Giá trị CRP, Interleukin-6 và Bảng hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT

Nghiên cứu vai trò của CRP, Interleukin-6 và CAT trong chẩn đoán sớm và đánh giá mức độ nặng của đợt cấp Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT).

Chuyên ngành
Lao
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiểu rõ BPTNMT: Gánh nặng, yếu tố nguy cơ và đánh giá
Số trang:
148 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lao
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiểu rõ BPTNMT Gánh nặng yếu tố nguy cơ và đánh giá

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) đại diện cho một thách thức sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng. Đây là một bệnh lý đường hô hấp tiến triển, đặc trưng bởi sự tắc nghẽn luồng khí không hồi phục hoàn toàn. Tình trạng này gây ra gánh nặng bệnh tật đáng kể cho người bệnh, gia đình và hệ thống y tế. Các đợt kịch phát BPTNMT thường xuyên xảy ra, làm trầm trọng thêm triệu chứng, giảm chức năng phổi và tăng nguy cơ tử vong. Việc chẩn đoán sớm và chính xác đợt cấp BPTNMT đóng vai trò then chốt trong quản lý bệnh hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào các dấu ấn sinh học và công cụ đánh giá lâm sàng để cải thiện quy trình chẩn đoán.

1.1. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính BPTNMT là gì

BPTNMT là một nhóm bệnh phổi gây tắc nghẽn đường thở, làm cho việc thở trở nên khó khăn. Tình trạng này thường là do tiếp xúc lâu dài với các chất kích thích gây hại cho phổi, như khói thuốc lá. Bệnh tiến triển âm thầm, gây suy giảm chức năng hô hấp dần dần. Các triệu chứng điển hình bao gồm ho mạn tính, khạc đờm và khó thở. BPTNMT gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Quản lý bệnh đòi hỏi sự kết hợp của điều trị thuốc và thay đổi lối sống.

1.2. Gánh nặng bệnh tật và các yếu tố nguy cơ.

BPTNMT là nguyên nhân gây tử vong và tàn tật hàng đầu trên thế giới. Gánh nặng bệnh tật bao gồm chi phí điều trị cao, mất khả năng lao động và giảm chất lượng cuộc sống. Yếu tố nguy cơ chính là hút thuốc lá, cả chủ động và thụ động. Tiếp xúc với ô nhiễm không khí, bụi nghề nghiệp và hóa chất cũng góp phần. Nhiễm trùng hô hấp tái phát cũng làm tăng nguy cơ. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này rất quan trọng để phòng ngừa. Tình trạng bệnh cũng liên quan đến các bệnh đồng mắc, làm phức tạp quá trình điều trị.

1.3. Đánh giá BPTNMT ổn định và đợt cấp.

Đánh giá BPTNMT bao gồm đo chức năng hô hấp (FEV1), đánh giá triệu chứng và tần suất đợt cấp. Đợt cấp BPTNMT là giai đoạn các triệu chứng hô hấp xấu đi cấp tính. Việc phân biệt đợt cấp với giai đoạn ổn định rất quan trọng. Các công cụ đánh giá bao gồm thăm khám lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và các bảng câu hỏi. Mục tiêu là xác định mức độ nặng của đợt cấp để có can thiệp kịp thời. Bảng câu hỏi CAT được sử dụng để đánh giá tác động của bệnh lên chất lượng cuộc sống. Các dấu ấn sinh học viêm cũng cung cấp thông tin khách quan. Đây là những công cụ hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn.

II.Giá trị Protein C phản ứng CRP chẩn đoán đợt cấp COPD

Protein phản ứng C (CRP) là một trong những dấu ấn sinh học viêm được nghiên cứu rộng rãi. Nồng độ CRP tăng nhanh trong phản ứng viêm cấp tính, do đó có tiềm năng lớn trong chẩn đoán đợt cấp Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT). Nghiên cứu đánh giá giá trị chẩn đoán của CRP trong việc xác định các đợt kịch phát BPTNMT. Các phát hiện cho thấy CRP là một chỉ số hữu ích để phân biệt giữa BPTNMT ổn định và đợt cấp. Sử dụng Protein phản ứng C trong quy trình chẩn đoán giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng nhanh chóng. Giá trị của CRP được xem xét ở cả đợt cấp nhẹ và nặng. Đây là một xét nghiệm tương đối đơn giản và dễ thực hiện trong lâm sàng.

2.1. Vai trò của Protein phản ứng C trong viêm đường hô hấp.

Protein phản ứng C (CRP) là protein pha cấp tính, tổng hợp ở gan. Nồng độ CRP tăng nhanh và đáng kể khi có viêm nhiễm. Trong BPTNMT, viêm nhiễm là một yếu tố trung tâm, đặc biệt trong các đợt kịch phát. CRP phản ánh mức độ viêm toàn thân. Mức độ tăng CRP thường tương quan với mức độ nặng của viêm. Do đó, xét nghiệm CRP được sử dụng để phát hiện và theo dõi phản ứng viêm trong các bệnh lý hô hấp. Giá trị của CRP không đặc hiệu cho một bệnh, nhưng rất nhạy với tình trạng viêm.

2.2. Điểm cắt CRP xác định đợt cấp BPTNMT.

Nghiên cứu đã xác định các điểm cắt tối ưu cho nồng độ CRP để chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Ví dụ, một ngưỡng CRP cụ thể (ví dụ >5 mg/L) có thể được sử dụng để phân biệt bệnh nhân ở giai đoạn ổn định và bệnh nhân đang có đợt kịch phát BPTNMT. Các điểm cắt này được xác định thông qua phân tích đường cong ROC. Việc xác định điểm cắt chính xác giúp tăng cường độ tin cậy của xét nghiệm. Các điểm cắt có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nặng của đợt cấp. Giá trị này cung cấp một công cụ định lượng cho chẩn đoán.

2.3. Độ nhạy và độ đặc hiệu của CRP.

Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của CRP cho thấy khả năng chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Độ nhạy của CRP cho biết tỷ lệ bệnh nhân có đợt cấp được xét nghiệm dương tính. Độ đặc hiệu cho biết tỷ lệ bệnh nhân không có đợt cấp được xét nghiệm âm tính. Ví dụ, CRP có thể đạt độ nhạy khoảng 75-80% và độ đặc hiệu 70-75% trong chẩn đoán đợt cấp. Những chỉ số này giúp xác định mức độ tin cậy của CRP như một dấu ấn sinh học. Kết quả này ủng hộ việc sử dụng CRP trong sàng lọc và chẩn đoán ban đầu.

III.Interleukin 6 IL 6 Dấu ấn sinh học viêm trong BPTNMT

Interleukin-6 (IL-6) là một cytokine tiền viêm mạnh mẽ, đóng vai trò trung tâm trong phản ứng miễn dịch và viêm. Nồng độ IL-6 tăng cao ở bệnh nhân Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT), đặc biệt trong các đợt cấp. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của IL-6 như một dấu ấn sinh học để chẩn đoán đợt kịch phát BPTNMT. Việc định lượng IL-6 cung cấp thông tin có giá trị về tình trạng viêm hệ thống liên quan đến bệnh. IL-6 được coi là một chỉ số nhạy để phát hiện sớm các thay đổi viêm cấp tính. Hiểu rõ vai trò của IL-6 giúp cải thiện khả năng chẩn đoán và quản lý bệnh nhân BPTNMT.

3.1. Interleukin 6 và phản ứng viêm toàn thân.

Interleukin-6 (IL-6) là cytokine đa chức năng, được sản xuất bởi nhiều loại tế bào miễn dịch. IL-6 đóng vai trò quan trọng trong điều hòa phản ứng viêm và miễn dịch. Trong BPTNMT, nồng độ IL-6 tăng cao, phản ánh tình trạng viêm mạn tính và cấp tính. Sự gia tăng IL-6 là một phần của phản ứng viêm toàn thân. Điều này có thể dẫn đến các biểu hiện ngoài phổi của bệnh. Vai trò của IL-6 trong bệnh sinh BPTNMT ngày càng được công nhận. Đây là một dấu ấn sinh học quan trọng cho viêm.

3.2. Ngưỡng chẩn đoán của IL 6 cho đợt cấp BPTNMT.

Nghiên cứu đã xác định ngưỡng giá trị của IL-6 giúp chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Một điểm cắt cụ thể cho IL-6 (ví dụ >6 pg/mL) có thể phân biệt bệnh nhân BPTNMT ổn định và bệnh nhân có đợt kịch phát. Ngưỡng này được tối ưu hóa để đạt hiệu quả chẩn đoán cao nhất. Việc sử dụng ngưỡng IL-6 cung cấp một công cụ khách quan. Điều này giúp hỗ trợ quyết định lâm sàng. Khả năng phát hiện sớm đợt cấp là một lợi ích lớn. Phân tích thống kê đã hỗ trợ việc xác định các ngưỡng này.

3.3. So sánh hiệu quả chẩn đoán của IL 6.

Hiệu quả chẩn đoán của IL-6 được so sánh với CRP và các chỉ số khác. IL-6 cho thấy khả năng chẩn đoán tốt, đôi khi vượt trội hơn CRP trong một số trường hợp. Độ nhạy và độ đặc hiệu của IL-6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT được phân tích. Ví dụ, IL-6 có thể đạt độ nhạy khoảng 80-85% và độ đặc hiệu 70-75%. Kết quả này cho thấy IL-6 là một dấu ấn sinh học có giá trị. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp để tăng cường độ chính xác chẩn đoán.

IV.Bảng câu hỏi CAT Đánh giá tác động BPTNMT đợt kịch phát

Bảng câu hỏi đánh giá tác động của BPTNMT (COPD Assessment Test - CAT) là một công cụ lâm sàng được chuẩn hóa. Nó dùng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) lên chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. CAT khảo sát các triệu chứng hô hấp và tác động của chúng lên hoạt động hàng ngày. Nghiên cứu này đánh giá giá trị của bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. CAT cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe bệnh nhân thông qua lời kể của họ. Đây là một công cụ bổ sung hữu ích, không xâm lấn, giúp định lượng cảm nhận của bệnh nhân về bệnh. Sử dụng CAT giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về trải nghiệm của bệnh nhân.

4.1. Mục đích và cấu trúc của bảng câu hỏi CAT.

Bảng câu hỏi CAT gồm 8 mục, mỗi mục đánh giá một khía cạnh khác nhau của BPTNMT. Các khía cạnh bao gồm ho, đờm, tức ngực, khó thở, giấc ngủ và mức độ năng lượng. Mục đích chính là định lượng mức độ tác động của bệnh lên chất lượng cuộc sống. Mỗi câu hỏi được chấm điểm từ 0 đến 5. Tổng điểm CAT từ 0 đến 40, điểm càng cao, tác động càng lớn. Đây là một công cụ nhanh chóng và dễ sử dụng. Nó giúp theo dõi sự thay đổi của triệu chứng theo thời gian.

4.2. Điểm cắt CAT xác định đợt kịch phát BPTNMT.

Nghiên cứu đã xác định điểm cắt tối ưu của bảng câu hỏi CAT để chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Một ngưỡng điểm CAT cụ thể (ví dụ, tăng trên 2 điểm hoặc đạt trên 10 điểm) có thể chỉ ra một đợt kịch phát. Điểm cắt này có độ nhạy và độ đặc hiệu nhất định trong việc phân biệt đợt cấp. Việc sử dụng điểm cắt CAT giúp đánh giá khách quan hơn sự thay đổi triệu chứng. Điều này hỗ trợ chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Nó cũng giúp theo dõi hiệu quả điều trị đợt cấp.

4.3. Tương quan giữa CAT và chức năng hô hấp FEV1 .

Nghiên cứu đã xem xét mối tương quan giữa điểm CAT và chỉ số chức năng hô hấp (FEV1). Mặc dù CAT đánh giá triệu chứng và chất lượng cuộc sống, FEV1 đo lường mức độ tắc nghẽn đường thở. Thường có mối tương quan nghịch giữa điểm CAT và FEV1: FEV1 càng giảm, điểm CAT càng cao. Tuy nhiên, mức độ tương quan có thể khác nhau giữa các bệnh nhân. CAT cung cấp thông tin bổ sung mà FEV1 không thể hiện. Sự kết hợp cả hai giúp đánh giá toàn diện hơn về BPTNMT. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện.

V.Kết hợp CRP IL 6 CAT Nâng cao chẩn đoán đợt cấp COPD

Việc kết hợp nhiều công cụ chẩn đoán mang lại hiệu quả vượt trội so với việc sử dụng từng phương pháp riêng lẻ. Nghiên cứu đã chứng minh rằng sự kết hợp của Protein phản ứng C (CRP), Interleukin-6 (IL-6) và bảng câu hỏi CAT giúp nâng cao đáng kể độ chính xác trong chẩn đoán đợt cấp Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT). Mỗi dấu ấn sinh học và công cụ đánh giá lâm sàng cung cấp một khía cạnh thông tin riêng biệt. Khi được tổng hợp, chúng tạo thành một bức tranh toàn diện hơn về tình trạng bệnh nhân. Phương pháp kết hợp này tối ưu hóa khả năng phát hiện sớm và chính xác các đợt kịch phát BPTNMT, từ đó cải thiện kết quả điều trị. Đây là một bước tiến quan trọng trong quản lý lâm sàng COPD.

5.1. Lợi ích của việc kết hợp dấu ấn sinh học và CAT.

Kết hợp CRP, IL-6 và CAT mang lại nhiều lợi ích. CRP và IL-6 là các dấu ấn sinh học khách quan, phản ánh mức độ viêm. Bảng câu hỏi CAT cung cấp đánh giá chủ quan từ bệnh nhân về tác động của bệnh. Sự kết hợp này giúp khắc phục nhược điểm của từng phương pháp. Nó tăng cường khả năng phát hiện đợt cấp, đặc biệt ở những trường hợp khó chẩn đoán. Việc này cho phép đưa ra quyết định lâm sàng toàn diện hơn. Nó cũng giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân BPTNMT.

5.2. Cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu khi kết hợp.

Khi kết hợp CRP, IL-6 và CAT, độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT được cải thiện đáng kể. Ví dụ, một mô hình kết hợp có thể đạt độ nhạy trên 90% và độ đặc hiệu trên 85%. Điều này cho thấy khả năng phát hiện đợt cấp cao hơn và giảm tỷ lệ chẩn đoán sai. Sự kết hợp này giảm thiểu bỏ sót bệnh nhân cần can thiệp. Đồng thời, nó tránh được việc điều trị quá mức ở những trường hợp không cần thiết. Đây là một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán chính xác.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong thực hành lâm sàng.

Phương pháp kết hợp này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng. Nó cung cấp một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ cho các bác sĩ. Quy trình chẩn đoán đợt cấp BPTNMT trở nên hiệu quả hơn. Việc này giúp cải thiện quản lý bệnh nhân và giảm gánh nặng y tế. Các hướng dẫn lâm sàng trong tương lai có thể tích hợp phương pháp này. Nó cũng mở ra cơ hội cho các nghiên cứu sâu hơn về các dấu ấn sinh học. Mục tiêu là tối ưu hóa chẩn đoán và điều trị BPTNMT.

VI.Phương pháp nghiên cứu kết quả về dấu ấn sinh học COPD

Nghiên cứu được thực hiện tại TP. Hồ Chí Minh vào năm 2020, là một luận án tiến sĩ y học. Luận án này tập trung vào việc đánh giá giá trị chẩn đoán của CRP, Interleukin-6 và bảng câu hỏi CAT trong đợt cấp Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT). Phương pháp nghiên cứu được thiết kế để thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng chi tiết từ đối tượng nghiên cứu. Các tiêu chuẩn nhận vào và loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt để đảm bảo tính khách quan. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp để xác định điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu và giá trị tiên đoán của từng dấu ấn sinh học cũng như sự kết hợp của chúng. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của các công cụ này trong chẩn đoán đợt cấp COPD.

6.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu khoa học.

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân BPTNMT tại TP. Hồ Chí Minh. Các bệnh nhân được chia thành nhóm ổn định và nhóm có đợt cấp BPTNMT. Phương pháp nghiên cứu là một nghiên cứu cắt ngang hoặc đoàn hệ (tùy theo thiết kế cụ thể của luận án). Số liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án, phỏng vấn bệnh nhân và xét nghiệm máu. Việc định lượng CRP và IL-6 được thực hiện bằng các kỹ thuật phòng thí nghiệm chuẩn. Bảng câu hỏi CAT được sử dụng để đánh giá chủ quan. Đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt.

6.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.

Các đặc điểm dân số, lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu được mô tả chi tiết. Đặc điểm dân số bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử hút thuốc. Các đặc điểm lâm sàng bao gồm triệu chứng, mức độ khó thở, tần suất đợt cấp trước đó. Đặc điểm cận lâm sàng bao gồm chức năng hô hấp (FEV1), nồng độ oxy trong máu. Sự khác biệt giữa nhóm ổn định và đợt cấp được phân tích. Dữ liệu này cung cấp bối cảnh quan trọng cho việc diễn giải các kết quả về dấu ấn sinh học.

6.3. Kết quả chính về giá trị chẩn đoán của CRP IL 6 CAT.

Nghiên cứu đã xác định các điểm cắt tối ưu cho CRP, IL-6 và CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Các chỉ số về độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương và âm được tính toán. Kết quả cho thấy cả CRP, IL-6 và CAT đều có giá trị trong chẩn đoán. Đặc biệt, sự kết hợp của các yếu tố này mang lại hiệu quả chẩn đoán cao nhất. Sự tương quan giữa CAT và FEV1 cũng được đánh giá. Những phát hiện này khẳng định vai trò của các dấu ấn sinh học và bảng câu hỏi CAT. Chúng cung cấp các công cụ hữu ích cho thực hành lâm sàng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.1.1. Gánh nặng của BPTNMT
1.1.2. Yếu tố nguy cơ
1.1.3. Đánh giá BPTNMT
1.2. Tổng quan về thang đo CAT
1.2.1. Quá trình dịch và kiểm định bộ câu hỏi CAT
1.2.2. Cách đánh giá bộ câu hỏi CAT
1.3. Tổng quan về vai trò của các chất đánh dấu viêm trong BPTNMT
1.3.1. Vai trò của cytokin trong phản ứng viêm
1.4. Các công trình có liên quan đến nghiên cứu
1.4.1. Nghiên cứu về nồng độ hs-CRP ở bệnh nhân BPTNMT
1.4.2. Nghiên cứu về nồng độ IL-6 ở bệnh nhân BPTNMT
1.4.3. Nghiên cứu về bảng câu hỏi CAT ở bệnh nhân BPTNMT
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Dân số nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn nhận vào
2.1.3. Tiêu chuẩn loại ra
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu của nghiên cứu
2.2.3. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc
2.2.4. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu
2.2.5. Quy trình nghiên cứu
2.2.6. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Mô tả đặc điểm dân số, lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng tham gia nghiên cứu
3.1.1. Các đặc điểm dân số trong nhóm nghiên cứu
3.1.2. Các đặc điểm lâm sàng
3.1.3. Các đặc điểm cận lâm sàng
3.1.4. Tương quan CAT và FEV1 trong BPTNMT đợt cấp và ổn định
3.2. Xác định điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán (+), giá trị tiên đoán (-) của CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT
3.2.1. Xác định điểm cắt CRP trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT
3.2.2. Xác định điểm cắt CRP trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT nặng
3.2.3. Xác định điểm cắt IL-6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT
3.2.4. Xác định điểm cắt IL-6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT nặng
3.2.5. Xác định điểm cắt của CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT
3.2.6. Xác định điểm cắt CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT nặng
3.2.7. Nhận xét giá trị chẩn đoán của CRP, IL-6 và CAT
3.3. Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của sự kết hợp CAT, CRP, Interleukin 6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm dân số, lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng tham gia nghiên cứu
4.1.1. Các đặc điểm dân số trong nhóm nghiên cứu
4.1.2. Các đặc điểm lâm sàng trong nhóm nghiên cứu
4.1.3. Các đặc điểm cận lâm sàng trong nhóm nghiên cứu
4.1.4. Liên quan giữa CRP, IL-6, CAT và nguy cơ BPTNMT đợt cấp
4.1.5. Xác định sự tương quan của CAT với FEV1
4.2. Xác định điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán (+), giá trị tiên đoán (-) của CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT
4.2.1. Xác định điểm cắt CRP trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT
4.2.2. Xác định điểm cắt CRP trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT nặng
4.2.3. Xác định điểm cắt IL-6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT
4.2.4. Xác định điểm cắt IL-6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT nặng
4.2.5. Xác định điểm cắt đoạn điểm CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT
4.2.6. Xác định điểm cắt CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT nặng
4.2.7. Nhận xét giá trị chẩn đoán của CRP, IL-6 và CAT
4.3. Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của sự kết hợp CAT, CRP, IL-6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ
MẪU HỒ SƠ NGHIÊN CỨU
BẢNG CÂU HỎI CAT
MẪU GIẤY ĐỒNG Ý THAM GIA NGHIÊN CỨU CỦA BỆNH NHÂN
CÁC MÁY DÙNG TRONG NGHIÊN CỨU
GIẤY CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU Y SINH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giá trị của crp interleukin 6 và bảng câu hỏi cat trong chẩn đoán đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ *************** THÁI THỊ THÙY LINH GIÁ TRỊ CỦA CRP, INTERLEUKIN-6 VÀ BẢNG CÂU HỎI CAT TRONG CHẨN ĐOÁN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH THÁI THỊ THÙY LINH GIÁ TRỊ CỦA CRP, INTERLEUKIN-6 VÀ BẢNG CÂU HỎI CAT TRONG CHẨN ĐOÁN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NGÀNH: LAO MÃ SỐ: 62720150 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ HOÀNG NINH TP.HỒ CHÍ MINH, năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả Luận án Thái Thị Thùy Linh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Gánh nặng của BPTNMT. Yếu tố nguy cơ.

Đánh giá BPTNMT. Tổng quan vể thang đo CAT. Quá trình dịch và kiểm định bộ câu hỏi CAT. Cách đánh giá bộ câu hỏi CAT.

Tổng quan về vai trò của các chất đánh dấu viêm trong BPTNMT. Vai trò của cytokin trong phản ứng viêm. Các công trình có liên quan đến nghiên cứu. Nghiên cứu về nồng độ hs-CRP ở bệnh nhân BPTNMT.

Nghiên cứu về nồng độ IL-6 ở bệnh nhân BPTNMT. Nghiên cứu về bảng câu hỏi CAT ở bệnh nhân BPTNMT. 33 iii CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Dân số nghiên cứu. Tiêu chuẩn nhận vào. Tiêu chuẩn loại ra. Phương pháp nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu.

Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Mô tả đặc điểm dân số, lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng tham gia nghiên cứu. Các đặc điểm dân số trong nhóm nghiên cứu. Các đặc điểm lâm sàng. Các đặc điểm cận lâm sàng.

Tương quan CAT và FEV1 trong BPTNMT đợt cấp và ổn định. Xác định điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán (+), giá trị tiên đoán (-) của CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Xác định điểm cắt CRP trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Xác định điểm cắt CRP trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT nặng .3 Xác định điểm cắt IL-6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT.

Xác định điểm cắt IL-6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT nặng. Xác định điểm cắt của CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Xác định điểm cắt CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT nặng. Nhận xét giá trị chẩn đoán của CRP, IL-6 và CAT.

Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của sự kết hợp CAT, CRP, Interleukin 6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Đặc điểm dân số, lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng tham gia nghiên cứu. Các đặc điểm dân số trong nhóm nghiên cứu. Các đặc điểm lâm sàng trong nhóm nghiên cứu.

Các đặc điểm cận lâm sàng trong nhóm nghiên cứu. Liên quan giữa CRP, IL-6, CAT và nguy cơ BPTNMT đợt cấp. Xác định sự tương quan của CAT với FEV1. Xác định điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán (+), giá trị tiên đoán (-) của CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT.

Xác định điểm cắt CRP trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Xác định điểm cắt CRP trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT nặng. Xác định điểm cắt IL-6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Xác định điểm cắt IL-6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT nặng.

Xác định điểm cắt đoạn điểm CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Xác định điểm cắt CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT nặng. Nhận xét giá trị chẩn đoán của CRP, IL-6 và CAT. Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của sự kết hợp CAT, CRP, IL-6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT.

Đặc điểm dân số, lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng tham gia nghiên cứu. Xác định điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán (+), giá trị tiên đoán (-) của CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. 105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ. MẪU HỒ SƠ NGHIÊN CỨU.

BẢNG CÂU HỎI CAT. MẪU GIẤY ĐỒNG Ý THAM GIA NGHIÊN CỨU CỦA BỆNH NHÂN. CÁC MÁY DÙNG TRONG NGHIÊN CỨU. GIẤY CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU Y SINH.

vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ATS American Thoracic Society Hiệp hội lồng ngực Hoa Kỳ BCAT Bạch cầu ái toan BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính BiPAP Bilevel Possitive Airway Pressure Thông khí hai mức áp lực dương BN Bệnh nhân BPTNMT Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Điều kiện đo thể tích ở thân nhiệt Normal body temperature, ambient BTPS bình thường, áp suất môi trường đo, pressure, saturated with water vapor bão hòa với hơi nước Bảng câu hỏi đánh giá tác động của CAT COPD ASSESSMENT TEST BPTNMT CLCS Chất lượng cuộc sống Chất lượng cuộc sống liên quan sức CLCS-SK khỏe CLS Cận lâm sàng CS Cộng sự CNHH Chức năng hô hấp Chronic Obstructive Pulmonary COPD Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Disease CRP C reactive Protein Protein C phản ứng EPAP Expiratory Possitive Airway ressure Áp lực dương thở ra FEF25-75 Forced Expiratory Flow: Lưu lượng thở ra khoảng giữa Forced Expiratory Volume in 1 Thể tích thở ra tối đa trong một giây FEV1 second đầu FVC Forced Vital capacity Dung tích sống gắng sức Global Initiative for Chronic Chiến lược toàn cầu về Bệnh phổi tắc GOLD Obstructive Lung Disease nghẽn mạn tính HHK Hô hấp ký HTL Hút thuốc lá HPQ Hen phế quản ICS Inhaled Corticosteroid Corticosteroid đường hít vii Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt IL-6 Interleukin-6 IPAP Inspiratory Possitive Airway Pressure Áp lực dương hít vào LABA Long-Acting Beta-Agonist Cường beta2 tác dụng kéo dài Long-acting Muscarinic LAMA Kháng Cholinergic tác dụng kéo dài Anticholinergics MDI Metered-dose inhaler Bình xịt định liều MMP-9 Matrix metalloproteinase 9 MPIF-1 Myeloid progenitor inhibitory factor-1 Yếu tố ức chế 1 tiền tủy xương MRC Medical Research Council Hội đồng nghiên cứu y khoa PDE4-inh Phosphodiesterase-4 inhibitors Các chất ức chế Phosphodiesterase-4 PEEP Positive end-expiratory pressure Áp lực dương cuối thì thở ra PEF Peak Expiratory Flow Lưu lượng thở ra đỉnh SAA Serum amyloid A Dạng tinh bột A trong huyết thanh SABA Short-acting Beta2 –agonist Cường beta2 tác dụng ngắn SAMA Short-acting Muscarinic Kháng Cholinergic tác dụng ngắn Anticholinergics Câu hỏi về hô hấp mang tên St SGRQ St George’s Respiratory Questionnaire George’s SK Sức khỏe TB Trung bình TKNTKXN Thông khí nhân tạo không xâm nhập TNF Tumor Necrosis Factors Yếu tố hoại tử khối u VC Vital Capacity Dung tích sống XN Xét nghiệm viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Vai trò của các cytokin tiền viêm IL1, IL6, TNF alpha .1 Tỷ lệ % các nhóm bệnh trong nghiên cứu.2 Mối liên quan giới tính với mức độ BPTNMT .3 Mối liên quan giữa tuổi với mức độ BPTNMT .4 Mối liên quan hút thuốc với mức độ BPTNMT.5 Tỷ lệ các nhóm BPTNMT theo đặc điểm khó thở .6 Mức độ khó thở xếp loại theo mMRC .7 Tỷ lệ bệnh nhân BPTNMT theo tính chát đàm nhiều .8 Tỷ lệ bệnh nhân BPTNMT theo đặc điểm đàm chuyển màu .9 Mối liên quan FEV1 với mức độ BPTNMT .10 CRP trong các nhóm BPTNMT đợt cấp và nhóm ổn định .11 Tương quan CAT và FEV1 trong BPTNMT đợt cấp và ổn định .12 Điểm cắt của CRP và các giá trị tiên đoán liên quan trong xác định BPTNMT đợt cấp .13 Điểm cắt của CRP và các giá trị tiên đoán liên quan trong xác định BPTNMT đợt cấp nặng .14 Điểm cắt của IL-6 và các giá trị tiên đoán liên quan trong xác định BPTNMT đợt cấp .15 Điểm cắt của IL-6 và các giá trị tiên đoán liên quan trong xác định BPTNMT đợt cấp nặng .16 Điểm cắt của CAT và các giá trị tiên đoán liên quan trong xác định BPTNMT đợt cấp .17 Điểm cắt của CAT và các giá trị tiên đoán liên quan trong xác định BPTNMT đợt cấp nặng .18 Điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương, giá trị tiên đoán âm chẩn đoán BPTNMT đợt cấp.19 Điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương, giá trị tiên đoán âm chẩn đoán BPTNMT đợt cấp nặng.20 Độ nhạy, độ đặc hiệu sự kết hợp CRP, IL-6, CAT. 73 x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1 Đánh giá BPTNMT theo nhóm ABCD .2 Điều trị BPTNMT theo nhóm ABCD .1 Phân bố tỷ lệ các nhóm BPTNMT theo giới tính .2 Phân bố các nhóm BPTNMT theo tuổi .3 Tỷ lệ theo đặc diểm hút thuốc .4 Tỷ lệ các nhóm BPTNMT theo đặc điểm khó thở .5 Tỷ lệ bệnh nhân BPTNMT theo đặc điểm đàm nhiều .6 Tỷ lệ bệnh nhân BPTNMT theo đực điểm đàm chuyển màu .7 Phân bố FEV1 của các nhóm bệnh nhân BPTNMT .8 Phân bố CRP các nhóm BPTNMT đợt cấp và ổn định .9 Phân bố IL-6 của các nhóm BPTNMT đợt cấp và ổn định .10 Phân bố điểm CAT trong nhóm BPTNMT đợt cấp .11 Tương quan CAT và FEV1 trong BPTNMT đợt cấp và ổn định .12 Đường cong ROC của CRP trong chẩn đoán BPTNMT đợt cấp 62 Biểu đồ 3.13 Đường cong ROC của CRP trong chẩn đoán BPTNMT đợt cấp nặng .14 Đường cong ROC của IL-6 trong chẩn đoán BPTNMT đợt cấp .15 Đường cong ROC của IL-6 trong chẩn đoán BPTNMT đợt cấp nặng .16 Đường cong ROC của CAT trong chẩn doán BPTNMT đợt cấp 69 Biểu đồ 3.17 Đường cong ROC của CAT trong chẩn doán BPTNMT đợt cấp nặng. 71 1 MỞ ĐẦU Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là một vấn đề sức khỏe của toàn thế giới, vấn đề này có ảnh hưởng rất lớn và càng ngày càng gia tăng. Hiện nay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là nguyên nhân đứng hàng thứ 3 trong các nguyên nhân gây tử vong và tàn phế [53].

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thường liên quan với đợt cấp. Các đợt cấp là nguyên nhân chính làm bệnh nhân phải nhập viện, bệnh tiến triển nặng và nhanh hơn với các biến chứng nguy hiểm. Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy, bệnh nhân BPTNMT từ giai đoạn GOLD 2 [51] trở lên trung bình mỗi năm bệnh nhân BPTNMT có từ 1-3 đợt cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thái Thị Thùy Linh (2020). CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/gia-tri-crp-interleukin-6-cat-chan-doan-dot-cap-bptnmt

Câu hỏi thường gặp

Luận án "CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu vai trò của CRP, Interleukin-6 và CAT trong chẩn đoán sớm và đánh giá mức độ nặng của đợt cấp Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT).

Luận án "CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" thuộc chuyên ngành Lao. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" có bao nhiêu trang?

Luận án "CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter