏi sự phát triển các phương pháp tinh vi hơn. Đặc biệt là khi xử lý các kỳ dị không cô lập. Điều kiện Malgrange và Fedoryuk cung cấp các cách tiếp cận khác. Chúng dựa trên các tính chất của hàm số gần vô hạn. Việc kết hợp và hiểu rõ các tiêu chuẩn này là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng một lý thuyết toàn diện. Lý thuyết này có thể đặc trưng các giá trị tới hạn tại vô hạn. Điều này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết. Nó còn có ứng dụng trong việc phân tích các hệ động lực phức. Đồng thời, nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của hàm đa thức và hàm hữu tỷ.
5.1. Tiêu chuẩn thông qua đặc trưng Euler
Tiêu chuẩn thông qua đặc trưng Euler là một trong những phương pháp đầu tiên và được sử dụng rộng rãi để đặc trưng giá trị tới hạn tại vô hạn. Cụ thể, trong trường hợp ánh xạ đa thức từ C2 vào C, một giá trị t là giá trị tới hạn tại vô hạn nếu và chỉ nếu đặc trưng Euler của thớ f −1 (t) khác đặc trưng Euler của thớ tổng quát. Đặc trưng Euler là một số nguyên tô pô. Nó đo lường một cách định lượng 'số lỗ' của một không gian. Sự thay đổi trong đặc trưng Euler của thớ chỉ ra sự thay đổi trong cấu trúc tô pô của thớ. Điều này cho thấy sự hiện diện của một giá trị tới hạn. Tuy nhiên, tiêu chuẩn này có giới hạn. Như M. Tibar đã chỉ ra, nó không còn đúng cho ánh xạ đa thức từ Cn vào C khi n > 2. Điều này có nghĩa là, trong không gian đa chiều hơn, sự thay đổi tô pô ở vô hạn không thể chỉ được phát hiện bằng cách so sánh đặc trưng Euler. Việc này đòi hỏi các phương pháp phân tích tinh vi hơn. Sự hiểu biết về cả ưu điểm và hạn chế của tiêu chuẩn Euler là cần thiết. Nó giúp lựa chọn phương pháp phù hợp để phân tích các giá trị tới hạn tại vô hạn cho các hàm đa thức và ánh xạ hữu tỷ.
5.2. Điều kiện Malgrange và M tame
Điều kiện Malgrange là một trong những tiêu chí giải tích phức quan trọng. Nó được sử dụng để đặc trưng các giá trị tới hạn tại vô hạn của các ánh xạ đa thức. Điều kiện này liên quan đến các tính chất của hàm số tại vô hạn. Nó thường được biểu diễn thông qua các ước lượng Lojasiewicz. Khi điều kiện Malgrange không được thỏa mãn tại một giá trị t, giá trị đó được xem là giá trị tới hạn tại vô hạn. Cùng với điều kiện Malgrange, khái niệm M-tame cũng được giới thiệu. Một ánh xạ đa thức được gọi là M-tame nếu nó thỏa mãn một điều kiện nhất định về hành vi tiệm cận tại vô hạn. Các ánh xạ M-tame có những tính chất tô pô tốt. Việc nghiên cứu điều kiện Malgrange và M-tame giúp xác định các lớp ánh xạ đa thức có hành vi 'thuần hóa' ở vô hạn. Điều này đơn giản hóa việc phân tích các giá trị tới hạn. Đối với trường hợp đa thức hai biến, việc không thỏa mãn điều kiện Malgrange tại t là tương đương với t là giá trị tới hạn tại vô hạn. Tuy nhiên, như L. Zaharia đã chứng tỏ, điều này không còn đúng cho các đa thức có nhiều hơn hai biến. Việc này đòi hỏi sự điều chỉnh và mở rộng các khái niệm này cho không gian đa chiều hơn. Đây là một thách thức quan trọng trong giải tích phức.
5.3. Điều kiện Fedoryuk và ứng dụng
Điều kiện Fedoryuk là một tiêu chí khác. Nó được sử dụng để đặc trưng giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức. Tương tự như điều kiện Malgrange, điều kiện Fedoryuk cũng liên quan đến hành vi tiệm cận của hàm số ở vô hạn. Nó cung cấp một cách kiểm tra xem một giá trị có phải là giá trị tới hạn tại vô hạn hay không. Khi điều kiện Fedoryuk không được thỏa mãn tại một giá trị t, giá trị đó được xác định là một giá trị tới hạn tại vô hạn. Điều kiện này thường được liên kết với số mũ Lojasiewicz tại vô hạn. Nó là một chỉ số định lượng về tốc độ tăng trưởng của hàm số. Trong trường hợp đa thức hai biến, việc không thỏa mãn điều kiện Fedoryuk tại t là một đặc trưng cho t là giá trị tới hạn tại vô hạn. Đây là một kết quả quan trọng trong giải tích phức. Tuy nhiên, việc áp dụng điều kiện Fedoryuk cho các ánh xạ đa thức tổng quát từ Cn vào C (với n > 2) cũng gặp phải những hạn chế. Các ví dụ đã chứng minh rằng điều kiện này không phải lúc nào cũng đủ hoặc cần thiết trong không gian đa chiều. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc phát triển các tiêu chuẩn mới hoặc điều chỉnh các tiêu chuẩn hiện có. Nó giúp giải quyết bài toán phức tạp của giá trị tới hạn tại vô hạn trong bối cảnh tổng quát hơn. Đây là mục tiêu quan trọng của các nghiên cứu về hệ động lực phức và hình học tô pô.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (85 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------ NGUYỄN TẤT THẮNG GIÁ TRỊ TỚI HẠN TẠI VÔ HẠN CỦA ÁNH XẠ ĐA THỨC VÀ ÁNH XẠ HỮU TỶ VỚI THỚ MỘT CHIỀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI-2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------ NGUYỄN TẤT THẮNG GIÁ TRỊ TỚI HẠN TẠI VÔ HẠN CỦA ÁNH XẠ ĐA THỨC VÀ ÁNH XẠ HỮU TỶ VỚI THỚ MỘT CHIỀU Chuyên ngành: Hình học và tôpô Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Hà Huy Vui TS. Phó Đức Tài HÀ NỘI-2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Mục lục 1 Mở đầu 3 1 Giá trị tới hạn tại vô hạn của các cấu xạ giữa các tập đại số phức với thớ một chiều 12 1.1 Bài toán đặc trưng giá trị tới hạn tại vô hạn .2 Một nhận xét về bài toán đặc trưng giá trị tới hạn tại vô hạn của các cấu xạ giữa các tập đại số phức với thớ một chiều. 17 2 Tô pô của hàm đa thức hạn chế trên một mặt đại số và của ánh xạ đa thức từ Cn vào Cn−1 22 2.1 Đặc trưng các giá trị tới hạn tại vô hạn .2 Một số điều kiện đủ cho sự tồn tại của phép chiếu tốt .3 Tô pô của thớ.
41 3 Tô pô của hàm hữu tỷ hai biến phức 45 3.1 Các giá trị rẽ nhánh .2 Đặc trưng các giá trị tới hạn tại vô hạn. 53 TIEU LUAN MOI download :1 skknchat@gmail.1 Tiêu chuẩn thông qua đặc trưng Euler .2 Điều kiện Malgrange và điều kiện M-tame .3 Điều kiện Fedoryuk. 68 Phụ lục: Tập giá trị rẽ nhánh của ánh xạ đa thức 70 Kết luận 79 Danh mục công trình của tác giả liên quan đến luận án 80 Tài liệu tham khảo 81 TIEU LUAN MOI download :2 skknchat@gmail.com Mở đầu Việc nghiên cứu các tính chất tô pô của các đa tạp đại số có thể chia thành hai mảng đề tài: (i) Nghiên cứu các đa tạp xạ ảnh; (ii) Nghiên cứu các đa tạp affine. Thành tựu cơ bản của các nghiên cứu về mảng đề tài thứ nhất là lý thuyết Lef- schetz.
Bằng cách khảo sát các Lefschetz pencil, cụ thể là thông qua việc mô tả tô pô của thớ tổng quát và mô tả các toán tử đơn đạo quanh các thớ đặc biệt - mà ở đây chính là các thớ có kỳ dị, các tính chất tô pô của các đa tạp xạ ảnh đã được hiểu khá rõ ([10], [38], [36]). Với mảng đề tài thứ hai, như nhiều chuyên gia trong lĩnh vực đã nhận xét, tình hình là rất khác. Còn nhiều câu hỏi về các đa tạp affine và các ánh xạ đa thức vẫn chưa có câu trả lời, ngay cả cho trường hợp hai biến. Cái tương tự của Lefschetz pencil trong trường hợp affine là phân thớ Milnor toàn cục.
Từ một kết quả rất tổng quát của R. Thom ([43]), nếu f là một ánh xạ đa thức từ một tập đại số không kỳ dị V vào không gian Ck thì f xác định một phân thớ tầm thường địa phương lớp C ∞ ngoài một tập đại số B của không gian đích Ck. Đó là phân thớ Milnor toàn cục. Do tính không compact của không gian Cn , ở đây xuất hiện một hiện tượng mà ta không gặp khi nghiên cứu Lefschetz pencil, đó là hiện tượng kỳ dị ở vô hạn.
Bởi vậy, ngoài các giá trị tới hạn, tập TIEU LUAN MOI download :3 skknchat@gmail.com B còn chứa các giá trị tới hạn tại vô hạn. Để sử dụng phân thớ Milnor toàn cục cho việc nghiên cứu các tính chất tô pô của các tập đại số affine, một trong những bài toán đầu tiên cần phải giải quyết là Đặc trưng các giá trị tới hạn của kỳ dị tại vô hạn. Mặc dù trong khoảng gần 30 năm trở lại đây rất nhiều nhà toán học đã nghiên cứu bài toán này, nhưng cho đến nay đây vẫn còn là một bài toán mở. Ngay cả khi V là toàn bộ Cn và f là ánh xạ đa thức từ Cn vào C, người ta vẫn chưa biết cách trả lời, ngoại trừ đối với một ít trường hợp đặc biệt mà ta sẽ liệt kê dưới đây.
Khi V = C2 và k = 1, tức là f là một đa thức hai biến phức, các giá trị tới hạn tại vô hạn được đặc trưng theo nhiều cách khác nhau. Đầu tiên là kết quả của Hà Huy Vui – Lê Dũng Tráng ([45]) và M. Suzuki ([42]), nói rằng giá trị t là giá trị tới hạn tại vô hạn của f khi và chỉ khi đặc trưng Euler của thớ f −1 (t) khác đặc trưng Euler của thớ tổng quát. Sau đó Hà Huy Vui ([44]) đưa ra khái niệm số mũ Lojasiewicz tại vô hạn của thớ và chứng minh ba điều kiện sau là tương đương: (i) t là giá trị tới hạn tại vô hạn của f ; (ii) số Lojasiewicz tại vô hạn của thớ f −1 (t) nhỏ hơn 0; (iii) số Lojasiewicz tại vô hạn của thớ f −1 (t) nhỏ hơn −1.
Nói cách khác, một giá trị t là giá trị tới hạn tại vô hạn nếu và chỉ nếu điều kiện Fedoryuk hoặc điều kiện Malgrange của đa thức tại t không được thỏa mãn. Khi V = Cn , n > 2 và k = 1, trong [30] M. Tibar chỉ ra rằng tiêu chuẩn thông qua đặc trưng Euler nói chung không còn đúng. Cũng bằng các ví dụ cụ thể, L.
Zaharia ([32]) đã chứng tỏ rằng các đặc trưng thông qua số mũ Lojasiewicz như trong trường hợp hai biến là không còn đúng. Parusinski đã thực hiện được một bước đột phá khi tìm cách khai thác được một ưu điểm cơ bản của trường hợp các ánh xạ từ C2 vào C, đó là tất cả các đa thức hai biến chỉ có kỳ dị cô lập tại vô hạn. Trong [24], với giả thiết đa thức f : Cn → C chỉ có kỳ dị cô lập tại vô hạn và n là tùy ý, A. Parusinski đã chứng minh được rằng ba điều kiện sau là tương đương: TIEU LUAN MOI download :4 skknchat@gmail.
Luận án này tìm cách khai thác một ưu điểm khác của trường hợp các ánh xạ từ C2 vào C: thớ tổng quát có chiều phức bằng một. Trong luận án này chúng tôi nghiên cứu các cấu xạ từ M vào N, với M, N là các tập đại số không kỳ dị và dimM = dimN + 1. Điểm chung của các ánh xạ này với các đa thức hai biến là thớ tổng quát đều là các đường cong. Với điều kiện này ta hy vọng rằng các kết quả của trường hợp C2 vào C có thể mở rộng được cho lớp các ánh xạ đang xét.
Luận án chủ yếu tập trung nghiên cứu bài toán đặc trưng các giá trị tới hạn tại vô hạn của các ánh xạ trong các tình huống sau: 1. Các ánh xạ đa thức từ Cn vào Cn−1 ; 2. Hạn chế của một đa thức trên một mặt đại số không kỳ dị trong Cn ; 3. Các hàm hữu tỷ hai biến phức, tức là các ánh xạ có dạng gf : C2 \ {g = 0} → C với f, g là những đa thức hai biến phức.
Một nội dung khác của luận án là đưa ra mối quan hệ giữa tập các giá trị tới hạn tại vô hạn của một ánh xạ đa thức với tập các giá trị tới hạn suy rộng và tập các giá trị mà tại đó ánh xạ không thỏa mãn điều kiện M-tame. Luận án gồm 3 Chương và 1 Phụ lục. Chương 1 gồm hai phần. Trong phần đầu, chúng tôi giới thiệu bài toán đặc trưng các giá trị tới hạn tại vô hạn của các cấu xạ và nhắc lại các kết quả đã biết.
Kết quả chính của Chương 1 được trình bày trong phần thứ hai. Theo định lý của Hà Huy Vui - Lê Dũng Tráng và M. Suzuki, có thể đặc trưng các giá trị tới hạn của đa thức hai biến thông qua một bất biến tô pô là đặc trưng Euler. Kết quả chính của chương này nói rằng, nếu F là một cấu xạ giữa các tập đại số phức không kỳ dị và có thớ là một chiều thì một giá trị t0 là giá trị tới hạn tại vô hạn của F khi và chỉ khi địa phương tại t0 thì F xác định một phân thớ tầm thường tô pô.
Như vậy, nếu F là một TIEU LUAN MOI download :5 skknchat@gmail.com cấu xạ có thớ một chiều (phức) thì về bản chất, bài toán đặc trưng các giá trị tới hạn tại vô hạn của F vẫn còn là một bài toán tô pô: nếu có phép tầm thường hóa của F cho bởi các ánh xạ liên tục thì có phép tầm thường hóa cho bởi các ánh xạ khả vi. Kết quả chính của Chương này được trình bày trong bài báo [28]. Định lý chính của Chương là như sau: Định lý (xem Định lý 1. Cho cấu xạ F : M → N, trong đó M, N ⊂ Cn là các tập đại số phức không kỳ dị sao cho dimM = dimN + 1 và t0 ∈ N là một giá trị chính qui của F.
Khi đó, các khẳng định sau là tương đương: (i) t0 là giá trị chính qui tại vô hạn của F, tức là tồn tại lân cận D của t0 và một vi phôi Φ : F −1 (D) → F −1 (t0 ) × D sao cho sơ đồ Φ/ F −1 (D) F −1 (t0 ) × D F pr2 ' D giao hoán. (ii) F là tầm thường tô pô địa phương tại t0 , tức là tồn tại lân cận D của t0 và một đồng phôi Φ : F −1 (D) → F −1 (t0 ) × D sao cho sơ đồ Φ/ F −1 (D) F −1 (t0 ) × D F pr2 ' D giao hoán. Trong Chương 2 chúng tôi nghiên cứu bài toán đặc trưng các giá trị tới hạn tại vô hạn của các ánh xạ được xác định như trong một trong hai trường hợp sau: (a) F = (F1 , F2 ,. , Fn−1 ) : Cn → Cn−1 là một ánh xạ đa thức; (b) F = g|V là hạn chế của hàm đa thức g : Cn → C lên V, trong đó V ⊂ Cn là một mặt đại số không kỳ dị, tức là V = {x ∈ Cn : g1 (x) = g2 (x) = · · · = gn−2 (x) = 0} là tập đại số không kỳ dị và dimC V = 2.
Cho t0 là một giá trị chính qui của F. Khi đó, với mọi t đủ gần t0 thớ F −1 (t) là một tập đại số phức một chiều không kỳ dị. TIEU LUAN MOI download :6 skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tất Thắng (2011). Giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức và hữu tỷ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/gia-tri-toi-han-tai-vo-han-anh-xa-da-thuc-huu-ty
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức và hữu tỷ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức và hữu tỷ. Hiểu sâu về hành vi giới hạn của các hàm số quan trọng.
Luận án "Giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức và hữu tỷ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức và hữu tỷ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức và hữu tỷ" thuộc chuyên ngành Hình học và tôpô. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức và hữu tỷ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức và hữu tỷ" có 85 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị tới hạn tại vô hạn của ánh xạ đa thức và hữu tỷ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.